Nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê bằng propofol và sevofluran trong phẫu thuật cắt gan tại BV Đại Học Y Dược TP.HCM

Luận án so sánh hiệu quả gây mê propofol và sevofluran trong phẫu thuật cắt gan, đánh giá ưu nhược điểm lâm sàng.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Gây mê toàn thân và duy trì mê bằng các thuốc mê hô hấp như isofluran, sevofluran hoặc desfluran là phương pháp vô cảm phổ biến cho phẫu thuật cắt gan. Duy trì mê bằng propofol thường ít sử dụng do khó điều chỉnh độ mê và chỉnh liều. Tuy nhiên, gần đây nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích bằng propofol với bơm tiêm điện tự động cho phép điều chỉnh nồng độ thuốc theo tuổi, cân nặng của bệnh nhân và theo dõi độ mê bằng chỉ số BIS (Bispectral index) giúp việc duy trì mê với propofol trở nên dễ dàng hơn. Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích bằng propofol đã được ứng dụng trên thế giới từ năm 1997 và tại Việt Nam đưa vào ứng dụng từ năm 2008. Một số nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật này tại Việt Nam trong các loại phẫu thuật như là phẫu thuật thay van hai lá [8], phẫu thuật bụng [1], phẫu thuật nội soi lồng ngực [3] cho thấy tính an toàn và hiệu quả. Nhờ có kỹ thuật này việc sử dụng propofol trong duy trì mê dễ dàng và thuận tiện hơn [15]. Lợi ích của propofol so với sevofluran trong duy trì mê cho phẫu thuật cắt gan đã bắt đầu được các trung tâm y khoa trên thế giới nghiên cứu. Nếu propofol có thể dùng an toàn thì việc dùng propofol để gây mê tĩnh mạch hoàn toàn có thể có lợi trong việc giảm ô nhiễm môi trường phòng mổ bởi thuốc mê hô hấp cũng như trong những trường hợp bệnh nhân có nguy cơ tăng thân nhiệt ác tính cần tránh dùng các thuốc mê hô

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. So sánh hiệu quả gây mê: Propofol và Sevoflurane trong cắt gan
Số trang:
128 trang
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. So sánh hiệu quả gây mê Propofol và Sevoflurane trong cắt gan

Phẫu thuật cắt gan thường áp dụng gây mê toàn thân với các thuốc mê hô hấp như isofluran hoặc sevofluran. Trước đây, duy trì mê bằng propofol gặp khó khăn trong điều chỉnh độ mê, liều dùng. Tuy nhiên, sự phát triển của kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích (TCI) bằng propofol đã thay đổi điều này. Hệ thống bơm tiêm điện tự động kết hợp theo dõi chỉ số BIS (Bispectral index) giúp điều chỉnh nồng độ thuốc chính xác theo từng bệnh nhân. Kỹ thuật TCI propofol được ứng dụng rộng rãi trên thế giới từ năm 1997 và tại Việt Nam từ năm 2008. Nhiều nghiên cứu trong nước đã khẳng định tính an toàn và hiệu quả của TCI propofol trong các phẫu thuật phức tạp. Đề tài này tập trung so sánh hiệu quả của propofol và sevofluran trong phẫu thuật cắt gan. Mục tiêu chính là đánh giá thể tích máu mất, biến động huyết động, và ảnh hưởng đến chức năng gan sau mổ. Sự so sánh này có ý nghĩa quan trọng, góp phần tối ưu hóa quy trình gây mê cho bệnh nhân phẫu thuật cắt gan, đặc biệt trong bối cảnh ung thư gan ngày càng gia tăng.

1.1. Tổng quan phương pháp gây mê phẫu thuật cắt gan

Phẫu thuật cắt gan đòi hỏi gây mê toàn thân hiệu quả. Các thuốc mê hô hấp như sevofluran là lựa chọn phổ biến. Propofol, thuốc mê tĩnh mạch, từng ít được dùng để duy trì mê do khó kiểm soát. Tuy nhiên, kỹ thuật TCI propofol đã khắc phục nhược điểm này, giúp propofol trở thành một lựa chọn khả thi, mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai phương pháp gây mê này là cần thiết để cải thiện kết quả lâm sàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính về Propofol và Sevoflurane

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, xác định thể tích máu mất và các yếu tố liên quan khi duy trì mê bằng propofol TCI so với sevofluran. Thứ hai, so sánh sự thay đổi tần số tim, huyết áp trung bình, và áp lực tĩnh mạch trung tâm trong quá trình phẫu thuật. Cuối cùng, đánh giá ảnh hưởng của từng thuốc mê lên các xét nghiệm đông máu và men gan sau phẫu thuật. Những phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu nhược điểm của propofol và sevofluran.

II. Cập nhật kỹ thuật gây mê propofol theo nồng độ đích TCI

Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích (TCI) sử dụng propofol đã cách mạng hóa việc sử dụng thuốc này trong duy trì mê. Với hệ thống bơm tiêm điện tự động, nồng độ thuốc có thể được điều chỉnh chính xác, phù hợp với tuổi, cân nặng của bệnh nhân. Chỉ số BIS giúp theo dõi độ mê một cách khách quan, đảm bảo an toàn và hiệu quả. TCI propofol không chỉ thuận tiện mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Các nghiên cứu đã chỉ ra tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật này trong nhiều loại phẫu thuật khác nhau. Việc giảm ô nhiễm môi trường phòng mổ do không sử dụng thuốc mê hô hấp là một ưu điểm đáng kể. Hơn nữa, TCI propofol là lựa chọn lý tưởng cho bệnh nhân có nguy cơ tăng thân nhiệt ác tính, cần tránh các thuốc mê hô hấp. Sự tiến bộ này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng propofol trong các ca phẫu thuật phức tạp, bao gồm cả phẫu thuật cắt gan.

2.1. Tiến bộ công nghệ trong gây mê tĩnh mạch Propofol

Hệ thống bơm tiêm điện tự động và theo dõi BIS là những công cụ then chốt trong kỹ thuật TCI propofol. Chúng cho phép kiểm soát nồng độ thuốc mê trong máu một cách chính xác, theo dõi độ mê liên tục. Điều này giúp các bác sĩ gây mê điều chỉnh liều lượng linh hoạt, đảm bảo độ mê tối ưu, tránh tình trạng mê quá sâu hoặc tỉnh bất ngờ. Sự kết hợp công nghệ đã biến propofol từ một thuốc khó sử dụng thành một lựa chọn ưu việt trong gây mê tĩnh mạch hoàn toàn.

2.2. Lợi ích mở rộng của gây mê Propofol TCI

Ngoài tính an toàn và hiệu quả, propofol TCI còn mang lại nhiều lợi ích khác. Một trong số đó là giảm thiểu ô nhiễm không khí phòng mổ. Thuốc mê hô hấp phát thải vào môi trường, ảnh hưởng đến nhân viên y tế và môi trường. Propofol, thuốc mê tĩnh mạch, không gây ra vấn đề này. Đặc biệt, với những bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ tăng thân nhiệt ác tính, propofol là lựa chọn thay thế an toàn, vì các thuốc mê hô hấp là yếu tố kích hoạt tình trạng này.

III. Đánh giá tác động đến mất máu và chức năng gan sau cắt gan

Một trong những mối quan tâm hàng đầu trong phẫu thuật cắt gan là kiểm soát lượng máu mất. Mất máu nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng sống còn của bệnh nhân sau phẫu thuật. Nghiên cứu của Ahn HJ và cộng sự về phẫu thuật nội soi mũi xoang đã gợi ý rằng nhóm bệnh nhân gây mê bằng propofol có thể tích máu mất ít hơn so với nhóm sevofluran. Giả thuyết này là cơ sở để nghiên cứu đánh giá liệu propofol có giúp giảm máu mất trong phẫu thuật cắt gan hay không. Đồng thời, chức năng gan sau phẫu thuật cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt với những bệnh nhân ung thư gan thường có nền xơ gan. Nghiên cứu của Song JC và cộng sự đã cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa về rối loạn chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan giữa nhóm dùng propofol và sevofluran. Tuy nhiên, việc đánh giá chi tiết hơn về các xét nghiệm đông máu và men gan sau mổ là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về tác động của từng loại thuốc mê lên chức năng gan.

3.1. Giảm thể tích máu mất với Propofol Nghiên cứu ban đầu

Thể tích máu mất trong phẫu thuật cắt gan là một chỉ số quan trọng liên quan đến kết quả điều trị. Các nghiên cứu trước đây đã gợi ý về khả năng propofol giúp giảm lượng máu mất so với sevofluran. Giả thuyết này cần được kiểm chứng cụ thể trong phẫu thuật cắt gan, nơi nguy cơ mất máu cao do bản chất của bệnh lý và tình trạng xơ gan kèm theo. Việc xác định thuốc mê nào giúp giảm máu mất sẽ có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện an toàn cho bệnh nhân.

3.2. Ảnh hưởng đến chức năng gan và đông máu sau phẫu thuật

Chức năng gan và quá trình đông máu là những yếu tố thiết yếu cần theo dõi sau phẫu thuật cắt gan. Bệnh nhân ung thư gan thường có tình trạng xơ gan, làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng gan và đông máu. Mặc dù một nghiên cứu ban đầu cho thấy ít khác biệt về rối loạn chức năng gan giữa propofol và sevofluran, việc phân tích sâu hơn các chỉ số men gan (AST, ALT) và xét nghiệm đông máu (INR, PT, aPTT) sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ảnh hưởng của mỗi thuốc mê đến sự phục hồi của gan và khả năng đông máu.

IV. Ung thư tế bào gan Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ

Ung thư tế bào gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch lớn giữa các khu vực, nhưng nhìn chung, đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Bệnh thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, với tỷ lệ chênh lệch từ 4 đến 8 lần. Nguyên nhân gây ung thư tế bào gan rất đa dạng và phức tạp, nhưng thường liên quan mật thiết đến tình trạng viêm gan mạn tính và xơ gan. Viêm gan siêu vi B và C là hai trong số những yếu tố nguy cơ chính, chiếm tỷ lệ lớn các trường hợp mắc bệnh. Ngoài ra, việc lạm dụng rượu, tiếp xúc với các chất gây độc cho gan cũng đóng vai trò quan trọng. Xơ gan, không phân biệt nguyên nhân, là tiền đề cho ung thư tế bào gan trong khoảng 80-90% các trường hợp. Hiểu rõ dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Tỷ lệ mắc và phân bố toàn cầu của ung thư tế bào gan

Ung thư tế bào gan đứng hàng thứ 7 về tỷ lệ mắc ở nam giới và thứ 9 ở nữ giới trên toàn cầu. Tỷ lệ này biến đổi đáng kể giữa các quốc gia, từ 3/100.000 dân ở phương Tây đến 150/100.000 dân ở những vùng có tỷ lệ lưu hành cao. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ tử vong do ung thư gan cao nhất thế giới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và cải thiện các phương pháp điều trị, trong đó có phẫu thuật cắt gan và kỹ thuật gây mê.

4.2. Các nguyên nhân chính và yếu tố rủi ro gây bệnh

Nguyên nhân hàng đầu gây ung thư tế bào gan là viêm gan siêu vi B (chiếm 44%) và viêm gan siêu vi C (chiếm 21%). Các yếu tố khác bao gồm nghiện rượu, hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất gây độc cho gan. Xơ gan, dù do bất kỳ nguyên nhân nào, cũng là yếu tố nguy cơ cao, đặc biệt là xơ gan do viêm gan siêu vi B. Kiểm soát tốt các bệnh viêm gan siêu vi là chìa khóa để giảm đáng kể tỷ lệ mắc ung thư tế bào gan, với nguy cơ mắc bệnh ở người viêm gan B cao gấp 200 lần người bình thường.

V. Huyết động và áp lực tĩnh mạch trung tâm trong gây mê cắt gan

Duy trì ổn định huyết động là yếu tố cực kỳ quan trọng trong suốt quá trình phẫu thuật cắt gan. Các chỉ số như tần số tim, huyết áp trung bình (MAP) và áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) cần được theo dõi sát sao để đảm bảo cung cấp máu đủ cho các cơ quan và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Phẫu thuật cắt gan thường liên quan đến nguy cơ mất máu cao, đặc biệt ở bệnh nhân có nền xơ gan, khiến việc kiểm soát huyết động càng trở nên thách thức. Sự thay đổi của các chỉ số này có thể phản ánh mức độ ảnh hưởng của thuốc mê lên hệ tuần hoàn, cũng như khả năng dung nạp của bệnh nhân đối với phẫu thuật. Mục tiêu của nghiên cứu là so sánh sự biến động của các thông số huyết động khi duy trì mê bằng propofol TCI so với sevofluran. Điều này giúp xác định phương pháp gây mê nào cung cấp sự ổn định huyết động tốt hơn, từ đó nâng cao an toàn cho bệnh nhân trong ca mổ phức tạp này. Việc giữ CVP ở mức thấp cũng là một chiến lược quan trọng để giảm máu mất trong phẫu thuật gan.

5.1. So sánh tần số tim và huyết áp trung bình giữa hai thuốc mê

Tần số tim và huyết áp trung bình là hai chỉ số chính phản ánh tình trạng huyết động của bệnh nhân. Sự biến động quá mức của chúng có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ hoặc các vấn đề tim mạch khác. Nghiên cứu sẽ so sánh cách propofol TCI và sevofluran ảnh hưởng đến sự ổn định của tần số tim và MAP. Mục tiêu là tìm ra phương pháp gây mê nào duy trì các chỉ số này gần mức sinh lý hơn, góp phần vào sự an toàn chung của bệnh nhân.

5.2. Ảnh hưởng lên áp lực tĩnh mạch trung tâm và quản lý máu

Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) là một chỉ số quan trọng trong phẫu thuật cắt gan. CVP thấp có thể giúp giảm máu mất trong quá trình cắt gan bằng cách giảm áp lực trong các tĩnh mạch gan. Nghiên cứu sẽ đánh giá sự thay đổi của CVP khi sử dụng propofol TCI so với sevofluran. Việc hiểu rõ tác động của mỗi thuốc mê lên CVP sẽ hỗ trợ các bác sĩ gây mê trong việc tối ưu hóa quản lý thể tích dịch và giảm thiểu mất máu, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Ung thư tế bào gan
1.1.1. Dịch tễ học
1.1.2. Nguyên nhân
1.2. Phẫu thuật cắt gan
1.2.1. Lịch sử phẫu thuật cắt gan
1.2.2. Các kỹ thuật ứng dụng trong phẫu thuật cắt gan
1.2.2.1. Thủ thuật kẹp mạch máu chọn lọc tạm thời
1.2.2.2. Phẫu tích cuống Glisson
1.2.3. Phẫu thuật cắt gan được chia làm hai nhóm lớn
1.2.4. Giới hạn
1.2.5. Sự phục hồi
1.3. Gây mê hồi sức trong phẫu thuật cắt gan
1.3.1. Đánh giá trước phẫu thuật
1.3.2. Chức năng đông máu
1.3.3. Thuyên tắc tĩnh mạch cửa
1.3.4. Dịch báng
1.3.5. Bệnh lý gan – não
1.3.6. Chọn lựa thuốc gây mê trong phẫu thuật cắt gan
1.3.6.1. Sevofluran
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
L3uận án so sánh hiệu quả gây mê bằng propofol với sevofluran trong phẫu thuật cắt gan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Gây mê toàn thân và duy trì mê bằng các thuốc mê hô hấp như isofluran, sevofluran hoặc desfluran là phương pháp vô cảm phổ biến cho phẫu thuật cắt gan. Duy trì mê bằng propofol thường ít sử dụng do khó điều chỉnh độ mê và chỉnh liều. Tuy nhiên, gần đây nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích bằng propofol với bơm tiêm điện tự động cho phép điều chỉnh nồng độ thuốc theo tuổi, cân nặng của bệnh nhân và theo dõi độ mê bằng chỉ số BIS (Bispectral index) giúp việc duy trì mê với propofol trở nên dễ dàng hơn. Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích bằng propofol đã được ứng dụng trên thế giới từ năm 1997 và tại Việt Nam đưa vào ứng dụng từ năm 2008.

Một số nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật này tại Việt Nam trong các loại phẫu thuật như là phẫu thuật thay van hai lá [8], phẫu thuật bụng [1], phẫu thuật nội soi lồng ngực [3] cho thấy tính an toàn và hiệu quả. Nhờ có kỹ thuật này việc sử dụng propofol trong duy trì mê dễ dàng và thuận tiện hơn [15]. Lợi ích của propofol so với sevofluran trong duy trì mê cho phẫu thuật cắt gan đã bắt đầu được các trung tâm y khoa trên thế giới nghiên cứu. Nếu propofol có thể dùng an toàn thì việc dùng propofol để gây mê tĩnh mạch hoàn toàn có thể có lợi trong việc giảm ô nhiễm môi trường phòng mổ bởi thuốc mê hô hấp cũng như trong những trường hợp bệnh nhân có nguy cơ tăng thân nhiệt ác tính cần tránh dùng các thuốc mê hô hấp [18].

Nghiên cứu của Ahn HJ và cộng sự khi gây mê cho phẫu thuật nội soi mũi xoang bằng propofol so với sevofluran đã cho thấy nhóm propofol có thể tích mất máu ít hơn nhóm sevofluran [21]. Điều này gợi ý cho chúng tôi về giả thuyết duy trì mê bằng propofol so với sevofluran có thể làm giảm lượng máu mất trong phẫu thuật cắt gan. Ngoài ra, nghiên cứu của Song JC và cộng sự cho thấy chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan với thủ thuật kẹp cuống gan 2 hoàn toàn khi gây mê bằng propofol và sevofluran có sự khác biệt không có ý nghĩa về rối loạn chức năng gan sau phẫu thuật [113]. Ung thư gan và tỷ lệ tử vong do ung thư gan ở Việt Nam được xếp vào nhóm hàng đầu thế giới.

Trong đó, ung thư tế bào gan là chủ yếu và phẫu thuật cắt gan là một kỹ thuật điều trị quan trọng và hiệu quả trong phác đồ điều trị ung thư tế bào gan. Ung thư tế bào gan thường xuất hiện trên nền xơ gan do viêm gan siêu vi mạn tính và tăng nguy cơ mất máu khi phẫu thuật trên nền xơ gan. Mất máu nhiều trong phẫu thuật có liên quan đến tiên lượng sống còn sau phẫu thuật [36]. Tại bệnh viện Đại Học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh, gây mê hồi sức cho phẫu thuật cắt gan phổ biến là gây mê toàn thân với dẫn đầu bằng propofol và duy trì mê bằng sevofluran.

Bên cạnh đó, một vài trường hợp cũng được sử dụng kỹ thuật gây mê tĩnh mạch theo nồng độ đích bằng propofol. Phần lớn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan tại đây do ung thư tế bào gan. Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành đề tài: “So sánh hiệu quả gây mê bằng propofol với sevofluran trong phẫu thuật cắt gan” với các mục tiêu nghiên cứu như sau: 1. Xác định thể tích máu mất và một số yếu tố liên quan giữa duy trì mê bằng propofol nồng độ đích với bằng sevofluran trong phẫu thuật cắt gan.

So sánh sự thay đổi tần số tim, huyết áp trung bình và áp lực tĩnh mạch trung tâm trong phẫu thuật cắt gan khi duy trì mê bằng propofol nồng độ đích hoặc bằng sevofluran. Đánh giá sự ảnh hưởng của duy trì mê bằng propofol nồng độ đích hoặc bằng sevofluran lên một số xét nghiệm đông máu và men gan sau phẫu thuật cắt gan. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Ung thư tế bào gan 1.

Dịch tễ học Theo y văn ung thư tế bào gan là một loại ung thư phổ biến trên toàn thế giới. Nhìn chung tỷ lệ xảy ra của ung thư tế bào gan đứng hàng thứ 7 đối với đàn ông và hàng thứ 9 đối với phụ nữ. Tỷ lệ bệnh thay đổi rất nhiều đối với từng quốc gia, ví dụ 150/100. Tỷ lệ lưu hành thấp từ 3/100.000 ở những nước phương Tây [87].

Nguyên nhân Nguyên nhân gây nên ung thư tế bào gan thường phức tạp và thường liên quan đến tình trạng viêm gan mạn tính (viêm gan siêu vi B, C) hay xơ gan. Trên thế giới tỷ lệ ung thư tế bào gan do viêm gan B, viêm gan C là 44 % và 21 % [25]. Viêm gan mạn tính, nghiện rượu, tiếp xúc các chất gây độc cho gan là những yếu tố nguy cơ. Ung thư tế bào gan là kết quả của nhiều nguyên nhân khác nhau.

Ung thư tế bào gan thường gặp ở nam giới nhiều gấp 4 - 8 lần so với nữ giới. Những yếu tố liên quan như nghiện rượu, thuốc lá thường gặp ở nam giới. Xơ gan có liên quan mật thiết với ung thư tế bào gan, chiếm tỷ lệ khoảng 80 – 90 %. Tất cả những nguyên nhân gây nên xơ gan đều có thể dẫn đến ung thư tế bào gan.

Tuy nhiên, người ta thấy rằng xơ gan do viêm gan siêu vi B mạn tính có nguy cơ cao hơn so với xơ gan do rượu. Khoảng 80 % trường hợp ung thư tế bào gan trên thế giới có liên quan đến viêm gan B. Vì vậy, kiểm soát tốt bệnh viêm gan siêu vi B sẽ giảm đáng kể tỷ lệ ung thư tế bào gan. Bệnh nhân bị viêm gan siêu vi B có nguy cơ bị ung thư tế bào gan cao gấp 200 lần so với người bình thường.

4 Viêm gan siêu vi C là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư tế bào gan ở các nước phương Tây. Viêm gan siêu vi C thường dẫn đến xơ gan và ung thư tế bào gan. Phẫu thuật cắt gan 1. Lịch sử phẫu thuật cắt gan Phẫu thuật cắt gan được giới thiệu lần đầu tiên vào đầu thập niên 50.

Kế tiếp sau đó khoảng 30 năm vẫn là một phẫu thuật lớn có nguy cơ tử vong cao với tỷ lệ tử vong từ 13 – 20 %. Nguyên nhân chính gây tử vong là do mất máu khối lượng lớn. Trong thập niên 90 sự tiến bộ của phẫu thuật và gây mê hồi sức làm giảm tỷ lệ tử vong còn khoảng 1 – 7 % [109]. Các kỹ thuật ứng dụng trong phẫu thuật cắt gan 1.

Thủ thuật kẹp mạch máu chọn lọc tạm thời Nhờ sự tiến bộ của kỹ thuật phẫu thuật và hiểu rõ hơn về giải phẫu gan đã đóng góp quan trọng vào việc giảm mất máu trong phẫu thuật cắt gan. Gần đây, một số kỹ thuật mới đã được phát triển để thực hiện các can thiệp phẫu thuật phức tạp hơn ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu, ví dụ như bệnh nhân có xơ gan [10]. Ngoài ra, chẩn đoán hình ảnh trước phẫu thuật và đánh giá chức năng dự trữ của gan đã góp phần vào chọn lựa bệnh nhân tốt hơn và giảm tỷ lệ tai biến, biến chứng sau phẫu thuật [116]. Mất máu trong phẫu thuật cắt gan có thể thay đổi trong các giai đoạn của phẫu thuật.

Giai đoạn đầu tiên, trong đó phẫu tích các mạch máu của gan và thường mất máu ít. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân có phẫu thuật bụng trước và những bệnh nhân có tăng áp tĩnh mạch cửa thường có xu hướng chảy máu nhiều hơn. Thể tích máu mất trong phẫu thuật nhiều nhất trong giai đoạn thứ hai của phẫu thuật là khi phẫu thuật cắt nhu mô gan. Mất máu khối lượng lớn trong phẫu thuật cắt gan dẫn đến nguy cơ phải truyền máu trong phẫu thuật và ảnh hưởng đến tai biến, biến chứng sau phẫu thuật [30].

5 Thủ thuật kẹp mạch máu chọn lọc tạm thời có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát mất máu trong giai đoạn này của phẫu thuật [127]. Vanderbilt JD và cộng sự đã nghiên cứu tỷ lệ ứng dụng phương pháp kẹp mạch máu tạm thời bằng cách gửi một bảng câu hỏi đến 621 bác sĩ phẫu thuật ở châu Âu. Mặc dù tỷ lệ trả lời chung là thấp (50 %), nghiên cứu này cung cấp tổng quan điều trị hiện tại. Hầu hết các bác sĩ phẫu thuật trả lời cho thấy kẹp mạch máu gan được sử dụng khi mất máu quá nhiều xảy ra trong phẫu thuật cắt gan.

Kẹp toàn bộ là phương pháp thường xuyên nhất được áp dụng trong tình huống này [128]. Kết quả tương tự đã được báo cáo bởi Nakajima Y và cộng sự, dựa trên một cuộc khảo sát của 231 bệnh viện ở Nhật Bản [98]. Một bất lợi của kẹp mạch máu tạm thời là gây tổn thương thiếu máu cục bộ gan. Kẹp ngắt quảng hoặc tiền thích nghi thiếu máu cục bộ có thể làm giảm mức độ tổn thương thiếu máu cục bộ, đặc biệt là trong xơ gan [111].

Tuy nhiên, kẹp ngắt quảng cũng liên quan với chảy máu nhiều hơn kẹp liên tục. Ngoài các kỹ thuật kẹp mạch máu tạm thời, một số phương pháp mới và các thiết bị để cắt nhu mô gan đã được phát triển. Dao cắt đốt siêu âm là thiết bị được dùng nhiều nhất, tiếp theo là các thiết bị đốt cầm máu. Mặc dù hầu hết các thiết bị này có thể góp phần làm giảm thể tích máu mất trong phẫu thuật cắt gan, một số làm chậm phẫu thuật cắt gan và một số báo cáo với kết quả không như mong đợi [119].

Phẫu tích cuống Glisson Ung thư tế bào gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở Việt Nam. Hầu hết các trường hợp ung thư tế bào gan phát triển trên nền xơ gan do viêm gan siêu vi B, C [12]. Hiện nay phẫu thuật cắt gan được xem là phương pháp điều trị triệt để mang lại hiệu quả lâu dài. Nhờ sự phát triển của phẫu thuật và gây mê hồi sức, phẫu thuật cắt gan ngày càng an toàn và hiệu quả với 6 tỷ lệ tai biến và biến chứng thấp [120].

Tuy nhiên tiên lượng bệnh còn xấu do tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cao [125]. Một trong những nguyên nhân quan trọng liên quan đến bệnh tái phát là do u xâm lấn mạch máu và di căn trong gan theo tĩnh mạch cửa [106]. Phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu khi chức năng gan cho phép là phương pháp điều trị triệt để hiện nay cho kết quả lâu dài và giúp hạn chế tái phát [82].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/so-sanh-hieu-qua-gay-me-propofol-va-sevofluran-trong-phau-thuat-cat-gan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án so sánh hiệu quả gây mê propofol và sevofluran trong phẫu thuật cắt gan, đánh giá ưu nhược điểm lâm sàng.

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh hiệu quả gây mê propofol vs sevofluran trong phẫu thuật cắt gan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter