Luận án TS Y học: Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ ở bệnh nhân hồi sức

Luận án nghiên cứu sâu về các thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ ở bệnh nhân hồi sức. Phân tích nguyên nhân, tác động và giải pháp điều trị.

Chuyên ngành

Thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiểu rõ thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ ở bệnh nhân hồi sức

Điện sinh lý thần kinh cơ là lĩnh vực nghiên cứu các hoạt động điện của hệ thần kinh và cơ bắp. Các tín hiệu điện này phản ánh chức năng của thần kinh ngoại biên, chỗ nối thần kinh cơ và sợi cơ. Chúng cung cấp thông tin quý giá về tình trạng sức khỏe của hệ thống vận động. Trên bệnh nhân hồi sức, việc đánh giá điện sinh lý thần kinh cơ rất quan trọng. Nó giúp phát hiện sớm các rối loạn. Các rối loạn này thường khó nhận biết do tình trạng bệnh nặng, dùng thuốc an thần hoặc hôn mê. Hiểu biết về các thay đổi này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Đồng thời, nó định hướng chiến lược điều trị và phục hồi chức năng. Việc giám sát điện sinh lý cũng hỗ trợ đánh giá tiên lượng cho bệnh nhân.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của điện sinh lý thần kinh cơ

Điện sinh lý thần kinh cơ là nghiên cứu về chức năng điện của thần kinh và cơ. Các kỹ thuật này đo lường phản ứng điện của các dây thần kinh và cơ bắp. Chúng đánh giá toàn vẹn hệ thống vận động. Trên bệnh nhân hồi sức, khả năng đánh giá lâm sàng thường bị hạn chế. Do đó, điện sinh lý thần kinh cơ trở thành công cụ không thể thiếu. Nó giúp chẩn đoán các rối loạn thần kinh cơ. Các rối loạn này có thể là nguyên nhân của yếu cơ. Chúng ảnh hưởng đến thời gian hồi phục và kết cục của bệnh nhân.

1.2. Những biến đổi chính trên bệnh nhân hồi sức

Bệnh nhân hồi sức thường trải qua nhiều thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ. Những thay đổi này bao gồm sự suy giảm biên độ điện thế hoạt động cơ toàn phần (CMAP). Biên độ điện thế hoạt động thần kinh cảm giác (SNAP) cũng có thể giảm. Tốc độ dẫn truyền vận động (MCV) và cảm giác (SCV) thường chậm lại. Thời gian tiềm vận động ngoại vi (DML) và cảm giác ngoại vi (DSL) có thể kéo dài. Khảo sát điện cơ (EMG) cho thấy hoạt động tự phát như sóng rung, điện thế sợi cơ. Các điện thế đơn vị vận động thường giảm biên độ và thời gian kéo dài. Những bất thường này chỉ ra tổn thương sợi trục thần kinh, thoái hóa myelin hoặc tổn thương cơ nguyên phát. Các biến đổi này đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu này nhằm mục đích khảo sát chi tiết những thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ. Đối tượng là bệnh nhân hồi sức. Nghiên cứu xác định tỉ lệ và đặc điểm của bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng (CINM). Nó còn đánh giá các yếu tố liên quan đến tình trạng này. Việc tìm ra mối liên hệ giữa các thông số điện sinh lý và tình trạng lâm sàng có ý nghĩa lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện chẩn đoán và quản lý bệnh nhân. Phát hiện sớm các rối loạn thần kinh cơ giúp giảm thời gian thở máy. Nó cũng rút ngắn thời gian nằm viện. Hơn nữa, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau khi ra viện. Nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU).

II.Rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU Nhận diện phân loại

Rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU (CINM) là một nhóm các bệnh lý thần kinh cơ. Chúng phát triển trong quá trình điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực. CINM bao gồm bệnh đa dây thần kinh hồi sức (CIP), bệnh cơ hồi sức (CIM) hoặc cả hai. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây yếu cơ hồi sức. Tình trạng này kéo dài thời gian thở máy và nằm viện. Việc nhận diện và phân loại chính xác các thể bệnh rất quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị và quản lý. Các biểu hiện lâm sàng thường bị che lấp bởi bệnh nền. Do đó, chẩn đoán dựa vào các kỹ thuật điện sinh lý là cần thiết. Hiểu rõ các đặc điểm của từng thể bệnh giúp tăng khả năng phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

2.1. Bệnh đa dây thần kinh hồi sức CIP Đặc điểm và cơ chế

Bệnh đa dây thần kinh hồi sức (CIP) là một rối loạn thần kinh phổ biến trên bệnh nhân hồi sức nặng. CIP đặc trưng bởi tổn thương sợi trục của các dây thần kinh vận động và cảm giác. Các triệu chứng lâm sàng bao gồm yếu cơ tứ chi đối xứng, giảm hoặc mất phản xạ gân xương. Tổn thương này thường ảnh hưởng đến các cơ hô hấp, gây khó cai máy thở. Về điện sinh lý thần kinh cơ, CIP biểu hiện giảm biên độ CMAP và SNAP. Tốc độ dẫn truyền thần kinh có thể bình thường hoặc giảm nhẹ. Các dấu hiệu mất phân bố thần kinh (denervation) được ghi nhận trên điện cơ (EMG). Cơ chế bệnh sinh liên quan đến viêm hệ thống, thiếu máu cục bộ vi mạch và rối loạn chức năng kênh ion. Phát hiện sớm CIP rất quan trọng để có chiến lược can thiệp phù hợp.

2.2. Bệnh cơ hồi sức CIM Các dạng và biểu hiện lâm sàng

Bệnh cơ hồi sức (CIM) là một dạng khác của rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU. CIM đặc trưng bởi tổn thương nguyên phát tại các sợi cơ. Bệnh nhân bị yếu cơ lan tỏa, đặc biệt là các cơ gốc chi. Phản xạ gân xương thường bình thường hoặc giảm nhẹ. CIM có thể xuất hiện đơn độc hoặc kết hợp với CIP. Điện sinh lý thần kinh cơ trong CIM cho thấy giảm biên độ CMAP. Biên độ SNAP thường bình thường. Tốc độ dẫn truyền thần kinh không bị ảnh hưởng đáng kể. Điện cơ (EMG) ghi nhận các điện thế đơn vị vận động có biên độ thấp và thời gian ngắn. Hoạt động tự phát có thể có hoặc không. Các nguyên nhân chính gồm sử dụng corticosteroid liều cao, thuốc giãn cơ và tình trạng viêm hệ thống. Chẩn đoán phân biệt CIM với CIP rất quan trọng cho việc quản lý bệnh nhân.

2.3. Hỗn hợp CIP và CIM Thể bệnh phức tạp

Nhiều bệnh nhân hồi sức nặng không chỉ mắc CIP hoặc CIM riêng lẻ. Họ thường bị cả hai tình trạng này, gọi là hội chứng hỗn hợp CIP/CIM hoặc bệnh thần kinh cơ hồi sức (CINM). Thể bệnh này có tiên lượng nặng hơn. Các biểu hiện lâm sàng kết hợp giữa yếu cơ lan tỏa, giảm phản xạ gân xương và khó cai máy thở. Điện sinh lý thần kinh cơ phản ánh cả tổn thương thần kinh và cơ. Biên độ CMAP giảm đáng kể. Biên độ SNAP cũng giảm. Điện cơ (EMG) cho thấy các dấu hiệu mất phân bố thần kinh và các điện thế đơn vị vận động bệnh lý. Việc chẩn đoán thể hỗn hợp đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các thông số dẫn truyền thần kinh và điện cơ. Quản lý thể bệnh phức tạp này yêu cầu cách tiếp cận toàn diện. Nó bao gồm điều trị bệnh nền, hỗ trợ dinh dưỡng và phục hồi chức năng sớm.

III.Kỹ thuật chẩn đoán điện sinh lý thần kinh cơ hiệu quả

Chẩn đoán rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU đòi hỏi các kỹ thuật chuyên sâu. Điện sinh lý thần kinh cơ cung cấp bằng chứng khách quan về tổn thương. Các phương pháp chính bao gồm điện cơ (EMG) và nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS). Ngoài ra, các kỹ thuật như điện thế gợi cảm giác thân thể (SSEP) và điện thế gợi vận động (MEP) cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về chức năng thần kinh trung ương và ngoại biên. Việc áp dụng đúng các kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng giữa tổn thương thần kinh và cơ. Đồng thời, nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các tiêu chuẩn chẩn đoán điện sinh lý được thiết lập rõ ràng. Chúng hướng dẫn các bác sĩ trong việc đưa ra kết luận chính xác.

3.1. Điện cơ EMG và nghiên cứu dẫn truyền thần kinh NCS

Điện cơ (EMG) và nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) là các kỹ thuật cốt lõi. Chúng dùng để đánh giá chức năng điện sinh lý thần kinh cơ. NCS đo tốc độ và biên độ các tín hiệu điện truyền qua dây thần kinh. Nó khảo sát cả thần kinh vận động và cảm giác. Các thông số như biên độ CMAP, SNAP, tốc độ dẫn truyền vận động (MCV), tốc độ dẫn truyền cảm giác (SCV), thời gian tiềm vận động ngoại vi (DML) và cảm giác ngoại vi (DSL) được ghi lại. EMG ghi lại hoạt động điện của cơ bắp khi nghỉ ngơi và khi co cơ tự ý. Nó giúp phát hiện hoạt động tự phát (sóng rung, điện thế sợi cơ) và đánh giá các điện thế đơn vị vận động. Các kết quả này phân biệt tổn thương thần kinh (CIP) với tổn thương cơ (CIM). Chúng cũng xác định mức độ nặng của bệnh.

3.2. Điện thế gợi cảm giác thân thể SSEP và vận động MEP

Điện thế gợi cảm giác thân thể (SSEP) và điện thế gợi vận động (MEP) là các kỹ thuật điện sinh lý bổ sung. SSEP đánh giá đường dẫn truyền cảm giác từ ngoại vi lên vỏ não. Kỹ thuật này kích thích dây thần kinh ngoại biên. Sau đó, nó ghi nhận phản ứng từ các điểm dọc theo đường dẫn truyền. SSEP hữu ích trong việc phát hiện tổn thương thần kinh cảm giác trung ương và ngoại biên. MEP đánh giá đường dẫn truyền vận động từ vỏ não đến cơ. Nó sử dụng kích thích từ xuyên sọ hoặc kích thích điện trực tiếp. MEP giúp xác định tổn thương đường vỏ - tủy sống và dây thần kinh ngoại biên. Trên bệnh nhân hồi sức, SSEP và MEP có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn. Chúng đặc biệt hữu ích khi các kỹ thuật EMG/NCS thông thường bị hạn chế. Chúng giúp đánh giá tình trạng thần kinh trong bối cảnh bệnh nặng.

3.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán điện sinh lý

Việc chẩn đoán các rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU dựa trên các tiêu chuẩn điện sinh lý rõ ràng. Đối với bệnh đa dây thần kinh hồi sức (CIP), tiêu chuẩn bao gồm giảm biên độ CMAP (>20% hoặc 50% so với bình thường) ở ít nhất hai dây thần kinh. Biên độ SNAP cũng giảm hoặc không ghi nhận được. Tốc độ dẫn truyền thần kinh có thể bình thường hoặc giảm nhẹ. Trên điện cơ (EMG), có thể thấy các dấu hiệu mất phân bố thần kinh. Đối với bệnh cơ hồi sức (CIM), tiêu chuẩn là giảm biên độ CMAP với tốc độ dẫn truyền thần kinh bình thường. Biên độ SNAP thường bình thường. Điện cơ (EMG) cho thấy điện thế đơn vị vận động biên độ thấp, thời gian ngắn. Các tiêu chuẩn này giúp phân biệt rõ ràng CIP và CIM. Chúng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chính xác cho bệnh nhân hồi sức.

IV.Yếu cơ hồi sức Tác động hậu quả lâm sàng nghiêm trọng

Yếu cơ hồi sức là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng ở bệnh nhân ICU. Nó là biểu hiện chính của rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động. Nó còn có tác động sâu rộng đến quá trình hồi phục. Yếu cơ hồi sức kéo dài thời gian thở máy, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Nó cản trở khả năng phục hồi chức năng và kéo theo di chứng dài hạn. Hiểu rõ các tác động và hậu quả này giúp các nhà lâm sàng đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời. Từ đó, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau khi ra viện.

4.1. Định nghĩa và thang điểm đánh giá yếu cơ hồi sức

Yếu cơ hồi sức là tình trạng suy giảm sức mạnh cơ bắp toàn thân. Nó xảy ra ở bệnh nhân điều trị tại ICU mà không có nguyên nhân thần kinh cơ từ trước. Tình trạng này phổ biến, ảnh hưởng đến 30-50% bệnh nhân thở máy kéo dài. Yếu cơ hồi sức là biểu hiện lâm sàng chính của rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU (CINM). Để đánh giá mức độ yếu cơ, các thang điểm lâm sàng được sử dụng. Thang điểm sức cơ của Hội đồng Nghiên cứu Y khoa (MRC) là công cụ phổ biến. Thang điểm này đánh giá sức mạnh của sáu nhóm cơ ở cả tứ chi. Tổng điểm MRC thấp hơn 48/60 cho thấy có yếu cơ đáng kể. Việc định nghĩa và đánh giá chuẩn hóa giúp theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch phục hồi chức năng hiệu quả.

4.2. Ảnh hưởng đến thời gian thở máy và phục hồi chức năng

Yếu cơ hồi sức có tác động tiêu cực đáng kể đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Một trong những hậu quả chính là kéo dài thời gian thở máy. Yếu cơ hô hấp làm bệnh nhân khó cai máy thở. Điều này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện cao hơn. Nó cũng tăng nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy. Yếu cơ còn cản trở quá trình phục hồi chức năng. Bệnh nhân gặp khó khăn trong vận động, di chuyển. Họ cần hỗ trợ nhiều hơn trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Việc phục hồi chức năng chậm trễ ảnh hưởng đến khả năng tự lập của bệnh nhân. Nó cũng gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và gia đình.

4.3. Di chứng dài hạn và chất lượng cuộc sống

Hậu quả của yếu cơ hồi sức không chỉ giới hạn trong thời gian nằm viện. Nhiều bệnh nhân phải đối mặt với di chứng dài hạn sau khi ra viện. Yếu cơ dai dẳng có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Họ có thể bị hạn chế khả năng lao động. Các hoạt động xã hội cũng bị ảnh hưởng. Bệnh nhân thường gặp các vấn đề về tâm lý như trầm cảm, lo âu. Việc phục hồi hoàn toàn chức năng vận động rất khó khăn đối với một số người. Do đó, việc phòng ngừa và điều trị yếu cơ hồi sức là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu di chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân hồi sức.

V.Các yếu tố liên quan rối loạn thần kinh cơ ở bệnh nhân hồi sức

Rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU là một bệnh lý phức tạp. Nó thường phát sinh từ sự tương tác của nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm bệnh lý nền nặng, tình trạng viêm toàn thân và các can thiệp y tế. Sử dụng thuốc và tình trạng dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này là cực kỳ cần thiết. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ phát triển bệnh. Đồng thời, nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân hồi sức. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố liên quan này hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

5.1. Các bệnh lý nền và tình trạng viêm toàn thân

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự phát triển của rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU (CINM). Các bệnh lý nền nghiêm trọng là nguyên nhân hàng đầu. Nhiễm trùng huyết là một trong những yếu tố mạnh nhất. Tình trạng viêm toàn thân gây ra tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp đến thần kinh và cơ. Các cytokine viêm và các chất trung gian độc hại tác động lên sợi trục thần kinh và sợi cơ. Suy đa tạng, đặc biệt là suy thận và suy gan, cũng làm tăng nguy cơ CINM. Bệnh tiểu đường không kiểm soát tốt làm tăng khả năng tổn thương thần kinh sẵn có. Các bệnh tim mạch nặng cũng làm suy giảm tưới máu, ảnh hưởng đến mô thần kinh và cơ. Điều trị hiệu quả các bệnh lý nền và kiểm soát viêm là cần thiết để phòng ngừa CINM.

5.2. Thuốc điều trị và các can thiệp hỗ trợ sự sống

Một số thuốc điều trị và can thiệp y tế cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Thuốc giãn cơ được sử dụng trong thở máy kéo dài. Chúng có thể gây ra bệnh cơ hồi sức (CIM) bằng cách ức chế hoạt động của cơ. Corticosteroid liều cao và kéo dài cũng liên quan đến CIM. Các thuốc này gây dị hóa protein cơ. Các can thiệp hỗ trợ sự sống như lọc máu liên tục hoặc ECMO có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa. Thời gian thở máy kéo dài là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó liên quan đến cả CIP và CIM. Kích thích điện cơ có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của bất động. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc và can thiệp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Đánh giá lợi ích và rủi ro là cần thiết.

5.3. Vai trò của dinh dưỡng và thời gian nằm ICU

Dinh dưỡng không đầy đủ hoặc suy dinh dưỡng là yếu tố nguy cơ đáng kể. Bệnh nhân hồi sức thường có nhu cầu năng lượng và protein cao. Tuy nhiên, họ thường không được cung cấp đủ. Suy dinh dưỡng gây teo cơ và làm chậm quá trình phục hồi. Việc hỗ trợ dinh dưỡng sớm và đầy đủ rất quan trọng. Nó giúp duy trì khối lượng cơ và chức năng thần kinh. Thời gian nằm ICU kéo dài cũng là một yếu tố nguy cơ độc lập. Càng ở ICU lâu, nguy cơ mắc CIP, CIM càng cao. Tình trạng bất động lâu ngày góp phần vào sự phát triển của yếu cơ hồi sức. Việc huy động sớm và tập vận động chủ động hoặc thụ động rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng thần kinh cơ.

VI.Phát hiện sớm và quản lý bệnh thần kinh cơ trên ICU

Quản lý rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU đòi hỏi cách tiếp cận đa chuyên khoa. Mục tiêu chính là phát hiện sớm, giảm thiểu tổn thương và thúc đẩy phục hồi. Chiến lược này bao gồm sàng lọc định kỳ và theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng. Các phương pháp điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng là trọng tâm. Chúng nhằm cải thiện kết cục cho bệnh nhân. Việc áp dụng các biện pháp này giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau khi ra viện. Nâng cao nhận thức về CINM trong cộng đồng y tế là yếu tố then chốt để đạt được những mục tiêu này.

6.1. Chiến lược sàng lọc và theo dõi bệnh nhân hồi sức

Phát hiện sớm rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU (CINM) là chìa khóa. Các chiến lược sàng lọc cần được áp dụng định kỳ. Theo dõi lâm sàng bao gồm đánh giá sức cơ bằng thang điểm MRC. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được ưu tiên. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nhiễm trùng huyết, suy đa tạng, thời gian thở máy kéo dài. Giám sát các chỉ số điện sinh lý thần kinh cơ cũng rất hữu ích. Thực hiện nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) và điện cơ (EMG) ở những bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ. Sàng lọc sớm giúp nhận diện các trường hợp tiềm ẩn. Nó cho phép can thiệp kịp thời. Việc theo dõi liên tục giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng điều chỉnh kế hoạch chăm sóc theo diễn biến bệnh.

6.2. Các phương pháp điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng

Điều trị CINM chủ yếu là điều trị hỗ trợ và phục hồi chức năng. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tổn thương và thúc đẩy phục hồi. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm kiểm soát đường huyết, điều trị nhiễm trùng huyết, và giảm thiểu sử dụng thuốc giãn cơ/corticosteroid nếu có thể. Hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng là rất quan trọng. Vật lý trị liệu sớm và vận động thụ động/chủ động cần được bắt đầu càng sớm càng tốt. Các kỹ thuật như kích thích điện chức năng có thể giúp duy trì khối lượng cơ. Chúng cũng kích thích thần kinh. Mục tiêu là giúp bệnh nhân cai máy thở sớm. Đồng thời, nó cải thiện chức năng vận động.

6.3. Cải thiện tiên lượng và giảm gánh nặng bệnh tật

Quản lý hiệu quả rối loạn thần kinh cơ mắc phải tại ICU mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Giảm thời gian nằm ICU và thở máy. Giảm nguy cơ mắc các biến chứng liên quan. Phục hồi chức năng tốt hơn sau khi ra viện. Điều này giảm thiểu di chứng lâu dài như yếu cơ dai dẳng. Giảm gánh nặng bệnh tật cho bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế. Các nghiên cứu tiếp theo về các phương pháp điều trị mới đang được tiến hành. Mục tiêu là tìm ra các liệu pháp đặc hiệu hơn. Nâng cao nhận thức về CINM trong cộng đồng y tế cũng rất cần thiết. Điều này góp phần vào việc chăm sóc tốt hơn cho bệnh nhân hồi sức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ những thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ trên bệnh nhân hồi sức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THẾ LUÂN NHỮNG THAY ĐỔI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH CƠ TRÊN BỆNH NHÂN HỒI SỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THẾ LUÂN NHỮNG THAY ĐỔI ĐIỆN SINH LÝ THẦN KINH CƠ TRÊN BỆNH NHÂN HỒI SỨC Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62.40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS NGUYỄN HỮU CÔNG TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện.

Những số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả BS Nguyễn Thế Luân MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Lịch sử của vấn đề nghiên cứu. Những đặc điểm cơ bản bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng. Những kỹ thuật khảo sát điện sinh lí thần kinh cơ được sử dụng trong nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu điện sinh lí thần kinh cơ trên bệnh nhân hồi sức trong và ngoài nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các sai lệch và biện pháp khắc phục.

Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỉ lệ và đặc đểm lâm sàng của bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng. Những thay đổi điện sinh lí thần kinh cơ trên bệnh nhân hồi sức.

Các yếu tố liên quan với bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng. Tỉ lệ và đặc điểm lâm sàng của bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng trên bệnh nhân hồi sức. Những thay đổi điện sinh lí thần kinh cơ trên bệnh nhân hồi sức. Các yếu tố liên quan với bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng.

139 Danh mục các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án đã được công bố Tài liệu tham khảo Phụ lục 1: Danh sách bệnh nhân trong nghiên cứu Phụ lục 2: Bảng thu thập số liệu Phụ lục 3: Hình ảnh minh họa những thay đổi điện sinh lí thần kinh cơ trong nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT - CIM Critical illness myopathy Bệnh cơ do mắc bệnh trầm trọng - CINM Critical illness neuromyopathy Bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng - CIP Critical illness polyneuropathy Bệnh đa dây thần kinh do mắc bệnh trầm trọng - CIPNM Critical illness polyneuromyopathy Bệnh đa dây thần kinh và bệnh cơ do mắc bệnh trầm trọng - CMAP Compound muscle action potential Điện thế hoạt động cơ toàn phần - CPK Creatin phosphokinase Men CPK - DML Distal motor latency Thời gian tiềm vận động ngoại vi - DSL Distal sensory latency Thời gian tiềm cảm giác ngoại vi - GBS Guillain-Barré syndrome Hội chứng Guillain- Barré - MCV Motor conduction velocity Tốc độ dẫn truyền vận động - MRC Medical Research Council Hội đồng Nghiên cứu Y khoa - SCV Sensory conduction velocity Tốc độ dẫn truyền cảm giác - SNAP Sensory nerve action potential Điện thế hoạt động thần kinh cảm giác DANH MỤC CÁC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang 1.1 Tổng điểm sức cơ của Hội đồng Nghiên cứu Y khoa 11 1.2 Tiêu chuẩn chẩn đoán yếu liệt mắc phải tại đơn vị hồi sức tích cực của Stevens (2009) 19 1.3 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đa dây thần kinh do mắc bệnh trầm trọng của Stevens (2009) 19 1.4 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh cơ do mắc bệnh trầm trọng của Stevens (2009) 20 1.5 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh đa dây thần kinh và bệnh cơ do mắc bệnh trầm trọng của Stevens (2009) 20 1.6 Một số chẩn đoán phân biệt nguyên nhân gây yếu liệt kiểu ngoại biên trên bệnh nhân hồi sức 21 1.7 Thông số khảo sát dẫn truyền thần kinh bình thường 27 2.1 Định nghĩa, phân loại và giá trị các biến số trong nghiên cứu 45 3.1 Tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu, của nhóm có và không có bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng 55 3.2 Tần số và tỉ lệ rối loạn tri giác của mẫu nghiên cứu, của nhóm có và không có CINM 57 3.3 Trung bình tổng điểm sức cơ theo Hội đồng Nghiên cứu Y khoa (MRC) của mẫu nghiên cứu 58 3.4 Tần số và tỉ lệ một số đặc điểm lâm sàng của mẫu nghiên cứu, của nhóm có và không có CINM 59 3.5 Tần số và tỉ lệ một số đặc điểm lâm sàng của từng thể bệnh CIP, CIM, CIPNM 60 3.6 Tần số và tỉ lệ các chẩn đoán lâm sàng của mẫu nghiên cứu 61 3.7 Trung bình thời gian điều trị hồi sức, thời gian nằm viện của mẫu nghiên cứu, của nhóm có và không có CINM 62 3.8 Trung bình và trung bình hiệu số thời gian tiềm vận động ngoại vi sau hai lần khảo sát 64 3.9 Trung bình và trung bình hiệu số tốc độ dẫn truyền vận động sau hai lần khảo sát 65 3.10 Trung bình và trung bình hiệu số biên độ điện thế hoạt động cơ toàn phần sau hai lần khảo sát 66 3.11 Trung bình và trung bình hiệu số thời gian tiềm cảm giác ngoại vi sau hai lần khảo sát 67 3.12 Trung bình và trung bình hiệu số tốc độ dẫn truyền cảm giác sau hai lần khảo sát 68 3.13 Trung bình và trung bình hiệu số biên độ điện thế hoạt động thần kinh cảm giác sau hai lần khảo sát 69 3.14 Trung bình và trung bình hiệu số thời gian tiềm ngắn nhất sóng F sau hai lần khảo sát 70 3.15 Trung bình và trung bình hiệu số tần số F sau hai lần khảo sát 71 3.16 Tần số và tỉ lệ các đặc điểm dẫn truyền thần kinh của mẫu nghiên cứu sau hai lần khảo sát 72 3.17 Tần số và tỉ lệ những hình ảnh điện thế đâm kim khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 75 3.18 Tần số và tỉ lệ những hình ảnh điện thế tự phát khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 76 3.19 Tần số và tỉ lệ điện thế tự phát sóng nhọn dương khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 77 3.20 Tần số và tỉ lệ điện thế tự phát co giật sợi cơ khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 78 3.21 Tần số và tỉ lệ những hình ảnh điện thế đơn vị vận động khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 79 3.22 Tần số và tỉ lệ những hình ảnh kết tập khi khảo sát điện cơ kim lần 2 của mẫu nghiên cứu và các thể bệnh CINM 80 3.23 Tần số và tỉ lệ các kết luận chẩn đoán điện của mẫu nghiên cứu, của nhóm CINM và nhóm không CINM 81 3.24 Tần số và tỉ lệ các thể bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng phân bố theo một số yếu tố lâm sàng 82 3.25 Kết quả phân tích đơn biến giữa các yếu tố lâm sàng với bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng 84 3.26 Kết quả phân tích đơn biến giữa các yếu tố cận lâm sàng với bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng 86 3.27 Kết quả phân tích đơn biến giữa các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với từng thể bệnh CIP, CIM và CIPNM 87 3.28 Kết quả phân tích đa biến theo phương pháp hồi qui logistic giữa các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng với CINM 88 DANH MỤC CÁC HÌNH Thứ tự Tên hình Trang 1.1 Vai trò của hội chứng đáp ứng viêm hệ thống và các yếu tố liên quan với bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng 16 1.2 Khảo sát dẫn truyền vận động dây thần kinh giữa 25 1.3 Khảo sát sóng F dây thần kinh chày sau 26 1.4 Khảo sát dẫn truyền cảm giác dây thần kinh giữa 26 1.5 Nguyên lí của điện cơ kim 28 1.6 Các bước khảo sát điện cơ kim 29 1.7 Giải phẫu và vị trí đâm kim của cơ delta 30 1.8 Giải phẫu và vị trí đâm kim của cơ gian cốt mu tay I 31 1.9 Giải phẫu và vị trí đâm kim của cơ thẳng đùi 32 1.10 Giải phẫu và vị trí đâm kim của cơ chày trước 32 1.11 Sơ đồ nghiệm pháp kích thích thần kinh lặp lại liên tiếp 33 2.1 Công thức tính cỡ mẫu cho nghiên cứu 44 2.2 Sơ đồ các bước tiến hành nghiên cứu 50 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Thứ tự Tên biểu đồ Trang 3.1 Tần số và tỉ lệ bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng của mẫu nghiên cứu 53 3.2 Tần số và tỉ lệ các thể bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng của mẫu nghiên cứu 54 3.3 Tần số và tỉ lệ giới tính của mẫu nghiên cứu 55 3.4 Tần số và tỉ lệ giới tính của nhóm có và không có bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng 56 3.5 Tần số và tỉ lệ tử vong của mẫu nghiên cứu 63 3.6 Tần số và tỉ lệ các thể bệnh học tổn thương dây thần kinh của nhóm CIP và CIPNM 74 -1- ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thần kinh cơ do mắc bệnh trầm trọng (critical illness neuromyopathy) thường xảy ra trên bệnh nhân được điều trị tại khoa hồi sức tích cực, nhất là trên những bệnh nhân được điều trị kéo dài. Các thể bệnh thường gặp là bệnh đa dây thần kinh do mắc bệnh trầm trọng (critical illness polyneuropathy), bệnh cơ do mắc bệnh trầm trọng (critical illness myopathy) hoặc phối hợp cả hai. Hơn thế, bệnh lí này có thể làm cho bệnh nhân phải thở máy kéo dài, nằm viện kéo dài, làm giảm khả năng phục hồi, tăng chi phí điều trị và tăng tỉ lệ tử vong trong bệnh viện [22], [155]. Triệu chứng thường gặp của những rối loạn thần kinh cơ trên bệnh nhân được điều trị hồi sức là yếu liệt kiểu ngoại biên.

Tuy nhiên, việc nhận ra và xác định từng thể bệnh thần kinh cơ qua thăm khám lâm sàng tương đối khó khăn. Và càng khó khăn hơn nếu bệnh nhân có rối loạn ý thức, sử dụng thuốc an thần hay có bệnh hệ thần kinh trung ương [33], [58]. Do đó, ứng dụng chẩn đoán điện vào chẩn đoán các bệnh lí thần kinh cơ trên những bệnh nhân hồi sức có biểu hiện yếu liệt kiểu ngoại biên là rất hữu ích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sâu về các thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ ở bệnh nhân hồi sức. Phân tích nguyên nhân, tác động và giải pháp điều trị.

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thay đổi điện sinh lý thần kinh cơ bệnh nhân hồi sức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter