Luận án tiến sĩ: Giải phẫu hệ thống cân cơ nông vùng mặt người Việt trưởng thành
Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành, cung cấp dữ liệu giải phẫu chi tiết phục vụ y học và đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống cân cơ nông mặt và cấu trúc 5 lớp giải phẫu
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Lê Quang Tuyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống cân cơ nông mặt và cấu trúc 5 lớp giải phẫu
Giải phẫu mô mềm vùng mặt phân chia thành 5 bình diện liên tục từ nông vào sâu. Lớp ngoài cùng là da với độ dày thay đổi theo từng vùng. Tiếp theo là lớp mỡ dưới da chứa các bè sợi liên kết dày đặc. Lớp thứ ba là hệ thống cân cơ nông mặt, giữ vai trò truyền lực cơ học. Lớp thứ tư là mô liên kết lỏng lẻo kết hợp các khoang mỡ sâu. Lớp thứ năm là màng xương hoặc mạc sâu bao phủ khung xương mặt.
Sự phân bố tầng thứ này tạo nên một cấu trúc giải phẫu chuyển động hài hòa. Mỗi lớp mô giữ vai trò cơ học và thẩm mỹ riêng biệt. Sự am hiểu cấu trúc 5 lớp giải phẫu mặt giúp xác định chính xác các bình diện can thiệp an toàn. Lớp nông bảo vệ các cấu trúc mạch máu và thần kinh nằm sâu bên dưới. Vùng giải phẫu này duy trì sự ổn định hình thể và biểu cảm sinh động cho khuôn mặt người trưởng thành.
1.1. Cấu trúc 5 lớp giải phẫu mặt theo bình diện sâu dần
Cấu trúc 5 lớp giải phẫu mặt thể hiện tính đồng nhất trên toàn bộ khuôn mặt. Lớp da bên ngoài tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Lớp mỡ dưới da đóng vai trò đệm giảm chấn và nuôi dưỡng da. Lớp cân cơ nông phân chia mô mỡ thành các ngăn giải phẫu rõ rệt. Lớp trượt lỏng lẻo cho phép các cơ vận động tự do mà không làm rách mô lân cận. Lớp sâu nhất bám chặt vào khung xương mặt qua màng xương.
Sự liên kết chặt chẽ giữa 5 lớp tạo thành một khối thống nhất. Lực co từ các cơ bám da truyền trực tiếp lên bề mặt da qua hệ thống vách sợi. Nhờ đó, khuôn mặt có thể thực hiện đa dạng các biểu cảm phức tạp. Khi lão hóa, các liên kết giữa các lớp bị giãn lỏng và xê dịch trọng lực. Phẫu thuật trẻ hóa yêu cầu bóc tách chính xác từng bình diện để tái lập cấu trúc nguyên bản.
1.2. Vị trí giải phẫu và độ dày của lớp da vùng mặt
Độ dày của da thay đổi đáng kể tùy thuộc vào từng vùng giải phẫu cụ thể. Vùng mi mắt sở hữu lớp da mỏng nhất trên cơ thể người trưởng thành. Ngược lại, vùng mũi và cằm có lớp da dày với mật độ tuyến bã nhờn cao. Vùng má và trán có độ dày trung bình, đàn hồi tốt và giàu mạng lưới vi mạch.
Lớp hạ bì liên kết trực tiếp với các bè sợi của mô dưới da. Cấu trúc này tạo độ bám dính chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo độ di động cần thiết. Nghiên cứu giải phẫu mô mềm vùng mặt trên người Việt Nam cho thấy sự khác biệt về kích thước so với người phương Tây. Da người trưởng thành duy trì độ ẩm và sức căng nhờ mạng lưới collagen phong phú. Đánh giá chính xác độ dày da hỗ trợ tối ưu hóa quy trình can thiệp ngoại khoa và thẩm mỹ.
II. Lớp SMAS liên kết cơ bám da mặt và cơ bám da cổ người
Lớp SMAS (Superficial Musculoaponeurotic System) là cấu trúc trung tâm trong giải phẫu vùng mặt. Hệ thống cân cơ nông mặt tạo nên một mạng lưới liên tục từ trán xuống cổ. Ở phía trên, cấu trúc này hòa lẫn vào cân trán và cân thái dương. Ở tầng giữa mặt, lớp cân bao bọc cơ gò má lớn và cơ gò má bé. Xuống phía dưới, lớp này liên tiếp với cơ bám da cổ.
Hệ thống cân cơ giữ chức năng nâng đỡ toàn bộ khối mô mềm. Các sợi cơ xen kẽ với màng cân collagen dày đặc, tạo nên độ bền kéo cao. Khi cơ co rút, lực căng được phân bổ đều lên bề mặt da. Cấu trúc này ngăn ngừa tình trạng biến dạng mô cục bộ. Nắm vững ranh giới giải phẫu lớp cân cơ nông giúp bảo tồn chức năng vận động biểu cảm.
2.1. Lớp SMAS Superficial Musculoaponeurotic System và cơ bám da
Lớp SMAS (Superficial Musculoaponeurotic System) bao gồm các sợi cơ vân, sợi collagen và sợi chun. Cấu trúc này chia tách lớp mỡ nông dưới da và lớp mỡ sâu. Độ dày của lớp cân thay đổi theo từng vị trí trên khuôn mặt. Tại vùng tuyến mang tai, lớp mạc dày và bám dính chắc vào bao tuyến. Khi tiến về phía trước vùng má, lớp cân mỏng dần và hòa vào cơ bám da mặt.
Sự liên tục của lớp cân tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật kéo căng mô mềm. Bóc tách dưới lớp cân cho phép tái định vị các khối sa trễ mà không gây căng thẳng bề mặt da. Kỹ thuật này mang lại kết quả trẻ hóa tự nhiên và bền vững. Việc thao tác đúng bình diện cũng hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương các cấu trúc thần kinh vận động.
2.2. Cơ bám da mặt và cơ bám da cổ trong vận động biểu cảm
Cơ bám da mặt và cơ bám da cổ phối hợp chặt chẽ tạo nên các chuyển động tinh tế. Cơ trán nâng chân mày và tạo nếp nhăn ngang trán. Cơ vòng mắt khép mi và bảo vệ nhãn cầu. Cơ vòng miệng điều khiển các hoạt động nói, mút và biểu lộ cảm xúc. Cơ bám da cổ trải rộng từ ngực trên lên đến bờ dưới xương hàm dưới.
Các cơ này bám trực tiếp vào lớp trung bì thông qua các dải sợi cân. Khi hoạt động, các thớ cơ co kéo lớp da bề mặt theo những hướng xác định. Quá trình lão hóa làm giảm trương lực cơ và thoái hóa sợi đàn hồi. Sự suy yếu này dẫn đến hình thành các nếp nhăn sâu và hiện tượng chùng nhão mô mềm. Hiểu rõ hướng đi của các thớ cơ giúp định hướng phục hồi thẩm mỹ chính xác.
III. Giải phẫu mô mềm vùng mặt qua các khoang mỡ nông sâu
Giải phẫu mô mềm vùng mặt được đặc trưng bởi hệ thống các túi mỡ độc lập. Mô mỡ không tạo thành một khối đồng nhất mà phân chia thành các khoang riêng biệt. Các vách mô liên kết giữ vai trò ranh giới cố định giữa từng khoang mỡ. Sự sắp xếp này phân định rõ rệt giữa khoang mỡ nông và khoang mỡ sâu vùng mặt.
Khoang mỡ nông nằm ngay dưới da, di động theo chuyển động của cơ mặt. Ngược lại, khoang mỡ sâu nằm tựa trên màng xương và dưới lớp cân cơ. Mỗi khoang mỡ có tốc độ teo ngót và biến đổi hình thái khác nhau trong quá trình lão hóa. Sự thay đổi thể tích mỡ tạo nên các rãnh hõm và vùng gồ ghề trên khuôn mặt. Tái lập thể tích các khoang mỡ sâu là chìa khóa then chốt để khôi phục đường nét trẻ trung.
3.1. Khoang mỡ nông và khoang mỡ sâu vùng mặt người trưởng thành
Khoang mỡ nông và khoang mỡ sâu vùng mặt giữ các chức năng cơ sinh học riêng biệt. Khoang mỡ nông bao gồm mỡ vùng má trước, mỡ gò má và mỡ rãnh mũi má. Các túi mỡ này dễ bị sa trễ do tác động của trọng lực và sự suy yếu của vách nâng đỡ. Khi di lệch xuống dưới, chúng làm sâu thêm rãnh mũi má và rãnh khóe miệng.
Khoang mỡ sâu bao gồm mỡ dưới cơ vòng mắt (SOOF), mỡ dưới cơ cau mày và túi mỡ má Bichat. Lớp mỡ sâu đóng vai trò nền tảng thể tích cho toàn bộ tầng giữa mặt. Khi khối mỡ sâu teo nhỏ, cấu trúc nâng đỡ phía trên sụp đổ theo. Việc bù đắp thể tích chính xác vào khoang sâu giúp nâng đỡ tự nhiên các tầng mô nông mà không gây biến dạng khuôn mặt.
3.2. Cân thái dương nông Temporoparietal fascia và mô mỡ thái dương
Cân thái dương nông (Temporoparietal fascia) là phần kéo dài liên tục của lớp cân nông lên vùng thái dương. Cấu trúc này nằm ngay dưới da và lớp mỡ nông thái dương. Phía dưới cân thái dương nông là lớp mô liên kết lỏng lẻo vô mạch. Tiếp đến là mạc thái dương sâu bao bọc cơ thái dương và khoang mỡ thái dương sâu.
Vùng thái dương chứa các nhánh mạch máu và thần kinh quan trọng chạy trong các bình diện xác định. Nhánh trán của thần kinh mặt đi ngay trong hoặc dưới cân thái dương nông. Hiểu rõ mối liên quan giữa lớp cân và các lớp mỡ thái dương giúp phẫu thuật viên tránh tổn thương nhánh thần kinh này. Bảo tồn khoang trượt vô mạch cũng hạn chế tối đa nguy cơ tụ máu và hoại tử vạt da.
IV. Dây chằng giữ vùng mặt và vai trò nâng đỡ mô mềm mặt
Dây chằng giữ vùng mặt (Facial retaining ligaments) là những dải mô sợi dày bám từ xương hoặc mạc sâu đến lớp bì. Hệ thống dây chằng hoạt động như những điểm neo vững chắc, cố định vị trí của mô mềm. Chúng chống lại lực kéo của trọng lực và định hình cấu trúc tầng mặt. Tại các vị trí có dây chằng, mô mềm ít bị di động hơn các vùng lân cận.
Khi tuổi tác tăng cao, dây chằng giữ vùng mặt dần giãn dài và suy yếu. Sự lỏng lẻo này cho phép các khoang mỡ nông trượt xuống phía dưới. Hiện tượng sa trễ tạo ra các nếp gấp và nọng cằm rõ rệt. Giải phóng hoặc gia cố các dây chằng là bước quan trọng trong các phẫu thuật nâng cơ trẻ hóa. Cấu trúc dây chằng chia khuôn mặt thành các khoang giải phẫu an toàn và rõ ràng.
4.1. Dây chằng giữ vùng mặt Facial retaining ligaments chính
Dây chằng giữ vùng mặt (Facial retaining ligaments) bao gồm hai nhóm chính: dây chằng thật và dây chằng giả. Dây chằng thật xuất phát trực tiếp từ màng xương xuyên qua các lớp mô đến da. Nhóm này gồm dây chằng gò má (zygomatic ligament) và dây chằng góc hàm (mandibular ligament). Chúng có độ bền cơ học cao và giữ chặt mô mềm vùng gò má và bờ hàm.
Dây chằng giả hình thành từ sự dày lên của mạc sâu hoặc cân cơ, như dây chằng cơ cắn và dây chằng mang tai. Những cấu trúc này kết nối lớp SMAS với mạc cơ cắn phía dưới. Sự hiểu biết về vị trí chính xác của từng dây chằng giúp định vị các mốc giải phẫu then chốt. Giải phóng có chọn lọc dây chằng cho phép dịch chuyển vạt mô mềm dễ dàng và không gây co kéo bất thường.
4.2. Hệ thống vách ngăn và liên kết nâng đỡ mô tầng giữa mặt
Hệ thống vách ngăn tạo thành mạng lưới chia cắt các khoang mỡ tầng giữa mặt. Vách mi mắt dưới ngăn cách mỡ ổ mắt với mô mềm vùng gò má. Vách thái dương trên và vách thái dương dưới cố định da vùng thái dương vào khung xương. Các vách sợi này phối hợp với dây chằng giữ vùng mặt tạo nên giàn giáo nâng đỡ đa tầng.
Tầng giữa mặt là khu vực biểu hiện lão hóa sớm và rõ nét nhất. Sự thoái hóa của hệ thống vách làm dịch chuyển mô mỡ gò má vào rãnh mũi má. Điều này tạo nên hình ảnh rãnh lệ sâu và má xệ. Can thiệp phục hồi cần nhắm vào việc tái tạo lực căng của các vách ngăn sợi. Nhờ đó, hình thái thon gọn và hài hòa của tầng giữa mặt được tái lập hiệu quả.
V. Nhánh dây thần kinh mặt cùng mạch máu vùng thái dương
Nhánh dây thần kinh mặt (Dây thần kinh số VII) chi phối vận động cho toàn bộ các cơ bám da mặt. Thần kinh xuất phát từ lỗ trâm chũm, đi vào tuyến nước bọt mang tai và phân nhánh phong phú. Các nhánh thần kinh chạy sâu bên dưới hệ thống cân cơ nông mặt trước khi tiến vào cơ. Động mạch và tĩnh mạch mặt chạy song hành, cung cấp dưỡng chất và dẫn lưu máu cho toàn bộ vùng mặt.
Mối quan hệ giải phẫu giữa dây thần kinh, mạch máu và lớp cân là nền tảng an toàn ngoại khoa. Mọi can thiệp sai bình diện đều có thể gây liệt mặt hoặc chảy máu nghiêm trọng. Việc nhận diện chính xác các mốc giải phẫu giúp bảo vệ toàn vẹn các nhánh thần kinh vận động. Nghiên cứu trên người Việt Nam cung cấp số liệu nhân trắc học quan trọng cho thực hành lâm sàng.
5.1. Nhánh dây thần kinh mặt Dây thần kinh số VII và đường đi
Nhánh dây thần kinh mặt (Dây thần kinh số VII) thường phân chia thành hai ngành chính: ngành thái dương mặt và ngành cổ mặt. Từ hai ngành này, thần kinh tiếp tục chia thành năm nhóm nhánh: nhánh thái dương, nhánh gò má, nhánh má, nhánh bờ hàm dưới và nhánh cổ. Các nhánh này tạo nên mạng lưới nối phong phú ở vùng giữa mặt.
Nhánh thái dương bắt chéo qua cung gò má ở vị trí nông, nằm ngay trong cân thái dương nông. Nhánh bờ hàm dưới chạy dọc bờ xương hàm, rất dễ bị tổn thương khi phẫu thuật vùng cổ - hàm. Các nhánh gò má và má chạy sâu dưới lớp SMAS rồi phân nhánh vào mặt sâu các cơ biểu cảm. Nhận biết vùng nguy hiểm giúp phẫu thuật viên thao tác an toàn trong các bình diện bóc tách sâu.
5.2. Động mạch và tĩnh mạch mặt trong liên quan giải phẫu
Động mạch và tĩnh mạch mặt đảm bảo nguồn cấp máu dồi dào cho các lớp giải phẫu mô mềm. Động mạch mặt xuất phát từ động mạch cảnh ngoài, uốn lượn qua bờ dưới xương hàm dưới và tiến về góc miệng. Mạch máu chạy sâu hơn lớp cơ bám da nhưng nông hơn cơ mút và cơ nâng góc miệng. Động mạch thái dương nông cấp máu cho vùng trán, đỉnh và cân thái dương nông.
Tĩnh mạch mặt chạy tương đối thẳng, nằm phía sau động mạch mặt và không có van tĩnh mạch. Hệ thống mạch máu tạo mạng lưới nối tiếp phong phú giữa hai bên mặt và giữa hệ thống cảnh trong - cảnh ngoài. Sự hiểu biết tường tận về đường đi của mạch máu giúp phòng tránh nguy cơ tắc mạch khi tiêm chất làm đầy. Đồng thời, kỹ thuật cầm máu chính xác giảm thiểu nguy cơ hình thành khối máu tụ sau phẫu thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ QUANG TUYỀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU HỆ THỐNG CÂN CƠ NÔNG VÙNG MẶT VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI THẦN KINH MẶT TRÊN NGƯỜI VIỆT TRƯỞNG THÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ QUANG TUYỀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU HỆ THỐNG CÂN CƠ NÔNG VÙNG MẶT VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI THẦN KINH MẶT TRÊN NGƯỜI VIỆT TRƯỞNG THÀNH Chuyên ngành: Khoa học Y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM ĐĂNG DIỆU 2. HOÀNG VĂN LƯƠNG HÀ NỘI - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Lê Quang Tuyền BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐỦ NGHĨA ( P) Phải cm centimet cs Cộng sự d/c Dây chằng DC Dây chằng ĐHYD TPHCM Đại học Y dược thành phố Hồ Chí Minh ĐK Đường kính ĐM Động mạch H-E Hematoxylin eosin H-SG Hysterosalpingogram mm milimet NB Nước bọt STT Số thứ tự TK Thần kinh TM Tĩnh mạch TNB Tuyến nước bọt BNA Basel Nomina Anatomica IOF Inferior orbital fat ITS Inferior temporal septa LB Lower boundary LBT Lateral brow thickening of periorbital septum LCS Lateral cheek septum LD Lower division LOT Lateral brow thickening of periorbital septum M Medial cheek fat CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐỦ NGHĨA MT Main trunk NS Non sisgnificant PAF Platysma auricular fascia Mạc cơ bám da cổ - tai PS Periorbital septum SCS Superior cheek septum SLA Supraorbital ligamentus adhesion SPSS Statistical product and services solutions SMAS Superficial musculoaponeurotic system Hệ thống cân cơ nông vùng mặt STS Superior temporal septa TFN Temporal branches of facial nerve TLA Temporal ligamentus adhesion UB Upper boundary UD Upper division ZFN Zygomaticofacial nerve ZTN Zygomaticotemporal nerve BẢNG THUẬT NGỮ ANH – VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Inferior temporal septa Vách thái dương dưới Superior temporal septa Vách thái dương trên Trunk of facial nerve Thân chính thần kinh mặt Temporofacial division Ngành thái dương mặt Cervicofacial division Ngành cổ mặt Temporal branches Nhánh thái dương Zygomatic branches Nhánh gò má Buccal branch Nhánh má Marginal mandibular branch Nhánh bờ hàm dưới Cervical branch Nhánh cổ Frontal branch Nhánh trán Orbital branches Nhánh ổ mắt Transverse facial artery Động mạch ngang mặt Superficial temporal fascia Mạc thái dương nông Temporal parietal fascial layer Deep temporal fascia Mạc thái dương sâu DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG 1. Danh pháp các dây chằng nâng đỡ mặt 6 1. So sánh kết quả các kiểu phân nhánh thần kinh mặt ở 34 một số tác giả trên người da trắng, người Hàn Quốc và người Malaysia 2. Vị trí và dụng cụ đo chiều dày lớp da – mô dưới da 54 2.
Vị trí và dụng cụ đo kích thước cơ trán 55 2. Vị trí và dụng cụ đo kích thước cơ vòng mắt 55 2. Vị trí và dụng cụ đo kích thước cơ vòng miệng 55 2. Vị trí và dụng cụ đo kích thước cơ bám da cổ 56 2.
Số lượng mẫu mô và vị trí lấy khảo sát vi thể 56 3. Chiều dày da vùng mặt 61 3. Chiều dày mô dưới da vùng mặt 62 3. Kích thước cơ trán 63 3.
Kích thước cơ vòng mắt 64 3. Kích thước cơ vòng miệng 64 3. Kích thước cơ bám da cổ ở 1/3 dưới 65 3. Các kích thước lớp cân cơ nông vùng mặt 68 3.
Các kích thước vùng thái dương và tĩnh mạch liên lạc 71 3. Chiều dài và đường kính thân chính thần kinh mặt 76 3. Khoảng cách từ góc hàm tới vị trí phân chia thần kinh 76 mặt 3. Số ngành từ thân chính thần kinh mặt tách ra ở 2 bên 77 3.
Số ngành trung bình tách ra từ thân chính thần kinh mặt 77 3. Góc tạo bởi ngành trên và ngành dưới thần kinh mặt 8 3. Chiều dài ngành trên và ngành dưới thần kinh mặt 76 BẢNG TÊN BẢNG TRANG 3. Đường kính ngành trên và ngành dưới thần kinh mặt 79 3.
Các dạng phân nhánh thần kinh mặt theo phân loại 79 Davis R. Các dạng phân nhánh thần kinh mặt theo phân loại Tsai 81 S. Phân nhánh từ ngành trên thần kinh mặt 83 3. Phân nhánh từ ngành dưới thần kinh mặt 84 4.
So sánh số thân chính thần kinh mặt với một số tác giả 108 4. Tỉ lệ có ngành thứ 3 tách ra từ thân chính thần kinh mặt 109 của các tác giả 4. So sánh chiều dài thân chính thần kinh mặt với các tác 109 giả 4. So sánh phân loại theo Davis R.
và cs với các tác giả 110 khác 4. Tỉ lệ phân nhóm dạng phân nhánh thần kinh mặt theo 111 chúng tôi đề xuất 4. So sánh phân chia thân chính với Tsai S.C-S 111 DANH MỤC HÌNH HÌNH TÊN HÌNH TRANG 1. Vị trí giải phẫu các dây chằng nâng đỡ trên mặt 4 1.
Các lớp vùng mặt 7 1. Vùng giữa mặt có mặt trước và mặt bên 9 1. Gò má giữa có hình tam giác 10 1. Cấu trúc dây chằng đa liên kết sợi của hệ thống nâng đỡ 10 mặt giống như cấu trúc dạng cây 1.
Hệ thống dây chằng, vách, sợi dính ở các lớp vùng mặt 12 1. Cấu trúc hệ thống dây chằng vùng thái dương và liên quan 13 nhánh thái dương với vách thái dương dưới 1. Dây chằng cơ bám da cổ-tai và dây chằng tai-cơ bám da 17 cổ 1. Cấu trúc dạng dây chằng của vùng trước tai 18 1.
Mạc cơ bám da cổ-tai 19 1. Phẫu tích vùng trước tai trên tử thi 20 1. Dây chằng da-cơ bám da cổ trước 21 1. Dây chằng da cơ cắn 21 1.
Dây chằng da tuyến mang tai-cơ cắn 22 1. Dây chằng da gò má trên cung gò má 23 1. Vùng cơ gò má lớn và bé được phẫu tích 23 1. Các dây chằng nâng đỡ của vùng thái dương 25 1.
Bộc lộ khoang dưới tiền cơ cắn 28 1. Mối liên quan giải phẫu và hình dạng của khoang tiền cơ 28 cắn HÌNH TÊN HÌNH TRANG 1. Lớp mỡ má giữa, lớp mỡ má trong và lớp mỡ thái dương 29 ngoài - má 1. Lớp mỡ thái dương ngoài-má trái rộng từ trán tới vùng cổ 30 1.
Các dạng phân chia thân chính thần kinh mặt theo Tsai 31 1. Sáu dạng phân nhánh và thông nối thần kinh mặt theo 33 Davis 1. Hình vẽ phác họa vùng mạc chuyển tiếp các nhánh trán 35 1. Tiêu bản mô học vùng thái dương được nhuộm ba màu 36 Masson 2.
Bộ dụng cụ phẫu tích 40 2. Bộ dụng cụ đo đạc 40 2. Kính hiển vi Olympus DP73 41 2. Các đường rạch da vùng mặt 42 2.
Bóc tách lớp thứ 2 mô dưới da vùng mặt 43 2. Bóc tách lớp PAF đi vào tuyến mang tai tìm dây thần kinh 43 mặt 2. Bóc tách SMAS, dây thần kinh mặt, các cấu trúc dưới 44 SMAS 2. Phẫu tích các nhánh thần kinh mặt 45 2.
Khảo sát dây chằng góc mắt ngoài 45 2. Khảo sát dây chằng ổ mắt, gò má, cơ cắn 46 2. Khảo sát bộ ba McGregor, dây chằng cơ cắn, hàm dưới 46 2. Khảo sát bộ ba Mc Gregor và dây chằng hàm dưới 47 2.
Phẫu tích khoang tiền cơ cắn 47 2. Xác định ranh giới SMAS trên vùng mặt 48 2. Đo các kích thước SMAS 49 HÌNH TÊN HÌNH TRANG 2. Phẫu tích các nhánh thần kinh mặt 50 2.
Phẫu tích các nhánh má và khoang tiền cơ cắn 50 2. Đo chiều dài ngành trên thần kinh mặt 51 2. Đo đường kính thân chính dây thần kinh mặt 51 2. Đo đường kính ngành dưới dây thần kinh mặt 52 2.
Đo khoảng cách từ góc hàm đến vị trí phân chia của thân 52 chính thần kinh mặt 2. Xác định liên quan giữa tam giác thái dương với tĩnh 54 mạch liên lạc 2. Bộ tiêu bản hình ảnh vi thể các mẫu mô vùng mặt 59 2. Đọc kết quả mô học 59 3.
Chiều dày da vùng mặt 62 3. Chiều dày mô dưới da vùng mặt 63 3. Cơ vòng mắt, vòng miệng và lớp cân cơ nông vùng mặt 65 3. Cơ bám da cổ và lớp cân cơ nông vùng mặt 66 3.
Dạng 1 lớp cân cơ nông vùng mặt 67 3. Dạng 2 lớp cân cơ nông vùng mặt 67 3. Sợi dầy lên vách thái dương 69 3. Dây chằng góc mắt ngoài và gò má 70 3.
Nhánh ổ mắt đi trong dây chằng góc mắt ngoài 70 3. Nhánh trán và ổ mắt đi dưới SMAS liên quan tĩnh mạch 72 liên lạc 3. Các dây chằng cơ cắn 73 3. Dây chằng hàm dưới 74 3.
Khoang tiền cơ cắn vùng mặt lớp đệm khối mỡ má 75 HÌNH TÊN HÌNH TRANG 3. Các thành phần trong khoang tiền cơ cắn vùng mặt 75 3. Thân chính thần kinh mặt chia thành 2 ngành 77 3. Thân chính thần kinh mặt chia thành 3 ngành 78 3.
Nhóm 1 phân chia thần kinh mặt theo Davis R. Nhóm 2 phân chia thần kinh mặt theo Davis R. Nhóm 3 phân chia thần kinh mặt theo Davis R. Dạng 1 phân chia thần kinh mặt theo Tsai 82 3.
Dạng 2 phân chia thần kinh mặt theo Tsai 82 3. Dạng 3 phân chia thần kinh mặt theo Tsai 83 3. Nhánh trán đi qua PAF trước bình tai 85 3. Nhánh trán đi qua PAF trước bình tai 85 3.
Nhánh trán đi qua dây chằng góc mắt ngoài 86 3. Nhánh trán dưới dây chằng góc mắt ngoài 86 3. Nhánh ổ mắt đi trên xương gò má chạy vào cơ vòng mắt 87 3. Nhánh ổ mắt đi dưới cơ vòng mắt 87 3.
Nhánh trán vào cơ vòng mắt 88 3. Nhánh trán thấp đi dưới cơ vòng mắt 88 3. Nhánh trán đi vào dây chằng góc mắt ngoài 89 3. Nhánh trán thấp đi vào dây chằng góc mắt ngoài 89 3.
Nhánh trán đi vào cơ trán 90 3. Nhánh trán đi vào cơ trán 90 3. Nhánh thái dương trong hố thái dương 91 3. Nhánh thái dương trong hố thái dương 91 3.
Nhánh má đi vào tuyến nước bọt mang tai 92 3. Nhánh má chạy vào tuyến nước bọt mang tai 92 3. Bộ ba McGregor 93 HÌNH TÊN HÌNH TRANG 3. Bộ ba McGregor 93 3.
Nhánh má đi qua dây chằng cơ cắn 94 3. Nhánh má chui qua dây chằng cơ cắn 94 3. Nhánh má đi dưới cơ gò má lớn 95 3. Nhánh má chui dưới cơ gò má lớn 95 3.
Nhánh hàm dưới với động mạch mặt 96 3.47 Nhánh bờ hàm dưới bắt chéo động mạch mặt 96 4. Áp dụng lâm sàng đường rạch trước PAF vào dưới SMAS 100 4. Đường vẽ trên da đường đi nhánh trán trên cung gò má 113 (A) 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quang Tuyền (2019). Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-tien-si-giai-phau-he-thong-can-co-nong-vung-mat-viet-truong-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành, cung cấp dữ liệu giải phẫu chi tiết phục vụ y học và đào tạo.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt người trưởng thành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.