Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên kết hợp hút áp lực âm trong điều trị vết loét mạn tính cùng cụt - Nguyễn Văn Thanh

Nghiên cứu ứng dụng vạt nhánh xuyên động mạch mông điều trị vết loét mạn tính, hiệu quả cao, ít biến chứng.

Chuyên ngành
Ngoại bỏng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan loét mạn tính khó lành tại vùng cùng cụt
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại bỏng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan loét mạn tính khó lành tại vùng cùng cụt

Loét tỳ đè vùng cùng cụt là tổn thương hoại tử mô do áp lực kéo dài. Bệnh lý thường gặp ở người nằm bất động, chấn thương tủy sống hoặc tai biến mạch máu não. Tình trạng thiếu máu cục bộ gây chết tế bào dưới da và mô cơ. Vết thương mạn tính tiến triển dai dẳng và không thể tự liền sẹo. Vi khuẩn xâm nhập hình thành màng sinh học cản trở tái tạo tổ chức hạt. Tổn thương lan rộng phá hủy cấu trúc cân cơ và xương cùng cụt. Điều trị bảo tồn thông thường thường thất bại ở các giai đoạn muộn. Người bệnh đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng huyết và tử vong cao. Phẫu thuật tạo hình và tái tạo đóng vai trò quyết định để đóng kín tổn thương. Quá trình can thiệp đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa làm sạch nền loét và chuyển vạt che phủ.

1.1. Cơ chế bệnh sinh và phân độ loét tỳ đè vùng cùng cụt

Áp lực tỳ đè vượt quá áp lực mao mạch bình thường gây tắc nghẽn vi tuần hoàn. Lực ma sát và lực trượt làm rách các cấu trúc mô liên kết mỏng manh. Tình trạng thiếu oxy kéo dài dẫn đến tích tụ chất chuyển hóa độc hại. Tế bào sưng phù rồi hoại tử từ lớp mô sâu lan dần ra ngoài da. Loét tỳ đè độ III và độ IV gây mất toàn bộ bề dày da và tổ chức dưới da. Đáy vết thương để lộ lớp mỡ, gân, cơ hoặc bề mặt xương cùng cụt. Đánh giá chính xác giai đoạn tổn thương giúp định hình phác đồ can thiệp phù hợp. Kiểm soát tốt căn nguyên tỳ đè là bước tiên quyết để ngăn chặn phá hủy mô lan rộng.

1.2. Thách thức trong kiểm soát loét mạn tính khó lành

Loét mạn tính khó lành thường tồn tại tình trạng viêm nhiễm kéo dài. Hệ miễn dịch tại chỗ suy giảm nghiêm trọng do tưới máu kém. Dịch tiết ứ đọng chứa nhiều enzyme protease phá hủy chất nền ngoại bào. Vi khuẩn đa kháng thuốc phát triển mạnh tạo ổ nhiễm trùng sâu. Vùng cùng cụt thường xuyên chịu lực ép và nguy cơ nhiễm bẩn từ đường tiêu hóa. Chăm sóc thay băng đơn thuần không thể loại bỏ hoàn toàn mô hoại tử bám chặt. Thể trạng suy kiệt, thiếu máu và suy dinh dưỡng làm chậm quá trình liền thương. Điều này đặt ra yêu cầu phải có giải pháp chuẩn bị nền ghép hiện đại và hiệu quả cao hơn.

1.3. Xu hướng can thiệp phẫu thuật tạo hình và tái tạo

Phẫu thuật tạo hình và tái tạo là lựa chọn hàng đầu cho các khuyết hổng lớn. Mục tiêu cốt lõi là lấp đầy khoang rỗng và cung cấp tưới máu dồi dào. Trước đây, phẫu thuật viên thường dùng vạt cơ mông lớn nguyên khối để che phủ. Phương pháp truyền thống này để lại tổn thương nặng nề tại vùng cho vạt. Khả năng vận động cơ mông và chức năng đi lại của người bệnh bị suy giảm. Ngày nay, xu hướng y học chuyển dịch sang sử dụng vạt nhánh xuyên hiện đại. Kỹ thuật mới giúp bảo tồn cơ mông lớn tối đa mà vẫn đảm bảo cấp máu tốt. Giải pháp này giảm thiểu tàn tật và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

II. Giải phẫu cuống vạt nhánh xuyên động mạch mông trên

Động mạch mông trên là nhánh tận lớn nhất của thân sau động mạch chậu trong. Mạch máu chui qua khuyết ngồi lớn ở bờ trên cơ hình lê để đi vào vùng mông. Từ đây, động mạch phân chia thành các nhánh sâu nuôi dưỡng cơ và nhánh nông xuyên qua cân. Các nhánh xuyên đi qua cơ mông lớn để nuôi dưỡng mạng lưới da và mô dưới da. Sự hiểu biết tường tận về giải phẫu cuống mạch là nền tảng sống còn của phẫu thuật. Kỹ thuật bóc tách vạt nhánh xuyên đòi hỏi độ chính xác cao để bảo toàn nguồn mạch. Vạt da cân vùng mông được cấp máu bởi các nhánh xuyên này có sức sống rất dồi dào.

2.1. Đặc điểm cấu trúc mạch và vạt da cân vùng mông

Vạt da cân vùng mông có mạng lưới mao mạch phong phú và lớp đệm mỡ dày dặn. Nhánh xuyên động mạch mông trên có đường kính trung bình từ 1.0 đến 1.5 milimét. Mỗi nhánh xuyên đi kèm với một hoặc hai tĩnh mạch cùng tên để dẫn lưu máu về. Chiều dài cuống mạch dao động linh hoạt tùy thuộc vào vị trí xuyên qua bề mặt cơ. Vạt da cân nhận máu trực tiếp từ các nhánh này có khả năng chịu lực tỳ đè tốt. Cấu trúc mô dày dặn giúp vạt lấp đầy hoàn hảo các hốc khuyết sâu ở vùng cùng cụt. Sự phân bố mạch ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế kích thước vạt đa dạng.

2.2. Vị trí cuống mạch và siêu âm Doppler nhánh xuyên

Siêu âm Doppler nhánh xuyên là bước chuẩn bị bắt buộc trước mọi ca phẫu thuật. Thiết bị định vị chính xác vị trí nhánh xuyên phát ra trên bề mặt cơ mông. Đường chuẩn đích nối gai chậu sau trên với mấu chuyển lớn là mốc giải phẫu then chốt. Đa số các nhánh xuyên động mạch mông trên có đường kính lớn tập trung ở một phần ba giữa đường chuẩn này. Bác sĩ đánh dấu vị trí xung mạch đập rõ nhất lên bề mặt da bệnh nhân. Thao tác này rút ngắn thời gian tìm kiếm cuống mạch trong mổ. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật phụ thuộc lớn vào độ tin cậy của bước thăm dò tiền phẫu.

2.3. Lợi thế bảo tồn cơ mông lớn của vạt SGAP

Vạt SGAP (Superior Gluteal Artery Perforator flap) mang lại bước tiến vượt bậc trong ngoại khoa tái tạo. Kỹ thuật này chỉ phẫu tích lấy lớp da và tổ chức mỡ dưới da cùng cuống mạch nuôi. Toàn bộ thân cơ mông lớn bên dưới được giữ nguyên vẹn cấu trúc và thần kinh vận động. Khả năng co cơ và tư thế giữ thăng bằng của vùng chậu không bị suy giảm. Người bệnh có thể sớm phục hồi chức năng vận động và tập đi sau mổ. Hơn nữa, việc bảo tồn cơ mông lớn tạo điểm tựa đệm lót tự nhiên vững chắc. Nguồn cơ vẫn được giữ nguyên vẹn để dự phòng cho các can thiệp tiếp theo nếu có tái phát.

III. Hiệu quả liệu pháp hút áp lực âm tạo nền ổ loét tỳ đè

Liệu pháp hút áp lực âm là phương pháp hỗ trợ chuẩn bị nền ổ loét hàng đầu. Cơ chế ứng dụng áp lực âm liên tục hoặc ngắt quãng lên toàn bộ bề mặt vết thương. Hệ thống hút chân không liên tục dẫn lưu dịch phù nề, mủ và các chất trung gian gây viêm. Môi trường ẩm kín kẽ bảo vệ ổ loét khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài. Phương pháp hút kích thích lưu thông máu tại chỗ và gia tăng nồng độ oxy trong mô. Các lực căng cơ học vi mô thúc đẩy tế bào phân chia và tăng trưởng nhanh chóng. Nhờ đó, nền ổ loét chuyển biến tích cực chỉ sau thời gian ngắn can thiệp.

3.1. Cơ chế làm sạch vết thương và kiểm soát vi khuẩn

Hút áp lực âm loại bỏ dịch ứ đọng và vi khuẩn cư trú sâu trong các ngóc ngách. Áp lực âm từ âm 75 đến âm 125 mmHg làm xẹp các khoang mủ tiềm ẩn. Tải lượng vi khuẩn trên bề mặt giảm rõ rệt qua từng chu kỳ hút. Màng sinh học bảo vệ vi khuẩn bị phá vỡ hoàn toàn dưới tác động cơ học liên tục. Mùi hôi thối và các chất hoại tử lỏng được dẫn lưu sạch vào bình chứa chuyên dụng. Bạch cầu đa nhân trung tính dễ dàng tiếp cận và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh. Vết thương nhanh chóng đạt trạng thái vô khuẩn tương đối để sẵn sàng cho bước chuyển vạt.

3.2. Kích thích tăng sinh tổ chức hạt và thu hẹp ổ loét

Lực kéo vi thể từ bọt xốp polyurethane kích thích các nguyên bào sợi tăng sinh collagen. Mạng lưới mao mạch mới hình thành dày đặc tạo nên lớp tổ chức hạt đỏ tươi, khỏe mạnh. Tổ chức hạt phát triển nhanh chóng lấp đầy các đáy lõm sâu và bờ hầm của ổ loét. Diện tích bề mặt vết loét mạn tính khó lành thu hẹp đáng kể sau 10 đến 14 ngày. Mô xơ chai cứng quanh mép loét dần mềm mại và tái lập tuần hoàn ngoại vi. Đáy vết thương phẳng và sạch là điều kiện lý tưởng giúp vạt da bám dính chắc chắn. Quá trình tạo nền này làm giảm áp lực kích thước khi thiết kế vạt tạo hình.

3.3. Chuẩn bị nền ghép tối ưu trước phẫu thuật chuyển vạt

Chuẩn bị nền loét bằng hút áp lực âm giúp hạ thấp tối đa nguy cơ nhiễm trùng sau mổ. Bệnh nhân được phối hợp điều trị dinh dưỡng, nâng cao thể trạng và điều chỉnh albumin máu. Khi cấy khuẩn cho kết quả âm tính hoặc nồng độ vi khuẩn dưới ngưỡng nguy cơ, phẫu thuật được tiến hành. Mô hạt hồng hào, không có giả mạc là chỉ báo sẵn sàng tiếp nhận vạt chuyển. Sự phối hợp giữa hút áp lực âm và phẫu thuật tạo hình tạo nên quy trình điều trị toàn diện. Thời gian nằm viện tổng thể của người bệnh được rút ngắn đáng kể so với phương pháp cổ điển. Tỷ lệ thất bại do tụ dịch hoặc bục vết mổ giảm thiểu rõ rệt.

IV. Phẫu thuật vạt nhánh xuyên động mạch mông trên tái tạo

Phẫu thuật vạt nhánh xuyên động mạch mông trên đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật vi phẫu chuẩn xác. Quy trình bao gồm cắt lọc triệt để ổ loét, bộc lộ cuống mạch và chuyển vạt che phủ. Phẫu thuật viên sử dụng kính phóng đại để nhận diện chính xác các nhánh xuyên nhỏ. Sau khi cắt bỏ toàn bộ mô xơ hoại tử đến tận mô lành, kích thước khuyết hổng được đo đạc cẩn thận. Vạt da cân được phẫu tích tách rời khỏi cơ mà không làm tổn thương bó mạch nuôi. Kỹ thuật xoay chuyển linh hoạt giúp che phủ khuyết hổng phần mềm an toàn. Đây là giải pháp tái tạo tối ưu cho các tổn thương sâu vùng cùng cụt.

4.1. Thiết kế và phẫu tích vạt SGAP Superior Gluteal Artery Perforator flap

Thiết kế vạt SGAP (Superior Gluteal Artery Perforator flap) dựa trên vị trí nhánh xuyên đã định vị bằng Doppler. Trục vạt được vẽ dọc theo hướng đi của mạch máu để đảm bảo tưới máu đồng đều. Diện tích vạt được tính toán lớn hơn khuyết hổng khoảng 10 đến 15 phần trăm để tránh sức căng. Đường rạch da bắt đầu từ phía ngoài, bóc tách lớp mỡ dưới da qua cân cơ mông lớn. Phẫu thuật viên tỉ mỉ tách các thớ cơ xung quanh cuống mạch xuyên để giải phóng chiều dài cuống. Kỹ thuật bóc tách xuyên cơ này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh làm co thắt mạch. Khi cuống mạch đủ dài, vạt có thể cử động tự do mà không bị cản trở.

4.2. Kỹ thuật xoay vạt cánh quạt phủ khuyết hổng phần mềm

Vạt cánh quạt được xoay quanh trục cuống mạch với góc xoay từ 90 đến 180 độ. Hướng xoay được lựa chọn sao cho vạt áp khít vào đáy khuyết hổng mà không bị vặn xoắn cuống. Vạt da cân dồi dào mạch nuôi nhanh chóng phủ khuyết hổng phần mềm vùng xương cùng bị lộ. Toàn bộ khoang chết được lấp đầy, ngăn chặn hiện tượng ứ đọng dịch và hình thành ổ áp xe. Các mũi khâu cố định dưới da dùng chỉ tiêu chậm để giảm tải lực căng cho mép vạt. Vạt da bám dính chắc chắn vào nền tổ chức hạt đã được chuẩn bị trước đó. Kỹ thuật xoay cánh quạt giúp tối ưu hóa việc chuyển mô lân cận mà không gây biến dạng vùng mông.

4.3. Đóng kín vị trí lấy vạt và theo dõi tưới máu sớm

Vị trí lấy vạt da cân vùng mông thường được đóng trực tiếp bằng cách bóc tách trượt hai mép vết mổ. Nhờ độ chun giãn tốt của da vùng mông, nơi cho vạt liền sẹo phẳng và thẩm mỹ. Đặt dẫn lưu kín áp lực âm dưới vạt giúp loại bỏ dịch đọng trong 48 giờ đầu sau phẫu thuật. Theo dõi màu sắc vạt, nhiệt độ da và thời gian hồi phục mao mạch được thực hiện liên tục. Dấu hiệu vạt hồng ấm, bấm móng tay hồi máu dưới 2 giây chứng minh tuần hoàn thông suốt. Phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu cục bộ hoặc ứ trệ tĩnh mạch giúp xử lý kịp thời. Chăm sóc hậu phẫu chu đáo đảm bảo tỷ lệ sống hoàn toàn của vạt chuyển.

V. Đánh giá kết quả phục hồi ổ loét mạn tính khó lành

Kết quả điều trị loét tỳ đè bằng vạt nhánh xuyên kết hợp hút áp lực âm ghi nhận thành công vượt bậc. Hầu hết các ca bệnh đạt tỷ lệ sống vạt hoàn toàn và liền vết thương kỳ đầu. Nền tổn thương được tái tạo dày dặn, chịu lực ép tốt khi bệnh nhân ngồi hoặc nằm. Tình trạng nhiễm trùng mạn tính được dập tắt hoàn toàn, nâng cao sức khỏe tổng trạng. Bệnh nhân không còn chịu đựng đau đớn và mùi hôi khó chịu kéo dài. Khả năng vận động khớp háng và cơ mông lớn được bảo tồn nguyên vẹn. Phương pháp này khẳng định giá trị ưu việt trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo hiện đại.

5.1. Tỷ lệ sống của vạt và mức độ liền vết mổ sớm

Tỷ lệ sống toàn bộ của vạt nhánh xuyên động mạch mông trên đạt trên 95 phần trăm trong các nghiên cứu lâm sàng. Biến chứng hoại tử một phần mép vạt chỉ xảy ra ở tỷ lệ rất thấp và tự liền sau chăm sóc tại chỗ. Hiện tượng ứ trệ tĩnh mạch thoáng qua được kiểm soát tốt bằng cách kê cao vùng mông và dùng thuốc giãn mạch. Vết mổ liền thì đầu phẳng đẹp, không có hiện tượng toác mép hay rò dịch sau khi rút dẫn lưu. Người bệnh giảm đáng kể thời gian dùng kháng sinh toàn thân liều cao sau can thiệp. Quá trình hồi phục diễn ra êm ả, tạo tâm lý thoải mái và tự tin cho người bệnh.

5.2. Đánh giá thẩm mỹ và chức năng phục hồi lâu dài

Theo dõi dài hạn cho thấy vạt da cân vùng mông duy trì độ dày và tính đàn hồi ổn định theo thời gian. Màu sắc và bề mặt da tương đồng hoàn hảo với vùng da lân cận xung quanh. Không xuất hiện tình trạng teo mỏng mô đệm hay lõm sâu tại vùng xương cùng cụt. Vùng cho vạt để lại đường sẹo mờ, được giấu kín đáo dưới nếp lằn quần áo. Chức năng vận động của cơ mông lớn hoàn toàn bình thường khi bệnh nhân tập phục hồi chức năng. Người bệnh có thể ngồi xe lăn hoặc nằm nghiêng mà không gây đau tức vùng tổn thương cũ. Chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập cộng đồng được cải thiện rõ nét.

5.3. Hạn chế biến chứng và phòng ngừa loét tái phát

Phòng ngừa loét tỳ đè vùng cùng cụt tái phát đòi hỏi chế độ chăm sóc và vận động khoa học sau mổ. Bệnh nhân và người nhà được hướng dẫn thay đổi tư thế nằm nghiêng mỗi hai giờ một lần. Sử dụng đệm hơi giảm áp hoặc nệm nước chuyên dụng để phân tán áp lực lên các điểm tỳ. Chế độ dinh dưỡng giàu đạm và vitamin hỗ trợ tăng cường độ bền cho các sợi collagen dưới da. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như đái tháo đường, tổn thương tủy sống giúp ổn định tưới máu vi mạch. Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các vùng da ửng đỏ để can thiệp kịp thời. Quy trình dự phòng chuẩn hóa giúp loại bỏ nguy cơ tái phát loét mạn tính khó lành.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các sơ đồ
Danh mục các ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. VẾT THƯƠNG MẠN TÍNH
1.1.1. Phân loại vết thương mạn tính
1.1.2. Sinh lý bệnh của vết thương
1.1.3. Điều trị vết loét mạn tính cùng cụt
1.2. LOÉT MẠN TÍNH VÙNG CÙNG CỤT DO TỲ ĐÈ
1.2.1. Phân độ loét do tỳ đè
1.2.2. Cơ chế bệnh sinh của loét mạn tính cùng cụt do tỳ đè
1.2.3. Những yếu tố thuận lợi làm tăng quá trình loét do tỳ đè cùng cụt
1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT
1.3.1. Điều trị toàn thân
1.3.2. Điều trị tại chỗ
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CUỐNG VẠT DA NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN
1.4.1. Một số đặc điểm giải phẫu vùng mông
1.4.2. Giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên
1.5. TÌNH HÌNH ỨNG DỤNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN TRONG ĐIỀU TRỊ LOÉT CÙNG CỤT MẠN TÍNH
1.5.1. Trên thế giới
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Nghiên cứu trên xác: Nghiên cứu giải phẫu cuống vạt nhánh xuyên động mạch mông trên
2.1.2. Nghiên cứu lâm sàng
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu trên xác
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu trên lâm sàng
2.3. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương tiện nghiên cứu trên xác
2.3.2. Phương tiện nghiên cứu trên lâm sàng
2.4. CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.4.1. Nghiên cứu về xác
2.4.2. Nghiên cứu lâm sàng
2.5. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
2.6. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.7. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ VỀ GIẢI PHẪU CUỐNG VẠT
3.1.1. Số lượng nhánh xuyên động mạch mông trên
3.1.2. Phân bố số lượng theo đường kính của nhánh xuyên động mạch mông trên
3.1.3. Đường kính nhánh xuyên của động mạch mông trên
3.1.4. Phân bố chiều dài nhánh xuyên ngoài cân cơ mông lớn
3.1.5. Phân bố chiều dài cuống vạt nhánh xuyên
3.1.6. Sự phân nhánh của các nhánh xuyên
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.2.1. Tuổi và giới của bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Bệnh lý nền của bệnh nhân nghiên cứu
3.2.3. Tình trạng vận động của bệnh nhân nghiên cứu
3.2.4. Thời gian từ khi bị loét đến khi nhập viện
3.2.5. Đánh giá kết quả cắt lọc ổ loét
3.2.6. Kích thước ổ loét trước hút áp lực âm
3.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỖ TRỢ CỦA LIỆU PHÁP HÚT ÁP LỰC ÂM TẠO NỀN CHO Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT
3.3.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sau hút áp lực âm
3.3.2. Biến đổi vi khuẩn trước và sau hút áp lực âm
3.3.3. Biến đổi mô bệnh học tại chỗ vết thương trên tiêu bản nhuộm HE
3.4. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT BẰNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN
3.4.1. Loại vạt và sự phối hợp các vạt
3.4.2. Số lượng nhánh xuyên
3.4.3. Chiều dài cuống vạt
3.4.4. Kích thước vạt
3.4.5. Tỉ lệ vạt sống sau chuyển vạt (n= 38)
3.4.6. Góc xoay cuống vạt trong vạt cánh quạt
3.4.7. Các khoảng thời gian
3.4.8. Đánh giá kết quả sớm
3.4.9. Đánh giá kết quả xa
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN
4.1.1. Tuổi và giới tính của xác
4.1.2. Số lượng nhánh xuyên
4.1.3. Đường kính của nhánh xuyên
4.1.4. Chiều dài của nhánh xuyên
4.1.5. Chiều dài nhánh xuyên cuống vạt đoạn ngoài cân cơ mông lớn
4.1.6. Sự phân nhánh của nhánh xuyên
4.1.7. Đường chuẩn đích
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.2.1. Bệnh lý nền của bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Phân độ vận động
4.2.3. Thời gian mắc bệnh đến thời điểm nhập viện
4.2.4. Phân độ tổn thương tại chỗ
4.2.5. Mức độ tổn thương tủy sống
4.2.6. Đánh giá kết quả cắt lọc ổ loét và đặc điểm lâm sàng trước hút
4.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỖ TRỢ CỦA LIỆU PHÁP HÚT ÁP LỰC ÂM TẠO NỀN CHO Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT
4.3.1. Đánh giá lượng dịch tiết
4.3.2. Đánh giá thay đổi chủng loại và số lượng vi khuẩn
4.3.3. Thu hẹp diện tích ổ loét
4.3.4. Đánh giá hiệu quả VAC trên mô bệnh học
4.3.5. Thời gian hút áp lực âm
4.4. KẾT QUẢ VỀ ĐIỀU TRỊ LOÉT VÙNG CÙNG CỤT BẰNG VẠT NHÁNH XUYÊN CỦA ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN
4.4.1. Loại vạt và sự phối hợp các vạt
4.4.2. Về kỹ thuật phẫu tích vạt
4.4.3. Đánh giá kết quả sớm sau mổ
4.4.4. Theo dõi kết quả xa
4.4.5. Biến chứng trong phẫu thuật
4.4.6. Về thời gian phẫu thuật
4.4.7. Về thời gian điều trị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên kết hợp hút áp lực âm trong điều trị vết loét mạn tính cùng cụt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN THANH NGHIÊN CỨU VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN KẾT HỢP HÚT ÁP LỰC ÂM TRONG ĐIỀU TRỊ VẾT LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN THANH NGHIÊN CỨU VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN KẾT HỢP HÚT ÁP LỰC ÂM TRONG ĐIỀU TRỊ VẾT LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT Chuyên ngành : Ngoại Bỏng Mã số : 62 72 01 28 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Vân Anh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Thanh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. VẾT THƢƠNG MẠN TÍNH. Phân loại vết thƣơng mạn tính. Sinh lý bệnh của vết thƣơng.

Điều trị vết loét mạn tính cùng cụt. LOÉT MẠN TÍNH VÙNG CÙNG CỤT DO TỲ ĐÈ. Phân độ loét do tỳ đè. Cơ chế bệnh sinh của loét mạn tính cùng cụt do tỳ đè.

Những yếu tố thuận lợi làm tăng quá trình loét do tỳ đè cùng cụt. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT. Điều trị toàn thân. Điều trị tại chỗ.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CUỐNG VẠT DA NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN. Một số đặc điểm giải phẫu vùng mông. Giải phẫu nhánh xuyên động mạch mông trên. TÌNH HÌNH ỨNG DỤNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN TRONG ĐIỀU TRỊ LOÉT CÙNG CỤT MẠN TÍNH.

Trên thế giới. 30 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu trên xác: Nghiên cứu giải phẫu cuống vạt nhánh xuyên động mạch mông trên.

Nghiên cứu lâm sàng. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu trên xác. Phƣơng pháp nghiên cứu trên lâm sàng.

PHƢƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU. Phƣơng tiện nghiên cứu trên xác. Phƣơng tiện nghiên cứu trên lâm sàng. CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu về xác. Nghiên cứu lâm sàng. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU.

ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VỀ GIẢI PHẪU CUỐNG VẠT. Số lƣợng nhánh xuyên động mạch mông trên.

Phân bố số lƣợng theo đƣờng kính của nhánh xuyên động mạch mông trên. Đƣờng kính nhánh xuyên của động mạch mông trên. Phân bố chiều dài nhánh xuyên ngoài cân cơ mông lớn. Phân bố chiều dài cuống vạt nhánh xuyên.

Sự phân nhánh của các nhánh xuyên. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới của bệnh nhân nghiên cứu. Bệnh lý nền của bệnh nhân nghiên cứu.

Tình trạng vận động của bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian từ khi bị loét đến khi nhập viện. Đánh giá kết quả cắt lọc ổ loét. Kích thƣớc ổ loét trƣớc hút áp lực âm.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỔ TRỢ CỦA LIỆU PHÁP HÚT ÁP LỰC ÂM TẠO NỀN CHO Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sau hút áp lực âm. Biến đổi vi khuẩn trƣớc và sau hút áp lực âm. Biến đổi mô bệnh học tại chỗ vết thƣơng trên tiêu bản nhuộm HE.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT BẰNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN. Loại vạt và sự phối hợp các vạt. Số lƣợng nhánh xuyên. Chiều dài cuống vạt.

Kích thƣớc vạt. Tỉ lệ vạt sống sau chuyển vạt (n= 38). Góc xoay cuống vạt trong vạt cánh quạt. Các khoảng thời gian.

Đánh giá kết quả sớm. Đánh giá kết quả xa. 87 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU CỦA NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN.

Tuổi và giới tính của xác. Số lƣợng nhánh xuyên. Đƣờng kính của nhánh xuyên. Chiều dài của nhánh xuyên.

Chiều dài nhánh xuyên cuống vạt đoạn ngoài cân cơ mông lớn. Sự phân nhánh của nhánh xuyên. Đƣờng chuẩn đích. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Bệnh lý nền của bệnh nhân nghiên cứu. Phân độ vận động. Thời gian mắc bệnh đến thời điểm nhập viện. Phân độ tổn thƣơng tại chỗ.

Mức độ tổn thƣơng tủy sống. Đánh giá kết quả cắt lọc ổ loét và đặc điểm lâm sàng trƣớc hút. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ HỔ TRỢ CỦA LIỆU PHÁP HÚT ÁP LỰC ÂM TẠO NỀN CHO Ổ LOÉT MẠN TÍNH CÙNG CỤT. Đánh giá lƣợng dịch tiết.

Đánh giá thay đổi chủng loại và số lƣợng vi khuẩn. Thu hẹp diện tích ổ loét. Đánh giá hiệu quả VAC trên mô bệnh học. Thời gian hút áp lực âm.

KẾT QUẢ VỀ ĐIỀU TRỊ LOÉT VÙNG CÙNG CỤT BẰNG VẠT NHÁNH XUYÊN CỦA ĐỘNG MẠCH MÔNG TRÊN. Loại vạt và sự phối hợp các vạt. Về kỹ thuật phẫu tích vạt. Đánh giá kết quả sớm sau mổ.

Theo dõi kết quả xa. Biến chứng trong phẫu thuật. Về thời gian phẫu thuật. Về thời gian điều trị.

127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 TAI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCĐNTT : Bạch cầu đa nhân trung tính BN : Bệnh nhân CS : Cộng sự ĐMMD : Động mạch mông dƣới ĐMMT : Động mạch mông trên TCH : Tổ chức hạt VAC : (Vacuum Assisted Closure) Hút áp lực âm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả xa sau phẫu thuật.

Sự phân nhánh của các nhánh xuyên động mạch mông trên. Tỷ lệ mức độ tổn thƣơng theo bệnh nền. Tỷ lệ tình trạng vận động theo bệnh nền. Đặc điểm lâm sàng ổ loét trƣớc cắt lọc.

Đặc điểm lâm sàng ổ loét sau cắt lọc. Đặc điểm lâm sàng tại chỗ trƣớc hút áp lực âm. Kích thƣớc ổ loét. Các đặc điểm lâm sàng của ổ loét sau VAC.

Diện tích ổ loét. Thời gian thực hiện hút áp lực âm. Biến đổi các thành phần trong ổ loét trƣớc và sau VAC. Số lƣợng nhánh xuyên dự kiến trên mỗi vạt trƣớc chuyển vạt.

Số lƣợng nhánh xuyên trên mỗi vạt trong chuyển vạt. Số lƣợng nhánh xuyên trung bình trên mỗi cuống vạt. Chiều dài cuống vạt. Kích thƣớc vạt.

Tình trạng vạt sau chuyển vạt. Thời gian liền vết thƣơng. Thời gian điều trị. Thời gian điều trị trung bình.

Kết quả điều trị sau chuyển vạt từ 1 - 3 tháng. Kết quả từ 3 - 6 tháng. Kết quả từ 7 - 12 tháng. Kết quả sau 25 - 36 tháng.

Kết quả từ 37 - 40 tháng. 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Số lƣợng nhánh xuyên trên mỗi tiêu bản. Số lƣợng theo đƣờng kính của nhánh xuyên động mạch mông trên.

Phân bố chiều dài nhánh xuyên ngoài cân cơ mông lớn. Phân bố chiều dài cuống vạt nhánh xuyên động mạch mông trên. Phân bố tuổi của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ BN theo giới tính.

Thời gian từ khi bị loét đến khi nhập viện. Số lần phát hiện vi khuẩn trƣớc và sau hút áp lực âm. Loại vạt và sự phối hợp các vạt. Thời gian phẫu thuật.

Các biến chứng trong phẫu thuật. Kết quả từ sau 13 - 24 tháng. 88 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 2. 57 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.

Phân độ loét của Hội đồng tƣ vấn loét Quốc gia Hoa Kỳ. Hình ảnh phân loại cấp máu nhánh xuyên của Nakajima và cs. Giải phẫu mạch máu và liên quan ở vùng mông. Vùng 2 (zone 2) là vùng xuất hiện nhánh xuyên ĐMMT.

Vùng 3 là vùng cấp máu của động mạch mông trên. Phân bố nhánh xuyên ĐMMT: vùng (4) (5) ở vùng mông. Vị trí giải phẫu nhánh xuyên ĐMMT. Vùng xác định nhánh xuyên - vòng tròn đƣờng kính 5 cm có tâm ở của đƣờng nối từ gai chậu trƣớc trên đến đỉnh xƣơng cụt.

Hình ảnh thiết kế và kết quả che phủ ổ loét cùng cụt bằng vạt 4 thùy 29 2. Các bộ phận của dụng cụ VAC và kỹ thuật tiến hành VAC. Dụng cụ Doppler dò cuống mạch. 34 DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 2.

Phẫu tích động mạch chậu trong và đặt ống dẫn lƣu vào trong lòng mạch để bơm thuốc cản quang đến động mạch mông trên. Hình đƣờng tròn đƣờng kính 5 cm có tâm là trung điểm của đƣờng nối từ gai chậu trƣớc trên đến đỉnh xƣơng cụt. Hình ảnh phẫu tích bộc lộ nhánh xuyên động mạch mông trên theo đƣờng rạch da từ gai chậu trƣớc trên theo mào chậu đến đỉnh xƣơng cụt. Đo chiều dài nhánh xuyên đoạn ngoài cân cơ mông lớn bằng thƣớc Palmer.

Đo chiều dài của nhánh xuyên cuống vạt từ nguyên ủy (điểm chia của ngành xuống) đến vị trí tiếp xúc với da bằng thƣớc Palmer. Vị trí và số lƣợng nhánh xuyên đƣợc định vị bằng kim găm cản quang. Đo đƣờng kính nhánh xuyên ngoài cân cơ mông lớn bằng thƣớc Palmer. Chụp X-quang tiêu bản mông.

Ổ loét cùng cụt trƣớc và sau cắt lọc hoại tử, phá hết ngóc ngách. Bình chứa dịch tiết của máy hút áp lực âm. Thiết kế vạt trƣợt V-Y dựa trên vị trí của các nhánh xuyên dò tìm đƣợc bằng máy siêu âm cầm tay. Phẫu tích bóc tách vạt từ vị trí đầu xa của vạt.

Che phủ ổ loét bằng vạt trƣợt V-Y. Thiết kế vạt cánh quạt với góc xoay 1800 tại điểm xoay là vị trí nhánh xuyên gần ổ loét nhất đã xác định bằng máy siêu âm cầm tay và đánh dấu bằng mực xanh. Kích thƣớc của vạt là: chiều dài 13 cm x chiều rộng 7cm. 53 Ảnh Tên ảnh Trang 2.

Phẫu tích vạt cánh quạt. Phẫu tích vạt cánh quạt. Hình ảnh cấp máu trên tiêu bản chụp X- quang theo đƣờng chuẩn đích từ gai chậu trƣớc trên đên đỉnh xƣơng cụt. X- quang của các nhánh xuyên nằm trong hình tròn đƣờng kính 5 cm.

Hình ảnh mô bệnh học trƣớc hút VAC. Hình ảnh mô bệnh học trƣớc hút VAC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Thanh (2018). Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-vat-nhanh-xuyen-dong-mach-mong-tren-dieu-tri-vet-loet-man-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng vạt nhánh xuyên động mạch mông điều trị vết loét mạn tính, hiệu quả cao, ít biến chứng.

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" thuộc chuyên ngành Ngoại Bỏng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch mông trên điều trị vết loét mạn tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter