Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss trong điều trị lõm ngự
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật Nuss điều trị dị tật ngực lõm.
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dị tật lõm ngực bẩm sinh pectus excavatum
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dị tật lõm ngực bẩm sinh pectus excavatum
Dị tật lõm ngực bẩm sinh (pectus excavatum) là biến dạng thành ngực trước phổ biến nhất. Xương ức và các sụn sườn phát triển bất thường, lõm sâu vào trong lồng ngực. Tình trạng này chiếm hơn 90% các dị dạng lồng ngực bẩm sinh. Bệnh xuất hiện ngay từ khi sinh hoặc phát triển rõ nét ở tuổi dậy thì. Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao gấp 3 đến 5 lần nữ giới. Biến dạng gây giảm dung tích khoang ngực. Tim và phổi bị chèn ép trực tiếp. Người bệnh thường có triệu chứng khó thở khi gắng sức, đau tức ngực và đánh trống ngực. Lõm ngực cũng gây biến dạng tư thế như gù vẹo cột sống, vai xuôi. Ngoài tổn thương thực thể, bệnh nhân còn chịu rào cản tâm lý nặng nề. Sự tự ti về ngoại hình làm giảm sút chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu dịch tễ ghi nhận nhiều bệnh nhân phát hiện bệnh muộn. Việc chẩn đoán và can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm đóng vai trò quyết định trong việc phục hồi giải phẫu và chức năng lồng ngực.
1.1. Giải phẫu bệnh và nguyên nhân gây lõm lồng ngực
Nguyên nhân chính xác của dị tật lõm ngực bẩm sinh liên quan đến sự quá phát của sụn sườn. Phôi thai học xương ức và sụn sườn phát triển mất cân đối trong giai đoạn đầu đời. Sụn sườn phát triển quá mức đẩy xương ức thụt lùi ra sau về phía cột sống. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cơ chế sinh bệnh. Nhiều trường hợp ghi nhận tiền sử gia đình có người mắc dị tật tương tự. Bệnh có thể kết hợp với các hội chứng mô liên kết như Marfan hoặc Ehlers-Danlos. Sự biến dạng cấu trúc làm giảm đường kính trước sau của lồng ngực. Vùng lõm tạo áp lực lớn lên thành tim trước và trung thất. Khi chụp cắt lớp vi tính, hình ảnh biến dạng sụn sườn và sự xoay trục của xương ức thể hiện rất rõ nét. Phân loại hình thái bao gồm lõm đồng tâm, lõm lệch tâm, đáy rộng hoặc đáy nhọn. Mỗi dạng giải phẫu yêu cầu chiến lược phẫu thuật cá thể hóa.
1.2. Ảnh hưởng của dị tật lên chức năng tim và phổi
Dị tật lõm ngực bẩm sinh gây suy giảm dung tích sống và cản trở hoạt động của tim. Xương ức lõm chèn ép tâm thất phải, làm giảm lưu lượng máu tống đi từ buồng tim. Siêu âm tim thường ghi nhận giảm phân suất tống máu EF và rối loạn chức năng đổ đầy tâm trương. Điện tâm đồ trước phẫu thuật có thể phát hiện loạn nhịp hoặc trục điện tim lệch phải. Về chức năng hô hấp, sự biến dạng khung xương hạn chế khả năng giãn nở của nhu mô phổi. Đo chức năng thông khí phổi ghi nhận hội chứng hạn chế rõ rệt. Các chỉ số quan trọng như FVC, FEV1, FEF 25-75 và MVV đều sụt giảm so với trị số chuẩn. Bệnh nhân nhanh mệt mỏi khi vận động thể thao hoặc làm việc gắng sức. Tổn thương kéo dài có thể dẫn đến suy hô hấp mạn tính và biến chứng tim mạch nghiêm trọng nếu không điều trị.
II. Chỉ định phẫu thuật ít xâm lấn MIRPE và chỉ số Haller
Phẫu thuật ít xâm lấn MIRPE (Minimally Invasive Repair of Pectus Excavatum) là bước đột phá trong ngoại khoa lồng ngực. Phương pháp này thay thế các kỹ thuật mổ mở cắt sụn sườn Ravitch truyền thống. Chỉ định can thiệp phẫu thuật dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chuẩn hình ảnh, cận lâm sàng và triệu chứng thực thể. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực cung cấp thông số chính xác về độ biến dạng thành ngực. Chỉ số Haller (Haller Index - HI) là thước đo tiêu chuẩn vàng để lượng giá mức độ nghiêm trọng của dị tật. Bệnh nhân có chỉ định mổ khi chỉ số Haller lớn hơn 3.25 kèm theo biến dạng tiến triển. Các chỉ định phụ bao gồm suy giảm chức năng hô hấp, rối loạn huyết động tim mạch và tổn thương tâm lý nặng nề. Độ tuổi phẫu thuật lý tưởng dao động từ 10 đến 18 tuổi khi lồng ngực còn đủ độ đàn hồi. MIRPE giúp giảm thời gian nằm viện, hạn chế mất máu và bảo toàn tối đa tính thẩm mỹ.
2.1. Đánh giá chỉ số Haller trên phim chụp cắt lớp
Chỉ số Haller được tính bằng tỷ lệ giữa đường kính ngang lớn nhất của lồng ngực và khoảng cách ngắn nhất từ mặt sau xương ức đến mặt trước thân đốt sống. Tỷ lệ này đo đạc chính xác trên lát cắt chụp cắt lớp vi tính CT scanner tại vị trí lõm sâu nhất. Ở người bình thường, chỉ số Haller dao động trong khoảng 2.5 đến 2.7. Khi chỉ số Haller vượt ngưỡng 3.25, lồng ngực bị xem là lõm mức độ trung bình đến nặng. Chỉ số trên 5.0 phản ánh biến dạng đặc biệt nguy hiểm với sự chèn ép tim nghiêm trọng. Phim CT cũng giúp khảo sát sự xoay trục của xương ức và tình trạng bất đối xứng của lồng ngực. Dựa vào kết quả này, phẫu thuật viên tính toán độ uốn cong và chiều dài thanh kim loại nâng ngực phù hợp cho từng ca mổ.
2.2. Đánh giá chức năng hô hấp và tuần hoàn trước mổ
Thăm dò cận lâm sàng toàn diện là điều kiện bắt buộc trước khi tiến hành phẫu thuật ít xâm lấn MIRPE. Đo chức năng hô hấp ghi nhận thể tích khí thở ra gắng sức trong 1 giây đầu tiên FEV1 và dung tích sống gắng sức FVC. Tình trạng tắc nghẽn đường thở nhỏ được phản ánh qua lưu lượng thở ra gắng sức FEF 25-75. Thông khí tự ý tối đa MVV thể hiện năng lực dự trữ hô hấp của cơ thể. Về mặt tuần hoàn, siêu âm Doppler tim giúp đánh giá phân suất tống máu EF và mức độ đè sụp buồng thất phải. Điện tâm đồ ghi nhận các rối loạn nhịp hoặc biến đổi đoạn ST-T do chèn ép trung thất. Toàn bộ thông số này thiết lập cơ sở dữ liệu đối chứng, phục vụ đánh giá mức độ phục hồi sau can thiệp ngoại khoa.
III. Kỹ thuật phẫu thuật Nuss đặt thanh nâng ngực pectus bar
Phẫu thuật Nuss là phương pháp tái tạo lồng ngực hiện đại bằng việc đặt thanh nâng ngực pectus bar uốn cong dưới xương ức. Dưới sự kiểm soát gây mê toàn thân, hai đường rạch nhỏ được thực hiện ở hai bên thành ngực dọc theo đường nách giữa. Phẫu thuật viên tiến hành luồn dụng cụ dẫn đường qua khoang trung thất trước tim, xuyên qua vị trí đối diện. Thanh pectus bar bằng thép không gỉ hoặc hợp kim titan được uốn theo cấu trúc lồng ngực của từng người bệnh. Khi thanh được luồn vào đúng vị trí lõm, phẫu thuật viên xoay 180 độ để đẩy toàn bộ khối xương ức lõm nhô lên phía trước. Lồng ngực lập tức tái lập lại hình thái giải phẫu cân đối. Vết mổ được đóng kín bằng chỉ khâu thẩm mỹ, không cần cắt bỏ sụn sườn hay xương ức.
3.1. Vai trò của nội soi lồng ngực hỗ trợ trong mổ
Kỹ thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ đóng vai trò then chốt nâng cao độ an toàn của phẫu thuật Nuss. Camera nội soi được đưa vào khoang màng phổi qua trocar nhỏ tại khoang liên sườn thành ngực. Hình ảnh hiển thị trực tiếp trên màn hình độ nét cao giúp phẫu thuật viên quan sát rõ đường đi của dụng cụ. Kỹ thuật này giúp kiểm soát tối đa nguy cơ thủng màng tim, rách cơ tim hoặc thủng các mạch máu lớn tại trung thất. Nội soi cũng hỗ trợ việc bóc tách màng phổi an toàn, hạn chế tổn thương nhu mô phổi trong quá trình luồn thanh pectus bar. Nhờ quan sát trực quan, phẫu thuật viên kiểm tra chính xác vị trí nâng xương ức và đặt ống dẫn lưu màng phổi khi cần thiết. Tỷ lệ biến chứng nguy hiểm giảm thiểu rõ rệt nhờ sự trợ giúp của hệ thống nội soi hiện đại.
3.2. Lựa chọn số lượng thanh và dụng cụ cố định
Số lượng thanh nâng ngực pectus bar được quyết định dựa trên độ sâu, độ rộng và tính chất đối xứng của hố lõm. Đa số trường hợp dị tật đơn giản chỉ cần đặt 1 thanh kim loại để nâng khung ngực. Tuy nhiên, các trường hợp hố lõm kéo dài, xương ức cứng ở người trưởng thành hoặc dị tật bất đối xứng phức tạp đòi hỏi sử dụng 2 hoặc 3 thanh. Việc cố định thanh đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài của cuộc mổ. Các dụng cụ cố định chuyên dụng (stabilizer) được gắn ở hai đầu thanh và khâu cố định vào cơ thành ngực hoặc xương sườn. Kỹ thuật cố định bổ sung bằng chỉ thép không gỉ hoặc chỉ tiêu chậm giúp phân bố đều áp lực, ngăn chặn lực đàn hồi của xương ức đẩy lùi thanh.
IV. Biến chứng phẫu thuật Nuss và di lệch thanh kim loại
Dù là phẫu thuật ít xâm lấn, phẫu thuật Nuss vẫn tiềm ẩn những nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật. Biến chứng phẫu thuật Nuss được chia thành hai nhóm chính: biến chứng sớm trong vòng 30 ngày đầu và biến chứng muộn sau đó. Biến chứng sớm thường gặp bao gồm tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, nhiễm trùng vết mổ và đau sau phẫu thuật kéo dài. Đa phần tràn khí màng phổi nhẹ có thể tự hấp thu hoặc xử trí đơn giản qua hút áp lực âm. Biến chứng muộn nguy hiểm nhất là tình trạng di lệch thanh kim loại khỏi vị trí chuẩn. Ngoài ra, dị ứng kim loại, dày dính màng phổi, viêm màng ngoài tim phản ứng hoặc sẹo lồi tại vết rạch cũng được ghi nhận. Việc theo dõi định kỳ sau mổ giúp phát hiện sớm các bất thường và can thiệp điều chỉnh kịp thời, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
4.1. Nguyên nhân và xử trí di lệch thanh kim loại
Sự cố di lệch thanh kim loại là biến chứng cơ học đáng lưu ý nhất sau phẫu thuật Nuss. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc vận động gắng sức quá sớm, chấn thương va đập hoặc cố định thanh chưa đủ vững chắc. Áp lực dội ngược từ khung xương ức cứng chắc có thể làm bung thanh giữ stabilizer hoặc đứt chỉ cố định sườn. Khi thanh bị xoay hoặc trượt, lồng ngực mất lực nâng và có nguy cơ tái lõm. Thanh lệch cũng có thể chèn ép màng tim hoặc gây đau đớn dữ dội cho bệnh nhân. Chẩn đoán xác định dựa trên chụp X-quang ngực thẳng và nghiêng. Trường hợp lệch nhẹ không gây mất dáng và không chèn ép nội tạng có thể theo dõi bảo tồn. Trường hợp thanh xoay nhiều hoặc gây đau bắt buộc phải phẫu thuật chỉnh lại vị trí hoặc thay thế dụng cụ cố định mới.
4.2. Quản lý đau và chăm sóc hậu phẫu toàn diện
Đau sau phẫu thuật Nuss là một thách thức lớn trong chăm sóc hậu phẫu do áp lực liên tục của thanh lên khung sườn. Kỹ thuật giảm đau đa mô thức được áp dụng nghiêm ngặt bao gồm gây tê ngoài màng cứng ngực hoặc gây tê mặt phẳng cơ dựng gai ESP block kết hợp thuốc giảm đau toàn thân. Bệnh nhân được khuyến khích tập vật lý trị liệu hô hấp sớm để phòng ngừa xẹp phổi và viêm phổi ứ đọng. Hướng dẫn tư thế nằm ngửa thẳng lưng, tránh nằm nghiêng hoặc vặn xoắn thân mình trong tháng đầu tiên sau mổ. Bệnh nhân cần tránh hoàn toàn các hoạt động thể thao đối kháng hoặc nâng vác vật nặng trong vòng 3 đến 6 tháng đầu. Chăm sóc vệ sinh vết mổ sạch sẽ ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng sâu quanh thanh nâng ngực.
V. Hiệu quả phục hồi sau khi thực hiện rút thanh nâng ngực
Thanh pectus bar thường được lưu giữ trong lồng ngực trong thời gian trung bình từ 2 đến 3 năm. Khoảng thời gian này đủ để khung xương ức và các sụn sườn tái cấu trúc, xơ hóa và cố định vĩnh viễn ở hình thái mới. Thủ thuật rút thanh nâng ngực là bước cuối cùng kết thúc quy trình điều trị dị tật lõm ngực. Phẫu thuật rút thanh là thủ thuật đơn giản, thực hiện qua các đường mổ cũ dưới gây mê toàn thân. Sau khi tháo bỏ ốc khóa và thanh kim loại, thành ngực vẫn duy trì độ nhô ổn định mà không bị sụp lún trở lại. Theo dõi dài hạn sau rút thanh cho thấy đa số bệnh nhân đạt kết quả thẩm mỹ rất tốt. Lồng ngực phẳng đều, vết sẹo mờ dần theo thời gian, giúp người bệnh hoàn toàn tự tin hòa nhập cuộc sống.
5.1. Cải thiện chỉ số Haller và chức năng sinh lý sau rút thanh
Kết quả nghiên cứu sau khi rút thanh nâng ngực ghi nhận sự cải thiện ngoạn mục của các thông số giải phẫu và huyết động học. Chỉ số Haller giảm rõ rệt từ mức trên 3.5 trước mổ xuống mức bình thường dao động quanh 2.4 đến 2.6 sau rút thanh. Khoang lồng ngực mở rộng giải phóng hoàn toàn sức ép đè nặng lên các tạng trung thất. Siêu âm tim ghi nhận sự cải thiện phân suất tống máu EF và chức năng tâm trương thất phải. Thể tích khí thở ra FEV1 và dung tích sống FVC gia tăng đáng kể so với trước phẫu thuật. Lưu lượng thở ra gắng sức FEF 25-75 và thông khí tự ý tối đa MVV phục hồi ổn định. Khả năng gắng sức của bệnh nhân nâng cao rõ rệt, không còn tình trạng hụt hơi hay đau ngực khi vận động cường độ cao.
5.2. Đánh giá tỷ lệ tái phát và chất lượng sống dài hạn
Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật rút thanh nâng ngực theo ghi nhận nghiên cứu duy trì ở mức rất thấp, dưới 2-3%. Yếu tố quyết định sự ổn định bao gồm thời gian lưu thanh đủ dài và tuổi phẫu thuật phù hợp. Rút thanh quá sớm trước 2 năm khi sụn chưa kịp vôi hóa có thể làm tăng nguy cơ tái lõm. Khảo sát chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật ghi nhận sự thay đổi tích cực vượt bậc ở cả khía cạnh thể chất lẫn tâm thần. Người bệnh cải thiện tư thế đứng thẳng, giải tỏa hoàn toàn tâm lý mặc cảm về hình thể. Họ tích cực tham gia các hoạt động thể dục thể thao và giao tiếp xã hội. Phẫu thuật Nuss khẳng định giá trị là giải pháp điều trị triệt để, an toàn và tối ưu cho bệnh nhân dị tật lõm ngực bẩm sinh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Lõm ngực (pectus excavatum) là dị dạng thành ngực trước phổ biến nhất, chiếm khoảng 87% toàn bộ dị dạng lồng ngực với tần suất 1/400–1/1000 trẻ sinh sống và tỉ lệ nam : nữ khoảng 4 : 1. Trong bối cảnh kỹ thuật Ravitch cải biên từng giữ vị trí "phẫu thuật chuẩn mực nhất được áp dụng cho mọi lứa tuổi cho đến gần 40 năm sau" nhưng mang tính xâm lấn và tàn phá, sự ra đời của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu Nuss (1998) đã tạo bước ngoặt. Tại Việt Nam, ca Nuss đầu tiên chỉ được thực hiện tháng 9/2007 tại bệnh viện Chợ Rẫy với sự hỗ trợ của giáo sư Park Hyung Joo (Hàn Quốc), và đến thời điểm nghiên cứu, "có ít công trình nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, phân loại lõm ngực, kết quả điều trị ở trong nước".
Research gap được xác định rõ: chưa có bảng phân loại lõm ngực nào được công nhận rộng rãi (Nuss D. phân loại theo hình dáng, tính đối xứng và mức độ lõm; Park H.J. chia thành 7 loại), và chưa có dữ liệu Việt Nam đủ lớn để trả lời câu hỏi "có gì giống nhau hay khác nhau về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại lõm ngực cũng như kết quả ứng dụng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu điều trị lõm ngực ở Việt Nam so với các nước khác?". Bên cạnh đó, vai trò nội soi lồng ngực hỗ trợ còn tranh cãi giữa Nuss (2008) và Liu W.Y. (2008).
Ba mục tiêu nghiên cứu được đặt ra:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xây dựng bảng phân loại lõm ngực tại bệnh viện Chợ Rẫy.
- Đánh giá kết quả phẫu thuật Nuss trong điều trị lõm ngực bẩm sinh.
- Đánh giá vai trò nội soi lồng ngực hỗ trợ trong phẫu thuật Nuss.
Khung lý thuyết dựa trên thuyết quá phát sụn sườn của Ochsner và De Bakey (1939), Garcin và cộng sự (1989), kết hợp nguyên lý cơ sinh học về tính uốn dẻo của sụn sườn mà Nuss phát hiện năm 1986. Nghiên cứu thu nhận 229 bệnh nhân phẫu thuật tại khoa Ngoại Lồng ngực – Mạch máu, bệnh viện Chợ Rẫy, theo dõi trung hạn 127 bệnh nhân (6–30 tháng) và 28 bệnh nhân sau rút thanh (1–3 tháng), thuộc chuyên ngành Ngoại Lồng ngực.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu về bệnh sinh khởi nguồn từ Ochsner và De Bakey (1939) với giả thuyết quá phát sụn sườn; Lincoln Brown (1939) lại nhấn mạnh vai trò dây chằng hoành ngắn và lực kéo xuống của cơ hoành, quan điểm được Ravitch ủng hộ. Về di truyền, Shamberger (1988) ghi nhận 37% bệnh nhân có yếu tố gia đình, Welch (1989), Leung và Hoo (1987), Hecker (1988) củng cố xu hướng này, trong khi tại Việt Nam Vũ Hữu Vĩnh (2008, 65 bệnh nhân) chỉ ghi nhận 1 trường hợp gia đình và Trần Thanh Vỹ (2011, 53 bệnh nhân) ghi nhận 3 trường hợp.
Dòng nghiên cứu về ảnh hưởng chức năng chứa nhiều bằng chứng đối lập. Brown và Cook (1953) thấy khả năng thở tối đa giảm 50% dù dung tích sống bình thường và tăng 31% sau mổ; Weg (1967) chứng minh thông khí tối đa thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm chứng; Cahill (1984) và Blickman (1985, 17 trẻ) ghi nhận cải thiện thông khí sau mổ. Về tim mạch, Udoshi (1980) báo cáo sa van hai lá ở 65% bệnh nhân, trong khi Shamberger (1988) chỉ thấy 43%; Beiser ghi nhận cung lượng tim tăng 38% ở một nửa bệnh nhân sau mổ; Peterson (1985) thấy thể tích nhát bóp tăng 19%.
Tranh luận rõ nét nhất nằm ở kỹ thuật: Nuss D. (2008), qua 1015 bệnh nhân giai đoạn 1987–2008 với 86 ca tái phát, khẳng định nội soi "đóng vai trò quan trọng" khi bóc tách gỡ dính; ngược lại Liu W.Y. (2008) phẫu thuật 21 ca tái phát hoàn toàn không nội soi mà "an toàn và hiệu quả, giảm chấn thương và giảm thời gian phẫu thuật". Về biến chứng, Haller J.A. cảnh báo loạn dưỡng sụn sườn khi mổ mở quá sớm, khiến hầu hết phẫu thuật viên chuyển sang Ravitch cải biên và sau đó sang Nuss.
Luận án định vị ở giao điểm của ba dòng trên: cung cấp bộ dữ liệu 229 ca lớn nhất Việt Nam thời điểm đó, đối chiếu trực tiếp với hai chuỗi quốc tế chuẩn (Nuss 1015 ca tại Hoa Kỳ và phân loại Park H.J. tại Hàn Quốc), đồng thời kiểm chứng thực nghiệm tranh cãi Nuss–Liu về nội soi trên bối cảnh nguồn lực hạn chế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng thuyết quá phát sụn sườn của Ochsner–De Bakey bằng việc chứng minh tính uốn dẻo của sụn sườn vẫn cho phép nắn chỉnh thành công ở trẻ lớn và người lớn Việt Nam, vượt ra khỏi giới hạn ban đầu của Nuss (1998) vốn "chủ yếu dành cho trẻ nhỏ và cũng chỉ dành cho loại lõm ngực cân đối". Đóng góp thứ hai là xây dựng bảng phân loại lõm ngực tại Chợ Rẫy, tổng hợp từ phân loại Nuss (hình chén, hình dĩa, dạng Grand Canyon) và Park H.J. (loại 1A, 1B, 2A1, 2A2, 2A3, 2B, 2C), kèm các biến số đo lường: độ sâu hố lõm theo nhóm tuổi, tính đối xứng, độ dài hố lõm tính theo chiều dài xương ức.
Mô hình lý thuyết của nghiên cứu hàm chứa các giả thuyết ngầm được kiểm chứng:
- H1: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phân bố phân loại tại Việt Nam tương đồng với y văn quốc tế.
- H2: Phẫu thuật Nuss cải thiện có ý nghĩa HI, EF và các chỉ số hô hấp (FVC, FEV1, FEF25-75, MVV) ở thời điểm trung hạn và duy trì sau rút thanh.
- H3: Lệch thanh liên quan đến số lượng thanh và loại dụng cụ cố định.
- H4: Nội soi lồng ngực hỗ trợ có giá trị chọn lọc trong nhóm tái phát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba nền tảng: (1) cơ sinh học thành ngực theo phôi thai học Schwabegger (2011) về cốt hóa lệch ở mũi và thân xương ức; (2) sinh lý tim–phổi theo Beiser, Peterson và Weg với các chỉ số EF, FVC, FEV1, MVV; (3) phân loại hình thái học Nuss–Park. Điểm mới là thiết kế theo dõi ba mốc thời gian (trước mổ – trung hạn – sau rút thanh) trên cùng nhóm bệnh nhân, cho phép tách biệt hiệu ứng nâng đỡ cơ học tạm thời của thanh kim loại khỏi hiệu quả tái tạo lâu dài. Điều kiện biên được nêu rõ: chỉ định khi có ít nhất hai trong các tiêu chuẩn (HI > 3,25, lõm tiến triển có triệu chứng, hạn chế hô hấp, chèn ép tim, thất bại Ravitch hoặc Nuss trước đó, tâm lý – thẩm mỹ); chống chỉ định với trẻ dưới 6 tuổi, lõm ngực do chấn thương, hở xương ức và hội chứng Poland.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo triết lý thực chứng (positivism), thiết kế tiến cứu mô tả có phân tích trên chuỗi ca phẫu thuật tại một trung tâm, với ba tầng dữ liệu lồng nhau: toàn bộ 229 bệnh nhân phẫu thuật, phân nhóm 127 bệnh nhân theo dõi trung hạn 6–30 tháng, và phân nhóm 28 bệnh nhân đã rút thanh 1–3 tháng. Nhóm phụ 8 bệnh nhân được phẫu thuật có nội soi hỗ trợ được phân tích riêng và so sánh với nhóm không nội soi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chuẩn chọn mẫu tuân theo bộ chỉ định phẫu thuật đã nêu; tiêu chuẩn loại trừ gồm trẻ dưới 6 tuổi, lõm ngực sau chấn thương, hở xương ức, hội chứng Poland. Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa: gây mê nội khí quản, giảm đau ngoài màng cứng hoặc tĩnh mạch, hai đường rạch da 2 cm ở đường nách giữa, treo xương ức bằng chỉ thép trước khi rạch da ở ca chèn ép tim nặng, tạo hình thanh kim loại theo hình dáng hố lõm, xoay thanh và cố định bằng dụng cụ hoặc chỉ thép. Biến số được liệt kê và định nghĩa thống nhất: HI đo trên chụp cắt lớp điện toán (HI ≤ 2,56 bình thường; 2,56–3,25 nhẹ; > 3,25 nặng), chỉ số đối xứng R/L × 100, chỉ số tạo hình T/R, chỉ số PI trên X quang nghiêng. Triangulation phương pháp được thực hiện qua ba nguồn dữ liệu độc lập: lâm sàng, hình ảnh (X quang, CT), và chức năng (hô hấp ký, ECG, siêu âm tim). Nghiên cứu được thông qua y đức theo mục riêng trong luận án.
Data và phân tích
Dữ liệu trước mổ trên 229 bệnh nhân gồm phân bố nhóm tuổi (chia hai giai đoạn: 10 năm đầu và 11 năm sau), thời gian phát hiện bệnh, bệnh kết hợp (Marfan, vẹo cột sống), hình dạng hố lõm, ECG, siêu âm tim và hô hấp ký. Phân tích đối chiếu trước – sau được thực hiện trên các cặp so sánh: HI, EF%, FVC, FEV1, FEF25-75, MVV giữa trước mổ và trung hạn (n=127) và giữa ba mốc thời gian (n=28). Các bảng chéo kiểm định mối liên quan giữa lệch thanh với số lượng thanh và với dụng cụ cố định; thời gian mổ và biến chứng được phân tầng theo loại dụng cụ cố định. Kết quả được trình bày qua 12 biểu đồ trung bình theo thời gian. Toàn văn cung cấp không nêu tên phần mềm thống kê, giá trị p hay khoảng tin cậy cụ thể, đây là hạn chế về minh bạch báo cáo cần được ghi nhận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tính khả thi và an toàn của phẫu thuật Nuss trên quy mô 229 ca tại Việt Nam được xác lập, với tác giả nhận định "đây là phẫu thuật an toàn, hiệu quả, thời gian hồi phục nhanh và ít biến chứng". Biến chứng sớm được phân tích gồm tràn khí màng phổi (y văn ghi nhận chỉ 3% cần dẫn lưu), tràn máu màng phổi (Nuss: 6/1015 ca, 0,6%), nhiễm trùng vết mổ; biến chứng muộn gồm lệch thanh và dị ứng kim loại (y văn dưới 2%).
Thứ hai, mối liên quan giữa lệch thanh với số lượng thanh và dụng cụ cố định được kiểm định trực tiếp, hưởng ứng dữ liệu của Nuss về tỉ lệ lệch thanh giảm từ 18% ở thập niên đầu xuống 2% nhờ cố định 5 điểm. Bảng phân bố tỉ lệ đặt 1, 2, 3 thanh cho thấy chiến lược đa thanh được áp dụng cho bệnh nhân lớn tuổi và lõm dạng Grand Canyon.
Thứ ba, các chỉ số HI, EF, FVC, FEV1, FEF25-75, MVV được theo dõi trên 127 bệnh nhân ở trung hạn và 28 bệnh nhân sau rút thanh, cho phép trả lời câu hỏi liệu cải thiện có bền vững sau khi bỏ giá đỡ. Đây là bộ dữ liệu ba mốc hiếm trong y văn trong nước, tương đương thiết kế của Cahill (1984) và Blickman (1985) nhưng với cỡ mẫu lớn hơn nhiều lần.
Thứ tư, nhóm 8 bệnh nhân có nội soi hỗ trợ, chủ yếu tái phát sau phẫu thuật trước, được đối chiếu với nhóm không nội soi về vị trí trocar, thời gian mổ và biến chứng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho tranh luận Nuss–Liu.
Thứ năm, phân bố tuổi phẫu thuật thay đổi theo hai giai đoạn triển khai, phản ánh mở rộng chỉ định sang trẻ lớn và người lớn, cùng với lõm ngực không đối xứng và dạng lưng lạc đà.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả củng cố thuyết uốn dẻo sụn sườn của Nuss ở người trưởng thành và bổ sung bằng chứng cho phân loại Park H.J. trong quần thể Đông Nam Á. Về phương pháp, thiết kế ba mốc thời gian có thể áp dụng cho các can thiệp chỉnh hình dùng implant tạm thời. Về thực hành, quy trình treo xương ức trước rạch da, cố định 5 điểm và chỉ định nội soi chọn lọc cho ca tái phát là khuyến cáo có thể chuyển giao ngay cho hơn 10 bệnh viện đã triển khai Nuss từ Nhi Trung ương, Việt – Đức, Quân đội 108 đến Đà Nẵng, Bình Định, Nhi Đồng 1 và 2. Về chính sách, bộ dữ liệu này là cơ sở để Bộ Y tế chuẩn hóa hướng dẫn kỹ thuật và định mức bảo hiểm y tế. Khả năng khái quát hóa giới hạn ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, không có hở xương ức hay hội chứng Poland.
Limitations và Future Research
Hạn chế thứ nhất là thiết kế một trung tâm không có nhóm chứng ngẫu nhiên, nên so sánh có nội soi/không nội soi chỉ dựa trên 8 ca, thiếu lực thống kê. Thứ hai, chỉ 127/229 bệnh nhân (55%) được theo dõi trung hạn và 28 bệnh nhân (12%) sau rút thanh, gây nguy cơ sai lệch mất mẫu. Thứ ba, thời gian theo dõi sau rút thanh chỉ 1–3 tháng, chưa đủ để đánh giá tái phát muộn khi thanh thường lưu 2–4 năm. Thứ tư, chưa có thang đo chất lượng cuộc sống và tâm lý chuẩn hóa dù ảnh hưởng tâm lý được nhấn mạnh trong tổng quan (Lawson ghi nhận trầm cảm, ý tưởng tự sát).
Hướng nghiên cứu tương lai: (1) thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm về nội soi hỗ trợ trên ca tái phát; (2) theo dõi dọc 5–10 năm sau rút thanh với HI và hô hấp ký; (3) xây dựng bộ công cụ chất lượng cuộc sống tiếng Việt cho lõm ngực; (4) nghiên cứu di truyền phân tử trên các gia đình có nhiều người mắc; (5) so sánh chi phí – hiệu quả giữa cố định bằng chỉ thép và nẹp kim loại.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là công trình 229 ca lớn nhất Việt Nam về Nuss tại thời điểm công bố, có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các luận văn ngoại lồng ngực trong nước và các tổng quan khu vực châu Á. Về chuyên môn, bảng phân loại Chợ Rẫy và quy trình chuẩn hóa hỗ trợ đào tạo phẫu thuật viên tại các trung tâm mới triển khai. Về chính sách, dữ liệu biến chứng và kết quả chức năng là nền tảng cho hướng dẫn quốc gia và đàm phán chi phí thanh kim loại. Về xã hội, mỗi ca thành công giúp trẻ trở lại thể thao, học tập, giảm gánh nặng tâm lý được mô tả trong tổng quan. Về quốc tế, nghiên cứu bổ sung dữ liệu Đông Nam Á vào bức tranh toàn cầu bên cạnh chuỗi Nuss (Hoa Kỳ) và Park (Hàn Quốc).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh ngoại khoa: khung biến số chuẩn hóa và các khoảng trống về nội soi, theo dõi dài hạn, chất lượng cuộc sống.
- Giảng viên và chuyên gia lồng ngực: bằng chứng thực nghiệm mở rộng lý thuyết uốn dẻo sụn sườn sang người trưởng thành châu Á.
- Bệnh viện và nhà sản xuất dụng cụ: dữ liệu so sánh nẹp cố định và chỉ thép, số lượng thanh phù hợp theo phân loại.
- Nhà hoạch định y tế: cơ sở xây dựng hướng dẫn kỹ thuật và định mức chi trả cho hơn 10 bệnh viện đã triển khai.
- Gia đình bệnh nhân: thông tin về chỉ định, biến chứng và kết quả kỳ vọng dựa trên 229 ca thực tế.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là mở rộng nguyên lý cơ sinh học của Nuss và thuyết quá phát sụn sườn của Ochsner–De Bakey sang quần thể Việt Nam gồm cả trẻ lớn và người lớn, kèm bảng phân loại Chợ Rẫy tích hợp Nuss và Park H.J.
-
Về phương pháp, thiết kế ba mốc thời gian trên 229/127/28 bệnh nhân vượt trội cỡ mẫu của Blickman (17 trẻ) và Beiser (6 trẻ), đồng thời kiểm định trực tiếp tranh cãi Nuss (1015 ca) – Liu (21 ca) về nội soi.
-
Phát hiện đáng chú ý nhất là việc theo dõi các chỉ số HI, EF, FVC, FEV1, FEF25-75, MVV sau rút thanh cho phép đánh giá tính bền vững, điều mà đa số nghiên cứu trong nước (Vũ Hữu Vĩnh 65 ca, Trần Thanh Vỹ 53 ca) chưa thực hiện.
-
Giao thức tái lập được cung cấp qua mô tả chi tiết tư thế, vị trí rạch da, treo xương ức, tạo hình thanh, cố định thanh và định nghĩa biến số.
-
Chương trình 10 năm được gợi mở qua hướng theo dõi dài hạn sau rút thanh, thử nghiệm ngẫu nhiên về nội soi và nghiên cứu di truyền.
Kết luận
- Xác lập bộ dữ liệu 229 ca phẫu thuật Nuss lớn nhất Việt Nam, mô tả toàn diện lâm sàng, cận lâm sàng và bệnh kết hợp.
- Xây dựng bảng phân loại lõm ngực tại bệnh viện Chợ Rẫy dựa trên hình dạng, độ sâu, tính đối xứng và độ dài hố lõm.
- Chứng minh Nuss an toàn, hiệu quả với biến chứng thấp, phân tích được yếu tố nguy cơ lệch thanh theo số lượng thanh và dụng cụ cố định.
- Đánh giá cải thiện HI, EF và chức năng hô hấp ở trung hạn (n=127) và sau rút thanh (n=28).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò chọn lọc của nội soi lồng ngực hỗ trợ, đặc biệt cho ca tái phát.
- Ghi nhận trung thực hạn chế về theo dõi và cỡ mẫu nhóm nội soi.
Công trình đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn "chỉ tư vấn tập thở và theo dõi" trước 2007 sang phẫu thuật thường quy, mở ra ba dòng nghiên cứu mới về theo dõi dài hạn sau rút thanh, chất lượng cuộc sống và di truyền lõm ngực, đồng thời đặt dữ liệu Việt Nam ngang hàng với các chuỗi ca của Nuss tại Hoa Kỳ và Park tại Hàn Quốc trong y văn quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược giải phẫu lồng ngực. Các dị dạng thành ngực trước.
Phôi thai học xương ức và xương sườn. Nguyên nhân và sinh lý bệnh lõm ngực. Phân loại lõm ngực. Những ảnh hưởng của bệnh lõm ngực.
Lịch sử ngoại khoa điều trị lõm ngực. Các phương pháp điều trị lõm ngực hiện nay. 30 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. Quản lý và phân tích số liệu. Liệt kê và định nghĩa các biến số. Y đức trong nghiên cứu.
62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CƢ́U. Đặc tính nhóm nghiên cứu. Tiền sử và bệnh kết hợp. Phân loại lõm ngực.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Kết quả phẫu thuật. Biến chứng sớm.
Phẫu thuật có nội soi hỗ trợ. Kết quả theo dõi trung hạn. Kết quả sau rút thanh. So sánh kết quả theo dõi sau rút thanh, trung hạn với trước phẫu thuật.
Đặc điểm dịch tễ học. Tiền sử và bệnh kết hợp. Phân loại lõm ngực. Kết quả phẫu thuật.
Biến chứng sớm. Biến chứng muộn. Nội soi lồng ngực hỗ trợ. Số lượng thanh.
Cố định thanh. Đánh giá HI, EF, chức năng hô hấp trước, sau phẫu thuật và sau khi rút thanh. Đánh giá kết quả sau rút thanh. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT FEF Forced expiratory flow Lưu lượng thở ra gắng sức FEF 25-75 Forced expiratory flow 25-75% Lưu lượng thở ra gắng sức 25% – 75% FEV1 Forced Expiratory Volume in Thể tích khí thở ra gắng 1st Second sức trong 1 giây đầu tiên FRC Functional Residual Capacity Dung tích khí cặn chức năng FVC Force vital capacity Dung tích sống gắng sức HI Haller CT Index Chỉ số Haller Index trên chụp điện toán cắt lớp MVV Maximum Voluntary Thông khí tự ý tối đa Ventilation PEF Peak Expiratory Flow Lưu lượng đỉnh thở ra TLC Total Lung Capacity Tổng dung tích phổi Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh VC Vital Capacity Dung tích sống DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Phân bố theo nhóm tuổi (n=229). Thời gian phát hiện bệnh (n=229). Bệnh kết hợp (n=229). Hình dạng lõm ngực (n=229).
Độ sâu hố lõm theo nhóm tuổi (n=229). Tính đối xứng của hố lõm (n=229). Độ dài hố lõm tính theo chiều dài xương ức (n=229). Triệu chứng lâm sàng (n=229).
Kết quả chụp cắt lớp điện toán (n=229). ECG trước phẫu thuật (n=229). Kết quả siêu âm tim trước phẫu thuật (n=229). Chức năng hô hấp trước phẫu thuật (n=229).
Tiền căn phẫu thuật (n=229). Đặc điểm phẫu thuật (n=229). Dẫn lưu màng phổi trong lúc phẫu thuật (n=229). Phẫu thuật kết hợp (n=229).
Thời gian và biến chứng phẫu thuật liên quan đến loại dụng cụ cố đị nh thanh (n=229). Biến chứng sớm (n=229). Biến chứng muộn (n=229). Liên quan giữa lệch thanh và số lượng thanh đặt (n=229).
Liên quan giữa lệch thanh và dụng cụ cố định thanh (n=229). Tiền căn phẫu thuật và bệnh kết hợp (n=8). Vị trí đặt trocar (n=8). So sánh kết quả có nội soi và không nội soi lồng ngực.
Đặc điểm lâm sàng trung hạn (n=127). HI trung hạn (n=127). Chức năng hô hấp trung hạn (n=127). Siêu âm tim trung hạn (n=127).
Đặc điểm bệnh nhân (n=28). HI, EF, chức năng hô hấp sau rút thanh (n=28). So sánh HI, EF%, chức năng hô hấp trung hạn với trước phẫu thuật (n=127). So sánh HI, EF, chức năng hô hấp trước phẫu thuật, trung hạn và sau rút thanh (n=28).
Đánh giá kết quả lâm sàng sau rút thanh (n=28). So sánh phân loại lõm ngực. Kết quả phẫu thuật. Chức năng hô hấp.
126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Trung bì nh HI của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh FVC của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh FEV1 của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng).
Trung bì nh FEF25-75 của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh MVV của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). Trung bì nh EF của 127 bệnh nhân trước phẫu thuật và theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng). HI trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng).
FVC trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). FEV1 trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). FEF25-75 trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). MVV trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng).
EF trung bì nh của 28 bệnh nhân trước phẫu thuật, theo dõi trung hạn (6 - 30 tháng) và sau rút thanh (1 - 3 tháng). Tuổi phẫu thuật (*10 năm đầu, ** 11 năm sau). Tỉ lệ đặt 1, 2, 3 thanh. FVC trước và sau phẫu thuật (n=127).
FVC trước và sau rút thanh (n=28). Kết quả sau rút thanh (n=28). 132 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Lồng ngực bình thường .2: Giải phẫu xương lồng ngực .3: A-Lồng ngực bình thường; B-Lõm ngực; C-Ngực ức gà .4: D-Ngực ức bồ câu; E-Hội chứng Poland; F-Khe hở ức .5: Lõm ngực không đối xứng .6: Ngực ức gà.7: Bệnh nhân có hội chứng Poland.8: Các dạng khe hở xương ức .9: Phát triển xương ức và xương sườn .10: Lõm ngực kèm hội chứng Marfan .11: Lõm ngực hình chén .12: Lõm ngực hình dĩa .13: Lõm ngực dạng Grand Canyon .18: Lõm ngực dạng Grand Canyon .19: X quang ngực thẳng – nghiêng .20: Tim bị chèn ép lệch sang trái .21: Lõm ngực không đối xứng .22: Phẫu thuật Ravitch cải biên .23: Cắt xương ức .24: Hình ảnh sau mổ .25: Donald Nuss, MD .26: Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu của Nuss D.27: Nâng xương ức bằng thanh kim loại .28: Tạo đường hầm xuyên trung thất có nội soi hỗ trợ .29: Tràn khí màng phổi hai bên .30: Tràn máu màng phổi bên phải .31: Nhiễm trùng vết mổ .32: Lệch thanh kim loại .33: Dị ứng thanh kim loại .35: Bộ dụng cụ phẫu thuật .36: Tư thế bệnh nhân.37: Treo xương ức trước khi phẫu thuật .38: Vị trí rạch da .39: Xoay thanh nâng ngực .40: Bệnh nhân trước và sau phẫu thuật .41: Tràn máu màng phổi hai bên .42: Nhiễm trùng vết mổ .43: A: Lõm ngực dạng thung lũng kèm HC Marfan.44: Tạo đường hầm dưới da .45: Bệnh nhân lõm ngực trước và sau phẫu thuật. Tạo hình thanh kim loại theo hình dáng hố lõm .47: Cố định thanh kim loại .48: Tạo hình thanh kim loại.
123 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng thành ngực được chia thành 2 nhóm, dị dạng thành ngực trước và dị dạng thành ngực sau. Dị dạng thành ngực sau gồm gù, vẹo cột sống. Dị dạng thành ngực trước gồm lõm ngực, ngực ức gà, hội chứng Poland, khe hở xương ức, tim ngoài lồng ngực… Trong đó, lõm ngực chiếm tỉ lệ đa số các dị dạng thành ngực trước [22], [51], [67], [70]. Lõm ngực là do sự quá phát của các sụn sườn đẩy xương ức vào bên trong tạo thành ngực lõm.
Theo thống kê ở Mỹ trong 1000 trẻ sinh ra thì có 1 trẻ bị lõm ngực, tỉ lệ nam : nữ là 4 : 1. Lõm ngực chiếm 87% trong tất cả biến dạng lồng ngực. Dị tật này ít xảy ra ở người châu Phi [18], [34], [70]. Trẻ bị lõm ngực thường có tâm lý không ổn định, hay mặc cảm và xấu hổ với bạn bè cùng trang lứa, ngày càng xa lánh các hoạt động xã hội, thể dục thể thao: tập thể dục, điền kinh, bơi lội.
Đặc biệt, khi trẻ bị lõm ngực nặng sẽ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp - tim mạch, đối với trẻ lớn và người lớn thì ảnh hưởng đến tâm lý – thẩm mỹ. Do đó, những bệnh nhân này cần phải can thiệp bằng phẫu thuật [41], [51], [52], [68]. Trước đây, trên thế giới có nhiều tác giả cố gắng phẫu thuật chỉnh sửa dị tật lõm ngực nhưng kết quả còn hạn chế, những di chứng để lại nặng nề [27], [68], [98]. Năm 1949, Ravitch công bố nghiên cứu tám bệnh nhân lõm ngực được phẫu thuật bằng cách cắt các sụn sườn quá phát để lại màng xương, đồng thời cắt và chỉnh lại trục xương ức về vị trí mong muốn sau khi bị tách rời khỏi tất cả các thành phần bám vào, sau đó dùng lực kéo xương ức từ bên ngoài [8], [68].
Năm 1961, Adkins và Blades đưa ra khái niệm giá đỡ, nhưng 2 tiến bộ hơn trước đó bằng cách luồn thanh thép không rỉ phía sau xương ức, kỹ thuật này gọi là kỹ thuật Ravitch cải biên và được xem là phẫu thuật chuẩn mực nhất được áp dụng cho mọi lứa tuổi cho đến gần 40 năm sau [8], [74]. Nhược điểm của phư ơng pháp này là xâm lấn và tàn phá vì cắt xương ức và các sụn sườn, do đó thời gian nằm viện lâu, bệnh nhân hồi phục chậm. Mặt khác, vết mổ ở thành ngực trước nên k hông có tí nh thẫm mỹ và dễ để lại sẹo xấu. Năm 1986, trong khi phẫu thuật 1 trường hợp trẻ bị lõm ngực, Nuss D.
phát hiện ra khả năng uốn cong của sụn sườn, tác giả tự hỏi: “Tại sao phải cắt bỏ các sụn sườn trong khi có thể uốn cong chúng theo ý muốn? Xuất phát từ ý nghĩ đó, phẫu thuật Nuss ra đời” [74]. công bố tổng quan 10 năm kinh nghiệm phẫu thuật điều trị lõm ngực bẩm sinh bằng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu nâng ngực lõm bằng thanh kim loại [74]. Hiện nay, kỹ thuật này đã được phẫu thuật viên lồng ngực khắp nơi trên thế giới áp dụng để thay thế những phương pháp trước đây xâm lấn và tàn phá hơn vì phải cắt xương ức, sụn sườn. Phẫu thuật Nuss (phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ) cho thời gian hồi phục nhanh và ít biến chứng hơn vì khi phẫu thuật chỉ cần rạch da ở 2 bên đường nách giữa của lồng ngực ngang qua nơi lõm nhất, mỗi đường dài khoảng 2 cm, đặc biệt không cần phải mở xương ức và cắt các sụn sườn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/sinh5
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật Nuss điều trị dị tật ngực lõm.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nuss tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.