Nghiên cứu yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim - Ảnh hưởng đến biến cố hậu phẫu tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu xác định yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động đến biến cố hậu phẫu.

Chuyên ngành
Tim mạch
Tác giả

Luan An

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về rung nhĩ sau phẫu thuật tim và POAF
Số trang:
156 trang
Chuyên ngành:
Tim mạch
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về rung nhĩ sau phẫu thuật tim và POAF

Rung nhĩ sau phẫu thuật tim là biến chứng sớm và phổ biến nhất trong phẫu thuật lồng ngực. Tình trạng này có tên gọi y khoa là POAF (Postoperative Atrial Fibrillation). Tỷ lệ xuất hiện dao động từ 20% đến 50% ở bệnh nhân mổ tim. Tỷ lệ này cao vượt trội so với dân số chung (1,8%) và bệnh nhân bệnh mạch vành chưa mổ (2,3%). POAF cũng xuất hiện nhiều hơn hẳn so với phẫu thuật ngoài lồng ngực (5%). Tần suất ghi nhận phụ thuộc lớn vào phương pháp theo dõi. Việc sử dụng máy theo dõi Holter 24 giờ phát hiện tới 41,3% ca rối loạn nhịp. Phương pháp không dùng Holter chỉ ghi nhận 19,9%. POAF từng bị xem là một rối loạn lành tính và tự giới hạn. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện đại khẳng định POAF gây ra nhiều hệ lụy nặng nề. Rối loạn nhịp này làm suy giảm nghiêm trọng kết quả điều trị sau phẫu thuật.

1.1. Khái niệm và dịch tễ học POAF

POAF (Postoperative Atrial Fibrillation) chỉ tình trạng rung nhĩ mới xuất hiện sau phẫu thuật tim. Biến chứng thường khởi phát trong những ngày đầu hậu phẫu. Tỷ lệ mắc thực tế thay đổi theo đặc điểm dân số và phương pháp chẩn đoán. Phẫu thuật tim hở luôn đối mặt với tỷ lệ POAF cao nhất trong ngoại khoa. Các nghiên cứu dịch tễ ghi nhận tỷ lệ rung nhĩ sau mổ tim gấp hơn 10 lần dân số chung. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nền luôn đối diện rủi ro cao hơn. Tần suất ghi nhận rối loạn nhịp tăng vọt khi áp dụng theo dõi điện tâm đồ liên tục. Việc đánh giá chính xác dịch tễ học giúp định hình chiến lược kiểm soát bệnh hiệu quả.

1.2. Cơ chế bệnh sinh và biến đổi cơ chất nhĩ

Cơ chế bệnh sinh của rung nhĩ sau phẫu thuật rất phức tạp. Quá trình này bắt nguồn từ sự tương tác giữa cơ chất sẵn có và yếu tố khởi kích. Tuổi cao cùng các bệnh lý mạn tính gây tái cấu trúc mô nhĩ trước mổ. Mô nhĩ bị xơ hóa và thay đổi đặc tính sinh lý điện học. Quá trình can thiệp phẫu thuật khuếch đại các bất thường điện học tiềm tàng. Sau mổ, stress oxy hóa, phản ứng viêm và kích thích giao cảm bùng phát. Tình trạng ngừng thuốc chẹn beta đột ngột cũng đóng vai trò như ngòi nổ. Tất cả các yếu tố khởi kích này kết hợp làm xuất hiện cơn rung nhĩ cấp tính.

II. Tỷ lệ mắc POAF ở phẫu thuật bắc cầu CABG và van tim

Tỷ lệ xuất hiện biến chứng rối loạn nhịp có sự khác biệt rõ rệt theo loại phẫu thuật. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) đơn thuần ghi nhận tỷ lệ rung nhĩ khoảng 23%. Trong khi đó, phẫu thuật thay van tim có tỷ lệ mắc cao hơn, đạt khoảng 31%. Đáng chú ý nhất, phẫu thuật kết hợp CABG và thay van tim đẩy tỷ lệ rung nhĩ lên tới 40%. Mức độ can thiệp trực tiếp vào buồng tim càng lớn thì nguy cơ càng tăng cao. Chấn thương cơ tim, phản ứng viêm cục bộ và thời gian phẫu thuật kéo dài là các nguyên nhân chính. Phân tầng nguy cơ theo từng loại phẫu thuật là cơ sở thiết yếu để lập kế hoạch điều trị tối ưu.

2.1. Nguy cơ trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành CABG

Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là kỹ thuật tái thông mạch phổ biến. Mặc dù ít tác động trực tiếp vào nội mạc buồng nhĩ, tỷ lệ POAF sau CABG vẫn ở mức 23%. Nguyên nhân chủ yếu do tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim trước và trong mổ. Việc ngưng đột ngột thuốc chẹn beta giao cảm sau phẫu thuật làm tăng nhạy cảm nhĩ. Áp lực tưới máu thay đổi nhanh chóng cũng kích hoạt các ổ loạn nhịp tiềm ẩn. Bệnh nhân CABG cao tuổi kèm tổn thương nhiều nhánh mạch vành có rủi ro POAF vượt trội. Nhận diện sớm nguy cơ sau mổ CABG giúp kiểm soát huyết động và rút ngắn thời gian hồi sức.

2.2. Nguy cơ trong phẫu thuật thay van tim và phẫu thuật kết hợp

Phẫu thuật thay van tim gây tổn thương cơ học trực tiếp lên cấu trúc buồng nhĩ. Quá trình cắt bỏ, khâu phục hồi và đặt van nhân tạo tạo ra các vết sẹo mô cơ tim. Sẹo mổ cản trở đường dẫn truyền xung động điện học tự nhiên. Bệnh lý van tim mạn tính cũng gây giãn buồng nhĩ và tăng áp lực nhĩ từ trước mổ. Khi tiến hành phẫu thuật phối hợp CABG và thay van tim, tổn thương nhân lên gấp đôi. Tỷ lệ rung nhĩ trong phẫu thuật kết hợp chạm ngưỡng 40%. Đây là nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao nhất, đòi hỏi phác đồ dự phòng chuyên biệt và giám sát chặt chẽ.

III. Các yếu tố nguy cơ rung nhĩ sau mổ tim thường gặp

Nhận diện yếu tố nguy cơ rung nhĩ sau mổ là bước then chốt trong đánh giá người bệnh. Nhiều tình trạng lâm sàng trước mổ làm thay đổi cấu trúc và điện sinh lý cơ tim. Trong đó, tuổi cao, bệnh tim mạn tính, kích thước nhĩ trái và phân suất tống máu thất trái (LVEF) là các chỉ số trọng tâm. Các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, suy tim hay COPD cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Việc tầm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ rung nhĩ sau mổ giúp phân loại bệnh nhân chính xác. Phương pháp này đơn giản, ít tốn kém và mang lại tính thực tiễn cao hơn thăm dò điện sinh lý chuyên sâu.

3.1. Ảnh hưởng của tuổi cao và bệnh tim phổi nền

Tuổi cao là yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu của rung nhĩ sau mổ tim. Theo thời gian, mô cơ nhĩ bị thoái hóa, tăng lắng đọng collagen và xơ hóa lan tỏa. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) gây thiếu oxy máu và tăng áp lực động mạch phổi. Tăng huyết áp mạn tính gây dày thất trái và tăng áp lực đổ đầy nhĩ trái. Suy tim sung huyết làm rối loạn cân bằng dịch và kích hoạt hệ thần kinh thể dịch. Khi người bệnh có đồng thời nhiều bệnh lý nền, tính dễ tổn thương của cơ tim tăng vọt. Đây là nhóm đối tượng dễ phát sinh rối loạn nhịp nhanh ngay sau khi kết thúc phẫu thuật.

3.2. Vai trò kích thước nhĩ trái và phân suất tống máu thất trái LVEF

Kích thước nhĩ trái là chỉ số siêu âm tim có giá trị tiên lượng rất cao. Nhĩ trái giãn lớn phản ánh tình trạng quá tải thể tích hoặc áp lực kéo dài. Giãn nhĩ làm phân tán thời gian trơ điện học và tạo điều kiện hình thành các vòng vào lại. Bên cạnh đó, phân suất tống máu thất trái (LVEF) giảm sút phản ánh chức năng tâm thu suy yếu. Bệnh nhân có LVEF thấp thường có áp lực cuối tâm trương thất trái tăng cao. Tình trạng này dội ngược áp lực lên nhĩ trái, thúc đẩy cơ chế sinh rung nhĩ. Kết hợp đánh giá kích thước nhĩ trái và LVEF giúp dự báo chính xác nguy cơ POAF trước phẫu thuật.

IV. Vai trò thời gian chạy máy CPB và kẹp động mạch chủ

Các thông số trong cuộc mổ tác động trực tiếp đến tính ổn định điện học cơ tim. Trong đó, thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo (CPB) và thời gian kẹp cuống động mạch chủ giữ vai trò quyết định. Tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài kích hoạt phản ứng viêm toàn thân dữ dội. Đồng thời, việc kẹp cuống động mạch chủ kéo dài làm tăng mức độ tổn thương thiếu máu - tái tưới máu. Các yếu tố này làm tổn thương trực tiếp màng tế bào cơ tim và gây rối loạn ion nội bào. Quản lý tốt các chỉ số trong mổ giúp hạn chế tối đa nguy cơ rối loạn nhịp hậu phẫu.

4.1. Tác động của thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo CPB

Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo (CPB) kéo dài gây ra nhiều phản ứng bất lợi. Tiếp xúc giữa máu và bề mặt vật liệu nhân tạo kích hoạt dòng thác bổ thể và cytokin viêm. Tình trạng viêm toàn thân làm tăng tính thấm thành mạch và gây phù nề tế bào cơ tim. Phù nề cơ nhĩ làm chậm tốc độ dẫn truyền xung động điện học. Ngoài ra, chạy CPB dài còn làm tăng stress oxy hóa và tiêu hao các chất chống oxy hóa tự nhiên. Tế bào nhĩ trở nên bất ổn và dễ bị kích hoạt loạn nhịp. Do đó, rút ngắn thời gian CPB là mục tiêu hàng đầu để hạn chế POAF.

4.2. Ý nghĩa của thời gian kẹp cuống động mạch chủ

Thời gian kẹp cuống động mạch chủ quyết định mức độ thiếu máu cục bộ của khối cơ tim. Khi kẹp động mạch chủ, tim ngừng đập và ngừng cấp máu nuôi dưỡng trực tiếp. Dù có dung dịch liệt tim bảo vệ, tổn thương tế bào vi thể vẫn diễn ra nếu thời gian kẹp kéo dài. Khi mở kẹp, hiện tượng tái tưới máu giải phóng lượng lớn các gốc tự do oxy hóa. Quá trình này gây quá tải canxi nội bào và phá vỡ tính toàn vẹn màng tế bào. Cơ nhĩ bị tổn thương trở thành nguồn phát sinh các ổ ngoại vị và vòng vào lại. Kiểm soát thời gian kẹp cuống động mạch chủ giúp bảo vệ cơ chất điện sinh lý của tim.

V. Biến chứng đột quỵ sau mổ tim và các nguy cơ tử vong

Rung nhĩ sau phẫu thuật tim không phải là biến chứng vô hại. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Nguy cơ tử vong sau một năm tăng lên gần gấp đôi ở nhóm mắc POAF. Rối loạn nhịp dẫn đến tụt huyết áp, suy tim tiến triển và gia tăng nguy cơ ngưng tim. Bệnh nhân còn đối mặt với nguy cơ suy thận cấp tăng gấp 2 đến 3 lần. Tỷ lệ nhiễm trùng bệnh viện, viêm phổi và suy hô hấp cũng tăng cao rõ rệt. POAF làm kéo dài thời gian thở máy, kéo dài nằm ICU và làm đội chi phí điều trị.

5.1. Nguy cơ huyết khối thuyên tắc và biến chứng đột quỵ sau mổ tim

Huyết khối thuyên tắc là hệ lụy nguy hiểm nhất của rung nhĩ sau phẫu thuật. Mất co bóp đồng bộ khiến dòng máu trong tiểu nhĩ trái bị ứ trệ nghiêm trọng. Máu ứ đọng kết hợp với phản ứng tăng đông sau mổ tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Khi cục máu đông bong ra, chúng di chuyển lên não gây tắc mạch não cấp tính. POAF làm tăng nguy cơ biến chứng đột quỵ sau mổ tim lên gần gấp 3 lần. Ngoài ra, thuyên tắc mạch tạng và thiếu máu cục bộ chi cấp cũng là những hậu quả nặng nề. Việc theo dõi sát và kiểm soát đông máu kịp thời có ý nghĩa sống còn đối với bệnh nhân.

5.2. Biến chứng suy đa tạng và gia tăng tỷ lệ tử vong hậu phẫu

POAF làm xáo trộn nghiêm trọng huyết động và làm giảm lưu lượng tim tưới máu các cơ quan. Cung lượng tim giảm khiến tưới máu thận suy giảm nhanh chóng, làm tăng gấp 2-3 lần nguy cơ suy thận cấp. Bệnh nhân rung nhĩ thường phải thở máy kéo dài, làm tăng tỷ lệ viêm phổi và nhiễm trùng bệnh viện. Tình trạng suy tim cấp và rối loạn nhịp thất nguy hiểm cũng xuất hiện thường xuyên hơn. Những biến cố liên hoàn này dẫn đến suy đa cơ quan và gia tăng tỷ lệ tử vong chung. Kiểm soát POAF hiệu quả là chìa khóa để giảm tải gánh nặng hồi sức và bảo vệ tính mạng người bệnh.

VI. Dự báo và phòng ngừa rung nhĩ sau phẫu thuật tim

Dự báo sớm rung nhĩ sau phẫu thuật tim mang lại giá trị lâm sàng và kinh tế rất lớn. Các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nhiều thang điểm nguy cơ dựa trên đặc điểm người bệnh. Tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu về mô hình dự báo toàn diện vẫn còn hạn chế. Việc sàng lọc trước mổ giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao nhất phát sinh POAF. Từ đó, bác sĩ có thể triển khai ngay các biện pháp can thiệp điều trị dự phòng đích thực. Can thiệp đúng thời điểm giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh, hạ thấp biến chứng và tối ưu hóa chi phí điều trị.

6.1. Xây dựng thang điểm dự báo nguy cơ lâm sàng

Đánh giá điện sinh lý xâm lấn trước mổ thường phức tạp, đắt đỏ và mất nhiều thời gian. Ngược lại, xây dựng thang điểm từ các yếu tố nguy cơ lâm sàng là giải pháp thực tế nhất. Thang điểm tích hợp tuổi tác, kích thước nhĩ trái, phân suất tống máu thất trái (LVEF) và tiền sử bệnh phổi. Trong phẫu thuật, các thông số về thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo (CPB) và thời gian kẹp cuống động mạch chủ được bổ sung để hoàn thiện mô hình. Thang điểm dự báo giúp tính toán nhanh xác suất xuất hiện rung nhĩ ngay tại giường bệnh. Mô hình phân tầng đơn giản hỗ trợ đưa ra quyết định y khoa chính xác và kịp thời.

6.2. Chiến lược can thiệp phòng ngừa sớm và tối ưu chi phí

Can thiệp phòng ngừa tích cực trước và sau mổ đem lại lợi ích lâm sàng vượt trội. Việc duy trì hoặc tái sử dụng sớm thuốc chẹn beta giao cảm có vai trò rất quan trọng. Các phác đồ sử dụng thuốc chống loạn nhịp dự phòng như amiodarone được chỉ định cho nhóm nguy cơ cao. Kiểm soát tốt điện giải, thăng bằng toan kiềm và giảm đau sau mổ cũng hạn chế kích phát loạn nhịp. Dự phòng thành công POAF giúp ngăn ngừa biến chứng đột quỵ sau mổ tim và rút ngắn thời gian điều trị tại ICU. Người bệnh phục hồi nhanh hơn và tiết kiệm đáng kể chi phí nằm viện.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA RUNG NHĨ SAU PHẪU THUẬT TIM
1.1.1. Cơ chế dựa trên các yếu tố cấp liên quan đến phẫu thuật
1.1.1.1. Viêm
1.1.1.2. Stress oxy hóa
1.1.1.3. Hoạt động giao cảm
1.1.2. Cơ chế dựa trên các yếu tố tồn tại trước phẫu thuật
1.1.2.1. Tồn tại cơ chất trước phẫu thuật
1.1.2.2. Sự phát triển cơ chất trước phẫu thuật của rung nhĩ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên các biến cố hậu phẫu 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rung nhĩ được nhận thấy là biến chứng sớm, thường gặp nhất sau phẫu thuật (PT) tim, chiếm tỉ lệ khoảng 20%  50% [20],[45],[81]. Tỉ lệ rung nhĩ sau phẫu thuật tim (RNSPTT) thay đổi rộng là do tùy thuộc vào: Dân số được nghiên cứu, loại PT được tiến hành, định nghĩa rối loạn nhịp, phương pháp dùng để phát hiện rối loạn nhịp, thời gian quan sát (liên tục hay gián đoạn) [81],[100]. Phẫu thuật CABG đơn thuần có tỉ lệ rung nhĩ (23%) thấp hơn so với PT van tim (31%) hay CABG kết hợp PT van tim (40%) [81],[82],[85]. Sử dụng Holter 24 giờ theo dõi, tỉ lệ nhịp nhanh trên thất lớn hơn (41,3%) so với không dùng Holter 24 giờ (19,9%) [67].

Cơ chế bệnh sinh dẫn đến làm tỉ lệ rung nhĩ tăng cao sau PT tim là chưa rõ ràng [18]. Tỉ lệ RNSPTT vượt xa so với rung nhĩ trong dân số chung (1,8%) [73] và ở những bệnh nhân bệnh động mạch vành (2,3%) [77]. Nó cao hơn một cách có ý nghĩa so với PT ngoài tim (5%), bất chấp có tình trạng bệnh động mạch vành hay không [18]. Vì vậy, có thể có những yếu tố hoặc tình trạng chưa xác định dẫn đến một tỉ lệ lớn bệnh nhân sau PT tim xảy ra rung nhĩ như: Tuổi cao; tăng huyết áp, suy tim, COPD, lớn nhĩ trái trước PT…; thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài; ngừng đột ngột thuốc chẹn bêta sau PT…[18],[81],[82],[92].

Tuy nhiên, thật khó khăn để giải thích rằng tại sao một số bệnh nhân lại xảy ra RNSPTT, trong khi một số bệnh nhân khác lại không xảy ra, mặc dù họ có cùng các yếu tố hoặc tình trạng như trên. Một giải thích có tính hợp lý hơn là: Ở các bệnh nhân xảy ra rung nhĩ, tuổi cao và các bệnh tim-phổi trước PT làm tái cấu trúc nhĩ, tạo ra bất thường sinh lý điện học tồn tại trước PT và được khuếch đại lên trong lúc PT, sau đó bị các hoạt động khởi kích (triggers) bất lợi trong bối cảnh hậu phẫu dẫn đến rung nhĩ xảy ra (sơ đồ 1. Chúng ta có thể 2 xác định bệnh nhân ở nguy cao của RNSPTT bằng việc xác định bất thường sinh lý điện học trước PT và trong PT, nhưng phức tạp, tốn nhiều chi phí và thời gian. Vì vậy, việc xác định bệnh nhân ở nguy cơ cao của RNSPTT bằng việc xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của rung nhĩ (tuổi cao, bệnh tim-phổi trước phẫu thuật…), vẫn là cách tiếp cận thực tế nhất [18],[38],[45].

Các nghiên cứu trước đây cho rằng: RNSPTT là lành tính, thoáng qua, tự giới hạn và không ảnh hưởng bất lợi lên kết quả PT, thì những nghiên cứu gần đây tìm thấy sự liên quan của nó với các kết quả bất lợi sau PT tim [17],[49]. Mặc dù, với tất cả các tiến bộ trong PT tim và với tất cả các thuốc chống loạn nhịp hiện đại, thì tỉ lệ RNSPTT vẫn không thay đổi và RNSPTT vẫn là biến chứng phổ biến nhất. Những bệnh nhân xảy ra RNSPTT có kết quả PT xấu hơn với nhiều biến cố hậu phẫu nặng nề hơn so với bệnh nhân không xảy ra rung nhĩ [17],[20]. RNSPTT làm tăng tỉ lệ tử vong trong viện, ngắn hạn, trung hạn và dài hạn [20], làm tăng nguy cơ tử vong một năm sau PT tim lên gần gấp đôi [95].

RNSPTT làm tăng nguy cơ các biến cố tim mạch hậu phẫu. Biến cố huyết khối thuyên tắc như đột quỵ hoặc thiếu máu cục bộ ở chi cấp là hậu quả đáng sợ và nghiêm trọng nhất của rung nhĩ [50], RNSPTT làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gần gấp 3 lần [20],[82]. RNSPTT làm tăng nguy cơ NMCT lên gần gấp đôi [20], nó gây suy tim, làm tụt huyết áp hậu phẫu [81], nó liên quan với tăng tỉ lệ rối loạn nhịp thất [18],[40] và ngưng tim [18],[121]. RNSPTT cũng làm tăng nguy cơ các biến cố hậu phẫu khác như làm tăng nguy cơ suy thận cấp lên gấp 2-3 lần [20],[71], nó liên quan với tăng tỉ lệ nhiễm trùng bệnh viện [18],[113],[116] và viêm phổi [18],[86], nó làm kéo dài thời gian thở máy, thời gian săn sóc đặc biệt và thời gian nằm viện toàn bộ, làm gia tăng chi phí điều trị cho bệnh nhân [17],[18],[82],[118].

Điều trị phòng ngừa có hiệu quả làm giảm rung nhĩ và các biến cố sau 3 phẫu thuật tim [32],[41],[48],[51],[96],[110]. RNSPTT chiếm tỉ lệ cao và liên quan đến gia tăng tỉ lệ bệnh suất và tử suất hậu phẫu. Từ các yếu tố dự báo rung nhĩ, chúng ta có thể chọn ra trước PT nhóm dân số ở nguy cơ cao của RNSPTT, cũng là nhóm được dự báo có nhiều biến cố hậu phẫu và tiến hành can thiệp phòng ngừa tích cực. Điều này có thể đem lại lợi ích rất to lớn.

Đã có một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài về xây dựng mô hình dự báo RNSPTT [19],[47],[60],[82],[86], và đánh giá các tác động của rung nhĩ lên kết quả PT [20],[82],[90],[113],[116], nhưng các kết quả vẫn còn bàn cãi, chưa thống nhất và cần nghiên cứu thêm. Ở Việt Nam, chỉ có nghiên cứu của chúng tôi (2006) [3] và của tác giả Hồ Huỳnh Quang Trí (2017) [7] về mô hình dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật CABG, cũng như đánh giá liên quan đơn biến giữa rung nhĩ với vài kết quả ngắn hạn của phẫu thuật. Tuy nhiên, hiện trong nước chưa có nghiên cứu xây dựng thang điểm dự báo nhanh, đơn giản RNSPTT, chưa có nghiên cứu đánh giá liên quan độc lập của RNSPTT với nhiều biến cố hậu phẫu, cũng như với sống còn và tử vong sau phẫu thuật. Do đó, ở nước ta hiện nay chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu về vấn đề này.

Vì vậy, đây vẫn còn là vấn đề mới và là lĩnh vực cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu. Nhằm xác định các yếu tố dự báo lâm sàng của RNSPTT như thế nào? Từ đó xây dựng thang điểm dự báo RNSPTT, cũng như đánh giá RNSPTT có ảnh hưởng lên các biến cố hậu phẫu hay không? Và ảnh hưởng như thế nào? Chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và ảnh hưởng của rung nhĩ lên các biến cố hậu phẫu”. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định các yếu tố dự báo và xây dựng thang điểm dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim.

Đánh giá ảnh hưởng của rung nhĩ sau phẫu thuật tim lên các biến cố hậu phẫu, cũng như lên sống còn và tử vong một năm sau phẫu thuật. 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA RUNG NHĨ SAU PHẪU THUẬT TIM 1. Cơ chế dựa trên các yếu tố cấp liên quan đến phẫu thuật 1.

Viêm Đáp ứng viêm chính, gặp trong khi phẫu thuật (viêm hệ thống hoặc cục bộ) là liên quan đến phẫu thuật. Một đáp ứng viêm hệ thống cấp, được khởi phát bởi một số quá trình gây tổn thương bao gồm: CPB, tổn thương do tái tưới máu cơ tim và thiếu máu cục bộ cơ tim, chấn thương phẫu thuật [129].  Phẫu thuật tim với CPB thúc đẩy đáp ứng viêm hệ thống: Trong thời gian chạy CBP bổ thể được hoạt hóa qua hai giai đoạn:  Giai đoạn đầu do sự tương tác của máu với bề mặt của tuần hoàn ngoài cơ thể và qua trung gian con đường không cổ điển (alternative pathway).  Giai đoạn hai hoạt hóa qua con đường cổ điển (classical pathway) nó được kích hoạt do sử dụng protamine sau CPB.

Hoạt hóa bổ thể trong phẫu thuật tim có CPB, đóng vai trò rất quan trọng trong việc gây ra tổn thương mô quanh PT do ảnh hưởng gây viêm của sản phẩm bổ thể cuối cùng của C5 được phân tách gồm: C5a và C5b-9. C5a là một độc tố phản vệ cực mạnh hay một chất trung gian hóa học của phản ứng viêm, trong khi C5b-9 được biết như là một phức hợp tấn công màng, có thể ly giải trực tiếp các tế bào, bao gồm tế bào cơ tim. Cả hai C5a và C5b-9 gây ra tổn thương tế bào, làm thay đổi tính thấm thành mạch và trương lực mạch máu, hóa hướng động bạch cầu, khởi phát tế bào cơ tim chết theo chương trình và hình thành huyết khối [42],[85],[93].  Nguyên nhân cơ bản chủ yếu của bệnh động mạch vành là xơ vữa động 6 mạch, nó có thể gây ra nhồi máu cơ tim.

Các can thiệp lâm sàng được sử dụng để tái tưới máu cơ tim bị thiếu máu cục bộ cấp hoặc mạn, bao gồm: Tiêu sợi huyết, PCI và/hoặc CABG. Tuy nhiên, tái tưới máu của tim bị thiếu máu cục bộ có thể gây ra tổn thương cơ tim. Tổn thương này có thể trầm trọng hơn trong khi phẫu thuật tim hở, khi cơ tim trải qua ngừng tim bằng dung dịch liệt tim và thiếu máu cục bộ cơ tim toàn bộ. Tổn thương do tái tưới máu cơ tim hoạt hóa bạch cầu và bạch cầu kích hoạt phản ứng viêm, kết quả tạo ra hợp chất mang oxy hoạt động, phóng thích cytokine và hoạt hóa bổ thể, tiếp tục gây ra tổn thương tim nhiều hơn.

Cơ tim bị tổn thương do tái tưới máu, tạo ra ROS thúc đẩy đáp ứng viêm [103],[129]. Khi thiếu máu cục bộ cơ tim kéo dài do kẹp động mạch chủ, làm cân bằng nội môi ion và chuyển hóa của nội bào bị tổn thương không thể hồi phục, làm tế bào tim chết do hoại tử hoặc chết theo chu trình, gây ra stress oxy hóa và đáp ứng viêm hệ thống [93],[103].  Chấn thương phẫu thuật làm phóng thích các cytokines và các cytokines này góp phần gây ra đáp ứng viêm hệ thống như IL-6, TNF – alpha. Nồng độ của các dấu ấn viêm như IL-6, CRP là tương quan với các yếu tố quyết định lâm sàng của stress phẫu thuật như: Thời gian phẫu thuật, độ dài của vết thương phẫu thuật hoặc cường độ đau [36],[94].

Bên cạnh viêm hệ thống, viêm cục bộ được gây ra bởi các vết rạch phẫu thuật, các thao tác cơ học trên tim và màng ngoài tim dẫn đến chấn thương mô cục bộ và đáp ứng viêm cục bộ. So sánh phẫu thuật tim có CPB và không CPB để phân biệt tầm quan trọng của đáp ứng viêm hệ thống so với đáp ứng viêm cục bộ do các vết rạch phẫu thuật và thao tác, thì phẫu thuật tim không CPB ít viêm hệ thống hơn vì ít phóng thích cytokines và ít tổn thương mô cơ tim hơn [36],[85]. Sự trùng nhau giữa thời điểm xảy ra rung nhĩ sau phẫu thuật tim và sự hoạt hóa của hệ thống bổ thể với việc phóng thích các cytokines gây viêm cho thấy 7 viêm là một thành phần trong cơ chế kích hoạt rung nhĩ sau phẫu thuật tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-yeu-to-du-bao-rung-nhi-sau-phau-thuat-tim-anh-huong-bien-co-hau-phau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và tác động đến biến cố hậu phẫu.

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố dự báo rung nhĩ sau phẫu thuật tim và biến cố hậu phẫu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter