Luận án: Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo và tủy tự thân – Vũ Văn Khoa
Tài liệu: Nghiên cứu ứng dụng xương nhân tạo máu tủy xương tự thân điều trị khớp giả xương dài chi dưới luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Điều trị Khớp Giả Xương Dài Chi Dưới Tổng Quan
Khớp giả xương dài chi dưới là một di chứng phổ biến sau gãy xương, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tình trạng này phát sinh từ nhiều nguyên nhân phức tạp, bao gồm đặc điểm tổn thương ban đầu, tuổi tác, các phương pháp điều trị trước đó và kinh nghiệm chuyên môn của phẫu thuật viên. Các kỹ thuật điều trị khớp giả truyền thống thường đối mặt với nhiều hạn chế. Những hạn chế này có thể bao gồm nguy cơ nhiễm khuẩn, chảy máu, đau kéo dài và thời gian vô cảm tăng lên. Đặc biệt, việc thiếu hụt vật liệu ghép xương cho các khuyết hổng xương lớn là một thách thức đáng kể. Để khắc phục những khó khăn này, nghiên cứu tập trung vào một phương pháp điều trị cải tiến. Phương pháp này kết hợp xương nhân tạo với tủy xương tự thân, nhằm tối ưu hóa quá trình liền xương và giảm thiểu biến chứng.
1.1. Vấn đề khớp giả xương dài và nguyên nhân
Khớp giả xương dài là một biến chứng thường gặp trong điều trị gãy xương, gây ra các vấn đề về chức năng và đau đớn cho bệnh nhân. Nhiều yếu tố góp phần vào sự hình thành khớp giả. Chúng bao gồm mức độ tổn thương xương ban đầu, tình trạng sức khỏe của người bệnh và kinh nghiệm của người điều trị. Các phương pháp điều trị khớp giả hiện có, như phẫu thuật ghép xương, thường yêu cầu thêm một vết mổ để lấy vật liệu ghép. Điều này kéo theo các rủi ro như nhiễm khuẩn, chảy máu, và thời gian phục hồi kéo dài. Đối với các khuyết hổng xương lớn, việc tìm đủ chất liệu ghép xương cũng là một thách thức. Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.
1.2. Hạn chế của phương pháp điều trị truyền thống
Các phương pháp điều trị gãy xương dài chi dưới bằng ghép xương truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc sử dụng xương tự thân đòi hỏi một vết mổ bổ sung, gây thêm đau đớn và nguy cơ biến chứng tại vị trí lấy xương. Lượng xương tự thân có thể không đủ cho các khuyết hổng xương lớn hoặc tái tạo xương phức tạp. Các vật liệu thay thế xương nhân tạo cũng có thể thiếu các đặc tính sinh học quan trọng, như khả năng cảm ứng xương hoặc chứa các tế bào gốc tạo xương. Điều này dẫn đến tỷ lệ liền xương không cao trong một số trường hợp, kéo dài thời gian phục hồi. Những hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết của một phương pháp kết hợp ưu việt hơn, giúp cải thiện tỷ lệ liền xương và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu và phương pháp mới
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị khớp giả xương dài chi dưới. Mục tiêu cốt lõi là xác định hiệu quả của phương pháp kết hợp xương bên trong. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát việc ghép xương nhân tạo kết hợp với tủy xương tự thân. Phương pháp này được kỳ vọng sẽ cung cấp một chất liệu ghép đầy đủ các đặc tính của xương xốp tự thân. Chất liệu này bao gồm tính dẫn xương (osteoconduction), tính cảm ứng xương (osteoinduction) và quan trọng hơn là chứa các tế bào gốc tạo xương. Sự kết hợp này hướng tới cải thiện tỷ lệ liền xương, giảm thiểu biến chứng, và tối ưu hóa quá trình tái tạo xương cho bệnh nhân khớp giả.
II.Cơ sở Sinh học và Vật liệu Ghép Xương Hiện Đại
Quá trình liền xương là một chuỗi các sự kiện sinh học phức tạp, cần nhiều yếu tố để thành công. Khi quá trình này bị gián đoạn, khớp giả sẽ hình thành. Để điều trị khớp giả xương dài, việc hiểu rõ sinh lý liền xương và ứng dụng vật liệu sinh học tiên tiến là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tận dụng xương nhân tạo như MasterGraft và tủy xương tự thân. Xương nhân tạo cung cấp một khung dẫn xương vững chắc, trong khi tủy xương tự thân đóng góp các tế bào gốc tạo xương quan trọng. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường tối ưu cho quá trình tái tạo xương. Nó thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành can xương, giúp phục hồi chức năng xương hiệu quả. Các vật liệu này có tính dẫn xương, cảm ứng xương và chứa tế bào gốc, tạo ra một giải pháp toàn diện cho khớp giả chi dưới.
2.1. Sinh lý quá trình liền xương và vai trò của tế bào gốc
Khi xương bị gãy, một quá trình liền xương diễn ra để hình thành khối can nối hai đầu xương. Quá trình này trải qua các giai đoạn từ can xương mềm đến can xương cứng. Nó đòi hỏi nhiều yếu tố và điều kiện sinh lý thuận lợi. Nếu các điều kiện này không được đáp ứng, quá trình liền xương bị phá vỡ, dẫn đến khớp giả. Về mặt tổ chức học, liền xương bình thường thường diễn ra qua bốn giai đoạn chính. Tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc trung mô từ tủy xương, đóng vai trò then chốt. Chúng có khả năng biệt hóa thành các tế bào xương, sụn. Điều này thúc đẩy quá trình tái tạo mô xương mới tại ổ gãy. Việc cung cấp đủ tế bào gốc là yếu tố quan trọng để đảm bảo liền xương thành công.
2.2. Xương nhân tạo MasterGraft và tính năng ưu việt
Xương nhân tạo MasterGraft là một vật liệu sinh học tiên tiến, được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng ghép xương. Vật liệu này có cấu trúc hạt, tạo ra các lỗ rỗng và lỗ liên kết. Các cấu trúc này cung cấp một giàn giáo lý tưởng, thúc đẩy sự xâm nhập của mạch máu và tế bào xương. Đây là cơ chế dẫn xương (osteoconduction) quan trọng. Quy trình sản xuất MasterGraft đảm bảo tính tương thích sinh học cao và an toàn. Khi được kết hợp với tủy xương tự thân, MasterGraft phát huy tối đa hiệu quả. Sự phối hợp này không chỉ cung cấp khung nâng đỡ. Nó còn tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tế bào gốc. Từ đó, MasterGraft kích thích mạnh mẽ quá trình hình thành xương mới tại vị trí khuyết xương.
2.3. Ghép tủy tự thân Nguồn tế bào gốc tạo xương mạnh mẽ
Tủy xương tự thân là một nguồn phong phú các tế bào gốc trung mô (MSCs), có khả năng biệt hóa mạnh mẽ thành các tế bào tạo xương (osteoblasts). Việc ghép tủy xương tự thân vào ổ khớp giả cung cấp trực tiếp các yếu tố cần thiết để kích thích quá trình tạo xương. Kỹ thuật lấy dịch tủy xương được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo an toàn. Sau khi lấy, tủy xương được đưa vào ổ khớp giả, nơi nó tạo thành cục máu đông giàu yếu tố tăng trưởng và tế bào. Cục máu đông này thúc đẩy quá trình hình thành can xương và tăng cường tính cảm ứng xương. Phương pháp này cung cấp một môi trường vi mô tối ưu, kích thích sự phát triển và biệt hóa của tế bào xương, góp phần nâng cao tỷ lệ liền xương trong điều trị khớp giả xương dài.
III.Phương Pháp Điều Trị Khớp Giả Chi Dưới Đặc Trưng
Việc điều trị khớp giả xương dài chi dưới đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật kết xương vững chắc và ghép vật liệu sinh học phù hợp. Phương pháp nghiên cứu này bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật kết hợp xương bên trong hiện đại. Đồng thời, nó tích hợp quy trình ghép xương nhân tạo phối hợp tủy xương tự thân. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa khả năng tái tạo xương. Trước khi can thiệp, bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm tổn thương. Điều này bao gồm vị trí, loại gãy xương và tình trạng khuyết xương tại ổ khớp giả. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó cũng đảm bảo kết quả tốt nhất cho từng trường hợp khớp giả phức tạp.
3.1. Các kỹ thuật kết hợp xương bên trong cho khớp giả
Kết hợp xương bên trong là một kỹ thuật nền tảng trong điều trị khớp giả. Kỹ thuật này nhằm mục đích cố định vững chắc các đầu xương gãy. Điều này tạo môi trường ổn định, cần thiết cho quá trình liền xương diễn ra. Các phương tiện kết hợp xương phổ biến bao gồm đinh nội tủy có chốt và nẹp vít. Việc lựa chọn phương tiện phụ thuộc vào vị trí và đặc điểm cụ thể của ổ khớp giả. Ổn định vững chắc là yếu tố then chốt để ngăn ngừa vi chuyển động. Vi chuyển động có thể cản trở sự hình thành can xương. Kỹ thuật này cũng giúp duy trì sự căn chỉnh giải phẫu của chi thể. Điều này rất quan trọng để phục hồi chức năng sau phẫu thuật.
3.2. Quy trình ghép xương nhân tạo và tủy tự thân phối hợp
Quy trình điều trị khớp giả xương dài bằng phương pháp phối hợp bao gồm nhiều bước cụ thể. Đầu tiên, các mô xơ và xương hoại tử tại ổ khớp giả được làm sạch triệt để. Ống tủy sau đó được thông rộng để chuẩn bị cho vật liệu ghép. Xương nhân tạo MasterGraft được trộn đều với tủy xương tự thân đã lấy. Hỗn hợp này sau đó được cấy ghép cẩn thận vào vùng khuyết xương. Tủy xương tự thân sẽ hình thành cục máu đông chứa các tế bào gốc và yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy quá trình hình thành xương mới. Cuối cùng, phương tiện kết hợp xương bên trong được sử dụng để cố định vững chắc, tạo điều kiện tối ưu cho liền xương.
3.3. Đặc điểm bệnh nhân và tổn thương khớp giả
Nghiên cứu thu thập dữ liệu về đặc điểm chi tiết của nhóm bệnh nhân. Các thông tin bao gồm tuổi, giới tính và tiền sử bệnh lý. Vị trí cụ thể của ổ khớp giả cũng được ghi nhận. Các loại gãy xương ban đầu được phân tích để hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành khớp giả. Thời gian từ khi gãy xương đến thời điểm điều trị khớp giả cũng là một yếu tố quan trọng. Tình trạng phần mềm tại vùng bị ảnh hưởng được đánh giá kỹ lưỡng. Mức độ khuyết xương tại ổ khớp giả được đo đạc chính xác. Tình trạng đau của bệnh nhân trước khi điều trị cũng được ghi nhận. Những dữ liệu này giúp đánh giá toàn diện tình trạng và tiên lượng điều trị.
IV.Kết Quả và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Khớp Giả
Kết quả điều trị khớp giả xương dài bằng phương pháp kết hợp xương nhân tạo và tủy xương tự thân đã được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ liền xương thành công và thời gian phục hồi chức năng là các chỉ số quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Đồng thời, các biến chứng và thất bại tiềm tàng cũng được ghi nhận. Phân tích cấu trúc vi thể của xương sau ghép cung cấp bằng chứng khoa học về quá trình tái tạo xương. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự tích hợp của vật liệu ghép và sự hình thành can xương mới. Các dữ liệu này góp phần xác định giá trị của phương pháp điều trị cải tiến này. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị để tối ưu hóa quản lý bệnh nhân khớp giả.
4.1. Hiệu quả liền xương và thời gian phục hồi chức năng
Kết quả điều trị khớp giả xương dài bằng phương pháp mới được đánh giá dựa trên tỷ lệ liền xương đạt được. Thời gian liền xương trung bình cũng là một chỉ số quan trọng. Các nghiên cứu trước đây, như của Tiedeman (1995), đã chỉ ra tiềm năng của việc ghép tủy xương và xương khử khoáng với tỷ lệ liền xương cao. Nghiên cứu này cũng theo dõi kết quả gần và kết quả xa sau điều trị. Việc đánh giá chức năng chi thể sau phẫu thuật là cần thiết. Các tiêu chí bao gồm mức độ đau và khả năng vận động. Thời gian phục hồi chức năng hoàn toàn cũng được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả lâm sàng của phương pháp.
4.2. Phân tích cấu trúc vi thể xương và can xương
Cấu trúc vi thể của xương sau ghép được phân tích chi tiết để hiểu rõ quá trình tái tạo. Các mẫu mô xương được kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm xác định sự hình thành can xương mới. Việc đánh giá chất lượng can xương bao gồm việc xác định sự hiện diện của xương Havers đặc. Các vùng xương đang tái tạo cũng được ghi nhận. Phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp. Nó cho thấy khả năng tích hợp của xương nhân tạo với tủy tự thân. Cấu trúc vi thể cũng giúp phát hiện các vùng phá hủy xương hoặc không liền xương. Từ đó, cải thiện hiểu biết về cơ chế sinh học của liền xương.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng và biến chứng tiềm tàng
Nghiên cứu phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả liền xương. Các yếu tố này bao gồm tình trạng nhiễm khuẩn tại ổ khớp giả. Tình trạng phần mềm tại chi thể cũng đóng vai trò quan trọng. Loại khớp giả (phì đại hay xơ teo) cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Vị trí của ổ khớp giả cũng có thể liên quan đến thời gian liền xương. Ngoài ra, các biến chứng như nhiễm trùng hoặc thất bại kết hợp xương cũng được ghi nhận. Việc xác định các yếu tố rủi ro giúp cải thiện phác đồ điều trị. Nó cũng giúp tối ưu hóa quá trình quản lý bệnh nhân. Sự hiểu biết về các biến chứng là cần thiết. Nó giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ----0O0----- VŨ VĂN KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI- 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y 2 ----0O0----- VŨ VĂN KHOA Mã số: 62.29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học : 1.TS ĐÀO XUÂN TÍCH 2.TS NGÔ VĂN TOÀN HÀ NỘI- 2014 3. Văn Khoa MỤC LỤC 4 Trang Lời cam đoan Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Mô hoc cua xương.
Sinh lý quá trình liền xƣơng. Liền xương sau ghép xương t thân. Liền xương sau ghép xương nhân tạo. Phươ ương th ng s.
Phương pháp kết xương phối hợp với ghép xương. Xƣơ ƣơng Chỉnh hình .1 Các vật liệu sinh học có tính dẫn xương (osteoconduction). Các vật liệu sinh học có tính cảm ứng xương (osteoinduction). Xương nhân tạo MASTERGRAFT.
Nghiên c u ƣơ ƣơng t thân ƣơ chi d i. 67 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương gãy xương ban đầu.
Các phương pháp điều trị gãy xương ban đầu. Đặc điểm ổ KG. Tình trạng đau ổ kh ước điều trị. Tình trạng khuyết xương tại ổ khớp giả.
Phƣơng pháp điều trị. Kết quả điều trị. Kết quả gần. Kết quả xa.
Cấu trúc ương. 73 Chƣơng 4 : BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Kết quả điều trị.
Thất bại - Biến chứng. 97 ƣơng và tế bào gốc tủy xƣơng. Vai trò của phƣơng tiện kết xƣơng với liền xƣơng ổ khớp giả. Kỹ thuật ghép phối hợp xƣơ ƣơng tự thân.
Lấy dịch tuỷ xương. Kỹ thuật ghép xươ ương tự thân. 117 c xƣơng sau ghép. 125 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG 7 Bảng Tên bảng Trang 3.
Phân bố vị trí ổ KG. Phân bố loại gãy xương ban đầu. Phân bố các phương pháp điều trị gãy xương ban đầu. Phân bố BN theo thời gian từ khi gãy đến khi điều trị lần này.
Phương pháp xử trí kỳ đầu ở BN nhiễm khuẩn. Tình trạng phần mềm tại chi thể. Tình trạng khuyết xương tại ổ khớp giả. Phân bố BN theo phương tiện kết hợp xương.
72 ượng xương nhân tạo ghép. Liên quan KQ liền xương với KG vô khuẩn và nhiễm khuẩn. Liên quan kết quả liền xương với loại KG phần mềm tốt, xấu. Liên quan kết quả liền xương với KG phì đại và xơ teo.
a thời gian liền xương với vị trí ổ KG. a thời gian liền xương loại KG phì đại hay xơ teo. 75 a thời gian liền xươ 76 a thời gian liền xươ ưu sau mổ 76 a thời gian liền xươ ương tiện cố định xương. 77 Bảng Tên bảng Trang 3.
Kết quả chung. 77 8 (n=18) 79 xươ ương ch ng”. 82 ương TB trên 1 vi tr. 84 DANH MỤC CÁC HÌNH 9 Hình Tên hình Trang 1.
Can xương mềm. Can xương cứng. Quá trình tạo mô mới từ tế bào gốc của tuỷ xương. Quá trình tái tạo mô xương mới từ tế bào gốc.
Cấu trúc hạt xương nhân tạo MasterGaft. Quy trình sản xuất xương nhân tạo MasterGraft- granules. Kích thước lỗ rỗng và lỗ liên kết trong hạt xương MasterGraft. Lấy xơ ổ khớp giả và làm thông ống tủy.
Kết hợp xương bằng đinh nội tủy có chốt. ươ ương sau khi KHX. ủy xương, tạo cục máu đông vào ổ khớp giả sau khi đã KHX và ghép xương nhân tạo. 60 ng, kich th -.
65 Hình Tên hình Trang 10 3. c xương chưa - HVQH. c can xươ ương nhân ươ ương. Mô xương chư - BN M5.
Vùng xương Havers đặc- ươ h u cơ. Vùng xương đã thành ươ h u cơ. Vùng xương đang thành. Vùng phá huỷ xương.
80 ương ch ng. 80 ương ch hữu cơ. 97 Hình Tên hình Trang 11 c xương m ch c xươ - - 22. 105 ươ ươ mô xươ th ng.
115 ĐẶT VẤN ĐỀ 12 Khớp giả xương dài là di chứng thường gặp trong điều trị gãy xương. Có nhiều nguyên nhân : Tình trạng tổn thương ban đầu, tuổi, của người bệnh, các điều trị trước đó và kinh nghiệm của thầy thuốc. Điều trị khớp giả xương dài c xương… tuy nhiên bệnh nhân chịu thêm một vết mổ, : Nhiễm khuẩn, chảy máu, đau, kinh, thời gian vô cảm kéo dài; và không đủ chất liệu với các khuyết hổng xương lớn … chất liệu thay thế xương ,đ. Khi ghép hỗn hợp tủy xương tự thân và xương nhân tạo sẽ cho một chất liệu ghép có đủ các tính chất của một xương xốp tự thân: Có tính dẫn xương, có tính cảm ứng xương có các tế bào gốc tạo xương.
Tiedeman (1995) ghép tuỷ xương và xương khử khoáng cho 48 ca khuyết xương, trong 39 ca theo dõi được, có 30 ca liền xương. Xuất phát từ thực tiễn như vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu xương nhân tạo tuỷ xương tự thân điều trị khớp giả xương dài ” nhằm hai mục đích: 1. Đánh giá kết quả điều trị khớp giả xƣơng dài , bằng kết hợp xƣơng bên trong, ghép xƣơng nhân tạo và tủy xƣơng tự thân. 14 Chƣơng 1 TỔNG QUAN - m 30-35%.
- , cacbonat hay citrat. -C 17 collagen trương. Sinh lý quá trình liền xƣơng Khi gãy xương, tại ổ gãy diễn ra một quá trình hình thành khối can để nối hai đầu xương với nhau, người ta gọi đó là quá trình liền xương. Thông thường, quá trình này diễn ra từng bước theo thời gian và đòi hỏi nhiều yếu tố và điều kiện cần thiết [4].
Khi quá trình liền xương diễn ra không thuận lợi, không đủ các điều kiện cần thiết, liền xương sinh lý bình thường bị phá vỡ, để lại di chứng hay gặp đó là khớp giả. L sinh lý: Về tổ chức học, quá trình liền xương bình thường diễn ra qua 4 giai đoạn như sau [4],[25],[26],[91]: 19 - Giai đoạn đầu còn gọi là pha viêm: Kéo dài khoảng 3 tuần. Sau khi gãy xương, tại ổ gãy xuất hiện phản ứng viêm, đại thực bào tiêu huỷ các tổ chức hoại tử và xương vụn rồi hình thành tổ chức hạt. Các tế bào nằm trong tuỷ xương, màng xương và tổ chức phần mềm xung quanh ổ gãy dưới sự kích thích của khối máu tụ trở thành các tế bào biệt hoá tạo xương tham gia vào quá trình liền xương [119].
Các kích thích hóa học tại ổ gãy đã làm khởi động các gene biệt hóa khởi phát quá trình liền xương [30]. - Giai đoạn hai là giai đoạn tạo can xương: Kéo dài từ 1 đến 4 tháng, gồm hai giai đoạn: + Hình thành can xương mềm: can xương mềm được tạo ra nhờ sự biến đổi từ tổ chức hạt sang tổ chức canxi hoá tạm thời, về tổ chức học khối can xương mềm gồm các nguyên bào xương, nguyên bào sụn và hệ thống các sợi collgen. Các nguyên bào xương và nguyên bào sụn tổng hợp các chất gian bào dạng xương và sụn. Can ở giai đoạn này rất mềm và dễ tổn thương.
Can xƣơng mềm * Nguồn: theo Meyrueis J. (2004) [139] 20 Giai đoạn đầu, các biến đổi về mặt sinh hoá cũng đồng thời diễn ra. Tại ổ gãy xuất hiện các chất trung gian hoá học như histamine, acetylcholine làm giãn mạch, giảm chất canxi ở hai đầu xương gãy khiến xương bị thưa loãng. Nhiều men photphataza cũng xuất hiện tại ổ gãy có tác dụng cầm giữ chất canxi để tạo thành can ở vùng ổ gãy.
Hai quá trình đồng và dị hoá này diễn ra song song, dần dần quá trình đồng hoá chiếm ưu thế. Về phương diện thăng bằng kiềm toan, trong vòng 2 tuần đầu pH toan tính dần trở về bình thường rồi chuyển sang kiềm tính. Nếu ổ gãy được nắn chỉnh và bất động tốt thì pH tại ổ gãy sẽ chuyển sang kiềm tính nhanh hơn, tạo điều kiện cho quá trình thành lập can xương. Ngược lại, pH toan sẽ gây đau kéo dài và làm chậm quá trình hình thành can.
Trên lâm sàng và X quang, tương ứng với giai đoạn viêm và hình thành tổ chức hạt, biểu hiện bằng sưng, nóng, đau, giảm dần sau 7-10 ngày, X quang các đầu xương gãy vẫn sắc cạnh chưa có biến đổi gì. Tương ứng với giai đoạn hình thành can mềm, lâm sàng không còn cử động bất thường tại ổ gãy, X quang các đầu gãy không còn sắc cạnh, bắt đầu xuất hiện can cầu (can xương độ I), dần dần can xương phát triển tạo thành một cầu can nối liền hai đầu gãy, tuy nhiên khe gãy vẫn còn rõ (can xương độ II). Tương ứng với giai đoạn can xương cứng, lâm sàng sờ thấy rõ khối can, không còn cử động bất thường, không còn đau tại ổ gãy, X quang có hình ảnh khối can xương to chắc nối liền hai đầu gãy, không còn khe giãn cách (can xương độ III) [4]. Nếu các lực tác động lên ổ gãy lớn, ống sụn bị tổn thương; tổ chức sụn không biệt hóa tạo xương làm cho ổ gãy tồn tại tổ chức xơ sụn, liền xương không diễn ra và tiến triển thành khớp giả.
Chính vì vậy trong giai đoạn can mềm, cần bất động tốt ổ gãy để tạo sự vôi hoá, hình thành can xương đông đặc. Luận án dầy đủ ở file: Luận án Full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu ứng dụng xương nhân tạo máu tủy xương tự thân điều trị khớp giả xương dài chi dưới luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị khớp giả xương dài chi dưới bằng xương nhân tạo & tủy tự thân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.