Kết quả điều trị rách chóp xoay qua nội soi: Luận án TS Tăng Hà Nam Anh
Luận án tiến sĩ đánh giá chi tiết kết quả điều trị rách chóp xoay qua nội soi, phân tích hiệu quả, các yếu tố ảnh hưởng và chuyên sâu về phương pháp.
Chấn thương chỉnh hình
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan điều trị rách chóp xoay nội soi Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị rách chóp xoay thông qua phương pháp nội soi. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh liên quan đến chẩn đoán, kỹ thuật phẫu thuật và kết quả phục hồi chức năng. Mục tiêu chính là phân tích hiệu quả của phẫu thuật nội soi, một phương pháp ngày càng phổ biến trong điều trị rách chóp xoay. Tài liệu này trình bày tổng quan chi tiết về giải phẫu, sinh bệnh học, và diễn tiến tự nhiên của rách chóp xoay. Các phương pháp chẩn đoán rách chóp xoay hiện đại, đặc biệt là hình ảnh cộng hưởng từ, cũng được đề cập. Luận án nhấn mạnh vai trò của phẫu thuật nội soi khớp vai trong việc phục hồi giải phẫu và chức năng cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng so sánh các kỹ thuật khâu khác nhau, góp phần vào việc tối ưu hóa chiến lược điều trị.
1.1. Khái quát về rách chóp xoay và điều trị nội soi
Rách chóp xoay là một tổn thương phổ biến gây đau và hạn chế vận động khớp vai. Luận án tổng quan về giải phẫu gân cơ chóp xoay, bao gồm gân trên gai, gân dưới gai, gân dưới vai và gân tròn bé. Cơ chế sinh bệnh học của rách chóp xoay được phân tích, bao gồm các yếu tố thoái hóa và chấn thương. Sự nuôi dưỡng của chóp xoay cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình lành gân. Phương pháp điều trị rách chóp xoay nội soi đã cách mạng hóa lĩnh vực chấn thương chỉnh hình. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi bao gồm tầm nhìn rõ ràng hơn, ít đau sau mổ, và khả năng phát hiện các thương tổn kèm theo.
1.2. Các kỹ thuật khâu chóp xoay qua nội soi chính
Luận án trình bày chi tiết các kỹ thuật khâu chóp xoay qua nội soi đang được áp dụng. Kỹ thuật khâu một hàng (single row) được mô tả, bao gồm các biến thể và ưu nhược điểm. Kỹ thuật khâu hai hàng (double row) cũng được phân tích, nhấn mạnh khả năng tăng cường diện tích tiếp xúc giữa gân và xương. Đặc biệt, kỹ thuật khâu bắc cầu (suture bridge) được xem xét kỹ lưỡng, với các nghiên cứu so sánh về kết quả lành gân. Các phương pháp đóng neo vào xương và kỹ thuật cột chỉ trong nội soi khớp vai cũng được đề cập. So sánh giữa các kỹ thuật này là một phần quan trọng, giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng trường hợp rách chóp xoay.
1.3. Tiêu chí đánh giá hiệu quả điều trị rách chóp xoay
Việc đánh giá kết quả điều trị rách chóp xoay cần các tiêu chí khách quan. Luận án sử dụng các bảng đánh giá chức năng khớp vai tiêu chuẩn. Thang điểm Constant và thang điểm UCLA (University of California, Los Angeles) là những công cụ chính. Các điểm số này phản ánh mức độ đau, khả năng vận động, sức mạnh và chức năng sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Ngoài ra, kết quả lành gân được đánh giá thông qua hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) sau phẫu thuật. Phương pháp này cung cấp thông tin về sự tái liền gân vào xương, đánh giá chất lượng mô sẹo và phát hiện các trường hợp tái rách.
II.Thiết kế nghiên cứu đối tượng điều trị rách chóp xoay
Nghiên cứu này được thiết kế cẩn thận nhằm đánh giá khách quan kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ đối tượng nghiên cứu, thiết lập các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và tính toán cỡ mẫu phù hợp. Các công cụ nghiên cứu được tiêu chuẩn hóa để thu thập dữ liệu chính xác và nhất quán. Phần này mô tả chi tiết quy trình phẫu thuật nội soi và phác đồ phục hồi chức năng sau mổ. Việc đánh giá kết quả không chỉ dựa trên lâm sàng mà còn kết hợp các bằng chứng hình ảnh. Sự chặt chẽ trong thiết kế giúp đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của luận án.
2.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán rách chóp xoay và thực hiện phẫu thuật nội soi khớp vai tại bệnh viện. Tiêu chuẩn chọn bệnh được xác định rõ ràng, bao gồm độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát, và loại rách chóp xoay. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được thiết lập để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê, đảm bảo đủ lớn để có thể rút ra kết luận có ý nghĩa. Thông tin về tuổi, giới tính, thời gian từ khi chấn thương đến phẫu thuật, và các bệnh lý kèm theo được thu thập cẩn thận.
2.2. Phương pháp phẫu thuật và phục hồi chức năng
Luận án trình bày chi tiết phương pháp phẫu thuật nội soi khâu rách chóp xoay. Các bước kỹ thuật, từ việc tạo đường vào khớp, thám sát tổn thương, đến việc sửa chữa gân bằng neo xương và chỉ khâu, đều được mô tả. Các kỹ thuật khâu cụ thể như khâu một hàng, khâu hai hàng, và khâu bắc cầu được áp dụng tùy theo tình trạng rách. Sau phẫu thuật, bệnh nhân tuân thủ một phác đồ phục hồi chức năng tiêu chuẩn. Phác đồ này bao gồm các giai đoạn bất động, vận động thụ động, vận động chủ động có trợ giúp và các bài tập tăng cường sức mạnh. Mục tiêu là khôi phục toàn bộ chức năng khớp vai.
2.3. Cách thức xử lý số liệu đánh giá khách quan
Tất cả dữ liệu thu thập từ bệnh án, kết quả thăm khám lâm sàng, và hình ảnh học được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để trình bày đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Các test thống kê so sánh được áp dụng để đánh giá sự khác biệt về kết quả điều trị giữa các nhóm. Việc đánh giá kết quả lành gân trên phim cộng hưởng từ được thực hiện bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh độc lập. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của việc đánh giá.
III.Đánh giá kết quả điều trị rách chóp xoay qua nội soi
Phần này trình bày các kết quả điều trị rách chóp xoay đạt được từ nghiên cứu. Các dữ liệu được phân tích kỹ lưỡng, phản ánh hiệu quả của phương pháp nội soi khớp vai. Kết quả chức năng khớp vai được đánh giá bằng các thang điểm chuyên biệt, cho thấy sự cải thiện đáng kể sau phẫu thuật. Tình trạng lành gân được kiểm tra thông qua hình ảnh cộng hưởng từ, cung cấp bằng chứng khách quan về sự tái liền. Nghiên cứu cũng thực hiện so sánh giữa các kiểu rách và các kỹ thuật khâu khác nhau, giúp xác định phương pháp tối ưu.
3.1. Phân tích kết quả chức năng khớp vai sau mổ
Kết quả chức năng khớp vai được phân tích chi tiết dựa trên thang điểm Constant và UCLA. Đa số bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể về mức độ đau, biên độ vận động, sức mạnh và khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Các điểm số chức năng trước và sau mổ được so sánh, khẳng định hiệu quả của điều trị rách chóp xoay nội soi. Sự phân bố kết quả theo tuổi, giới tính, và thời gian theo dõi cũng được trình bày. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân, một yếu tố quan trọng trong kết quả điều trị.
3.2. Mức độ lành gân qua hình ảnh cộng hưởng từ
Đánh giá kết quả lành gân là một phần cốt lõi của luận án. Phim cộng hưởng từ sau mổ được sử dụng để kiểm tra sự liền gân tại vị trí bám vào xương. Tỷ lệ lành gân thành công được báo cáo, cùng với các trường hợp tái rách hoặc không liền gân. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lành gân, như kích thước rách, chất lượng gân, và kỹ thuật khâu, được thảo luận. Kết quả này cung cấp cái nhìn khách quan về tình trạng giải phẫu sau phẫu thuật rách chóp xoay.
3.3. So sánh hiệu quả giữa các kiểu rách và kỹ thuật khâu
Nghiên cứu thực hiện so sánh kết quả chức năng khớp vai giữa nhóm bệnh nhân rách bán phần bề dày gân chóp xoay và nhóm rách hoàn toàn. Sự khác biệt về tiên lượng và kết quả giữa hai loại rách này được phân tích. Ngoài ra, kết quả điều trị cũng được so sánh giữa các kỹ thuật khâu khác nhau, điển hình là kỹ thuật khâu một hàng và khâu bắc cầu. Việc so sánh này giúp đánh giá ưu điểm của từng phương pháp trong việc cải thiện chức năng và thúc đẩy lành gân.
IV.Yếu tố ảnh hưởng biến chứng phẫu thuật rách chóp xoay
Phần này tập trung vào các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị rách chóp xoay và các biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật nội soi khớp vai. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện lựa chọn bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. Các thương tổn kèm theo, tuổi tác, giới tính và kiểu rách được phân tích về tác động của chúng đến chức năng khớp vai và khả năng lành gân. Nghiên cứu cũng liệt kê và thảo luận về các biến chứng phẫu thuật nội soi, cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý rủi ro.
4.1. Các thương tổn kèm theo và tác động đến lành gân
Nhiều bệnh nhân rách chóp xoay có thể có các thương tổn kèm theo khác trong khớp vai. Các thương tổn này bao gồm viêm gân nhị đầu, tổn thương sụn viền, hoặc thoái hóa khớp. Luận án phân tích tác động của những thương tổn này đến kết quả lành gân và chức năng khớp vai sau mổ. Sự hiện diện của các thương tổn kèm theo có thể làm phức tạp quá trình phẫu thuật và ảnh hưởng đến thời gian phục hồi. Việc nhận diện và xử lý đồng thời các thương tổn này là rất quan trọng để đạt được kết quả điều trị tối ưu.
4.2. Ảnh hưởng của tuổi giới kiểu rách đến chức năng
Kết quả chức năng khớp vai sau mổ được phân tích theo các yếu tố nhân khẩu học và đặc điểm tổn thương. Tuổi của bệnh nhân, giới tính, và kiểu rách chóp xoay (bán phần hay toàn phần, kích thước rách) đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Nghiên cứu đánh giá liệu có sự khác biệt đáng kể nào về chức năng giữa các nhóm tuổi hoặc giới tính hay không. Các yếu tố như thời gian từ khi bị rách đến phẫu thuật cũng được xem xét. Việc hiểu rõ những tương quan này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị rách chóp xoay.
4.3. Biến chứng thường gặp của phẫu thuật nội soi
Mặc dù phẫu thuật nội soi khớp vai là một thủ thuật an toàn, các biến chứng phẫu thuật vẫn có thể xảy ra. Luận án liệt kê và thảo luận các biến chứng tiềm tàng. Chúng bao gồm nhiễm trùng, tổn thương thần kinh mạch máu, cứng khớp, và hội chứng đau vùng phức tạp. Tái rách gân chóp xoay cũng là một biến chứng quan trọng, ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tần suất và các yếu tố nguy cơ của những biến chứng này được phân tích. Việc nắm bắt thông tin này giúp các bác sĩ chuẩn bị tốt hơn và tư vấn đầy đủ cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TĂNG HÀ NAM ANH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RÁCH CHÓP XOAY QUA NỘI SOI Chuyên ngành: Chấn thƣơng chỉnh hình Mã số: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN QUANG LONG TP. Hồ Chí Minh - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả TĂNG HÀ NAM ANH MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Bảng đối chiếu thuật ngữ Danh mục các bảng, hình MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về chóp xoay. Giải phẫu học gân cơ chóp xoay.
Hình dạng mỏm cùng vai và bệnh lý rách chóp xoay. Sự nuôi dƣỡng của chóp xoay. Diễn tiến của rách chóp xoay. Sinh bệnh học.
Chẩn đoán rách chóp xoay. Tổng quan các vấn đề cơ bản khâu chóp xoay qua nội soi. So sánh lành gân khi khâu vào xƣơng xốp và vào vỏ xƣơng. Kỹ thuật đóng neo vào xƣơng.
Kỹ thuật khâu một hàng. Kỹ thuật khâu hai hàng. Kỹ thuật khâu bắc cầu. So sánh giữa các kiểu khâu trong kỹ thuật khâu 1 hàng.
Các kỹ thuật cột chỉ trong nội soi khớp vai. Các biến chứng trong phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay. Các bảng đánh giá chức năng khớp vai sau khâu chóp xoay. Tổng quan về điều trị phẫu thuật rách chóp xoay.
Phƣơng pháp điều trị phẫu thuật mổ mở. Phƣơng pháp phẫu thuật mổ mở với đƣờng mổ nhỏ. Phƣơng pháp khâu rách chóp xoay qua nội soi. Các kết quả nghiên cứu trong nƣớc.
42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh và tính cỡ mẫu. Các công cụ nghiên cứu. Phƣơng pháp phẫu thuật và phục hồi chức năng. Đánh giá kết quả điều trị.
Đánh giá kết quả lành gân trên phim cộng hƣởng từ. Phƣơng pháp xử lí số liệu. 63 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp điều trị rách chóp xoay. Kết quả điều trị. 69 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Thƣơng tổn kèm theo rách chóp xoay và kết quả lành gân chóp xoay qua hình ảnh cộng hƣởng từ sau mổ khâu chóp xoay.
Kết quả chức năng khớp vai sau mổ phân bố theo tuổi, giới, kiểu rách chóp xoay, kỹ thuật khâu chóp xoay, thời gian mổ và các thƣơng tổn kèm theo. Kết quả chức năng khớp vai phân bố theo giới tính. Kết quả chức năng khớp vai sau mổ ở bệnh nhân lớn tuổi. Kết quả chức năng khớp vai trƣớc và sau mổ khâu rách chóp xoay qua nội soi.
So sánh kết quả chức năng khớp vai giữa nhóm rách bán phần bề dày gân chóp xoay và nhóm rách hoàn toàn. So sánh kết quả chức năng khớp vai giữa nhóm khâu một hàng và khâu bắc cầu. Tƣơng quan giữa thời gian mổ và kết quả chức năng khớp vai sau mổ. Kết quả chức năng khớp vai sau mổ và các thƣơng tổn đi cùng.
Kết quả chức năng khớp vai phân bố theo thời gian theo dõi. Các biến chứng của phƣơng pháp khâu chóp xoay hoàn toàn qua nội soi. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Các bệnh án minh họa 2: Bệnh án nghiên cứu 3: Bảng thang điểm đánh giá khớp vai Constant và UCLA 4: Danh sách thành viên ban đánh giá kết quả chức năng khớp vai bệnh nhân 5: Danh sách bệnh nhân BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG PHÁP Ảnh giả Artifact Bài tập sức cơ đẳng Isometric strengthening trƣờng Bảng thang điểm chức University of California, năng khớp vai của đại Los Angeles’ score, học California, Los UCLA’s score Angeles Cặp đôi lực Force couple Chóp xoay Rotator cuff Cộng hƣởng từ Magnetic resonance Imagerie par Résonance Imaging, MRI Magnétique, IRM Định tâm xoay động ba Articulation à centrage chiều dynamique rotatoire tridimentionnel Động mạch cùng ngực Acromiothoracic artery L’artère acromiothoracique Gân dƣới gai Infraspinatus tendon, IS Gân dƣới vai Subscapularis tendon Gân nhị đầu Biceps tendon Gân trên gai Supraspinatus tendon, SS Gân tròn bé Teres minor tendon Giảm máu nuôi Hypovascularisation TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG PHÁP Hiện tƣợng thoái hóa Dégénératif d’usure do mòn Hội chứng chèn ép Impingement syndrome Syndrome du conflit dƣới mỏm cùng vai sous acromial Khoảng gian chóp xoay Rotator cuff interval Khoảng tin cậy Confidence interval Kỹ thuật khâu bắc cầu Suture bridge technique Kỹ thuật khâu hai hàng Double row technique Kỹ thuật khâu một Single row technique hàng Kỹ thuật trƣợt đôi Double sliding technique Kỹ thuật trƣợt đơn Single sliding technique Mũi khâu đơn giản simple stitch Mũi khâu Masson Mũi khâu Masson Allen Allen cải biên cải biên Mũi khâu nằm ngang horizontal stitch Mũi khâu vòng bít lớn massive cuff stitch Nghiệm pháp bàn tay palm-up test ngửa Nghiệm pháp cánh tay drop arm test rơi Nghiệm pháp ép bụng belly press test Nghiệm pháp lon đầy Full can test Rách bán phần bề dày Partial-thickness rotator TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG PHÁP chóp xoay cuff tear Rách rất lớn Massive tear Rách toàn phần bề dày Full-thickness rotator chóp xoay cuff tear Tạp chí Nội Soi Khớp Journal of Arthroscopy và các nghiên cứu liên and Related Research quan Tạp chí phẫu thuật Journal of Bone and xƣơng khớp Joint Surgery Thang điểm nghiệm Simple shoulder test pháp khớp vai đơn giản score Thang điểm Phẫu thuật American Shoulder and Viên Khớp Khuỷu và Elbow Surgeons score, Khớp Vai Hoa Kỳ ASES Tổn thƣơng sụn viền Superior Labral trên từ trƣớc ra sau Anterior-Posterior, SLAP Vectơ phân giác định Bissectrices vectorielles tâm chỏm de recentrage Vùng nguy kịch Critical zone Zone Critique Tendineuse Xoay định tâm Rotation de recentrage DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Tỉ lệ nam và nữ.
Tuổi trung bình của nam và nữ. Tuổi trung bình của cả nhóm. Phân bố số bệnh nhân theo nhóm tuổi. Thời gian theo dõi trung bình.
Số liệu rách toàn phần bề dày và rách hoàn toàn. So sánh kết quả tổn thƣơng SLAP trên cộng hƣởng từ và nội soi khớp vai. So sánh kết quả tổn thƣơng rách đầu dài gân nhị đầu trên cộng hƣởng từ và nội soi khớp vai. Điểm Constant trung bình chức năng khớp vai trƣớc mổ.
Điểm Contant trung bình chức năng khớp vai sau mổ. So sánh kết quả điểm Constant trung bình chức năng khớp vai trƣớc và sau mổ. Điểm trung bình UCLA chức năng khớp vai sau mổ. Phân loại kết quả chức năng khớp vai sau mổ theo điểm UCLA 71 Bảng 3.
Phân loại kết quả chức năng khớp vai sau mổ theo phân loại điểm UCLA ở bệnh nhân trên 65 tuổi. Điểm Constant của khớp vai sau mổ của hai nhóm rách bán phần bề dày và rách hoàn toàn chóp xoay. So sánh kết quả điểm Constant sau mổ của hai nhóm rách bán phần bề dày và rách hoàn toàn. So sánh kết quả điểm Constant trung bình chức năng khớp vai sau mổ giữa nhóm nữ và nam.
So sánh kết quả điểm UCLA trung bình chức năng khớp vai sau mổ của nhóm rách toàn phần bề dày và rách một phần bề dày chóp xoay. So sánh kết quả điểm UCLA trung bình chức năng khớp vai sau mổ của hai nhóm nam và nữ. Thời gian mổ trung bình. So sánh điểm Constant trung bình chức năng khớp vai sau mổ của hai nhóm kỹ thuật khâu một hàng và bắc cầu.
So sánh kết quả điểm UCLA trung bình chức năng khớp vai sau mổ của hai nhóm khâu 1 hàng và bắc cầu. Số liệu thƣơng tổn kèm theo rách chóp xoay. So sánh kết quả điểm Constant trung bình trƣớc mổ giữa nhóm có thƣơng tổn SLAP kèm theo rách chóp xoay và nhóm rách chóp xoay đơn thuần. So sánh kết quả điểm UCLA trung bình chức năng khớp vai sau mổ của nhóm có tổn thƣơng SLAP kèm theo rách chóp xoay và nhóm rách chóp xoay đơn thuần.
So sánh điểm Constant trung bình chức năng khớp vai sau mổ của nhóm có thƣơng tổn SLAP kèm theo và nhóm rách chóp xoay đơn thuần. So sánh điểm Constant trung bình chức năng khớp vai trƣớc mổ của nhóm có thƣơng tổn đầu dài gân nhị đầu kèm theo và nhóm rách chóp xoay đơn thuần. So sánh điểm Constant chức năng khớp vai sau mổ của nhóm có thƣơng tổn đầu dài gân nhị đầu kèm theo và nhóm rách chóp xoay đơn thuần. So sánh điểm UCLA trung bình chức năng khớp vai sau mổ của nhóm có thƣơng tổn đầu dài gân nhị đầu kèm theo và nhóm rách chóp xoay đơn thuần.
Số bệnh nhân theo tháng theo dõi. Bảng điểm Constant trung bình sau mổ của từng nhóm theo thời gian theo dõi. Bảng điểm UCLA trung bình sau mổ của từng nhóm theo thời gian theo dõi. Số bệnh nhân theo nhóm điểm Constant sau mổ.
Danh sách bệnh nhân và kết quả chụp MRI kiểm tra sau mổ. 89 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Các gân cơ chóp xoay. Diện bám gân dƣới vai.
Gân trên và dƣới gai có đoạn đan xen lẫn nhau. Cáp chóp xoay nhìn thấy qua nội soi khớp vai. Hình vẽ mô tả cáp chóp xoay. Cáp chóp xoay giống nhƣ cấu trúc dây treo của cầu treo.
Hình dạng mỏm cùng vai. Hình X quang chụp tƣ thế xƣơng bả vai tiếp tuyến, mỏm cùng vai hình móc. Hình X quang chụp tƣ thế xƣơng bả vai tiếp tuyến, mỏm cùng vai hình cong. Hình minh họa khái niệm vectơ phân giác định tâm chỏm.
Hình minh họa các véc tơ lực vùng chỏm cánh tay. Ví dụ về nút chặn mềm dẻo. Hình minh họa các véc tơ lực tác động lên chỏm cánh tay khi bắt đầu giạng vai. Hình minh họa tổng hợp các lực khi xoay trong hoặc xoay ngoài.
Hình ảnh rách chóp xoay rất lớn làm chỏm xƣơng cánh tay chạy lên cao và tiếp xúc trực tiếp với mỏm cùng vai lâu ngày làm thoái hóa khớp vai. Nghiệm pháp bàn tay ngửa. Nghiệm pháp Jobe. Nghiệm pháp Patte.
Nghiệm pháp Gerber. Nghiệm pháp ép bụng. Nghiệm pháp Napoléon. Nghiệm pháp cánh tay rơi.
X-quang khớp vai thẳng. X-quang khớp vai nghiêng kiểu Lamy cho phép đánh giá hình dạng mỏm cùng vai. MRI khớp vai có bơm thuốc cản từ cho thấy đầu gân rách tụt vào trong, thuốc cản từ màu trắng nằm ở bên ngoài. Phân loại rách chóp xoay theo hình dạng rách .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá chi tiết kết quả điều trị rách chóp xoay qua nội soi, phân tích hiệu quả, các yếu tố ảnh hưởng và chuyên sâu về phương pháp.
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả điều trị rách chóp xoay nội soi luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.