Luận án tiến sĩ: Kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn bằng stent Solitaire

Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ giúp tái thông mạch máu nhanh, giảm nguy cơ tàn tật hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đột quỵ nhồi máu não cấp và can thiệp stent Solitaire
Số trang:
153 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học thần kinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đột quỵ nhồi máu não cấp và can thiệp stent Solitaire

Đột quỵ nhồi máu não là cấp cứu y khoa khẩn cấp. Bệnh xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn đột ngột. Vùng não thiếu máu nhanh chóng rơi vào tình trạng hoại tử. Thời gian can thiệp đóng vai trò quyết định tính mạng người bệnh. Phương pháp điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire mở ra cơ hội phục hồi lớn. Kỹ thuật này giúp tái lập lưu thông dòng máu kịp thời. Các tế bào não vùng tranh tối tranh sáng được cứu sống. Bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ tàn phế vĩnh viễn. Nghiên cứu lâm sàng chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật này. Việc triển khai can thiệp sớm giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong. Quá trình hồi phục sau điều trị diễn ra khả quan hơn.

1.1. Bản chất tổn thương và cơ chế bệnh sinh nhồi máu não

Cục máu đông làm tắc lòng động mạch nuôi não. Lưu lượng máu não giảm đột ngột tại vùng tổn thương. Lõi nhồi máu hình thành chỉ sau vài phút thiếu oxy. Xung quanh lõi là vùng tranh tối tranh sáng có thể cứu vãn. Vùng này sẽ nhanh chóng hoại tử nếu không được tái tưới máu. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến huyết khối hoặc tắc mạch từ tim. Tình trạng xơ vữa động mạch lớn cũng là nguyên nhân phổ biến. Sự suy giảm chức năng tế bào thần kinh diễn ra liên tục theo từng phút. Việc loại bỏ huyết khối là mục tiêu điều trị hàng đầu. Khôi phục tuần hoàn não giúp bảo vệ mô não còn sống sót. Can thiệp đúng thời điểm ngăn ngừa tổn thương lan rộng.

1.2. Ý nghĩa sống còn của cửa sổ vàng 6 giờ đột quỵ não

Cửa sổ vàng 6 giờ đột quỵ là mốc thời gian sống còn. Mỗi phút trôi qua khiến hàng triệu tế bào thần kinh chết đi. Can thiệp tái thông trong 6 giờ đầu mang lại lợi ích tối đa. Sau mốc thời gian này, nguy cơ xuất huyết chuyển dạng tăng cao. Vùng tranh tối tranh sáng thu hẹp dần theo thời gian thiếu máu. Bệnh nhân nhập viện càng sớm thì cơ hội phục hồi càng lớn. Thang điểm NIHSS cải thiện rõ rệt khi can thiệp kịp thời. Việc cấp cứu đúng thời gian vàng giúp bệnh nhân tự chủ sinh hoạt sau này. Hệ thống cấp cứu đột quỵ cần tối ưu hóa quy trình tiếp nhận. Mọi khâu chẩn đoán và xử trí đều phải diễn ra khẩn trương.

1.3. Xu hướng can thiệp nội mạch đột quỵ trong kỷ nguyên mới

Can thiệp nội mạch đột quỵ là bước tiến lớn của y học hiện đại. Phương pháp này thay đổi toàn diện phác đồ điều trị nhồi máu não cấp. Các thiết bị cơ học ngày càng hoàn thiện về độ an toàn và tính chính xác. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp giảm thiểu tổn thương cho người bệnh. Tỷ lệ tái thông thành công đạt mức rất cao. Phục hồi chức năng thần kinh sau can thiệp có nhiều chuyển biến tích cực. Bệnh nhân có cơ hội trở lại cuộc sống bình thường nhanh hơn. Kỹ thuật này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị tắc mạch lớn. Các trung tâm đột quỵ trên toàn thế giới đều áp dụng phương pháp này. Sự phối hợp đa chuyên khoa nâng cao hiệu quả can thiệp rõ rệt.

II. Chẩn đoán tắc mạch máu lớn LVO qua hình ảnh chụp CTA

Chẩn đoán chính xác là tiền đề cho can thiệp thành công. Bác sĩ cần nhận diện nhanh tình trạng tắc mạch máu lớn (LVO). Hình ảnh học đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn bệnh nhân. Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính CTA mạch não cung cấp thông tin chi tiết về lòng mạch. Hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí tắc nghẽn và tuần hoàn bàng hệ. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA khẳng định tổn thương trước khi can thiệp. Quy trình chẩn đoán hình ảnh cần được thực hiện nhanh chóng. Mục tiêu là rút ngắn tối đa thời gian từ cửa vào đến lúc đâm kim. Đánh giá chuẩn xác giúp bảo đảm an toàn cho bệnh nhân.

2.1. Nhận diện dấu hiệu lâm sàng tắc mạch máu lớn LVO

Tắc mạch máu lớn (LVO) gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng. Bệnh nhân thường xuất hiện liệt nửa người đột ngột. Tình trạng thất ngôn hoặc rối loạn ý thức diễn ra nhanh chóng. Thang điểm NIHSS thường ở mức cao khi tổn thương động mạch lớn. Nhận diện sớm dấu hiệu FAST giúp định hướng chẩn đoán ban đầu. Bác sĩ lâm sàng cần đánh giá nhanh mức độ khiếm khuyết thần kinh. Tắc động mạch cảnh trong hoặc động mạch não giữa gây tổn thương diện rộng. Việc phân loại lâm sàng chính xác giúp kích hoạt quy trình can thiệp khẩn cấp. Không được trì hoãn thời gian làm xét nghiệm không cần thiết. Khám lâm sàng tập trung giúp đưa ra quyết định kịp thời.

2.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính CTA mạch não ban đầu

Chụp cắt lớp vi tính CTA mạch não là công cụ sàng lọc then chốt. Kỹ thuật này giúp loại trừ ngay tổn thương xuất huyết não. Hình ảnh mạch máu hiển thị rõ vị trí huyết khối gây tắc nghẽn. Bác sĩ đánh giá được mức độ cấp máu của hệ tuần hoàn bàng hệ. Thang điểm ASPECTS trên phim chụp giúp lượng giá vùng thiếu máu não sớm. Vùng lõi hoại tử nhỏ là chỉ định lý tưởng cho can thiệp. CTA cung cấp bản đồ giải phẫu mạch máu trước can thiệp. Thời gian chụp nhanh chóng, phù hợp với yêu cầu cấp cứu đột quỵ. Đây là cơ sở vững chắc để chỉ định kỹ thuật lấy huyết khối. Hình ảnh rõ nét giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến kỹ thuật.

2.3. Ứng dụng chụp mạch số hóa xóa nền DSA định vị vị trí tắc

Chụp mạch số hóa xóa nền DSA là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mạch máu. Kỹ thuật cho phép quan sát trực tiếp động học dòng máu não. Bác sĩ xác định chính xác cấu trúc giải phẫu và vị trí tắc nghẽn. Hình ảnh DSA hướng dẫn đường đi cho ống thông và dây dẫn. Các nhánh tuần hoàn bàng hệ được đánh giá chi tiết theo thời gian thực. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho thao tác can thiệp nội mạch. Sau khi đặt dụng cụ, DSA giúp kiểm tra mức độ tái thông mạch máu. Mọi biến cố tắc mạch phụ hoặc bóc tách đều được phát hiện sớm. Kỹ thuật DSA bảo đảm tính an toàn tối đa cho can thiệp.

III. Kỹ thuật lấy huyết khối bằng stent retriever Solitaire

Kỹ thuật lấy huyết khối cơ học là giải pháp đột phá cho đột quỵ cấp. Thiết bị stent retriever Solitaire sở hữu thiết kế tự giãn nở hiện đại. Dụng cụ có khả năng bắt giữ và kéo cục máu đông ra ngoài an toàn. Bác sĩ can thiệp đưa dụng cụ qua đường động mạch đùi dưới màn hình tăng sáng. Quy trình đòi hỏi sự chính xác cao và thao tác chuẩn mực. Dụng cụ áp sát thành mạch và ôm trọn khối huyết khối. Dòng máu được tái lập một phần ngay khi stent mở bung. Sau đó, toàn bộ hệ thống được rút ra ngoài cùng cục máu đông. Phương pháp này mang lại tỷ lệ tái thông mạch máu rất cao.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của stent retriever Solitaire

Stent retriever Solitaire được chế tạo từ hợp kim Nitinol đàn hồi cao. Cấu trúc dạng lưới thép có khả năng tự bung mở trong lòng mạch. Khi tiếp cận vị trí tắc, stent được đẩy qua khối huyết khối. Thiết bị nở rộng và găm chặt các sợi huyết vào mắt lưới. Lực ép xuyên tâm giúp nén khối huyết khối và phục hồi dòng chảy tạm thời. Sau khoảng thời gian chờ cố định, stent được kéo lùi từ từ. Hệ thống hút áp lực âm hỗ trợ ngăn huyết khối trôi xa. Thiết kế mềm mại giảm thiểu tổn thương lớp nội mạc mạch máu não. Dụng cụ có nhiều kích thước phù hợp với từng đoạn động mạch. Hiệu quả bắt giữ huyết khối đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.

3.2. Quy trình lấy huyết khối cơ học qua đường động mạch

Quy trình can thiệp bắt đầu bằng việc chọc động mạch đùi. Bác sĩ luồn ống thông dẫn đường lên động mạch cảnh hoặc đốt sống. Ống vi thông và dây dẫn vi sợi đi qua vị trí tắc mạch. Vị trí đầu ống thông được kiểm tra cẩn thận qua hình ảnh cản quang. Stent Solitaire được triển khai qua lòng ống vi thông. Dụng cụ bung mở hoàn toàn tại vị trí có huyết khối. Bác sĩ chờ từ ba đến năm phút để stent bám chắc vào khối tắc. Toàn bộ khối huyết khối được kéo nhẹ nhàng vào ống hút dẫn đường. Quá trình thao tác yêu cầu kiểm soát áp lực hút liên tục. Dòng chảy mạch não được đánh giá ngay sau mỗi lần kéo.

3.3. Các yếu tố kỹ thuật giúp tối ưu hóa khả năng tái thông

Thành công của can thiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật then chốt. Kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp đóng vai trò trung tâm. Việc lựa chọn kích thước stent phù hợp với đường kính mạch rất quan trọng. Bác sĩ cần phối hợp nhịp nhàng giữa kéo stent và hút huyết khối liên tục. Ống thông dẫn đường có bóng chẹn dòng giúp hạn chế mảnh vụn huyết khối trôi. Số lần kéo stent nên được hạn chế để tránh tổn thương nội mạc. Thời gian từ lúc đâm kim đến khi tái thông cần được rút ngắn tối đa. Kỹ thuật tiếp cận mạch máu uốn lượn đòi hỏi sự khéo léo cao. Kiểm soát huyết áp ổn định trong suốt can thiệp giúp duy trì tưới máu não.

IV. Đánh giá tái thông mạch máu não theo thang điểm TICI

Đánh giá kết quả sau can thiệp là bước quan trọng trong phác đồ điều trị. Tái thông mạch máu não quyết định mức độ hồi phục của người bệnh. Thang điểm TICI là công cụ tiêu chuẩn để lượng giá mức độ tưới máu. Tái thông thành công đạt mức TICI 2b hoặc TICI 3. Mức độ này tương ứng với sự phục hồi hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn của dòng máu. Theo dõi sau can thiệp giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm. Biến chứng xuất huyết não triệu chứng cần được xử trí kịp thời. Tiên lượng phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng có mối liên hệ chặt chẽ với điểm TICI.

4.1. Tiêu chuẩn đánh giá tái thông mạch máu não bằng TICI

Thang điểm TICI phân chia mức độ tái thông thành nhiều cấp độ rõ ràng. TICI 0 biểu thị dòng máu tắc hoàn toàn, không có tưới máu hạ lưu. TICI 1 là thuốc cản quang đi qua chỗ tắc nhưng không tưới máu nhánh xa. TICI 2a biểu thị tưới máu dưới một nửa vùng phân bố mạch máu. TICI 2b cho thấy dòng máu tái lập trên một nửa diện tích tưới máu. TICI 3 là mức tái thông hoàn toàn, dòng chảy bình thường tại tất cả các nhánh. Mục tiêu can thiệp bằng stent Solitaire là đạt mức TICI 2b hoặc TICI 3. Tỷ lệ tái thông thành công cao tương đương với tỷ lệ sống sót cao. Đánh giá TICI được thực hiện khách quan trên phim chụp DSA cuối cùng.

4.2. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh sau 3 tháng điều trị

Hồi phục chức năng thần kinh được lượng hóa bằng thang điểm Rankin sửa đổi (mRS). Đánh giá tại mốc 3 tháng phản ánh chính xác kết quả điều trị dài hạn. Bệnh nhân đạt mRS từ 0 đến 2 được xem là có kết quả phục hồi tốt. Người bệnh có thể tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày mà không cần trợ giúp. Tái thông mạch máu sớm giúp giảm thiểu tỷ lệ di chứng tàn phế. Chức năng vận động và ngôn ngữ cải thiện rõ rệt theo thời gian. Tập phục hồi chức năng sớm sau can thiệp mang lại hiệu quả bổ trợ to lớn. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao đáng kể. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ giúp duy trì sự hồi phục bền vững.

4.3. Kiểm soát biến chứng xuất huyết và tái tắc mạch sau can thiệp

Xuất huyết não triệu chứng là biến chứng nặng nề nhất sau can thiệp. Tình trạng này liên quan đến tổn thương hàng rào máu não do thiếu máu kéo dài. Biến chứng tái tắc mạch có thể xảy ra do tổn thương nội mạc hoặc huyết khối mới. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao tại đơn vị hồi sức đột quỵ. Chụp cắt lớp vi tính kiểm tra sau 24 giờ là quy định bắt buộc. Bác sĩ cần kiểm soát huyết áp chặt chẽ để phòng ngừa nguy cơ chảy máu não. Sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu đúng thời điểm giúp hạn chế tái tắc. Phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm ý thức giúp can thiệp xử trí kịp thời. Quản lý biến chứng tốt nâng cao tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

V. Phối hợp thuốc tiêu sợi huyết rtPA và can thiệp nội mạch

Chiến lược điều trị tối ưu đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp. Thuốc tiêu sợi huyết rtPA là liệu pháp dùng đường tĩnh mạch tiêu chuẩn. Thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất trong cửa sổ 4.5 giờ đầu từ khi khởi phát. Tuy nhiên, rtPA đơn thuần có tỷ lệ tái thông thấp đối với tắc mạch máu lớn. Can thiệp nội mạch đột quỵ là bước bổ sung bắt buộc trong các trường hợp này. Sự phối hợp đa mô thức mang lại cơ hội cứu sống cao nhất cho người bệnh. Bệnh nhân không có chống chỉ định sẽ được dùng rtPA bắc cầu trước can thiệp. Phác đồ bắc cầu giúp làm mềm cục huyết khối và tạo điều kiện kéo stent thuận lợi.

5.1. Chỉ định dùng thuốc tiêu sợi huyết rtPA trước can thiệp

Thuốc tiêu sợi huyết rtPA được chỉ định cho bệnh nhân trong 4.5 giờ đầu. Người bệnh không được có tiền sử xuất huyết não hoặc phẫu thuật lớn gần đây. Huyết áp cần được kiểm soát dưới mức 185/110 mmHg trước khi tiêm thuốc. Bác sĩ tiêm liều nạp tĩnh mạch và duy trì truyền trong một giờ tiếp theo. Không được trì hoãn can thiệp lấy huyết khối trong khi chờ thuốc tiêu sợi huyết ngấm. Đội ngũ can thiệp chuẩn bị phòng DSA song song với quá trình dùng thuốc. Chỉ định đúng giúp tối ưu hóa thời gian tái tưới máu cho não. Trường hợp có chống chỉ định dùng rtPA sẽ chuyển thẳng sang can thiệp cơ học. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp rút ngắn thời gian vàng quý giá.

5.2. Hiệu quả bắc cầu giữa tiêu sợi huyết và lấy huyết khối cơ học

Liệu pháp bắc cầu kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp điều trị. Thuốc rtPA bắt đầu ly giải cục máu đông ngay từ tuyến trước hoặc phòng cấp cứu. Khi vào phòng can thiệp, huyết khối đã mềm hơn giúp lấy huyết khối cơ học dễ dàng. Tỷ lệ tái thông thành công đạt mức cao hơn so với can thiệp đơn độc. Dòng máu vi mạch hạ lưu được cải thiện nhờ tác dụng tiêu sợi huyết. Nguy cơ tắc các nhánh nhỏ ngoại vi giảm đi đáng kể. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn trên thế giới chứng minh tính an toàn của phác đồ này. Bệnh nhân không bị tăng tỷ lệ xuất huyết não có triệu chứng. Kết quả phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng đạt mức rất khả quan.

5.3. Chiến lược can thiệp trực tiếp cho bệnh nhân quá giờ dùng thuốc

Nhiều bệnh nhân đến viện trong khoảng từ 4.5 đến 6 giờ sau khởi phát. Lúc này, cửa sổ dùng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch đã hết. Can thiệp lấy huyết khối trực tiếp bằng stent Solitaire là giải pháp duy nhất. Phương pháp này vẫn nằm trọn vẹn trong cửa sổ vàng 6 giờ đột quỵ. Hình ảnh học CTA và DSA giúp xác định vùng nhu mô não còn khả năng cứu sống. Can thiệp trực tiếp giúp tránh nguy cơ chảy máu do thuốc tiêu sợi huyết gây ra. Tỷ lệ tái thông mạch máu não vẫn đạt mức tương đương với nhóm điều trị phối hợp. Bệnh nhân được hưởng lợi lớn và giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Đây là cứu cánh quan trọng cho các ca đột quỵ cấp nhập viện muộn.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số khái niệm
1.2. Đặc điểm giải phẫu động mạch não
1.2.1. Động mạch cảnh trong
1.2.2. Hệ động mạch đốt sống thân nền
1.3. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và phân loại đột quỵ nhồi máu não
1.3.1. Phân loại đột quỵ nhồi máu não
1.3.2. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não
1.3.3. Tiến triển của nhồi máu não
1.4. Triệu chứng lâm sàng đột quỵ nhồi máu não
1.5. Vai trò hình ảnh học trong chẩn đoán đột quỵ não
1.5.1. Vai trò chụp cắt lớp vi tính
1.5.2. Vai trò cộng hưởng từ trong đột quỵ não
1.5.3. Vai trò chụp mạch máu số hóa xóa nền
1.6. Các phương pháp điều trị đột quỵ não
1.6.1. Điều trị nội khoa
1.6.2. Các phương pháp điều trị can thiệp
1.7. Các nghiên cứu liên quan
1.7.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.7.2. Nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Số lượng bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Kỹ thuật chọn mẫu
2.2.3. Các bước tiến hành can thiệp lấy huyết khối
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Đánh giá kết quả nghiên cứu
2.2.6. Xử lý kết quả
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.1.3. Kết quả cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.2. Kết quả điều trị
3.2.1. Một số yếu tố liên quan đến can thiệp nội mạch
3.2.2. Hiệu quả điều trị
3.2.3. Kết quả về biến chứng và tử vong sau can thiệp
3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.3.1. Một số yếu tố liên quan đến hồi phục lâm sàng sau 3 tháng
3.3.2. Yếu tố liên quan đến tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng
3.3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
4.2. Kết quả điều trị của phương pháp can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire stent trên bệnh nhân nhồi máu não trong 6 giờ
4.2.1. Tỷ lệ tái thông mạch máu não
4.2.2. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh tại thời điểm ba tháng
4.2.3. Biến chứng xuất huyết não triệu chứng sau điều trị
4.2.4. Tỷ lệ tái tắc sau tái thông mạch máu não
4.2.5. Tỷ lệ tử vong trong vòng ba tháng sau điều trị
4.2.6. Biến chứng liên quan đến kỹ thuật
4.3. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire
4.3.1. Một số yếu tố liên quan đến kết quả PHCN thần kinh
4.3.2. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ XHN triệu chứng sau điều trị
4.3.3. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn trong sáu giờ đầu bằng dụng cụ stent solitaire

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ VIẾT LANH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN TRONG SÁU GIỜ ĐẦU BẰNG DỤNG CỤ STENT SOLITAIRE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ VIẾT LANH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN TRONG SÁU GIỜ ĐẦU BẰNG DỤNG CỤ STENT SOLITAIRE CHUYÊN NGÀNH : KHOA HỌC THẦN KINH MÃ SỐ : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Việt Nga HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án Vũ Viết Lanh luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

Một số khái niệm. Đặc điểm giải phẫu động mạch não. Đô ̣ng mạch cảnh trong. Hệ đô ̣ng mạch đốt sống thân nền.

Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và phân loại đột quỵ nhồi máu não. Phân loại đột quỵ nhồi máu não. Cơ chế bệnh sinh nhồi máu não. Tiến triển của nhồi máu não.

Triệu chứng lâm sàng đột quỵ nhồi máu não. Vai trò hình ảnh học trong chẩn đoán đột quỵ não. Vai trò chụp cắt lớp vi tính. Vai trò cộng hưởng từ trong đô ̣t quỵ não.

Vai trò chụp mạch máu số hóa xóa nền. Các phương pháp điều trị đột quỵ não. Điều trị nô ̣i khoa. Các phương pháp điều trị can thiê ̣p.

Các nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Viê ̣t Nam.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Số lượng bệnh nhân. Tiêu chuẩn chọn bê ̣nh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu.2 Kỹ thuật chọn mẫu. Các bước tiến hành can thiệp lấy huyết khối. Phương pháp thu thập số liệu. Đánh giá kết quả nghiên cứu.

Xử lý kết quả.52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu.

Kết quả cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị. Một số yếu tố liên quan đến can thiệp nội mạch. Hiệu quả điều trị.

Kết quả về biến chứng và tử vong sau can thiệp. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Một số yếu tố liên quan đến hồi phục lâm sàng sau 3 tháng. Yếu tố liên quan đến tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng.

Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong.77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị của phương pháp can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire stent trên bệnh nhân nhồi máu não trong 6 giờ. Tỷ lệ tái thông mạch máu não. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh tại thời điểm ba tháng.

Biến chứng xuất huyết não triệu chứng sau điều trị. Tỷ lệ tái tắc sau tái thông mạch máu não. Tỷ lệ tử vong trong vòng ba tháng sau điều trị. Biến chứng liên quan đến kỹ thuật.

Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học solitaire. Một số yếu tố liên quan đến kết quả PHCN thần kinh. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ XHN triệu chứng sau điều trị. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 NMN Nhồi máu não 2 XHN Xuất huyết não 3 rtPA Recombinant Tissue Plasminogen Activator (chất hoạt hóa Plasminogen) 4 DSA Digital Subtraction Angiography (chụp mạch máu số hóa xóa nền) 5 OR Odds Ratio (tỷ suất chênh) 6 CI Confidence Interval (khoảng tin cậy) 7 NIHSS National Institutes of Health Stroke Scale (thang điểm đột quỵ não của viện sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ) 8 TICI Thrombolysis in Cerebral Infarction (thang điểm tái thông mạch máu não) 9 THA Tăng huyết áp 10 mRS Modified Rankin Scale (thang điểm Rankin sửa đổi) 11 PHCN Phục hồi chức năng 12 ASITN/SIR American Society of Interventional and Therapeutic Neuroradiology/Society of Interventional Radiology thang điểm tuần hoàn bàng hệ của hội can thiệp thần kinh và điện quang can thiệp Hoa Kỳ 13 CBV Cerebral Blood Volume (thể tích máu não) 14 CBF Cerebral Blood Flow (lưu lượng máu não) 15 MTT Mean to time (thời gian trung bình) 16 ADC Apparent difussion coefficient map (cộng hưởng từ khuếch tán) 17 TTP Time to peak (thời gian đỉnh) 18 MRC Medical Research Council Scale for Muscle Strength (theo thang điểm của Hội đồng nghiên cứu Y học Anh để đánh giá sức cơ) 19 WHO World Health Organization (Tổ chức Y thế Thế giới) 20 ĐQN Đột quỵ não 21 ĐM Động mạch 22 TSH Tiêu sợi huyết luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Thang điểm tuần hoàn bàng hệ ASITN/SIR. Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII. Thang điểm Glasgow. Thang điểm phân loại đánh giá sức cơ.

Các chỉ số glucose và lipid. Phân loại tuần hoàn bàng hệ theo thang điểm ASITIN/SIR. Tuổi theo nhóm và tuổi trung bình. Tiền sử bệnh nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Triệu chứng khởi phát đột quỵ não. Các triệu chứng lâm sàng khi nhập viện. Phân loại mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm NIHSS. Siêu âm tim và siêu âm Doppler hệ mạch cảnh – đốt sống.

Các biểu hiện tổn thương trên phim cắt lớp vi tính sọ não trước can thiệp. Tổn thương nhu mô não trên phim cắt lớp vi tính sọ não theo thang điểm ASPECTS. Các chỉ số về thời gian liên quan đến điều trị can thiệp. Phân bố vị trí mạch máu tắc.

Phân loại mức độ tái thông theo thang điểm TICI. Kết quả phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh sau 3 tháng theo thang điểm ASPECTS. Tỷ lệ hồi phục chức năng theo thang điểm ASITN/SIR.

Tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh sau 3 tháng theo thời gian từ khởi phát đến tái thông mạch máu.63 Bảng Tên bảng Trang 3. Tỷ lệ xuất huyết não triệu chứng theo thang điểm ASIRN/SIR. Tỷ lệ tử vong theo thang điểm ASITN/SIR. Yếu tố tuổi liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh.

Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Mức độ tái thông liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng.Vị trí tắc mạch máu liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng. Tuần hoàn bàng hệ theo thang điểm ASITN/SIR ảnh hưởng đến phục hồi chức năng thần kinh. Tổn thương nhồi máu não diện rộng liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh sau 3 tháng.

Xuất huyết não triệu chứng liên quan đến phục hồi chức năng thần thần kinh. Mức độ nặng lâm sàng theo thang điểm NIHSS liên quan đến Phục hồi chức năng thần kinh. Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước khi can thiệp nội mạch liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Rung nhĩ trên điện tâm đồ liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh.

Thời gian điều trị liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Phân tích hồi quy các yếu tố liên quan đến phục hồi chức năng thần kinh. Tuổi liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến xuất huyết não triệu chứng.72 Bảng Tên bảng Trang 3.

Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Tổn thương nhồi máu não theo thang điểm ASPECT liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Vị trí mạch máu tắc liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Mức độ tái thông liên quan đến xuất huyết não triệu chứng.

Mức độ tuần hoàn bàng hệ liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Mức độ nặng đột quỵ theo thang điểm NIHSS lúc nhập viện ảnh hưởng đến xuất huyết não triệu chứng. Thời gian tái thông kéo dài liên quan đến xuất huyết não triệu chứng. Yếu tố tuổi liên quan đến tỷ lệ tử vong.

Một số yếu tố tiền sử ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong. Rung nhĩ trên điện tâm đồ liên quan đến tử vong. Tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp liên quan đến tử vong. Tổn thương nhồi máu não theo thang điểm ASPECT liên quan đến tỷ lệ tử vong.

Vị trí mạch máu bị tắc liên quan đến tỷ lệ tử vong. Yếu tố xuất huyết não triệu chứng liên quan đến tỷ lệ tử vong. Mức độ nặng đột quỵ theo thang điểm NIHSS liên quan đến tử vong. Mức độ tái thông mạch máu liên quan đến tử vong.

Thời gian tái thông kéo dài liên quan đến tử vong. Tuần hoàn bàng hệ dựa phân loại ASITN/SIR liên quan đến tỷ lệ tử vong. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan đến tử vong.82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính.

Biến đổi điện tâm đồ. Tỷ lệ bệnh nhân tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ stent solitaire. Tỷ lệ hẹp động mạch não khi can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ stent solitaire. Tỷ lệ xuất huyết não có triệu chứng và tử vong.63 Y luan an luan an DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Y1.

Giải phẫu hệ động mạch não 1. Phân đoạn MCA, ACA. Phân đoạn PCA. Phân chia các vùng theo thang điểm ASPECTS.

Phân loại tuần hoàn bàng hệ theo Miteff system. Mô tả dụng cụ MERCI. Nguyên lý hoạt động của dụng cụ MERCI. Mô tả dụng cụ Penumbra.

Hệ thống MAX. Nguyên lý hoạt động của hệ thống hút Penumbra. Mô tả dụng cụ stent solitaire. Nguyên lý hoạt động của dụng cụ stent solitaire.28 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não đang là một vấn đề thời sự cấp bách của Y học, của mọi lứa tuổi, mọi giới và mọi sắc tộc [1], [2].

Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba sau bệnh tim mạch, ung thư và là nguyên nhân gây tàn phế đứng hàng đầu. Theo ước tính, ở Hoa Kỳ có khoảng hơn 700.000 người bị đột quỵ não mỗi năm và chi phí liên quan đến đột quỵ não khoảng 45 tỷ đô la Mỹ [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Viết Lanh (2019). Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-tien-si-dieu-tri-dot-quy-nhoi-mau-nao-cap-bang-stent-solitaire

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ giúp tái thông mạch máu nhanh, giảm nguy cơ tàn tật hiệu quả.

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp bằng stent Solitaire trong 6 giờ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter