Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & kết quả phẫu thuật hở van ĐMC tại BV Việt Đức - Luận án TS
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật hở van động mạch chủ tại bệnh viện hữu nghị việt đức luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu phẫu thuật hở van ĐMC tại Việt Đức
Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân hở van động mạch chủ (HVC). Nó đánh giá kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Luận án tiến sĩ này cung cấp dữ liệu chi tiết về hiệu quả điều trị. Đồng thời, nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến thành công và biến chứng sau phẫu thuật. Việc tổng hợp thông tin giúp cải thiện phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn cho bệnh nhân bệnh tim mạch. Các dữ liệu được thu thập kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức y học trong lĩnh vực phẫu thuật tim.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân hở van động mạch chủ. Đồng thời, đánh giá kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau phẫu thuật. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị bệnh tim mạch. Mục tiêu cũng bao gồm việc cung cấp dữ liệu khoa học cho các phác đồ điều trị tương lai. Luận án mong muốn góp phần vào sự phát triển y học trong lĩnh vực phẫu thuật tim mạch.
1.2. Đối tượng và phương pháp thu thập dữ liệu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán hở van động mạch chủ. Các bệnh nhân này đã trải qua phẫu thuật tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và các báo cáo lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu, kết hợp phân tích định lượng các chỉ số y tế. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Việc theo dõi sau phẫu thuật cũng được ghi nhận. Dữ liệu bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, tình trạng suy tim và các thông số cận lâm sàng. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nguyên tắc đạo đức y học.
1.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng điều trị hở van động mạch chủ tại một bệnh viện hàng đầu Việt Nam. Kết quả nghiên cứu giúp bác sĩ lâm sàng và phẫu thuật viên hiểu rõ hơn về tiên lượng bệnh. Nó cũng hỗ trợ tối ưu hóa quy trình chăm sóc và điều trị. Những phát hiện này có thể áp dụng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Đồng thời, nghiên cứu còn là cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị chuẩn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế, đặc biệt trong phẫu thuật tim.
II.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hở van ĐMC
Hở van động mạch chủ gây ra nhiều triệu chứng lâm sàng đa dạng. Bệnh nhân thường biểu hiện khó thở khi gắng sức, sau đó cả khi nghỉ ngơi. Đau ngực là một triệu chứng thường gặp, đôi khi kèm theo hồi hộp, đánh trống ngực. Các dấu hiệu suy tim như phù chi dưới, gan to cũng có thể xuất hiện. Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng hoạt động thể chất là những phàn nàn chung. Huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tâm thu và tâm trương lớn) là dấu hiệu thực thể quan trọng. Các dấu hiệu này tiến triển từ từ, làm suy giảm chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Chẩn đoán chính xác cần kết hợp cả lâm sàng và cận lâm sàng.
2.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến
Triệu chứng phổ biến của hở van động mạch chủ bao gồm khó thở khi gắng sức, sau đó là khó thở thường xuyên. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, yếu sức và giảm khả năng hoạt động thể chất. Đau ngực, hồi hộp, đánh trống ngực cũng là các dấu hiệu thường gặp. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện các dấu hiệu suy tim như phù mắt cá chân hoặc phù toàn thân. Nhịp tim nhanh, mạch nảy mạnh, kèm theo huyết áp kẹt là những dấu hiệu thực thể quan trọng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời.
2.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng
Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán chủ yếu và không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về mức độ hở van, kích thước các buồng tim và chức năng thất trái (EF). Đường kính thất trái cuối tâm trương (Dd) và cuối tâm thu (Ds) được đo lường cẩn thận. X-quang ngực giúp đánh giá tình trạng tim to và phù phổi. Điện tâm đồ ghi nhận các dấu hiệu phì đại thất trái, rối loạn nhịp tim. Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) tim có thể được sử dụng để đánh giá chi tiết hơn cấu trúc gốc động mạch chủ và van. Các phương pháp này hỗ trợ xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
2.3. Các chỉ số chức năng tim liên quan
Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số chức năng tim quan trọng để đánh giá mức độ bệnh. Phân suất tống máu (EF) là một chỉ số chính đánh giá khả năng bơm máu của tim; hở van động mạch chủ nặng thường dẫn đến giảm EF. Đường kính thất trái cuối tâm trương (Dd) và cuối tâm thu (Ds) phản ánh mức độ giãn nở của thất trái. Thể tích thất trái (TTTT) cũng là thông số quan trọng. Các chỉ số này giúp bác sĩ quyết định thời điểm phẫu thuật tối ưu. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp đánh giá tiến triển bệnh và dự đoán kết quả sau phẫu thuật, đặc biệt là trong bối cảnh suy tim.
