Luận án: Hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới

Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp là phương pháp điều trị hiệu quả, ít xâm lấn. Tìm hiểu ưu điểm, quy trình và chi phí tại đây.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính
Số trang:
172 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Lồng Ngực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính là bệnh lý tim mạch nguy hiểm. Tình trạng này hình thành do cục máu đông bít tắc lòng mạch sâu. Bệnh khởi phát đột ngột trong vòng 14 ngày đầu. Người mắc bệnh thường gặp triệu chứng sưng phù, đau tức cẳng chân và đổi màu da. Nếu không xử trí kịp thời, bệnh gây biến chứng cấp tính và mạn tính nặng nề. Ba cơ chế bệnh sinh then chốt gồm ứ trệ dòng máu, tổn thương nội mạc và tăng đông. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng theo độ tuổi và các yếu tố nguy cơ nội khoa. Việc phát hiện sớm giữ vai trò quyết định trong việc bảo tồn chức năng chi. Chẩn đoán xác định dựa trên siêu âm Doppler mạch máu và chụp cắt lớp vi tính cản quang. Mục tiêu điều trị là ngăn chặn cục máu đông lan rộng và tái thông dòng chảy tĩnh mạch nhanh chóng.

1.1. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bệnh

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ. Bất động kéo dài sau phẫu thuật lớn hoặc chấn thương làm dòng máu ứ trệ. Tình trạng tăng đông bẩm sinh hoặc mắc phải thúc đẩy quá trình đông máu mất kiểm soát. Các bệnh lý ác tính, ung thư vùng chậu làm tăng nguy cơ đông máu đáng kể. Phụ nữ mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen cũng đối mặt nguy cơ cao. Tiền căn gia đình từng mắc bệnh mạch máu làm tăng khả năng tái phát. Các can thiệp ngoại khoa vùng bụng chậu và thay khớp chi dưới là yếu tố khởi phát thường gặp. Béo phì, hút thuốc lá và lối sống tĩnh tại cũng góp phần làm gia tăng áp lực lòng mạch. Phân tầng nguy cơ chính xác giúp định hướng chiến lược can thiệp dự phòng hiệu quả.

1.2. Mối nguy hiểm của biến chứng thuyên tắc động mạch phổi PE

Thuyên tắc động mạch phổi PE là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của huyết khối tĩnh mạch sâu. Cục máu đông từ chi dưới có thể bong tróc và di chuyển về tim phải. Từ tim phải, mảnh huyết khối bắn thẳng vào tuần hoàn phổi gây tắc nghẽn động mạch phổi. Tình trạng này dẫn đến suy hô hấp cấp, tụt huyết áp và nguy cơ tử vong đột ngột. Bệnh nhân có thể xuất hiện triệu chứng khó thở dữ dội, đau ngực kiểu màng phổi và ho ra máu. Đo nồng độ D-dimer kết hợp chụp cắt lớp vi tính mạch máu phổi là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Việc phát hiện sớm nguy cơ thuyên tắc động mạch phổi PE giúp bác sĩ đưa ra quyết định đặt lưới lọc tĩnh mạch kịp thời. Bảo vệ tính mạng bệnh nhân luôn là ưu tiên hàng đầu trong cấp cứu mạch máu.

II. Chỉ định can thiệp nội mạch DVT loại bỏ huyết khối

Phương pháp can thiệp nội mạch DVT ngày càng khẳng định vai trò vượt trội trong điều trị cấp tính. Kỹ thuật này chỉ định cho bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch tầng chậu - đùi lan rộng. Thời điểm can thiệp tối ưu là trong vòng 14 ngày đầu từ khi khởi phát triệu chứng. Nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao diễn tiến phù nề chi nặng hoặc đe dọa thiếu máu chi cần can thiệp khẩn cấp. Mục tiêu chính là loại bỏ tối đa khối lượng huyết khối trong thời gian ngắn nhất. Can thiệp giúp bảo tồn chức năng van tĩnh mạch và ngăn ngừa di chứng dài hạn. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ nguy cơ chảy máu trước khi thực hiện thủ thuật. Sự phối hợp giữa phẫu thuật mạch máu và can thiệp nội mạch DVT mang lại kết quả điều trị tối ưu.

2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân can thiệp mạch

Lựa chọn đúng bệnh nhân quyết định tỷ lệ thành công của thủ thuật can thiệp nội mạch DVT. Bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới đoạn gần với tiên lượng sống trên một năm là đối tượng ưu tiên. Vùng tổn thương tập trung tại tĩnh mạch chậu, tĩnh mạch đùi chung với triệu chứng nặng nề. Thời gian khởi phát bệnh dưới 14 ngày đem lại khả năng tái thông mạch máu cao nhất. Thang điểm lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính giúp đánh giá chính xác mức độ tắc nghẽn. Bệnh nhân không có chống chỉ định tuyệt đối với thuốc tiêu sợi huyết hoặc thuốc chống đông máu. Thể trạng bệnh nhân tốt và không có tiền sử xuất huyết não gần đây là điều kiện tiên quyết. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo an toàn tối đa suốt quá trình can thiệp.

2.2. Đánh giá chống chỉ định và nguy cơ xuất huyết

Đánh giá cẩn trọng nguy cơ xuất huyết là bước bắt buộc trước khi can thiệp nội mạch DVT. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm xuất huyết nội sọ trong vòng ba tháng hoặc đột quỵ gần đây. Tiền sử xuất huyết tiêu hóa tiến triển hoặc phẫu thuật thần kinh gần đây cũng chống chỉ định can thiệp. Giảm tiểu cầu nặng và rối loạn đông máu nghiêm trọng làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu. Bác sĩ cần cân nhắc giữa lợi ích tái thông lòng mạch và rủi ro chảy máu đe dọa tính mạng. Các xét nghiệm đông máu cơ bản và công thức máu phải được kiểm tra sát sao. Trong trường hợp nguy cơ xuất huyết cao, phẫu thuật mở lấy huyết khối cơ học bằng ống thông Fogarty có thể được xem xét thay thế. Kiểm soát an toàn luôn được đặt lên hàng đầu.

III. Kỹ thuật tiêu sợi huyết qua ống thông CDT và PMT

Kỹ thuật tiêu sợi huyết qua ống thông CDT kết hợp hút huyết khối cơ học PMT tạo bước đột phá trong điều trị. Phương pháp này đưa thuốc tiêu sợi huyết trực tiếp vào khối huyết khối thông qua ống thông nhiều lỗ. Nồng độ thuốc tại chỗ đạt mức cao trong khi liều toàn thân giảm đi đáng kể. Điều này giúp hòa tan cục máu đông nhanh và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng chảy máu toàn thân. Thiết bị hút huyết khối cơ học PMT hỗ trợ tán nhỏ và hút mảnh vỡ huyết khối ra ngoài. Sự kết hợp giữa cơ học và dược lý rút ngắn thời gian điều trị tại phòng hồi sức. Chụp tĩnh mạch cản quang ngắt quãng giúp phẫu thuật viên theo dõi sát tiến độ tái thông lòng mạch.

3.1. Quy trình tiêu sợi huyết qua ống thông CDT

Quy trình tiêu sợi huyết qua ống thông CDT được thực hiện dưới hướng dẫn của máy chụp mạch số hóa xóa nền. Bác sĩ tiến hành mở đường vào mạch máu qua tĩnh mạch khoeo hoặc tĩnh mạch chày sau. Ống thông chuyên dụng được luồn xuyên qua vị trí tắc nghẽn của cục máu đông. Thuốc tiêu sợi huyết như Alteplase hoặc Streptokinase được truyền liên tục với liều kiểm soát nghiêm ngặt. Bệnh nhân được theo dõi nồng độ Fibrinogen máu định kỳ mỗi 6 đến 12 giờ. Thời gian truyền thuốc tiêu sợi huyết qua ống thông CDT thường kéo dài từ 24 đến 48 giờ tùy đáp ứng. Chụp mạch kiểm tra giúp đánh giá mức độ ly giải huyết khối và xác định tổn thương hẹp mạch tiềm ẩn bên dưới.

3.2. Ứng dụng hút huyết khối cơ học PMT qua da

Hút huyết khối cơ học PMT qua da sử dụng các đầu dò cơ học tiên tiến để phá hủy cục máu đông. Thiết bị tạo ra áp lực âm mạnh hoặc cơ chế dòng xoáy để phân tách huyết khối. Mảnh vỡ huyết khối được hút trực tiếp ra ngoài qua hệ thống catheter chuyên dụng. Phương pháp hút huyết khối cơ học PMT làm giảm áp lực buồng tĩnh mạch nhanh chóng. Thủ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ huyết khối lớn ở tĩnh mạch chủ và tĩnh mạch đùi. Nhờ lực hút cơ học, liều lượng thuốc tiêu sợi huyết cần dùng giảm xuống mức tối thiểu. Kỹ thuật giúp rút ngắn thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ truyền máu cho bệnh nhân.

IV. Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter ngừa PE

Thủ thuật đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter là biện pháp bảo vệ tuần hoàn phổi quan trọng. Thiết bị này hoạt động như một màng chắn kim loại giữ lại các cục máu đông lớn. Lưới lọc ngăn chặn huyết khối di chuyển từ tĩnh mạch sâu chi dưới lên động mạch phổi. Phương pháp áp dụng cho bệnh nhân có chống chỉ định dùng thuốc chống đông hoặc huyết khối tái phát dù đã dùng thuốc. Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter có thể thực hiện tạm thời hoặc vĩnh viễn. Lưới lọc tạm thời thường được rút ra sau khi nguy cơ thuyên tắc phổi qua giai đoạn cấp. Kỹ thuật thả lưới lọc qua đường tĩnh mạch cảnh trong hoặc tĩnh mạch đùi diễn ra nhanh chóng và ít xâm lấn.

4.1. Chỉ định và thời điểm đặt lưới lọc tĩnh mạch

Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter được chỉ định trong những tình huống lâm sàng đặc thù. Bệnh nhân huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp có biến chứng thuyên tắc động mạch phổi PE đe dọa tính mạng là chỉ định chính. Nhóm có chống chỉ định tuyệt đối với thuốc chống đông do đang xuất huyết cũng cần đặt lưới lọc. Trước các can thiệp lấy huyết khối cơ học lớn, đặt lưới lọc tạm thời giúp bảo vệ bệnh nhân an toàn. Vị trí đặt lưới thường nằm ngay dưới nguyên ủy tĩnh mạch thận trên phim chụp cản quang. Thời điểm đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter cần tiến hành sớm trước khi thực hiện các thao tác can thiệp cơ học bên dưới.

4.2. Kỹ thuật rút lưới lọc an toàn sau can thiệp

Kỹ thuật rút lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới IVC filter cần thực hiện ngay khi nguy cơ thuyên tắc phổi đã ổn định. Thời gian lưu lưới lọc khuyến cáo thường không quá 3 đến 6 tháng sau can thiệp. Việc để lưới lọc quá lâu làm tăng nguy cơ tổn thương thành tĩnh mạch và huyết khối thứ phát tại lưới. Bác sĩ sử dụng thòng lọng chuyên dụng qua đường tĩnh mạch cảnh trong để tiếp cận đầu trên của lưới. Quá trình thu gom lưới vào vỏ bọc được kiểm soát chặt chẽ dưới màn tăng sáng X-quang. Trước khi rút, chụp cản quang kiểm tra để đảm bảo không có cục máu đông lớn mắc kẹt trong lưới lọc. Rút lưới thành công giúp phục hồi hoàn toàn dòng chảy tĩnh mạch tự nhiên.

V. Nong bóng và đặt stent tĩnh mạch chậu May Thurner

Kỹ thuật nong bóng và đặt stent tĩnh mạch chậu giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ gây huyết khối. Tổn thương hẹp giải phẫu tĩnh mạch chậu do động mạch chậu đè ép là nguyên nhân hàng đầu. Nong bóng bằng áp lực cao giúp mở rộng lòng mạch bị co thắt hoặc xơ hóa. Sau khi nong bóng, đặt giá đỡ kim loại tự bung đảm bảo lòng mạch duy trì khẩu kính thông thoáng liên tục. Nong bóng và đặt stent tĩnh mạch chậu phục hồi lưu lượng máu trở về tim nhanh chóng. Thủ thuật này làm giảm áp lực tĩnh mạch ngoại biên và hỗ trợ phòng ngừa tái phát huyết khối lâu dài. Quy trình can thiệp tiến hành ngay sau khi lòng mạch đã được làm sạch huyết khối.

5.1. Cơ chế và chẩn đoán hội chứng May Thurner

Hội chứng May-Thurner là bất thường giải phẫu thường gặp ở người trẻ tuổi mắc huyết khối chân trái. Động mạch chậu chung phải đè ép tĩnh mạch chậu chung trái vào thân đốt sống thắt lưng L5. Áp lực đập liên tục từ động mạch gây tổn thương nội mạc và hình thành các dải xơ dính nội mạch. Dòng máu tĩnh mạch bị cản trở dẫn đến ứ trệ và khởi phát huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp. Chẩn đoán hội chứng May-Thurner dựa trên chụp cắt lớp vi tính đa dãy và siêu âm nội mạch IVUS. Hình ảnh cắt ngang cho thấy mức độ hẹp lòng mạch trên 50% so với đoạn lành lặn. Nhận diện sớm hội chứng giúp định hình chiến lược tái lưu thông mạch máu bền vững.

5.2. Kỹ thuật nong bóng và đặt stent tĩnh mạch

Nong bóng và đặt stent tĩnh mạch chậu đòi hỏi sử dụng bóng áp lực cao và stent chuyên dụng tĩnh mạch. Bóng nong tĩnh mạch đường kính lớn từ 12 đến 16 mm được bơm căng để phá vỡ các cầu xơ. Stent tĩnh mạch bằng kim loại nitinol tự nở với lực kháng ép hướng tâm mạnh được thả chính xác tại vị trí hẹp. Đầu trên của stent phải vượt qua điểm tỳ đè của động mạch chậu nhưng không được nhô quá sâu vào tĩnh mạch chủ dưới. Đầu dưới stent đặt vào đoạn tĩnh mạch lành lặn để tránh hiện tượng gập góc. Sau khi đặt stent, chụp cản quang kiểm tra tốc độ dòng chảy và độ giãn nở hoàn toàn của khung kim loại. Can thiệp chính xác mang lại tỷ lệ thông thoáng trung hạn rất cao.

VI. Phòng ngừa hội chứng hậu huyết khối PTS bằng DOAC

Phòng ngừa hội chứng hậu huyết khối PTS là mục tiêu điều trị lâu dài then chốt sau giai đoạn cấp. Tái thông tĩnh mạch sớm kết hợp duy trì chống đông đầy đủ giúp giảm thiểu biến chứng mạn tính. Sử dụng thuốc chống đông máu đường uống NOAC DOAC mang lại hiệu quả ổn định và tiện lợi cho người bệnh. Phác đồ điều trị nội khoa sau can thiệp cần duy trì liên tục từ 3 đến 6 tháng hoặc kéo dài hơn. Điểm độ nặng lâm sàng Villalta và VCSS được dùng để đánh giá mức độ phục hồi chức năng chi. Kết hợp mang tất áp lực y khoa giúp hỗ trợ van tĩnh mạch và tăng cường tuần hoàn trở về tim. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ để kiểm tra mức độ lưu thông của stent và mạch máu sâu.

6.1. Hậu quả nặng nề của hội chứng hậu huyết khối PTS

Hội chứng hậu huyết khối PTS là biến chứng mạn tính làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Tổn thương không hồi phục của van tĩnh mạch và tắc nghẽn tồn lưu gây tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài. Bệnh nhân đối mặt với các triệu chứng phù nề chân mạn tính, nặng chân, đau nhức khi đi lại. Da cẳng chân biến đổi sắc tố màu nâu sẫm, xơ mỡ da và viêm da ứ trệ. Giai đoạn nặng xuất hiện các vết loét tĩnh mạch sâu khó lành và nguy cơ nhiễm trùng tái phát. Việc loại bỏ huyết khối sớm trong giai đoạn cấp giúp bảo vệ cấu trúc van thanh mảnh. Nhờ đó, tỷ lệ mắc hội chứng hậu huyết khối PTS giảm đi đáng kể theo các nghiên cứu lâm sàng.

6.2. Phác đồ thuốc chống đông máu đường uống NOAC DOAC

Thuốc chống đông máu đường uống NOAC DOAC đóng vai trò trung tâm trong phác đồ điều trị duy trì sau can thiệp. Các thuốc ức chế trực tiếp yếu tố Xa như Rivaroxaban, Apixaban hoặc ức chế Thrombin như Dabigatran được ưu tiên lựa chọn. Thuốc chống đông máu đường uống NOAC DOAC có cửa sổ điều trị rộng và không cần theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy. Liều lượng thuốc được điều chỉnh theo chức năng thận và cân nặng của từng bệnh nhân cụ thể. Việc tuân thủ điều trị chống đông liên tục ngăn ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới hiệu quả. Bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết dấu hiệu xuất huyết bất thường để xử trí kịp thời. Phối hợp dùng thuốc đúng chỉ định bảo đảm kết quả can thiệp mạch bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả và an toàn của phẫu thuật thủ thuật nội mạch loại bỏ huyết khối trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ PHI LONG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ VÀ AN TOÀN CỦA PHẪU THUẬT - THỦ THUẬT NỘI MẠCH LOẠI BỎ HUYẾT KHỐI TRONG ĐIỀU TRỊ HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI CẤP TÍNH Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN HOÀI NAM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Lê Phi Long. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC VIẾT TẮT - THUẬT NGỮ ANH VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính. Tổng quan các biện pháp loại bỏ huyết khối sớm.

Tổng quan một số phác đồ chẩn đoán và điều trị. Tình hình nghiên cứu .36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và biến số phụ thuộc. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Vấn đề y đức trong nghiên cứu. iii CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Một số đặc điểm dịch tễ - lâm sàng - cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Kết quả sớm của phẫu thuật-thủ thuật nội mạch loại bỏ huyết khối. Kết quả điều trị 6 tháng .78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm của nhóm nghiên cứu.

Kết quả sớm của phẫu thuật-thủ thuật nội mạch loại bỏ huyết khối. Kết quả điều trị 6 tháng. Một số kinh nghiệm thực tế trong quá trình thực hiện. Một số hạn chế của đề tài .127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

iv DANH MỤC VIẾT TẮT - THUẬT NGỮ ANH VIỆT BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính CTNM Can thiệp nội mạch CHT Cộng hưởng từ ĐM Động mạch HC Hội chứng HK Huyết khối HKTM Huyết khối tĩnh mạch HKTMSCD Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới HSCC Hồi sức cấp cứu PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên TM Tĩnh mạch TSH Tiêu sợi huyết AHA American Heart Association - Hội Tim mạch Hoa Kỳ AVF American Venous Forum - Hội Tĩnh mạch học Hoa Kỳ ESVS European Society for Vascular Surgery - Hội Phẫu thuật mạch máu châu Âu DVT Deep venous thrombosis - Huyết khối tĩnh mạch sâu CDT Catheter directed thrombolysis - Bơm tiêu sợi huyết qua catheter PCDT Pharmaco-mechanical catheter directed thrombolysis - tiêu sợi huyết cơ/dược học PMT Percutanous mechanical thrombectomy - Hút huyết khối cơ học qua da VCSS Venous Clinical Severity Scores - Điểm độ nặng lâm sàng tĩnh mạch. v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại các yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu .2: Các yếu tố nguy cơ: tần suất và mức độ .3: Nguy cơ huyết khối do phẫu thuật.4: Đánh giá nguy cơ có huyết khối tĩnh mạch sâu của Wells 1997 .5: Hướng dẫn của AVF về điều trị lấy huyết khối bằng biện pháp xâm lấn 35 Bảng 2. Thang điểm Villata. Thang điểm VCSS.

Tiền căn bệnh lý và yếu tố nguy cơ. So sánh các kết cuộc ở nhóm khởi phát bệnh ≤7 ngày và >7 ngày. Triệu chứng lâm sàng. Hình ảnh CTVT trước điều trị.

Huyết khối ĐM phổi trên CLVT cản quang. Các đặc điểm trong phẫu thuật. Kết quả chụp C-arm kiểm tra sau lấy huyết khối và nong - đặt giá đỡ. Các đặc điểm thủ thuật CTNM bơm TSH.

Biến chứng sau điều trị loại bỏ huyết khối. Triệu chứng cơ năng tại thời điểm 6 tháng. Vòng cẳng chân trước và sau điều trị của 2 nhóm. Thang điểm VCSS tại tháng thứ 6 sau can thiệp.

Thang điểm Villalta tại thời điểm 6 tháng. Tổn thương TM tại thời điểm 6 tháng. Tỷ lệ tái phát huyết khối. Kiểm định một số yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ tái phát huyết khối .1: Khả năng thuyên tắc phổi liên quan với triệu chứng lâm sàng .2: Bảng thống kê tỷ lệ tái thông thành công kỳ đầu, biến chứng nặng - tử vong và kỹ thuật kèm theo.

Bảng thống kê biến chứng của phương pháp can thiệp nội mạch điều trị huyết khối TM sâu. Tỷ lệ thông thoáng TM sau can thiệp điều trị huyết khối TM sâu chi dưới trung hạn và dài hạn của các tác giả .5: So sánh tỷ lệ tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu. Tỷ lệ hội chứng hậu huyết khối của các tác giả trên thế giới. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố giới tính nhóm nghiên cứu và từng nhóm bệnh nhân.

Phân bố nhóm tuổi của BN nghiên cứu và từng nhóm can thiệp. Thời gian khởi phát bệnh. Vị trí huyết khối trên CLVT cản quang. Chụp cản quang tĩnh mạch kiểm tra sau can thiệp.

Hội chứng hậu huyết khối sau can thiệp điều trị. Biểu đồ tỷ lệ thông thoáng TM sau can thiệp theo thời gian. Tỷ lệ thông thoáng TM sau phẫu thuật lấy HK theo thời gian .1: Hướng dẫn tiếp cận xử trí HKTMS chi dưới cấp tính .2: Hướng dẫn xử trí chẩn đoán thuyên tắc phổi.3: Lưu đồ hướng dẫn xử trí huyết khối TM sâu đoạn gần cấp tính của Hội TM học Hoa Kỳ 2017 .1: Các bước tiến hành nghiên cứu. viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Hệ thống tĩnh mạch chi dưới. Lấy huyết khối qua phẫu thuật sử dụng dụng cụ Fogarty. Trang thiết bị hỗ trợ phẫu thuật lấy huyết khối (Doppler và C-arm). Catheter truyền tiêu sợi huyết có nhiều lỗ bên (multi-side hole catheter) 54 Hình 2.

Trang thiết bị hỗ trợ can thiệp nội mạch bơm TSH và hút HK .1: Hình ảnh CLVT cản quang tĩnh mạch không nghi ngờ HC May – Thurner .2: TM chậu chung trái bị chèn ép hẹp khít trong HC May – Thurner .3: Hình ảnh chụp C-arm kiểm tra sau khi lấy huyết khối phát hiện vị trí tắc TM chậu chung (hình ảnh “mỏ chim”) .4: Hình ảnh nong bóng tạo hình vị trí hẹp tắc TM chậu .5: Hình ảnh thông thoáng hoàn toàn sau khi nong - đặt giá đỡ TM, thuốc hồi lưu tốt qua giá đỡ TM chậu về lại TM chủ dưới .6: Huyết khối nghẽn hoàn toàn không hiển thị hình ảnh ở hạ lưu, và huyết khối nghẽn hoàn toàn nhưng có hình ảnh ngấm thuốc lờ mờ ở đoạn giữa TM đùi. Tuần hoàn bàng hệ kém và thưa thớt.7: Hình ảnh huyết khối nghẽn hoàn toàn không hiển thị (trái) và ly giải hoàn toàn thấy rõ các van TM (phải) sau khi truyền TSH .8: Biến chứng phlegmasia cerulea dolens .1: Hội chứng May - Thurner và cơ chế hình thành tổn thương .2: Mô tả thủ thuật bơm bóng chèn TM chủ dưới .3: Mô tả thủ thuật luồn Fogarty ngược chiều van TM. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thuyên tắc - huyết khối tĩnh mạch (VTE - venous thromboembolism) là bệnh lý tim mạch rất thường gặp, đứng hàng thứ 3 sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ, trong đó thuyên tắc phổi chiếm 1/3 và huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới chiếm 2/3 còn lại [44]. Hiện nay, huyết khối TM sâu đang là đề tài rất được quan tâm, do có thể dẫn tới các biến chứng cấp tính nguy hiểm, tuy hiếm gặp, nhưng ảnh hưởng tính mạng và gây tàn phế như thuyên tắc phổi hoặc hoại tử chi.

Bên cạnh các biến chứng cấp tính, hội chứng hậu huyết khối, là một di chứng mạn tính rất thường gặp của huyết khối TM sâu, cũng gây ảnh hưởng nhiều đến chất lượng sống và làm tiêu tốn rất nhiều kinh phí điều trị [34]. Theo số liệu của Hội Tĩnh mạch học Hoa Kỳ năm 2017, tỷ lệ mắc hội chứng hậu huyết khối sau 5 năm có thể lên đến 30% [80] Huyết khối TM sâu cũng là loại bệnh khá thường gặp, đặc biệt là ở các đối tượng có nguy cơ. Theo các con số thống kê Hoa Kỳ, từ một tổng kết trên 9 nghiên cứu dịch tễ học cộng đồng, cho thấy hàng năm có 50,4 trên 100000 trường hợp mắc huyết khối TM sâu mới [44]. Khảo sát trên các đối tượng có nguy cơ cao theo nghiên cứu MASTER [8], tỷ lệ có huyết khối TM sâu rất cao, lên tới 72,7%, tỷ lệ thuyên tắc phổi là 9,7%, và tỷ lệ đồng thời huyết khối TM sâu lẫn thuyên tắc phổi là 17,5%.

Bên cạnh đó, tỷ lệ huyết khối tái phát cũng chiếm khá nhiều, lên tới 15- 26%, và làm tăng nguy cơ tái phát lên tới 15,6 lần bình thường [61]. Tại Việt Nam, theo một nghiên cứu đa trung tâm năm 2010, của tác giả Đặng Vạn Phước và Nguyễn Văn Trí [4], tỷ lệ có huyết khối TM sâu trên các đối tượng nguy cơ cao là 28%, được chẩn đoán bằng siêu âm Doppler mạch máu. Điều trị chính yếu cho đến nay vẫn dựa vào các phương pháp điều trị nội khoa, mà chủ yếu là vai trò của kháng đông. Tuy cho đến nay, kháng đông vẫn là nền tảng chính yếu, nhưng biện pháp này vẫn có hạn chế là tương đối thụ động, do chỉ ngăn ngừa sự tiến triển của huyết khối trong giai đoạn cấp, chứ không tác động.

2 trực tiếp lên tổn thương chính là cục huyết khối trong lòng mạch, không sớm phục hồi lại lưu thông máu sinh lý bình thường cho người bệnh [7],[17],[137]. Mặt khác, theo giả thuyết mở lòng tĩnh mạch (open-vein hypothesis), việc loại bỏ sớm huyết khối trong lòng tĩnh mạch, nhằm phục hồi sớm lưu thông máu bình thường, phối hợp với kháng đông liệu pháp, sẽ giúp tái thông sớm dòng máu, ngăn chặn huyết khối tiến triển, giảm thiểu nguy cơ di chuyển huyết khối, giảm thiểu hiện tượng tái phát huyết khối, giúp bảo tồn chức năng các van tĩnh mạch [17]. Đây chính là thế mạnh của các phương pháp điều trị ngoại khoa vì có thể chủ động và nhanh chóng can thiệp, trực tiếp giải quyết được huyết khối trong lòng mạch. Theo y văn, trên thế giới đã có nhiều trung tâm mở rộng triển khai điều trị ngoại khoa trong bệnh lý này, và đã đạt được nhiều kết quả tốt.

Các kỹ thuật loại bỏ huyết khối TM trong giai đoạn sớm bằng ngoại khoa (phẫu thuật-can thiệp nội mạch) đã được công nhận và đưa vào các hướng dẫn điều trị của Hội Tĩnh mạch học Hoa Kỳ cũng như Hội phẫu thuật Mạch máu châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phi Long (2022). Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-noi-mach-loai-bo-huyet-khoi-tm-sau-chi-duoi-cap-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp là phương pháp điều trị hiệu quả, ít xâm lấn. Tìm hiểu ưu điểm, quy trình và chi phí tại đây.

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội mạch loại bỏ huyết khối TM sâu chi dưới cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter