Luận án: PTNS 1 lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc trị thoát vị bẹn

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn luận án tiến sĩ. Tải m

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn Kỹ thuật ít xâm lấn tiên tiến

Phẫu thuật nội soi một lỗ (PTNS 1 lỗ) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học hiện đại. Kỹ thuật này tập trung vào việc giảm thiểu sự xâm lấn, chỉ với một đường rạch duy nhất. Đường rạch thường được thực hiện ở vị trí rốn, giúp che giấu vết sẹo một cách hiệu quả. PTNS 1 lỗ được áp dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý ổ bụng, đặc biệt là thoát vị bẹn. Nó mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho bệnh nhân, bao gồm thời gian phục hồi nhanh chóng và giảm đau sau phẫu thuật. Phương pháp này là một phần của xu hướng phẫu thuật ít xâm lấn toàn cầu, nhằm nâng cao chất lượng điều trị.

1.1. Tổng quan về PTNS 1 lỗ

Phẫu thuật nội soi một lỗ (PTNS 1 lỗ) là phương pháp tiên tiến. Kỹ thuật này giảm thiểu đường rạch. Bệnh nhân chỉ có một vết mổ nhỏ. Vết mổ thường nằm ở rốn. Kỹ thuật này điều trị hiệu quả các bệnh lý ổ bụng. Đặc biệt, nó được áp dụng trong phẫu thuật thoát vị bẹn. Phương pháp này đại diện cho xu hướng phẫu thuật ít xâm lấn. Phẫu thuật viên sử dụng dụng cụ chuyên biệt. Các dụng cụ này đi qua một cổng duy nhất. Điều này mang lại lợi ích về thẩm mỹ. Nó cũng giảm đau sau mổ cho người bệnh.

1.2. Xu hướng phẫu thuật ít xâm lấn

Phẫu thuật ít xâm lấn đang là xu hướng chính. Nó thay thế các phẫu thuật mở truyền thống. Các kỹ thuật như Single Incision Laparoscopy (SIL) và Laparoendoscopic Single-Site Surgery (LESS) đã phát triển mạnh mẽ. Mục tiêu là giảm tổn thương mô. Việc này giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng rút ngắn đáng kể. Kỹ thuật này cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Nó giảm thiểu sẹo mổ.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu thoát vị bẹn

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm kỹ thuật của PTNS 1 lỗ. Nó đánh giá kết quả điều trị thoát vị bẹn. Phương pháp này áp dụng kỹ thuật đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc. Đây là phương pháp TAPP. Mục tiêu là xác định hiệu quả lâm sàng. An toàn của kỹ thuật cũng được xem xét. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn kỹ thuật này.

II. Đặc điểm kỹ thuật mổ nội soi 1 đường rạch bẹn

Kỹ thuật mổ nội soi 1 đường rạch để điều trị thoát vị bẹn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng chuyên biệt của phẫu thuật viên. Phương pháp này thường sử dụng kỹ thuật TAPP (Transabdominal Preperitoneal). Đây là việc đi qua ổ bụng và tạo không gian ngoài phúc mạc để đặt mảnh ghép. Việc này giúp gia cố thành bụng và ngăn ngừa tái phát. Các dụng cụ phẫu thuật phải được thiết kế đặc biệt để thao tác hiệu quả qua một cổng duy nhất, đảm bảo tính chính xác và an toàn cho bệnh nhân trong suốt quá trình phẫu thuật.

2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ chuyên biệt

Chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt. Bệnh nhân được thăm khám lâm sàng. Các xét nghiệm cần thiết được thực hiện. Phân loại sức khỏe theo ASA được đánh giá. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Dụng cụ chuyên biệt cho phẫu thuật nội soi 1 lỗ rất quan trọng. Chúng bao gồm trocar đơn cổng. Các dụng cụ nội soi có khớp nối hoặc cong cũng được sử dụng. Điều này giúp thao tác dễ dàng hơn trong không gian hẹp. Môi trường phẫu trường cần được tối ưu hóa.

