Đánh giá kết quả nong bóng và đặt giá đỡ nội mạch điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B
Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B: phương pháp can thiệp hiệu quả, an toàn, cải thiện tuần hoàn máu, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan can thiệp nội mạch động mạch chậu TASC II A/B
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan can thiệp nội mạch động mạch chậu TASC II A B
Bệnh động mạch chi dưới là bệnh lý tắc nghẽn mạn tính nguy hiểm. Tỷ lệ mắc bệnh gia tăng nhanh theo tuổi tác. Nhóm người cao tuổi trên 70 tuổi có tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Quá trình thiếu máu chi dưới diễn tiến âm thầm. Đa số người bệnh đến khám ở giai đoạn muộn khi lưu lượng tuần hoàn suy giảm nghiêm trọng. Phương pháp can thiệp nội mạch động mạch chậu hiện là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật này giúp tái thông dòng máu hiệu quả. Thủ thuật ít xâm lấn và chỉ cần gây tê tại chỗ. Thời gian hồi phục nhanh giúp giảm tối đa biến chứng nguy hiểm cho người bệnh. Tỷ lệ bảo tồn chi được nâng cao rõ rệt nhờ tái tưới máu kịp thời. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tổn thương tầng chậu chiếm tỷ lệ cao trong nhóm bệnh lý mạch máu ngoại biên.
1.1. Thực trạng bệnh lý tắc động mạch chi dưới hiện nay
Tắc động mạch mạn tính chi dưới đang là gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Hàng triệu người tại Bắc Mỹ và Châu Âu chịu ảnh hưởng bởi bệnh lý này. Tần suất mắc bệnh trong cộng đồng dao động từ 3% đến 10%. Con số này tăng vọt lên 15% đến 20% ở nhóm người trên 70 tuổi. Tại Việt Nam, tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh động mạch chi dưới có xu hướng tăng nhanh liên tục. Tắc mạch máu nuôi chi dẫn đến nguy cơ hoại tử mô. Biến chứng nặng nhất là chỉ định cắt cụt chi với tỷ lệ đáng kể. Triệu chứng lâm sàng thường bị bỏ qua ở giai đoạn sớm. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa nguy cơ tàn phế. Đánh giá tuần hoàn chi dưới định kỳ là giải pháp then chốt.
1.2. Ưu thế vượt trội của phương pháp can thiệp nội mạch
Can thiệp nội mạch động mạch chậu mang lại bước tiến lớn trong phẫu thuật mạch máu. Phương pháp này thay thế dần phẫu thuật mổ mở kinh điển đối với nhiều nhóm tổn thương. Thủ thuật can thiệp chỉ cần gây tê tại chỗ ở vùng bẹn. Thời gian tiến hành can thiệp ngắn. Bệnh nhân không phải chịu vết mổ lớn hay mất máu nhiều. Tỷ lệ biến chứng toàn thân và nhiễm trùng vết mổ giảm thiểu rõ rệt. Người bệnh có thể vận động sớm ngay sau ngày đầu thực hiện thủ thuật. Thời gian nằm viện rút ngắn đáng kể giúp giảm chi phí điều trị. Khả năng tái thông lòng mạch đạt tỷ lệ thành công kỹ thuật rất cao. Đây là giải pháp an toàn cho bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh nền.
II. Phân loại TASC II động mạch chậu và tổn thương TASC II A
Đồng thuận TASC II phân chia tổn thương động mạch chủ chậu thành 4 nhóm từ A đến D. Phân loại TASC II động mạch chậu giúp bác sĩ lựa chọn chiến lược điều trị chuẩn xác. Tổn thương tầng chậu TASC II chiếm tỷ lệ rất lớn trong thực tế lâm sàng. Nhiều nghiên cứu ghi nhận nhóm A và B chiếm trên 50% đến 90% tổng số ca bệnh. Đối với nhóm thương tổn mức độ A và B, can thiệp nội mạch là chỉ định điều trị tiêu chuẩn. Phẫu thuật mổ mở chỉ còn áp dụng cho các tổn thương phức tạp nhóm C và D. Việc nắm vững hình thái tổn thương giúp đảm bảo hiệu quả tái thông tối ưu. Các tiêu chuẩn phân loại dựa trên chiều dài đoạn hẹp tắc và vị trí giải phẫu cụ thể.
2.1. Đặc điểm giải phẫu của tổn thương TASC II A
Tổn thương TASC II A đặc trưng bởi các sang chấn nhẹ ở tầng động mạch chậu. Nhóm này bao gồm hẹp đơn độc động mạch chậu chung một bên có chiều dài dưới 3 cm. Nhóm này cũng bao gồm hẹp đơn độc động mạch chậu ngoài một bên dưới 3 cm. Lòng mạch chưa bị tắc hoàn toàn và cấu trúc thành mạch còn tương đối bảo tồn. Vôi hóa thành mạch ở nhóm này thường ở mức độ nhẹ hoặc trung bình. Tỷ lệ can thiệp nội mạch thành công ở nhóm TASC II A đạt gần như tuyệt đối. Lưu thông dòng máu phục hồi tức thì sau khi nong bóng hoặc đặt stent. Thời gian thực hiện thủ thuật diễn ra nhanh chóng với độ an toàn cao. Đây là nhóm có tiên lượng phục hồi chức năng chi tốt nhất.
2.2. Chiến lược xử trí tổn thương TASC II A tiêu chuẩn
Điều trị tổn thương TASC II A tập trung vào việc phục hồi khẩu kính lòng mạch ban đầu. Can thiệp nội mạch là phương pháp được khuyến cáo mức độ cao nhất. Tiếp cận mạch máu qua đường động mạch đùi cùng bên hoặc đối bên. Kỹ thuật luồn dây dẫn qua đoạn hẹp được thực hiện dễ dàng. Nong bóng động mạch chậu đơn thuần có thể mang lại kết quả tốt đối với sang thương ngắn. Tuy nhiên, đặt giá đỡ nội mạch thường được bổ sung khi có bóc tách thành mạch hoặc hẹp tồn lưu. Thủ thuật giúp tái lập chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay về mức bình thường. Bệnh nhân cải thiện quãng đường đi bộ không đau ngay sau can thiệp. Việc dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu duy trì sau can thiệp là bắt buộc.
III. Kỹ thuật nong bóng động mạch chậu tổn thương TASC II B
Tổn thương TASC II B có mức độ phức tạp và chiều dài sang thương lớn hơn nhóm A. Nhóm này bao gồm hẹp ngắn động mạch chủ bụng dưới 3 cm hoặc hẹp động mạch chậu chung một bên từ 3 cm đến 10 cm. Tổn thương cũng có thể là tắc hoàn toàn động mạch chậu chung hoặc hẹp động mạch chậu ngoài nặng. Nong bóng động mạch chậu là bước nền tảng để mở rộng lòng mạch bị tắc nghẽn. Kỹ thuật đòi hỏi kiểm soát áp lực bóng cẩn thận nhằm tránh nguy cơ vỡ mạch. Dây dẫn chuyên dụng được sử dụng để vượt qua đoạn tổn thương xơ vữa. Sau khi nong bóng, bác sĩ đánh giá mức độ co hồi chun của thành mạch. Hầu hết các ca bệnh nhóm B cần kết hợp đặt stent để duy trì lưu thông bền vững.
3.1. Các bước thực hiện nong bóng động mạch chậu
Quy trình nong bóng bắt đầu bằng việc chọc dò động mạch đùi dưới hướng dẫn siêu âm hoặc X-quang. Đặt ống mở đường vào lòng mạch một cách an toàn. Dây dẫn và ống thông chuyên dụng được dẫn cẩn thận qua vị trí tổn thương TASC II B. Lựa chọn kích thước bóng nong dựa trên đường kính đoạn mạch lành liền kề. Bơm bóng nong với áp lực tăng dần theo đúng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Bóng được giữ căng trong khoảng thời gian xác định nhằm ép phẳng mảng xơ vữa. Sau đó, bóng được xả áp và rút ra ngoài nhẹ nhàng. Chụp kiểm tra mạch máu cản quang để đánh giá kết quả tức thì. Nếu lòng mạch chưa đạt khẩu kính mong muốn, thủ thuật đặt giá đỡ nội mạch sẽ được tiến hành.
3.2. Kiểm soát nguy cơ và xử trí tai biến khi nong bóng
Nong bóng có thể đối mặt với các nguy cơ như bóc tách thành mạch, co rút đàn hồi hoặc thuyên tắc huyết khối hạ lưu. Vỡ động mạch là biến chứng nguy hiểm nhất cần được kiểm soát chặt chẽ. Yếu tố vôi hóa nặng làm gia tăng nguy cơ rách thành mạch trong quá trình bơm áp lực. Khi xuất hiện bóc tách cản trở dòng chảy, đặt stent là chỉ định bắt buộc để áp sát lớp nội mạc. Trường hợp thủng mạch hoặc vỡ mạch cần xử trí khẩn cấp bằng bóng chèn ép tại chỗ. Chuẩn bị sẵn stent phủ động mạch chậu giúp bít kín lỗ thủng nhanh chóng. Theo dõi sát huyết áp và tình trạng đau bụng của bệnh nhân trong suốt thủ thuật. Sự chuẩn bị chu đáo trang thiết bị đảm bảo an toàn tối đa cho ca mổ.
IV. Chỉ định đặt stent động mạch chậu chung và chậu ngoài
Đặt giá đỡ nội mạch là bước điều trị thiết yếu sau khi nong bóng thất bại hoặc kết quả chưa đạt yêu cầu. Phương pháp này chống lại hiện tượng co hồi đàn hồi tự nhiên của thành mạch chậu. Chỉ định đặt stent động mạch chậu chung được đưa ra khi có tổn thương xơ vữa hoặc tắc nghẽn tại gốc mạch máu. Trong khi đó, đặt stent động mạch chậu ngoài đòi hỏi sự linh hoạt do đường đi giải phẫu uốn lượn hơn. Việc đặt giá đỡ giúp tái lập lòng mạch thông thoáng và cải thiện dòng máu nuôi chi dưới. Tỷ lệ thành công kỹ thuật của thủ thuật đặt stent đạt trên 95% ở hầu hết các trung tâm mạch máu. Lựa chọn vị trí thả stent chuẩn xác ngăn ngừa nguy cơ che lấp các nhánh mạch quan trọng lân cận.
4.1. Kỹ thuật đặt stent động mạch chậu chung
Động mạch chậu chung có đường kính lớn và thành mạch tương đối cứng chắc. Vị trí lỗ vào động mạch chậu chung tại ngã ba chủ - chậu là khu vực thường gặp xơ vữa. Đặt stent động mạch chậu chung đòi hỏi độ chính xác cao về vị trí định vị. Đầu trên của stent cần phủ kín vị trí tổn thương nhưng không được lấn quá sâu vào lòng động mạch chủ bụng. Kỹ thuật đặt stent đôi hình chữ V thường áp dụng khi tổn thương liên quan cả hai bên ngã ba chậu. Stent phải có lực nâng hướng tâm đủ mạnh để chống đỡ thành mạch vôi hóa. Sau khi bung stent, tiến hành nong bóng áp lực cao bên trong lòng stent để áp sát hoàn toàn. Chụp mạch kiểm tra đảm bảo dòng chảy lưu thông tốt và không có chênh áp.
4.2. Kỹ thuật đặt stent động mạch chậu ngoài
Động mạch chậu ngoài có đặc điểm giải phẫu mềm dẻo và chịu tác động co gấp khi cử động khớp háng. Đặt stent động mạch chậu ngoài cần ưu tiên các thiết bị có tính linh hoạt cao và khả năng uốn cong tốt. Tránh thả stent lấn qua dây chằng bẹn vào động mạch đùi chung nhằm bảo tồn đường vào mạch máu cho tương lai. Đường kính stent được đo đạc kỹ lưỡng theo kích thước mạch máu chuẩn trên hình ảnh chụp cản quang. Stent cần bao phủ hoàn toàn chiều dài đoạn hẹp để tránh hiện tượng tái hẹp mép. Kiểm tra kỹ lưỡng sự thông thoáng của động mạch chậu trong sau khi hoàn tất thủ thuật. Quy trình can thiệp chuẩn xác mang lại sự an toàn và hiệu quả lưu thông dòng máu lâu dài.
V. Chọn stent tự nở động mạch chậu và stent bung bằng bóng
Sự phát triển của công nghệ vật liệu mang lại nhiều lựa chọn giá đỡ nội mạch đa dạng cho phẫu thuật viên. Lựa chọn thiết bị phù hợp quyết định trực tiếp đến độ bền lưu thông của mạch máu sau can thiệp. Bác sĩ cần cân nhắc giữa stent tự nở động mạch chậu, stent bung bằng bóng và stent phủ động mạch chậu. Mỗi loại stent sở hữu đặc tính cơ học và ưu thế giải phẫu riêng biệt. Stent bung bóng có độ chính xác cao và lực nâng hướng tâm mạnh mẽ. Ngược lại, stent tự nở thích ứng tuyệt vời với các đoạn mạch cong uốn lượn. Stent phủ là cứu cánh quan trọng cho các tổn thương vôi hóa nặng hoặc có nguy cơ thủng vỡ. Quyết định lựa chọn dựa trên hình thái tổn thương TASC II A/B cụ thể.
5.1. Ứng dụng của stent tự nở và stent bung bằng bóng
Stent bung bằng bóng thường là lựa chọn ưu tiên hàng đầu tại động mạch chậu chung. Loại stent này cho phép định vị chính xác tuyệt đối tại vị trí gốc lỗ vào ngã ba chủ - chậu. Lực nâng hướng tâm lớn giúp mở rộng tối đa các sang thương xơ vữa cứng chắc. Ngược lại, stent tự nở động mạch chậu với vật liệu Nitinol sở hữu độ đàn hồi và tính mềm dẻo vượt trội. Loại này rất thích hợp cho động mạch chậu ngoài nơi mạch máu thường xuyên bị biến dạng cơ học. Stent tự nở giảm thiểu nguy cơ gập gãy hoặc biến dạng khi người bệnh cử động. Kích thước stent tự nở thường được chọn lớn hơn đường kính mạch thực tế từ 1 đến 2 mm. Sự phối hợp đúng chỉ định tối ưu hóa kết quả điều trị.
5.2. Vai trò của stent phủ động mạch chậu trong ca bệnh phức tạp
Stent phủ động mạch chậu là loại giá đỡ kim loại được bọc bởi lớp màng sinh học tổng hợp ePTFE. Thiết bị này hoạt động như một lớp áo nhân tạo lót bên trong lòng mạch bị tổn thương. Lớp màng phủ ngăn chặn hoàn toàn sự tăng sinh lớp nội mạc xuyên qua các mắt lưới stent. Đồng thời, nó cô lập các mảng xơ vữa dễ vỡ và phòng ngừa nguy cơ thuyên tắc mạch ngọn. Trong các trường hợp tổn thương TASC II B vôi hóa nặng, stent phủ giúp phòng ngừa và bịt kín biến chứng vỡ mạch. Tỷ lệ lưu thông trung hạn và dài hạn của stent phủ rất ấn tượng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng. Đây là công cụ đắc lực đối với những ca can thiệp phức tạp tại tầng chậu.
VI. Hiệu quả can thiệp nội mạch động mạch chậu và tiên lượng
Can thiệp nội mạch động mạch chậu điều trị tổn thương TASC II A/B chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội. Tỷ lệ thành công kỹ thuật ngay sau thủ thuật đạt mức rất cao trên 95%. Bệnh nhân ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng đau cách hồi và hồi phục tuần hoàn chi. Tỷ lệ lưu thông ngắn hạn và trung hạn duy trì ổn định qua nhiều năm theo dõi. Các nghiên cứu của Yang M hay Soga ghi nhận tỷ lệ thông mạch trung hạn trên 80% đến 90%. Tuy nhiên, kết quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố nguy cơ nội tại của người bệnh. Việc kiểm soát toàn diện các bệnh lý đồng mắc giúp kéo dài tuổi thọ của đoạn mạch tái thông.
6.1. Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến độ thông mạch
Độ thông mạch sau can thiệp chịu tác động trực tiếp bởi các yếu tố nguy cơ tim mạch toàn thân. Đái tháo đường týp 2 và thói quen hút thuốc lá là hai yếu tố hàng đầu gây tái hẹp lòng mạch. Khói thuốc kích thích phản ứng viêm và thúc đẩy quá trình tăng sinh nội mạc mạch máu. Bệnh nhân đái tháo đường thường có tổn thương xơ vữa lan tỏa ở cả tầng dưới gối. Mức độ vôi hóa mạch máu nặng làm giảm độ bám dính và độ nở hoàn toàn của stent. Tình trạng suy thận mạn và rối loạn lipid máu cũng làm tăng nguy cơ tắc mạch thứ phát. Kiểm soát đường huyết, cai thuốc lá và điều trị hạ mỡ máu là yêu cầu bắt buộc sau can thiệp.
6.2. Chăm sóc và theo dõi người bệnh sau can thiệp
Chăm sóc sau can thiệp đóng vai trò quyết định đến độ bền vững của giá đỡ nội mạch. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép trong thời gian tối thiểu theo chỉ định. Đo chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ suy giảm lưu lượng tưới máu. Siêu âm Doppler mạch máu chi dưới là phương tiện kiểm tra định kỳ không xâm lấn hiệu quả nhất. Tái khám theo lịch hẹn ở các mốc 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau thủ thuật. Bệnh nhân được khuyến khích duy trì chế độ tập luyện đi bộ có kiểm soát hàng ngày. Lối sống lành mạnh giúp nâng cao chất lượng sống và bảo vệ tuần hoàn chi dưới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tắc động mạch (ĐM) mạn tính chi dưới là bệnh lý thường gặp, bệnh thường diễn tiến âm thầm và không triệu chứng nên khi bệnh nhân đến khám và điều trị thường ở giai đoạn muộn. Theo thống kê, hiện nay ở Châu Âu và Bắc Mỹ có khoảng 27 triệu người bị mắc bệnh này. Tại Mỹ, theo nghiên cứu của John W. York và Spence M.
Taylor [147], mỗi năm có hơn 10 triệu người mắc bệnh tắc ĐM chi dưới, trong đó bệnh nhân trên 70 tuổi chiếm 14,5%.000 bệnh nhân cần phải điều trị tái lưu thông mạch máu, trong đó cắt cụt chi chiếm từ 1% đến 7% tất cả các trường hợp. Trong nghiên cứu Framingham [100], tỷ lệ mắc bệnh ĐM chi dưới là 3,5/1000 ở nữ và 7,1/1000 ở nam. Qua nhiều nghiên cứu, ghi nhận tần suất mắc bệnh ĐM chi dưới trên toàn thế giới chiếm 3-10% và tăng lên 15-20% đối với nhóm trên 70 tuổi [104]. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Viện Tim Mạch Việt Nam, tỷ lệ bệnh ĐM chi dưới tăng đáng kể từ 1,7% (năm 2003) lên đến 3,4% (năm 2007) [12].
Tần suất tổn thương động mạch chậu TASC II A, B chiếm tỷ lệ cao ở nhiều nghiên cứu như Sixt và cộng sự (n=1712) ghi nhận 57%[136], Ichihashi và cộng sự (n=413) ghi nhận 70% [134], Deloose và cộng sự (n=413) ghi nhận 96%[35] mẫu nghiên cứu. Các yếu tố liên quan mật thiết đến lưu thông mạch máu sau can thiệp bệnh ĐM chi dưới bao gồm lớn tuổi, ĐTĐ 2, hút thuốc lá và giới nam [60], [107]. Bên cạnh đó, nhiều tác giả còn ghi nhận các yếu tố khác liên quan đến kết quả lưu thông mạch máu như vôi hóa ĐM mạch, nữ giới, hút thuốc lá [86], [152]. Có nhiều nghiên cứu trên thế giới ghi nhận nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tử vong sau can thiệp tổn thương động mạch chi dưới, bao gồm: tuổi, giới, hút thuốc lá, RLLM, THA, ĐTĐ, suy thận mạn, Rutherford trước can thiệp, ABI trước can thiệp, TASC II A, B, vôi hóa ĐM nặng, phương 2 pháp can thiệp, tầng can thiệp [15], [43].
Việc áp dụng kỹ thuật can thiệp nội mạch nhằm tái thông mạch máu trong điều trị tắc ĐM chậu mạn tính hiện nay được các phẫu thuật viên mạch máu khắp nơi trên thế giới ủng hộ vì những lợi ích mà kỹ thuật này mang lại cho bệnh nhân như: kỹ thuật ít xâm lấn, trong quá trình can thiệp chỉ cần gây tê tại chỗ, thời gian can thiệp ngắn, hồi phục nhanh và ít biến chứng. Theo phân loại của hội TASC [104], đối với tổn thương tầng ĐM chủ – chậu thì tắc ĐM chậu TASC II A, B phương pháp chọn lựa để điều trị là can thiệp nội mạch. Soga và cộng sự (2012), đánh giá kết quả lâu dài trong can thiệp ĐM chậu (n=2147), ghi nhận tỷ lệ lưu thông mạch máu ở giai đọan trung hạn chiếm 82,6% mẫu nghiên cứu [139]. Yang M và cộng sự (2021), can thiệp nội mạch tổn thương tầng chậu TASC II A, B (n=156), có tỷ lệ lưu thông mạch máut ở giai đoạn ngắn hạn và trung hạn, lần lượt chiếm 98,6% và 90,1% mẫu nghiên cứu [167].
Ở Việt Nam, thời gian gần đây bắt đầu áp dụng kỹ thuật can thiệp nội mạch trong điều trị tắc ĐM chậu. Tác giả Đào Danh Vĩnh nghiên cứu tái thông trong tắc động mạch chậu nhưng với mẫu còn ít, chỉ đánh giá kết quả bước đầu [13]. Tại bệnh viện Chợ Rẫy (2012) khoa Phẫu thuật Mạch máu bước đầu điều trị bệnh nhân tắc ĐM mạn chi dưới bằng can thiệp nội mạch: Nong tạo hình lòng mạch qua da (PTA), đặt giá đỡ nội mạch (Stent) bước đầu cho kết quả khả quan. Số lượng bệnh nhân tắc ĐM chậu được điều trị bằng kỹ thuật này ngày càng tăng.
Tuy nhiên, trong quá trình thực hành chúng tôi nhận thấy chưa có nhiều công trình nghiên cứu về theo dõi kết quả can thiệp nội mạch tắc ĐM chậu TASC II A, B. Đó là lý do để chúng tôi tiến hành nghiên cứu với câu hỏi đặt ra là: Nong bóng, đặt giá đỡ nội mạch điều trị tắc động mạch chậu TASC II A, B có kết quả như thế nào? 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Đánh giá kết quả của nong bóng, đặt giá đỡ nội mạch điều trị tắc động mạch chậu TASC II A, B. Xác định các yếu tố liên quan đến kết quả của nong bóng, đặt giá đỡ nội mạch điều trị tắc động mạch chậu TASC II A, B tại bệnh viện Chợ Rẫy.
4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu ứng dụng động mạch chi dưới Động mạch chậu chung Động mạch chủ bụng dưới thận chia thành hai nhánh tận là ĐM chậu chung bên trái và bên phải ngang mức đốt sống thắt lưng 4, nằm lệch bên trái đường giữa. Vì vậy, ĐM chậu chung bên phải chạy ngang qua tĩnh mạch chậu chung bên trái. Động mạch chậu chung mỗi bên chạy dọc bờ trong cơ thắt lưng chậu chia ra ĐM chậu trong và chậu ngoài.
Động mạch chậu chung không có nhánh. Động mạch chậu trong Đi vào vùng tiểu khung, hướng ra sau vào trong chia thành phân nhánh trước và sau. Các nhánh của ĐM chậu trong: Động mạch bịt: từ trong chậu hông, chui qua đường dưới mu, vào khu trong của đùi, cung cấp máu bởi 2 nhánh tận nối với nhau thành một vòng quanh lỗ bịt cho các cơ ở khu đùi trong và một số cơ ở khu mông các cơ khép đùi và các cơ bịt. Động mạch mông: từ trong chậu hông, chui qua khuyết hông to, trên cơ tháp để chạy vào mông.
Động mạch mông đi sát vào vành xương. Động mạch sau khi qua vành xương thì chia ngay ra 2 nhánh tận. Cung cấp máu cho các cơ ở mông. Mốc quan trọng để tìm động mạch là cơ hình lê.
Cơ này được xác nhận trên mông bởi đường gai mấu (đường vạch từ gai chậu sau trên tới đỉnh mấu chuyển to), động mạch ở trên cơ này. Động mạch ngồi hay động mạch mông dưới: cũng từ trong chậu hông chui qua khuyết hông to vào mông, ở dưới cơ hình lê, phía trong động mạch 5 thẹn trong. Động mạch ngồi cung cấp máu cho cơ mông to, cho dây thần kinh ngồi, và cũng là mạch của phần trên vùng đùi sau. Động mạch ngồi tiếp nối với các nhánh của động mạch đùi sâu và lập lại tuần hoàn nếu động mạch đùi bị thắt.
Động mạch thẹn trong: là ĐM chính của đáy chậu và các cơ quan sinh dục. Động mạch thẹn trong chỉ đi qua mông và cung cấp máu cho vài cơ sâu ở mông. Động mạch chậu ngoài: Động mạch chậu ngoài khi đi qua mặt sau điểm giữa dây chằng bẹn xuống chi dưới thì mang tên theo các vùng chi dưới mà nó đi qua. Theo tác giả Lê Văn Cường [2], đường kính trung bình ĐM của người Việt Nam như sau: Bảng 1.
Đường kính trung bình ĐM chi dưới Đường kính (mm) Động mạch Chiều dài (mm) Nam Nữ Chậu chung 39 7,7 Chậu ngoài 92 6,76 63,8 Chậu trong 34,5 5,13 Động mạch đùi chung: xuất phát từ ĐM chậu ngoài đổi tên sau khi qua dây chằng bẹn, chia làm 2 nhánh tận là động mạch đùi sâu và động mạch đùi nông [2],[30]. Động mạch đùi sâu: là 1 nhánh lớn cấp máu cho các cơ ở đùi, cả mặt đùi trước và sau đùi. Động mạch đùi sâu phân ra các nhánh gồm nhánh nuôi cơ tứ đầu đùi, ĐM mũ trước, ĐM mũ sau và tận hết ở khu đùi sau bởi các nhánh xiên. Động mạch đùi nông: là nhánh của ĐM đùi chung, trên đường đi thường không có nhánh lớn cung cấp cho vùng đùi, đi theo đường vạch từ 6 giữa cung đùi đến bờ sau trên lồi cầu trong xương đùi.
Lúc đầu đi ở mặt trước đùi rồi đi chếch dần vào trong để qua lỗ vòng gân cơ khép ra sau, vào vùng khoeo và đổi tên là ĐM khoeo. Động mạch đùi lúc đầu chạy theo phân giác của rãnh tam giác đùi (tam giác Scarpa) mà bờ ngoài là cơ may và cơ thắt lưng chậu, bờ trong là cơ khép dài và cơ lược, có cân sàng đậy nắp rãnh. Thọc qua cân sàng có tĩnh mạch hiển lớn, và nằm trên cân sàng có 4 đám hạch bạch huyết bẹn nông. Giải phẫu học ĐM chủ bụng - chậu “Nguồn: Reddy DJ, 2010” [119] Ở đùi, ĐM chạy trong ống cơ khép (ống hunter), cùng với 1 tĩnh mạch và 2 dây thần kinh (thần kinh hiển và thần kinh cơ rộng trong).
Ống cơ khép do cơ tứ đầu đùi uốn vặn từ trước ra sau để tạo nên 1 rãnh cho động mạch đi. Động mạch khoeo: Tiếp theo động mạch đùi từ vòng gân cơ khép đi chếch xuống dưới ra ngoài, tới giữa khoeo chạy thẳng xuống theo trục trám khoeo tới bờ dưới cơ khoeo chia hai nhánh tận và có 7 nhánh bên quanh khớp gối. 7 Liên quan: trong trám khoeo động mạch, tĩnh mạch khoeo và thần kinh chày xếp thành 3 lớp theo hình bậc thang (bậc thang Hiersfield) từ sâu ra nông, từ trong ra ngoài: động mạch nằm trong nhất và sâu nhất, thần kinh nằm nông nhất và ngoài nhất, tĩnh mạch nằm ở giữa. Động mạch chày trước: Đi ra trước qua bờ trên màng gian cốt giữa xương chày và xương mác chạy xuống vùng cẳng chân trước, rồi đổi tên thành động mạch mu chân ở khớp cổ chân.
Thân động mạch chày mác: là nhánh của động mạch khoeo, chia làm 2 nhánh động mạch chày sau và động mạch mác. Động mạch chày sau: Là nhánh lớn hơn đi xuống dưới cơ dép (ở giữa bắp chân) rồi trở nên nông ở 1/3 dưới cẳng chân và tận cùng ở mắt cá trong. Động mạch chia các nhánh ĐM cung, cùng với nhánh của ĐM mu chân tạo thành vòng nối cung ĐM gan chân. Động mạch mác: Chạy xuống mặt sau xương mác, sát với bờ gian cốt.
Cấu trúc mô học thành động mạch ĐM gồm 3 lớp: lớp ngoại mạc (còn gọi là áo ngoài), lớp trung mạc (áo giữa) và lớp nội mạc (lớp áo trong). Cấu trúc mô học thành động mạch “Nguồn: Markus CS, 2003” [93] 8 Lớp nội mạc: bao gồm: ⬧ Lớp nội mô: lót mặt trong ống mạch máu, tựa trên màng đáy. Các tế bào nội mô không chỉ tạo nên một bề mặt trơn phẳng mà còn tiết collagen type II, IV và V; lamin, endothelin, nitric oxide và yếu tố von Willebrand. ⬧ Lớp dưới nội mô: nằm ngay dưới lớp nội mô, bao gồm những mô liên kết lỏng lẻo và rải rác các tế bào cơ trơn.
Phía dưới lớp nội mô là màng ngăn chun trong, ngăn cách lớp áo trong với lớp áo giữa. Lớp trung mạc: lớp dày nhất, bao gồm nhiều lớp cơ trơn hình xoắn ốc. Rải rác trong lớp cơ trơn là các sợi đàn hồi, collagen type III và proteoglycan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nong-bong-dat-gia-do-noi-mach-dieu-tri-tac-dong-mach-chau-tasc-ii-a-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B: phương pháp can thiệp hiệu quả, an toàn, cải thiện tuần hoàn máu, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nong bóng, stent điều trị tắc động mạch chậu TASC II A/B" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.