Luận án: Đối chiếu lâm sàng, phân loại độ chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật
Tài liệu: Đối chiếu lâm sàng với phân loại độ chấn thương gan bằng chụp cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị vỡ gan chấn thương luận án tiến
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về chấn thương gan Cấp cứu ngoại khoa
Chấn thương gan là một cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, có xu hướng gia tăng cùng với tốc độ phát triển xã hội và phương tiện giao thông. Tổn thương bụng chiếm một tỷ lệ đáng kể trong các nguyên nhân gây tử vong do chấn thương. Gan, là tạng đặc lớn nhất trong ổ bụng, dễ bị tổn thương do vị trí và cấu trúc phức tạp. Trước đây, hầu hết các trường hợp chấn thương gan đều được chỉ định phẫu thuật. Tuy nhiên, phẫu thuật chấn thương gan đòi hỏi chuyên môn cao, đi kèm với tỷ lệ tai biến, biến chứng và tử vong không nhỏ. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh với chụp cắt lớp vi tính (CT), đã thay đổi căn bản cách tiếp cận điều trị chấn thương gan. CT cho phép xác định rõ mức độ tổn thương, lượng máu trong ổ bụng, và các tổn thương phối hợp. Điều này đã mở ra kỷ nguyên của điều trị bảo tồn, áp dụng thành công ở nhiều nơi trên thế giới và tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn có nhiều trường hợp chấn thương gan nặng, phức tạp yêu cầu can thiệp phẫu thuật. Việc đưa ra chỉ định điều trị chính xác đòi hỏi sự đối chiếu kỹ lưỡng giữa lâm sàng và kết quả hình ảnh học.
1.1. Tỷ lệ chấn thương gan và nguy cơ tử vong
Chấn thương gan đóng góp đáng kể vào tổng số ca chấn thương bụng. Thống kê cho thấy tỷ lệ chấn thương gan có thể lên tới 26,51% tổng số ca chấn thương. Một số nghiên cứu ghi nhận chấn thương gan chiếm 40,7% các trường hợp chấn thương bụng kín, đứng thứ hai sau chấn thương lách. Nguy cơ tử vong do chấn thương gan vẫn còn cao, với tỷ lệ tử vong ghi nhận khoảng 13,13% trong quá khứ. Các trường hợp chấn thương gan phức tạp, có tổn thương mạch máu lớn hoặc nhiều tạng phối hợp, đặc biệt gây khó khăn trong quản lý. Nhận diện sớm và chính xác mức độ tổn thương là then chốt để giảm thiểu rủi ro này. Thách thức lớn nằm ở việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương để chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
1.2. Chẩn đoán hình ảnh Thay đổi quản lý chấn thương gan
Trước đây, chẩn đoán chấn thương gan thường dẫn đến chỉ định mổ thám sát. Tuy nhiên, sự phát triển của chụp cắt lớp vi tính (CT) đã cách mạng hóa chẩn đoán và quản lý chấn thương gan. CT cho phép hình ảnh hóa chi tiết tổn thương nhu mô gan, bao gan, các mạch máu, và đường mật. Từ đó, CT giúp đánh giá mức độ chấn thương gan một cách khách quan, lượng giá chính xác lượng máu mất và phát hiện các tổn thương phối hợp khác trong ổ bụng. Thông tin từ CT là cơ sở quan trọng để các bác sĩ lâm sàng quyết định chiến lược điều trị. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn cho nhiều trường hợp chấn thương gan, tránh các can thiệp phẫu thuật không cần thiết.
II.Chẩn đoán phân loại chấn thương gan bằng CT
Chụp cắt lớp vi tính (CT) là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu cho chấn thương gan. CT cung cấp thông tin chi tiết về mức độ và kiểu tổn thương, là nền tảng cho việc phân loại chấn thương gan. Phân loại chính xác giúp định hướng chiến lược quản lý chấn thương gan, từ điều trị bảo tồn đến can thiệp phẫu thuật. CT đa lát cắt, có tiêm thuốc cản quang, cho phép đánh giá động học dòng chảy máu, phát hiện xuất huyết đang hoạt động, và các tổn thương mạch máu phức tạp. Việc hiểu rõ hình ảnh CT là yếu tố then chốt để bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời và hiệu quả.
2.1. Vai trò của CT trong đánh giá chấn thương gan
CT scan đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán chấn thương gan, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương bụng kín. Hình ảnh CT cho phép xác định vị trí, kích thước, và độ sâu của các vết rách nhu mô gan, tụ máu dưới bao gan, hoặc tụ máu trong nhu mô. Nó cũng giúp phát hiện các tổn thương mạch máu, như giả phình mạch hoặc dò động tĩnh mạch, có thể gây chảy máu nghiêm trọng. Thông qua CT, lượng dịch tự do trong ổ bụng (thường là máu) có thể được ước tính, cung cấp thông tin về tình trạng mất máu của bệnh nhân. Đây là công cụ không thể thiếu để đánh giá toàn diện tình trạng chấn thương gan và các tổn thương phối hợp, hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị.
2.2. Phân loại độ chấn thương gan Hướng dẫn điều trị
Phân loại độ chấn thương gan dựa trên hình ảnh CT là yếu tố quyết định chiến lược điều trị. Các hệ thống phân loại, như thang điểm chấn thương gan của Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ (AAST), sử dụng các tiêu chí về độ sâu rách, kích thước khối tụ máu, và mức độ tổn thương mạch máu để xếp loại chấn thương gan thành các cấp độ. Các cấp độ này tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tổn thương, từ chấn thương gan độ I (nhẹ nhất) đến độ V hoặc VI (nghiêm trọng nhất). Việc phân độ chính xác giúp bác sĩ quyết định liệu có thể điều trị bảo tồn (theo dõi sát, nghỉ ngơi) hay cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp. Phân loại này còn giúp tiên lượng kết quả và khả năng hồi phục của bệnh nhân.
III.Đặc điểm giải phẫu gan ảnh hưởng chấn thương
Gan là tạng đặc lớn nhất trong ổ bụng, có cấu trúc giải phẫu phức tạp. Khối lượng lớn và hệ thống mạch máu phong phú làm cho gan đặc biệt dễ bị tổn thương trong các chấn thương bụng. Sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu gan là nền tảng để đánh giá cơ chế chấn thương, mức độ tổn thương, và lên kế hoạch điều trị hiệu quả cho chấn thương gan. Các yếu tố giải phẫu như dây chằng cố định và cuống gan đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kiểu và mức độ chấn thương gan.
3.1. Cấu trúc gan và sự nhạy cảm với chấn thương
Gan nặng khoảng 1.500 gram ở người trưởng thành, chứa một lượng lớn máu. Nhu mô gan mềm, dễ bị xé rách dưới tác động của lực chấn thương. Bên cạnh đó, hệ thống mạch máu phong phú bao gồm động mạch gan, tĩnh mạch cửa, và các tĩnh mạch trên gan, cùng với hệ thống đường mật, chạy xuyên qua nhu mô gan. Khi gan bị chấn thương, các cấu trúc này có nguy cơ cao bị tổn thương, dẫn đến chảy máu ồ ạt và rò rỉ mật. Tổn thương phức tạp đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh vi nếu cần can thiệp.
3.2. Phương tiện cố định gan và cơ chế tổn thương
Gan được cố định trong ổ bụng bởi nhiều dây chằng, bao gồm dây chằng tam giác phải và trái, dây chằng tròn, và mạc chằng liềm. Các dây chằng này giữ gan cố định vào cơ hoành và thành bụng trước. Trong cơ chế chấn thương gián tiếp, lực tác động mạnh có thể khiến nhu mô gan bị giằng xé tại các vị trí bám của dây chằng. Điều này có thể gây ra tụ máu dưới bao gan hoặc rách sâu vào nhu mô. Mạc chằng liềm, do độ chắc chắn cao, thường là điểm dễ bị xé rách nhất, dẫn đến các tổn thương dọc theo đường bám của nó. Các dính bất thường giữa gan và các tạng lân cận cũng có thể trở thành điểm yếu khi xảy ra chấn thương.
IV.Phẫu thuật chấn thương gan điều trị hiệu quả
Phẫu thuật chấn thương gan là một can thiệp phức tạp, thường dành cho các trường hợp chấn thương gan nặng không đáp ứng với điều trị bảo tồn. Quyết định phẫu thuật đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng tình trạng lâm sàng và hình ảnh học. Mặc dù có những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật và hồi sức, phẫu thuật chấn thương gan vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro về tai biến, biến chứng và tử vong. Mục tiêu chính của phẫu thuật là kiểm soát chảy máu, phục hồi nhu mô gan, và ngăn ngừa các biến chứng sau mổ.
4.1. Chỉ định phẫu thuật trong chấn thương gan nặng
Chỉ định phẫu thuật chấn thương gan được đưa ra khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc kéo dài không đáp ứng hồi sức, xuất huyết nội đang hoạt động, hoặc các tổn thương gan nghiêm trọng theo phân loại chấn thương gan bằng CT. Các trường hợp có tổn thương mạch máu lớn, rách nhu mô gan sâu, hoặc chấn thương phối hợp các tạng khác cũng thường yêu cầu can thiệp phẫu thuật. Mục tiêu ban đầu của phẫu thuật là kiểm soát chảy máu cấp tính thông qua khâu cầm máu, cắt lọc nhu mô hoại tử, hoặc các kỹ thuật khác. Đôi khi, phẫu thuật được thực hiện theo giai đoạn (damage control surgery) để ổn định bệnh nhân trước khi thực hiện các sửa chữa phức tạp hơn.
4.2. Biến chứng phẫu thuật Thách thức lớn
Phẫu thuật chấn thương gan tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Tỷ lệ biến chứng và tử vong sau phẫu thuật chấn thương gan vẫn còn khá cao, có thể lên đến 85% trong một số nghiên cứu cũ. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu tái phát, nhiễm trùng ổ bụng, rò mật, áp xe gan, và suy gan cấp. Việc kiểm soát biến chứng đòi hỏi sự theo dõi sát sao, hồi sức tích cực, và đôi khi là các can thiệp thứ phát. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên, cùng với sự hỗ trợ của đội ngũ hồi sức, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu tỷ lệ biến chứng.
V.Đối chiếu lâm sàng chấn thương gan Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc đối chiếu các dấu hiệu lâm sàng với phân loại độ chấn thương gan bằng chụp cắt lớp vi tính. Mục tiêu là xác định mức độ tương quan giữa triệu chứng lâm sàng, tình trạng sốc, và kết quả hình ảnh học để đưa ra chỉ định điều trị chính xác. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá kết quả của phẫu thuật điều trị vỡ gan do chấn thương. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp bằng chứng khoa học giúp cải thiện phác đồ quản lý chấn thương gan.
5.1. Mục tiêu chính So sánh lâm sàng và phân độ CT
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đối chiếu chặt chẽ các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân chấn thương gan đơn thuần với phân loại độ chấn thương gan được xác định bằng chụp cắt lớp vi tính. Việc so sánh này giúp đánh giá độ tin cậy của các dấu hiệu lâm sàng trong việc tiên đoán mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan. Dữ liệu này sẽ làm rõ liệu các chỉ số sinh tồn, tình trạng ý thức, hoặc mức độ đau bụng có thể tương quan với các cấp độ tổn thương gan trên CT hay không. Từ đó, nghiên cứu hy vọng cung cấp hướng dẫn tốt hơn cho bác sĩ lâm sàng trong việc nhận diện sớm và phân loại chính xác chấn thương gan ngay từ ban đầu.
5.2. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật chấn thương gan
Bên cạnh việc đối chiếu lâm sàng và CT, nghiên cứu còn tập trung vào đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật đối với các trường hợp vỡ gan đơn thuần do chấn thương. Việc này bao gồm phân tích các chỉ số như thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng sau mổ (ví dụ: chảy máu, nhiễm trùng, rò mật), và tỷ lệ tử vong. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và đưa ra khuyến nghị để tối ưu hóa quy trình điều trị. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp cái nhìn thực tế về hiệu quả và thách thức của phẫu thuật trong quản lý chấn thương gan, đóng góp vào việc cải thiện chất lượng chăm sóc y tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI NAM ĐỐI CHIẾU LÂM SÀNG VỚI PHÂN LOẠI ĐỘ CHẤN THƢƠNG GAN BẰNG CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ VỠ GAN CHẤN THƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NộI - 2014 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HẢI NAM ĐỐI CHIẾU LÂM SÀNG VỚI PHÂN LOẠI ĐỘ CHẤN THƢƠNG GAN BẰNG CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ VỠ GAN CHẤN THƢƠNG Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62 72 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tiến Quyết PGS.TS Trịnh Hồng Sơn HÀ NộI - 2014 3 4 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thƣơng bụng nói chung và chấn thƣơng gan nói riêng là một cấp cứu ngoại khoa ngày càng tăng cùng với sự phát triển của xã hội hiện đại, tốc độ đô thị hoá và sự gia tăng nhanh chóng của các phƣơng tiện giao thông tốc độ cao. Chấn thƣơng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dƣới 5 tuổi và chiếm 3/4 nguyên nhân gây tử vong ở Mỹ và Châu Âu và 10% tử vong trong chấn thƣơng là do tổn thƣơng bụng. Theo Trần Bình Giang tỷ lệ chấn thƣơng gan là 26,51% [4], theo Trịnh Hồng Sơn trong 6 năm (1990-2005) tỷ lệ chấn thƣơng gan là 22,04% và tỷ lệ tử vong là 13,13%.
Theo Poletti [129] và cộng sự trong 565 bệnh nhân chấn thƣơng bụng kín thì có 230 bệnh nhân chấn thƣơng gan (40,7%), theo các tác giả này tỷ lệ chấn thƣơng gan đứng thứ hai sau chấn thƣơng lách. Trƣớc đây phần lớn các trƣờng hợp chẩn đoán chấn thƣơng gan đều đƣợc chỉ định mổ [64],[81]. Phẫu thuật chấn thƣơng gan là phẫu thuật phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu, sinh lý của gan, hồi sức, kỹ thuật mổ. Mặc dù vậy tỷ lệ tai biến, biến chứng trong và sau mổ còn khá cao.
Theo Michael Bartels [33], David J. Gillet [82] tỷ lệ biến chứng và tử vong sau mổ chấn thƣơng gan trên 85%. Ngày nay, nhờ những hiểu biết sâu sắc về giải phẫu, sinh lý, thƣơng tổn giải phẫu, cơ chế chấn thƣơng, tiếp đó là sự phát triển vƣợt bậc của khoa học kỹ thuật trong chẩn đoán hình ảnh với ứng dụng mang tính đột phá của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thƣơng bụng kín, cho phép xác định rõ mức độ tổn thƣơng của gan, lƣợng máu trong ổ bụng cùng các tổn thƣơng phối hợp, qua đó, làm thay đổi về cơ bản thái độ điều trị trong chấn thƣơng gan. Thực tế điều trị bảo tồn trong chấn thƣơng gan đã đƣợc thực hiện và áp dụng nhiều nơi trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam với tỷ lệ 5 thành công cao.Bên cạnh đó những chấn thƣơng gan phải điều trị phẫu thuật cũng chiếm tỷ lệ không nhỏ, do tổn thƣơng nặng, phức tạp không đáp ứng đƣợc với điều trị bảo tồn.
Tuy nhiên để đƣa ra những chỉ định chính xác giúp thày thuốc lâm sàng phân loại điều trị bệnh nhân chấn thƣơng gan chƣa có nghiên cứu nào so sánh đối chiếu lâm sàng với phân độ chấn thƣơng gan bằng chụp cắt lớp vi tính, đồng thời những đánh giá về kết quả điều trị phẫu thuật chấn thƣơng gan. Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Đối chiếu lâm sàng với phân loại độ chấn thƣơng gan bằng chụp cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị vỡ gan chấn thƣơng” với hai mục tiêu: 1. Đối chiếu lâm sàng với phân loại độ chấn thương gan đơn thuần bằng chụp cắt lớp vi tính. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật vỡ gan đơn thuần do chấn thương.
6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU GAN Gan là tạng đặc lớn nhất trong ổ bụng (khoảng 1.500 gr), giàu mạch máu, cấu trúc giải phẫu phức tạp (động mạch gan, tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch trên gan, đƣờng mật…) cho nên rất dễ bị tổn thƣơng, tổn thƣơng phức tạp, đe dọa tính mạng.1: Hình thể ngoài của gan * Nguồn: Theo Frank Netter (1995) [15] 1. Các phƣơng tiện cố định gan 1. Dây chằng tam giác phải và trái: hình thành từ 2 lá của dây chằng vành dính vào cơ hoành.
Bên phải thƣờng ở hạ phân thùy VII, bên trái ở hạ phân thùy II[8], [14]. Ở những vị trí bám này cũng dễ bị xé rách bao gan, nhu mô theo cơ chế gián tiếp. Dây chằng tròn, mạc chằng liềm: đây là phƣơng tiện cố định gan với thành bụng trƣớc, rất chắc chắn nên cũng là nơi dễ bị xé rách nhất. Nhẹ nhất là tụ máu nhỏ dƣới bao dọc theo chỗ bám của mạc chằng liềm, rồi đến rách 7 bao Glisson chảy máu, nặng hơn là xé sâu vào nhu mô gan do nhu mô bị giằng khỏi chỗ bám.
Các dây chằng khác: ngoài các dây chằng đã nêu, nhiều khi có những dây chằng nhƣ gan-tá tràng, gan-đại tràng, các dính bất thƣờng giữa gan và vòm hoành…khi bị chấn thƣơng theo cơ chế gián tiếp các vị trí bám với gan cũng có có nguy cơ bị xé gây chảy máu. Cuống gan và các thành phần cuống gan Hình 1.2: Liên quan cuống gan, cuống gan phải, cuống gan trái Nguồn: TheoFrank Netter (1995)[15] Cuống gan hay cuống Glisson gồm 3 thành phần: tĩnh mạch cửa (TMC), động mạch gan (ĐMG), đƣờng mật. Các thành phần này đi cùng nhau, đƣợc bọc chung trong bao Glisson và phân chia trong gan gần nhƣ nhau gồm 2 cuống: cuống phải và cuống trái [155]: a. Cuống phải: từ chỗ chia đôi ở rốn gan cuống chạy sang phải dài 1cm, khi đến đầu rãnh rốn trƣớc mỏm đuôi thì chia làm 2: một chạy ngang sang phải cho phân thuỳ sau, 1 chạy thẳng lên trên cho phân thuỳ trƣớc.
* Cuống phân thuỳ sau: Cuống phần thuỳ sau tận cùng bởi 2 nhánh: 1 đi ra phía trƣớc tới góc phải của gan cho hạ phân thùy VI, 1 đi ra phía sau tới bờ phải tĩnh mạch chủ dƣới cho hạ phân thùy VII. 8 * Cuống phân thuỳ trước: Cuống này lúc đầu đi thẳng lên trên, thẳng góc với mặt dƣới gan, phân nhánh cho hạ phân thùy V rồi quặt ra sau tận cùng 2 nhánh cho hạ phân thùy VIII [14],[22]. Cuống trái: nằm trong rãnh rốn gan dài gấp 4 lần cuống phải, nó nằm mặt trƣớc thùy Spiegel. Cuống trái có 3 nhóm nhánh bên: bờ phải của dây chằng tròn cho 2-5 nhánh vào hạ phân thùy IV, bờ trái cho hạ phân thùy III, sƣờn trái cho hpt II[22], [57].
Các nhánh tĩnh mạch cửa thành mỏng dễ bị rách khi giằng xé, khi bị đụng giập nhu mô gan. Động mạch gan: cũng từ cuống gan phân chia trong gan trong khoảng cửa nhƣng đàn hồi hơn tĩnh mạch nên ít tổn thƣơng hơn. Các nhánh đƣờng mật khi gan chấn thƣơng khi bị giằng xé bị đứt, rách gây chảy mật trong ổ bụng, tụ dịch mật trong nhu mô gan nơi bị dập nát, hẹp đƣờng mật muộn do xơ hóa. Túi mật có thể bị bong khỏi giƣờng túi mật, đụng giập chảy máu hoặc vỡ.
Tĩnh mạch gan a. Tĩnh mạch gan giữa (TMGG): tĩnh mạch này bắt đầu từ 2 nhánh gồm nhánh hạ phân thùy V và phân thuỳ IV, nơi xuất phát của tĩnh mạch gan giữa ở trên và trƣớc chỗ chia đôi tĩnh mạch cửa, có 2 nhánh bên: 1 ở hạ phân thùy VIII và 1 ở phân thuỳ IV. Nhƣ vậy tĩnh mạch gan giữa nhận máu của phân thuỳ IV, phân thuỳ trƣớc và đổ vào tĩnh mạch chủ dƣới[8], [14]. Tĩnh mạch gan phải (TMGP): Đi từ bờ trƣớc gan, gần góc phải và chạy theo đúng đƣờng đi của khe bên phải để đổ vào tĩnh mạch chủ dƣới thấp hơn 1-2cm so với chỗ đổ vào tĩnh mạch chủ dƣới của tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan trái.
Tĩnh mạch gan phải nhận máu của phân thuỳ sau và phân thuỳ trƣớc[8], [14]. Tĩnh mạch gan trái (TMGT): tĩnh mạch này đƣợc tạo nên do sự hợp lại của 3 tĩnh mạch: tĩnh mạch từ hạ phân thùy III, tĩnh mạchtừ hạ phân thùy II, tĩnh mạch liên phân thuỳ nhận máu của thùy trái và phân thùy IV. Tĩnh mạch này rất ngắn 1-2cm đi trên thuỳ Spiegel để cùng tĩnh mạch gan giữa đổ vào thân chung. Thân chung này rất ngắn chỉ 5mm và đổ vào tĩnh mạch chủ dƣới ở phía bên trái tĩnh mạch này[8], [14].
Tĩnh mạch gan phải Tĩnh mạch gantrái Tĩnh mạch gangiữa Hình 1.3: Các tĩnh mạch gan phải, gan giữa, gan trái Nguồn: TheoFrank Netter (1995)[15]) d. Tĩnh mạch Spiegel: nhận trực tiếp máu của thuỳ Spigel và vùng xung quanh gồm 2 nhóm: những tĩnh mạch nhỏ đổ thẳng vào tĩnh mạch chủ dƣới bằng những lỗ rất nhỏ xắp xếp theo chiều dài của tĩnh mạch chủ dƣới và những tĩnh mạch tƣơng đối lớn và rất đều đặn [14]. Tĩnh mạch gan phải phụ (tĩnh mạch Makuuchi): là những tĩnh mạch nhỏ, dẫn máu trực tiếp từ các phần gan phải (V, VI, VII, VIII) đổ thằng vào mặt bên tĩnh mạch chủ dƣới [155]. Khi có chấn thƣơng mạnh các chỗ đổ này có thể bị giằng xé gây rách chảy máu dữ dội.
Ứng dụng trong phẫu thuật cắt gan Năm 1951 Hjorstjo [88] đã phân gan thành 2 phần phải và trái ngăn cách nhau bởi khe chính, phần trái gồm 2 khu giữa và bên ngăn cách bởi khe rốn, khu bên lại đƣợc chia thành 2 phân thuỳ (lƣng – bên, bụng – bên), phần phải đƣợc chia thành 3 phân thuỳ lƣng đuôi, bụng đầu và trung gian. Sau Hjorstjo nhiều tác giả khác nhau đã nghiên cứu về phân thuỳ gan, trong đó có 3 trƣờng phái: Anh - Mỹ, Pháp và Việt Nam. Theo các tác giả Anh-Mỹ Năm 1953, Healey và Schroy [86] qua nghiên cứu 100 tiêu bản ăn mòn đƣờng mật trong gan đã chia gan thành 2 thuỳ bao gồm thùy phải và thùy trái ngăn cách nhau bởi khe gian thuỳ. Thuỳ phải lại đƣợc chia thành 2 phân thuỳ: trƣớc và sau ngăn cách bởi khe phân thuỳ phải.
Thuỳ trái đƣợc chia thành 2 phân thuỳ: giữa và bên ngăn cách nhau bởi khe phân thùy trái. Thùy đuôi gọi là phân thuỳ lƣng. Mỗi phân thuỳ lại đƣợc chia thành 2 phần nhỏ hơn: trên và dƣới. Phân thuỳ lƣng đƣợc chia làm 3 phần: phải, trái và mẩu đuôi.
Phân thuỳ gan theo đƣờng mật của Healey và Schroy cũng đƣợc một số tác giả tán thành: Reifferscheid (1957), Zabrroskaia (1964), Tôn Thất Tùng (Việt Nam).4: Phân chia gan theo Healey và Schroy Nguồn: Theo Healey và Schroy (1953) [86] 11 1.Theo các tác giả Pháp Couinaud, năm 1957 [61], nghiên cứu trên 103 tiêu bản ăn mòn lại phân thuỳ gan dựa trên hệ tĩnh mạch cửa. Theo Couinaud gan đƣợc chia thành 2 nửa: gan phải và gan trái ngăn cách nhau bởi khe chính hay khe dọc giữa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Đối chiếu lâm sàng với phân loại độ chấn thương gan bằng chụp cắt lớp vi tính và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị vỡ gan chấn thương luận án tiến
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu lâm sàng, phân loại chấn thương gan bằng CT & phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.