Luận án ứng dụng kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan - Bệnh viện/Đại học [Tên cụ thể]
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan.
Ngoại khoa / Y học
Luan An
Luận án
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng cắt gan & kiểm soát cuống Glisson trong HCC
- Số trang:
- 167 trang
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa / Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng cắt gan kiểm soát cuống Glisson trong HCC
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến tại Việt Nam và nhiều khu vực châu Á, thường phát triển trên nền xơ gan do viêm gan virus. Phẫu thuật cắt gan được công nhận là phương pháp điều trị triệt để, mang lại hiệu quả lâu dài tốt nhất. Các kỹ thuật phẫu thuật và hồi sức tiên tiến đã cải thiện đáng kể sự an toàn của cắt gan, giảm thiểu tai biến và biến chứng. Tuy nhiên, cắt gan vẫn là một phẫu thuật phức tạp do thách thức trong xác định ranh giới giải phẫu và nguy cơ chảy máu ồ ạt. Để khắc phục, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào kiểm soát mạch máu gan. Kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson, đặc biệt là kiểm soát chọn lọc cuống Glisson (KSCLCG), nổi lên như một giải pháp hiệu quả. KSCLCG giúp thực hiện cắt gan theo giải phẫu một cách an toàn, hạn chế thiếu máu nhu mô gan còn lại, giảm mất máu và tránh phát tán tế bào ung thư sang các phân thùy gan lân cận. Nghiên cứu này mô tả kỹ thuật và tính khả thi của KSCLCG, đồng thời đánh giá kết quả của phương pháp này trong điều trị HCC, mở ra hướng đi mới cho phẫu thuật bảo tồn gan tại Việt Nam.
1.1. Ung thư gan Thách thức và giải pháp phẫu thuật
Ung thư gan vẫn là một trong những gánh nặng y tế lớn. Phẫu thuật cắt gan là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân đủ điều kiện. Phẫu thuật này đòi hỏi độ chính xác cao để bảo tồn tối đa chức năng gan còn lại. Kiểm soát mạch máu gan hiệu quả là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công của ca mổ. Các phương pháp điều trị bổ trợ khác như nút mạch, hóa chất chỉ mang tính chất hỗ trợ, không thay thế được phẫu thuật cắt gan triệt để.
1.2. Phẫu thuật cắt gan Tiêu chuẩn vàng điều trị UTBG
Với sự tiến bộ của y học, phẫu thuật cắt gan ngày càng an toàn và hiệu quả. Tỷ lệ biến chứng giảm, kết quả lâu dài được cải thiện đáng kể. Mục tiêu chính là loại bỏ khối u hoàn toàn với bờ phẫu thuật sạch. Kỹ thuật Glissonian đã trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp bác sĩ phẫu thuật thực hiện các đường cắt chính xác theo giải phẫu, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu cho ung thư biểu mô tế bào gan.
II.Tiến bộ kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan
Lịch sử phẫu thuật gan ghi nhận nhiều nỗ lực cải thiện kiểm soát mạch máu để giảm chảy máu trong mổ. Năm 1908, Pringle giới thiệu kỹ thuật cặp toàn bộ cuống gan, giúp giảm chảy máu nhưng gây thiếu máu toàn bộ gan và ứ máu ruột. Tôn Thất Tùng (1939) phát triển phương pháp cắt gan có kế hoạch dựa trên thắt các cuống mạch trong nhu mô gan, phổ biến tại Việt Nam. Tuy nhiên, ranh giới cắt gan theo phương pháp này chưa hoàn toàn chính xác theo vùng cấp máu. Lortat-Jacob (1952) đề xuất thắt các cuống mạch ở rốn gan trước, nhưng kỹ thuật này phức tạp và có nguy cơ tổn thương thành phần cuống Glisson do phải phá bỏ bao Glisson. Các trường hợp viêm dính cuống gan cũng hạn chế việc phẫu tích. Machado (2003) đưa ra kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson bằng cách mở nhu mô gan ở rốn gan, dễ thực hiện nhưng có nguy cơ chảy máu cao. Sự phát triển tiếp theo đã dẫn đến kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson không mở bao Glisson, kết hợp tính an toàn và hiệu quả, giảm thiểu các rủi ro từ các phương pháp trước.
2.1. Lịch sử phát triển các phương pháp kiểm soát mạch máu
Kỹ thuật Pringle là phương pháp kiểm soát mạch máu đầu tiên, mang lại hiệu quả tức thì trong việc giảm mất máu. Tuy nhiên, thời gian kẹp cuống gan giới hạn do nguy cơ thiếu máu gan. Tôn Thất Tùng sau đó đã cải tiến, tập trung vào thắt mạch máu bên trong nhu mô gan. Các kỹ thuật kiểm soát mạch máu toàn bộ và kiểm soát cuống Glisson chọn lọc đã liên tục được nghiên cứu và cải tiến, hướng tới mục tiêu cắt gan không chảy máu, tối ưu hóa quá trình phẫu thuật.
2.2. Hạn chế và ưu điểm các kỹ thuật kiểm soát cuống gan
Mỗi kỹ thuật kiểm soát mạch máu đều có ưu và nhược điểm riêng. Kỹ thuật của Pringle đơn giản nhưng gây thiếu máu toàn bộ gan. Phương pháp của Tôn Thất Tùng dễ thực hiện nhưng độ chính xác giải phẫu chưa cao. Kỹ thuật của Lortat-Jacob và Machado phức tạp hơn, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương cấu trúc quan trọng hoặc chảy máu. Nhu cầu về một kỹ thuật kiểm soát mạch máu vừa an toàn, chính xác và giảm thiểu tổn thương gan còn lại đã thúc đẩy sự ra đời của kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson không mở bao gan.
III.Kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson An toàn hiệu quả
Kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson (KSCLCG) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật cắt gan ung thư. Kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên kiểm soát chính xác các thành phần mạch máu và đường mật của một phân thùy hoặc hạ phân thùy cụ thể. Bằng cách thắt hoặc kẹp chọn lọc cuống Glisson tương ứng, dòng máu đến phần gan cần cắt sẽ bị ngắt, tạo ra đường phân chia rõ ràng giữa nhu mô gan thiếu máu và phần gan còn lại được tưới máu. Điều này giúp giảm thiểu chảy máu đáng kể trong quá trình cắt gan và làm lộ rõ ranh giới giải phẫu, cho phép cắt gan chính xác hơn theo từng phân thùy gan hoặc hạ phân thùy. KSCLCG không chỉ giúp giảm mất máu mà còn bảo tồn tối đa nhu mô gan lành, giảm nguy cơ thiếu máu cục bộ cho phần gan còn lại, từ đó cải thiện kết quả hậu phẫu. Kỹ thuật này cũng được cho là giúp giảm nguy cơ phát tán tế bào ung thư do thao tác nhẹ nhàng và kiểm soát mạch máu hiệu quả. KSCLCG không mở bao Glisson, được áp dụng rộng rãi trên thế giới, gần đây đã được thực hiện tại Việt Nam với những kết quả rất khả quan, chứng minh tính an toàn và hiệu quả vượt trội.
3.1. Nguyên lý kiểm soát chọn lọc cuống Glisson
Nguyên lý của KSCLCG là cô lập và kiểm soát các cuống Glisson cấp máu cho vùng gan cần cắt. Cuống Glisson bao gồm nhánh động mạch gan, tĩnh mạch cửa và đường mật, cung cấp máu và dẫn lưu mật cho một phân thùy hoặc hạ phân thùy gan cụ thể. Việc kiểm soát chọn lọc các cuống này giúp tạo ra một vùng thiếu máu cục bộ rõ ràng, cho phép cắt gan theo giải phẫu một cách chính xác, giảm thiểu tổn thương nhu mô gan lành và tối ưu hóa phẫu thuật bảo tồn gan.
3.2. Lợi ích kỹ thuật trong phẫu thuật cắt gan ung thư
KSCLCG mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong phẫu thuật cắt gan ung thư. Kỹ thuật này giúp giảm đáng kể lượng máu mất trong mổ, rút ngắn thời gian kẹp cuống gan toàn bộ và hạn chế thiếu máu gan. Việc xác định rõ ranh giới cắt gan không chảy máu giúp phẫu thuật viên tự tin hơn, giảm nguy cơ cắt phạm vào nhu mô lành hoặc bỏ sót khối u. Đặc biệt, kỹ thuật này còn giúp giảm thiểu khả năng phát tán tế bào ung thư trong quá trình phẫu thuật, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân HCC.
3.3. Tình hình ứng dụng tại Việt Nam và kết quả khả quan
Tại Việt Nam, kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson không mở bao Glisson mới được triển khai trong thời gian gần đây. Mặc dù vậy, các báo cáo ban đầu cho thấy kết quả rất khả quan. Kỹ thuật này góp phần nâng cao chất lượng điều trị ung thư gan, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc mở rộng ứng dụng kỹ thuật này tại các trung tâm ngoại khoa trong nước là cần thiết để đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng tăng của ung thư biểu mô tế bào gan.
IV.Hiểu rõ giải phẫu gan ứng dụng trong cắt gan ung thư
Để thực hiện cắt gan chính xác và an toàn, việc nắm vững giải phẫu gan là yếu tố tiên quyết. Gan được chia thành nhiều phần nhỏ dựa trên hệ thống mạch máu và đường mật. Các mốc giải phẫu chính bao gồm 4 khe chính: khe dọc giữa (chứa tĩnh mạch gan giữa), khe phải (chứa tĩnh mạch gan phải), khe rốn và khe bên trái (chứa tĩnh mạch gan trái). Có ba cách phân chia gan phổ biến được các tác giả nghiên cứu: của Healey và Schroy (1953), Couinaud (1957) và Tôn Thất Tùng (1963). Cách phân chia của Takasaki (1986) dựa trên chi phối của cuống Glisson ngoài gan cũng được đánh giá cao. Hội nghị gan mật tụy quốc tế tại Brisbane năm 2000 đã khuyến nghị các thuật ngữ tiêu chuẩn, sử dụng số Ả Rập cho các phân thùy gan. Tuy nhiên, nhiều tác giả Việt Nam vẫn sử dụng thuật ngữ 'phân thùy' và 'hạ phân thùy' theo Tôn Thất Tùng. Việc hiểu rõ các hệ thống phân chia này giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí khối u, lên kế hoạch cắt gan và áp dụng kiểm soát cuống Glisson chọn lọc hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật bảo tồn gan.
4.1. Các mốc giải phẫu chính và khe phân chia gan
Giải phẫu gan được xác định bởi các khe và các tĩnh mạch gan lớn. Khe dọc giữa chia gan thành thùy phải và thùy trái chức năng. Khe phải và khe bên trái tiếp tục chia nhỏ các thùy. Những khe này là đường ranh giới tự nhiên, giúp phẫu thuật viên định hướng khi thực hiện các đường cắt. Hiểu rõ các cấu trúc này là nền tảng cho việc thực hiện kỹ thuật Glissonian chính xác.
4.2. Hệ thống phân chia gan theo các tác giả lớn
Phân chia gan của Healey và Schroy chia gan thành hai thùy phải và trái, sau đó chia nhỏ thành các phân thùy trước và sau (thùy phải), giữa và bên (thùy trái). Couinaud sử dụng hệ thống phân chia dựa trên sự phân nhánh của tĩnh mạch cửa, tạo ra 8 hạ phân thùy. Tôn Thất Tùng cũng có cách phân chia riêng, được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Các cách phân chia này đều có giá trị, cung cấp khung tham chiếu cho phẫu thuật viên để lập kế hoạch cắt gan phù hợp với vị trí khối u và kiểm soát mạch máu gan.
4.3. Vai trò phân thùy gan trong phẫu thuật bảo tồn
Phân thùy gan là đơn vị giải phẫu và chức năng cơ bản. Việc cắt gan theo phân thùy hoặc hạ phân thùy cho phép loại bỏ khối u trong khi bảo tồn tối đa nhu mô gan lành còn lại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân có chức năng gan suy giảm hoặc xơ gan. Phẫu thuật bảo tồn gan dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu phân thùy và khả năng kiểm soát cuống Glisson chọn lọc, giúp duy trì chức năng gan đầy đủ sau mổ, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.
V.Lợi ích kiểm soát cuống Glisson không mở bao Glisson
Kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson mà không cần mở bao Glisson đã mang lại những cải tiến đáng kể trong phẫu thuật cắt gan. Thay vì phẫu tích sâu vào rốn gan hoặc nhu mô gan, kỹ thuật này sử dụng các phương pháp ít xâm lấn hơn để cô lập và kẹp cuống Glisson một cách chọn lọc. Ưu điểm nổi bật là giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc mạch máu và đường mật nhỏ trong bao Glisson. Điều này cũng làm giảm đáng kể nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu tích, một trong những biến chứng đáng sợ nhất của cắt gan. Kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên tạo ra một đường ranh giới thiếu máu cục bộ rõ ràng, cho phép cắt gan theo giải phẫu một cách chính xác, giảm thiểu sự tổn thương đến nhu mô gan còn lại. Kết quả là giảm mất máu, giảm thời gian kẹp cuống gan và giảm tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật. Ứng dụng kiểm soát cuống Glisson không mở bao Glisson là một bước tiến quan trọng, hướng tới phẫu thuật cắt gan an toàn hơn, hiệu quả hơn và ít xâm lấn hơn cho bệnh nhân ung thư gan, đặc biệt trong bối cảnh các ca bệnh HCC ngày càng phức tạp.
5.1. Cắt gan theo giải phẫu chính xác an toàn
Kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson không mở bao gan giúp xác định ranh giới cắt gan theo đúng giải phẫu của các phân thùy và hạ phân thùy. Điều này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u với bờ phẫu thuật sạch, đồng thời bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Phẫu thuật viên có thể thực hiện các đường cắt chính xác mà không gặp phải tình trạng chảy máu ồ ạt, tăng cường sự an toàn cho bệnh nhân và độ tin cậy của ca mổ.
5.2. Giảm thiếu máu gan và nguy cơ di căn tế bào
Kiểm soát chọn lọc cuống Glisson giúp hạn chế thiếu máu cục bộ chỉ trong phần gan cần cắt, bảo vệ phần gan còn lại khỏi tổn thương do thiếu máu. Đồng thời, việc kiểm soát mạch máu hiệu quả trước khi cắt giúp giảm thiểu nguy cơ các tế bào ung thư phát tán vào hệ tuần hoàn trong quá trình thao tác. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
5.3. Kết quả khả quan giảm biến chứng hậu phẫu
Các nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng cho thấy kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson không mở bao Glisson mang lại kết quả rất khả quan. Tỷ lệ mất máu trong mổ giảm đáng kể, thời gian nằm viện rút ngắn và tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cũng thấp hơn. Kỹ thuật này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau cắt gan, khẳng định vị thế là một trong những phương pháp tiên tiến nhất trong phẫu thuật cắt gan hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tế bào gan (UTBG) là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam cũng như các nước khu vực châu Á. Hầu hết các trường hợp ung thư gan phát triển trên nền xơ gan do viêm gan virus B hoặc C. Hiện nay phẫu thuật cắt gan được xem là phương pháp điều trị triệt để mang lại hiệu quả lâu dài tốt nhất, các phương pháp khác như nút mạch, hoá chất.chỉ mang tính chất phụ trợ [1],[2]. Nhờ sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật mổ và hồi sức sau mổ, phẫu thuật cắt gan ngày càng trở nên an toàn và hiệu quả với tỉ lệ tai biến và biến chứng thấp [3].
Cắt gan được coi là phẫu thuật khó vì những khó khăn trong việc xác định ranh giới giải phẫu và chảy máu trong mổ, đã có nhiều tác giả nghiên cứu (NC) về kỹ thuật kiểm soát mạch máu trong mổ cắt gan. Năm 1908, Pringle lần đầu tiên thực hiện kỹ thuật cặp toàn bộ cuống gan, đây là kỹ thuật đơn giản giúp giảm nguy cơ chảy máu khi cắt gan. Tuy nhiên, kỹ thuật này gây tổn thương thiếu máu toàn bộ gan và ứ máu ruột. Năm 1939, Tôn Thất Tùng đã xây dựng phương pháp cắt gan có kế hoạch gọi là “Kỹ thuật cắt gan bằng cách thắt các cuống mạch trong nhu mô gan” phương pháp này được phổ biến rộng rãi tại Việt Nam và sau đó giới thiệu tới nhiều nơi trên thế giới, tuy nhiên phương pháp này có điểm hạn chế là ranh giới cắt gan theo giải phẫu chưa hoàn toàn chính xác theo vùng cấp máu của cuống mạch mà chỉ dựa vào các mốc giải phẫu cố định.
Lortat - Jacob (1952), đã trình bày phương pháp cắt gan phải có kế hoạch bằng cách thắt các cuống mạch ở rốn gan trước, phương pháp này có nhược điểm là kỹ thuật phẫu tích khó, nguy cơ tổn thương các thành phần trong cuống Glisson cao vì phải phá bỏ bao Glisson tại cuống gan. Tuy nhiên trên thực tế khi vùng cuống gan bị viêm dính như sau can thiệp mạch hoặc mổ cũ… sẽ làm hạn chế việc phẫu tích cuống Glisson. Năm 2003, Machado đưa ra kỹ thuật KSCLCG dựa vào việc mở nhu mô gan ở vùng rốn gan, kỹ thuật này dễ thực hiện và an toàn, tuy nhiên dễ gây chảy máu do phải chọc vào nhu mô gan khi phẫu tích cuống gan, chính vì vậy chỉ nên áp dụng khi không thể thực hiện được kỹ thuật của Takasaki [9]. KSCLCG giúp cắt gan theo giải phẫu một cách an toàn, hạn chế sự thiếu máu nhu mô phần gan để lại, giảm mất máu và tránh phát tán tế bào ung thư sang các PT gan lân cận khi mổ [6],[10],[11].
Tại Việt Nam, tình hình cắt gan điều trị UTBG còn nhiều tồn tại: số lượng các trung tâm ngoại khoa có khả năng cắt gan còn ít so với nhu cầu, kỹ thuật cắt gan tại các trung tâm cũng khác nhau, tỷ lệ biến chứng cao, theo dõi đánh giá kết quả sau mổ hạn chế [12]. Kỹ thuật KSCLCG không mở bao Glisson đã được áp dụng ở nhiều nơi trên thế giới và đã thu được kết quả rất khả quan, tuy nhiên kỹ thuật này mới được thực hiện trong thời gian gần đây tại Việt Nam [13],[14] vì vậy đề tài này được thực hiện nhằm mục tiêu: 1. Mô tả kỹ thuật và tính khả thi của kiểm soát chọn lọc cuống Glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan. Đánh giá kết quả cắt gan có sử dụng kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan.
3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phân chia gan và giải phẫu vùng cuống gan 1. Phân chia gan Qua nhiều công trình NC có giá trị về giải phẫu gan, người ta nhận thấy có thể phân chia gan thành các phần nhỏ. Có 4 khe chính để làm mốc phân chia gan: - Khe chính hay khe dọc giữa: trong khe này có TM gan giữa.
- Khe phải: trong khe có TM gan phải. - Khe rốn: được xác định trên mặt hoành là chỗ bám của dây chằng liềm và ở mặt tạng bởi khe dây chằng tròn và khe dây chằng TM. - Khe bên trái: trong khe có TM gan trái. Có 3 cách phân chia gan chính thường được các tác giả đề cập đến là: Phân chia gan của Healey và Schroy (Anh-Mỹ) năm 1953, Couinaud (Pháp) năm 1957 và của Tôn Thất Tùng năm 1963 [15].
Năm 1986 Takasaki đưa ra cách phân chia gan dựa theo chi phối của cuống Glisson ngoài gan [6]. Hội nghị gan mật tụy quốc tế tại Brisbane năm 2000 đã đưa ra một số khuyến nghị về thuật ngữ trong phân chia gan như: PT là đơn vị giải phẫu nhỏ nhất (Tôn Thất Tùng gọi là hạ phân thùy (HPT)), sử dụng số Ả-rập (1, 2.) thay cho số La mã (I, II.), trên PT là phân khúc. Tuy nhiên, nhiều tác giả trên thế giới và tại Việt Nam vẫn sử dụng thuật ngữ PT, HPT và khái niệm vị trí theo Tôn Thất Tùng. Luận án này sử dụng thuật ngữ theo phân chia gan của Tôn Thất Tùng và số Ả-rập để xác định tên HPT.
Phân chia gan của Healey và Schroy + Năm 1953, Healey và Schroy [16] qua NC 100 tiêu bản ăn mòn đường mật trong gan, chia gan thành 2 thuỳ phải và trái ngăn cách nhau bởi khe gian thuỳ. Thùy phải lại phân chia thành 2 PT: trước và sau ngăn cách bởi 4 khe PT phải. Thùy trái phân chia thành 2 PT: giữa và bên ngăn cách nhau bởi khe PT trái. Phân chia gan theo Healey và Schroy Nguồn: Healey và Schroy [16] + Năm 1957, Goldsmith và Woodburne cũng tán thành với cách chia PT gan theo sự phân bố đường mật trong gan của Healey và Schroy nhưng không chia PT giữa thành 2 diện nhỏ và PT bên theo một rãnh chếch.
Phân chia gan theo Couinaud Couinaud sử dụng sự phân chia TM cửa để phân chia gan. Cách phân chia như sau: - Gan được chia thành nửa gan phải và nửa gan trái qua khe giữa. - Mỗi nửa gan được chia làm 2 phần gọi là khu vực. Khu vực phải gồm khu vực bên phải và khu vực cạnh giữa phải.
Khu vực trái gồm khu vực bên trái và khu vực cạnh giữa trái. - Thùy đuôi cổ điển được xếp thành khu vực lưng riêng biệt. - Các khu vực được chia làm 2 phần (trừ khu vực lưng và khu vực bên trái) gọi là các PT đánh số thứ tự từ I đến VIII. Phân chia gan theo Couinaud Nguồn: C.
Tôn Thất Tùng Tôn Thất Tùng (1963) [15] sử dụng các khe đã được các tác giả khác mô tả để phân chia gan, bao gồm: - Ba khe chính là khe giữa, khe bên phải và khe rốn. - Các khe phụ là khe bên trái, khe phụ giữa gan phải. Theo Tôn Thất Tùng, cách phân chia và thuật ngữ gọi tên như sau: - Chữ “thùy” dùng để chỉ hai thùy gan phải và trái cổ điển, cách nhau bởi khe rốn. - “Nửa gan phải và nửa gan trái”dùng để chỉ hai phần gan được dẫn lưu bởi ống gan phải và ống gan trái, cách nhau bởi khe giữa gan.
- Nửa gan phải được chia thành hai PT: PT trước và PT sau, cách nhau bởi khe bên phải. Nửa gan trái được chia thành: PT giữa và PT bên, cách nhau bởi khe rốn. - Thùy đuôi cổ điển được giữ nguyên và gọi là PT lưng. - Các PT lại chia thành các HPT đánh số từ 1 dến 8 (tương ứng với các PT của Couinaud).
Phân chia gan theo Tôn Thất Tùng Nguồn: Tôn Thất Tùng [15] 1. Takasaki Tại cuống gan: đường mật, ĐM gan, TM cửa là ba thành phần riêng biệt khi đến rốn gan thì được bao Glisson bao bọc cả ba thành phần này tạo thành cuống Glisson đi vào nhu mô gan. Như vậy, cách chia này chỉ khác về gọi tên các PT, còn HPT tương tự Tôn Thất Tùng. Trong phẫu thuật, việc cắt gan theo giải phẫu là cắt bỏ vùng gan cùng với cuống Glisson tương ứng.
Do vậy, khi tổn thương khu trú trong HPT hoặc PT chúng ta có thể cắt gan PT hoặc HPT theo đúng giải phẫu, lấy hết tổn thương, vẫn đảm bảo về nguyên tắc ung thư học mà không cần thiết phải cắt gan lớn gây nhiều nguy cơ tai biến và biến chứng đặc biệt là suy gan sau mổ. Ngoài ra, trong ghép gan dựa vào phân chia gan chúng ta cũng có thể chia gan để ghép hoặc lấy một phần gan từ người cho sống để ghép [18]. Phân chia gan theo Takasaki Nguồn: Takasaki [11] Bảng 1. So sánh phân chia gan theo các tác giả Couinaud Tôn Thất Tùng Takasaki PT VI PT sau PT phải PT VII Gan phải PT V Thùy phải PT trước PT giữa PT VIII PT IV PT giữa (4A &4B) Gan trái PT trái PT 3 Thùy trái PT bên PT II Thùy đuôi Gan sau HPT I PT đuôi Vùng đuôi 1.
Đặc điểm giải phẫu vùng cuống gan liên quan đến cắt gan Những thành phần chính thường được đề cập đến trong giải phẫu ngoại khoa cuống gan đó là: TM cửa, ĐM gan, đường mật và vùng rốn gan. Động mạch gan Theo Trịnh Văn Minh NC trên 120 mẫu phẫu tích gan thấy có ba nhóm biến thể giải phẫu của ĐM gan ngoài gan [19] (Hình 1. Trong đó thường 8 gặp là ngành phải ĐM gan cấp máu cho gan phải có nguồn gốc từ ĐM mạc treo tràng trên, còn ngành trái ĐM gan cấp máu cho gan trái có nguồn gốc từ ĐM vị trái. Biến thể giải phẫu của động mạch gan ngoài gan Nguồn: Theo Trịnh Văn Minh (2007) [19] Khi thực hiện cắt gan, việc nhận biết các ĐM cấp máu cho các vùng của gan là vô cùng quan trọng.
Một dấu hiệu giá trị là các ĐM nằm bên phải ống mật thì thường cấp máu cho gan phải nhưng ĐM nằm bên trái ống mật thì có thể cấp máu cho bên đối diện. Tĩnh mạch cửa Bất thường của TM cửa trong gan hiếm khi gặp. Loại bất thường phổ biến nhất là không có ngành phải của TM cửa, các nhánh TM cửa trước phải và sau phải xuất phát trực tiếp từ thân TM cửa. Khi đó nhánh trước phải sẽ nằm khá cao phía trên cửa gan và có thể sẽ không nhìn thấy được.
Phẫu thuật viên (PTV) có thể nhầm lẫn giữa nhánh TM cửa sau phải với ngành phải TM cửa trong trường hợp này nếu không chú ý [20]. Móc Hjortso Nguồn: Hjortso.rauberg (2008)[20] Một biến thể khác cực kỳ hiếm gặp và có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện là ngành trái TM cửa nằm ngoài gan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ung-thu-te-bao-gan-ky-thuat-kiem-soat-cuong-glisson-cat-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật kiểm soát chọn lọc cuống Glisson trong cắt gan điều trị ung thư tế bào gan.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa / Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật kiểm soát cuống Glisson trong cắt gan ung thư gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.