Nghiên cứu điều trị teo hậu môn rò TT-NĐ bằng nội soi và đường sau trực tràng giữ cơ thắt
Tài liệu: Nghiên cứu điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi kết hợp với đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt. Tải miễn phí tại T
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Điều trị teo hậu môn rò niệu đạo: Phẫu thuật nội soi
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Ngô Duy Minh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Điều trị teo hậu môn rò niệu đạo Phẫu thuật nội soi
Teo hậu môn và rò trực tràng niệu đạo là dị tật bẩm sinh phức tạp. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Trẻ sơ sinh mắc dị tật cần được can thiệp kịp thời. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Kỹ thuật nội soi mang lại triển vọng mới trong điều trị. Mục tiêu là phục hồi cấu trúc giải phẫu. Đồng thời cải thiện chức năng sinh lý.
1.1. Tổng quan về teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo
Dị tật teo hậu môn bao gồm sự thiếu hụt hoặc tắc nghẽn của hậu môn. Thường kèm theo rò trực tràng niệu đạo. Lỗ rò này tạo kết nối bất thường giữa trực tràng và niệu đạo. Phân có thể đi vào đường tiết niệu, gây nhiễm trùng. Teo hậu môn làm cho việc đại tiện gặp khó khăn. Các trường hợp rò trực tràng niệu đạo cần được xử lý sớm. Việc chẩn đoán chính xác là cực kỳ quan trọng.
1.2. Vai trò của phẫu thuật nội soi trong điều trị
Phẫu thuật nội soi là một tiến bộ lớn. Kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi. Mổ nội soi giúp tiếp cận tổn thương một cách chính xác. Đường mổ nhỏ hơn so với mổ mở truyền thống. Điều này giảm thiểu sang chấn cho bệnh nhi. Nội soi hỗ trợ vá lỗ rò trực tràng niệu đạo hiệu quả. Nó cũng giúp tạo hình hậu môn. Các bác sĩ có tầm nhìn rõ ràng hơn.
1.3. Mục tiêu của phương pháp điều trị mới
Phương pháp điều trị mới hướng tới kết quả tốt nhất. Mục tiêu là tạo hình hậu môn chức năng. Đồng thời đóng kín fistula trực tràng niệu đạo vĩnh viễn. Việc giữ nguyên cơ thắt hậu môn là yếu tố then chốt. Điều này giúp bảo toàn chức năng đại tiện. Kỹ thuật kết hợp đường sau trực tràng tối ưu hóa kết quả. Can thiệp ít xâm lấn giúp bệnh nhi phục hồi nhanh. Giảm thiểu biến chứng sau mổ.
II. Kỹ thuật nội soi vá lỗ rò trực tràng niệu đạo
Kỹ thuật nội soi mang lại cách tiếp cận tiên tiến. Việc vá lỗ rò trực tràng niệu đạo đòi hỏi sự tỉ mỉ. Phẫu thuật viên sử dụng camera và dụng cụ chuyên biệt. Mổ nội soi giúp thao tác trong khoang bụng. Mục tiêu là đóng kín hoàn toàn lỗ rò. Bảo vệ đường tiết niệu khỏi phân.
2.1. Chuẩn bị bệnh nhân cho can thiệp nội soi
Chuẩn bị kỹ lưỡng là bước quan trọng. Bệnh nhân cần được đánh giá tổng thể. Các xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện. Chụp MRI hoặc siêu âm giúp xác định vị trí rò. Ruột bệnh nhân được làm sạch. Điều này giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đảm bảo an toàn cho quá trình phẫu thuật nội soi.
2.2. Quy trình thực hiện vá lỗ rò bằng nội soi
Quy trình bắt đầu bằng việc tạo các lỗ nhỏ trên thành bụng. Camera nội soi được đưa vào. Phẫu trường được chiếu sáng rõ ràng. Dụng cụ chuyên dụng được sử dụng để bóc tách. Lỗ rò trực tràng niệu đạo được xác định. Sau đó, tiến hành khâu lỗ rò bằng chỉ phẫu thuật. Việc khâu phải chắc chắn, không rò rỉ. Đảm bảo phân không đi vào niệu đạo. Đây là kỹ thuật đòi hỏi kinh nghiệm.
2.3. Ưu điểm của kỹ thuật nội soi so với mổ mở
Kỹ thuật nội soi có nhiều ưu điểm. Vết mổ nhỏ hơn nhiều so với mổ mở. Điều này giảm đau sau mổ cho bệnh nhân. Thời gian nằm viện thường ngắn hơn. Sẹo mổ thẩm mỹ hơn. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm đáng kể. Phục hồi chức năng nhanh hơn. Can thiệp ít xâm lấn mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn.
III. Phẫu thuật teo hậu môn Phương pháp can thiệp ít xâm lấn
Phẫu thuật tạo hình hậu môn là bước thiết yếu. Nó giúp phục hồi đường đại tiện tự nhiên. Các phương pháp truyền thống thường gây sang chấn. Kỹ thuật mới tập trung vào can thiệp ít xâm lấn. Điều này giảm thiểu tổn thương mô. Đồng thời bảo toàn cấu trúc quan trọng.
3.1. Các bước tiến hành tạo hình hậu môn
Việc tạo hình hậu môn cần độ chính xác cao. Đầu tiên, xác định vị trí hậu môn mới. Thường dựa vào các mốc giải phẫu. Sau đó, đường trực tràng được giải phóng. Kéo trực tràng xuống vị trí hậu môn. Cố định trực tràng vào cơ vòng hậu môn. Điều này tạo ra một hậu môn chức năng. Kỹ thuật cần đảm bảo không hẹp hậu môn sau này.
3.2. Giữ nguyên cơ thắt trong phẫu thuật
Việc bảo tồn cơ thắt hậu môn rất quan trọng. Cơ thắt đóng vai trò kiểm soát đại tiện. Phẫu thuật cần tránh làm tổn thương cơ này. Kỹ thuật nội soi và đường sau trực tràng giúp thực hiện điều đó. Bác sĩ có thể xác định rõ ràng cơ thắt. Sau đó, đưa trực tràng đi qua vòng cơ. Đảm bảo chức năng kiểm soát phân. Giảm nguy cơ són phân sau phẫu thuật.
3.3. Lợi ích của đường sau trực tràng kết hợp
Kỹ thuật đường sau trực tràng mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giúp tiếp cận tốt hơn. Vùng giải phẫu được phơi bày rõ ràng. Nó hỗ trợ việc bảo tồn cơ thắt. Kết hợp với nội soi, đây là phương pháp tối ưu. Giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đồng thời cải thiện đáng kể kết quả chức năng. Can thiệp ít xâm lấn này giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.
IV. Chẩn đoán rò trực tràng niệu đạo và teo hậu môn
Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt. Teo hậu môn và rò trực tràng niệu đạo cần được phát hiện. Việc này giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Tránh các biến chứng nghiêm trọng. Chẩn đoán bao gồm khám lâm sàng và cận lâm sàng.
4.1. Phương pháp chẩn đoán trước sinh và sau sinh
Chẩn đoán có thể bắt đầu từ trước sinh. Siêu âm thai nhi có thể phát hiện dấu hiệu bất thường. Ngay sau khi sinh, khám lâm sàng là bắt buộc. Bác sĩ kiểm tra sự hiện diện của hậu môn. Tìm kiếm các dấu hiệu rò, như phân trong nước tiểu. Điều này giúp xác định mức độ dị tật. Đánh giá ban đầu rất quan trọng.
4.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết
Nhiều xét nghiệm cận lâm sàng được chỉ định. Chụp X-quang bụng đứng không chuẩn bị. Xác định khoảng cách giữa trực tràng và da hậu môn. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp tiên tiến. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc. Nó giúp xác định chính xác đường rò. Đánh giá tình trạng cơ thắt hậu môn. Siêu âm cũng hỗ trợ chẩn đoán.
4.3. Dị tật phối hợp cần đánh giá toàn diện
Teo hậu môn và rò trực tràng niệu đạo thường đi kèm dị tật khác. Các dị tật đường tiết niệu là phổ biến. Dị tật cột sống, tim mạch cũng có thể xuất hiện. Việc đánh giá toàn diện giúp phát hiện sớm. Lập kế hoạch điều trị đa chuyên khoa. Đảm bảo không bỏ sót bất kỳ vấn đề nào. Điều này cải thiện kết quả tổng thể.
V. Chăm sóc sau mổ nội soi teo hậu môn rò trực tràng
Chăm sóc sau phẫu thuật là giai đoạn quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài. Đặc biệt sau mổ nội soi teo hậu môn và vá lỗ rò trực tràng niệu đạo. Việc chăm sóc đúng cách giúp bệnh nhi hồi phục nhanh. Đồng thời giảm thiểu biến chứng.
5.1. Chăm sóc ban đầu sau phẫu thuật
Sau mổ, bệnh nhi được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo ổn định các dấu hiệu sinh tồn. Giảm đau là ưu tiên hàng đầu. Vết mổ cần được giữ sạch và khô ráo. Chú ý chăm sóc hậu môn nhân tạo nếu có. Đảm bảo lỗ mở thông thoáng. Phòng ngừa nhiễm trùng là điều cần thiết.
5.2. Theo dõi và xử lý biến chứng sớm
Các biến chứng sớm cần được phát hiện. Nhiễm trùng vết mổ, chảy máu là những biến chứng có thể xảy ra. Hẹp hậu môn mới tạo hình cũng cần theo dõi. Lỗ rò tái phát là biến chứng hiếm gặp. Việc theo dõi chặt chẽ giúp xử lý kịp thời. Đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ.
5.3. Phục hồi chức năng đại tiện lâu dài
Phục hồi chức năng đại tiện là mục tiêu cuối cùng. Bệnh nhi cần được hướng dẫn nong hậu môn. Việc nong giúp tránh hẹp hậu môn. Chế độ ăn uống phù hợp được khuyến nghị. Luyện tập chức năng cơ sàn chậu có thể cần thiết. Tư vấn tâm lý cũng hỗ trợ bệnh nhi. Điều này đảm bảo chất lượng cuộc sống sau này.
VI. Lợi ích phẫu thuật nội soi cho rò trực tràng niệu đạo
Phẫu thuật nội soi mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Đặc biệt trong điều trị rò trực tràng niệu đạo và teo hậu môn. Đây là phương pháp can thiệp ít xâm lấn. Nó cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Đồng thời nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi.
6.1. Giảm thiểu xâm lấn và đau đớn
Kỹ thuật nội soi chỉ yêu cầu các vết mổ nhỏ. Điều này giảm thiểu tổn thương mô xung quanh. Bệnh nhi ít đau đớn hơn sau phẫu thuật. Nhu cầu dùng thuốc giảm đau cũng giảm. Quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng hơn. Đây là lợi ích lớn cho trẻ em.
6.2. Cải thiện kết quả chức năng hậu môn
Việc bảo tồn cơ thắt hậu môn là điểm nhấn. Phẫu thuật nội soi hỗ trợ điều này hiệu quả. Chức năng kiểm soát đại tiện được duy trì tốt hơn. Nguy cơ són phân hoặc hẹp hậu môn giảm. Điều này đóng góp vào chất lượng cuộc sống sau này. Kết quả chức năng tốt là mục tiêu chính.
6.3. Thời gian nằm viện và hồi phục nhanh hơn
Bệnh nhân mổ nội soi thường có thời gian nằm viện ngắn hơn. Khả năng ăn uống và vận động sớm hơn. Quá trình hồi phục nhanh chóng. Chi phí điều trị tổng thể có thể giảm. Bệnh nhi sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Kỹ thuật này giảm gánh nặng cho gia đình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Dị tật teo hậu môn kèm rò trực tràng - niệu đạo (anorectal malformation with recto-urethral fistula) là hình thái bệnh lý bẩm sinh phức tạp và phổ biến nhất trong nhóm dị tật hậu môn - trực tràng ở trẻ sơ sinh nam. Tần suất mắc bệnh được ghi nhận trong y văn kinh điển dao động ở mức "1/5 000 trẻ mới sinh". Về mặt cơ chế bệnh sinh phôi thai, thương tổn này bắt nguồn từ sự phân chia không hoàn chỉnh của ổ nhớp (cloaca) trong giai đoạn từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 6 của thai kỳ dưới tác động của vách niệu - trực tràng (gồm nếp Tourneux và hai nếp Rathke). Tính tiên phong của luận án tiến sĩ y học chuyên ngành Ngoại khoa (Mã số: 9720104) của nghiên cứu sinh Ngô Duy Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Thanh Liêm và PGS.TS. Phạm Duy Hiền tại Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Nhi Trung ương, thể hiện ở việc giải quyết triệt để xung đột giải phẫu học giữa phẫu thuật mở kinh điển và nội soi đơn thuần.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn điều trị: Phẫu thuật tạo hình hậu môn qua đường sau trực tràng kinh điển (Posterior Sagittal Anorectoplasty - PSARP) do De Vries và Alberto Peña giới thiệu năm 1982 dù bộc lộ rõ đường rò nhưng bắt buộc phải cắt đôi toàn bộ phức hợp cơ thắt (sphincter muscle complex), dẫn tới nguy cơ xơ hóa và suy giảm chức năng tự chủ đại tiện. Ngược lại, phẫu thuật nội soi hạ bóng trực tràng do Georgeson khởi xướng năm 2000 tuy bảo tồn thành bụng và xâm lấn tối thiểu nhưng lại gặp khó khăn nghiêm trọng khi xử lý rò trực tràng - niệu đạo hành (bulbar fistula), dễ để lại túi thừa niệu đạo (urethral diverticulum) hoặc tổn thương cổ bàng quang và bó mạch sinh dục. Các nghiên cứu kết hợp của Golebiewski (2011) và Bischoff (2013) vẫn phải cắt cơ thắt ở thì đáy chậu. Do đó, quy trình phối hợp phẫu thuật nội soi giải phóng trực tràng ổ bụng với đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt (laparoscopic-assisted trans-sphincteric anorectoplasty without muscle division) do GS.TS. Nguyễn Thanh Liêm khởi xướng từ năm 2011 là bước đột phá cần được chuẩn hóa và đánh giá toàn diện.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Giá trị chẩn đoán phân loại thể rò (rò niệu đạo hành và rò niệu đạo tiền liệt tuyến) của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (chụp X-quang đầu dưới hậu môn nhân tạo áp lực cao, chụp bàng quang - niệu đạo khi đi tiểu VCUG) và nội soi bàng quang niệu đạo trước mổ đạt mức độ chính xác như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt mang lại kết quả sớm (thời gian phẫu thuật, tai biến, biến chứng nhiễm trùng, rò niệu đạo tái phát) và kết quả chức năng đại tiện lâu dài theo thang điểm Krickenbeck cải tiến như thế nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Nội soi bàng quang niệu đạo phối hợp bơm khí đại tràng nâng cao tỷ lệ xác định chính xác vị trí lỗ rò vượt trội so với chụp X-quang thông thường (vốn chỉ đạt 60-70%).
- Giả thuyết 2 (H2): Bảo tồn nguyên vẹn phức hợp cơ thắt vân và cơ mu - trực tràng qua đường mổ sau trực tràng tối thiểu giúp giảm tỷ lệ són phân (soiling) và nâng cao tỷ lệ đại tiện tự chủ hoàn toàn ở bệnh nhân từ 36 tháng tuổi trở lên.
Khung lý thuyết của đề tài tích hợp thuyết phôi thai học phân chia vách niệu - trực tràng của Stephens (1971), cấu trúc giải phẫu sinh lý phức hợp cơ thắt hậu môn của Peña (1982) và hệ thống phân loại chức năng đại tiện quốc tế Krickenbeck (2005). Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu bệnh nhi nam bị teo hậu môn rò trực tràng - niệu đạo được phẫu thuật và theo dõi dọc tại Bệnh viện Nhi Trung ương, mang ý nghĩa bản lề trong việc định hình chuẩn mực ngoại nhi hiện đại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử ngoại khoa điều trị dị tật hậu môn - trực tràng phản ánh sự tiến hóa từ phẫu thuật phá màng mù quáng thời cổ đại đến kỷ nguyên vi phẫu và nội soi can thiệp tinh vi. Thế kỷ thứ VII, Paulus Aegineta lần đầu tiên mô tả kỹ thuật can thiệp thô sơ: "Ở trẻ sơ sinh, đôi khi hậu môn bị bít kín bởi một màng mỏng. Nếu có thể thì dùng ngón tay phá vỡ màng này, nếu không được thì phải dùng dao để rạch và sau đó dùng rượu bôi lên vết thương. Để ngăn chặn sẹo hẹp thì phải nong hậu môn bằng một dụng cụ có hình tẩu thuốc lá làm bằng chì". Phải đến năm 1835, Jean Amussat mới mở ra kỷ nguyên giải phẫu khi thực hiện tạo hình hậu môn bằng đường rạch chữ T giải phóng bóng trực tràng. Năm 1948, Rhoads cùng cộng sự áp dụng đường mổ bụng - tầng sinh môn cho dị tật thể cao nhưng gây tổn hại nặng nề đám rối thần kinh thực vật tiểu khung. Năm 1953, Stephens xác lập mốc giải phẫu then chốt thông qua đường mu - cụt (PC line) và điểm ụ ngồi (I point), nhấn mạnh vai trò của cơ mu - trực tràng (puborectalis muscle).
Tranh luận học thuật lớn nhất thế kỷ XX diễn ra giữa trường phái phẫu thuật mở cắt cơ thắt toàn phần và trường phái bảo tồn xâm lấn tối thiểu:
- Quan điểm can thiệp mở kinh điển (De Vries & Peña, 1982): Phẫu thuật PSARP cắt dọc toàn bộ cơ thắt ngoài, cơ mu - trực tràng và mở thành sau trực tràng để khâu thắt đường rò dưới sự kiểm soát thị giác trực tiếp. Mặc dù hạ thấp tỷ lệ tổn thương niệu đạo, phương pháp này tạo ra vết cắt cơ rộng, dẫn tới xơ hóa mô cơ thắt và tỷ lệ táo bón mạn tính, són phân sau mổ dao động từ 30% đến trên 50% trong nhiều báo cáo quốc tế.
- Quan điểm nội soi can thiệp (Georgeson et al., 2000): Tận dụng độ phóng đại quang học để phẫu tích hạ bóng trực tràng xuyên qua trung tâm phức hợp cơ mà không rạch mở tầng sinh môn. Tuy nhiên, đối với thể rò niệu đạo hành (chiếm tỷ lệ cao trong phân loại Wingspread và Krickenbeck), phẫu trường nội soi đáy chậu quá sâu và hẹp, phẫu thuật viên không thể bộc lộ toàn bộ vách chung trực tràng - niệu đạo, dẫn đến nguy cơ thủng niệu đạo hoặc để lại túi thừa niệu đạo gây ứ đọng nước tiểu và nhiễm trùng tái diễn.
So sánh đối chiếu với các công trình quốc tế giai đoạn 2011-2022:
- Nghiên cứu của Bischoff và cộng sự (2013): Báo cáo kết hợp phẫu thuật nội soi với PSARP mở để điều trị rò trực tràng - niệu đạo tiền liệt tuyến. Tuy nhiên, phẫu thức của Bischoff vẫn thực hiện đường rạch cắt đôi cơ thắt ở thì sau trực tràng, do đó chưa giải quyết được tận gốc nguy cơ suy giảm trương lực cơ thắt.
- Nghiên cứu của Agrawal và cộng sự (2022): Ứng dụng kỹ thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng bảo tồn cơ thắt trên bệnh nhi rò niệu đạo hành, xác nhận kết quả phục hồi phản xạ đại tiện vượt trội so với nhóm phẫu thuật nội soi đơn thuần.
Luận án của NCS. Ngô Duy Minh định vị vững chắc trên bản đồ y văn thế giới: Đây là công trình nghiên cứu tổng kết có hệ thống quy mô lớn đầu tiên tại Việt Nam chứng minh tính khả thi, độ an toàn và ưu thế vượt trội của quy trình kết hợp nội soi ổ bụng với phẫu thuật đường sau trực tràng bảo tồn nguyên vẹn 100% vòng cơ thắt (không cắt cơ tròn trong lẫn cơ thắt vân ngoài).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm sâu sắc và chuẩn hóa lý thuyết kiểm soát đại tiện trong ngoại nhi, mở rộng học thuyết giải phẫu thần kinh - cơ sàn chậu của Duthie, Gairns và Stephens. Về mặt sinh lý học, phản xạ đại tiện bình thường đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phản xạ nội sinh (đám rối thần kinh Auerbach/Meissner khi thành trực tràng căng giãn gây ức chế co thắt cơ trơn trong) và phản xạ tống phân đối giao cảm (từ tủy sống cùng S2-S4 qua thần kinh chậu).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 3 mệnh đề nền tảng (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Sự toàn vẹn cấu trúc hình ống của phức hợp cơ thắt ngoài và cơ mu - trực tràng là điều kiện tiên quyết duy trì áp lực đóng ống hậu môn khi nghỉ và khi tăng áp lực ổ bụng, ngăn ngừa biến chứng són phân thụ động.
- Mệnh đề 2 (P2): Việc bóc tách bóng trực tràng sát vỏ thanh cơ dưới hướng dẫn của nội soi phóng đại giúp bảo tồn tối đa đám rối thần kinh hạ vị và các nhánh thần kinh thẹn chi phối cảm giác vùng chuyển tiếp hậu môn (anal transition zone).
- Mệnh đề 3 (P3): Tạo đường hầm giải phẫu xuyên tâm qua que nong Hegar kích thước phù hợp với tuổi mà không cắt xẻ cơ sàn chậu sẽ loại bỏ phản ứng viêm xơ hóa thứ phát, duy trì tính đàn hồi sinh lý của cơ quan nhận cảm trực tràng.
Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) mà luận án xác lập là bước chuyển từ "Cắt cơ - Phục hồi giải phẫu thì hai" (Peña paradigm) sang "Bảo tồn nguyên vẹn cơ học và thần kinh học sàn chậu ngay từ đầu" (Liem - Ngo Duy Minh paradigm).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đa tầng giữa:
- Khung giải phẫu xương chậu Stephens: Sử dụng đường mu - cụt (Pubococcygeal - PC line) và tam giác PCI (Pubococcygeal - Ischiatic) để xác định mốc tận cùng của túi cùng trực tràng và tương quan với hoành chậu.
- Khung phân loại dị tật Krickenbeck & Wingspread: Phân nhóm chính xác tổn thương thành hai thực thể giải phẫu: rò trực tràng - niệu đạo hành (bulbar urethral fistula - vị trí thấp/trung gian) và rò trực tràng - niệu đạo tiền liệt tuyến (prostatic urethral fistula - vị trí cao).
- Khung đánh giá chức năng Julia - Krickenbeck: Định lượng kết quả điều trị dựa trên 3 trụ cột lâm sàng: khả năng đại tiện chủ động (voluntary bowel movements), mức độ són phân (soiling: Độ 1 - thỉnh thoảng, Độ 2 - hàng ngày không cần thay đồ lót, Độ 3 - liên tục cần đóng bỉm), và mức độ táo bón (constipation: Độ 1 - kiểm soát bằng chế độ ăn, Độ 2 - cần nhuận tràng, Độ 3 - cần thụt tháo).
Điều kiện biên (boundary conditions): Nghiên cứu áp dụng cho bệnh nhi nam giới mắc teo hậu môn có rò vào hệ niệu đạo (hành hoặc tiền liệt tuyến), đã được mở hậu môn nhân tạo (colostomy) giải áp đường tiêu hóa ở giai đoạn sơ sinh và bước vào giai đoạn phẫu thuật triệt để tạo hình hậu môn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng hệ hình thực chứng (Positivism/Post-positivism) thông qua thiết kế nghiên cứu lâm sàng tiến cứu kết hợp mô tả cắt ngang và theo dõi dọc thuần tập (prospective descriptive and longitudinal cohort study). Địa điểm nghiên cứu đặt tại Trung tâm Ngoại Tổng hợp, Bệnh viện Nhi Trung ương - trung tâm ngoại nhi tuyến cuối hàng đầu Việt Nam.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion criteria):
- Bệnh nhi nam được chẩn đoán xác định teo hậu môn có rò trực tràng - niệu đạo (thể hành hoặc tiền liệt tuyến).
- Đã được làm hậu môn nhân tạo ở giai đoạn sơ sinh.
- Đầy đủ hồ sơ cận lâm sàng trước mổ và được can thiệp bằng kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt.
- Được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật, đặc biệt là nhóm bệnh nhi đạt mốc ≥ 36 tháng tuổi để đánh giá chức năng tự chủ đại tiện.
Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria):
- Dị tật teo hậu môn không có rò hoặc rò ra tầng sinh môn, rò bàng quang, tồn tại ổ nhớp.
- Bệnh nhi có kèm theo các dị tật thần kinh nặng (thoát vị màng não tủy lớn, bất sản xương cùng hoàn toàn) ảnh hưởng trực tiếp đến trung tâm đại tiện tủy cùng.
- Bệnh nhi tử vong do các dị tật tim mạch bẩm sinh phức tạp trước thời điểm đánh giá kết quả lâu dài.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn chẩn đoán tiền phẫu:
- Khám lâm sàng: Thăm khám tầng sinh môn, đánh giá vết tích hậu môn (phẳng, lõm, biến đổi khi khóc), tiền sử đi tiểu ra phân su qua lỗ niệu đạo dương vật.
- Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu: Chụp X-quang đầu dưới hậu môn nhân tạo có bơm thuốc cản quang tan trong nước với áp lực cao (high-pressure distal colostography) qua ống thông Foley bơm bóng 3ml nước cất; chụp bàng quang - niệu đạo trong lúc đi tiểu (VCUG); siêu âm tầng sinh môn đo khoảng cách từ túi cùng đến da; chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng đánh giá tủy bám thấp (tethered cord) và dị tật cột sống; siêu âm tim tầm soát dị tật tim bẩm sinh phối hợp.
- Nội soi bàng quang - niệu đạo trước mổ: Sử dụng ống soi mềm/cứng chuyên dụng ngoại nhi, kết hợp bơm khí nhẹ qua đầu dưới hậu môn nhân tạo để quan sát hiện tượng sủi bọt khí tại niệu đạo hành hoặc niệu đạo tiền liệt tuyến, xác định kích thước và vị trí lỗ rò.
- Quy trình phẫu thuật hai thì phối hợp:
- Thì nội soi ổ bụng: Đặt 3 trocar (1 trocar rốn 5mm cho camera 30 độ, 2 trocar thao tác 3mm/5mm ở hai hố chậu). Bóc tách thanh cơ trực tràng sát thành trực tràng dưới nếp gấp phúc mạc chậu, phẫu tích giải phóng túi cùng trực tràng đến tận vị trí cắm vào thành sau niệu đạo, kiểm soát mạch mạc treo tràng dưới bảo tồn nguồn cấp máu cho miệng nối.
- Thì sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt: Chuyển bệnh nhân sang tư thế nằm sấp gập háng (jack-knife position). Rạch da đường dọc ngắn khoảng 2-3 cm tại vị trí rãnh liên mông ngay trên vết tích hậu môn. Dùng máy kích thích điện cơ xác định tâm phức hợp cơ thắt. Phẫu tích tách cơ theo thớ, bộc lộ mặt sau trực tràng và vị trí rò vào niệu đạo. Cắt và khâu kín đường rò niệu đạo bằng chỉ tiêu Monocryl/PDS 5-0 hoặc 6-0. Nong tạo đường hầm xuyên tâm cơ thắt bằng các que nong Hegar từ số nhỏ đến số tương ứng với lứa tuổi. Kéo bóng trực tràng qua trung tâm cơ thắt xuống đính vào da rìa hậu môn mà không cắt đứt bất kỳ sợi cơ vân nào.
- Quy trình chăm sóc và nong hậu môn sau mổ:
- Lưu ống thông bàng quang 7-10 ngày để bảo vệ đường khâu niệu đạo. Bắt đầu quy trình nong hậu môn bằng que Hegar từ tuần thứ 2 sau mổ, tăng dần số que cho đến khi đạt kích thước chuẩn theo lứa tuổi trước khi tiến hành đóng hậu môn nhân tạo.
Data và phân tích
Số liệu nghiên cứu được thu thập bằng bệnh án mẫu thống nhất và xử lý trên phần mềm thống kê y học chuyên ngành SPSS (phiên bản 20.0 trở lên). Các biến số định lượng được biểu diễn dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD) hoặc trung vị. Các biến số định loại được tính theo tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến số sử dụng thuật toán Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test. Tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) được xác định để lượng hóa mức độ tác động. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được thiết lập tại giá trị $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án cung cấp hệ thống số liệu lâm sàng thực nghiệm có giá trị y học thực chứng cao:
- Nâng tầm độ chính xác chẩn đoán đường rò: Trong khi y văn phản ánh "hiệu quả chẩn đoán chính xác đường rò còn thấp, chỉ trong khoảng 60-70%" khi chỉ dựa vào chụp túi cùng trực tràng hoặc VCUG đơn thuần, nghiên cứu chứng minh việc kết hợp chụp X-quang đầu dưới hậu môn nhân tạo áp lực cao với nội soi bàng quang - niệu đạo trước mổ nâng tỷ lệ chẩn đoán đúng vị trí rò (thể hành vs thể tiền liệt tuyến) lên trên 90%.
- Xác lập phổ dị tật phối hợp theo mô hình VACTERL: Tỷ lệ dị tật đi kèm được ghi nhận ở mức cao: dị tật hệ tiết niệu - sinh dục (trào ngược bàng quang - niệu quản, thận đơn độc, tinh hoàn ẩn) chiếm trên 50%; dị tật tim mạch (thông liên thất, Fallot) chiếm 30 - 35%; và dị tật cột sống - tủy sống (tủy bám thấp, khuyết đốt sống) chiếm từ 26 - 50%.
- Độ an toàn phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng tức thì: Phương pháp phẫu thuật phối hợp không ghi nhận trường hợp nào bị đứt niệu đạo, rách cổ bàng quang hay tổn thương ống dẫn tinh. Không có hiện tượng hoại tử thiếu máu bóng trực tràng hay tụt miệng nối hậu môn. Tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ sau trực tràng thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu mổ mở PSARP truyền thống nhờ đường rạch da tối thiểu.
- Phục hồi chức năng đại tiện vượt trội ở trẻ $\ge 36$ tháng:
- Tỷ lệ bệnh nhi đạt khả năng đại tiện chủ động (nhận biết được mót rặn và tự đi vệ sinh) đạt tỷ lệ rất cao.
- Tỷ lệ són phân (soiling) mức độ nặng (Độ 3) giảm thiểu rõ rệt so với các dữ liệu mổ mở kinh điển của Peña hay phương pháp hạ đại tràng qua đường bụng của Rehbein trước đây.
- Chức năng đại tiện phân loại theo tiêu chuẩn quốc tế Krickenbeck cải tiến bởi Julia ghi nhận đại đa số bệnh nhân xếp loại Tốt và Khá, khẳng định hiệu quả của việc bảo tồn cơ thắt nguyên vẹn.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính đúng đắn của học thuyết bảo tồn cấu trúc giải phẫu thần kinh - cơ sàn chậu; chứng minh rằng không cần thiết phải cắt mở phức hợp cơ thắt vẫn có thể xử lý an toàn và triệt để đường rò trực tràng - niệu đạo.
- Đổi mới phương pháp luận ngoại khoa: Thiết lập quy trình chuẩn mực 2 thì: (1) Nội soi ổ bụng giải phóng trực tràng cao $\rightarrow$ (2) Đường sau trực tràng tối thiểu bộc lộ khâu rò và nong xuyên tâm cơ thắt. Quy trình này khắc phục triệt để nhược điểm tạo túi thừa niệu đạo của phẫu thuật Georgeson đơn thuần và nhược điểm hủy hoại cơ thắt của phẫu thuật Peña kinh điển.
- Ứng dụng thực tiễn: Chuyển giao thành công phác đồ phẫu thuật cho các bệnh viện ngoại nhi tuyến trung ương và địa phương, giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm chi phí điều trị biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh.
- Khuyến nghị chính sách y tế: Đưa nội soi bàng quang - niệu đạo và chụp X-quang đầu dưới HMNT áp lực cao vào danh mục kỹ thuật chẩn đoán bắt buộc trước phẫu thuật tạo hình hậu môn trong phác đồ điều trị quốc gia của Bộ Y tế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại mang tính phương pháp luận:
- Giới hạn thời gian theo dõi chức năng đại tiện: Chức năng tự chủ ruột chỉ có thể đánh giá toàn diện và chính xác nhất khi trẻ đạt từ 3-5 tuổi trở lên. Một tỷ lệ bệnh nhi trong mẫu nghiên cứu chưa đạt đủ mốc tuổi này tại thời điểm nghiệm thu đề tài, đòi hỏi các nghiên cứu tiếp diễn trong tương lai.
- Thiếu hụt dữ liệu đo áp lực hậu môn - trực tràng (Anorectal Manometry): Đánh giá phục hồi cơ thắt trong luận án chủ yếu dựa trên thang điểm lâm sàng Krickenbeck - Julia. Việc trang bị đo áp lực cơ thắt định lượng (áp lực bóp tối đa, áp lực nghỉ, phản xạ ức chế trực tràng - hậu môn RAIR) chưa được thực hiện đồng loạt trên toàn bộ cỡ mẫu do hạn chế trang thiết bị ở giai đoạn đầu.
- Mẫu đơn trung tâm: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm phẫu thuật nhi khoa tuyến đầu với các phẫu thuật viên tay nghề cao, do đó kết quả phẫu thuật có thể có độ chênh khi triển khai tại các đơn vị y tế tuyến cơ sở chưa hoàn thiện đường cong học tập (learning curve).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm so sánh trực đầu giữa phương pháp phẫu thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt với phẫu thuật PSARP kinh điển.
- Theo dõi thuần tập kéo dài đến tuổi dậy thì và trưởng thành để đánh giá toàn diện cả chức năng đại tiện, chức năng tiết niệu và chức năng tình dục/sinh sản.
- Ứng dụng phẫu thuật robot (Robotic-assisted surgery) trong thì bóc tách tiểu khung nhằm tăng cường độ chính xác khi giải phóng vách trực tràng - niệu đạo ở phẫu trường chật hẹp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật quốc tế: Công trình củng cố vị thế tiên phong của Ngoại nhi Việt Nam trên trường quốc tế trong lĩnh vực phẫu thuật nội soi điều trị dị tật bẩm sinh tiêu hóa, đóng góp dữ liệu thực chứng giá trị cho các hội nghị ngoại nhi khu vực và thế giới (APAP, WOFAPS).
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Kỹ thuật này đã trở thành phác đồ thường quy tại Bệnh viện Nhi Trung ương, thay thế dần chỉ định mổ mở PSARP rộng cho nhóm rò niệu đạo hành và niệu đạo tiền liệt tuyến, giảm thiểu tỷ lệ biến chứng rò niệu đạo tái phát và són phân sau mổ.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Việc trẻ có khả năng tự chủ đại tiện hoàn toàn giúp trẻ hòa nhập cộng đồng tự tin, đi học bình thường, giải phóng gánh nặng tâm lý và tài chính khổng lồ cho gia đình và xã hội trong việc chăm sóc và điều trị biến chứng đại tiện mất tự chủ suốt đời.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và bác sĩ nội trú Ngoại khoa: Tiếp cận tài liệu chuẩn mực về giải phẫu học phôi thai, chẩn đoán hình ảnh học và kỹ thuật mổ can thiệp ít xâm lấn điều trị dị tật hậu môn - trực tràng.
- Phẫu thuật viên Nhi khoa lâm sàng: Nắm bắt quy trình kỹ thuật từng bước (step-by-step guide), từ chỉ định đặt trocar, kỹ thuật phẫu tích thanh cơ, kiểm soát mạch mạc treo đến thủ thuật nong tạo đường hầm xuyên tâm cơ thắt.
- Hệ thống bệnh viện chuyên khoa Nhi và Ngoại Nhi: Ứng dụng phác đồ điều trị chuẩn hóa nhằm nâng cao chất lượng điều trị, giảm tỷ lệ tai biến biến chứng và giảm tải chi phí y tế cho các can thiệp sửa chữa thì hai.
- Bệnh nhi và gia đình: Hưởng lợi trực tiếp từ phương pháp mổ bảo tồn, đạt chức năng đại tiện tự chủ sinh lý, thẩm mỹ vết mổ vùng tầng sinh môn tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng học thuyết giải phẫu cơ thắt của Peña (1982) và Stephens (1971) bằng việc chứng minh trên lâm sàng: "Phức hợp cơ thắt hậu môn có thể và cần phải được bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc hình ống thông qua đường nong xuyên tâm, không cần rạch cắt đôi cơ mà vẫn đảm bảo bộc lộ và xử lý triệt để lỗ rò trực tràng - niệu đạo". -
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây như thế nào?
So với kỹ thuật PSARP của Peña (1982) cắt đứt toàn bộ khối cơ thắt, và kỹ thuật nội soi đơn thuần của Georgeson (2000) dễ sót rò hoặc tạo túi thừa niệu đạo thể thấp, kỹ thuật của luận án phối hợp thì nội soi phóng đại để hạ bóng trực tràng an toàn với thì mở sau trực tràng tối thiểu không cắt cơ, giải quyết triệt để cả hai bài toán: xử lý sạch đường rò và bảo tồn trọn vẹn phức hợp thần kinh - cơ tròn thắt. -
Phát hiện lâm sàng đáng ngạc nhiên nhất từ số liệu nghiên cứu là gì?
Tỷ lệ tương hợp chẩn đoán vị trí rò của phương pháp nội soi bàng quang - niệu đạo trước mổ kết hợp bơm khí đạt độ chính xác trên 90%, vượt trội hoàn toàn so với chụp X-quang bàng quang niệu đạo lúc đi tiểu (VCUG) vốn thường âm tính giả hoặc không rõ nét do phân su bít tắc lỗ rò nhỏ. -
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chuẩn từ khâu chuẩn bị tiền phẫu, chụp X-quang áp lực cao đầu dưới HMNT, tư thế đặt bệnh nhân, vị trí đặt 3 trocar nội soi, kỹ thuật bóc tách sát thành bóng trực tràng, kích thước đường rạch liên mông 2-3 cm, quy chuẩn sử dụng que nong Hegar theo thang tuổi, và phác đồ nong hậu môn sau mổ. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Kế hoạch 10 năm tập trung vào: (1) Đo áp lực hậu môn - trực tràng độ phân giải cao (High-Resolution Anorectal Manometry) trên đoàn hệ bệnh nhân trưởng thành; (2) Ứng dụng phẫu thuật nội soi một đường rạch (Single-port) hoặc phẫu thuật Robot; (3) Nghiên cứu di truyền học phân tử tìm đột biến gen liên quan đến hội chứng VACTERL ở quần thể bệnh nhi Việt Nam.
Kết luận
- Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán đa phương thức: Luận án khẳng định giá trị kết hợp giữa chụp X-quang đầu dưới hậu môn nhân tạo áp lực cao và nội soi bàng quang niệu đạo giúp xác định chính xác 100% vị trí giải phẫu lỗ rò trước mổ.
- Thiết lập kỹ thuật phẫu thuật đột phá: Chứng minh tính khả thi, an toàn tuyệt đối và hiệu quả vượt trội của phẫu thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt trong điều trị teo hậu môn rò trực tràng - niệu đạo.
- Bảo tồn tối đa giải phẫu sinh lý: Giữ nguyên vẹn 100% hệ thống cơ thắt vân ngoài và cơ mu - trực tràng, bảo vệ tối ưu đám rối thần kinh thực vật chi phối phản xạ đại tiện.
- Tối ưu hóa kết quả chức năng lâu dài: Đem lại tỷ lệ đại tiện tự chủ cao, giảm thiểu triệt để biến chứng són phân nặng và viêm loét tầng sinh môn ở trẻ từ 3 tuổi trở lên.
- Tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sống: Giảm thời gian nằm viện, hạn chế tái mổ do biến chứng đường rò, giúp bệnh nhi hòa nhập cuộc sống bình thường.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá áp lực cơ sàn chậu và ứng dụng phẫu thuật robot trong ngoại nhi tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ DUY MINH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TEO HẬU MÔN, RÒ TRỰC TRÀNG - NIỆU ĐẠO BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP VỚI ĐƢỜNG SAU TRỰC TRÀNG GIỮ NGUYÊN CƠ THẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ DUY MINH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TEO HẬU MÔN, RÒ TRỰC TRÀNG - NIỆU ĐẠO BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP VỚI ĐƢỜNG SAU TRỰC TRÀNG GIỮ NGUYÊN CƠ THẮT Chuyên ngành : Ngoại Khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THANH LIÊM 2. PHẠM DUY HIỀN HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Trường Đại học Y Hà Nội, Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Phòng sau đại học, Bộ môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Thanh Liêm, PGS.TS Phạm Duy Hiền người thầy đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn và động viên tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô trong Hội đồng chấm luận án, những người đã tận tình hướng dẫn và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS Bùi Đức Hậu, TS Trần Anh Quỳnh cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng và nhân viên Khoa ngoại, khoa phẫu thuật gây mê hồi sức, khoa chẩn đoán hình ảnh, Phòng lưu trữ hồ sơ Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến các bệnh nhi và gia đình bệnh nhi đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh, nuôi dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập và phấn đấu.
Cảm ơn vợ và các con thân yêu cùng người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vững chắc để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 15 tháng 07 năm 2024 Tác giả Ngô Duy Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Ngô Duy Minh, nghiên cứu sinh kh a 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại khoa. Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Gs Nguyễn Thanh Liêm và PGS Phạm Duy Hiền 2.
Công trình này không trùng l p với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn ch nh xác, trung thực và khánh quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn ch u hoàn toàn trách nhiệm trước bộ môn, nhà trường về những cam kết này Nộ n 15 t n 07 năm 2024 T c ả uậ Ngô Duy Minh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 95% CI Khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Interval) HM Hậu môn HMNT Hậu môn nhân tạo MRI Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging) NĐ Niệu đạo NĐ Hành Niệu đạo Hành NĐ -TLT Niệu đạo - Tiền liệt tuyến OR Tỉ số chênh (Odds Ratio) PC Đường mu - cụt (Pubococcygeal line) PCI Tam giác mu - cụt - ụ ngồi( Pubococcygeal and ischiatic) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviations) TT Trực tràng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 3 1 1 Tổng quan về phôi thai học, giải phẫu hậu môn trực tràng, sinh lý đại tiện và phân loại d tật hậu môn trực tràng.
Phôi thai học hậu môn – trực tràng. 3 1 1 2 Giải phẫu hậu môn trực tràng ở con trai. 6 1 1 3 Sinh lý đại tiện và các yếu tố tham gia kiểm soát đại tiện. 13 1 1 4 Phân loại d tật hậu môn trực tràng.
16 1 2 Chẩn đoán teo hậu, môn rò trực tràng niệu đạo. 19 1 2 1 Siêu âm chẩn đoán trước sinh. Khám lâm sàng ngay sau sinh. 21 1 2 3 Cận lâm sàng thời điểm ngay sau sinh.
23 1 2 4 Cận lâm sàng trước khi phẫu thuật tạo hình hậu môn. 28 1 2 5 D tật phối hợp với teo hậu môn, rò trực tràng niệu đạo. 30 1 3 Điều tr teo hậu môn, rò trực tràng niệu đạo. 33 1 3 1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
33 1 3 2 Kết quả sau phẫu thuật điều tr d tật teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo. 38 1 3 3 Tình hình nghiên cứu trong nước. 40 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 43 2 1 Đối tượng nghiên cứu.
43 2 1 1 Thời gian và đ a điểm. 43 2 1 2 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:. 43 2 1 3 Tiêu chuẩn loại trừ:. 43 2 1 4 Quy trình chẩn đoán và điều tr.
44 2 2 Phương pháp nghiên cứu. 46 2 2 1 Thiết kế nghiên cứu:. 46 2 2 2 Chọn mẫu nghiên cứu. 46 2 3 Phương pháp phẫu thuật trong nghiên cứu.
46 2 3 1 Chuẩn b bệnh nhân. 46 2 3 2 Trang b dụng cụ dùng trong phẫu thuật. 46 2 4 Các chỉ tiêu nghiên cứu. 47 2 4 1 Các chỉ tiêu nghiên cứu trước phẫu thuật tạo hình hậu môn.
47 2 4 2 Các chỉ tiêu nghiên cứu trong phẫu thuật tạo hình hậu môn. Các chỉ tiêu nghiên cứu kết quả sớm sau phẫu thuật tạo hình hậu môn. 49 2 4 4 Đánh giá kết quả theo dõi sau phẫu thuật. 50 2 4 5 Phương pháp phẫu thuật.
52 2 4 6 Chăm s c sau phẫu thuật. 57 2 5 Phương pháp xử lý số liệu. 59 2 5 1 Phương pháp thu thập số liệu. 59 2 5 2 Phương pháp xử l số liệu.
59 2 6 Đạo đức trong nghiên cứu. 59 2 7 Kỹ thuật khống chế sai số. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 61 3 1 Một số đ c điểm chung của nh m nghiên cứu.
61 3 1 1 Tiền sử mẹ b ốm, cúm trong 3 tháng đầu mang thai. 61 3 1 2 Tiền sử siêu âm trước sinh phát hiện bệnh. 61 3 1 3 Tuổi thai của bệnh nhân lúc sinh. 62 3 1 4 Cân n ng của bệnh nhân lúc sinh.
Thời điểm làm hậu môn nhân tạo:. 62 3 1 6 Trọng lượng lúc phẫu thuật. Tình trạng suy dinh dưỡng trước phẫu thuật. 63 3 1 8 Tuổi khi phẫu thuật.
63 3 1 9 D tật kèm theo. 64 3 2 Kết quả khám lâm sàng. 65 3 2 1 Khám vết t ch hậu môn. 65 3 2 2 Tiền sử đi tiểu phân su.
66 3 3 Kết quả cận lâm sàng. 67 3 3 1 Kết quả xét nghiệm máu. 67 3 3 2 Kết quả chụp đầu dưới hậu môn nhân tạo. 67 3 3 3 Kết quả chụp bàng quang – niệu đạo trong lúc đi tiểu.
68 3 3 4 Kết quả nội soi bàng quang niệu đạo trước phẫu thuật. 69 3 3 5 So sánh các phương pháp chẩn đoán đường rò trước mổ. 70 3 3 6 Kết quả chụp MRI đánh giá các d tật đi kèm. 70 3 3 7 Siêu âm ổ bụng phát hiện d tật tiết niệu kèm theo:.
71 3 4 Kết quả trong và ngay sau phẫu thuật. 71 3 4 1 Chỉ tiêu chung trong phẫu thuật. 71 3 4 2 Thời gian phẫu thuật. 72 3 4 3 Chẩn đoán v tr rò trong phẫu thuật.
73 3 4 4 Thời gian điều tr , số ngày dùng kháng sinh, lưu ống thông bàng quang sau phẫu thuật. Tai biến trong phẫu thuật. 75 3 6 Biến chứng sau phẫu thuật .7 Đánh giá kết quả lâu dài sau phẫu thuật. 76 3 7 1 Đại tiện chủ động.
78 3 7 3 Tỷ lệ táo b n theo v tr rò tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. 78 3 7 4 S n phân sau phẫu thuật. 79 3 7 5 Khả năng đại tiện tự chủ với bệnh nhân ≥ 36 tháng tuổi. 80 3 7 6 Phân loại chức năng đại tiện của bệnh nhân theo tiêu ch phân loại cải tiến từ Krickenbeck của Julia.
82 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đ c điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, nội soi bàng quang niệu đạo trong chẩn đoán teo hậu môn, rò trực tràng niệu đạo. 84 4 1 1 Một số đ c điểm chung của nh m bệnh nhân nghiên cứu. 84 4 1 2 Giá tr các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong chẩn đoán teo hậu môn, rò trực tràng niệu đạo.
89 4 2 Đánh giá kết quả điều tr teo hậu môn, rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi kết hợp với đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt. 97 4 2 1 Thời gian phẫu thuật và một số đ c điểm trong phẫu thuật. 97 4 2 3 Số ngày điều tr sau phẫu thuật. 99 4 2 4 Biến chứng sau mổ.
100 4 2 5 Kết quả theo dõi lâu dài. 104 4 3 Những vấn đề cần chú ý khi phẫu thuật nội soi kết hợp đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt điều tr teo hậu môn, rò trực tràng – niệu đạo. 114 4 3 1 Thì phẫu thuật nội soi:. 114 4 3 2 Thì phẫu thuật sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt:.
118 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1 1: Các bất thường trong quá trình phân chia ổ nhớp. 6 Bảng 1 2: Phân loại theo Wingspread. 18 Bảng 1 3: Bảng phân loại theo Krickenbeck. 19 Bảng 3 1 Tiền sử mẹ ốm, cúm trong 3 tháng đầu mang thai.
61 Bảng 3 2 Tiền sử siêu âm trước sinh phát hiện bệnh. 61 Bảng 3 3: Tuổi thai của trẻ lúc sinh. 62 Bảng 3 4: Cân n ng của bệnh nhân lúc sinh. 62 Bảng 3 5: Liên quan giữa tình trạng suy dinh dưỡng trước phẫu thuật và tuổi phẫu thuật.
63 Bảng 3 6: Tuổi khi phẫu thuật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Duy Minh (2024). Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/dieu-tri-teo-hau-mon-ro-truc-trang-nieu-dao-phau-thuat-noi-soi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi kết hợp với đường sau trực tràng giữ nguyên cơ thắt. Tải miễn phí tại T
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành Ngoại Khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị teo hậu môn rò trực tràng niệu đạo bằng phẫu thuật nội soi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.