III.Quy trình phẫu thuật thay van ĐMC tại BV Việt Đức
Quy trình phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện Việt Đức tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Quyết định phẫu thuật dựa trên đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng kỹ lưỡng. Chuẩn bị trước mổ bao gồm khám tổng quát, xét nghiệm và tư vấn về loại van. Kỹ thuật phẫu thuật chủ yếu là mổ tim mở, sử dụng máy tim phổi nhân tạo. Van động mạch chủ bị tổn thương được thay thế bằng van cơ học hoặc van sinh học. Chăm sóc hậu phẫu tập trung vào theo dõi chặt chẽ, quản lý đau và phục hồi chức năng sớm. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và kết quả tốt nhất cho bệnh nhân bệnh tim mạch.
3.1. Chỉ định và chuẩn bị trước phẫu thuật
Quyết định phẫu thuật thay van động mạch chủ dựa trên nhiều yếu tố. Bệnh nhân có hở van động mạch chủ nặng kèm triệu chứng lâm sàng là chỉ định rõ ràng. Bệnh nhân không triệu chứng nhưng có dấu hiệu suy tim tiến triển (giảm EF, giãn thất trái) cũng được cân nhắc. Trước phẫu thuật, bệnh nhân trải qua quá trình khám tổng quát kỹ lưỡng. Các xét nghiệm máu, chức năng thận, chức năng gan được thực hiện. Đánh giá nguy cơ phẫu thuật thông qua các thang điểm chuyên biệt. Tư vấn về loại van (van cơ học, van sinh học) được thực hiện. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân có tình trạng sức khỏe tốt nhất trước khi bước vào ca mổ thay van tim.
3.2. Kỹ thuật phẫu thuật và loại van sử dụng
Phẫu thuật thay van động mạch chủ thường được thực hiện bằng phương pháp mổ tim mở. Bệnh nhân được kết nối với máy tim phổi nhân tạo để hỗ trợ chức năng tim và phổi. Phẫu thuật viên sẽ cắt bỏ van động mạch chủ bị tổn thương. Sau đó, một van mới được khâu vào vị trí. Các loại van được sử dụng phổ biến là van cơ học hoặc van sinh học. Lựa chọn loại van phụ thuộc vào tuổi, tình trạng bệnh lý nền và lối sống của bệnh nhân. Van cơ học yêu cầu dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Van sinh học không cần chống đông máu dài hạn nhưng có tuổi thọ giới hạn. Kỹ thuật phẫu thuật yêu cầu độ chính xác cao trong ghép van tim.
3.3. Chăm sóc hậu phẫu ban đầu
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi sức tích cực. Tại đây, chức năng tim mạch, hô hấp và các thông số sinh tồn được theo dõi sát sao. Việc quản lý đau được ưu tiên để giảm khó chịu cho bệnh nhân. Các thuốc hỗ trợ tim mạch, kháng sinh được sử dụng theo phác đồ để phòng ngừa biến chứng. Chế độ vận động sớm được khuyến khích nhằm phòng ngừa biến chứng huyết khối. Bệnh nhân cần được giáo dục về cách chăm sóc vết mổ và nhận biết dấu hiệu biến chứng phẫu thuật. Mục tiêu là giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và an toàn. Giai đoạn này rất quan trọng để tránh các biến chứng tiềm ẩn và đảm bảo hồi phục chức năng.
IV.Kết quả phẫu thuật hở van ĐMC biến chứng
Phẫu thuật hở van động mạch chủ là một can thiệp lớn. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ tử vong trong bệnh viện và tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật. Đây là chỉ số quan trọng về hiệu quả của phẫu thuật tim. Biến chứng sau phẫu thuật có thể xảy ra, bao gồm cả biến chứng tim mạch và toàn thân. Việc nhận diện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng rất quan trọng. Nghiên cứu phân tích tần suất và các yếu tố nguy cơ của từng loại biến chứng. Theo dõi lâu dài và tái nhập viện cũng được ghi nhận để đánh giá chất lượng cuộc sống và hiệu quả điều trị dài hạn.
4.1. Tỷ lệ tử vong và sống sót sau phẫu thuật
Phẫu thuật hở van động mạch chủ là một can thiệp lớn, tiềm ẩn rủi ro. Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện hoặc trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật được ghi nhận và phân tích. Nghiên cứu cũng đánh giá tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ở các giai đoạn khác nhau sau phẫu thuật. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng về hiệu quả và an toàn của phẫu thuật. Các yếu tố như tuổi cao, bệnh nền nặng và mức độ suy tim có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong. Kết quả của Bệnh viện Việt Đức cho thấy tỷ lệ sống sót cao, khẳng định năng lực chuyên môn của bệnh viện trong phẫu thuật tim mạch.
4.2. Biến chứng tim mạch và toàn thân thường gặp
Biến chứng sau phẫu thuật thay van động mạch chủ có thể xảy ra. Các biến chứng tim mạch bao gồm suy tim cấp, rối loạn nhịp tim (ví dụ rung nhĩ), và nhồi máu cơ tim. Tràn dịch màng ngoài tim, tràn dịch màng phổi cũng được ghi nhận. Biến chứng toàn thân có thể là nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi, hoặc suy thận cấp. Tai biến mạch máu não là một biến chứng nghiêm trọng hơn, cần được phòng ngừa và xử lý kịp thời. Việc nhận diện sớm và xử lý nhanh chóng các biến chứng này rất quan trọng để giảm thiểu hậu quả. Nghiên cứu phân tích tần suất và các yếu tố nguy cơ của từng loại biến chứng phẫu thuật.
4.3. Theo dõi lâu dài và tái nhập viện
Sau khi xuất viện, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá kết quả dài hạn. Việc theo dõi bao gồm siêu âm tim định kỳ, xét nghiệm máu và đánh giá lâm sàng. Mục tiêu là phát hiện sớm các vấn đề như suy tim tiến triển, tái hở van, hoặc rối loạn chức năng van. Một số bệnh nhân có thể cần tái nhập viện do các biến chứng muộn, ví dụ như nhiễm trùng van nhân tạo, huyết khối van hoặc chảy máu do thuốc chống đông. Chương trình theo dõi sát sao giúp quản lý sức khỏe bệnh nhân hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật tim.
V.Yếu tố ảnh hưởng đến thành công phẫu thuật hở van
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến thành công của phẫu thuật hở van động mạch chủ. Các đặc điểm của bệnh nhân như tuổi, bệnh nền và tình trạng suy tim trước mổ đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và sự lựa chọn loại van cũng là những yếu tố then chốt. Ngoài ra, chất lượng chăm sóc sau phẫu thuật, bao gồm quản lý thuốc chống đông và phục hồi chức năng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả dài hạn. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật tim mạch.
5.1. Đặc điểm bệnh nhân và tình trạng bệnh nền
Nhiều yếu tố từ phía bệnh nhân ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Tuổi tác là một yếu tố quan trọng; bệnh nhân lớn tuổi thường có nguy cơ cao hơn do có nhiều bệnh nền. Các bệnh nền như tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh thận mạn cũng làm tăng mức độ phức tạp của ca mổ và nguy cơ biến chứng. Tình trạng suy tim nặng trước phẫu thuật, đặc biệt là giảm phân suất tống máu (EF) đáng kể, có liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Mức độ giãn nở của thất trái và mức độ hở van cũng đóng vai trò then chốt. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tiên lượng và tối ưu hóa kế hoạch điều trị.
5.2. Kỹ thuật phẫu thuật và kinh nghiệm phẫu thuật viên
Chất lượng kỹ thuật phẫu thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Kinh nghiệm và trình độ của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt, đặc biệt trong các ca phẫu thuật tim phức tạp. Việc lựa chọn loại van phù hợp và kỹ thuật khâu nối chính xác giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng tái hở van hoặc rối loạn chức năng van. Thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo cũng cần được tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các trung tâm có khối lượng ca bệnh lớn thường có kết quả tốt hơn. Điều này phản ánh kinh nghiệm tích lũy và quy trình chuẩn hóa trong phẫu thuật tim mạch.
5.3. Chăm sóc sau phẫu thuật tối ưu
Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo thành công dài hạn. Quản lý thuốc chống đông máu đúng liều là cần thiết để tránh biến chứng chảy máu hoặc huyết khối, đặc biệt với van cơ học. Kiểm soát huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác cũng rất quan trọng. Phục hồi chức năng tim phổi sớm giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục và trở lại hoạt động bình thường. Hỗ trợ tâm lý và giáo dục bệnh nhân về lối sống lành mạnh cũng cần thiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên, bác sĩ hồi sức và các chuyên khoa khác là chìa khóa để đảm bảo quá trình hồi phục toàn diện cho người bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THÁI HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT HỞ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NộI- 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THÁI HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT HỞ VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC Chuyên ngành: Ngoại – Lồng ngực Mã số : 62720724 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Ngọc Thành G. Đặng Hanh Đệ HÀ NộI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Phạm Thái Hƣng LỜI CẢM ƠN Với sự nỗ lực của bản thân cùng với sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, tôi đã hoàn thành luận văn này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: - GS. Đặng Hanh Đệ nguyên Phó trưởng Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Trưởng khoa phẫu thuật Tim mạch- Lồng ngực bệnh viện Việt - Đức đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Lê Ngọc Thành, Phó Chủ tịch hội phẫu thuật tim mạch- lồng ngực Việt Nam, Phó giám đốc bệnh viện E trung ương, Giám đốc trung tâm tim mạch bệnh viện E đã tận tình hướng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Hữu Ước , Phó chủ nhiệm bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, trưởng khoa Phẫu thuật tim mạch- lồng ngực, bệnh viên Việt Đức đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho tôi những lời khuyên quý giá khi tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin trân trọng cảm ơn PGS. Đoàn Quốc Hưng, trưởng khoa sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, phó chủ nhiệm khoa khoa Phẫu thuật Tim mạch-Lồng ngực bệnh viện Việt Đức đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho tôi những lời khuyên quý giá trong suốt quá trình thực hiện luận án. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và phản biện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án của tôi được hoàn thiện.
Tôi xin được chân thành cảm ơn: - Ban giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban giám đốc Bệnh viện hữu nghị Việt- Đức, Khoa phẫu thuật tim mạch –Lồng ngực, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Việt- Đức đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án một cách thuận lợi. - Toàn thể các Thầy, cô, các bác sỹ và nhân viên Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội và Khoa Phẫu thuật tim mạch và Lồng ngực – Bệnh viện Việt Đức đã giúp đỡ tôi rất nhiều và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án. - Các bạn học viên, bác sỹ nội trú của Bộ môn Ngoại đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện nghiên cứu.
- Bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã , trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân trong nghiên cứu của tôi đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu để tôi thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 21 tháng 12 năm 2013 Tác giả luận án Phạm Thái Hƣng CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI BSA : diện tích bề mặt cơ thể (body surface area) CNTT : chức năng thất trái Dd : đường kính thất trái cuối tâm trương (diastolic diameter) Ds : đường kính thất trái cuối tâm thu (systolic diameter) ĐMC : động mạch chủ ĐMP : động mạch phổi ĐKTT : đường kính thất trái cuối tâm thu ĐTĐ : EF : phân suất tống máu tâm thu thất trái (ejection fraction) EOA : diện tích lỗ van hiệu dụng (effective orifice area) HA HoC : hở chủ ICD 10 : mã bệnh theo phân loại quốc tế (International Classification of Diseases) KLTT : khối lượng cơ thất trái NT : nhĩ trái NYHA : Hội tim New York (New York Heart Association) PHT : thời gian bán giảm áp lực (Pressure half time) PT : thời gian prothrombin (prothrombin time) RF : chỉ số hở (regurgitant fraction) TB TBMMN : tai biến mạch máu não TDKMP : tràn dịch, khí màng phổi TDMNT : tràn dịch màng ngoài tim THA : TSTT : bề dày thành sau thất trái TT : thất trái TTTT : thể tích thất trái VLT : bề dày vách liên thất VNTMNK : viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Giải phẫu gốc và van động mạch chủ. Giải phẫu gốc động mạch chủ. Giải phẫu van động mạch chủ. Sinh lý bệnh của hở van ĐMC.
Trong thì tâm trương…. Trong thì tâm thu. Các nguyên nhân gây hở van động mạch chủ mạn tính. Bệnh lý gốc động mạch chủ.
Bệnh lý tại lá van động mạch chủ:. Bệnh lý không tại gốc và van ĐMC. Chẩn đoán thương tổn hở van ĐMC. Cận lâm sàng .1 Điều trị nội khoa .2 Điều trị ngoại khoa.
Các biến chứng sau phẫu thuật van ĐMC. 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân và bệnh án nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng tổn thương van ĐMC trước mổ.
Nguyên nhân phát hiện bệnh. Các triệu chứng lâm sàng. Các bệnh lý toàn thân kèm theo. Cận lâm sàng.
Nhận xét trong mổ. Kết quả sau mổ. Các chỉ số chung. Các biến chứng sau mổ .3 Kết quả bệnh nhân ngày thứ 7 sau phẫu thuật.
Kết quả kiểm tra sau mổ. 78 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân hở van ĐMC được mổ tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức. Đặc điểm chung.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Nhận xét trong mổ. Kết quả sau mổ. Giai đoạn hậu phẫu.
Kết quả sớm 1 tháng. Kết quả sau ra viện 6 tháng. Kết quả sau mổ 6 tháng - 1 năm. Kết quả sau mổ 3 năm – 5 năm.
133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIệU THAM KHảO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mức độ suy tim theo phân loại NYHA. Phân loại mức độ hở chủ trên siêu âm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.
Thời gian từ lúc phát hiện bệnh đến lúc được phẫu thuật. Các triệu chứng cơ năng gặp trên bệnh nhân. Triệu chứng thực thể. Những thay đổi về huyết áp.
Mức độ suy tim của bệnh nhân trước mổ theo NYHA. Bệnh lý kèm theo. Kết quả X quang của bệnh nhân trước mổ. Kết quả điện tâm đồ của bệnh nhân trước mổ.
Các tổn thương lá van ĐMC trên siêu âm. Liên quan mức độ hở van với tình trạng suy tim trước mổ. Đường kính gốc ĐMC, tâm thất trái trước phẫu thuật. Một số thông số khác trên siêu âm tim trước mổ.
Phân suất tống máu (EF). Nguyên nhân gây tổn thương hở van động mạch chủ. Các phương pháp phẫu thuật. Loại van nhân tạo được thay.
Cỡ van nhân tạo được thay. Loại van được thay liên quan tới tuổi và giới. Tình trạng của ti. Thời gian phẫu thuật liên quan đến loại van.
Dẫn lưu sau phẫu thuật. Một số biến chứng gặp phải sau phẫu thuật. Liên quan mức độ hở van với biến chứng sau sau mổ. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật và biến chứng sau mổ.
Biến chứng hậu phẫu. Kết quả lâm sàng ngày thứ 7 sau phẫu thuật. Chức năng thất trái trên siêu âm ngày thứ 7 sau phẫu thuật. Tình trạng hoạt động của van nhân tạo.
Chênh áp qua van giữa 2 loại van liên quan đến cỡ van. 78 1tháng sau mổ. Đánh giá hoạt động của van trên siêu âm và điện tim sau 1 tháng. Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 1 tháng.
Kết quả 1 số triệu chứng trên lâm sàng sau 6 tháng. Hoạt động của van nhân tạo trên siêu âm tim sau 6 tháng. Kết quả 1 số thông số của từng nhóm van trên siêu âm tim sau 6 tháng. Mức độ suy tim trên lâm sàng liên quan tới cỡ van được thay sau mổ 6 tháng.
Các biến chứng sau mổ 6 tháng. Kết quả sau mổ 1 năm. Kết quả sau mổ 1 năm. Mức độ chênh áp trung bình qua van.
Kết quả chính trên siêu âm tim lúc ra viện và sau mổ1 năm. Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 1năm. Các biến chứng sau mổ 1 năm. Kết quả lâm sàng sau mổ trên 2 năm.
Kết quả 1 số thông số trên siêu âm tim sau 2 năm. Kết quả sau mổ trên 3 năm. Hoạt động của van nhân tạo và chức năng thất trái sau mổ 3 năm. So sánh kết quả lâm sàng sau mổ theo thời gian.
Đánh giá mức độ hồi phục của tim theo thời gian. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố đối tượng theo giới. Mức độ tổn thương van ĐMC trên siêu âm tim.
Kết quả lâm sàng theo thời gian. Kết quả đánh giá trên siêu âm theo thời gian. 92 DANH MỤC HÌNH ẢNH 2 lá. Sơ đồ cấu tạo gốc động động mạch chủ.
Cấu tạo gốc và vòng van động mạch chủ. Cấu tạo gốc động mạch chủ. Hình cắt ngang trên van ĐMC. Thiết đồ cắt dọc qua van ĐMC.
Thiết đồ cắt dọc qua gốc động mạch chủ. Van ĐMC và liên quan với các cấu trúc xung quanh. Thiết đồ liên quan của van ĐMC với bó dẫn truyền. Van ĐMC 2 lá van.
Van động mạch chủ có 4 lá van .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật hở van động mạch chủ tại bệnh viện hữu nghị việt đức luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" thuộc chuyên ngành Ngoại – Lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật hở van động mạch chủ: Lâm sàng & Kết quả tại BV Việt Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.