2.2. Quy trình phẫu thuật TAPP một lỗ

Quy trình TAPP một lỗ bắt đầu bằng một đường rạch nhỏ ở rốn. Kích thước khoảng 1.5-2 cm. Trocar đa kênh được đưa vào. Ổ bụng được bơm hơi carbon dioxide. Các dụng cụ phẫu thuật được đưa qua trocar này. Phẫu thuật viên bóc tách túi thoát vị. Mở phúc mạc vùng bẹn. Tạo không gian ngoài phúc mạc. Mục đích là để đặt mảnh ghép. Quy trình yêu cầu sự khéo léo. Cần kinh nghiệm để thao tác chính xác. Kiểm soát chảy máu là ưu tiên hàng đầu.

2.3. Đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc hiệu quả

Mảnh ghép được đặt ngoài phúc mạc. Vị trí này che phủ toàn bộ lỗ thoát vị. Mảnh ghép được cố định bằng ghim hoặc chỉ khâu. Đảm bảo mảnh ghép nằm phẳng. Không bị nhăn. Phúc mạc được đóng lại. Điều này ngăn mảnh ghép tiếp xúc với tạng trong ổ bụng. Kỹ thuật này giảm nguy cơ dính ruột. Nó cũng hạn chế tái phát thoát vị bẹn. Mảnh ghép có vai trò gia cố thành bụng. Phục hồi cấu trúc giải phẫu.

III. Kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn bằng SIL LESS

Kết quả phẫu thuật thoát vị bẹn bằng các kỹ thuật ít xâm lấn như SIL (Single Incision Laparoscopy) và LESS (Laparoendoscopic Single-Site Surgery) cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật. Thời gian mổ có thể thay đổi tùy thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và độ phức tạp của ca bệnh. Tuy nhiên, mức độ đau sau phẫu thuật thường được giảm thiểu đáng kể, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và nhanh chóng phục hồi. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phương pháp này cải thiện chất lượng sống về lâu dài, với tỷ lệ tái phát thấp và vết sẹo thẩm mỹ hơn so với phẫu thuật truyền thống.

3.1. Kết quả sớm Thời gian mổ đau sau phẫu thuật

Kết quả sớm cho thấy hiệu quả của PTNS 1 lỗ. Thời gian phẫu thuật được ghi nhận. Thời gian này có thể dài hơn ở giai đoạn đầu. Điều này do đường cong học tập. Tuy nhiên, thời gian mổ sẽ giảm dần. Mức độ đau sau phẫu thuật được đánh giá. Thang điểm VAS thường được sử dụng. Nhiều bệnh nhân báo cáo ít đau hơn. Nhu cầu dùng thuốc giảm đau cũng ít đi. Điều này cải thiện trải nghiệm hậu phẫu cho bệnh nhân.

3.2. Kết quả xa Phục hồi và chất lượng sống

Kết quả xa chứng minh lợi ích bền vững. Thời gian phục hồi chức năng nhanh. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm. Chất lượng sống sau phẫu thuật được cải thiện. Không có cảm giác khó chịu kéo dài. Bệnh nhân hài lòng về mặt thẩm mỹ. Vết sẹo mổ nhỏ và khó thấy. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy tỷ lệ thấp.

3.3. So sánh hiệu quả với phương pháp truyền thống

So sánh với phẫu thuật mở truyền thống. PTNS 1 lỗ cho thấy ưu thế rõ rệt. Giảm đau hậu phẫu là một điểm mạnh. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm. Đặc biệt, khía cạnh thẩm mỹ vượt trội. So với phẫu thuật nội soi 3 lỗ. Phẫu thuật nội soi 1 lỗ ít xâm lấn hơn. Cả hai đều có hiệu quả tương đương về mặt y tế. Phẫu thuật 1 lỗ mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ.

IV. Lợi ích hạn chế của phẫu thuật nội soi 1 lỗ

Phẫu thuật nội soi 1 lỗ mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt về mặt thẩm mỹ và quá trình hồi phục của bệnh nhân. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng đi kèm với những thách thức nhất định. Độ khó kỹ thuật cao và đường cong học tập dài là những hạn chế cần được cân nhắc. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm sâu rộng và được đào tạo bài bản để thực hiện thành công. Dù vậy, với sự phát triển không ngừng của công nghệ và dụng cụ phẫu thuật, tiềm năng ứng dụng của PTNS 1 lỗ ngày càng rộng mở, hứa hẹn trở thành phương pháp điều trị ưu việt cho thoát vị bẹn.

4.1. Ưu điểm thẩm mỹ và hồi phục nhanh

Ưu điểm nổi bật của PTNS 1 lỗ là tính thẩm mỹ. Vết rạch duy nhất thường nằm ở rốn. Vết sẹo được che giấu tốt. Điều này mang lại sự hài lòng cao cho bệnh nhân. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật nhanh chóng. Bệnh nhân ít đau. Có thể xuất viện sớm. Hoạt động thường ngày được khôi phục. Các biến chứng liên quan đến vết mổ giảm thiểu.

4.2. Khó khăn kỹ thuật và đường cong học tập

Kỹ thuật PTNS 1 lỗ đòi hỏi trình độ cao. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Thao tác qua một cổng duy nhất gây khó khăn. Dụng cụ bị hạn chế không gian làm việc. Góc nhìn có thể bị hạn chế. Điều này tạo ra một đường cong học tập. Phẫu thuật viên cần luyện tập nhiều. Việc này để làm quen với kỹ thuật. Thời gian mổ ban đầu có thể kéo dài.

4.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi

Mặc dù có những thách thức. PTNS 1 lỗ có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các ca thoát vị bẹn. Kỹ thuật này ngày càng được cải tiến. Dụng cụ chuyên dụng phát triển. Việc này giảm bớt khó khăn kỹ thuật. Nhiều bệnh viện đang dần áp dụng phương pháp này. Đây là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật ít xâm lấn.

V. Tái phát biến chứng sau PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn

Phẫu thuật nội soi 1 lỗ điều trị thoát vị bẹn được đánh giá cao về hiệu quả giảm tái phát và hạn chế biến chứng. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn sau phẫu thuật bằng phương pháp này thường ở mức thấp, nhờ việc sử dụng mảnh ghép ngoài phúc mạc giúp tăng cường độ bền vững cho thành bụng. Các biến chứng sau PTNS 1 lỗ, nếu có, thường là nhẹ và dễ kiểm soát. Để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân, cần chú trọng đến kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình y tế.

5.1. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn thấp

Một trong những lo ngại chính là tái phát thoát vị bẹn. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát thấp. Kỹ thuật đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc (TAPP) đóng vai trò quan trọng. Mảnh ghép gia cố thành bụng vững chắc. Việc này giảm thiểu nguy cơ sa tạng trở lại. Theo dõi dài hạn xác nhận kết quả này. Điều này làm tăng sự tự tin vào phương pháp.

5.2. Các biến chứng thường gặp và cách xử trí

Biến chứng có thể xảy ra. Tuy nhiên, chúng thường ít nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm tụ máu. Nhiễm trùng vết mổ cũng có thể xảy ra. Tổn thương mạch máu hoặc thần kinh ít gặp. Xử trí biến chứng yêu cầu kinh nghiệm. Đội ngũ y tế cần theo dõi sát bệnh nhân. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn phẫu thuật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến an toàn phẫu thuật. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là quan trọng nhất. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Bệnh nội khoa kèm theo cần được kiểm soát tốt. Kỹ thuật vô trùng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Lựa chọn mảnh ghép phù hợp cũng tối ưu hóa kết quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ---------------- PHẠM VĂN THƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 ---------------- PHẠM VĂN THƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 Hƣớng dẫn khoa học: 1. Triệu Triều Dương 2. Trịnh Hồng Sơn HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành luận án này với sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân: Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Đảng ủy, Ban Giám đốc, Bộ môn Ngoại tiêu hóa, Phòng sau đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y Dƣợc lâm sàng 108, Viện phẫu thuật tiêu hóa, phòng kế hoạch tổng hợp – Bệnh viện Trung ƣơng Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện chƣơng trình đào tạo nghiên cứu sinh tại Viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Đảng uỷ, Ban giám hiệu, Bộ môn Ngoại và phẫu thuật thực hành trƣờng Đại học Y Dƣợc Hải Phòng đã quan tâm giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới: PGS. Triệu Triều Dương và GS. Trịnh Hồng Sơn là những ngƣời Thầy hƣớng dẫn khoa học đã dành rất nhiều công sức chỉ dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Phạm Gia Khánh, GS. Nguyễn Cƣờng Thịnh, GS. Hà Văn Quyết, GS. Lê Trung Hải, GS.

Nguyễn Ngọc Bích, PGS. Phạm Văn Duyệt, PGS. Nguyễn Đức Tiến, PGS. Nguyễn Văn Xuyên, PGS.

Nguyễn Anh Tuấn, TS. Nguyễn Thanh Tâm, TS. Lê Văn Thành - những ngƣời Thầy đã tận tâm đóng góp những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết, khoa học trong quá trình viết và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã luôn dành cho tôi sự động viên giúp đỡ vƣợt qua mọi khó khăn thử thách trong những năm học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tác giả PHẠM VĂN THƢƠNG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc một tác giả nào khác công bố. Nếu có sai trái tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả PHẠM VĂN THƢƠNG MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Những chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ảnh minh họa ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU LIÊN QUAN ĐẾN THOÁT VỊ BẸN. CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN LOẠI THOÁT VỊ BẸN. PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN.

Chỉ định và chống chỉ định. Phẫu thuật mở. Phẫu thuật nội soi ba lỗ. Phẫu thuật nội soi TEP một lỗ.

ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT PTNS MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN. Chỉ định và chống chỉ định. Đặc điểm kỹ thuật. Ƣu, nhƣợc điểm và cách khắc phục.

KẾT QUẢ PTNS MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN. Kết quả sớm. Kết quả xa. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật đƣợc thực hiện trong nghiên cứu.

Các chỉ tiêu nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu của đề tài. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT PTNS MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN.

Một số đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm kỹ thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả sớm.

Kết quả xa. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT PTNS MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN. Một số đặc điểm bệnh nhân. Đặc điểm kỹ thuật.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả sớm. Kết quả xa .132 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu Phụ lục 2: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 3: Phiếu khám lại bệnh nhân Phụ lục 4: Phiếu theo dõi bệnh nhân NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASA : American Society of Anaesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự ĐM : Động mạch PM : Phúc mạc PT : Phẫu thuật PTNS : Phẫu thuật nội soi PTV : Phẫu thuật viên SILS : Single Incision Laparoscopic Surgery (Phẫu thuật nội soi một đƣờng rạch) TAPP : Transabdominal Preperitoneal (Xuyên thành bụng ngoài phúc mạc) TEP : Total Extraperitoneal (Hoàn toàn ngoài phúc mạc) TK : Thần kinh TV : Thoát vị TVB : Thoát vị bẹn VAS : Visual Analog Scale (Thang nhìn hình đồng dạng) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mức độ đau theo thang điểm VAS.

Bệnh nội khoa kết hợp. Thời gian mắc bệnh. Phân loại sức khỏe theo ASA. Phân loại TVB theo bên thoát vị.

Phân loại TVB theo vị trí giải phẫu. Phân loại TVB theo Nyhus. Nguyên nhân gây ảnh hƣởng đến kỹ thuật bƣớc 1. Thành phần trong túi thoát vị.

Đo kích thƣớc lỗ TV trong mổ. Phƣơng pháp xử lý túi TV. Nguyên nhân gây ảnh hƣởng đến kỹ thuật bƣớc 3. Kích thƣớc mảnh ghép sử dụng trong mổ.

Nguyên nhân gây ảnh hƣởng đến kỹ thuật bƣớc 4. Nguyên nhân gây ảnh hƣởng đến kỹ thuật bƣớc đóng vết mổ. Thời gian phẫu thuật. Thời gian PT theo tiền sử ngoại khoa.

Thời gian PT theo thể loại TV. Thời gian PT theo TVB một bên và hai bên. Thời gian trung tiện, thời gian đau sau mổ. Đánh giá mức độ đau sau mổ theo thang điểm VAS.

Biến chứng sớm. Thời gian nằm viện sau mổ. So sánh thời gian nằm viện sau mổ của nhóm có biến chứng và không biến chứng. Đánh giá kết quả sớm.

Biến chứng xa. Kết quả khám lại sau mổ 6 tháng đến 4 năm. Đánh giá kết quả sau 1 tháng. Đánh giá kết quả sau 6 tháng.

Đánh giá kết quả sau 1 năm. Đánh giá kết quả xa. Phân loại TV theo vị trí giải phẫu của một số tác giả. So sánh thời gian phẫu thuật của một số tác giả.

Đánh giá kết quả gần theo một số tác giả. Tỷ lệ đau mạn tính vùng bẹn - bìu sau phẫu thuật TAPP một lỗ. Tỷ lệ tái phát của phẫu thuật nội soi TAPP một lỗ ở một số nghiên cứu. Đánh giá kết quả xa tại các thời điểm khám lại.

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi TAPP một lỗ của một số các giả .128 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tiền sử bệnh ngoại khoa. Phân loại theo chỉ số khối cơ thể. Phân loại TVB theo nguyên phát/ tái phát.

Đặc điểm kỹ thuật bƣớc đóng phúc mạc. Thêm trocar trong phẫu thuật. Liên quan thời gian nằm viện sau mổ với tổng thời gian nằm viện. Tỷ lệ bệnh nhân theo dõi xa.

Kết quả khám lại sau mổ 1 tháng .83 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA Hình 1. Các lớp của thành bụng trƣớc. Cân cơ ngang bụng và ống bẹn. Cấu trúc cân cơ, dây chằng bẹn.

Ống bẹn cắt dọc. Các tam giác vùng bẹn nhìn từ sau. Đƣờng vào của phẫu thuật TEP một lỗ điều trị TVB. Vị trí kíp mổ trong PTNS một lỗ.

Đƣa hệ thống cổng SILS (Covidien) vào ổ bụng. Bộc lộ PM xung quanh túi TV. Bộc lộ thừng tinh và thắt cổ túi TV. Đặt và cố định mảnh ghép bằng protack.

Đóng PM bằng protack. Khâu đóng PM. Dàn máy PTNS của hãng Stryker. Van đa kênh (SILS-Port) và các trocar của hãng Covidien – Mỹ.

Dụng cụ phẫu thuật nội soi TAPP một lỗ. Protack TM 5 mm của hãng Covidien – Mỹ. Mảnh ghép polypropylene. Vị trí kíp phẫu thuật.

Vào ổ bụng và đặt SILS-Port. Nhận định mốc giải phẫu. Kéo túi thoát vị vào trong ổ bụng. Đặt và cố định mảnh ghép.

Đóng lại phúc mạc bằng protack. Xả khí CO2, đóng lại vết mổ. Thang nhìn hình đồng dạng. Thoát vị bẹn trái gián tiếp.

Thoát vị bẹn trái trực tiếp. Đặt SILS-Port vào ổ bụng. Vị trí đặt các trocar trên SILS-Port. Đo kích thƣớc lỗ thoát vị.

Đƣờng rạch phúc mạc. Xác định các mốc giải phẫu. Thắt và cắt túi thoát vị. Cố định mảnh ghép bằng protack.

Đóng lại phúc mạc bằng protack. Đóng lại vết mổ. Khám lại BN Cấn Văn P 54 tuổi, số bệnh án: 29962. Khám lại BN Nguyễn Đăng T 48 tuổi, số bệnh án: 3162.

Khám lại BN Nguyễn Văn E 70 tuổi, số bệnh án: 27428. Khám lại BN Vũ Đình P 71 tuổi, số bệnh án: 18700. Vào bụng bằng đƣờng rạch da dọc từ giữa rốn. Vào bụng bằng đƣờng rạch da ngang dƣới rốn.

Thêm 1 trocar để kẹp clip cầm máu do chảy máu ĐM thƣợng vị dƣới. Ghi nhận trong mổ bệnh nhân TVB tái phát. Đặt mảnh ghép mới ở bệnh nhân TVB tái phát .125 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn (TVB) là hiện tƣợng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn hoặc một điểm yếu của thành bụng vùng bẹn, trên dây chằng bẹn ra dƣới da hay xuống bìu. Đây là bệnh lý ngoại khoa thƣờng gặp trên thế giới cũng nhƣ Việt Nam.

Theo thống kê: Mỗi năm thế giới có khoảng 20 triệu bệnh nhân (BN) phẫu thuật thoát vị bẹn, tại Mỹ có khoảng 800.000 trƣờng hợp thoát vị (TV) vùng bẹn-đùi, trong đó có tới 770.000 là thoát vị bẹn và 30.000 thoát vị đùi [91], [103].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn luận án tiến sĩ. Tải m

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu PTNS 1 lỗ thoát vị bẹn: Đặc điểm kỹ thuật & kết quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter