Nghiên cứu thực trạng và yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện tỉnh Sơn La - Lê Anh Tuân
Nghiên cứu thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La, xác định yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng: Tỷ lệ & đặc điểm
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Lê Anh Tuân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng Tỷ lệ đặc điểm
Nghiên cứu đánh giá thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện tỉnh Sơn La. Tình hình nhiễm khuẩn vết mổ bụng được khảo sát. Phân tích các đặc điểm lâm sàng, dịch tễ học của ca bệnh. Dữ liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nhiễm trùng sau mổ. Đây là cơ sở quan trọng cho các biện pháp phòng ngừa. Việc nắm rõ thực trạng giúp xác định các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh chất lượng công tác kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Nghiên cứu tập trung vào các vết mổ bụng. Thông tin chi tiết về từng trường hợp nhiễm khuẩn được thu thập. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về bệnh cảnh chung. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch cải thiện hiệu quả.
1.1. Tỷ lệ và đặc điểm lâm sàng của nhiễm trùng
Tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ bụng được ghi nhận. Phân tích các loại nhiễm trùng vết mổ nông sâu. Đặc điểm lâm sàng như sưng, nóng, đỏ, đau được mô tả. Sự xuất hiện mủ cũng là một dấu hiệu quan trọng. Nghiên cứu khảo sát thời gian xuất hiện triệu chứng. Các dữ liệu này giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp nhân viên y tế nhận diện nhanh. Nó cải thiện hiệu quả chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật bụng.
1.2. Phân loại nhiễm trùng vết mổ theo CDC
Nhiễm khuẩn vết mổ được phân loại theo tiêu chuẩn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Phân loại bao gồm nhiễm khuẩn vết mổ nông, nhiễm khuẩn sâu và nhiễm khuẩn cơ quan/khoang cơ thể. Mỗi loại có định nghĩa và tiêu chí chẩn đoán riêng. Việc phân loại chuẩn xác hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng. Nó cũng giúp so sánh dữ liệu giữa các bệnh viện. Phân loại theo CDC là cơ sở để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nó cũng góp phần vào công tác kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.
II. Yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa ổ bụng
Xác định các yếu tố nguy cơ là trọng tâm của nghiên cứu. Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm khuẩn. Các yếu tố này liên quan đến bệnh nhân, phẫu thuật, và môi trường. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Nhận diện sớm nguy cơ có thể giảm thiểu biến chứng. Đây là bước quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Các yếu tố được phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là tìm ra mối liên hệ chặt chẽ. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị cụ thể cho thực hành lâm sàng. Giảm thiểu nguy cơ là mục tiêu hàng đầu.
2.1. Yếu tố liên quan đến bệnh nhân
Một số yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ từ phía bệnh nhân được khảo sát. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng dinh dưỡng được ghi nhận. Bệnh lý nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch cũng là nguy cơ. Tình trạng nhiễm khuẩn tại các vị trí khác trước phẫu thuật cũng được xem xét. Thời gian nằm viện trước mổ cũng có thể ảnh hưởng. Việc tối ưu hóa sức khỏe bệnh nhân trước mổ là rất quan trọng. Điều này góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn phẫu thuật ổ bụng.
2.2. Yếu tố liên quan đến phẫu thuật và chuẩn bị
Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật cũng được đánh giá. Thời gian phẫu thuật dài là một yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa. Mức độ ô nhiễm của vết mổ (phân loại vết mổ theo CDC) cũng ảnh hưởng. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật không đúng cách cũng là vấn đề. Kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng được xem xét. Sự tuân thủ vô khuẩn trong quá trình mổ rất quan trọng. Chuẩn bị da bệnh nhân không đầy đủ cũng tăng nguy cơ. Tất cả các yếu tố này đều góp phần vào tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ.
III. Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ Phân lập kháng thuốc
Việc xác định tác nhân gây bệnh là bước thiết yếu. Nghiên cứu phân lập các chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ. Đánh giá đặc điểm kháng kháng sinh của chúng. Thông tin này rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị. Nó cũng giúp định hướng chiến lược kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật. Sự gia tăng vi khuẩn đa kháng thuốc đang là thách thức lớn. Việc giám sát liên tục là cần thiết. Dữ liệu vi khuẩn học giúp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị.
3.1. Các chủng vi khuẩn thường gặp gây nhiễm khuẩn
Các chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ bụng thường gặp được phân lập. Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae là những tác nhân chính. Các vi khuẩn này có nguồn gốc từ ruột hoặc da. Việc xác định chính xác chủng vi khuẩn giúp điều trị đặc hiệu. Nó giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết. Thông tin này đặc biệt hữu ích cho các bệnh viện địa phương.
3.2. Mức độ kháng kháng sinh của vi khuẩn phân lập
Nghiên cứu đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng thuốc cao đối với một số loại kháng sinh thông thường. Nhiều chủng vi khuẩn có khả năng đa kháng thuốc. Thông tin này cảnh báo về tình trạng kháng kháng sinh hiện tại. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc sử dụng kháng sinh hợp lý. Dữ liệu kháng sinh đồ là cơ sở cho việc lựa chọn kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật. Nó cũng hướng dẫn điều trị nhiễm khuẩn phẫu thuật ổ bụng hiệu quả.
IV. Kiểm soát phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ sau phẫu thuật
Phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp dự phòng. Các biện pháp này bao gồm cả trước và trong quá trình phẫu thuật. Tuân thủ vệ sinh bàn tay là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Kiểm soát chất lượng môi trường phòng mổ cũng cần được chú ý. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ. Nâng cao nhận thức và thực hành của nhân viên y tế là chìa khóa. Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học. Việc đầu tư vào công tác kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là cần thiết.
4.1. Biện pháp dự phòng trước và trong mổ
Các biện pháp dự phòng bao gồm chuẩn bị da bệnh nhân kỹ lưỡng. Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật phải được sử dụng đúng liều, đúng thời điểm. Đảm bảo vô khuẩn tuyệt đối trong phòng mổ. Kỹ thuật phẫu thuật nhẹ nhàng, hạn chế tổn thương mô. Kiểm soát nhiệt độ cơ thể bệnh nhân cũng là một yếu tố. Các biện pháp này góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa. Nâng cao chất lượng chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật bụng từ giai đoạn sớm.
4.2. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện. Đánh giá chất lượng không khí phòng mổ. Kiểm tra vô khuẩn nước rửa tay và dụng cụ phẫu thuật. Giám sát tuân thủ vệ sinh bàn tay của nhân viên y tế khi chăm sóc vết mổ. Các kết quả cho thấy mức độ tuân thủ và chất lượng các biện pháp. Phát hiện những điểm còn hạn chế để cải thiện. Nâng cao năng lực cho đội ngũ y tế. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ nhiễm trùng sau mổ xuống mức thấp nhất.
V. Chăm sóc điều trị nhiễm khuẩn vết mổ hiệu quả
Chăm sóc và điều trị nhiễm khuẩn vết mổ đòi hỏi sự phối hợp. Nghiên cứu xem xét các phương pháp điều trị hiện hành. Đánh giá hiệu quả của chúng đối với quá trình hồi phục. Chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp giảm biến chứng và thời gian nằm viện. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Chăm sóc vết mổ đúng cách cũng đóng vai trò then chốt. Nâng cao chất lượng chăm sóc góp phần cải thiện kết quả lâm sàng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và an toàn.
5.1. Chẩn đoán và phương pháp điều trị nhiễm khuẩn
Chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ dựa vào triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm. Triệu chứng bao gồm sưng, đỏ, nóng, đau, chảy mủ. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh phù hợp. Chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật bụng đúng kỹ thuật. Rửa vết thương, thay băng thường xuyên. Trong một số trường hợp nhiễm trùng vết mổ nông sâu, có thể cần dẫn lưu hoặc phẫu thuật lại. Điều trị phải dựa trên đặc điểm vi khuẩn và mức độ kháng thuốc. Phân loại vết mổ theo CDC cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
5.2. Ảnh hưởng đến thời gian nằm viện của bệnh nhân
Nhiễm khuẩn vết mổ bụng làm kéo dài đáng kể thời gian nằm viện. Bệnh nhân nhiễm khuẩn thường có chi phí điều trị cao hơn. Tình trạng này gây gánh nặng cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Việc kiểm soát tốt nhiễm khuẩn vết mổ ngoại khoa giúp giảm thời gian hồi phục. Nó cũng giảm áp lực lên giường bệnh và nguồn lực bệnh viện. Hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị được thể hiện rõ qua chỉ số này. Rút ngắn thời gian nằm viện là một mục tiêu quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ANH TUÂN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ BỤNG TẠI BỆNH VIỆN TỈNH SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ ANH TUÂN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ BỤNG TẠI BỆNH VIỆN TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Bích HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn, đóng góp ý kiến quý báu và động viên của tất cả các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó Giáo sư - Tiến sĩ Vũ Huy Nùng, nguyên Phó giám đốc Học viện Quân y, người thầy hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Bích, nguyên Chủ nhiệm khoa ngoại bệnh viện Bạch Mai, người thầy đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến qúy báu giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PTS. Nguyễn Văn Xuyên, chủ nhiệm Bộ môn Ngoại bụng (BM2), Học viện Quân y, đã tận tình chỉ bảo, giúp cho luận án được hoàn chỉnh. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học cùng các thầy cô trong Bộ môn - Khoa Ngoại bụng (BM2), Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Ban giám đốc, phòng KHTH, khoa Ngoại tổng hợp, khoa PTGMHS, khoa Huyết học Truyền máu - Vi sinh bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các Phòng, Bộ môn các quý thầy cô Trường cao đẳng y tế Sơn La, bạn bè, đồng nghiệp và người thân đã giúp đỡ, động viên tôi trong qua trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn động viên chia sẻ giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình học tập nghiên cứu hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Lê Anh Tuân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Lê Anh Tuân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ ký hiệu viết tắt Danh mục các bảng Danh mục hình, biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhiễm khuẩn vết mổ. Nhiễm khuẩn vết mổ nông.
Nhiễm khuẩn sâu trong vết mổ. Nhiễm khuẩn cơ quan hay khoang cơ thể. Sinh bệnh học và yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ. Tác nhân gây nhiễm khuẩn vết mổ.
Tác nhân gây bệnh và cơ chế lây truyền. Các yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ. Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ. Nguyên tắc chung.
Các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát. Sinh lý của sự lành vết mổ. Thời kỳ viêm. Thời kỳ tăng sinh (giai đoạn lấp đầy - phục hồi tạo mô mới).
Thời kỳ trưởng thành (giai đoạn co rút - ngoại bì co lại). Các hình thức liền vết thương. Chăm sóc điều trị nhiễm khuẩn vết mổ. Triệu chứng, chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ.
Các phương pháp điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục vết mổ nhiễm khuẩn. Tình hình nhiễm khuẩn vết mổ trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về nhiễm khuẩn vết mổ tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Môi trường nuôi cấy. Bộ phiếu nghiên cứu điều tra. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phân loại nhiễm khuẩn vết mổ và các yếu tố liên quan. Các nội dung ở giai đoạn can thiệp phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ. Lấy bệnh phẩm, định danh vi khuẩn và đánh giá mức độ kháng kháng sinh kháng sinh của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ. Lấy bệnh phẩm và đánh giá kết quả kiểm tra các yếu tố môi trường phòng mổ.
Điều trị bệnh nhân nhiễm khuẩn vết mổ. Xử lý số liệu. Nhập dữ liệu. Phân tích dữ liệu.
Khống chế sai số. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ. Các yếu tố liên quan. Đặc điểm kháng kháng sinh của một số chủng vi khuẩn phân lập được.
Hiệu quả của một số biện pháp dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ bụng. Đánh giá không khí phòng mổ. Đánh giá nước rửa tay kíp mổ. Đánh giá vô khuẩn tay kíp mổ.
Đánh giá vô khuẩn dụng cụ phẫu thuật. Tuân thủ vệ sinh bàn tay của nhân viên y tế khi chăm sóc vết mổ. Các phương pháp dự phòng trước và trong mổ. Các phương pháp điều trị nhiễm khuẩn vết mổ.
Thời gian nằm viện.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La. Yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ bụng. Nhóm yếu tố liên quan tới người bệnh.
Nhóm yếu tố liên quan đến phẫu thuật:. Nhóm yếu tố liên quan đến chuẩn bị người bệnh:. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn và sự kháng kháng sinh. Căn nguyên gây nhiễm khuẩn.
Một số đặc điểm kháng kháng sinh của chủng Aci. Dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ. Một số biện pháp can thiệp dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ. Hậu quả của nhiễm khuẩn vết mổ.
Chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ.133 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Anesthegiologists (Hội các nhà gây mê Hoa Kỳ) ASTM American Society for Testing and Materials (Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Mỹ) bcp bacterria carrying particles: per m3 air-room (Hạt mang vi khuẩn có trong 1m3 không khí) BV Bệnh viện CDC Center for Disease Control and Prevention (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ) CI Confidence interval (Khoảng tin cậy) CLSI Clinical and laboratory standard institute (Viện nghiên cứu chuẩn hoá lâm sàng và xét nghiệm – Hoa Kỳ) ESBL Extended spectrum β-lactamse (β-lactamse hoạt phổ rộng) GB Giường bệnh GTVTTW Giao thông vận tải trung ương HHTMVS Huyết học truyền máu - Vi sinh HSTC Hồi sức tích cực KS Kháng sinh KSDP Kháng sinh dự phòng KSĐ Kháng sinh đồ KHTH Phòng kế hoạch tổng hợp KSNK Kiểm soát nhiễm khuẩn MRSA Methicillin-Resistant Staphylococcus Aureus (Tụ cầu vàng kháng methicillin) NB Người bệnh NCCLS National committee for clinical laboratory standards (Hội đồng Quốc gia về tiêu chuẩn hoá xét nghiệm lâm sàng Hoa Kỳ) NKPBV Nhiễm khuẩn phổi Bệnh viện NKBV Nhiễm khuẩn Bệnh viện NKVM Nhiễm khuẩn vết mổ NNV Ngày nằm viện NVYT Nhânviên y tế OR Odds ratio (Tỷ xuất chênh) PT Phẫu thuật PTGMHS Khoa Phẫu thuật Gây mê Hồi sức RT Rửa tay SENIC Study on the Efficacy of Nosocomial Infection Control (Nghiên cứu hậu quả của giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện) TKHT Thông khí hỗ trợ TMTT Tĩnh mạch trung tâm TTXN Thủ thuật xâm nhập VK Vi khuẩn VRE Vancomycin Resistant Enterococci (Liên cầu đường ruột kháng vancomycin) VRSA Vancomycin Resistant S. aureus (Tụ cầu vàng kháng vancomycin) VSBT Vệ sinh bàn tay VSV Vi sinh vật DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các chủng vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết mổ thường gặp ở một số phẫu thuật. Thang điểm ASA đánh giá tình trạng người bệnh.14 trước phẫu thuật.
Phân loại vết mổ và nguy cơ nhiễm khuẩn vết.15 mổ theo Altermeier. Tiêu chuẩn vi khuẩn cho không khí phòng mổ. Những chất dinh dưỡng cần thiết cho việc lành vết thương. Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm khuẩn vết mổ theo CDC.
Tiêu chuẩn vệ sinh nước dùng cho sinh hoạt về mặt vi sinh vật của Bộ Y tế Việt Nam. Phân bố bệnh nhân nghiên cứu theo nhóm tuổi. Đặc điểm về cận lâm sàng trước phẫu thuật. Đặc điểm về tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật.
Phân bố tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ theo nhóm tuổi, giới. Tỷ lệ cấy khuẩn dương tính ở các bệnh nhân có biểu hiện NKVM. Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và loại nhiễm khuẩn vết mổ. Phân bố tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ theo nhóm.70 cơ quan được phẫu thuật.
Phân bố loại vi khuẩn theo nhóm cơ quan được phẫu thuật. Tỷ lệ bệnh nhân được sử các loại kháng sinh để điều trị. Số lượng vi khuẩn trong mẫu cấy dịch vết mổ. Thời gian sử dụng kháng sinh ở nhóm NKVM.
Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng kháng sinh dự phòng.73 trước phẫu thuật. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với tuổi. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với giới. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với kết quả xét nghiệm máu.
Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với phân loại phẫu thuật Altemeire. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với phân loại phẫu thuật Altemeire của nhóm trước can thiệp và sau can thiệp. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với kế hoạch phẫu thuật. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với thời gian phẫu thuật.
Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với với bệnh kèm theo. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với thời gian.77 nằm viện trước mổ. Liên quan giữa nhiễm khuẩn vết mổ với điểm ASA. Đặc điểm kháng kháng sinh của E.
Đặc điểm kháng kháng sinh của Enterococus faecalis. Đặc điểm kháng kháng sinh của Aci. Kết quả kiểm tra vô khuẩn không khí phòng mổ. Kết quả phân lập vi khuẩn không khí phòng mổ.
Kết quả kiểm tra nước rửa tay kíp mổ. Kết quả kiểm tra vô trùng tay kíp mổ. Kết quả kiểm tra vô khuẩn dụng cụ phẫu thuật kim loại. Kết quả kiểm tra vô khuẩn đồ vải phẫu thuật.
Kết quả kiểm tra tuân thủ vệ sinh bàn tay của nhân viên y tế khi chăm sóc vết mổ. Kết quả phân lập vi khuẩn trên bàn tay của nhân viên y tế khi.83 chăm sóc vết mổ. So sánh nhóm tắm bằng xà phòng diệt khuẩn trước mổ với nhóm không áp dụng. So sánh giữa hai nhóm không và có áp dụng các phương pháp dự phòng nhiễm khuẩn vết mổ trong mổ.
So sánh hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn vết mổ giữa hai nhóm có áp dụng các biện pháp can thiệp dự phòng trước mổ và nhóm không áp dụng. Số ngày điều trị theo nhóm nhiễm khuẩn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Anh Tuân (2017). Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-thuc-trang-va-mot-so-yeu-to-lien-quan-den-nhiem-khuan-vet-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La, xác định yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhiễm khuẩn vết mổ bụng tại Bệnh viện Sơn La: Thực trạng & yếu tố liên quan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.