Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư theo phương pháp tôn

Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư gan. Phân tích tỷ lệ, yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan phẫu thuật cắt gan do ung thư Giải pháp chính

Ung thư gan nguyên phát là thách thức y tế toàn cầu. Bệnh thường gặp ở Việt Nam. Phẫu thuật cắt gan do ung thư là phương pháp điều trị triệt căn. Cắt bỏ khối u mang lại cơ hội sống còn cho bệnh nhân. Đặc biệt, với ung thư biểu mô tế bào gan, phẫu thuật đóng vai trò cốt lõi. Hiểu biết về giải phẫu gan là thiết yếu. Gan có cấu trúc phức tạp, chia thành nhiều thùy và hạ phân thùy. Hệ thống mạch máu và đường mật cũng rất phức tạp. Các biến đổi giải phẫu cá thể cần được chú ý. Việc lập kế hoạch phẫu thuật cắt gan do ung thư đòi hỏi kỹ lưỡng. Đánh giá chức năng gan trước mổ là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp đảm bảo phần gan còn lại đủ chức năng. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u. Đồng thời, bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Phẫu thuật ung thư gan đòi hỏi kinh nghiệm cao. Kỹ thuật mổ chính xác giảm thiểu rủi ro.

1.1. Ung thư gan và chỉ định phẫu thuật

Ung thư gan là một bệnh lý ác tính nguy hiểm. Có nhiều nguyên nhân gây ung thư gan. Viêm gan B, C mãn tính là yếu tố hàng đầu. Xơ gan cũng là tiền đề phổ biến. Chẩn đoán ung thư gan cần dựa vào hình ảnh học. Siêu âm, CT, MRI thường được sử dụng. Xét nghiệm dấu ấn ung thư αFP cũng hỗ trợ. Chỉ định phẫu thuật cắt gan tùy thuộc giai đoạn bệnh. Kích thước u, số lượng u là các yếu tố. Chức năng gan của bệnh nhân cũng quyết định. Phẫu thuật là lựa chọn hàng đầu cho ung thư gan giai đoạn sớm. Bệnh nhân có chức năng gan tốt sẽ được ưu tiên.

1.2. Vai trò của cắt gan trong điều trị ung thư

Cắt gan đóng vai trò trung tâm trong điều trị ung thư. Đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan. Phẫu thuật giúp loại bỏ hoàn toàn khối u. Nó làm giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Tỷ lệ sống thêm sau cắt gan được cải thiện đáng kể. Đối với ung thư gan nguyên phát, cắt gan thường là duy nhất. Đây là phương pháp có thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Tuy nhiên, khả năng tái phát vẫn còn. Các phương pháp điều trị bổ trợ có thể cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả.

1.3. Các yếu tố giải phẫu liên quan đến phẫu thuật

Giải phẫu gan phức tạp. Gan được chia thành 8 hạ phân thùy. Mỗi hạ phân thùy có mạch máu và đường mật riêng. Việc hiểu rõ giải phẫu này rất quan trọng. Nó giúp phẫu thuật viên cắt gan an toàn. Tránh làm tổn thương mạch máu lớn và đường mật. Các biến thể giải phẫu thường gặp. Chúng có thể ảnh hưởng đến kỹ thuật mổ. Thể tích gan còn lại cần được ước tính. Điều này phòng ngừa suy gan cấp sau cắt gan. Kỹ thuật cắt gan đòi hỏi sự chính xác cao.

II.Các biến chứng sau cắt gan Thách thức lâm sàng quan trọng

Phẫu thuật cắt gan do ung thư mang lại hy vọng. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các biến chứng sau cắt gan có thể nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị là hậu quả. Thậm chí có thể đe dọa tính mạng. Việc nhận diện sớm biến chứng là cần thiết. Quản lý kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả. Biến chứng có thể từ nhẹ đến nặng. Chúng đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Hiểu rõ các biến chứng này giúp cải thiện tiên lượng. Nó cũng giúp tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật gan vẫn còn cao. Điều này đặt ra thách thức lớn cho y học.

2.1. Các biến chứng sớm thường gặp

Biến chứng chảy máu là một vấn đề cấp tính. Nó có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật gan. Chảy máu sau phẫu thuật gan đòi hỏi can thiệp khẩn cấp. Rò mật sau mổ gan cũng là biến chứng phổ biến. Mật có thể rò rỉ vào ổ bụng. Nó gây viêm phúc mạc mật hoặc áp xe. Dẫn lưu mật có thể cần thiết. Hoặc phải can thiệp nội soi, phẫu thuật lại. Các biến chứng khác như dịch cổ trướng. Hoặc tràn dịch màng phổi cũng có thể xảy ra. Theo dõi sát là chìa khóa để phát hiện sớm.

2.2. Biến chứng liên quan đến chức năng gan

Suy gan cấp sau cắt gan là biến chứng nguy hiểm nhất. Nó có thể dẫn đến tử vong. Xảy ra khi phần gan còn lại không đủ chức năng. Đặc biệt ở bệnh nhân có xơ gan từ trước. Hoặc khi cắt bỏ quá nhiều nhu mô gan. Việc đánh giá dự trữ chức năng gan là thiết yếu. Trước khi phẫu thuật, cần kiểm tra kỹ lưỡng. Các xét nghiệm như Child-Pugh, ICGR15 giúp đánh giá. Dự phòng suy gan là mục tiêu hàng đầu. Hỗ trợ chức năng gan sau mổ là quan trọng.

2.3. Biến chứng nhiễm trùng và các vấn đề khác

Nhiễm trùng sau cắt gan là một mối lo ngại. Có thể xảy ra ở vết mổ. Hoặc dưới dạng áp xe gan sau phẫu thuật. Vi khuẩn xâm nhập gây viêm. Sốt, đau bụng là triệu chứng. Điều trị kháng sinh là cần thiết. Đôi khi phải dẫn lưu ổ áp xe. Các biến chứng khác bao gồm tắc ruột, tắc mạch. Hoặc các vấn đề hô hấp như viêm phổi. Phòng ngừa nhiễm trùng bằng kháng sinh dự phòng. Vô khuẩn trong phẫu thuật là rất quan trọng.

III.Phương pháp nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật gan

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá biến chứng. Nó tập trung vào các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư. Thiết kế nghiên cứu là quan sát hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Bệnh nhân được phẫu thuật cắt gan vì ung thư. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Mục tiêu là định lượng tỷ lệ biến chứng. Đồng thời, xác định các yếu tố nguy cơ. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu được xử lý thống kê chặt chẽ. Điều này giúp rút ra kết luận đáng tin cậy. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Quyền riêng tư của bệnh nhân được bảo vệ.

3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân. Tất cả bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt gan. Lý do cắt gan là ung thư. Bệnh nhân được phẫu thuật tại một trung tâm y tế lớn. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm chẩn đoán xác định ung thư gan. Bệnh nhân phải được phẫu thuật theo phác đồ. Dữ liệu y tế phải đầy đủ. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân tử vong trong mổ. Hoặc bệnh nhân không có đủ thông tin hồ sơ. Cỡ mẫu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê.

3.2. Thiết kế và quy trình nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo dạng hồi cứu. Dữ liệu của bệnh nhân được thu thập. Thông tin bao gồm tiền sử bệnh, khám lâm sàng. Các kết quả cận lâm sàng trước mổ cũng được ghi nhận. Diễn biến trong phẫu thuật và sau mổ được theo dõi. Các biến chứng sau cắt gan được ghi nhận chi tiết. Thời gian theo dõi sau mổ được xác định. Việc thu thập dữ liệu do một nhóm nghiên cứu thực hiện. Nhóm này được đào tạo chuyên biệt.

3.3. Các chỉ tiêu đánh giá biến chứng và yếu tố nguy cơ

Các chỉ tiêu nghiên cứu rất đa dạng. Bao gồm đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tuổi, giới tính, bệnh nền được xem xét. Chức năng gan trước mổ được đánh giá kỹ. Các xét nghiệm như bilirubin, albumin, INR. Thể tích gan còn lại cũng là yếu tố quan trọng. Các loại biến chứng sau mổ được phân loại. Mức độ nặng của biến chứng được đánh giá. Các yếu tố nguy cơ được phân tích riêng. Bao gồm các yếu tố trước mổ, trong mổ và sau mổ.

IV.Kết quả nghiên cứu Tần suất và yếu tố nguy cơ biến chứng

Nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ hàng trăm bệnh nhân. Các kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về tỷ lệ mắc và loại hình biến chứng sau cắt gan do ung thư. Tần suất biến chứng tổng thể được ghi nhận. Các loại biến chứng chính cũng được thống kê. Kết quả giúp xác định các yếu tố cụ thể. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ biến chứng. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Nó cho việc cải thiện quản lý bệnh nhân. Đồng thời, dự phòng hiệu quả các biến chứng. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ nặng của biến chứng. Điều này giúp hiểu rõ hơn tác động lâm sàng.

4.1. Tỷ lệ mắc các biến chứng sau cắt gan

Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cắt gan được ghi nhận đáng kể. Biến chứng rò mật sau mổ gan là một trong những phổ biến nhất. Chảy máu sau phẫu thuật gan cũng có tỷ lệ cao. Đặc biệt là trong những giờ đầu sau mổ. Nhiễm trùng sau cắt gan cũng thường xuyên xảy ra. Bao gồm nhiễm trùng vết mổ và nhiễm trùng ổ bụng. Áp xe gan sau phẫu thuật là biến chứng nặng. Suy gan cấp sau cắt gan có tỷ lệ thấp hơn. Tuy nhiên, nó là biến chứng nguy hiểm nhất. Bệnh nhân có thể mắc nhiều biến chứng cùng lúc.

4.2. Các yếu tố nguy cơ trước mổ và trong mổ

Nhiều yếu tố được xác định là nguy cơ. Các yếu tố trước mổ bao gồm xơ gan. Bệnh nhân có xơ gan thường có chức năng gan kém. Điều này tăng nguy cơ suy gan cấp sau cắt gan. Điểm Child-Pugh cao là một chỉ số rủi ro. Kích thước khối u lớn cũng là một yếu tố. Tiền sử vàng da cũng ảnh hưởng. Các yếu tố trong mổ bao gồm thời gian phẫu thuật kéo dài. Lượng máu mất trong mổ cũng quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật cũng đóng vai trò. Việc kẹp cuống gan kéo dài làm tăng nguy cơ tổn thương.

4.3. Mối liên hệ giữa xơ gan và biến chứng sau cắt gan

Xơ gan là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu. Bệnh nhân có xơ gan có nguy cơ biến chứng cao hơn. Đặc biệt là nguy cơ suy gan cấp. Nhu mô gan xơ hóa có khả năng tái tạo kém. Chức năng gan cũng suy giảm đáng kể. Xơ gan làm tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Điều này có thể gây chảy máu sau phẫu thuật gan. Nó cũng làm chậm quá trình lành vết thương. Do đó, việc đánh giá mức độ xơ gan là cực kỳ quan trọng. Trước khi quyết định phẫu thuật cắt gan. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro.

V.Thảo luận chuyên sâu Tiên lượng sau phẫu thuật cắt gan

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho việc cải thiện tiên lượng sau phẫu thuật cắt gan. Việc hiểu rõ các biến chứng và yếu tố nguy cơ là thiết yếu. Từ đó, có thể phát triển các chiến lược phòng ngừa. Các can thiệp hiệu quả hơn được áp dụng. Tiên lượng sau phẫu thuật cắt gan phụ thuộc nhiều yếu tố. Chúng bao gồm giai đoạn ung thư và tình trạng bệnh nhân. Đặc biệt, việc quản lý biến chứng có ảnh hưởng lớn. Giảm thiểu biến chứng giúp cải thiện chất lượng sống. Nó cũng kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

5.1. Ảnh hưởng của biến chứng đến tiên lượng bệnh nhân

Các biến chứng sau cắt gan có tác động tiêu cực. Chúng làm giảm đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Suy gan cấp sau cắt gan có tỷ lệ tử vong cao. Chảy máu và nhiễm trùng cũng làm tăng nguy cơ tử vong. Chúng kéo dài thời gian hồi phục. Bệnh nhân phải nằm viện lâu hơn. Chi phí điều trị tăng lên. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc phòng ngừa và điều trị biến chứng là then chốt. Nó giúp cải thiện kết quả tổng thể.

5.2. Các chiến lược phòng ngừa và quản lý biến chứng

Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ trước mổ. Đánh giá chức năng gan kỹ lưỡng là cần thiết. Tối ưu hóa tình trạng bệnh nhân trước phẫu thuật. Trong mổ, kỹ thuật phẫu thuật chính xác quan trọng. Kiểm soát chảy máu hiệu quả. Giới hạn thời gian kẹp cuống gan. Sau mổ, theo dõi sát sao bệnh nhân. Phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng. Rò mật, chảy máu, nhiễm trùng cần được xử lý kịp thời. Sử dụng kháng sinh dự phòng hợp lý. Dinh dưỡng đầy đủ hỗ trợ phục hồi chức năng gan.

5.3. Hướng nghiên cứu để cải thiện kết quả

Nghiên cứu cần tiếp tục sâu rộng hơn. Các phương pháp mới để dự đoán nguy cơ. Chẳng hạn như các chỉ dấu sinh học tiên tiến. Phát triển kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn. Cải tiến quy trình hồi sức sau mổ. Tập trung vào việc tăng cường tái tạo gan. Nghiên cứu thuốc hỗ trợ chức năng gan. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ biến chứng. Đồng thời, cải thiện tiên lượng sau phẫu thuật cắt gan. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư gan.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư theo phương pháp tôn thất tùng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Ọ Ắ NGH Ê Ứ Ế Ứ A Ẫ Ậ Ắ A Ư THEO Ư Ậ Ế Ọ – 2018 Ọ Ắ Ê Ứ Ế Ứ A Ẫ Ậ Ắ A Ư Ư u nn n o t u s 62 72 01 25 Ậ Ế Ọ ườ ướn dẫn k o ọc run n n – 2018 Ờ A A Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

ác luận án ô ắc án Ờ Ả Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: GS.TS Lê Trung Hải, TS Đỗ Mạnh Hùng người thầy đã tr ti p hướng dẫn, t n t nh giúp đỡ tôi trong suốt quá tr nh h t p, nghiên ứu và hoàn thành lu n án. Tôi xin đ c bày tỏ lòng biết ơn và s n tr ng đến: cá Thầy iáo sư, Ph Giáo sư trong Hội đồng hấm lu n án đã dành nhi u thời gi n, ông sứ h dẫn, giúp đỡ và đ ng g p nhi u ý ki n quý báu để tôi hoàn thiện và bảo vệ thành ông lu n án. Xin trân tr ng cảm ơn tới Đảng ủy - B n iám đố , Phòng S u đại h , Bộ môn Ngoại bụng, Cán bộ Nhân viên Phòng Khảo thí và Đảm bảo hất lượng giáo dụ , Phòng Thông tin Kho h Quân s - H viện Quân y. Đảng ủy - B n iám đố , Cán bộ nhân viên Phòng K hoạ h Tổng hợp, Kho Phẫu thu t an - m t, Trung tâm Ghép tạng bệnh viện Việt Đứ Hà Nội.

Đã tạo m i đi u kiện thu n lợi ho tôi trong suốt thời gi n h t p, nghiên ứu và hoàn thiện lu n án. Xin c ân t àn cảm ơn tới Cá bệnh nhân tên trong đ tài đã hợp tá , ung ấp thông tin làm nguồn số liệu để tôi hoàn thành lu n án. Xin trân tr ng biết ơn tới Những người thân trong gi đ nh, bạn đồng nghiệp đã động viên khí h lệ tôi trong suốt thời gi n th hiện lu n án này. Tác giả luận án Ngô Đắc Sáng Trang Trang phụ bìa L i cam đoan L i cảm ơn Mục lục anh mục các ch viết anh mục các bảng anh mục các biểu đ anh mục các sơ đ anh mục các hình TV N.

1 Chƣơng 1: T NG QU N T I LI U. Một số đ c điểm giải phẫu liên quan đến k thuật c t gan. Phân chia các th y gan. Nh ng biến đổi giải phẫu cần chú ý trong phẫu thuật c t gan.

iều trị ung thƣ gan. Chẩn đoán ung thƣ gan. Các phƣơng pháp điều trị ung thƣ gan. Một số nghiên cứu về phẫu thuật c t gan và c t gan do ung thƣ.

Trên thế giới. Các biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. ịch cổ trƣớng. Các biến chứng về phổi.

Nhiễm khuẩn vết mổ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ trƣớc mổ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng trong và sau mổ.

34 Chƣơng 2: ỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn lo i trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành. Các ch tiêu nghiên cứu.

Thu thập và xử lý số liệu. o đức nghiên cứu. 54 Chƣơng 3: K T QU NGHIÊN CỨU. c điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

c điểm lâm sàng. c điểm cận lâm sàng. Ch định phẫu thuật. Chức năng gan trƣớc mổ.

o thể tích gan trƣớc mổ. Phẫu thuật c t gan. c điểm trƣớc mổ. Kết quả sau mổ.

Các biến chứng sau mổ. Kết quả điều trị. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ biến chứng trƣớc mổ.

Các yếu tố nguy cơ biến chứng trong và sau mổ. Một số yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ theo phƣơng pháp Tôn Thất Tùng. 79 Chƣơng 4: N LU N. c điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

c điểm lâm sàng. Cận lâm sàng. Ch định c t gan. Chức năng gan.

o thể tích gan và dự phòng suy gan sau mổ. Phẫu thuật c t gan. c điểm trƣớc mổ. Kết quả sau mổ.

Các biến chứng sau mổ. Kết quả điều trị. Các yếu tố nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. Các yếu tố nguy cơ trƣớc mổ.

Các yếu tố nguy cơ trong và sau mổ. Các yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật c t gan do ung thƣ. 116 NH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦ TÁC GI Ã CÔNG Ố CÓ LIÊN QU N N LU N ÁN T I LI U TH M KH O NH SÁCH NH NHÂN Ế Ắ ết tắt ết đầ đủ AASLD American Association for Study of Liver Disease AJCC American Joint Committee On Cancer APASL Asian Pacific Association for the Study of the Liver ASA American Society Of Anaesthesiologists (Thang điểm ASA) BC iến chứng BCLC Barcelona clinic liver cancer (Viện ung thƣ gan Barcelona) BN Bệnh nhân BSA Body Surface Area CLVT C t lớp vi tính CUSA Cavitron Ultrasonic Surgical Aspirator EASL European Asscociation For The Study Of The Liver HC H ng cầu HPT H phân th y HST Huyết s c tố ICGR15 ộ thanh thải Indocyanine Green Retention phút thứ 15 INR International Normalized Ratio MRI Chụp cộng hƣởng từ NC Nghiên cứu PT Prothrombin RFA Radio Frequency Ablation RLV Remnant Liver Volume RLVBW Remnant Liver Volume Body Weight Ratio RLVSLV Remnant Liver Volume Standard Liver Volume SLV Standard Liver Volume TACE Transcatheter Arterial Chemoembolization ết tắt ết đầ đủ TLV Total Liver Volume TMC T nh m ch cửa TMCD T nh m ch chủ dƣới UTGNP Ung thƣ gan nguyên phát αFP α - fetoprotein A Ả ảng Tên bảng Trang ảng 1. Phân lo i chức năng gan theo Child - Pugh.

Một số tiêu chuẩn chẩn đoán suy gan sau mổ trên thế giới. iểm S đánh giá tình tr ng ngƣ i bệnh trƣớc mổ. c điểm về tuổi. ệnh m n tính phối hợp.

Triệu chứng thực thể. Ch số tế bào máu ngo i vi và t lệ prothrombin trƣớc mổ. Các ch số sinh hóa trƣớc mổ. Các chất ch điểm khối u.

c điểm khối u trên siêu âm, CLVT, MRI. Cấu trúc và kích thƣớc khối u trên siêu âm, CLVT, MRI. Chức năng gan trƣớc mổ theo Child - Pugh. T lệ các đƣ ng mổ bụng.

Kết quả giải phẫu bệnh. Các biến chứng sau mổ. Các yếu tố trƣớc mổ nguy cơ tràn dịch màng phổi. Các yếu tố sau mổ nguy cơ tràn dịch màng phổi.

Các yếu tố trƣớc mổ nguy cơ dịch cổ trƣớng. Các yếu tố sau mổ nguy cơ dịch cổ trƣớng. Một số ch số máu và sinh hóa theo dõi sau mổ. Tuổi, giới với biến chứng.

X t nghiệm sinh hóa với biến chứng. N ng độ αFP với biến chứng. Tiểu cầu, t lệ prothrombin với biến chứng. Tổn thƣơng gan với biến chứng.

Chức năng gan với biến chứng. Kích thƣớc khối u với biến chứng. iểm S với biến chứng. C p cuống gan với biến chứng.

Mức độ c t gan với biến chứng. Th i gian mổ với biến chứng. Truyền máu trong mổ với biến chứng. Một số yếu tố độc lập nguy cơ tràn dịch màng phổi.

Một số yếu tố độc lập nguy cơ biến chứng. 80 A Ể Ồ iểu đ Tên biểu đ Trang iểu đ 3. Phân bố giới tính. Tiền sử viêm gan , C và nghiện rƣợu.

Các triệu chứng cơ năng. Hoàn cảnh mổ. Nút m ch gan trƣớc mổ. c điểm k thuật và tai biến trong mổ.

Số biến chứng kết hợp. T lệ ra viện. 39 A Ì Hình Tên các hình Trang Hình 1. Phân chia các th y gan.

Các d ng biến đổi giải phẫu động m ch ngoài gan. Biến đổi giải phẫu t nh m ch cửa. Không có ống gan phải. ất thƣ ng ống gan trái.

iểu đ thay đổi n ng độ ICG. Các phƣơng pháp c t gan phải. Phân chia cuống Glisson theo Takasaki. K thuật khống chế m ch máu v ng gan định c t.

Phƣơng pháp c t gan có dây treo gan. Sự thay đổi bilirubin và t lệ prothrombin sau mổ c t gan. Nút t nh m ch cửa gây phì đ i gan. Thể tích gan toàn bộ.

o thể tích gan toàn bộ và từng phần. C t gan phải, gan trái theo risbane. Minh họa c t gan phải. C t các phân th y, h phân th y gan theo Brisbane.

Minh họa c t phân th y trƣớc. Tƣơng quan gi a thể tích gan với h phân th y gan đƣợc c t. Minh họa các yếu tố nguy cơ gây suy gan sau mổ. Minh họa máu chảy trong bao gan; máu quanh gan, lách.

Minh họa tràn dịch màng phổi. 95 1 Ề Ung thƣ gan là bệnh lý khá phổ biến ở nƣớc ta, hầu hết các trƣ ng hợp ung thƣ gan đ c biệt ung thƣ gan nguyên phát (UTGNP) đƣợc phát triển trên nền gan xơ do viêm gan , C ho c do rƣợu. Theo số liệu thống kê không đầy đủ ƣớc tính mỗi năm có hàng triệu ngƣ i mới m c. T i Việt Nam, ung thƣ gan đứng hàng thứ ba sau ung thƣ phế quản và ung thƣ d dày.

iều trị ung thƣ gan hiện có nhiều phƣơng pháp nhƣ: phẫu thuật c t gan, gh p gan, tiêm c n qua da, đốt nhiệt cao tần, nút động m ch gan, hóa trị liệu toàn thân… [33], [45], [100], [108]. Trong đó, phẫu thuật c t gan vẫn là phƣơng pháp điều trị cơ bản và triệt để nhất để lo i b khối u ra kh i cơ thể. Vấn đề quan trọng nhất trong phẫu thuật c t gan ung thƣ là phải lấy b hết tổ chức u và h n chế các biến chứng ( C) sau mổ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư gan. Phân tích tỷ lệ, yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa.

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu các biến chứng sau phẫu thuật cắt gan do ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter