Luận án tiến sĩ: Chỉ số tim cổ chân, nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân - Học viện Quân Y
Luận án tiến sĩ đánh giá chỉ số tim cổ chân, nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chỉ số tim cổ chân CAVI và loét bàn chân đái tháo đường
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Bùi Thế Long
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chỉ số tim cổ chân CAVI và loét bàn chân đái tháo đường
Loét bàn chân do đái tháo đường DFU là biến chứng mạn tính nghiêm trọng. Tình trạng này làm tăng nguy cơ tàn phế và tử vong. Tổn thương mạch máu lớn đóng vai trò bệnh sinh cốt lõi. Trong đó, chỉ số tim cổ chân CAVI là công cụ phản ánh độ cứng động mạch chính xác. Phương pháp này không phụ thuộc vào huyết áp tâm thu tại thời điểm đo. Bệnh nhân đái tháo đường típ 2 thường có hiện tượng xơ hóa thành mạch sớm. Thành mạch xơ cứng cản trở tưới máu đến các mô ngoại biên xa xôi. Bàn chân là vùng chịu áp lực cao và dễ bị thiếu máu cục bộ nhất. Khi lưu lượng tuần hoàn suy giảm, tổn thương mô hạt diễn ra nhanh chóng. Vết loét khó liền, dễ nhiễm trùng và có nguy cơ hoại tử sâu. Việc theo dõi chỉ số tim cổ chân CAVI định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ này. Đánh giá sớm tình trạng xơ hóa hỗ trợ đưa ra phác đồ kiểm soát hiệu quả. Điều này giảm thiểu tối đa gánh nặng biến chứng bàn chân đái tháo đường.
1.1. Khái niệm chỉ số tim cổ chân CAVI và ý nghĩa lâm sàng
Chỉ số tim cổ chân CAVI đo lường độ cứng động mạch từ gốc động mạch chủ đến cổ chân. Phương pháp này áp dụng nguyên lý vận tốc sóng xung kết hợp phương trình Bramwell-Hill. Điểm ưu việt của CAVI là tính độc lập với sự biến động huyết áp tức thời. Các thông số đo bao gồm tiếng tim, điện tâm đồ và áp lực mạch tại 4 chi. Giá trị CAVI càng cao phản ánh mức độ xơ cứng thành mạch càng nghiêm trọng. Ở người khỏe mạnh, giá trị CAVI thường duy trì dưới 8.0. Khi chỉ số vượt ngưỡng 9.0, hệ thống mạch máu đã xuất hiện xơ vữa bệnh lý rõ rệt. Đối với bệnh nhân đái tháo đường típ 2, CAVI tăng cao cảnh báo sớm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ và biến chứng mạch máu ngoại vi. Thiết bị đo tự động mang lại kết quả nhanh, không xâm lấn và có độ lặp lại cao. Nhờ vậy, kỹ thuật này trở thành tiêu chuẩn vàng trong tầm soát sớm bệnh lý tim mạch chuyển hóa.
1.2. Mối liên hệ giữa xơ cứng mạch và loét bàn chân đái tháo đường DFU
Xơ cứng mạch máu làm thay đổi huyết động toàn thân và cục bộ. Áp lực dội ngược từ thành mạch cứng gây tổn thương lớp tế bào nội mô mao mạch. Sự suy giảm chức năng vi tuần hoàn khiến mô ngoại vi thiếu oxy mạn tính. Bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm loét bàn chân do đái tháo đường DFU thường có chỉ số CAVI cao vượt trội. Tình trạng xơ cứng động mạch kết hợp bệnh thần kinh ngoại biên làm mất cảm giác bảo vệ bàn chân. Khi xuất hiện sang chấn nhẹ, da bàn chân dễ bị rách và hình thành ổ loét. Thành mạch kém đàn hồi không thể đáp ứng nhu cầu tăng sinh mạch máu để tái tạo mô tổn thương. Điều này làm kéo dài giai đoạn viêm và ngăn cản quá trình biểu mô hóa vết thương. Chỉ số CAVI tăng cao có mối tương quan thuận rõ rệt với diện tích loét, độ sâu tổn thương và mức độ nhiễm trùng vết loét.
1.3. Giá trị ngưỡng CAVI trong phát hiện sớm tổn thương mạch máu
Xác định giá trị ngưỡng của chỉ số tim cổ chân CAVI có ý nghĩa quyết định trong thực hành lâm sàng. Ngưỡng CAVI từ 8.0 đến 8.9 phản ánh tình trạng xơ cứng động mạch ranh giới. Ngưỡng CAVI từ 9.0 trở lên xác định xơ vữa động mạch tiến triển. Nhiều công trình nghiên cứu chứng minh bệnh nhân loét bàn chân có chỉ số CAVI trung bình cao hơn nhóm không loét. Khi CAVI vượt qua mốc 9.0, tỷ lệ mắc bệnh động mạch ngoại biên PAD tăng lên gấp nhiều lần. Chỉ số này phản ánh đồng thời mức độ xơ vữa mạch máu đái tháo đường ở cả đoạn động mạch trung tâm và ngoại vi. Bác sĩ lâm sàng sử dụng mốc phân loại này để xếp tầng nguy cơ tim mạch cho từng người bệnh. Bệnh nhân có CAVI bất thường cần được can thiệp điều trị tích cực ngay từ giai đoạn chưa có biểu hiện loét lâm sàng rõ rệt.
II. Tăng homocystein máu và xơ vữa mạch máu đái tháo đường
Homocystein là một acid amin chứa nhóm lưu huỳnh sinh ra trong quá trình chuyển hóa methionine. Tình trạng tăng homocystein máu là yếu tố nguy cơ độc lập của nhiều biến cố tim mạch. Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, rối loạn chuyển hóa đường thường đi kèm rối loạn chuyển hóa protein. Nồng độ homocystein huyết tương tăng cao kích thích phản ứng viêm mạn tính trên thành mạch. Các gốc tự do sinh ra từ quá trình tự oxy hóa homocystein làm tổn thương nội mạc. Hậu quả là hình thành các mảng xơ vữa mạch máu đái tháo đường lan tỏa. Sự kết hợp giữa tăng đường huyết và tăng homocystein đẩy nhanh quá trình canxi hóa thành mạch. Tuần hoàn ngoại vi bị thu hẹp dần, làm tăng độ cứng động mạch và cản trở dòng máu nuôi dưỡng chi.
2.1. Cơ chế sinh học gây tổn thương nội mạc của nồng độ homocystein huyết tương
Nồng độ homocystein huyết tương tăng cao trực tiếp phá hủy tính toàn vẹn của lớp tế bào nội mô mạch máu. Phân tử này thúc đẩy sản sinh các gốc oxy hóa tự do nội sinh như superoxide và hydro peroxide. Các chất oxy hóa này làm bất hoạt nitric oxide, yếu tố dãn mạch quan trọng nhất của cơ thể. Thiếu hụt nitric oxide gây co thắt mạch cục bộ và mất cân bằng trương lực mạch máu. Bên cạnh đó, homocystein kích thích tế bào cơ trơn mạch máu tăng sinh và di chuyển vào lớp nội mạc. Quá trình này tạo điều kiện thuận lợi cho hạt mỡ LDL lắng đọng và bị oxy hóa. Phản ứng viêm dây chuyền kích hoạt các phân tử kết dính tế bào, thu hút bạch cầu đơn nhân bám vào thành mạch. Các cơ chế liên hoàn này tạo tiền đề vững chắc cho sự hình thành mảng xơ vữa sớm.
2.2. Tác động của tăng homocystein máu đến cấu trúc thành động mạch
Tăng homocystein máu làm biến đổi sâu sắc cấu trúc vi thể của thành mạch máu. Phân tử này ức chế enzyme lysyl oxidase, làm đứt gãy và thoái hóa các sợi elastin đàn hồi. Đồng thời, homocystein kích thích tăng sinh quá mức các sợi collagen xơ cứng tại lớp áo giữa động mạch. Sự mất cân bằng giữa tỷ lệ collagen và elastin làm thành mạch dày lên và giảm hẳn tính co giãn tự nhiên. Độ cứng động mạch gia tăng nhanh chóng theo mức độ tích tụ homocystein. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng ở các nhánh động mạch nuôi chi dưới của bệnh nhân đái tháo đường. Cấu trúc mạch xơ cứng khiến dòng máu mất tính liên tục, làm tăng sức cản mạch máu ngoại vi. Mô mềm vùng bàn chân trở nên nhạy cảm hơn trước các chấn thương cơ học và tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng.
2.3. Mối tương quan giữa homocystein và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác
Nồng độ homocystein huyết tương có mối liên hệ mật thiết với nhiều chỉ số sinh hóa và lâm sàng. Tình trạng tăng homocystein thường đi kèm với tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và giảm mức lọc cầu thận. Sự suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường làm giảm đào thải homocystein, tạo vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy homocystein tương quan thuận với nồng độ protein C phản ứng hs-CRP và hemoglobin A1c. Khi kết hợp với tình trạng tăng đường huyết kéo dài, homocystein làm tăng gấp bội mức độ xơ vữa mạch máu đái tháo đường. Sự tương tác bất lợi giữa các yếu tố nguy cơ thúc đẩy biến chứng vi mạch và mạch máu lớn phát triển đồng thời. Đánh giá toàn diện các chỉ số này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa đa yếu tố hiệu quả hơn.
III. Đo độ cứng động mạch và bệnh động mạch ngoại biên PAD
Bệnh động mạch ngoại biên PAD là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến loét và đoạn chi ở người đái tháo đường. Tình trạng tăng độ cứng động mạch xuất hiện từ rất sớm trước khi lòng mạch bị hẹp khít hoàn toàn. Đánh giá độ cứng mạch máu thông qua các thăm dò chức năng không xâm lấn đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khảo sát chỉ số tim cổ chân CAVI cho phép định lượng mức độ xơ vữa thành mạch toàn diện. Phương pháp này giúp phân biệt rõ tình trạng xơ vữa gây cứng mạch với hiện tượng tắc nghẽn cơ học. Đối với bệnh nhân bàn chân đái tháo đường, độ cứng mạch tăng cao là chỉ dấu cảnh báo tưới máu mô bị suy giảm trầm trọng. Phát hiện sớm PAD giúp bảo tồn chi và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
3.1. Phân biệt thay đổi độ cứng động mạch và hẹp tắc lòng mạch
Độ cứng động mạch phản ánh đặc tính đàn hồi và cấu trúc sinh học của thành mạch. Trong khi đó, hẹp tắc lòng mạch biểu thị tình trạng cản trở cơ học đối với dòng chảy của máu. Bệnh nhân đái tháo đường thường bị xơ cứng lớp áo giữa động mạch Mönckeberg. Hiện tượng này làm thành mạch vôi hóa nhưng không nhất thiết gây hẹp lòng mạch ngay từ đầu. Chỉ số tim cổ chân CAVI phản ánh chính xác độ xơ cứng thành mạch mà không phụ thuộc vào huyết áp lúc đo. Ngược lại, các phương pháp đo áp lực dòng chảy truyền thống có thể cho kết quả âm tính giả do mạch máu bị vôi hóa không thể ép xẹp. Việc phân biệt rõ hai cơ chế này giúp bác sĩ đánh giá đúng mức độ xơ vữa mạch máu đái tháo đường và lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung phù hợp.
3.2. Ảnh hưởng của bệnh động mạch ngoại biên PAD đến quá trình liền vết loét
Bệnh động mạch ngoại biên PAD làm suy giảm nghiêm trọng lượng máu giàu oxy và dưỡng chất đến chi dưới. Khi vết loét xuất hiện, nhu cầu oxy tại chỗ tăng cao để phục vụ quá trình thực bào và tạo mô hạt. Tình trạng tưới máu kém khiến ổ loét nhanh chóng rơi vào trạng thái thiếu máu cục bộ hoại tử. Vi khuẩn kỵ khí phát triển mạnh mẽ trên nền mô chết, gây nhiễm trùng sâu lan tỏa đến gân và xương. Bệnh nhân loét bàn chân do đái tháo đường DFU kèm PAD có thời gian liền sẹo kéo dài gấp nhiều lần bình thường. Nguy cơ cắt cụt ngón chân, bàn chân hoặc cẳng chân ở nhóm đối tượng này rất cao. Can thiệp tái thông mạch kịp thời kết hợp kiểm soát độ cứng động mạch là chìa khóa để cứu vãn bàn chân tổn thương.
3.3. Đặc điểm tổn thương hệ thống mạch máu ở bệnh nhân bàn chân đái tháo đường
Tổn thương mạch máu ở bệnh nhân bàn chân đái tháo đường mang tính chất đa tầng, đối xứng và lan tỏa. Các động mạch dưới gối như động mạch chày trước, chày sau và mác thường bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới thường ghi nhận tình trạng dày lớp nội trung mạc, nhiều mảng vôi hóa rải rác và phổ dòng chảy bị biến đổi. Các mảng xơ vữa thường xuất hiện ở nhiều đoạn mạch liên tiếp, gây khó khăn cho việc can thiệp ngoại khoa tái thông. Sự kết hợp giữa tổn thương động mạch lớn và suy giảm vi tuần hoàn mao mạch tạo ra bức tranh lâm sàng phức tạp. Việc thăm dò kết hợp chỉ số CAVI và siêu âm mạch giúp xác định toàn diện vị trí và mức độ tổn thương của hệ mạch máu chi dưới.
IV. Nồng độ homocystein huyết tương và nguy cơ loét bàn chân
Nhiều nghiên cứu lâm sàng khẳng định mối liên quan mật thiết giữa nồng độ homocystein huyết tương và biến chứng bàn chân đái tháo đường. Bệnh nhân có nồng độ homocystein tăng cao thường đối mặt với nguy cơ loét bàn chân tăng gấp nhiều lần. Tình trạng tăng homocystein máu thúc đẩy stress oxy hóa, hủy hoại tế bào thần kinh ngoại vi và tế bào nội mạc mạch máu. Mất cảm giác bảo vệ kết hợp với thiếu máu cục bộ tạo điều kiện hình thành loét bàn chân do đái tháo đường DFU dai dẳng. Việc định lượng nồng độ homocystein huyết tương cung cấp thông tin giá trị giúp tiên lượng tiến triển của ổ loét. Đây là một chỉ dấu sinh học hữu ích bổ sung vào quy trình quản lý toàn diện bệnh nhân đái tháo đường típ 2.
4.1. Nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường có loét
Số liệu thực tế ghi nhận nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân cao hơn rõ rệt so với nhóm không loét. Nồng độ trung bình thường vượt quá mức giới hạn bình thường 15 µmol/L. Sự gia tăng này phản ánh tình trạng rối loạn chuyển hóa sâu sắc và viêm mạch hệ thống. Tăng homocystein làm chậm quá trình tổng hợp collagen tuýp I và III cần thiết cho sự lành sẹo. Đồng thời, nó kích hoạt metalloproteinase nền phân hủy chất nền ngoại bào, phá vỡ cấu trúc mô mới hình thành. Bệnh nhân có nồng độ homocystein càng cao thì tỷ lệ tái phát vết loét sau điều trị càng lớn. Xét nghiệm homocystein định kỳ giúp nhận diện sớm các cá thể có nguy cơ cao để áp dụng chế độ chăm sóc bàn chân chuyên biệt.
4.2. Mối liên quan giữa tăng homocystein máu và mức độ nặng của ổ loét
Mức độ tăng homocystein máu tỷ lệ thuận với độ trầm trọng của tổn thương loét theo thang phân loại Wagner hoặc UT. Bệnh nhân có vết loét sâu đến gân bao khớp hoặc viêm xương tủy thường có nồng độ homocystein huyết tương rất cao. Tình trạng này làm suy yếu đáp ứng miễn dịch tại chỗ, khiến bạch cầu giảm khả năng diệt khuẩn. Nhiễm khuẩn vết loét lan rộng nhanh chóng sang các khoang giải phẫu sâu của bàn chân. Bên cạnh đó, tăng homocystein còn gây huyết khối vi mạch cục bộ, làm hoại tử mô tiến triển nhanh hơn. Do đó, việc theo dõi nồng độ homocystein giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ phá hủy mô. Từ đó, thầy thuốc có thể chỉ định can thiệp phẫu thuật cắt lọc sớm hoặc phối hợp kháng sinh mạnh kịp thời.
4.3. Đánh giá tiên lượng biến chứng vi mạch và mạch máu lớn qua chỉ dấu sinh học
Kết hợp định lượng nồng độ homocystein huyết tương với các dấu ấn sinh học khác mang lại giá trị tiên lượng vượt trội. Sự gia tăng đồng thời của homocystein, microalbumin niệu và chỉ số HbA1c phản ánh nguy cơ cao xuất hiện biến chứng toàn thân. Bệnh nhân đái tháo đường có tăng homocystein máu thường đi kèm bệnh võng mạc, bệnh thận đái tháo đường và xơ vữa mạch máu đái tháo đường lan rộng. Đánh giá nồng độ homocystein đóng vai trò như một thước đo phản ánh mức độ tổn thương mạch máu tích lũy theo thời gian. Ứng dụng chỉ dấu sinh học này trong lâm sàng giúp nâng cao độ chính xác khi dự đoán nguy cơ cắt cụt chi và tử vong tim mạch. Bổ sung các vitamin nhóm B như acid folic, B6 và B12 có thể hỗ trợ hạ homocystein máu ở nhóm nguy cơ cao.
V. Ứng dụng chỉ số CAVI và ABI chẩn đoán bệnh mạch chi dưới
Phối hợp các phương pháp thăm dò không xâm lấn là chiến lược tối ưu trong sàng lọc bệnh động mạch chi dưới. Chỉ số tim cổ chân CAVI và chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI cung cấp hai góc nhìn bổ trợ cho nhau. ABI phát hiện hiệu quả tình trạng hẹp tắc lòng mạch lớn ở giai đoạn có triệu chứng. Trong khi đó, CAVI nhạy bén trong việc đo lường độ cứng động mạch và tổn thương xơ vữa tiềm ẩn từ giai đoạn rất sớm. Ở bệnh nhân bàn chân đái tháo đường, việc chỉ dựa vào ABI đơn thuần có thể bỏ sót tổn thương do hiện tượng vôi hóa thành mạch làm cứng động mạch giả tạo. Phối hợp cả hai chỉ số giúp nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán xơ vữa mạch máu đái tháo đường.
5.1. So sánh chỉ số tim cổ chân CAVI và chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI
Chỉ số huyết áp cổ chân cánh tay ABI là tỷ số giữa huyết áp tâm thu tại cổ chân và cánh tay. Giá trị ABI dưới 0.9 xác định có bệnh động mạch ngoại biên PAD với độ hẹp lòng mạch trên 50%. Tuy nhiên, ABI trên 1.3 thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường do vôi hóa lớp áo giữa làm mạch máu cứng và không thể ép xẹp. Tình huống này làm sai lệch kết quả và che lấp tình trạng thiếu máu chi thực sự. Ngược lại, chỉ số tim cổ chân CAVI không phụ thuộc vào áp lực ép của băng đo và không bị ảnh hưởng bởi biến động huyết áp tức thời. CAVI phản ánh trung thực bản chất xơ cứng của toàn bộ cây động mạch. Do đó, CAVI khắc phục hoàn hảo nhược điểm của ABI ở bệnh nhân có vôi hóa mạch máu nặng, mang lại giá trị chẩn đoán chính xác và đáng tin cậy hơn.
5.2. Quy trình tầm soát sớm bệnh động mạch chi dưới ở bệnh nhân đái tháo đường
Quy trình tầm soát sớm bệnh động mạch chi dưới cần được triển khai định kỳ hàng năm cho mọi bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Các bước khám bao gồm đánh giá triệu chứng lâm sàng đau cách hồi, bắt mạch mu chân và mạch chày sau. Tiếp theo, bệnh nhân được đo đồng thời chỉ số ABI và chỉ số tim cổ chân CAVI bằng thiết bị tự động. Nếu CAVI từ 9.0 trở lên hoặc ABI bất thường, bệnh nhân được chỉ định làm siêu âm Doppler mạch máu chi dưới. Bác sĩ cũng cần xét nghiệm nồng độ homocystein huyết tương để đánh giá toàn diện nguy cơ xơ vữa. Khi phát hiện tổn thương hẹp tắc nặng, bệnh nhân sẽ được chuyển đến chuyên khoa mạch máu để chụp cắt lớp vi tính mạch máu hoặc chụp mạch số hóa xóa nền DSA. Quy trình chặt chẽ này giúp phát hiện thiếu máu chi trước khi xuất hiện vết loét.
5.3. Chiến lược can thiệp và dự phòng cắt cụt chi ở người có nguy cơ cao
Chiến lược can thiệp sớm bao gồm kiểm soát chặt chẽ đường huyết, huyết áp và điều chỉnh rối loạn lipid máu bằng nhóm statin. Bệnh nhân có tăng homocystein máu cần được tư vấn dinh dưỡng hợp lý và bổ sung vitamin cần thiết. Sử dụng các thuốc ức chế kết tập tiểu cầu như aspirin hoặc clopidogrel giúp ngăn ngừa biến cố tắc mạch. Đối với tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường DFU, nguyên tắc xử trí là cắt lọc mô hoại tử triệt để, giảm áp lực tỳ đè và kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh thích hợp. Can thiệp tái tưới máu qua da hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch máu được chỉ định kịp thời khi có thiếu máu chi trầm trọng. Hướng dẫn người bệnh tự chăm sóc và kiểm tra bàn chân hàng ngày đóng vai trò quyết định giúp giảm thiểu tới 85% nguy cơ cắt cụt chi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI THẾ LONG NGHIÊN CỨU CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ LOÉT BÀN CHÂN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y BÙI THẾ LONG NGHIÊN CỨU CHỈ SỐ TIM - CỔ CHÂN, NỒNG ĐỘ HOMOCYSTEIN HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ LOÉT BÀN CHÂN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI MỸ HẠNH HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Bùi Thế Long MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Chỉ số Tim – cổ chân (CAVI) ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân. Biến chứng mạch máu mạn tính do bệnh đái tháo đường típ 2. Biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Chỉ số tim – cổ chân (Cardio Ankle Vascular Index.
Nồng độ Homocystein (Hcy) ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân. Cấu trúc phân tử Homocystein. Yếu tố gây tăng homocystein máu. Cơ chế gây xơ vữa mạch máu do tăng homocystein máu.
Ảnh hưởng của homocystein trên mạch máu của bệnh nhân đái tháo đường. Liên quan giữa nồng độ homocystein và các biến chứng mạch máu lớn, biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Một số nghiên cứu về Chỉ số tim cổ chân, nồng độ homocyctein và bệnh nhân đái tháo đường típ 2 loét bàn chân.26 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu.
Đạo đức nghiên cứu.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về nhóm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số Tim – cổ chân (CAVI), nồng độ Homocystein huyết tương ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân. Đặc điểm chỉ số Tim – cổ chân (CAVI).
Đặc điểm nồng độ Homocystein (Hcy). Mối liên quan giữa CAVI và Hcy với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân. Mối liên quan giữa CAVI với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ Hcy với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Mối liên quan giữa CAVI, nồng độ Hcy với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng ở các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm chỉ số Tim - cổ chân CAVI và nồng độ Homocyctein (Hcy) ở đối tượng nghiên cứu. Chỉ số Tim – cổ chân (CAVI). Mối liên quan chỉ số Tim - cổ chân (CAVI), nồng độ Hcy với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có LBC. Mối liên quan giữa chỉ số CAVI với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Mối liên quan giữa nồng độ Homocystein với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa chỉ số CAVI với nồng độ Hcy ở bệnh nhân ĐTĐ có loét bàn chân. Mối liên quan giữa CAVI và nồng độ Hcy với các tổn thương mạch máu qua siêu âm ĐM chi dưới ở bệnh nhân ĐTĐ có LBC. Chỉ số CAVI và nồng độ Homocystein với nguy cơ Loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2.126 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN.
129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ADA American Diabetes Asociation Hiệp hội đái tháo đường Mỹ 2. ADMA Asymmetric Dimethylarginine (Dimethylarginine bất đối xứng) 3. AHA American Heart Association Hội tim mạch Mạch 4.
BHMT Betain homocystein methyltransferase 5. BCTK Biến chứng thần kinh 6. BCTKNV Biến chứng thần kinh ngoại vi 7. BN Bệnh nhân 8.
CAVI Cardio-Ankle Vascular Index Chỉ số tim cổ chân 9. CBS Cystathionin β-synthetase 10. cs Cộng sự 11. DR Diabetic Retinopathy Bệnh võng mạc đái tháo đường 12.
ĐMV Động mạch vành 14. ĐMNV Động mạch ngoại vi 15. ĐQN Đột quỵ não 16. EDRF Endotherium derived relaxing factor 18.
GFR Glomerular filtration rate Mức lọc cầu thận 19. HDL High density lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng cao) 21. IDF The International Diabetes Federation Hiệp hội đái tháo đường Quốc tế 22. IMT Intima Media Thickness Độ dày lớp nội trung mạc 23.
KQNC Kết quả nghiên cứu 24. LDL Low density lipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng thấp) 25. LBC Loét bàn chân 26. MAT Methionine adenosyl transferase 27.
MAU Microalbumin niệu 28. MS Methionin synthetase 30. MTHFR Methyltetrahydrofolat reductase 31. MXV Mảng xơ vữa 32.
NC Nghiên cứu 33. YTNC Yếu tố nguy cơ 34. THA Tăng huyết áp 38. TM Tĩnh mạch 39.
VLDL Very Lowdensitylipoprotein (Lipoprotein tỷ trọng rất thấp) 40. WHO World Health Orgnization Tổ chức y tế thế giới 41. XVĐM Xơ vữa động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại mức độ loét bàn chân theo Wagner – Meggitt.
Vị trí cuốn các băng huyết áp. Đánh giá rối loạn lipid máu. Phân độ tăng huyết áp. Đánh giá BMI theo tiêu chuẩn của Hiệp hội ĐTĐ Châu Á - Thái Bình Dương 2000.
Phân độ đau cách hồi theo Leriche và Fontaine. Phân độ nảy của mạch trên thăm khám lâm sàng. Phân độ loét bàn chân theo Wagner và Meggitt. Xác định giá trị tăng/giảm nồng độ Homocystein huyết tương theo nhóm chứng thường.
Bảng phân loại Microalbumin niệu. Mức độ của dày nội trung mạc. Giá trị tham chiếu của chỉ số CAVI. Đặc điểm tuổi, giới tính của các đối tượng nghiên cứu.
Phân bố bệnh nhân theo số năm phát hiện bệnh ĐTĐ típ 2. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể (BMI), chỉ số eo/hông (WHR) và tỷ lệ Tăng huyết áp giữa các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ triệu chứng đau cách hồi theo phân loại của Fontaine và triệu chứng mạch yếu/mất mạch chi dưới. Liên quan giữa mức độ loét bàn chân và một số yếu tố.
Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu của các nhóm đối tượng tham gia nghiên cứu.67 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm Microalbumin niệu (MAU), mức lọc cầu thận (GFR) ước tính của các nhóm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm các chỉ số độ dầy nội trung mạc (IMT) động mạch đùi chung 2 bên của các nhóm đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ độ dầy nội trung mạc động mạch đùi chung 2 bên của các nhóm nghiên cứu.10: Tỷ lệ phát hiện tắc động mạch chi dưới trên siêu âm ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2.
Tỷ lệ phát hiện tắc động mạch chi dưới trên siêu âm ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm BN ĐTĐ có LBC theo mức độ nặng của loét bàn chân. Đặc điểm chỉ số CAVI giữa các nhóm nghiên cứu. So sánh mức độ CAVI giữa các nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm CAVI theo giới, theo nhóm tuổi của các nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ Hcy của các nhóm nghiên cứu. Xác định giá trị tăng nồng độ Homocystein huyết tương theo nhóm chứng bình thường. Đặc điểm nồng độ Hcy theo giới tính, theo nhóm tuổi của các nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm chỉ số CAVI và nồng độ Homocystein của nhóm BN ĐTĐ có LBC theo mức độ nặng của loét bàn chân. Đặc điểm của chỉ số CAVI và nồng độ Homocystein ở BN ĐTĐ típ 2 có dầy nội trung mạc ĐM đùi. Mối liên quan giữa CAVI với một số đặc điểm lâm sàng.78 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan chỉ số giữa CAVI với một số đặc điểm cận lâm sàng.
Tương quan giữa chỉ số CAVI với với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Mối tương quan đa biến giữa chỉ số CAVI với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ Hcy với một số đặc điểm lâm sàng. Mối liên quan giữa nồng độ Hcy với một số đặc điểm cận lâm sàng.
Tương quan giữa chỉ số Homocystein với với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng. Mối tương quan đa biến giữa chỉ số Hcy với với một số chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng.29: Mối liên quan giữa chỉ số CAVI và nồng độ Homocystein với tình trạng tắc mạch trên siêu âm ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có LBC. Mối liên quan chỉ số CAVI và nồng độ Hcy với nguy cơ loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Mối liên quan chỉ số CAVI và nồng độ Hcy với mức độ Loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2.
Phân tích dự báo LBC ở BN ĐTĐ típ 2 của các chỉ số CAVI, Homocystein, IMT động mạch đùi chung 2 bên. So sánh chỉ số BMI với các nghiên cứu khác. So sánh CAVI với các nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ CAVI ≥ 9 với các nghiên cứu khác.
Nồng độ Homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ có LBC và ĐTĐ không LBC, so sánh với các nghiên cứu khác.111 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1. Các biến chứng mạch máu do đái tháo đường. Cơ chế bệnh sinh bệnh lý bàn chân đái tháo đường.6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân loại tổn thương loét bàn chân theo Wagner và Megitte của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Phân độ tổn thương loét bàn chân. Tỷ lệ tăng nồng độ Hcy của các nhóm nghiên cứu. Tương quan giữa CAVI với tuổi ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC. Tương quan giữa CAVI với GRF ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC.
Tương quan giữa CAVI với IMT động mạch đùi ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC. Tương quan giữa Hcy với tuổi ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC. Tương quan giữa Hcy với GFR ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC. Tương quan giữa Hcy với IMT động mạch đùi ở BN ĐTĐ típ 2 có LBC.
Tương quan giữa Homocystein với CAVI ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân. Đường cong ROC của CAVI trong dự báo biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2. Đường cong ROC của nồng độ Hcy trong dự báo biến chứng loét bàn chân ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2.92 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thế Long (2023). Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/2-co-loet-ban-chan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá chỉ số tim cổ chân, nồng độ homocystein huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có loét bàn chân.
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chỉ số tim cổ chân, homocystein ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có loét bàn chân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.