Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể - Luận văn BS Phạm Chí Thành
Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO nhằm đánh giá biến chứng thận nguy hiểm, hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Hồi sức cấp cứu
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ECMO hiện nay
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu
- Tác giả:
- Phạm Chí Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ECMO hiện nay
Oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể là kỹ thuật hồi sức chuyên sâu. Kỹ thuật này hỗ trợ cứu sống nhiều ca bệnh suy tuần hoàn và suy hô hấp kháng trị. Tuy nhiên, biến chứng tổn thương thận cấp ECMO xuất hiện rất phổ biến. Biến chứng này làm tăng độ phức tạp trong khâu chăm sóc hồi sức tích cực. Quá trình can thiệp tuần hoàn ngoài cơ thể tác động trực tiếp đến dòng máu thận. Nhiều phản ứng sinh lý bệnh diễn ra đồng thời. Chức năng lọc của cầu thận suy giảm nhanh chóng. Việc khảo sát số liệu giúp xây dựng phác đồ dự phòng chuẩn xác. Đội ngũ y tế cần nhận diện sớm nguy cơ tổn thương cơ quan. Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ nhu mô thận và cải thiện khả năng hồi phục toàn diện cho người bệnh.
1.1. Thực trạng tỷ lệ suy thận cấp ở bệnh nhân ECMO
Các báo cáo hồi sức lâm sàng ghi nhận tỷ lệ suy thận cấp ở bệnh nhân ECMO dao động ở mức rất cao. Tỷ lệ này thường nằm trong khoảng từ 50% đến hơn 80% tùy theo đối tượng. Bệnh nhân hỗ trợ V-A ECMO do sốc tim có tỷ lệ mắc cao hơn nhóm V-V ECMO. Tình trạng tụt huyết áp kéo dài trước can thiệp là nguyên nhân nền tảng. Thời gian chạy máy kéo dài cũng làm tăng tần suất biến chứng thận. Nhiều trường hợp khởi phát suy thận ngay trong 24 đến 48 giờ đầu tiên. Việc theo dõi liên tục thể tích nước tiểu và creatinin máu là yêu cầu bắt buộc. Phát hiện sớm giúp bác sĩ hồi sức đưa ra xử trí kịp thời. Điều này giảm thiểu nguy cơ hoại tử ống thận cấp không hồi phục.
1.2. Phân loại mức độ AKI trên bệnh nhân ECMO
Tình trạng AKI trên bệnh nhân ECMO được phân chia theo ba giai đoạn tiến triển rõ rệt. Giai đoạn 1 biểu hiện qua sự tăng nhẹ nồng độ creatinin huyết thanh hoặc thiểu niệu thoáng qua. Giai đoạn 2 cho thấy mức lọc cầu thận sụt giảm nghiêm trọng hơn. Giai đoạn 3 là mức độ tổn thương nặng nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn 3 thường rơi vào tình trạng vô niệu kéo dài hoặc tăng creatinin gấp ba lần giá trị nền. Phần lớn các ca bệnh trong hồi sức tích cực nhanh chóng chuyển sang giai đoạn 3. Sự phân độ chính xác giúp phân tầng nguy cơ cho từng ca bệnh. Bác sĩ dựa vào cấp độ tổn thương để điều chỉnh lưu lượng máy và cân bằng dịch.
II. Bộ tiêu chuẩn KDIGO chẩn đoán AKI trên ECMO chuẩn
Chẩn đoán chính xác suy thận cấp đòi hỏi hệ thống thang điểm thống nhất và có độ nhạy cao. Tiêu chuẩn KDIGO chẩn đoán AKI trên ECMO hiện là công cụ chuẩn mực được áp dụng rộng rãi nhất. Hệ thống này kết hợp chặt chẽ giữa nồng độ creatinin huyết thanh và thể tích nước tiểu theo giờ. Việc áp dụng KDIGO cho phép phát hiện sớm tổn thương thận tiềm tàng. Sự thay đổi nhỏ của creatinin trong 48 giờ đầu mang ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Nhận diện kịp thời giúp tối ưu hóa chiến lược hồi sức dịch. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ quá tải thể tích tuần hoàn. Đồng thời, tiêu chuẩn giúp thống nhất các dữ liệu nghiên cứu khoa học.
2.1. So sánh tiêu chuẩn RIFLE và AKIN ở bệnh nhân ECMO
Trước khi KDIGO phổ biến, tiêu chuẩn RIFLE và AKIN ở bệnh nhân ECMO đã được ứng dụng trong nhiều năm. Hệ thống RIFLE phân loại tổn thương theo năm mức độ dựa trên mức giảm độ lọc cầu thận. Thang điểm này có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy phát hiện sớm còn hạn chế. Tiêu chuẩn AKIN sau đó được cải tiến để bắt kịp các biến đổi creatinin nhỏ trong vòng 48 giờ. Tuy nhiên, AKIN đòi hỏi giá trị creatinin nền chuẩn xác, vốn khó xác định ở bệnh nhân cấp cứu. Cả hai hệ thống đều bộc lộ những nhược điểm nhất định khi áp dụng trên bệnh nhân hồi sức ngoài cơ thể. Sự ra đời của KDIGO đã dung hòa và khắc phục các giới hạn của hai thang điểm tiền nhiệm.
2.2. Ứng dụng phân độ KDIGO theo creatinin và nước tiểu
Phân độ KDIGO dựa trên hai tiêu chí động học là creatinin huyết thanh và lượng nước tiểu mỗi giờ. Mức tăng creatinin từ 0.3 mg/dL trong 48 giờ đủ điều kiện xác định tổn thương thận cấp. Tiêu chí nước tiểu dưới 0.5 mL/kg/giờ trong 6 giờ liên tiếp cảnh báo tình trạng giảm tưới máu thận. Trên bệnh nhân chạy ECMO, thuốc lợi tiểu và dịch truyền có thể làm sai lệch thể tích nước tiểu. Nồng độ creatinin máu cũng bị pha loãng do lượng dịch mồi trong vòng tuần hoàn ngoài cơ thể. Bác sĩ cần phối hợp đánh giá cả hai chỉ số cùng lúc. Việc hiệu chỉnh giá trị creatinin theo mức độ ứ dịch mang lại độ chính xác cao hơn.
III. Các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp khi chạy ECMO
Cơ chế bệnh sinh của suy thận trong hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể mang tính đa yếu tố rất phức tạp. Xác định đúng các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp khi chạy ECMO giúp thiết lập biện pháp can thiệp sớm. Tổn thương thận là kết quả của sự tương tác giữa bệnh lý nền, rối loạn huyết động và phản ứng cơ thể với máy. Máu tiếp xúc với bề mặt nhân tạo của màng oxy hóa kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch. Hệ mạch thận phản ứng bằng cách co mạch kéo dài. Tình trạng thiếu oxy vỏ thận trở nên trầm trọng hơn. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp bảo tồn cấu trúc nephron và duy trì chức năng bài tiết.
3.1. Rối loạn huyết động và thiếu máu tưới thận cục bộ
Tụt huyết áp động mạch và dao động áp lực tưới máu là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu thận. Dòng chảy không có mạch đập trong hệ thống V-A ECMO làm thay đổi cơ chế tự điều hòa của tiểu động mạch thận. Áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao cản trở dòng máu tĩnh mạch thận trở về tim. Tình trạng này làm gia tăng áp lực mô kẽ thận và làm giảm độ lọc cầu thận. Sự phân phối lưu lượng máu không đồng đều giữa vỏ thận và tủy thận gây hoại tử tế bào ống thận. Bác sĩ hồi sức cần duy trì huyết áp động mạch trung bình ở mức tối ưu. Đảm bảo áp lực tưới máu hiệu quả là chìa khóa bảo vệ thận.
3.2. Hiện tượng tán huyết và tổn thương thận cấp do ECMO
Lực cắt cơ học sinh ra từ bơm ly tâm và màng trao đổi khí làm vỡ hồng cầu hàng loạt. Hiện tượng tán huyết và tổn thương thận cấp do ECMO có mối liên hệ mật thiết với nhau. Nồng độ hemoglobin tự do trong huyết tương tăng cao vượt quá khả năng gắn kết của haptoglobin. Hemoglobin tự do kết tủa tại các ống lượn xa và gây tắc nghẽn lòng ống thận. Chất này còn thúc đẩy phản ứng oxy hóa khử và giải phóng các gốc tự do gây độc tế bào. Sắt tự do từ nhân heme trực tiếp làm tổn thương màng tế bào biểu mô ống thận. Giám sát chỉ số plasma free hemoglobin giúp phát hiện sớm nguy cơ tắc nghẽn và độc thận.
3.3. Phản ứng viêm hệ thống và độc tính của thuốc hồi sức
Sự tiếp xúc của dòng máu với màng nhân tạo kích hoạt giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha. Hội chứng đáp ứng viêm toàn thể gây giãn mạch hệ thống và tăng tính thấm thành mạch. Tình trạng phù nề mô kẽ thận làm suy giảm trao đổi chất của các tế bào biểu mô. Bên cạnh đó, bệnh nhân hồi sức nặng thường phải sử dụng nhiều loại thuốc có độc tính trên thận. Kháng sinh nhóm aminoglycoside, vancomycin và thuốc cản quang làm gia tăng nguy cơ suy thận cấp. Thuốc vận mạch liều cao gây co thắt động mạch thận quá mức. Việc giám sát nồng độ thuốc và điều chỉnh liều theo chức năng thận là vô cùng cấp thiết.
IV. Chỉ định thay thế thận RRT cho bệnh nhân ECMO nặng
Suy thận cấp nặng kèm theo quá tải dịch là nguyên nhân chính dẫn đến chỉ định can thiệp thận nhân tạo. Việc đưa ra chỉ định thay thế thận RRT cho bệnh nhân ECMO nặng cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. RRT giúp kiểm soát chặt chẽ thăng bằng kiềm toan, điện giải và cân bằng thể tích dịch nội mạch. Quá tải dịch trên 10% trọng lượng cơ thể là dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp sớm. Sự phối hợp giữa hai kỹ thuật tuần hoàn ngoài cơ thể đòi hỏi sự đồng bộ cao. Can thiệp đúng thời điểm ngăn ngừa tổn thương phổi tiến triển và hỗ trợ phục hồi cơ tim. Đây là phương pháp điều trị hỗ trợ không thể thiếu tại ICU.
4.1. Kỹ thuật lọc máu liên tục CRRT kết hợp ECMO tối ưu
Phương thức lọc máu liên tục CRRT kết hợp ECMO là giải pháp điều trị suy thận phổ biến nhất hiện nay. Máy CRRT có thể kết nối độc lập qua catheter tĩnh mạch riêng hoặc đấu nối trực tiếp vào vòng tuần hoàn ECMO. Kết nối trực tiếp vào mạch ECMO giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng đặt catheter. Kỹ thuật này duy trì sự ổn định huyết động tốt hơn so với lọc máu ngắt quãng thông thường. Dịch lọc và tốc độ siêu lọc được điều chỉnh liên tục theo tình trạng huyết động của bệnh nhân. CRRT hỗ trợ loại bỏ hiệu quả các chất độc nội sinh và các chất trung gian gây viêm. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả điều trị vượt trội cho các ca bệnh nguy kịch.
4.2. Thời điểm can thiệp RRT và phương thức kết nối an toàn
Thời điểm bắt đầu can thiệp RRT đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hồi phục chức năng thận. Can thiệp sớm khi có dấu hiệu quá tải dịch giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân sốc tim và ARDS. Việc đấu nối máy lọc máu vào sau bơm hoặc trước màng oxy hóa đòi hỏi kiểm soát áp lực nghiêm ngặt. Sai lệch áp lực có thể gây bọt khí hoặc hình thành huyết khối trong hệ thống màng lọc. Nhân viên y tế cần theo dõi chặt chẽ liều lượng chống đông heparin để tránh tắc màng hoặc chảy máu. Kiểm tra định kỳ khí máu và điện giải giúp duy trì thông số an toàn. Quy trình kết nối chuẩn hóa giúp giảm thiểu tối đa các sự cố kỹ thuật.
V. Đánh giá tiên lượng tử vong bệnh nhân ECMO có AKI
Tổn thương thận cấp là yếu tố dự báo độc lập đối với nguy cơ tử vong ở bệnh nhân hồi sức tim phổi ngoài cơ thể. Nghiên cứu tiên lượng tử vong bệnh nhân ECMO có AKI cho thấy tỷ lệ tử vong tăng gấp hai đến ba lần. Sự suy giảm chức năng thận kéo theo tổn thương đa cơ quan qua tương tác tim - thận và phổi - thận. Tình trạng toan chuyển hóa nặng và ứ đọng độc chất làm giảm đáp ứng với thuốc vận mạch. Việc đánh giá tiên lượng chính xác hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Tiên lượng sớm giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và định hướng kế hoạch can thiệp lâu dài.
5.1. Tác động của suy thận cấp đến thời gian cai máy ECMO
Bệnh nhân mắc suy thận cấp thường có thời gian hỗ trợ ECMO kéo dài hơn đáng kể so với nhóm không mắc. Tình trạng ứ trệ dịch tại mô kẽ phổi làm chậm quá trình cải thiện độ giãn nở và trao đổi khí của phổi. Rối loạn thăng bằng dịch và điện giải làm tăng gánh nặng cho tâm thất, cản trở hồi phục chức năng tim. Thời gian chạy máy kéo dài làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết và biến chứng xuất huyết. Tỷ lệ cai máy ECMO thành công ở nhóm bệnh nhân có tổn thương thận suy giảm rõ rệt. Kiểm soát tích cực chức năng thận giúp rút ngắn thời gian thở máy và giảm thời gian nằm hồi sức.
5.2. Giải pháp theo dõi và hồi phục chức năng thận tại ICU
Chiến lược bảo vệ và hồi phục chức năng thận đòi hỏi quy trình chăm sóc đa mô thức chặt chẽ. Cần theo dõi liên tục chỉ số huyết động xâm lấn để đảm bảo áp lực tưới máu thận luôn đạt mục tiêu. Sử dụng các dấu ấn sinh học mới như NGAL và KIM-1 giúp phát hiện tổn thương ống thận trước khi creatinin tăng. Cân bằng dịch hàng ngày phải được tính toán chi tiết nhằm tránh quá tải tuần hoàn. Cần ngưng sớm các thuốc gây độc thận và điều chỉnh liều lượng kháng sinh theo độ thanh thải thực tế. Chăm sóc dinh dưỡng giàu đạm hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào biểu mô thận. Phục hồi chức năng thận là tiền đề quan trọng để bệnh nhân xuất viện an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM CHÍ THÀNH KHẢO SÁT TỶ LỆ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƢƠNG THẬN CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐƢỢC OXY HÓA MÁU QUA MÀNG NGOÀI CƠ THỂ LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ. THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM CHÍ THÀNH KHẢO SÁT TỶ LỆ VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TỔN THƢƠNG THẬN CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐƢỢC OXY HÓA MÁU QUA MÀNG NGOÀI CƠ THỂ CHUYÊN NGHÀNH: HỒI SỨC CẤP CỨU MÃ SỐ: NT 62 72 31 01 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM THỊ NGỌC THẢO.
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể. Định nghĩa tổn thương thận cấp.
Tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân được oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể. Các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp ở bệnh nhân được oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể. Điều trị thay thế thận ở bệnh nhân oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể .27 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu .41 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung. Tỷ lệ tổn thương thận cấp. Các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp. Ảnh hưởng của tổn thương thận cấp đến tử vong .63 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
Tỷ lệ tổn thương thận cấp. Các yếu tố liên quan đến tổn thương thận cấp. Ảnh hưởng của tổn thương thận cấp đến tử vong .83 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU .95 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU PHỤ LỤC 2: CÁC THANG ĐIỂM SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả PHẠM CHÍ THÀNH. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ BN Bệnh nhân BV Bệnh Viện CS Cộng sự ĐLC Độ lệch chuẩn GĐ Giai đoạn GTTĐÂ Giá trị tiên đoán âm GTTĐD Giá trị tiên đoán dương HSCC Hồi sức – Cấp cứu HSTC Hồi sức tích cực KT Kết thúc KTC Khoảng tin cậy KTPV Khoảng tứ phân vị PTT Phẫu thuật tim QT Quá trình STC Suy thận cấp TTTC Tổn thương thận cấp TV Trung vị. DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT ADQI Acute Dialysis Quality Nhóm nghiên cứu ADQI Initiative AKIN Acute Kidney Injury Network Hiệp hội AKIN ANP Atrial Natriuresis Peptide Peptide lợi niệu nhĩ ARDS Acute Respiratory Distress Hội chứng nguy ngập hô hấp Syndrome cấp tính AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong bsCr Baseline serum Creatinine Creatinine huyết thanh nền CRRT Continous Renal Replacement Điều trị thay thế thận liên tục Therapy CRS CardioRenal Syndrome Hội chứng tim – thận ECLS Extracorporeal Life Support Hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể ECMO Extracorporeal Membrane Oxy hóa máu qua màng ngoài Oxygenation cơ thể ELSO Extracorporeal Life Support Tổ chức hỗ trợ sự sống bằng Organization tuần hoàn ngoài cơ thể GFR Gomerular Filtration Rate Độ lọc cầu thận ICU Intensive Care Unit Khoa Hồi sức tích cực KDIGO Kidney Disease Improving Hiệp hội KDIGO Global Outcomes MDRD Modification of Diet in Renal Công thức dự đoán độ lọc cầu Disease thận theo MDRD PBF Perfusion Blood Flow Lưu lượng tưới máu PRA Plasma Renin Activity Hoạt tính Renin huyết tương.
RAAS Renin Angiotensin Aldosterone Hệ Renin Angiotensin System Aldosterone RDW Red cell Distribution Width Độ phân bố hồng cầu RRT Renal Replacement Therapy Điều trị thay thế thận sCr Serum Creatinine Creatinine huyết thanh V – A ECMO Venous – Arterial Oxy hóa máu qua màng ngoài Extracoporeal Membrane cơ thể phương thức tĩnh mạch – Oxygenation động mạch V – V ECMO Venous – Venous Oxy hóa máu qua màng ngoài Extracoporeal Membrane cơ thể phương thức tĩnh mạch – Oxygenation tĩnh mạch. DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các giai đoạn tổn thương thận cấp theo RIFLE. Các giai đoạn tổn thương thận cấp theo AKIN.
Các giai đoạn tổn thương thận cấp theo KDIGO. Các nghiên cứu tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO. Tác dụng có lợi và có hại của ECMO trong hỗ trợ hô hấp. Các yếu tố nguy cơ gây tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO.
Các phương pháp RRT ở bệnh nhân ECMO. Biến số định lượng. Biến số định tính. Tiền căn bệnh lý nền.
Mức độ nặng của bệnh ngày thực hiện ECMO. Thời gian điều trị. Giá trị sCr trước khi thực hiện ECMO. Tỷ lệ tổn thương thận cấp trước khi thực hiện ECMO.
Nước tiểu và sCr 24 giờ sau thực hiện ECMO. Tỷ lệ tổn thương thận cấp 24 giờ sau thực hiện ECMO. Lượng nước tiểu thấp nhất và sCr cao nhất trong quá trình ECMO. Tỷ lệ tổn thương thận cấp trong quá trình ECMO.
Đặc điểm bệnh nhân tổn thương thận cấp trong quá trình ECMO. Mô hình hồi quy logistic đơn biến với kết cục tổn thương thận cấp. Mô hình hồi quy logistic đa biến với kết cục tổn thương thận cấp. Chỉ định RRT ở bệnh nhân được ECMO.
Đặc điểm bệnh nhân RRT trong quá trình ECMO. Mô hình hồi quy logistic đơn biến với kết cục là RRT. Mô hình hồi quy logistic đa biến với kết cục RRT. Nguy cơ tử vong ở bệnh nhân tổn thương thận cấp theo KDIGO.
Nguy cơ tử vong ở bệnh nhân tổn thương thận cấp và RRT. So sánh hai phương pháp đánh giá mức độ tổn thương thận cấp. Điểm cắt tối ưu tiên lượng tử vong nội viện của phân loại 3 nhóm. Đặc điểm bệnh nhân sống và tử vong.
Mô hình hồi quy logistic đa biến với kết cục tử vong nội viện. Tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO. Các nghiên cứu về RRT ở bệnh nhân ECMO. DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố tuổi. Phương thức ECMO. Kết cục tử vong. Lượng nước tiểu và sCr 24 giờ sau khi thực hiện ECMO.
Lượng nước tiểu thấp nhất và sCr cao nhất trong quá trình ECMO. Tương quan giữa tốc độ bơm và bilirubin toàn phần. Đường cong ROC tiên lượng tử vong. Đường Kaplan – Meier giữa bệnh nhân RRT và không RRT.
Nghiên cứu so sánh tỷ lệ TTTC giữa các tiêu chuẩn chẩn đoán. Tỷ lệ TTTC, giai đoạn TTTC và RRT tại các thời điểm. Tỷ lệ tổn thương thận cấp theo thời gian. Giá trị aOR trong mô hình tiên lượng tử vong nội viện.
Kết quả nghiên cứu. DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ cấu tạo của vòng tuần hoàn ECLS. Hệ thống V-V ECMO (trái) và V-A ECMO (phải).
Phương thức V-VA ECMO. Liên quan giữa ECMO và tổn thương thận cấp. Yếu tố huyết động liên quan đến tổn thương thận cấp trong ECMO. Yếu tố viêm liên quan đến tổn thương thận cấp trong ECMO.
1 ĐẶT VẤN ĐỀ Một trong những ưu tiên hàng đầu trong điều trị bệnh nhân hồi sức là đảm bảo chức năng tim - phổi hoạt động tốt, tránh giảm cung cấp oxy cho mô và tối ưu hóa cơ hội sống cho bệnh nhân. Oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể (ECMO – Extracorporeal Membrane Oxygenation) là một hệ thống tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể, có khả năng hỗ trợ tạm thời tuần hoàn và hô hấp cho bệnh nhân. Trong những năm gần đây, kỹ thuật ECMO ngày càng được sử dụng phổ biến. Theo số liệu của Tổ Chức Hỗ Trợ Sự Sống Bằng Tuần Hoàn Ngoài Cơ Thể (ELSO – Extracorporeal Life Support Organization) năm 2008 có 2.803 bệnh nhân được thực hiện kỹ thuật ECMO, nhưng năm 2018 lên đến 14.205 bệnh nhân, số lượng tăng gấp 5 lần trong vòng 10 năm [47].
ECMO được thực hiện chủ yếu trên đối tượng bệnh nhân sốc tim và suy hô hấp nặng, khi mà các phương pháp điều trị truyền thống không đủ khả năng duy trì tưới máu mô và oxy cho bệnh nhân. Vì vậy rối loạn chức năng đa cơ quan ở những bệnh nhân này là điều khó có thể tránh khỏi. Trong đó, thận là cơ quan bị tổn thương thường gặp. Tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân người lớn được ECMO dao động từ 41,6% đến 85% [27], [63].
Nhiều nguyên nhân gây tổn thương thận cấp trên bệnh nhân được ECMO, trước ECMO có thể do cung lượng tim thấp hoặc giảm oxy máu nặng, sau khi thực hiện ECMO tuy tưới máu mô, oxy hóa máu được cải thiện, nhưng trong quá trình điều trị ECMO sẽ kích hoạt phản ứng viêm hệ thống, hoạt hóa tình trạng tăng đông, gây tổn thương do tái tưới máu, rối loạn điều hòa hormone, những yếu tố này sẽ góp phần thúc đẩy tổn thương thận cấp [65]. Các yếu tố kể trên được kết luận chủ yếu dựa vào các nghiên cứu thực nghiệm, cơ chế chính dẫn đến tổn thương thương thận cấp trên lâm sàng vẫn còn chưa rõ. Nhưng cho dù cơ chế gì thì nhiều nghiên cứu cho thấy, tổn thương thận cấp có liên quan đến tử vong trong ECMO [15],[38],[41],[57],[66]. Tổn thương thận cấp cần điều trị thay thế thận trong quá trình ECMO là một yếu.
2 tố nguy cơ độc lập liên quan đến thất bại trong việc cai ECMO [71] và là yếu tố nguy cơ độc lập tiên lượng tử vong [69]. Trong nghiên cứu phân tích hồi cứu của tác giả Kielstein và cộng sự [35], nhóm bệnh nhân được ECMO có tổn thương thận cấp cần điều trị thay thế thận tỷ lệ sống sau 3 tháng chỉ còn 17% so với bệnh nhân không cần điều trị thay thế thận là 53%. Một số nghiên cứu khác cho thấy ở bệnh nhân được ECMO, nguy cơ tử vong không tăng khi bệnh nhân được điều trị thay thế thận mà nguyên nhân tử vong là do biến chứng về huyết học, suy gan, quá tải dịch [5],[20],[54]. Vì vậy, tổn thương thận cấp có trực tiếp ảnh hưởng đến tử vong ở bệnh nhân được ECMO hay không vẫn còn tranh cãi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Chí Thành (2020). Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/khao-sat-ty-le-ton-thuong-than-cap-o-benh-nhan-ecmo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO nhằm đánh giá biến chứng thận nguy hiểm, hỗ trợ điều trị hiệu quả.
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát tỷ lệ tổn thương thận cấp ở bệnh nhân ECMO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.