Luận án TS: Chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng - Nguyễn Văn Hưng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u vùng tuyến tùng. Đóng góp kiến thức mới, nâng cao hiệu quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Ngoại Thần Kinh - Sọ Não

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về u vùng tuyến tùng và tầm quan trọng

U vùng tuyến tùng là khối u phát sinh ở khu vực tuyến tùng, một cấu trúc nhỏ nằm sâu trong não. Đây là vùng giải phẫu phức tạp, bao quanh bởi nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng. Các khối u tại đây thường gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng. Chúng bao gồm tăng áp lực nội sọ, rối loạn thị giác, và các vấn đề về nội tiết. Nghiên cứu sâu về u tuyến tùng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Việc nhận diện đặc điểm dịch tễ học, phân loại mô bệnh học và sinh bệnh học của khối u vùng tuyến tùng là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc xác định chiến lược điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể. Các phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa đang được áp dụng rộng rãi. U tuyến tùng có thể là lành tính hoặc ác tính. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng. Do đó, việc hiểu rõ bản chất khối u là bước đầu quan trọng trong quá trình điều trị.

1.1. Giải phẫu vùng tuyến tùng và đặc điểm u

Vùng tuyến tùng nằm ở trung tâm não, gần não thất ba. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với các cấu trúc quan trọng. Các khối u tuyến tùng thường phát triển chậm. Chúng có thể gây chèn ép các cấu trúc lân cận. Điều này dẫn đến các triệu chứng thần kinh đa dạng. U tuyến tùng bao gồm nhiều loại mô bệnh học khác nhau. Ví dụ như u tế bào mầm, u nguyên bào tuyến tùng, u sao bào, và u màng não. Mỗi loại u có đặc điểm sinh học và phản ứng điều trị khác nhau. Kích thước và vị trí của khối u vùng tuyến tùng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này là bắt buộc. U tuyến tùng có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, một số loại u phổ biến hơn ở trẻ em hoặc người lớn. Hiểu rõ đặc điểm này giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Sự phức tạp của vùng giải phẫu đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chẩn đoán và điều trị

Nghiên cứu về u vùng tuyến tùng tập trung vào cải thiện quy trình chẩn đoán. Nó cũng nhằm tối ưu hóa các phương pháp điều trị. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Điều này bao gồm việc phát triển các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Các xét nghiệm sinh hóa và mô bệnh học chính xác cũng là trọng tâm. Về điều trị, nghiên cứu tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn. Đặc biệt là vi phẫu thuật thần kinh. Nó giúp loại bỏ khối u với mức độ xâm lấn tối thiểu. Mục tiêu khác là giảm thiểu biến chứng. Nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị bổ trợ. Chúng bao gồm xạ trị và hóa trị. Kết hợp các phương pháp này có thể mang lại lợi ích lớn. Hướng tới cá thể hóa điều trị dựa trên từng đặc điểm khối u là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả và giảm tác dụng phụ. Hiểu rõ hơn về sinh học khối u mở ra hướng đi mới. Các nghiên cứu hiện tại tìm cách đưa ra phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Nó giúp giảm tỷ lệ tái phát và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân u tuyến tùng.

II. Chẩn đoán chính xác u tuyến tùng qua hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định u tuyến tùng. Nó giúp đánh giá kích thước, vị trí và mối tương quan với các cấu trúc lân cận. Các kỹ thuật như chụp MRI não u tuyến tùng và chụp CT sọ não u tuyến tùng là không thể thiếu. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của khối u. Chẩn đoán hình ảnh u tuyến tùng cần được thực hiện một cách tỉ mỉ. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất. Phân biệt giữa các loại khối u khác nhau dựa trên hình ảnh là một thách thức. Tuy nhiên, các nhà chẩn đoán hình ảnh có kinh nghiệm có thể đưa ra gợi ý giá trị. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu chèn ép hoặc giãn não thất rất quan trọng. Nó giúp can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nặng. Các kỹ thuật tiên tiến giúp khảo sát mạch máu nuôi u. Nó cũng đánh giá mức độ xâm lấn của u tuyến tùng. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật an toàn. Chẩn đoán hình ảnh còn giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Nó cũng phát hiện tái phát sau phẫu thuật. Đây là công cụ hữu ích trong suốt quá trình điều trị bệnh nhân.

2.1. Vai trò của chụp MRI não u tuyến tùng

Chụp MRI não u tuyến tùng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về mô mềm. MRI giúp xác định ranh giới khối u với độ phân giải cao. Các chuỗi xung khác nhau cho phép đánh giá cấu trúc khối u. Nó cũng giúp nhận diện các vùng hoại tử, xuất huyết hoặc nang. MRI có khả năng phân biệt u tuyến tùng với các tổn thương khác. Ví dụ như nang dịch hoặc viêm. Chụp MRI với thuốc tương phản giúp tăng cường khả năng phát hiện. Nó cũng giúp đánh giá mức độ bắt thuốc của khối u. Điều này gợi ý bản chất mô bệnh học. MRI còn cung cấp thông tin về sự chèn ép các cấu trúc quan trọng. Chẳng hạn như cống não và cuống não. Hình ảnh MRI hỗ trợ rất nhiều trong lập kế hoạch phẫu thuật vi phẫu thuật thần kinh. Nó giúp bác sĩ hình dung rõ ràng đường tiếp cận an toàn nhất. Thông tin từ MRI còn được sử dụng trong hệ thống định vị phẫu thuật thần kinh. Nó tăng độ chính xác của ca mổ u vùng tuyến tùng.

2.2. Đánh giá từ chụp CT sọ não u tuyến tùng

Chụp CT sọ não u tuyến tùng thường được thực hiện đầu tiên. Nó giúp phát hiện khối u một cách nhanh chóng. CT scan đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá vôi hóa. Vôi hóa thường gặp trong các khối u tuyến tùng. Nó cũng giúp phát hiện giãn não thất do tắc nghẽn dịch não tủy. Hình ảnh CT cung cấp thông tin về mật độ khối u. Điều này có thể gợi ý về bản chất của khối u. Chụp CT sọ não có thuốc cản quang giúp đánh giá sự tăng sinh mạch. Nó cũng giúp xác định mức độ ngấm thuốc của khối u. CT nhanh chóng và dễ tiếp cận. Nó đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cấp cứu. Ví dụ như khi có triệu chứng tăng áp lực nội sọ cấp tính. Mặc dù MRI cung cấp chi tiết tốt hơn, CT vẫn là một công cụ chẩn đoán ban đầu có giá trị. Nó bổ sung cho thông tin từ MRI. Kết hợp cả chụp CT sọ não và chụp MRI não u tuyến tùng mang lại cái nhìn toàn diện. Điều này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

III. Phương pháp xét nghiệm và sinh thiết u tuyến tùng

Bên cạnh chẩn đoán hình ảnh, các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng rất quan trọng. Chúng giúp xác định bản chất của u tuyến tùng. Các xét nghiệm này bao gồm phân tích dịch não tủy và các chất chỉ điểm u. Sinh thiết khối u não là phương pháp cuối cùng để chẩn đoán xác định. Nó cung cấp thông tin mô bệnh học chính xác. Việc kết hợp các phương pháp này tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Các chất chỉ điểm u tuyến tùng có thể tăng cao trong máu hoặc dịch não tủy. Điều này đặc biệt đúng với các khối u tế bào mầm. Việc theo dõi các chất này cũng có thể đánh giá đáp ứng điều trị. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi sinh thiết là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu rủi ro. Kết quả sinh thiết là cơ sở để phân loại khối u. Từ đó, các phác đồ điều trị chuyên biệt được áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng để phân biệt khối u lành tính và ác tính.

3.1. Xét nghiệm dịch não tủy và chất chỉ điểm u

Xét nghiệm dịch não tủy (CSF) đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và theo dõi u tuyến tùng, đặc biệt là u tế bào mầm. Việc phân tích CSF có thể phát hiện tế bào ung thư. Nó cũng định lượng các chất chỉ điểm u tuyến tùng. Các chất này bao gồm Alpha-fetoprotein (AFP) và Beta-human chorionic gonadotropin (beta-hCG). Nồng độ tăng cao của AFP hoặc beta-hCG trong CSF hoặc huyết thanh gợi ý mạnh mẽ u tế bào mầm. Đặc biệt là u mầm không biệt hóa hoặc u quái ác tính. Các xét nghiệm này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán. Nó còn giúp đánh giá mức độ lan rộng của u. Nó cũng theo dõi đáp ứng với điều trị hóa chất hoặc xạ trị. Chọc dò dịch não tủy cần được thực hiện cẩn trọng. Nó cần tuân thủ các quy trình an toàn. Điều này giúp tránh biến chứng và đảm bảo mẫu xét nghiệm chính xác. Kết quả xét nghiệm dịch não tủy bổ sung thông tin cho chẩn đoán hình ảnh.

3.2. Sinh thiết khối u não có định vị hỗ trợ

Sinh thiết khối u não là phương pháp chẩn đoán xác định duy nhất. Nó cung cấp mẫu mô để phân tích mô bệnh học. Đối với u vùng tuyến tùng, sinh thiết có định vị hỗ trợ là phương pháp ưu tiên. Kỹ thuật này sử dụng hệ thống định vị hình ảnh (ví dụ: MRI hoặc CT). Nó hướng dẫn kim sinh thiết đến đúng vị trí khối u. Điều này đảm bảo lấy mẫu chính xác. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Sinh thiết có thể được thực hiện bằng kim xuyên sọ. Hoặc nó được thực hiện trong quá trình phẫu thuật mở. Kết quả mô bệnh học từ sinh thiết cho phép phân loại chính xác khối u. Nó xác định mức độ ác tính của khối u. Thông tin này là nền tảng để xây dựng kế hoạch điều trị. Nó bao gồm vi phẫu thuật thần kinh, xạ trị hoặc hóa trị. Sinh thiết khối u não cần được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật thần kinh có kinh nghiệm. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả.

IV. Vi phẫu thuật thần kinh điều trị u vùng tuyến tùng

Vi phẫu thuật thần kinh là phương pháp điều trị chủ lực cho u vùng tuyến tùng. Mục tiêu chính là loại bỏ tối đa khối u. Nó giúp giảm thiểu tổn thương các cấu trúc não lân cận. Vùng tuyến tùng là một khu vực giải phẫu phức tạp và sâu trong não. Do đó, vi phẫu thuật đòi hỏi kỹ năng cao và kinh nghiệm dày dặn của phẫu thuật viên. Các tiến bộ trong kỹ thuật vi phẫu đã cải thiện đáng kể kết quả. Nó giúp giảm biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật giúp phóng đại trường mổ. Điều này cho phép phẫu thuật viên thao tác chính xác từng milimet. Các công cụ vi phẫu chuyên dụng hỗ trợ việc bóc tách khối u khỏi mô lành. Phẫu thuật viên cần lựa chọn đường mổ phù hợp. Điều này giảm thiểu sự xâm lấn và tiếp cận khối u hiệu quả. Vi phẫu thuật mang lại cơ hội tốt nhất để loại bỏ hoàn toàn khối u. Nó cũng giúp giải phóng chèn ép và cải thiện triệu chứng. Đây là nền tảng cho các phương pháp điều trị bổ trợ tiếp theo.

4.1. Kỹ thuật tiếp cận và bóc tách u tuyến tùng

Việc lựa chọn đường mổ là yếu tố then chốt trong vi phẫu thuật u tuyến tùng. Các đường mổ phổ biến bao gồm đường mổ dưới lều tiểu não trên xương chẩm. Hoặc đường xuyên vỏ não, hoặc đường trán. Mỗi đường mổ có ưu và nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các vị trí và kích thước u khác nhau. Phẫu thuật viên sử dụng hệ thống định vị thần kinh. Nó giúp xác định chính xác vị trí khối u. Đồng thời, nó định hướng đường tiếp cận an toàn nhất. Kính hiển vi phẫu thuật mang lại tầm nhìn rõ ràng. Nó cho phép bóc tách cẩn thận khối u khỏi các mạch máu. Nó cũng giúp bảo vệ các dây thần kinh và mô não xung quanh. Mục tiêu là loại bỏ tối đa khối u. Tuy nhiên, nó vẫn cần bảo toàn chức năng thần kinh. Trong một số trường hợp, nếu u quá lớn hoặc xâm lấn sâu, việc loại bỏ hoàn toàn có thể không khả thi. Khi đó, mục tiêu là giảm thể tích khối u. Nó giúp giảm áp lực và chuẩn bị cho điều trị bổ trợ.

4.2. Vai trò của phẫu thuật nội soi sọ não

Phẫu thuật nội soi sọ não đang trở thành một lựa chọn cho u vùng tuyến tùng. Nó đặc biệt là trong các trường hợp cần sinh thiết hoặc đặt shunt. Kỹ thuật này sử dụng ống nội soi nhỏ có camera. Nó giúp phẫu thuật viên quan sát bên trong não thất. Phẫu thuật nội soi có thể được dùng để chọc hút nang u. Hoặc nó được dùng để lấy mẫu sinh thiết ít xâm lấn hơn. Nó cũng giúp điều trị giãn não thất. Bằng cách đặt shunt hoặc mở sàn não thất ba. So với vi phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi sọ não ít xâm lấn hơn. Nó giúp giảm thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Tuy nhiên, phạm vi loại bỏ khối u bằng nội soi còn hạn chế. Nó thường không phù hợp cho việc cắt bỏ toàn bộ các khối u lớn. Kết hợp nội soi với vi phẫu thuật có thể mang lại lợi ích. Nó giúp đánh giá tình trạng não thất và loại bỏ khối u. Phẫu thuật nội soi mở ra hướng tiếp cận mới. Nó giúp giảm thiểu tổn thương não và cải thiện kết quả lâm sàng.

V. Các phương pháp điều trị bổ trợ cho u tuyến tùng

Ngoài vi phẫu thuật, các phương pháp điều trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát u tuyến tùng và ngăn ngừa tái phát. Các liệu pháp này bao gồm xạ trị và hóa trị. Chúng thường được sử dụng sau phẫu thuật. Đặc biệt là khi khối u không thể loại bỏ hoàn toàn. Hoặc khi đó là các loại u ác tính cao. Việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm loại mô bệnh học của u, mức độ lan rộng và tuổi của bệnh nhân. Một kế hoạch điều trị đa mô thức thường được thiết lập. Nó có sự phối hợp giữa phẫu thuật viên, bác sĩ xạ trị và bác sĩ ung thư. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu. Mục tiêu của điều trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Nó cũng giúp kiểm soát sự phát triển của khối u. Đồng thời, nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ cho bệnh nhân. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các liệu pháp mới. Các liệu pháp này giúp cải thiện tiên lượng và giảm gánh nặng bệnh tật. Cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của khối u cũng đang được phát triển.

5.1. Vai trò của xạ trị trong kiểm soát u tuyến tùng

Xạ trị là một phương pháp điều trị hiệu quả cho u tuyến tùng. Nó đặc biệt được chỉ định sau phẫu thuật. Xạ trị được dùng khi có u tồn dư hoặc đối với các loại u ác tính. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như xạ trị điều biến liều (IMRT) và xạ phẫu lập thể (SRS) được áp dụng. Chúng giúp tập trung liều xạ vào khối u. Đồng thời, nó giảm thiểu tổn thương mô não lành xung quanh. Đối với các khối u tế bào mầm nhạy cảm với xạ trị, đôi khi xạ trị có thể là phương pháp điều trị chính. Nó được áp dụng khi không thể phẫu thuật. Hoặc nó cũng được dùng để tiêu diệt các tế bào u đã di căn. Xạ trị giúp kiểm soát sự phát triển của u. Nó cũng làm giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, xạ trị có thể gây ra một số tác dụng phụ. Ví dụ như mệt mỏi, rụng tóc và ảnh hưởng đến chức năng nhận thức. Các bác sĩ cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro. Mục đích là để đưa ra quyết định xạ trị phù hợp nhất.

5.2. Hóa trị và liệu pháp đích cho u vùng tuyến tùng

Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị u tuyến tùng. Nó đặc biệt đối với các loại u ác tính. Hoặc nó cũng được dùng khi có di căn rộng. Một số loại u, như u tế bào mầm, rất nhạy cảm với hóa trị. Các phác đồ hóa trị thường bao gồm nhiều loại thuốc kết hợp. Chúng được đưa vào cơ thể qua đường tĩnh mạch hoặc đường uống. Hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật (hóa trị tân bổ trợ). Nó giúp thu nhỏ kích thước u. Hoặc nó cũng được dùng sau phẫu thuật (hóa trị bổ trợ). Hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào u còn sót lại. Bên cạnh hóa trị truyền thống, liệu pháp đích đang được nghiên cứu. Các liệu pháp này nhắm vào các đặc điểm phân tử cụ thể của tế bào ung thư. Nó giúp giảm tác dụng phụ so với hóa trị thông thường. Tuy nhiên, hiệu quả của liệu pháp đích trên u tuyến tùng vẫn đang được đánh giá. Hóa trị có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Ví dụ như buồn nôn, nôn, rụng tóc và ức chế tủy xương. Việc quản lý tác dụng phụ là một phần quan trọng của quá trình điều trị.

VI. Đánh giá kết quả và tiên lượng u vùng tuyến tùng

Đánh giá kết quả điều trị và tiên lượng u vùng tuyến tùng là bước cuối cùng. Nó cũng là một bước liên tục trong quá trình chăm sóc bệnh nhân. Việc này bao gồm theo dõi sát sao sau phẫu thuật và điều trị bổ trợ. Mục tiêu là phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng rất đa dạng. Chúng bao gồm loại mô bệnh học, mức độ cắt bỏ khối u, và tuổi của bệnh nhân. Các nghiên cứu liên tục thu thập dữ liệu về thời gian sống thêm. Chúng cũng đánh giá chất lượng cuộc sống sau điều trị. Điều này giúp cải thiện các phác đồ trong tương lai. Tiên lượng chung cho u tuyến tùng đã được cải thiện đáng kể. Đặc biệt là nhờ vào các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh u tuyến tùng và vi phẫu thuật thần kinh. Tuy nhiên, một số loại u ác tính vẫn đặt ra thách thức lớn. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về tiên lượng là quan trọng. Nó giúp họ chuẩn bị tâm lý và có kế hoạch chăm sóc phù hợp. Quá trình theo dõi lâu dài là cần thiết để đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững.

6.1. Tiêu chí đánh giá sau phẫu thuật và điều trị

Việc đánh giá kết quả sau phẫu thuật và điều trị u tuyến tùng dựa trên nhiều tiêu chí. Tiêu chí quan trọng nhất là mức độ cắt bỏ khối u. Các nghiên cứu sử dụng chụp MRI não u tuyến tùng sau mổ. Nó giúp xác định khối u còn sót lại. Cải thiện triệu chứng lâm sàng cũng là một chỉ số quan trọng. Ví dụ như giảm đau đầu, cải thiện thị lực, và chức năng thần kinh. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được đánh giá bằng các thang điểm chuyên biệt. Các xét nghiệm dịch não tủy và chất chỉ điểm u tuyến tùng được theo dõi. Nó giúp phát hiện sớm tái phát hoặc tiến triển bệnh. Các biến chứng sau phẫu thuật cũng được ghi nhận. Điều này bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, hoặc tổn thương thần kinh. Thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ là các chỉ số tiên lượng quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu quả điều trị.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng u tuyến tùng

Tiên lượng của bệnh nhân u vùng tuyến tùng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại mô bệnh học của khối u là yếu tố quyết định hàng đầu. U lành tính thường có tiên lượng tốt hơn u ác tính. Mức độ cắt bỏ khối u trong vi phẫu thuật thần kinh cũng rất quan trọng. Cắt bỏ toàn bộ khối u mang lại tiên lượng tốt hơn. Kích thước và vị trí của khối u ban đầu cũng có ảnh hưởng. Khối u lớn hoặc xâm lấn sâu thường khó điều trị hơn. Tình trạng lâm sàng ban đầu của bệnh nhân là một yếu tố khác. Bệnh nhân có ít triệu chứng hoặc chức năng thần kinh tốt thường có kết quả tốt hơn. Sự hiện diện của di căn vào dịch não tủy hoặc các vùng khác của não cũng làm xấu đi tiên lượng. Tuổi của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng. Trẻ em có thể phản ứng khác với điều trị so với người lớn. Sự đáp ứng với xạ trị và hóa trị bổ trợ cũng là một yếu tố quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán và điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYỄN VĂN HƯNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  NGUYỄN VĂN HƯNG NGUYỄN VĂN HƯNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U VÙNG TUYẾN TÙNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y  NGUYỄN VĂN HƯNG NGUYỄN VĂN HƯNG NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT U VÙNG TUYẾN TÙNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI THẦN KINH - SỌ NÃO MÃ SỐ: 62.27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN MẠNH CHÍ PGS. TRẦN MẠNH CHÍ HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Nếu có gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày….năm 2015 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hưng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn: Đảng ủy - Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 103- Học viện Quân y, Phòng sau đại học Học viện Quân y, Bộ môn Khoa phẫu thuật thần kinh Bệnh viện Quân y 103, Khoa phẫu thuật thần kinh Bệnh viện Việt Đức đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Phó Giáo sư, TTUT Đồng Văn Hệ, Đại tá Phó Giáo sư NGND Trần Mạnh Chí, người thầy đã dìu dắt và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Giáo sư –Tiến sỹ -TTND Vũ Hùng Liên, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, TTUT Bùi Quang Tuyển, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, TTND Nguyễn Thọ Lộ đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác.

Tôi xin chân thành cảm ơn Phó Giáo sư, Tiến sỹ, TTUT Nguyễn Hùng Minh, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, TTUT Vũ Văn Hòe, Ths TTUT Đặng Đình Nam người thầy đã giảng dạy truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm thực hành vô cùng quý báu cho tôi trong quá trình học tập. Trân trọng cảm ơn Bs Nguyễn Đức Trọng, Nguyễn Thành Bắc, Hoàng Thanh Tùng, Bùi Quang Dũng, Nguyễn Xuân Phương, Vũ Yên Khánh, Hành chính trưởng Phạm Quý Phúc, Phạm Thị Hoa, cùng các anh chị y tá, hộ lý Khoa Phẫu thuật thần kinh Bệnh viện Quân y 103, nơi tôi công tác. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các Bác sỹ, nhân viên Khoa phẫu thuật thần kinh Bệnh viện Việt Đức, Phòng mổ ngoại thần kinh Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Quân y103 đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành biết ơn các nhà khoa học, các thầy cô trong và ngoài cơ sở đào tạo đã đóng góp những ý kiến quý báu cho bản luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và người thân đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể những bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã cung cấp thông tin và phối hợp với tôi trong quá trình nghiên cứu. Xin kính dâng tặng bố Nguyễn Văn Kha và mẹ Dương Thị Mai, người sinh thành, dưỡng dục và động viên, giúp đỡ con trong cuộc sống và sự nghiệp. Cảm ơn sự quan tâm, chia sẻ của anh chị trong gia đình, xin cảm ơn em Lê Thị Thúy Nga người đã từng luôn động viên, chăm lo và chia sẻ cho tôi trong cuộc sống và trên con đường binh, y nghiệp.

MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Lịch sử nghiên cứu u não vùng tuyến tùng trên thế giới và Việt Nam. Tuyến tùng và bệnh u não vùng tuyến tùng theo y văn thế giới. Các nghiên cứu u não vùng tuyến tùng tại Việt Nam.

Giải phẫu định khu vùng tuyến tùng. Phôi thai học tuyến tùng. Giải phẫu định khu vùng tuyến tùng. Giới hạn xung quanh của tuyến tùng.

Các thành phần trong vùng tuyến tùng. Đặc điểm chung u não vùng tuyến tùng. Tuổi và giới. Nguồn gốc u vùng tuyến tùng.

Nguyên nhân u não vùng tuyến tùng. Sinh bệnh học của hội chứng tăng áp lực nội sọ. Phân loại theo giải phẫu bệnh. Phân loại và phân độ mô bệnh học u não.

Phân loại của Tổ chức y tế thế giới (TCYTTG). Đặc điểm mô bệnh học u vùng tuyến tùng theo WHO năm 2007. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng u não vùng tuyến tùng. Lâm sàng u não vùng tuyến tùng.

Đặc điểm cận lâm sàng u não vùng tuyến tùng. Phương pháp điều trị u não vùng tuyến tùng. Mục tiêu điều trị. Các phương pháp điều trị giãn não thất.

Phương pháp sinh thiết có định vị hỗ trợ. Các đường mổ vào u não vùng tuyến tùng. Các phương pháp điều trị kết hợp.40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu biểu hiện lâm sàng. Các thăm khám cận lâm sàng.

Kết quả mô bệnh học. Điều trị u não vùng tuyến tùng. Đánh giá kết quả phẫu thuật. Tiêu chuẩn đánh giá bệnh nhân sau mổ.

Điều trị xạ trị, hóa trị u não vùng tuyến tùng. Thời gian sống thêm sau điều trị. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

65 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung u não vùng tuyến tùng. Tuổi và giới. Thời gian từ khi khởi phát đến khi phẫu thuật.

Lý do vào viện. Các đặc điểm chẩn đoán u não vùng tuyến tùng. Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng.

Điều trị phẫu thuật. Điều trị giãn não thất. Đặc điểm đại thể u não vùng tuyến tùng trong mổ. Đường mổ sử dụng để phẫu thuật lấy u.

Kết quả mô bệnh học u não vùng tuyến tùng. Biến chứng sau mổ. Điều trị kết hợp sau mổ. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật.

Đánh giá kết quả gần: Từ khi ra viện đến thời điểm 3 tháng sau mổ. Kết quả xa. Di chứng sau mổ.103 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu.

Tần xuất của u não vùng tuyến tùng. Tỷ lệ về tuổi. Tỷ lệ về giới. Đặc điểm lâm sàng.

Thời gian mắc bệnh. Lý do vào viện. Thời gian ủ bệnh. Triệu chứng lâm sàng u não vùng tuyến tùng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Xét nghiệm nội tiết và chất chỉ thị u. Chụp XQ xương sọ. Chụp cắt lớp vi tính sọ não.

Chụp cộng hưởng từ. Điều trị phẫu thuật. Điều trị giãn não thất. Phương pháp phẫu thuật lấy u.

Kết quả phẫu thuật. Kết quả gần sau mổ. Kết quả về chẩn đoán hình ảnh. Tai biến, biến chứng sau mổ.

Kết quả mô bệnh học. Kết quả xa. Xạ trị hỗ trợ sau mổ u vùng tuyến tùng. Thời gian sống thêm sau điều trị.140 BỆNH ÁN MINH HỌA.

147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 KPS Karnofsky performance Status 2 TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới 3 TALNS Tăng áp lực nội sọ 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CLVT Cắt lớp vi tính 6 PTTK Phẫu thuật thần kinh 7 NCS Nghiên cứu sinh DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ mô học theo TCYTTG 17 2. Bảng điểm KPS theo nhóm 50 2. Bảng phân loại u não vùng tuyến tùng của TCYTTG 54 2.

Bảng đánh giá mức độ lấy u 62 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi 67 3. Phân bố bệnh nhân theo giới 68 3. Phân bố theo nghề nghiệp 69 3.

Thời gian từ khi khởi phát đến khi được phẫu thuật 69 3. Phân bố kích thước khối u và thời gian mắc bệnh 71 3. Tương quan giữa kích thước u và thời gian mắc bệnh 72 3. Phân bố lý do vào viện 73 3.

Triệu chứng lâm sàng 74 3. Hội chứng lâm sàng chính trong u não vùng tuyến tùng 75 3. Rối loạn vận nhãn và hội chứng Parinaud 76 3. Tương quan giữa rối loạn thị lực, thị trường 77 3.

Tri giác bệnh nhân trước mổ theo thang điểm Glasgow 78 3. Bảng điểm Karnofsky trước mổ 78 3. Các xét nghiệm nội tiết 79 3. Các xét nghiệm trong dịch não tủy 79 3.

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh 80 3. Hình ảnh u não vùng tuyến tùng trên CLVT 80 3. Liên quan giữa vôi hóa tuyến tùng với giải phẫu bệnh của u 81 3. Đặc điểm của khối u trên cộng hưởng từ 82 3.

Kích thước u trên CHT 83 3. Hướng xâm lấn của u trên phim chụp cộng hưởng từ 84 3. Phân bố giữa hướng xâm lấn của u với tính chất u 85 3. Liên quan giữa hình dạng u hình cánh bướm với u tế bào mầm 85 3.

Mối liên quan giữa kích thước u và loại u 86 3. Các phương pháp điều trị giãn não thất trước mổ lấy u 87 Bảng Tên bảng Trang 3. Tư thế mổ, đường rạch da trong mổ u não vùng tuyến tùng 88 3. Đường mổ sử dụng để phẫu thuật lấy u 89 3.

Mức độ lấy u trong mổ 90 3. Liên quan giữa kích thước u là lượng máu truyền 90 3. Phân loại kết quả mô bệnh học 91 3. Bảng phân bố nhóm tuổi theo kết quả mô bệnh học 92 3.

Liên quan giữa nhóm tuổi với kết quả mô bệnh học 93 3. Tương quan hội chứng Parinaud với tính chất khối u 93 3. Liên quan giữa vôi hóa tuyến tùng với tính chất của u 94 3. Các biến chứng sau mổ 95 3.

Liên quan giữa đường mổ sử dụng với biến chứng sau mổ 96 3. Kết quả theo dõi điều trị 60 bệnh nhân 97 3. Mức độ cải thiện thị lực trước mổ và khi ra viện 98 3. Hội chứng Parinaud trước mổ và sau mổ 3 tháng 98 3.

Mức độ cải thiện tình trạng liệt trước mổ và khi ra viện 99 3. Cải thiện trí nhớ, mất ngủ trước mổ và khi ra viện 99 3. Tỷ lệ sống khi ra viện 100 3. Liên quan Glasgow trước mổ với Karnofsky khi ra viện 3 tháng 100 3.

Điểm Karnofsky trước mổ và khi ra viện 3 tháng 101 3. Điểm Karnofsky trước mổ, sau mổ 6 tháng và trên 12 tháng 102 3. Đặc điểm bệnh nhân tử vong 103 3. Kết quả phẫu thuật trên các phim chụp CLVT hoặc CHT 104 3.

Các di chứng sau mổ u não vùng tuyến tùng 104 4. Tần xuất của u não vùng tuyến tùng 105 4. Tỷ lệ nam - nữ 107 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu chẩn đoán, điều trị vi phẫu u vùng tuyến tùng. Đóng góp kiến thức mới, nâng cao hiệu quả lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần Kinh - Sọ Não. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chẩn đoán, điều trị vi phẫu thuật u vùng tuyến tùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter