Nghiên cứu bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp - Luận văn Thạc sĩ Y học

Nghiên cứu đánh giá bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp. Phân tích chỉ số sinh hóa quan trọng trong điều trị.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bài xuất natri niệu: Chìa khóa đáp ứng lợi tiểu quai
Số trang:
152 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bài xuất natri niệu Chìa khóa đáp ứng lợi tiểu quai

Trong điều trị suy tim cấp, việc loại bỏ dịch thừa là tối quan trọng. Bài xuất natri niệu cung cấp thông tin trực tiếp về hiệu quả của lợi tiểu quai. Thông số này giúp đánh giá khả năng bài tiết natri và nước của thận. Đây là yếu tố cực kỳ then chốt cho bệnh nhân suy tim cấp có sung huyết. Đáp ứng lợi tiểu kém có thể dẫn đến nhiều biến chứng. Việc theo dõi sát sao natri niệu giúp điều chỉnh phác đồ lợi tiểu kịp thời. Qua đó, kiểm soát tình trạng sung huyết tốt hơn, giảm thời gian nằm viện. Việc nắm rõ các chỉ số này hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của natri niệu trong suy tim cấp

Bệnh nhân suy tim cấp thường bị sung huyết. Loại bỏ dịch thừa là mục tiêu điều trị hàng đầu. Bài xuất natri niệu phản ánh trực tiếp hiệu quả của lợi tiểu. Thông số này đánh giá khả năng thải natri và nước của thận. Điều này cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân suy tim cấp. Đáp ứng lợi tiểu kém làm tăng nguy cơ biến chứng.

1.2. Spot urinary sodium Công cụ đánh giá nhanh

Spot urinary sodium, hay natri niệu mẫu ngẫu nhiên, là phương pháp đơn giản. Mẫu nước tiểu bất kỳ được thu thập và phân tích nồng độ natri. Chỉ số này phản ánh nhanh tình trạng bài xuất natri. Giá trị spot urinary sodium thấp sau liều furosemide tĩnh mạch suy tim cấp gợi ý đáp ứng kém. Phương pháp này tiện lợi, cung cấp thông tin sớm, hỗ trợ quyết định lâm sàng.

1.3. Cơ sở sinh lý của bài xuất natri niệu

Lợi tiểu quai tác động lên nhánh lên của quai Henle. Thuốc ức chế đồng vận chuyển Na-K-2Cl. Điều này làm tăng lượng natri đến ống lượn xa. Kết quả là tăng bài xuất natri và nước qua nước tiểu. Đáp ứng bài xuất natri là kết quả của quá trình này. Mức độ bài xuất natri niệu tỷ lệ thuận với hiệu quả lợi tiểu.

II. Đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai trong suy tim cấp

Việc đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai sớm là yếu tố then chốt. Đánh giá này giúp xác định bệnh nhân cần điều chỉnh phương pháp điều trị. Các tiêu chí quan trọng bao gồm thể tích nước tiểu 6 giờ đầu, mức độ giảm cân tổng thể và cân bằng xuất nhập dịch. Một đáp ứng tốt thường được định nghĩa bằng thể tích nước tiểu trên ngưỡng nhất định hoặc giảm cân đáng kể trong thời gian ngắn. Đánh giá sớm giúp ngăn ngừa tình trạng sung huyết suy tim mất bù kéo dài, cải thiện kết quả lâm sàng. Việc tuân thủ các hướng dẫn ESC suy tim cấp là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng lợi tiểu.

2.1. Tiêu chí đánh giá đáp ứng sớm lợi tiểu

Đánh giá đáp ứng lợi tiểu sớm rất quan trọng. Mục tiêu là xác định bệnh nhân cần điều chỉnh điều trị. Các tiêu chí bao gồm thể tích nước tiểu 6 giờ đầu, mức độ giảm cân. Cân bằng xuất nhập dịch cũng là một chỉ số quan trọng. Đánh giá sớm giúp ngăn ngừa tình trạng sung huyết suy tim mất bù kéo dài.

2.2. Vai trò của thể tích nước tiểu 6 giờ

Thể tích nước tiểu 6 giờ đầu là một chỉ số tiên đoán sớm. Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả ban đầu của lợi tiểu quai. Thể tích nước tiểu thấp trong 6 giờ đầu điều trị lợi tiểu gợi ý đáp ứng bài xuất natri kém. Điều này thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Việc theo dõi thể tích nước tiểu giúp đưa ra quyết định tăng liều hoặc phối hợp lợi tiểu.

2.3. Hướng dẫn lâm sàng từ ESC về lợi tiểu

Hướng dẫn ESC suy tim cấp khuyến nghị sử dụng lợi tiểu quai đường tĩnh mạch. Liều khởi đầu cần tương đương hoặc cao hơn liều hàng ngày của bệnh nhân. Mục tiêu là giảm triệu chứng sung huyết nhanh chóng. Việc điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng. Các hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và điện giải.

III. Tối ưu hóa chiến lược lợi tiểu quai và natri niệu

Để tối ưu hóa chiến lược giảm tải thể tích trong suy tim cấp, việc cá nhân hóa phác đồ lợi tiểu là cần thiết. Furosemide tĩnh mạch suy tim cấp là thuốc lợi tiểu hàng đầu. Liều khởi đầu và cách điều chỉnh phải dựa trên tình trạng lâm sàng và tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân. Bài xuất natri niệu đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn điều chỉnh liều. Nếu natri niệu mẫu ngẫu nhiên thấp sau liều ban đầu, cần xem xét tăng liều hoặc phối hợp các loại lợi tiểu khác. Mục tiêu cuối cùng là đạt được cân bằng dịch âm hiệu quả, giảm sung huyết và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Việc theo dõi sát sao đáp ứng bài xuất natri giúp đạt được mục tiêu điều trị hiệu quả.

3.1. Phác đồ khởi đầu furosemide tĩnh mạch

Furosemide tĩnh mạch suy tim cấp là lựa chọn hàng đầu. Liều khởi đầu thường được xác định dựa trên tiền sử dùng lợi tiểu. Bệnh nhân naive lợi tiểu có thể bắt đầu với liều thấp hơn. Bệnh nhân đã dùng lợi tiểu trước đó cần liều cao hơn. Mục tiêu là đạt hiệu quả lợi tiểu nhanh chóng, tránh giảm tưới máu thận.

3.2. Điều chỉnh liều dựa trên natri niệu

Bài xuất natri niệu cung cấp thông tin khách quan. Nếu natri niệu mẫu ngẫu nhiên thấp sau liều lợi tiểu ban đầu, cần cân nhắc tăng liều hoặc phối hợp lợi tiểu nhóm khác. Việc điều chỉnh liều dựa trên phản ứng sinh hóa giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này hiệu quả hơn so với chỉ dựa vào thể tích nước tiểu. Giúp đạt được mục tiêu chiến lược giảm tải thể tích.

3.3. Giảm tải thể tích Mục tiêu điều trị

Chiến lược giảm tải thể tích là cốt lõi trong điều trị suy tim cấp. Giảm sung huyết giúp cải thiện triệu chứng, chức năng tim và thận. Mục tiêu là đạt được tình trạng cân bằng dịch âm. Tránh quá mức hoặc chưa đủ. Bài xuất natri niệu là công cụ đắc lực để theo dõi quá trình này, giúp điều chỉnh liều lợi tiểu khoa học.

IV. Kháng lợi tiểu quai Xác định và chiến lược cải thiện

Kháng lợi tiểu quai là một biến chứng nghiêm trọng trong điều trị suy tim cấp. Nó xảy ra khi lợi tiểu quai không còn hiệu quả, dù đã dùng liều cao. Dấu hiệu nhận biết bao gồm thể tích nước tiểu thấp và đáp ứng bài xuất natri không đạt mục tiêu. Tình trạng này là một thách thức lớn, liên quan đến tiên lượng xấu và tăng tỷ lệ tử vong. Cơ chế kháng lợi tiểu phức tạp, bao gồm sự phì đại của ống lượn xa và hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone. Các yếu tố nguy cơ bao gồm bệnh thận mạn và hội chứng tim thận. Để khắc phục, cần tăng liều furosemide tĩnh mạch suy tim cấp, phối hợp các lợi tiểu khác như thiazide hoặc spironolactone, và trong một số trường hợp, lọc máu siêu lọc. Mục tiêu là phục hồi đáp ứng bài xuất natri và giảm sung huyết.

4.1. Dấu hiệu nhận biết kháng lợi tiểu

Kháng lợi tiểu quai xảy ra khi lợi tiểu không còn hiệu quả. Dấu hiệu bao gồm thể tích nước tiểu thấp dù dùng liều cao. Hoặc đáp ứng bài xuất natri không đạt mục tiêu. Sung huyết kéo dài, không cải thiện triệu chứng. Tình trạng này là một thách thức lớn, liên quan đến tiên lượng xấu. Nhận biết sớm là chìa khóa.

4.2. Cơ chế và yếu tố nguy cơ

Cơ chế kháng lợi tiểu quai phức tạp. Bao gồm phì đại ống lượn xa, hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone, suy giảm chức năng thận, giảm tưới máu thận. Các yếu tố nguy cơ là bệnh thận mạn, đái tháo đường, huyết áp thấp. Đặc biệt là hội chứng tim thận, khi chức năng tim và thận suy giảm song hành.

4.3. Các biện pháp khắc phục tình trạng kháng lợi tiểu

Điều trị kháng lợi tiểu quai đòi hỏi nhiều phương pháp. Tăng liều furosemide tĩnh mạch suy tim cấp là bước đầu. Phối hợp lợi tiểu thiazide hoặc spironolactone. Thậm chí dùng thuốc co mạch để duy trì huyết áp thận. Lọc máu siêu lọc cũng là một lựa chọn. Mục tiêu là vượt qua sự bù trừ của ống thận, phục hồi đáp ứng bài xuất natri.

V. Tiên lượng suy tim cấp qua bài xuất natri niệu sớm

Bài xuất natri niệu không chỉ là công cụ đánh giá đáp ứng điều trị mà còn là một chỉ dấu tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân có đáp ứng bài xuất natri kém sau liều lợi tiểu đầu tiên thường có nguy cơ cao hơn về tử vong và tái nhập viện. Đây là thông tin quan trọng giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, cần can thiệp tích cực hơn. Mức độ natri niệu mẫu ngẫu nhiên thấp hoặc thể tích nước tiểu thấp trong thể tích nước tiểu 6 giờ đầu liên quan chặt chẽ với biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện. Việc sử dụng bài xuất natri niệu trong thực hành lâm sàng có thể cải thiện quản lý bệnh nhân suy tim cấp, hỗ trợ quyết định về liều lợi tiểu và chiến lược điều trị chung, từ đó cải thiện kết cục.

5.1. Natri niệu như một chỉ dấu tiên lượng

Bài xuất natri niệu không chỉ đánh giá đáp ứng điều trị. Nó còn là một chỉ dấu tiên lượng mạnh mẽ. Bệnh nhân có đáp ứng bài xuất natri kém sau liều lợi tiểu đầu tiên thường có nguy cơ cao hơn về tử vong và tái nhập viện. Đây là thông tin quan trọng giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao.

5.2. Mối liên quan với biến cố bất lợi nội viện

Mức độ natri niệu mẫu ngẫu nhiên thấp. Hoặc thể tích nước tiểu 6 giờ đầu thấp liên quan chặt chẽ. Liên quan với biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện. Bao gồm suy giảm chức năng thận cấp, cần tăng cường lợi tiểu. Hoặc cần hỗ trợ tim mạch nâng cao. Việc theo dõi natri niệu giúp phát hiện sớm các nguy cơ.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong quản lý bệnh nhân

Việc sử dụng bài xuất natri niệu trong thực hành lâm sàng. Có thể cải thiện quản lý bệnh nhân suy tim cấp. Nó hỗ trợ quyết định về liều lợi tiểu. Cũng như chiến lược điều trị chung. Các bác sĩ có thể điều chỉnh điều trị sớm hơn. Hướng đến mục tiêu tối ưu hóa chiến lược giảm tải thể tích. Đồng thời cải thiện kết cục lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về suy tim cấp
1.2. Đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp
1.3. Bài xuất natri niệu trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm
2.3. Dân số nghiên cứu
2.4. Phương pháp chọn mẫu
2.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu
2.7. Y đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Các đặc điểm về liều dùng và đáp ứng sau khi điều trị lợi tiểu quai
3.3. Biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện
3.4. Đặc điểm của bài xuất natri niệu ở bệnh nhân suy tim cấp có điều trị lợi tiểu quai
3.5. Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo lâm sàng (mức sụt cân, cân bằng xuất nhập, thể tích nước tiểu) trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai
3.6. Vai trò của các chỉ dấu bài xuất natri niệu trong tiên đoán biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Đặc điểm đáp ứng với lợi tiểu quai
4.3. Đặc điểm của bài xuất natri niệu ở bệnh nhân suy tim cấp có điều trị lợi tiểu quai
4.4. Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo lâm sàng (mức sụt cân, cân bằng xuất nhập âm, và thể tích nước tiểu) trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai
4.5. Vai trò của bài xuất natri niệu trong tiên đoán biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện
HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu khoa học
Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu
Phụ lục 3: Tiêu chuẩn chẩn đoán
Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu và các văn bản pháp lý có liên quan
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bài xuất natri niệu trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----š›&š›---- LÝ QUANG SANG BÀI XUẤT NATRI NIỆU TRONG ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG LỢI TIỂU QUAI Ở BỆNH NHÂN SUY TIM CẤP LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----š›&š›---- LÝ QUANG SANG BÀI XUẤT NATRI NIỆU TRONG ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG LỢI TIỂU QUAI Ở BỆNH NHÂN SUY TIM CẤP NGÀNH: NỘI KHOA Mà SỐ: 8720107 LUẬN VĂN THẠC SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. HOÀNG VĂN SỸ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả trong luận văn này là hoàn toàn trung thực. Tác giả Lý Quang Sang. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH .v DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xii DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tổng quan về suy tim cấp .2 Đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp .3 Bài xuất natri niệu trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp .27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Thời gian và địa điểm .3 Dân số nghiên cứu .5 Phương pháp chọn mẫu.6 Phương pháp thu thập số liệu .7 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu .8 Y đức trong nghiên cứu .55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm chung .2 Các đặc điểm về liều dùng và đáp ứng sau khi điều trị lợi tiểu quai .3 Biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện .4 Đặc điểm của bài xuất natri niệu ở bệnh nhân suy tim cấp có điều trị lợi tiểu quai .5 Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo lâm sàng (mức sụt cân, cân bằng xuất nhập, thể tích nước tiểu) trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai .6 Vai trò của các chỉ dấu bài xuất natri niệu trong tiên đoán biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện .74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm chung .2 Đặc điểm đáp ứng với lợi tiểu quai .3 Đặc điểm của bài xuất natri niệu ở bệnh nhân suy tim cấp có điều trị lợi tiểu quai .4 Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo lâm sàng (mức sụt cân, cân bằng xuất nhập âm, và thể tích nước tiểu) trong đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai.5 Vai trò của bài xuất natri niệu trong tiên đoán biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện .108 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

i Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu khoa học. xiv Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu. xvii Phụ lục 3: Tiêu chuẩn chẩn đoán. xix Phụ lục 4: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu và các văn bản pháp lý có liên quan.

iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ ALĐĐTT Áp lực đổ đầy thất trái ALTMC Áp lực tĩnh mạch cảnh BMV Bệnh mạch vành BTM Bệnh thận mạn CBXN Cân bằng xuất nhập ĐKLT Đề kháng lợi tiểu ĐLCT Độ lọc cầu thận ĐMBCSTM Đợt mất bù cấp suy tim mạn ĐTĐ Đái tháo đường ĐULT Đáp ứng lợi tiểu HATTh Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương KTC 95% Khoảng tin cậy 95% KTPV Khoảng tứ phân vị NC Nghiên cứu PSTM Phân suất tống máu SGCNT Suy giảm chức năng thận STCMKP Suy tim cấp mới khởi phát STCNH Suy tim cấp nặng hơn TĐCN Thay đổi cân nặng THA Tăng huyết áp TKGC Thần kinh giao cảm TM Tĩnh mạch TTDNB Thể tích dịch ngoại bào UCMC Ức chế men chuyển UCTT Ức chế thụ thể. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt 6h-UNa 6-hour sodium excretion Bài xuất natri niệu 6 giờ Tỉ số albumin/creatinin ACR Albumin creatinine ratio niệu The Acute Decompensated Heart Failure ADHERE National Registry ADP Adenosine Diphosphate Acute Heart Failure Global Survey of ALARM-HF Standard Treatment AMP Adenosine Monophosphate Acute Study of Clinical Effectiveness of ASCEND-HF Nesiritide in Decompensated Heart Failure ATP Adenosine Triphosphate The acute decompensated heart failure ATTEND syndromes AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong AVP Arginine Vasopressin Thông khí hai mức áp lực BiPAP Bilevel Positive Airway Pressure dương BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể BNP B-type Natriuretic Peptide Peptide bài natri niệu típ B BSA Body surface area Diện tích bề mặt cơ thể BUN Blood urea nitrogen CARRESS- Cardiorenal Rescue Study in Acute HF Decompensated Heart Failure Chronic Kidney Disease Epidemiology CKD-EPI Collaboration COPD Chronic obstructive pulmonary disease. vi COX-2 Cyclooxygenase-2 Thông khí áp lực dương CPAP Continuous Positive Airway Pressure liên tục Diuretic Optimal Strategy Evaluation in DOSE-AHF Acute Heart Failure eGFR Estimated Glomerular Filtration Rate Độc lọc cầu thận ước tính EHFS II EuroHeart Failure Survey II ENaC Epithelial sodium channel Kênh natri biểu mô ESC European Society of Cardiology Hội Tim Châu Âu Evaluation Study of Congestive Heart ESCAPE Failure and Pulmonary Artery Catheterization Effectiveness The Efficacy of Vasopressin Antagonism EVEREST in Heart Failure Outcome Study With Tolvaptan FeNa Fractional Excretion of Sodium Phân suất thanh thải natri GFR Glomerular Filtration Rate Độ lọc cầu thận Hội Suy Tim thuộc Hội HFA Heart Failure Association of the ESC Tim Châu Âu HR Hazard ration Tỉ số nguy hại KIM-1 Kidney Injury Molecule-1 Thuốc đối kháng thụ thể MRA Mineralocorticoid receptor antagonist Mineralocorticoid MR-proANP Midregional pro-Atrial Natriuretic Peptide Neutrophil Gelatinase-Associated NGAL-18 Lipocalin-18 NO Nitric oxide NPs Natriuretic Peptides Các peptide bài natri niệu NT-proBNP N-terminal pro B-type Natriuretic Peptide. vii NYHA New York Heart Association Hội Tim New York Organized Program to Initiate Lifesaving OPTIMIZE - Treatment in Hospitalized Patients with HF Heart Failure OR Odds ratio Tỉ số chênh Phân áp riêng phần của PaCO2 Arterial partial pressure of carbon dioxide CO2 trong máu động mạch Phân áp riêng phần của oxy PaO2 Arterial partial pressure of oxygen trong máu động mạch Can NT-ProBNP-Guided Therapy During Hospital Admission for Acute PRIMA II Decompensated Heart Failure Reduce Mortality and Readmissions? RAA Renin – Angiotensin – Aldosterone RBF Renal blood flow Lưu lượng máu thận RELAX-AHF The RELAXin in Acute Heart Failure ROC Receiver operating curve TIMP 2 Tissue Inhibitor Of Metalloproteinases 2 UNa Urine sodium concentration Nồng độ natri niệu Value of Endothelin Receptor Inhibition VERITAS with Tezosentan in Acute Heart Failure Studies.

viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Các thể lâm sàng suy tim cấp của 2 nghiên cứu EHFS II và ALARM-HF .2 Động học của các thuốc lợi tiểu quai .3 Một số định nghĩa đề kháng lợi tiểu quai.1 Thông tin phương pháp xét nghiệm, máy đo các xét nghiệm máu .2 Thông tin phương pháp xét nghiệm, máy đo nồng độ ion đồ niệu và creatinine niệu .1 Đặc điểm tuổi và giới tính.2 Liều furosemide uống ngoại trú và thời gian chẩn đoán suy tim mạn .3 Các đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.4 Các đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu .5 Liều lợi tiểu được sử dụng .6 So sánh cân nặng ban đầu, sau 24 giờ và sau 48 giờ kể từ lúc bắt đầu nghiên cứu.7 Đáp ứng lợi tiểu quai đánh giá thông qua các thang đo thay đổi cân nặng và xuất nhập .8 Biến cố suy tim cấp nặng hơn trong thời gian nội viện .9 Kết quả bài xuất natri niệu thời điểm và thời khoảng 6 giờ.10 Mối liên quan giữa các đặc điểm chung với nồng độ natri niệu thời điểm .11 Mối liên quan giữa các đặc điểm chung với bài xuất natri niệu 6 giờ .12 Mối tương quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với liều lợi tiểu sử dụng .13 Mối tương quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo đáp ứng lợi tiểu quai thông qua thay đổi cân nặng .14 Mối tương quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với các thang đo đáp ứng lợi tiểu quai thông qua lượng xuất nhập .15 Tương quan giữa bài xuất natri niệu 6 giờ với các chỉ dấu natri niệu khác .16 Mối liên quan giữa các đặc điểm nhân trắc, tiền căn với đáp ứng lợi tiểu quai.17 Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng với đáp ứng lợi tiểu quai .18 Mối liên quan giữa các đặc điểm cận lâm sàng với đáp ứng lợi tiểu quai .19 Mối liên quan giữa liều lợi tiểu với đáp ứng lợi tiểu quai .20 Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với đáp ứng kém lợi tiểu quai.21 Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với từng thang đo đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai (≥ trung vị) .22 Diện tích dưới đường cong ROC (AUC), điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ dấu niệu trong tiên đoán đáp ứng kém lợi tiểu quai .23 Diện tích dưới đường cong ROC (AUC), điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ dấu niệu trong tiên đoán thể tích nước tiểu 24 giờ < 2100mL .24 Diện tích dưới đường cong ROC (AUC), điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ dấu niệu trong tiên đoán mức sụt cân sau 24 giờ < 1 kg .25 Diện tích dưới đường cong ROC (AUC), điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ dấu niệu trong tiên đoán cân bằng xuất nhập âm 24 giờ < 1500 mL .26 Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng với suy tim cấp nặng hơn nội viện .27 Mối liên quan giữa liều lợi tiểu với suy tim cấp nặng hơn nội viện .28 Mối liên quan giữa các chỉ dấu bài xuất natri niệu với suy tim cấp nặng hơn nội viện .29 Mối liên quan giữa các thang đo đáp ứng lợi tiểu quai với suy tim cấp nặng hơn nội viện .30 Diện tích dưới đường cong ROC (AUC), điểm cắt tối ưu, độ nhạy, độ đặc hiệu của các chỉ dấu bài xuất natri niệu và các thang đo đáp ứng lợi tiểu quai trong tiên đoán suy tim cấp nặng hơn nội viện .1 So sánh tuổi và tỷ lệ nam/nữ với một số tác giả khác .2 Tỷ lệ các bệnh lý mạn tính ở bệnh nhân suy tim cấp qua các nghiên cứu 81 Bảng 4.3 Tỷ lệ sử dụng các thuốc điều trị ngoại trú ở bệnh nhân suy tim cấp qua các nghiên cứu .4 So sánh đáp ứng lợi tiểu quai qua các nghiên cứu .5 Liều lợi tiểu sử dụng (quy đổi sang liều furosemide tương đương đối với lợi tiểu quai) vào bài xuất natri niệu qua các nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Quang Sang (2021). Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/bai-xuat-natri-nieu-danh-gia-dap-ung-loi-tieu-quai-o-benh-nhan-suy-tim-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở bệnh nhân suy tim cấp. Phân tích chỉ số sinh hóa quan trọng trong điều trị.

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bài xuất natri niệu đánh giá đáp ứng lợi tiểu quai ở suy tim cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter