Luận án tiến sĩ: Xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot - Đại học Y Dược TPHCM
Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot nhằm tối ưu lưu thông máu, giảm biến chứng tim mạch.
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
356
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật Fallot
- Số trang:
- 356 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Lồng Ngực
- Tác giả:
- Cao Đằng Khang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật Fallot
Tứ chứng Fallot là bệnh tim bẩm sinh tím phổ biến nhất. Bệnh chiếm từ 3% đến 10% tổng số ca tim bẩm sinh ở trẻ em. Giải phẫu bệnh đặc trưng bởi bốn thương tổn phối hợp. Bốn thương tổn gồm thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa, phì đại thất phải và hẹp phễu động mạch phổi. Phẫu thuật sửa chữa triệt căn tứ chứng Fallot là giải pháp điều trị triệt để duy nhất. Mục tiêu ngoại khoa là sửa chữa toàn bộ dị tật trong một lần mổ. Phẫu thuật viên cần đóng lỗ thông liên thất và giải tỏa đường thoát thất phải. Thao tác xẻ vòng van động mạch phổi đóng vai trò quyết định đến độ thông thoáng của dòng máu. Kỹ thuật này trực tiếp quyết định kết quả sớm và tiên lượng trung hạn của người bệnh.
1.1. Mục tiêu phẫu thuật sửa chữa triệt căn tứ chứng Fallot
Phẫu thuật sửa chữa triệt căn tứ chứng Fallot nhằm lập lại huyết động bình thường cho tim. Phẫu thuật viên tiến hành vá kín lỗ thông liên thất bằng miếng vá nhân tạo. Thao tác này giúp phân tách hoàn toàn hai tâm thất và chấm dứt hiện tượng pha trộn máu. Đồng thời, phẫu thuật giải phóng triệt để tình trạng hẹp đường ra thất phải. Việc cắt bỏ các bè cơ phì đại vùng phễu giúp máu lưu thông lên phổi dễ dàng. Áp lực tâm thu thất phải giảm xuống mức an toàn ngay sau khi kết thúc mổ. Thành công sớm phụ thuộc vào việc mở rộng tối ưu đường thoát thất phải. Tiên lượng lâu dài phụ thuộc vào mức độ bảo tồn giải phẫu và chức năng cơ thất phải.
1.2. Thách thức giải phóng hẹp đường ra thất phải hiện nay
Giải phóng tắc nghẽn đường thoát thất phải là khâu phẫu thuật phức tạp và nhiều tranh luận. Mức độ thiểu sản và hẹp đường ra thất phải rất khác nhau giữa từng bệnh nhân. Tắc nghẽn có thể nằm tại cơ phễu, tại vòng van hoặc thân nhánh động mạch phổi. Thách thức lớn nhất là tìm điểm cân bằng giữa giải tỏa chỗ hẹp và bảo tồn vòng van. Cắt xẻ không đủ sẽ để lại hẹp tồn lưu nặng sau mổ. Tình trạng này làm tăng áp lực thất phải cấp tính và đe dọa tính mạng. Ngược lại, xẻ vòng van quá rộng sẽ phá hủy hoàn toàn cơ chế chống trào ngược của van phổi. Hiện nay, các trung tâm phẫu thuật tim mạch vẫn đang hoàn thiện quy chuẩn can thiệp phù hợp.
II. Chỉ định xẻ vòng van động mạch phổi và các yếu tố
Quyết định xẻ qua vòng van cần dựa trên các chỉ số định lượng khách quan. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước mổ giúp phẫu thuật viên lựa chọn kỹ thuật tối ưu. Các yếu tố xem xét bao gồm kích thước vòng van, thể trạng bệnh nhân và giải phẫu lỗ thông. Phân tích hồi cứu trên các đoàn hệ lớn đã làm sáng tỏ giá trị của từng yếu tố nguy cơ. Chỉ định chính xác giúp hạn chế tối đa việc can thiệp thô bạo lên vòng van động mạch phổi. Phương pháp tiếp cận cá thể hóa mang lại hiệu quả phẫu thuật an toàn và bền vững.
2.1. Đánh giá chỉ số Z score vòng van động mạch phổi
Siêu âm tim thành ngực trước mổ là phương tiện đo đạc kích thước vòng van tiêu chuẩn. Chỉ số Z-score vòng van động mạch phổi phản ánh mức độ phát triển của vòng van so với diện tích da. Đây là căn cứ quan trọng nhất để đưa ra chỉ định xẻ vòng van. Khi chỉ số Z-score vòng van động mạch phổi quá thấp, khẩu kính van không đủ tải thể tích máu. Phẫu thuật viên bắt buộc phải xẻ qua vòng van để tránh suy thất phải cấp tính. Khi giá trị Z-score ở mức ranh giới, phẫu thuật viên cần đo kích thước van trực tiếp trong mổ. Ứng dụng Z-score chuẩn hóa giúp loại bỏ tính chủ quan trong chỉ định phẫu thuật.
2.2. Ảnh hưởng của cân nặng và vị trí lỗ thông liên thất
Cân nặng của trẻ tại thời điểm phẫu thuật ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ xẻ vòng van. Nhóm bệnh nhân có cân nặng dưới 6 kg hoặc dưới 8 kg thường có cấu trúc van rất nhỏ. Nhóm này có tỷ lệ phải xẻ vòng van cao hơn hẳn nhóm trẻ lớn tuổi. Bên cạnh cân nặng, hình thái giải phẫu của vách liên thất cũng mang tính quyết định. Lỗ thông liên thất phần phễu thường đi kèm với tình trạng thiểu sản nặng vòng van động mạch phổi. Vị trí giải phẫu này làm tăng đáng kể nguy cơ phải xẻ vòng van so với thông liên thất phần màng. Nhận diện các yếu tố này giúp lập chiến lược hồi sức và phẫu thuật chủ động.
III. Kỹ thuật vá mở rộng qua vòng van transannular patch
Kỹ thuật vá mở rộng qua vòng van là giải pháp kinh điển để xử lý hẹp nặng đường thoát thất phải. Y văn quốc tế định danh phương pháp này là transannular patch. Thao tác bao gồm đường rạch dọc liên tục từ thân động mạch phổi, qua vòng van xuống đến phễu thất phải. Một miếng vá được khâu đính vào mép rạch để tăng kích thước buồng tống máu. Phẫu thuật viên hiện đại phân chia mức độ can thiệp thành xẻ giới hạn và xẻ rộng. Kiểm soát chiều dài đường xẻ giúp duy trì một phần cấu trúc giải phẫu tự nhiên của van.
3.1. Phân loại kỹ thuật xẻ vòng van giới hạn và xẻ rộng
Các nghiên cứu chuyên sâu chia kỹ thuật can thiệp thành ba nhóm rõ ràng. Nhóm thứ nhất là bảo tồn vòng van động mạch phổi tuyệt đối qua đường mở nhĩ phải và động mạch phổi. Nhóm thứ hai là xẻ qua vòng van giới hạn với đường rạch tối thiểu qua gờ van. Kỹ thuật này dùng miếng vá nhỏ và giữ lại phần lớn các lá van tự nhiên. Nhóm thứ ba là xẻ rộng qua vòng van với miếng vá mở rộng qua vòng van transannular patch kích thước lớn. Xẻ rộng giúp triệt tiêu hoàn toàn chênh áp đường ra thất phải tức thì. Tuy nhiên, phương pháp này phá hủy hoàn toàn chức năng đóng kín của bộ máy van phổi.
3.2. Phương pháp áp dụng miếng vá mở rộng qua vòng van
Trong kỹ thuật transannular patch, vật liệu vá và kỹ thuật khâu quyết định độ bền miệng nối. Màng ngoài tim tự thân xử lý Glutaraldehyde là vật liệu sinh học được ưu tiên hàng đầu. Vật liệu này có độ mềm mại tự nhiên và hạn chế nguy cơ vôi hóa sớm. Miếng vá mở rộng qua vòng van được cắt tỉa thon gọn theo hình thoi hoặc hình giọt nước. Đường khâu phục hồi cần tránh làm tổn thương nhánh động mạch vành chạy ngang phễu thất phải. Kích thước miếng vá được tính toán để đưa đường kính van về mức Z-score từ 0 đến +1. Thao tác chuẩn xác ngăn ngừa sự hình thành các túi phình phễu thất phải sau mổ.
IV. Ảnh hưởng xẻ vòng van động mạch phổi đến thất phải
Xẻ vòng van động mạch phổi giải quyết tắc nghẽn tức thì nhưng để lại gánh nặng huyết động lâu dài. Cắt đứt vòng van làm mất hoàn toàn chức năng của van đóng mở một chiều. Máu từ động mạch phổi tự do trào ngược về tâm thất phải trong thì tâm trương. Mức độ tác động tiêu cực tăng dần theo thời gian theo dõi trung hạn và dài hạn. Tổn thương huyết động kéo dài làm suy giảm chức năng co bóp của cơ thất phải. Việc theo dõi định kỳ sau mổ 6 tháng, 1 năm và nhiều năm sau là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bệnh nhân.
4.1. Nguy cơ hở van động mạch phổi sau mổ trung và dài hạn
Hở van động mạch phổi sau mổ là hệ quả tất yếu sau phẫu thuật đặt transannular patch. Tình trạng hở phổi mức độ vừa đến nặng xuất hiện phổ biến ở nhóm bệnh nhân xẻ rộng vòng van. Nhóm phẫu thuật xẻ giới hạn có tỷ lệ và mức độ hở phổi thấp hơn rõ rệt. Dòng trào ngược tâm trương gây quá tải thể tích mạn tính lên buồng tâm thất phải. Trong giai đoạn đầu, tâm thất phải có khả năng bù trừ sinh lý nên chưa bộc lộ triệu chứng. Sau nhiều năm chịu áp lực thể tích liên tục, phân suất tống máu thất phải sẽ suy giảm rõ rệt. Hở van phổi nặng kéo dài còn làm tăng tần suất xuất hiện các rối loạn nhịp thất nguy hiểm.
4.2. Hiện tượng tái cấu trúc thất phải và giãn thất phải mạn tính
Dòng hở phổi kéo dài thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thất phải theo hướng bệnh lý bất lợi. Các sợi cơ tim thất phải bị kéo giãn quá mức, phì đại lệch tâm và xơ hóa mô kẽ. Biểu hiện lâm sàng và hình ảnh học rõ nét nhất là tình trạng giãn thất phải mạn tính. Thất phải giãn lớn đẩy lệch vách liên thất sang trái, cản trở buồng thất trái đổ đầy tâm trương. Tình trạng này làm suy giảm thể tích nhát bóp và giảm khả năng dung nạp gắng sức của người bệnh. Quá trình tái cấu trúc thất phải diễn tiến âm thầm nhưng để lại tổn thương cơ tim không hồi phục. Đây là cơ chế bệnh sinh chính dẫn đến hội chứng suy tim sung huyết thứ phát.
V. Giải pháp bảo tồn vòng van động mạch phổi tối ưu
Ngoại khoa tim mạch hiện đại hướng đến mục tiêu bảo tồn cấu trúc giải phẫu tối đa. Bảo tồn vòng van động mạch phổi luôn là ưu tiên hàng đầu nếu cấu trúc giải phẫu cho phép. Việc giữ nguyên vẹn vòng van ngăn chặn hiệu quả biến chứng hở phổi mạn tính sau mổ. Khi bắt buộc phải can thiệp, phẫu thuật viên cần áp dụng kỹ thuật xẻ van giới hạn có kiểm soát. Đối với các trường hợp suy tim muộn do hở van, can thiệp thứ phát cần được thực hiện đúng thời điểm. Quản lý toàn diện suốt đời giúp bệnh nhân duy trì chất lượng sống và tuổi thọ tốt.
5.1. Chiến lược bảo tồn vòng van động mạch phổi tối đa
Chiến lược bảo tồn vòng van động mạch phổi đòi hỏi kỹ năng bóc tách phẫu trường tinh tế. Phẫu thuật viên ưu tiên tiếp cận đường thoát qua mở nhĩ phải kết hợp mở động mạch phổi. Thao tác cắt gọt các bó cơ phì đại vùng phễu được thực hiện tỉ mỉ qua lỗ van ba lá. Kỹ thuật tách dính các mép van động mạch phổi giúp nới rộng diện tích lỗ van tự nhiên. Phẫu thuật viên chấp nhận mức độ hẹp nhẹ tồn lưu sau mổ nếu áp lực thất phải duy trì ở mức an toàn. Nghiên cứu xác nhận nhóm bảo tồn vòng van có thể tích thất phải ổn định và chức năng tim tốt nhất sau 1 năm.
5.2. Chỉ định thay van động mạch phổi thứ phát khi suy tim
Đối với bệnh nhân từng xẻ rộng vòng van, thay van động mạch phổi thứ phát là giải pháp điều trị sau cùng. Can thiệp này được chỉ định khi tình trạng giãn thất phải mạn tính vượt qua ngưỡng an toàn cho phép. Các tiêu chuẩn định lượng dựa trên thể tích thất phải trên cộng hưởng từ và mức độ giảm phân suất tống máu. Kỹ thuật thay van phổi có thể thực hiện bằng mổ mở hoặc cấy van qua đường ống thông. Thay van động mạch phổi thứ phát đúng thời điểm giúp đảo ngược quá trình tái cấu trúc thất phải. Sau can thiệp, kích thước thất phải thu nhỏ rõ rệt và các triệu chứng suy tim lâm sàng cải thiện nhanh chóng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (356 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CAO ĐẰNG KHANG NGHIÊN CỨU CHỈ ĐỊNH VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA XẺ VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI TRONG PHẪU THUẬT TỨ CHỨNG FALLOT Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022. Công trình được hoàn thành tại: ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ NỮ THỊ HÒA HIỆP 2. NGUYỄN VĂN PHAN Phản biện 1: GS.
LÊ NGỌC THÀNH Phản biện 2: PGS. CAO VĂN THỊNH Phản biện 3: PGS. ĐẶNG NGỌC HÙNG Luận án đã được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá luận án cấp Trường họp tại: Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh Vào hồi 14 giờ 0 phút, ngày 25 tháng 03 năm 2022 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh - Thư viện Đại học Y Dược TP.
Hồ Chí Minh. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Lí do và tính cần thiết của nghiên cứu Tứ chứng Fallot (ToF) là thể loại bệnh tim bẩm sinh tím thường gặp nhất, chiếm từ 3% đến 10% số trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh, có giải phẫu bệnh đặc trưng bằng bốn chứng: thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất, hẹp phễu và/ hoặc van động mạch phổi (ĐMP) và phì đại thất phải. Các bất thường này dẫn đến giảm lượng máu lên phổi và trộn máu từ thất phải sang thất trái để đi ra nuôi các cơ quan.
Mục tiêu khi phẫu thuật sửa chữa toàn bộ ToF là sửa lại tất cả bốn dị tật. Trong đó, thao tác mở rộng đường thoát thất phải là rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả ngắn hạn và tiên lượng về lâu dài. Cho đến hiện tại, trên thế giới vẫn chưa có sự thống nhất về kĩ thuật mổ, đặc biệt là mức độ giải phóng chỗ hẹp đường thoát thất phải. Kết quả lâu dài sau mổ ToF phụ thuộc vào việc bảo tồn được các cấu trúc giải phẫu và chức năng của thất phải.
Các thao tác trên vòng van ĐMP và thất phải có ảnh hưởng quan trọng đến chức năng thất phải, mức độ xẻ qua vòng van ĐMP, nếu cần, thế nào là phù hợp, mức độ hẹp tồn lưu và hở phổi sau mổ ảnh hưởng thế nào, là một vấn đề cần nghiên cứu. Mức độ hở phổi và ảnh hưởng sau mổ của nó theo diễn tiến thời gian là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Chúng tôi tiến hành đề tài "Nghiên cứu chỉ định và ảnh hưởng của xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" với các câu hỏi sau: Khi nào nên xẻ qua vòng van ĐMP và thao tác này có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả ngắn hạn, trung hạn ở bệnh nhân được phẫu thuật sửa chữa ToF?. Mục tiêu nghiên cứu i.
Đánh giá các yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ qua vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot. Đánh giá các kĩ thuật xẻ qua vòng van động mạch phổi khác nhau ảnh hưởng đến kết quả trung hạn sửa chữa toàn bộ tứ chứng Fallot. Đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu Các bệnh nhân được chẩn đoán tứ chứng Fallot và được phẫu thuật sửa chữa toàn bộ tại Khoa Phẫu thuật Tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 1 tháng 1 năm 2011 đến ngày 31 tháng 12 năm 2018. Phương pháp nghiên cứu đoàn hệ, hồi cứu.
Các số liệu thu thập để đánh giá kết quả bao gồm: đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước mổ, các thông số trong lúc mổ và sau mổ. Các biến chứng liên quan đến phẫu thuật sẽ được ghi nhận rõ ràng. Các bệnh nhân được chia làm ba nhóm: bảo tồn vòng van động mạch phổi, có xẻ qua vòng van động mạch phổi giới hạn và có xẻ rộng qua vòng van động mạch phổi. Cách thức đánh giá các mục tiêu nghiên cứu: Chỉ định của xẻ qua vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tứ chứng ToF: phân tích cách yếu tố có thể có liên quan đến chỉ định xẻ vòng van - Chỉ số Z về kích thước vòng van ĐMP qua siêu âm tim thành ngực trước mổ - Nhóm cân nặng của bệnh nhân: với mốc 6 kg và 8 kg - Vị trí lỗ thông liên thất: lỗ thông phần màng hay phần phễu.
Lỗ thông phần phễu có làm tăng nguy cơ xẻ qua vòng van ĐMP?. Ảnh hưởng của xẻ qua vòng van ĐMP trong phẫu thuật ToF - So sánh giữa ba nhóm: bảo tồn vòng van ĐMP, xẻ qua vòng van giới hạn và xẻ rộng qua vòng van ĐMP. - Thời điểm đánh giá: ngay sau phẫu thuật, trước khi xuất viện, sau khi mổ 6 tháng và sau mổ 1 năm. Những đóng góp mới của luận án Đề tài này nghiên cứu kết quả ngắn hạn và trung hạn được thực hiện ở Việt Nam trên một số lượng tương đối lớn bệnh nhân, ở một trung tâm với qui trình điều trị thống nhất và tập trung vào việc đánh giá kĩ thuật xẻ vòng van ĐMP dựa trên chỉ số Z, vì vậy có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong thực hành phẫu thuật tim hở nhằm mục tiêu phát triển và nhân rộng thêm một kĩ thuật trong chuyên ngành tim bẩm sinh tại Việt Nam.
Luận án đã có đóng góp mới nhằm tìm ra lợi ích của kĩ thuật xẻ giới hạn qua vòng van ĐMP trong phẫu thuật sửa chữa toàn bộ ToF, từ đó đề xuất chỉ định, tham chiếu dựa vào chỉ số Z. Dữ kiện này sẽ góp phần trong các nghiên cứu dài hạn về phẫu thuật tim bẩm sinh ở cấp độ cao hơn. Bố cục của luận án Luận án gồm 130 trang, bao gồm đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu 3 trang, tổng quan tài liệu 31 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 35 trang, kết quả nghiên cứu 27 trang, bàn luận 31 trang, kết luận 2 trang và kiến nghị 1 trang. Luận án có 26 bảng, 23 hình, 1 sơ đồ được trình bày và chú thích rõ ràng.
Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu bệnh - Hình thái học Tứ chứng Fallot nằm trong nhóm bệnh lý do khiếm khuyết vách nón (conotruncal defects) mà sự khiếm khuyết này là do không có sự di chuyển đúng chỗ của các tế bào mào thần kinh tim (cardiac neural crest cells) dẫn đến thiếu các tế bào hình thành cơ tim để phát triển thành đường thoát hoàn chỉnh. Tứ chứng Fallot kinh điển được mô tả gồm bốn tổn thương. Tuy nhiên, cơ chế của bốn tổn thương này là từ duy nhất một bất thường: thiểu sản của vách nón dưới phổi do sự lệch ra phía trước và phía trên của phần vách nón so với hai chân của dải cơ vách liên thất.
Tắc nghẽn dòng máu từ thất phải lên phổi ở nhiều tầng khác nhau là một đặc trưng của ToF và mức độ tắc nghẽn thay đổi khác nhau tùy theo trường hợp. Điển hình, vùng phễu thất phải bị hẹp do vách nón phì đại, lệch ra trước và do sự phì đại của các bè cơ vùng phễu. Vùng phễu thất phải có chiều dài gần như bình thường nhưng đường kính hẹp lại đáng kể, do thiểu sản của đường thoát và do vách nón di chuyển ra phía trước sang trái gây hẹp tương đối của đường thoát. Ngoài ra, phì đại các cơ bè của đường thoát cũng góp phần làm hẹp đường thoát.
Van ĐMP bị hẹp trong khoảng 75% trường hợp, do lá van dày lên, thiểu sản, trong đó khoảng 1/2 đến 2/3 là dạng van hai mảnh, dính các mép van với nhau. Thân ĐMP thường là nhỏ và ngắn hơn bình thường, tổn thương hẹp trên van ĐMP cũng hay gặp trong ToF, hai nhánh ĐMP thường hợp lưu, kích thước tương đối bình thường và có thể có hẹp đoạn đầu nhánh trái. Các nhánh ĐMP vùng rốn phổi và xa trong nhu mổ phổi nhìn chung là bình thường. Giải phẫu hẹp nhiều tầng, mức độ nặng của hẹp, thiểu sản đường thoát thất phải là một yếu tố quan trọng.
Tỉ lệ sống còn tự nhiên chỉ có 50% sống đến 5-10 tuổi, khoảng 88% sống sót sau sinh 1 tuần, 84% sau 1 tháng, sau 1 năm tuổi là 64%, 49% sau 5 năm tuổi, 23% sau 10 tuổi và chỉ có 4% sau 15 tuổi. Lâm sàng và chẩn đoán Lâm sàng: tím, khó thở khi gắng sức, cơn tím kịch phát, chậm phát triển thể chất, ngón tay, ngón chân dùi trống, âm thổi do hẹp phổi khi nghe tim. Cận lâm sàng: siêu âm tim là phương tiện quan trọng nhất để chẩn đoán ToF cũng như theo dõi trước và sau mổ. Điều trị Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ được lựa chọn của tất cả các trung tâm trên thế giới, thời điểm mổ thay đổi tùy theo, khoảng từ 3 đến 12 tháng nếu không có triệu chứng hoặc sẽ mổ sớm hơn nếu xuất hiện triệu chứng sớm.
Trong thời kỳ đầu của phẫu thuật tim hở, đường tiếp cận luôn là qua đường xẻ rộng trên thất phải, qua đường xẻ này các phẫu thuật viên sẽ cắt các cơ thất phải phì đại, mở rộng chỗ hẹp và đóng lỗ TLT, nếu vòng van ĐMP nhỏ thì đường xẻ kéo dài từ thất phải lên vùng phễu xuyên qua vòng van ĐMP và lên thân ĐMP. Thuật ngữ miếng vá xuyên vòng van xuất hiện từ thời điểm này. Mặc dù miếng vá xuyên vòng van ĐMP có thể giải phóng rộng rãi nhưng cái giá phải trả là van ĐMP bị phá hủy nhiều và để lại tình trạng hở phổi nặng sau mổ. Năm 1963, Hudspeth lần đầu tiên đề xuất tiếp cận mổ qua đường nhĩ phải, không xẻ vào thành thất phải nhưng ít được biết tới, cho đến năm 1976 mới được Edmunds đề xuất trở lại và trở nên phổ biến hơn.
Cùng lúc này, qua theo dõi sau mổ, những hiểu biết về biến chứng của hở phổi và sẹo xơ do xẻ thất phải ảnh hưởng lâu dài lên thất phải làm suy thất phải ngày càng trở nên rõ ràng. Đến đầu những năm 1990s, nhiều trung tâm đã tiếp cận mổ và hạn chế xẻ rộng qua vòng van vào thất phải. Ảnh hƣởng lên thất phải sau mổ sửa chữa ToF Khi sửa chữa ToF, thao tác chủ yếu là giải phóng hẹp đường thoát thất phải và vá lỗ thông liên thất. Trong khi, thao tác vá lỗ TLT thường sẽ đạt được không quá khó khăn thì việc giải phóng đường thoát thất phải thế nào là đủ rộng là một mục tiêu không dễ dàng, nhất là phải tránh hở phổi nhiều sau mổ và do sự đa dạng, hẹp nhiều tầng của đường thoát trong đa số các trường hợp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Đằng Khang (2022). Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-xe-vong-van-dong-mach-phoi-trong-phau-thuat-tu-chung-fallot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot nhằm tối ưu lưu thông máu, giảm biến chứng tim mạch.
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" có 356 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.