Luận án: Phẫu thuật một thì điều trị bệnh Hirschsprung thể kinh điển chẩn đoán bằng sinh thiết hút
Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút mang lại hiệu quả cao, rút ngắn thời gian điều trị cho trẻ.
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh Hirschsprung và phình đại tràng bẩm sinh
- Số trang:
- 194 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh Hirschsprung và phình đại tràng bẩm sinh
Bệnh Hirschsprung là dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa nguy hiểm. Tỷ lệ mắc bệnh chiếm khoảng 1 trên 5.000 trẻ sơ sinh sống. Tình trạng này còn được gọi là phình đại tràng bẩm sinh. Bệnh gây tắc ruột sơ sinh phổ biến nhất trong ngoại nhi. Tổn thương chính nằm ở đoạn cuối ống tiêu hóa. Ruột mất tế bào thần kinh tự chủ. Nhu động đẩy phân hoàn toàn biến mất. Ứ đọng phân và hơi kéo dài làm đoạn ruột phía trên giãn to. Bệnh nhi đối mặt với nguy cơ viêm ruột, suy dinh dưỡng và thủng ruột. Việc phát hiện sớm mang ý nghĩa quyết định sự sống còn của trẻ. Chẩn đoán sớm giúp lựa chọn thời điểm phẫu thuật tối ưu. Can thiệp đúng thời điểm ngăn ngừa nhiều biến chứng nặng nề.
1.1. Bản chất tổn thương đám rối thần kinh ruột
Tế bào hạch thần kinh vắng mặt hoàn toàn ở lớp cơ và dưới niêm mạc ruột. Tình trạng vô hạch xuất phát từ sự phát triển bất thường của hệ thần kinh ruột. Sự thiếu hụt hạch thần kinh meissner auerbach làm mất dẫn truyền xung động. Đoạn ruột bệnh lý luôn trong trạng thái co thắt liên tục. Cơ thắt không thể tự giãn mở tự nhiên. Phân và khí bị chặn lại, không thể di chuyển xuống hậu môn. Đoạn đại tràng phía trên phải tăng co bóp để tống xuất chất thải. Lâu ngày, thành ruột phía trên bị phì đại và giãn rộng quá mức. Mức độ tắc nghẽn phụ thuộc vào chiều dài đoạn ruột vô hạch. Đoạn vô hạch càng dài, triệu chứng tắc ruột càng khởi phát sớm và dữ dội.
1.2. Biểu hiện tắc ruột và nguy cơ viêm ruột non
Triệu chứng xuất hiện rất sớm ngay sau khi sinh. Trẻ thường chậm tiêu phân su quá 24 đến 48 giờ đầu đời. Bụng chướng căng, nôn ra dịch mật hoặc dịch phân. Phân ứ đọng kéo dài làm tăng sinh vi khuẩn yếm khí. Vi khuẩn phát triển mạnh gây viêm ruột non - đại tràng nhiễm độc. Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm hàng đầu. Trẻ có thể rơi vào tình trạng nhiễm trùng huyết, sốc nhiễm độc. Thành ruột căng giãn quá mức dễ dẫn đến hoại tử và thủng đại tràng. Thủng ruột gây viêm phúc mạc toàn thể, đe dọa trực tiếp tính mạng. Trẻ sống sót qua giai đoạn sơ sinh thường chậm lớn, gầy mòn và suy dinh dưỡng nặng.
1.3. Nguy cơ biến chứng khi chậm trễ can thiệp
Chậm trễ điều trị dẫn tới hội chứng ngộ độc phân mạn tính. Các độc tố từ phân ứ đọng ngấm ngược vào hệ tuần hoàn. Thể trạng bệnh nhi suy kiệt nhanh chóng. Trẻ chậm phát triển thể chất và tâm thần vận động. Nguy cơ viêm ruột tái phát liên tục khiến cấu trúc thành ruột xơ hóa. Khả năng đáp ứng phẫu thuật về sau giảm sút rõ rệt. Tỷ lệ tử vong tăng cao nếu xuất hiện biến chứng viêm ruột hoại tử. Can thiệp triệt để sớm là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bệnh nhi. Phẫu thuật giúp giải phóng tắc nghẽn, tái lập lưu thông tiêu hóa sinh lý. Trẻ được cứu sống và phục hồi thể trạng nhanh sau can thiệp kịp thời.
II. Giá trị sinh thiết hút trực tràng bệnh Hirschsprung
Chẩn đoán xác định bệnh bắt buộc phải dựa vào kết quả mô bệnh học. Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng không thể thay thế. Hình ảnh X-quang đại tràng chỉ mang tính chất định hướng lâm sàng ban đầu. Sinh thiết trực tràng cung cấp bằng chứng mô học rõ ràng nhất. Mẫu sinh thiết phản ánh trực tiếp tình trạng tế bào hạch thần kinh. Kỹ thuật lấy bệnh phẩm đóng vai trò then chốt trong độ chính xác. Phương pháp lấy mẫu phải đảm bảo đủ lớp giải phẫu cần thiết. Quy trình thực hiện cần an toàn, ít gây đau đớn cho trẻ sơ sinh. Sinh thiết đúng vị trí giúp tránh chẩn đoán âm tính hoặc dương tính giả. Kết quả chẩn đoán chính xác là tiền đề cho phẫu thuật một thì thành công.
2.1. Hạn chế của sinh thiết cơ truyền thống
Kỹ thuật sinh thiết Swenson truyền thống đòi hỏi phẫu thuật cắt trọn lớp cơ trực tràng. Bệnh nhi bắt buộc phải trải qua quá trình gây mê toàn thân tại phòng mổ. Thao tác rạch sâu vào thành trực tràng tiềm ẩn nguy cơ chảy máu cao. Miệng vết cắt có thể bị nhiễm trùng hoặc tạo sẹo xơ cứng vùng hậu môn. Sẹo xơ ảnh hưởng xấu đến chức năng co thắt cơ vòng sau này. Thời gian hồi phục sau sinh thiết kéo dài khiến trẻ phải nằm viện nhiều ngày. Chi phí y tế phát sinh lớn. Kỹ thuật nhuộm hematoxylin - eosin (HE) trên mẫu cơ đòi hỏi bác sĩ giải phẫu bệnh giàu kinh nghiệm. Nguy cơ bỏ sót tổn thương ở trẻ sơ sinh non tháng vẫn rất cao.
2.2. Ưu thế từ kỹ thuật rectal suction biopsy
Kỹ thuật sinh thiết hút trực tràng là bước tiến vượt bậc trong chẩn đoán. Phương pháp rectal suction biopsy sử dụng ống hút áp lực âm chuyên dụng. Dụng cụ nhẹ nhàng kéo niêm mạc và dưới niêm mạc vào buồng cắt. Toàn bộ thủ thuật diễn ra ngay tại giường bệnh mà không cần gây mê. Trẻ hoàn toàn không chịu đau đớn hay mất máu đáng kể. Nguy cơ biến chứng thủng trực tràng hoặc tạo sẹo xơ gần như bằng không. Thời gian thực hiện chỉ mất vài phút. Bệnh nhi có thể xuất viện ngay trong ngày sau khi lấy mẫu. Chi phí thực hiện thấp hơn nhiều so với sinh thiết mở truyền thống. Mẫu bệnh phẩm lấy được chứa trọn vẹn đám rối thần kinh dưới niêm mạc.
2.3. Đột phá từ phương pháp nhuộm calretinin
Nhuộm hoá mô miễn dịch bằng calretinin đã thay thế hoàn toàn kỹ thuật nhuộm acetylcholinesterase cũ. Nhuộm acetylcholinesterase đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, hóa chất đắt tiền và bảo quản lạnh khắt khe. Ngược lại, nhuộm calretinin thao tác đơn giản và độ tin cậy vượt trội. Calretinin là chất đánh dấu protein có mặt ở sợi thần kinh bình thường. Ở đoạn ruột vô hạch, phản ứng nhuộm calretinin hoàn toàn âm tính. Bác sĩ giải phẫu bệnh dễ dàng nhận biết sự biến mất của sợi thần kinh. Độ nhạy và độ đặc hiệu của calretinin đạt mức gần như tuyệt đối. Kỹ thuật này phát hiện chính xác bệnh ở trẻ non tháng và vô hạch toàn bộ đại tràng.
III. Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung qua đường hậu môn
Điều trị ngoại khoa là phương pháp duy nhất giải quyết triệt để nguyên nhân bệnh. Lịch sử phẫu thuật từng trải qua giai đoạn mổ nhiều thì phức tạp. Bệnh nhi trước đây phải mở hậu môn nhân tạo, sau đó mổ triệt để rồi đóng hậu môn. Quá trình này gây đau đớn, suy dinh dưỡng và tốn kém chi phí. Xu hướng hiện đại hướng tới phẫu thuật hạ đại tràng qua đường hậu môn một thì. Bác sĩ tiến hành cắt bỏ đoạn vô hạch và nối đại tràng lành với ống hậu môn trong một lần mổ duy nhất. Không cần mở hậu môn tạm thời. Bệnh nhi tránh được nhiều cuộc phẫu thuật nặng nề. Phẫu thuật một thì mang lại lợi ích toàn diện về thể chất lẫn tâm lý cho trẻ.
3.1. Cơ chế phẫu thuật hạ đại tràng qua đường hậu môn
Phẫu thuật viên tiếp cận toàn bộ tổn thương qua lỗ hậu môn tự nhiên. Không có bất kỳ vết rạch mổ nào trên thành bụng. Niêm mạc trực tràng được bóc tách từ trên đường lược lên cao. Ống cơ trực tràng được bảo tồn tối đa để che chở vùng tiểu khung. Đoạn đại tràng vô hạch và đoạn chuyển tiếp được kéo dần xuống qua ngả hậu môn. Mạch máu mạc treo được giải phóng cẩn thận dưới sự quan sát trực tiếp. Bác sĩ cắt bỏ đoạn ruột bệnh lý đến tận vị trí ruột có hạch bình thường. Sau đó, đầu đại tràng lành được kéo xuống nối trực tiếp với ống hậu môn. Quá trình bóc tách không làm xáo trộn các tạng trong khoang ổ bụng.
3.2. Đột phá từ phương pháp de la torre mondragon
Năm 1998, De la Torre-Mondragon cùng Ortega-Salgado công bố kỹ thuật mổ qua ngả hậu môn. Đây là một cuộc cách mạng thực sự trong phẫu thuật tiêu hóa nhi khoa. Phương pháp de la torre mondragon loại bỏ hoàn toàn nhu cầu mở bụng truyền thống. Các tổn thương mô hạt và thần kinh vùng tiểu khung được hạn chế tối đa. Nguy cơ dính ruột sau mổ giảm xuống mức thấp nhất. Trẻ không phải chịu cảm giác đau đớn dữ dội do vết cắt thành bụng. Tình trạng liệt ruột sau mổ hiếm khi xảy ra. Trẻ có thể bắt đầu bú mẹ hoặc ăn sớm sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện giảm đáng kể, giúp gia đình tiết kiệm tối đa chi phí điều trị.
3.3. Ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật terpt
Kỹ thuật terpt (Transanal Endorectal Pull-Through) nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng toàn cầu. Phương pháp này áp dụng cực kỳ hiệu quả cho thể bệnh kinh điển. Đoạn vô hạch trực tràng sigma được giải phóng thuận lợi qua ngả hậu môn. Bệnh nhi phục hồi thể trạng nhanh chóng ngay trong những ngày đầu sau mổ. Chức năng đại tiện tự chủ được tái lập gần như sinh lý bình thường. Phản xạ ức chế hậu môn - trực tràng sớm hồi phục trở lại. Vết sẹo mổ biến mất hoàn toàn giúp đảm bảo tính thẩm mỹ tuyệt đối. Kỹ thuật này đã được triển khai thường quy tại nhiều bệnh viện nhi hàng đầu tại Việt Nam.
IV. Hiệu quả phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung kinh điển
Phẫu thuật một thì thể kinh điển đem lại kết quả lâm sàng vượt trội so với mổ hở. Thể kinh điển có đoạn vô hạch khu trú ở trực tràng và đại tràng sigma. Đây là vị trí thuận lợi nhất cho phẫu thuật hạ đại tràng đường hậu môn. Việc loại bỏ đoạn ruột bệnh diễn ra nhanh chóng, triệt để và an toàn. Tỷ lệ thành công của ca mổ đạt trên 95% tại các trung tâm chuyên khoa. Bệnh nhi cải thiện rõ rệt tình trạng chướng bụng và ứ đọng phân. Trẻ bắt đầu tăng cân và phát triển thể chất bình thường sau mổ. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhi và gia đình được nâng cao rõ rệt.
4.1. Lợi ích giảm xâm lấn và thẩm mỹ vết mổ
Tính chất xâm lấn tối thiểu là ưu điểm lớn nhất của phương pháp. Vùng tiểu khung không bị sang chấn hay phẫu tích thô bạo. Các dây thần kinh điều khiển cương dương và bàng quang được bảo vệ nguyên vẹn. Trẻ tránh được nguy cơ rối loạn tiểu tiện hoặc sinh dục trong tương lai. Việc không rạch da bụng giúp trẻ không có sẹo mổ xấu xí. Thành bụng giữ nguyên tính toàn vẹn cấu trúc giải phẫu. Nguy cơ thoát vị vết mổ hoặc nhiễm trùng vết mổ bị triệt tiêu hoàn toàn. Nỗi lo lắng về tâm lý mặc cảm vì sẹo của trẻ khi lớn lên được loại bỏ. Yếu tố thẩm mỹ hoàn hảo mang lại sự hài lòng cao cho phụ huynh.
4.2. Khả năng phục hồi nhu động ruột sớm
Đường tiêu hóa không bị phơi nhiễm hay tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài. Nhu động ruột tái lập rất sớm, thường sau 24 đến 48 giờ sau mổ. Bệnh nhi có thể bắt đầu ăn sữa và thức ăn lỏng từ ngày thứ hai. Hấp thu dinh dưỡng nhanh giúp trẻ duy trì năng lượng và sức đề kháng tốt. Tình trạng sụt cân sau mổ được hạn chế ở mức tối thiểu. Trẻ đi ngoài dễ dàng qua đường hậu môn mới được tái tạo. Khối phân mềm, không còn hiện tượng ứ đọng gây chướng bụng. Sự phát triển thể chất của trẻ nhanh chóng bắt kịp các bạn đồng trang lứa. Thời gian lưu trú tại viện trung bình chỉ từ 4 đến 6 ngày.
4.3. Quản lý nguy cơ và biến chứng sau mổ
Mặc dù có nhiều ưu điểm, phẫu thuật qua hậu môn vẫn tồn tại một số nguy cơ cần kiểm soát. Việc dùng dụng cụ banh hậu môn kéo dài có thể làm giãn tạm thời cơ thắt ngoài. Một số trường hợp có thể gặp rò miệng nối hoặc xoắn đoạn ruột hạ xuống. Phẫu thuật viên cần thao tác nhẹ nhàng, chuẩn xác để bảo vệ tối đa cơ vòng. Sau mổ, bệnh nhi cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm dấu hiệu viêm ruột. Chương trình nong hậu môn định kỳ theo hướng dẫn giúp phòng tránh hẹp miệng nối. Tái khám thường xuyên bảo đảm trẻ đại tiện tự chủ và phát triển khỏe mạnh lâu dài.
V. Xu hướng phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung xâm lấn
Ngoại nhi hiện đại không ngừng cải tiến kỹ thuật phẫu thuật một thì. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao độ an toàn và mở rộng chỉ định điều trị. Sự kết hợp giữa nội soi ổ bụng và đường hậu môn tạo nên bước đột phá mới. Phẫu thuật viên có thể xử trí an toàn cả những thể vô hạch phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp mổ được cá thể hóa theo từng bệnh nhi cụ thể. Sự hỗ trợ của trang thiết bị hiện đại giúp kiểm soát biến chứng tối đa. Hiệu quả điều trị ngày càng tiệm cận sự hoàn hảo về cả chức năng lẫn thẩm mỹ. Bệnh nhi được hưởng lợi tối đa từ các thành tựu y học tiên tiến.
5.1. Vai trò nội soi trong vô hạch trực tràng sigma
Nội soi ổ bụng mang lại tầm nhìn phóng đại rõ nét toàn bộ khoang bụng. Bác sĩ quan sát trực tiếp ranh giới giữa đoạn ruột co nhỏ và đoạn giãn to. Khi đoạn vô hạch trực tràng sigma lan rộng lên cao, nội soi hỗ trợ giải phóng mạch máu mạc treo an toàn. Thủ thuật nội soi cho phép lấy sinh thiết tức thì để xác định chính xác đoạn ruột lành. Phẫu thuật viên chủ động di động đại tràng xuống thấp mà không làm xoắn mạch máu. Đoạn ruột hạ xuống được cấp máu dồi dào, đảm bảo liền miệng nối tối ưu. Thời gian thao tác kéo giãn vùng hậu môn được rút ngắn đáng kể, bảo vệ cơ thắt tốt hơn.
5.2. Đánh giá ưu thế của phẫu thuật Georgeson
Phương pháp Georgeson kết hợp nội soi ổ bụng với phẫu tích qua ngả hậu môn. Kỹ thuật này giải phóng đại tràng từ phía trên trước khi can thiệp hậu môn. Ưu thế lớn nhất là kiểm soát chặt chẽ trục của mạc treo ruột, ngăn ngừa biến chứng xoắn ruột. Thời gian banh ống hậu môn được giảm thiểu rõ rệt so với mổ thuần túy qua hậu môn. Cơ thắt hậu môn ít bị căng giãn quá mức, bảo tồn chức năng tự chủ hoàn hảo. Kỹ thuật này đặc biệt vượt trội ở các thể vô hạch dài vượt quá đại tràng sigma. Georgeson đem lại sự an toàn cao, kết hợp trọn vẹn ưu điểm của cả hai đường tiếp cận.
5.3. Định hướng can thiệp dựa trên chiều dài đoạn bệnh
Chiều dài đoạn vô hạch là yếu tố cốt lõi quyết định phương án phẫu thuật tối ưu. Đối với thể kinh điển ngắn, phẫu thuật thuần túy qua ngả hậu môn là lựa chọn hàng đầu. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng và không để lại bất kỳ sẹo bụng nào. Đối với thể vô hạch dài đến đại tràng góc lách hoặc đại tràng ngang, nội soi hỗ trợ là bắt buộc. Phẫu thuật viên có thể di động đại tràng góc lách an toàn trước khi hạ qua hậu môn. Sự phối hợp linh hoạt các kỹ thuật giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật cho từng trường hợp. Chẩn đoán chính xác bằng sinh thiết hút và nhuộm calretinin là kim chỉ nam cho mọi quyết định can thiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Bệnh Hirschsprung là nguyên nhân thường gặp nhất gây tắc ruột ở trẻ em với tần suất 1/5.000 trẻ sinh sống [97]. Bệnh đặc trưng bởi sự vắng mặt bẩm sinh tế bào hạch của đám rối thần kinh ruột ở đoạn cuối ống tiêu hóa và lan rộng lên phía trên với chiều dài thay đổi. Đoạn ruột bệnh không có nhu động, dẫn đến ứ hơi và phân phía trên gây bệnh cảnh tắc ruột trên lâm sàng. Chẩn đoán bệnh dựa vào triệu chứng lâm sàng, hình ảnh X - quang và quan trọng nhất là giải phẫu bệnh.
Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh Hirschsprung là dựa vào kết quả mô học khi sinh thiết trực tràng. Nhiều trung tâm trên thế giới nhuộm hematoxylin - eosin (HE) thường quy cùng với nhuộm acetylcholinesterase cho hình ảnh đặc trưng lớp niêm mạc và dưới niêm ở trẻ bệnh Hirschsprung. Trước đây, chẩn đoán dựa vào nhuộm acetylcholinesterase cho kết quả đáng tin cậy nhất [86]. Kết quả chẩn đoán dựa vào nhuộm HE đòi hỏi nhà giải phẫu bệnh phải có nhiều kinh nghiệm trong bệnh Hirschsprung.
Trong khi đó, acetylcholinesterase đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và tốn kém. Một số phương pháp nhuộm mới cho thấy giá trị trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung. Hiện nay, chính xác nhất là nhuộm hoá mô miễn dịch calretinin, chất luôn thiếu trong bệnh nhi Hirschsprung. Calretinin được ứng dụng khoảng 10 năm nay và ngày càng trở nên phổ biến.
Calretinin có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn nhưng chi phí thấp hơn và kỹ thuật đơn giản hơn acetylcholinesterase [65]. Đặc biệt chất đánh dấu này có khả năng chẩn đoán bệnh Hirschsprung ở những trường hợp vô hạch toàn bộ đại tràng, trẻ sơ sinh non tháng trong khi những kỹ thuật khác khó phát hiện [21], [65], [88], [123]. Tại Việt Nam, hiện chỉ chẩn đoán bệnh Hirschsprung dựa vào X - quang đại tràng và sinh thiết Swenson. Kỹ thuật sinh thiết Swenson với nhuộm HE hiện đang áp dụng tại Việt Nam yêu cầu phải gây mê để lấy lớp cơ, trong khi đó, sinh thiết hút với nhuộm calretinin chỉ cần lấy lớp niêm mạc và dưới niêm, không cần gây mê, thời gian nằm viện ngắn [24], [65].
2 Nếu không được điều trị sớm, tình trạng ứ đọng phân lâu ngày sẽ làm trẻ “ngộ độc phân”, suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất. Nặng hơn, có thể xảy ra các biến chứng nguy hiểm, có khả năng dẫn đến tử vong như thủng đại tràng, viêm ruột non - đại tràng. Do vậy, từ năm 1948 với sự khám phá ra nguyên nhân bệnh đã làm thay đổi hoàn toàn về thái độ điều trị. Nhiều phương pháp phẫu thuật đã được ra đời nhằm loại bỏ hoặc cô lập đoạn ruột bệnh với một hay nhiều lần mổ.
Ba phương pháp đã trở thành kinh điển trong điều trị bệnh Hirschsprung, đó là phương pháp Swenson, Duhamel và Soave. Tất cả các phương pháp trên đều yêu cầu phải vào bụng. Trước đây, bệnh thường được phẫu thuật nhiều thì: (1) mở hậu môn tạm, (2) phẫu thuật triệt để để cắt bỏ đoạn vô hạch, (3) đóng hậu môn tạm [134]. Ngày nay, khuynh hướng thế giới là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, triệt để sớm, một thì với nhiều ưu điểm như kinh tế, giảm số lần mổ, thuận lợi trong phẫu thuật, sớm phục hồi phản xạ ức chế hậu môn - trực tràng và giảm thiểu biến chứng [147].
Có hai phương pháp là hạ đại tràng qua ngả hậu môn (HĐTQNHM) và Georgeson. Năm 1998, de La Torre và Ortega Salgado lần đầu tiên mô tả phương pháp HĐTQNHM để phẫu thuật triệt để trong bệnh Hirschsprung. Phương pháp này, không đòi hỏi mở bụng hoặc sử dụng nội soi ổ bụng, cho thấy có nhiều ưu điểm [41]. Vì không có vết mổ ở bụng, việc bóc tách trực tràng hoàn toàn thực hiện qua ngả hậu môn do đó sang thương vùng tiểu khung là tối thiểu.
Sau mổ bệnh nhi ít đau, ít bị liệt ruột, sẽ được cho ăn sớm, thời gian nằm viện rút ngắn do đó sẽ làm giảm chi phí điều trị. Hơn nữa, HĐTQNHM mang tính thẩm mỹ cao vì không có sẹo mổ ở bụng. Đây được xem là cuộc cách mạng trong điều trị bệnh Hirschsprung. Phương pháp này dần được ứng dụng và phổ biến trên toàn thế giới [34].
Việt Nam cũng đã sử dụng phương pháp này từ năm 2002 và hiện nay đã trở thành phương pháp đầu tay trong phẫu thuật bệnh Hirschsprung, đặc biệt là thể kinh điển [2]. Tuy nhiên, hiện có một số báo cáo ghi nhận có thể gặp rò miệng nối, xoắn ruột, đoạn ruột bị cắt nhiều hơn, ảnh hưởng chức năng đại tiện do việc dùng dụng cụ banh ống hậu môn gây tổn thương cơ thắt ở phương pháp này; trong khi vấn đề này ít gặp ở phương pháp Georgeson [10], [48], [56], [168]. Phương pháp 3 Georgeson gồm hai thì chính là sinh thiết, giải phóng đại trực tràng qua đường nội soi, phẫu thuật ở thì hậu môn giống phẫu thuật de La Torre nhưng ngắn hơn. Ngoài ưu điểm của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, phẫu thuật nội soi cho phép quan sát rõ đoạn vô hạch, đoạn chuyển tiếp, đoạn dãn và đoạn đại tràng lành, giúp xác định vị trí cần sinh thiết để chẩn đoán trước khi di động đại trực tràng [59].
Phẫu thuật viên có thể di động đại tràng dễ dàng trong trường hợp vô hạch dài mà phẫu thuật qua hậu môn không thể thực hiện được, giảm thời gian banh hậu môn, kiểm soát đảm bảo ruột không bị xoắn. Ở những trường hợp vô hạch vượt quá đại tràng sigma, đã có một số nghiên cứu cho thấy ưu thế của Georgeson so với HĐTQNHM. Tuy nhiên, thể kinh điển (thể vô hạch chỉ khu trú ở trực tràng và đại tràng sigma) hiện vẫn có sự tranh luận giữa các phẫu thuật viên nhi trên thế giới trong việc chọn lựa giữa hai phương pháp [10], [168]. Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này với câu hỏi nghiên cứu là kết quả HĐTQNHM và Georgeson trong điều trị bệnh Hirschsprung ở thể kinh điển và vai trò trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung bằng sinh thiết hút với nhuộm hóa mô miễn dịch calretinin? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1/ Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán âm, giá trị tiên đoán dương của sinh thiết hút kết hợp với nhuộm calretinin trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung.
2/ So sánh kết quả sớm và lâu dài sau phẫu thuật một thì giữa hai phương pháp HĐTQNHM và Georgeson trong điều trị bệnh Hirschsprung thể kinh điển. 4 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Định nghĩa Bệnh Hirschsprung được định nghĩa là tình trạng vắng bẩm sinh các tế bào hạch thần kinh của các đám rối cơ ruột ở một đoạn ruột với chiều dài thay đổi bắt đầu từ cơ thắt trong, làm mất dẫn truyền sóng nhu động ở đoạn ruột bệnh, đưa đến ứ phân và hơi bên trên [75]. Lịch sử Năm 1886, bệnh được mô tả lần đầu tiên bởi Hirschsprung - một thầy thuốc người Đan Mạch tại hội nghị nhi khoa ở Berlin.
Năm 1901, Tittel tìm ra sự vắng mặt của tế bào hạch thần kinh trong bệnh này. Năm 1940, Tiffin, Chandler và Faber, báo cáo một trường hợp thiếu tế bào hạch ở đoạn đại tràng bên dưới và đưa ra giả thuyết rằng dãn đại tràng là do sự rối loạn nhu động ở đoạn ruột vô hạch [75]. Lịch sử điều trị bắt đầu từ 1948, khi Swenson và Bill đề xuất kỹ thuật mổ cắt bỏ đoạn đại tràng vô hạch và nối đại tràng lành phía trên với ống hậu môn. Nhiều phương pháp khác cũng được ra đời và ngày nay đã trở thành kinh điển trong điều trị như phương pháp Duhamel (1956), phương pháp Soave (1964), phương pháp Soave - Boley (1968) [134].
Năm 1995, Georgeson đã cải tiến phẫu thuật Soave - Boley bằng cách sử dụng nội soi ổ bụng để di động đại tràng và hạ đại tràng lành qua ngả hậu môn [59]. Cũng với cải biên này, năm 1998, de La Torre - Mondragon và Otega - Salgado lần đầu tiên mô tả phương pháp hạ đại tràng qua ngả hậu môn không vào bụng mà ngày nay được áp dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới [41]. Dịch tễ Tần suất của bệnh Hirschsprung được ghi nhận là 1/5.000 trẻ sinh ra sống. Ưu thế về tính nam rõ rệt trong thể loại thường gặp nhất của bệnh (trực tràng - đại tràng sigma) 5 với tỉ lệ nam/nữ là 4/1.
Tuy nhiên ưu thế về giới tính này giảm đi khi chiều dài đoạn vô hạch tăng lên. Yếu tố gia đình được ghi nhận khoảng 3,6% – 7,8%, đặc biệt ở những trường hợp vô hạch dài và phái nữ. Dị dạng phối hợp chiếm 20%, bao gồm dị tật tiết niệu (4%), dị tật tim mạch (5% – 8%), dị tật tiêu hóa (6%), hội chứng Down (4,5% – 16%) [137]. Sinh lý bệnh Nhu động của đại tràng bao gồm một động tác co thắt xảy ra sau một động tác dãn.
Hoạt động cơ được điều hòa bởi thần kinh nội tạng của ruột bao gồm các sợi kích thích tiết acetylcholin và các sợi ức chế tiết Adrenalin. Trong bệnh Hirschsprung, do không có hệ thống thần kinh cơ - ruột chức năng, đoạn ruột bệnh bị co thắt thuờng xuyên và không có nhu động. Chính vì thế, phân và hơi bị ứ đọng lại ở đoạn ruột phía trên làm cho đoạn ruột này bị dãn dần. Thành ruột phía trên tăng cường nhu động để cố gắng vượt qua cản trở phía dưới, làm cơ thành ruột bị phì đại.
Phân bị tích tụ lâu ngày làm cho trẻ bị “ngộ độc phân”, suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất. Các biến chứng như thủng đại tràng, viêm ruột non - đại tràng có thể xảy ra do ứ đọng phân và ruột bị dãn nặng [127]. Giải phẫu đại tràng sigma - trực tràng 1. Đại thể Đại tràng là đoạn cuối cùng của ống tiêu hóa, đi từ góc hồi manh tràng đến hậu môn (hình 1.1: Đặc điểm giải phẫu của đại tràng “Nguồn: Ifrim, 2004” [8].
Đại tràng sigma Đại tràng sigma chạy tiếp theo đại tràng xuống từ eo trên (ở mức mào chậu), thường nằm trong chậu hông nhưng có thể vượt lên trên ổ bụng. Quai sigma gồm 3 đoạn, lúc đầu đi xuống trên thành trái chậu hông, sau đi ngang qua chậu hông, ngang qua động mạch chậu ngoài, niệu quản trái và có thể đi tới thành phải chậu hông; cuối cùng cong ra sau tới đường giữa thì cong xuống và tiếp nối với trực tràng ở ngang mức đốt sống cùng 3. Đại tràng sigma liên quan ở phía ngoài với các mạch máu chậu ngoài, thần kinh bịt, buồng trứng hoặc ống dẫn tinh trái; ở phía sau với các mạch máu chậu trong, niệu quản, cơ hình lê và đám rối cùng ở bên trái; ở phía dưới với bàng quang ở nam hoặc bàng quang và tử cung ở nữ; ở phía trên và bên phải tiếp xúc với các quai hồi tràng cuối cùng [15].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/phau-thuat-mot-thi-benh-hirschsprung-the-kinh-dien-bang-sinh-thiet-hut
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút mang lại hiệu quả cao, rút ngắn thời gian điều trị cho trẻ.
Luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật 1 thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.