Luận án tiến sĩ: Kết quả phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị. Đánh giá hiệu quả và an toàn điều trị.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phẫu thuật Phaco Bước Tiến Mới Đặt TTT Đa Tiêu Loạn Thị

Phẫu thuật điều trị đục thủy tinh thể có nhiều tiến bộ. Đặc biệt, kỹ thuật phacoemulsification đã cách mạng hóa quy trình. Cùng với đó, thủy tinh thể nhân tạo (TTTNT) cũng liên tục được cải tiến. Nhiều loại TTTNT mới ra đời, giúp cải thiện đáng kể thị lực. Kỳ vọng của bệnh nhân về thị lực không chỉnh kính tốt nhất sau mổ ngày càng tăng. Mục tiêu phẫu thuật phaco hiện nay không chỉ phục hồi thị lực mà còn mang lại hình ảnh rõ nét ở mọi khoảng cách: nhìn xa, nhìn gần và nhìn trung gian. Điều này đạt được khi đặt thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự. Tuy nhiên, TTTNT đa tiêu cự truyền thống có hạn chế. Loại này chỉ điều chỉnh khúc xạ cầu, không điều chỉnh khúc xạ trụ. Bệnh nhân có độ loạn thị từ 1 diop trở lên vẫn nhìn mờ, nhòe, méo hình, lóa mắt sau mổ. Đặc biệt, tình trạng này rõ rệt hơn ở mắt đặt TTTNT đa tiêu cự so với TTTNT đơn tiêu cự. Kiểm soát loạn thị là yếu tố quan trọng khi xem xét đặt TTTNT đa tiêu cự.

1.1. Sự phát triển của phẫu thuật đục thủy tinh thể

Phẫu thuật đục thủy tinh thể đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Hai thập niên gần đây chứng kiến bước tiến nhảy vọt. Kỹ thuật phacoemulsification trở thành tiêu chuẩn vàng. Phacoemulsification mang lại hiệu quả cao, an toàn cho người bệnh. Thủy tinh thể nhân tạo cũng không ngừng được cải tiến. Từ TTTNT đơn tiêu cự đến đa tiêu cự, mỗi loại đều nâng cao kết quả phẫu thuật. Mục tiêu phẫu thuật hiện đại là phục hồi thị lực và tối ưu hóa chất lượng thị giác.

1.2. Hạn chế của TTTNT đa tiêu cự truyền thống

Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mang lại thị lực đa khoảng cách. Tuy nhiên, loại IOL đa tiêu này có một nhược điểm lớn. Đó là không điều chỉnh được loạn thị. Bệnh nhân có loạn thị giác mạc trên 1 diop vẫn gặp vấn đề. Thị lực sau phẫu thuật không đạt tối ưu. Triệu chứng như nhìn mờ, nhòe, lóa mắt vẫn tồn tại. Tình trạng này ảnh hưởng đến độ hài lòng bệnh nhân. Việc kiểm soát loạn thị là cần thiết cho kết quả tốt nhất.

II.Giải Pháp Acrysof ReSTOR IOL Điều Trị Đục Thủy Tinh Thể

Một tỷ lệ lớn bệnh nhân đục thủy tinh thể kèm loạn thị giác mạc. Nghiên cứu chỉ ra khoảng 30% mắt phẫu thuật có loạn thị từ 1 diop trở lên. Những bệnh nhân này mong muốn đặt TTTNT đa tiêu cự. Trước đây, phẫu thuật viên phải thực hiện thêm các thủ thuật điều chỉnh loạn thị. Các phương pháp như rạch nới giãn giác mạc rìa hoặc phẫu thuật khúc xạ bằng laser được áp dụng. Tuy nhiên, các thủ thuật bổ sung này mang lại nhiều bất lợi. Đó là tăng chi phí, kéo dài thời gian. Ngoài ra, chúng còn tiềm ẩn biến chứng. Khả năng dự đoán kết quả hạn chế, khô mắt và vấn đề phục hồi vết thương. Sự ra đời của thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric (ART) đã thay đổi điều này. Đây là một phương pháp tối ưu. ART IOL giải quyết đồng thời đục thủy tinh thể và loạn thị giác mạc. Bệnh nhân chỉ cần một lần phẫu thuật phaco duy nhất.

2.1. Acrysof ReSTOR Toric Giải pháp tích hợp

Acrysof ReSTOR Toric IOL đại diện cho bước tiến công nghệ. Đây là loại thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu. Nó tích hợp khả năng điều chỉnh khúc xạ cầu và khúc xạ trụ. Điều này giải quyết vấn đề loạn thị hiện có. ART IOL phù hợp cho bệnh nhân đục thủy tinh thể kèm loạn thị. Nó loại bỏ nhu cầu phẫu thuật điều chỉnh loạn thị bổ sung. Việc này giảm thiểu rủi ro và chi phí. Acrysof ReSTOR IOL mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao.

2.2. Lợi ích vượt trội của IOL đa tiêu loạn thị ART

IOL đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric cung cấp nhiều lợi ích. Nó mang lại thị lực nhìn xa, nhìn trung gian và nhìn gần. Đồng thời, ART điều chỉnh hiệu quả loạn thị có sẵn. Kết quả là bệnh nhân có thị lực sắc nét ở mọi khoảng cách. Tất cả chỉ trong một lần phẫu thuật phaco. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng thị giác. Nó cũng tăng cao độ hài lòng bệnh nhân. ART IOL giảm gánh nặng của kính đeo sau phẫu thuật.

III.Cải Thiện Thị Lực Chất Lượng Thị Giác Với IOL Đa Tiêu

Thị lực sau phẫu thuật đục thủy tinh thể là yếu tố then chốt. Đặc biệt, việc sử dụng IOL đa tiêu cự nhằm mang lại thị lực tốt nhất. Mục tiêu là khôi phục thị lực về chính thị. Hơn nữa, nó còn cung cấp khả năng nhìn rõ nét ở mọi khoảng cách. Bao gồm nhìn xa, nhìn trung gian và nhìn gần. Tình trạng loạn thị giác mạc có ảnh hưởng lớn. Loạn thị nhẹ có thể gây mỏi mắt, nhức đầu. Loạn thị nghiêm trọng hơn làm giảm thị lực không kính. Acrysof ReSTOR Toric IOL giúp kiểm soát loạn thị hiệu quả. Điều này góp phần cải thiện tổng thể chất lượng thị giác. Kết quả là bệnh nhân có thể tận hưởng cuộc sống không phụ thuộc nhiều vào kính.

3.1. Mục tiêu thị lực nhìn xa gần trung gian

Phẫu thuật phaco hiện đại đặt ra mục tiêu cao. Không chỉ phục hồi thị lực nhìn xa. Nó còn hướng tới thị lực nhìn gần và nhìn trung gian. Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự là công cụ để đạt mục tiêu này. Chúng phân bổ ánh sáng đến các tiêu điểm khác nhau. Điều này giúp mắt thích nghi với nhiều khoảng cách. Mục tiêu cuối cùng là giảm tối đa sự phụ thuộc vào kính.

3.2. Tầm quan trọng của kiểm soát loạn thị

Loạn thị giác mạc gây ra hình ảnh méo mó, nhòe. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến thị lực. Kiểm soát loạn thị là thiết yếu, đặc biệt với TTTNT đa tiêu. Nếu loạn thị không được điều chỉnh, hiệu quả của IOL đa tiêu sẽ giảm. Bệnh nhân vẫn cảm thấy khó chịu. IOL đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric giải quyết vấn đề này. Nó đảm bảo thị lực sắc nét, ổn định.

3.3. Chất lượng thị giác được cải thiện đáng kể

Khi cả đục thủy tinh thể và loạn thị được điều trị. Chất lượng thị giác của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt. Hình ảnh trở nên rõ ràng hơn, ít lóa. Khả năng nhìn trong nhiều điều kiện ánh sáng cũng tốt hơn. Sự cải thiện này tác động tích cực đến sinh hoạt hàng ngày. Nó giúp bệnh nhân tự tin hơn trong công việc và các hoạt động xã hội. Đây là một lợi ích lớn của Acrysof ReSTOR Toric IOL.

IV.Đánh Giá Hiệu Quả Phacoemulsification Điều Trị Loạn Thị

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Đó là đánh giá hiệu quả của phẫu thuật phaco. Cụ thể là phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric. Đồng thời, nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả. Hiện tại, Acrysof ReSTOR Toric IOL đã được sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu quy mô, hệ thống nào đánh giá kết quả. Nghiên cứu này sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp xác nhận hiệu quả của phương pháp. Nó cũng đưa ra cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng.

4.1. Thực trạng loạn thị giác mạc trên bệnh nhân đục TTT

Tỷ lệ bệnh nhân đục thủy tinh thể kèm loạn thị giác mạc khá cao. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra con số khoảng 30% mắt có loạn thị từ 1 diop trở lên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị đồng thời. Nếu chỉ điều trị đục thủy tinh thể mà bỏ qua loạn thị. Thị lực sau phẫu thuật sẽ không đạt tối ưu. Loạn thị giác mạc là một yếu tố cần được quan tâm đặc biệt.

4.2. So sánh các phương pháp điều chỉnh loạn thị

Trước khi có IOL đa tiêu loạn thị. Các phương pháp điều chỉnh loạn thị bao gồm rạch nới giãn giác mạc rìa. Hoặc thực hiện đường rạch xuyên giác mạc đối xứng. Sau phẫu thuật, laser có thể được dùng để điều chỉnh khúc xạ tồn dư. Tuy nhiên, các thủ thuật này là phẫu thuật bổ sung. Chúng tốn kém, mất thời gian và có thể có biến chứng. IOL đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric tích hợp giải pháp. Nó đơn giản hóa quy trình và giảm rủi ro.

4.3. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả tại Việt Nam

Việc thiếu dữ liệu nghiên cứu về Acrysof ReSTOR Toric IOL tại Việt Nam. Đây là một khoảng trống cần được lấp đầy. Nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng lâm sàng. Nó đánh giá khách quan hiệu quả của ART IOL. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Điều này giúp các phẫu thuật viên có cơ sở vững chắc hơn. Nó hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

V.Thị Lực Sau Phẫu Thuật Nâng Cao Độ Hài Lòng Bệnh Nhân

Phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện đại không chỉ dừng lại ở việc khôi phục thị lực. Mục tiêu cao hơn là nâng cao chất lượng thị giác tổng thể. Điều này giúp tăng độ hài lòng bệnh nhân. Đặc biệt, với sự ra đời của TTTNT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric. Bệnh nhân có thể kỳ vọng vào thị lực không chỉnh kính tốt ở mọi khoảng cách. Giảm sự phụ thuộc vào kính đeo là một yếu tố quan trọng. Điều này mang lại sự thoải mái và tự do trong sinh hoạt hàng ngày. Kết quả phẫu thuật tốt góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Kỳ vọng về thị lực không kính sau mổ

Bệnh nhân ngày càng có kỳ vọng cao. Họ mong muốn đạt được thị lực không chỉnh kính tối ưu. Điều này bao gồm khả năng nhìn rõ ở xa, gần và trung gian. Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu loạn thị đáp ứng kỳ vọng này. Nó giúp loại bỏ hoặc giảm đáng kể nhu cầu dùng kính. Sự hài lòng của bệnh nhân tăng lên khi đạt được thị lực mong muốn.

5.2. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Độ chính xác trong đo đạc, tính toán công suất IOL là rất quan trọng. Kỹ thuật phẫu thuật của bác sĩ cũng là yếu tố then chốt. Tình trạng sức khỏe mắt tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Đặc biệt, việc điều chỉnh loạn thị chính xác đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố này.

5.3. Nâng cao chất lượng sống cho người bệnh

Thị lực tốt là nền tảng của chất lượng sống. Với thị lực rõ ràng ở mọi khoảng cách và không bị loạn thị. Bệnh nhân có thể tham gia các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Từ việc đọc sách, lái xe đến sử dụng máy tính. Khả năng nhìn rõ giúp họ độc lập hơn. Acrysof ReSTOR Toric IOL góp phần mang lại cuộc sống trọn vẹn hơn. Nó là một giải pháp mang tính cách mạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật điều trị bệnh đục thể thủy tinh từ khi ra đời đến nay đã trải qua nhiều bước tiến nhảy vọt đặc biệt trong hai thập niên qua. Cùng với những tiến bộ trong kỹ thuật mổ phaco, các loại thể thủy tinh nhân tạo (TTTNT) cũng được cải tiến không ngừng. Nhiều loại thể thủy tinh nhân tạo mới ra đời đã góp phần cải thiện đáng kể thị lực của bệnh nhân, nâng cao kết quả phẫu thuật [1],[2],[3],[4]. Điều này dẫn đến sự gia tăng kỳ vọng của bệnh nhân trong việc đạt được thị lực không chỉnh kính tốt nhất sau mổ.

Mục tiêu của phẫu thuật phaco hiện nay không chỉ khôi phục thị lực về chính thị mà còn mang lại hình ảnh rõ nét ở mọi khoảng cách cả nhìn xa, nhìn gần và trung gian. Điều đó chỉ có thể đạt được khi đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu cự [5],[6],[7],[8]. Tuy nhiên, với những bệnh nhân có độ loạn thị từ 1 điốp (D) trở lên chỉ định đặt TTTNT đa tiêu cự bị hạn chế do loại TTTNT này chỉ điều chỉnh được khúc xạ cầu mà không điều chỉnh được khúc xạ trụ. Sau mổ bệnh nhân vẫn thấy nhìn mờ, nhòe, méo hình, lóa mắt, nhức mỏi mắt nhất là khi nhìn xa và nhìn trung gian.

Sự khác biệt này thể hiện rõ rệt ở những mắt đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu cự hơn so với mắt đặt thể thủy tinh nhân tạo đơn tiêu cự. Điều này cho thấy kiểm soát loạn thị đặc biệt quan trọng khi xem xét đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu cự [9]. Trên thực tế lâm sàng, có một tỷ lệ khá lớn bệnh nhân bị đục thể thủy tinh kèm loạn thị giác mạc. Theo nghiên cứu của một số tác giả như Ferre- Blasco T, Hoffmann, Khan MI, Miyake T, Xu L tỷ lệ loạn thị giác mạc từ 1 điốp trở lên phổ biến trong khoảng 30% mắt phẫu thuật đục thủy tinh thể [10],[11],[12],[13],[14].

Khi những bệnh nhân này thật sự mong muốn đặt TTTNT đa tiêu cự, phẫu thuật viên sẽ phải thực hiện thêm phẫu thuật điều chỉnh loạn thị. Phẫu thuật rạch nới giãn giác mạc rìa hoặc đường rạch 2 xuyên giác mạc đối xứng có thể được thực hiện để giảm loạn thị trong quá trình mổ phaco [15],[16],[17],[18]. Sau khi phẫu thuật đục thủy tinh thể, phẫu thuật khúc xạ bằng laser có thể được sử dụng để điều chỉnh tật khúc xạ còn lại bao gồm cả loạn thị [19],[20]. Tuy nhiên, ngoài những bất lợi của một phẫu thuật bổ sung như kinh phí, thời gian, nó còn liên quan đến các biến chứng như khả năng dự đoán kết quả hạn chế, khô mắt và các vấn đề phục hồi vết thương [15],[16], [18]… Thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric (ART) ra đời đã bổ sung cho các phẫu thuật viên phaco một phương pháp tốt nhất để điều trị cho bệnh nhân đục thể thủy tinh kèm loạn thị giác mạc đều có nhu cầu sử dụng thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu cự [2],[21].

Loại thể thủy tinh nhân tạo này vừa mang lại thị lực nhìn xa, nhìn trung gian, nhìn gần, vừa điều chỉnh được loạn thị có sẵn mà bệnh nhân chỉ trải qua một lần phẫu thuật phaco duy nhất. Ở Việt Nam, Acrysof ReSTOR Toric IOL đã được đưa vào sử dụng nhưng chưa có nghiên cứu nào một cách quy mô và hệ thống về kết quả phẫu thuật đặt TTTNT này. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với các mục tiêu sau: 1. Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric.

Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Loạn thị giác mạc và các phương pháp điều chỉnh loạn thị giác mạc trên bệnh nhân đục thể thủy tinh 1. Loạn thị giác mạc 1.

Khái niệm loạn thị giác mạc Mắt chính thị có các mặt khúc xạ hình cầu tức là độ cong giống nhau ở tất cả các kinh tuyến trên bề mặt của nó, do đó có khả năng hội tụ các tia sáng đi từ một điểm nguồn (hình ảnh của vật) vào một điểm duy nhất nằm trên võng mạc. Ở mắt loạn thị, các mặt khúc xạ không có cùng một độ cong ở tất cả các kinh tuyến. Vì vậy, ảnh của một điểm không phải là một điểm mà là hai đường tiêu: đường tiêu trước là của kinh tuyến có độ khúc xạ mạnh hơn và đường tiêu sau là của kinh tuyến có độ khúc xạ yếu hơn. Hai đường tiêu này vuông góc với nhau và chúng không nằm trên cùng một mặt phẳng [22],[23].

Mắt bình thường và mắt loạn thị (Nguồn http://holbert.com/eye-disorders/) 4 Thông thường, tình trạng khúc xạ của mắt chịu ảnh hưởng của 4 yếu tố chính: công suất khúc xạ giác mạc, độ sâu tiền phòng, công suất khúc xạ thủy tinh thể, độ dài nhãn cầu [22],[23]. Các yếu tố này thay đổi liên tục và luôn có xu hướng phù hợp nhau trong quá trình phát triển của nhãn cầu giúp mắt trở thành chính thị. Ngoài sự phối hợp của công suất cầu, còn có sự phối hợp về mặt công suất trụ giữa các thành phần. Bình thường bán kính cong của giác mạc theo chiều ngang khoảng 7,8 mm và theo chiều dọc là 7,7 mm nên tạo ra một độ loạn thị thuận sinh lý khoảng 0,5D.

Phần lớn các trường hợp, đặc biệt là ở người trẻ, TTT sẽ bù trừ một phần loạn thị của giác mạc nên vẫn đảm bảo được sự cân bằng khúc xạ của mắt và không cần điều chỉnh [24]. Loạn thị nhẹ không ảnh hưởng nhiều đến thị lực không kính nhưng người loạn thị sẽ có mỏi mắt hoặc nhức đầu. Hiện tượng này thường xảy ra ở người trẻ mắt điều tiết nhiều nhưng không bao giờ có được ảnh rõ nét. Loạn thị cao sẽ gây nhìn mờ và biến dạng hình ảnh do sự phóng đại khác nhau ở hai kinh tuyến chính.

Các hình thái loạn thị * Loạn thị đều Khi công suất khúc xạ của các kinh tuyến thay đổi theo quy luật từ mạnh đến yếu theo hai kinh tuyến vuông góc 90° thì gọi là loạn thị đều. Thường thì một kinh tuyến có hướng đứng hay gần đứng, một kinh tuyến có hướng ngang hay gần ngang. Loại loạn thị này có thể điều chỉnh bằng kính trụ để làm cho hai đường tiêu này hợp chung với nhau trong một mặt phẳng và nằm trên võng mạc. Tùy theo vị trí và công suất khúc xạ của các kinh tuyến chính của giác mạc mà người ta chia ra: - Loạn thị thuận: kinh tuyến dọc là kinh tuyến có công suất khúc xạ lớn nhất còn kinh tuyến ngang là kinh tuyến có công suất khúc xạ nhỏ nhất.

5 - Loạn thị nghịch: kinh tuyến ngang là kinh tuyến có công suất khúc xạ lớn nhất còn kinh tuyến dọc là kinh tuyến có công suất khúc xạ nhỏ nhất. - Loạn thị chéo: khi các kinh tuyến chính không ở gần hoặc đúng trục 90° và trục 180°. * Loạn thị không đều Khi công suất khúc xạ của các kinh tuyến thay đổi không theo một quy luật nào cả thì gọi là loạn thị không đều và không thể điều chỉnh bằng kính trụ được trừ một số trường hợp có thể điều chỉnh bằng kính tiếp xúc cứng hoặc bằng laser song kết quả rất hạn chế. Tật loạn thị này gặp trong giác mạc hình chóp, sẹo giác mạc do các nguyên nhân như chấn thương, bỏng, viêm loét giác mạc … 1.

Các phương pháp xác định loạn thị giác mạc trên bệnh nhân đục TTT Trên mắt đục TTT, môi trường quang học của mắt không còn trong suốt nữa. Vì vậy, không thể sử dụng các phương pháp chủ quan như dùng mặt đồng hồ Parent hoặc các phương pháp khách quan như soi bóng đồng tử, đo khúc xạ tự động để đánh giá tình trạng loạn thị. Đo khúc xạ giác mạc bằng giác mạc kế điều chỉnh bằng tay, chụp bản đồ khúc xạ giác mạc, đo bằng IOL master là cách tốt nhất để xác định độ loạn thị giác mạc trước phẫu thuật [25],[26],[27],[28]. Điều này sẽ giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật.

* Đo khúc xạ giác mạc bằng giác mạc kế điều chỉnh bằng tay Máy đo giác mạc kế điều chỉnh bằng tay sử dụng hình ảnh phản xạ qua gương của 2 vật được đặt trong một khoảng cách nhất định tương ứng với kích thước của vật cần đo. Dựa vào kích thước ảnh phản chiếu, người ta sẽ tính được bán kính độ cong giác mạc và công suất khúc xạ của giác mạc. Giác mạc kế điều chỉnh bằng tay đo độ cong của giác mạc trung tâm khoảng 3,0 - 4,0 mm trùng với vùng quang học trung tâm. Thiết bị này đo độ cong của giác mạc trên các kinh tuyến và xác định hai kinh tuyến có lực 6 khúc xạ cao nhất và thấp nhất.

Sự chênh sai khúc xạ giữa hai kinh tuyến này biểu hiện độ loạn thị của giác mạc. Dựa vào hình ảnh các tiêu sáng, người đo có thể đánh giá được những biến dạng của giác mạc như các loại loạn thị không đều. * Đo khúc xạ giác mạc bằng máy chụp bản đồ khúc xạ giác mạc Máy chụp bản đồ khúc xạ giác mạc hoạt động dựa trên đĩa Placido phân tích hình ảnh phản chiếu. Các vòng tròn đồng tâm trên một màn hình bán cầu được chiếu lên bề mặt của giác mạc và được phản xạ bởi phim nước mắt.

Hình ảnh của các vòng phản chiếu được chụp bởi một máy ảnh nằm ở giữa của màn hình Placido. Những hình ảnh hai chiều được chuyển đổi thành một đường cong 3 chiều. Trên cơ sở của hình ảnh thu được, mỗi vòng bán kính và khoảng cách giữa các vòng được phân tích. Khoảng cách giữa các vòng thấp có nghĩa là giác mạc dốc hơn và khoảng cách giữa các vòng rộng thì giác mạc phẳng hơn.

Máy tính tính toán độ cong của mỗi điểm. Các kết quả phân tích được mã hóa bằng màu khác nhau tạo nên bản đồ khúc xạ giác mạc cho biết công suất khúc xạ của giác mạc. Có nhiều dạng bản đồ khúc xạ giác mạc: bản đồ trục, bản đồ tiếp tuyến, bản đồ độ cao… Bản đồ khúc xạ giác mạc hiển thị một cái nhìn tổng quan về hình dạng giác mạc, phát hiện được sự bất thường cũng như các bệnh lý của giác mạc ngay ở giai đoạn đầu như giác mạc hình chóp, loạn thị giác mạc không đều… Trên bản đồ khúc xạ giác mạc theo độ cong, kết quả hiển thị các thông số khúc xạ giác mạc ở kinh tuyến cong nhất và kinh tuyến dẹt nhất (giá trị Sim K) tương tự như kết quả đo của giác mạc kế. Thông thường hai kinh tuyến này vuông góc với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị. Đánh giá hiệu quả và an toàn điều trị.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật Phaco đặt TTT đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter