Mất đồng bộ thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA có CNTT bình thường

Nghiên cứu mất đồng bộ cơ học thất trái bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu bình thường.

Chuyên ngành

Tim mạch

Tác giả

Luan An

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tăng huyết áp Đe dọa sức khỏe tim mạch

Tăng huyết áp (THA) là bệnh lý tim mạch phổ biến toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc THA đang gia tăng nhanh chóng theo tuổi. Bệnh lý này không có triệu chứng rõ ràng, nhưng gây tổn thương nhiều cơ quan đích. Tim là cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp và sớm nhất. Các biến đổi cấu trúc tế bào cơ tim, tăng sinh xơ hóa và phì đại tế bào cơ tim thường xuyên xuất hiện. Điều này dẫn đến rối loạn chức năng tim, cuối cùng là suy tim. Khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trương có nguyên nhân từ THA. Đây là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tỷ lệ tăng huyết áp gia tăng toàn cầu

Tỷ lệ tăng huyết áp toàn cầu năm 2000 là 26,4%, ước tính đạt 29,2% vào năm 2025. Hàng năm, hàng triệu người tử vong do các biến chứng của THA. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc THA cũng tăng nhanh qua các thập kỷ. Năm 1960 là khoảng 1%, đến năm 2008 đã lên tới 25,1% ở người trên 25 tuổi. Con số này phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Tình hình này đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Tổn thương cơ quan đích do THA

THA gây tổn thương thầm lặng nhiều cơ quan quan trọng. Các cơ quan đích bao gồm tim, thận, não, và các mạch máu lớn. Những tổn thương này diễn ra từ từ, thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Điều này khiến việc phát hiện và can thiệp sớm trở nên khó khăn. Tim chịu ảnh hưởng trực tiếp, với các thay đổi cấu trúc ở cấp độ tế bào. Hiện tượng phì đại thất trái là một biểu hiện thường gặp. Sự phì đại này làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng tim.

1.3. Phì đại thất trái và suy tim tâm trương

Phì đại thất trái là một biến đổi quan trọng do THA gây ra. Hiện tượng này kéo theo rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Khoảng một nửa số bệnh nhân suy tim tâm trương có tiền sử THA. Các rối loạn này diễn ra ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái vẫn bình thường. Việc phát hiện sớm các thay đổi này rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tiến triển đến suy tim toàn diện. Đánh giá chức năng tâm trương thất trái cần được chú trọng trong quản lý bệnh THA.

II.Mất đồng bộ cơ tim Rối loạn chức năng sớm

Mất đồng bộ cơ học trong thất trái (MĐB) xuất hiện rất sớm ở bệnh nhân THA. Tình trạng này có thể xảy ra ngay từ khi có các biến đổi cấu trúc tim ban đầu. MĐB làm tăng nhanh tốc độ tiến triển của suy tim. Phát hiện MĐB sớm có vai trò quan trọng trong dự phòng và điều trị. Can thiệp tái đồng bộ tim (CRT) đã chứng minh hiệu quả ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối. Phương pháp này giúp giảm triệu chứng cơ năng, tăng khả năng co bóp cơ tim. Đồng thời, CRT cũng giúp đảo ngược quá trình tái cấu trúc cơ tim. Việc tìm kiếm MĐB là một hướng đi mới để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

2.1. Khái niệm rối loạn đồng bộ tim

Rối loạn đồng bộ tim là tình trạng các thành phần của tim không co bóp và giãn nở cùng lúc. Điều này làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Đặc biệt, rối loạn đồng bộ cơ học thất trái ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim. Sự không đồng nhất trong chuyển động của các phân đoạn cơ tim có thể xuất hiện sớm. MĐB có thể diễn ra ngay cả khi các phương pháp siêu âm tim thường quy chưa phát hiện bất thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ thuật chẩn đoán nâng cao.

2.2. MĐB tăng tốc suy tim

Khi MĐB xuất hiện, nó làm tăng gánh nặng lên tim. Tình trạng này khiến tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì cung lượng. Theo thời gian, MĐB góp phần làm tăng nhanh quá trình suy tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa MĐB và sự tiến triển của suy tim. MĐB gây ra những thay đổi bất lợi trong tái cấu trúc thất trái. Việc nhận biết MĐB là cần thiết để can thiệp kịp thời. Từ đó, có thể làm chậm quá trình suy tim.

2.3. Lợi ích điều trị tái đồng bộ CRT

Liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) là một phương pháp điều trị hiệu quả. CRT được áp dụng cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng với điều trị nội khoa. Phương pháp này giúp khôi phục sự đồng bộ trong co bóp cơ tim. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc giảm triệu chứng cơ năng. Khả năng co bóp của tim được cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, CRT có thể đảo ngược quá trình tái cấu trúc bất lợi của cơ tim. Điều này mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân suy tim nặng.

III.Đánh giá rối loạn đồng bộ tim bằng Doppler mô

Siêu âm Doppler mô là một phương pháp chẩn đoán tiên tiến. Phương pháp này có độ chính xác cao trong việc phát hiện mất đồng bộ cơ học. Nó có thể phát hiện MĐB rất sớm, ngay cả khi chức năng tim chưa có biến đổi trên siêu âm tim thường quy. Điều này khác biệt so với điện tâm đồ, siêu âm TM, 2D và Doppler thông thường. Doppler mô cho phép đánh giá chi tiết chuyển động của các phân đoạn cơ tim. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã sử dụng Doppler mô để khảo sát MĐB ở bệnh nhân THA. Các nghiên cứu này bao gồm cả bệnh nhân suy tim do THA, THA có phì đại thất trái, và THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường.

3.1. Các phương pháp phát hiện MĐB

Nhiều phương pháp được sử dụng để phát hiện tổn thương tim do THA. Bao gồm điện tâm đồ (ĐTĐ), siêu âm TM, 2D và Doppler quy ước. Tuy nhiên, các phương pháp này thường gặp khó khăn trong việc phát hiện sớm các tổn thương và MĐB tim. Các kỹ thuật này có thể bỏ sót những thay đổi tinh tế ở giai đoạn đầu. Điều này đặt ra yêu cầu về các công cụ chẩn đoán nhạy hơn. Siêu âm tim Doppler mô đã nổi lên như một giải pháp hiệu quả cho thách thức này.

3.2. Ưu điểm siêu âm Doppler mô

Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) là phương pháp không xâm nhập. Kỹ thuật này dễ thực hiện và mang lại độ chính xác cao. Ưu điểm nổi bật của TDI là khả năng phát hiện MĐB rất sớm. Tình trạng MĐB có thể được xác định ngay cả khi các phương pháp siêu âm tim thường quy chưa cho thấy bất thường. TDI cung cấp thông tin chi tiết về vận tốc và thời gian chuyển động của cơ tim. Các chỉ số như sóng E' và sóng A' trên Doppler mô tâm trương có thể được sử dụng. Đây là công cụ hữu hiệu để đánh giá đồng bộ cơ học và chức năng tâm trương thất trái.

3.3. Nghiên cứu MĐB ở bệnh nhân THA

Các nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng Doppler mô để khảo sát MĐB ở bệnh nhân THA. Một số nghiên cứu đã tập trung vào bệnh nhân THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường. Kết quả cho thấy MĐB xuất hiện khá phổ biến ở nhóm đối tượng này. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MĐB bằng Doppler mô đã được thực hiện trên các bệnh lý khác. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về MĐB trong thất trái ở bệnh nhân THA. Điều này đặt ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy.

IV.Phát hiện sớm mất đồng bộ Cải thiện tiên lượng

Phát hiện sớm mất đồng bộ cơ học trong thất trái có ý nghĩa lớn. Việc này góp phần quan trọng vào dự phòng và điều trị bệnh lý tim mạch do THA. Khi MĐB được xác định sớm, các biện pháp can thiệp có thể được triển khai kịp thời. Điều này giúp giảm các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Đặc biệt, ở bệnh nhân THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường, MĐB thường bị bỏ qua. Việc chủ động tìm kiếm MĐB bằng siêu âm Doppler mô là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh THA và ngăn chặn sự tiến triển của suy tim. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. Tầm quan trọng phát hiện MĐB sớm

Phát hiện sớm mất đồng bộ cơ học có vai trò then chốt. Nó giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển suy tim. MĐB là một chỉ dấu sớm của rối loạn chức năng tim. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim do tăng huyết áp, việc này rất quan trọng. Khi phát hiện sớm, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này bao gồm tối ưu hóa thuốc hoặc xem xét các can thiệp sớm hơn. Tầm soát MĐB định kỳ có thể thay đổi cục diện quản lý bệnh.

4.2. Giảm biến cố tim mạch

Việc phát hiện và can thiệp kịp thời MĐB có thể giảm đáng kể các biến cố tim mạch. Các biến cố này bao gồm suy tim cấp, nhồi máu cơ tim, và tử vong. Bằng cách tái đồng bộ hóa chức năng tim, gánh nặng cho tim được giảm bớt. Điều này giúp duy trì chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Mục tiêu là ngăn chặn tái cấu trúc thất trái bất lợi. Từ đó, cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân THA.

4.3. Đặc điểm MĐB ở THA chức năng tâm thu bình thường

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng MĐB phổ biến ở bệnh nhân THA. Điều đáng chú ý là MĐB vẫn xuất hiện ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái bình thường. Điều này có nghĩa là các phương pháp đánh giá chức năng tâm thu thông thường không đủ. Cần có các kỹ thuật nhạy hơn như siêu âm Doppler mô. Việc này giúp xác định những bệnh nhân THA có nguy cơ cao. Nghiên cứu này hướng đến khảo sát các chỉ số đánh giá mất đồng bộ cơ học ở nhóm bệnh nhân này.

V.THA gây tái cấu trúc thất trái Ảnh hưởng sâu rộng

Tăng huyết áp gây ra một loạt các thay đổi cấu trúc và chức năng tim. Các thay đổi này được gọi là tái cấu trúc thất trái. Quá trình này bao gồm phì đại tế bào cơ tim và tăng sinh xơ hóa. Ban đầu, đây có thể là cơ chế bù trừ, nhưng về lâu dài lại dẫn đến rối loạn chức năng. Mất đồng bộ cơ học là một biểu hiện sớm của tái cấu trúc này. Bệnh tim do tăng huyết áp tiến triển dần dần từ các biến đổi tế bào. Cuối cùng, nó dẫn đến suy tim. Việc hiểu rõ quá trình tái cấu trúc này là chìa khóa. Từ đó, các chiến lược can thiệp có thể được phát triển để ngăn chặn tiến triển bệnh.

5.1. Thay đổi cấu trúc cơ tim

Tăng huyết áp gây ra những thay đổi đáng kể về cấu trúc trong tế bào cơ tim. Áp lực máu cao liên tục buộc thất trái phải làm việc nhiều hơn. Điều này dẫn đến sự phì đại các tế bào cơ tim. Bên cạnh đó, có sự tăng sinh xơ hóa cơ tim. Những thay đổi này làm cứng thành thất trái. Chúng cũng làm giảm khả năng giãn nở và co bóp hiệu quả. Đây là những yếu tố góp phần vào sự phát triển của rối loạn đồng bộ tim và suy tim.

5.2. Sự tăng sinh xơ hóa cơ tim

Tăng sinh xơ hóa là một phần quan trọng của quá trình tái cấu trúc thất trái. Hiện tượng này làm lắng đọng các sợi collagen trong mô cơ tim. Xơ hóa làm giảm độ đàn hồi của cơ tim. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tâm trương thất trái và chức năng tâm thu thất trái. Xơ hóa cũng có thể làm gián đoạn đường dẫn truyền điện học. Điều này góp phần vào mất đồng bộ cơ học. Phát hiện và định lượng mức độ xơ hóa có thể cung cấp thêm thông tin tiên lượng.

5.3. Tiền sử nghiên cứu THA

Lịch sử nghiên cứu tăng huyết áp bắt đầu từ thế kỷ 18. Stephen Hales lần đầu đo huyết áp động mạch năm 1771. Năm 1905, Nikolai Korotkoff phát triển phương pháp đo huyết áp không xâm nhập. Các nghiên cứu sau đó đã làm rõ vai trò của hệ renin-angiotensin-aldosterone. Những khám phá này đã định hình hiểu biết về bệnh sinh THA. Chúng là nền tảng cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại. Việc hiểu rõ lịch sử giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào đúng bối cảnh khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 Học viện Quân y Lê Văn Dũng Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thƣờng 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp (THA) là một bệnh lý khá phổ biến, rất thƣờng gặp trong các bệnh lý tim mạch ở hầu hết các nƣớc trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam. Phần lớn các trƣờng hợp không tìm đƣợc nguyên nhân (chiếm khoảng 90%). Tỷ lệ mắc THA có xu hƣớng ngày càng tăng và tăng dần theo tuổi, là mối đe dọa đến sức khỏe mỗi ngƣời cũng nhƣ toàn thể cộng đồng khi tuổi thọ trung bình ngày càng cao [1], [24]. Theo tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization - WHO) tỷ lệ THA trên thế giới năm 2000 là 26,4%, tƣơng đƣơng với 972 triệu ngƣời, riêng các nƣớc đang phát triển chiếm 639 triệu ngƣời.

Dự kiến tỷ lệ THA sẽ tăng lên 29,2% vào năm 2025 [16], khoảng 1,56 tỷ ngƣời. Mỗi năm có ít nhất 7,1 triệu ngƣời chết do THA. Điều quan trọng tỷ lệ THA tăng nhanh ở tất cả các khu vực, không phân biệt châu lục, quốc gia, chủng tộc hay điều kiện kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, các kết quả điều tra dịch tễ học cho thấy tỷ lệ ngƣời THA đang gia tăng nhanh chóng [13].

Theo Đặng Văn Chung năm 1960, tỷ lệ mắc THA ở các tỉnh phía bắc khoảng 1% [21], năm 1992 theo Trần Đỗ Trinh THA ở ngƣời lớn trên 18 tuổi là 11,7% [21], năm 2002 Trƣơng Việt Dũng và cs tỷ lệ THA ngƣời lớn 25 - 64 tuổi là 16,9% [12], đến năm 2008, theo Phạm Gia Khải và cs tỷ lệ THA ở ngƣời trên 25 tuổi ở Việt Nam lên tới 25,1% [113]. THA gây tổn thƣơng nhiều cơ quan đích nhƣ: tim, thận, não, các mạch máu vv. tiến triển thầm lặng kéo dài không thấy các triệu chứng lâm sàng. Tim là cơ quan chịu ảnh hƣởng trực tiếp của THA rất sớm bao gồm các biển đổi về cấu trúc trong tế bào cơ tim, tăng sinh xơ hóa cơ tim, phì đại tế bào cơ tim, rối loạn chức năng tim, cuối cùng là suy tim.

Khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trƣơng do THA [77]. 3 Các nghiên cứu gần đây cho thấy mất đồng bộ (MĐB) xuất hiện rất sớm ngay từ khi mới có các biến đổi cấu trúc tim và làm tăng nhanh tình trạng suy tim. Khi điều trị tái đồng bộ (CRT- Cardiac resynchronization therapy) cho những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng điều trị nội khoa, thấy giảm triệu chứng cơ năng, tăng khả năng co bóp và làm đảo ngƣợc tái cấu trúc cơ tim. Nhƣ vậy phát hiện sớm MĐB cơ tim sẽ góp phần dự phòng, điều trị hiệu quả và giảm các biến cố tim mạch [69], [74], [147].

Có nhiều phƣơng pháp phát hiện các tổn thƣơng tim do THA nhƣ điện tâm đồ (ĐTĐ), siêu âm TM, 2D, Doppler. Trong đó siêu âm tim là phƣơng pháp không xâm nhập, dễ thực hiện, rất hữu hiệu để đánh giá những thay đổi về hình thái và chức năng của tim, tuy nhiên gặp nhiều khó khăn trong việc phát hiện sớm các tổn thƣơng và MĐB tim. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp đánh giá MĐB trong đó siêu âm - Doppler mô cơ tim là phƣơng pháp không những có độ chính xác cao mà còn phát hiện rất sớm MĐB ngay khi chức năng tim chƣa thấy biến đổi trên các phƣơng pháp siêu âm tim thƣờng quy [15], [26], [127]. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu MĐB ở nhân THA bằng Doppler mô nhƣ: suy tim do THA, THA có PĐTT.

Gần đây một số nghiên cứu MĐB ở bệnh nhân THA có CNTTh thất trái bình thƣờng, thấy MĐB xuất hiện khá phổ biến [73], [85], [129], [149]. Ở Việt Nam có một số nghiên cứu MĐB cơ tim bằng siêu âm Doppler mô trên: bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, bệnh cơ tim do đái tháo đƣờng, suy tim có CNTTh thất trái giảm nhiều. Hiện chƣa có nghiên cứu nào về MĐB trong thất trái ở bệnh nhân THA. Từ thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường” với các mục tiêu sau: 1.

Khảo sát các chỉ số đánh giá mất đồng bộ cơ học và tỷ lệ mất đồng bộ trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có chức năng tâm thu thất trái bình thường. Tìm hiểu mối liên quan giữa các thông số mất đồng bộ với một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT 1.

Sơ lƣợc lịch sử bệnh tăng huyết áp THA phát triển cùng với lịch sử xã hội loài ngƣời, năm 1771 tại Anh, Stephen Hales lần đầu đo huyết áp động mạch bằng dụng cụ ống thông có hòn bi di chuyển đã mở ra các nghiên cứu về THA. Năm 1836, Bright là ngƣời đầu tiên mô tả bệnh lý có mạch đập mạnh, phì đại thất trái, có protein niệu và THA ở bệnh nhân bị bệnh thận. Năm 1898, Stigerstet và Beroman đã phân lập đƣợc renin ở vùng vỏ thận và catecholamin ở tuỷ thƣợng thận đóng vai trò chủ yếu trong THA. Năm 1905, Nikolai Korotkoff là ngƣời đầu tiên đo huyết áp không xâm nhập bằng bao da và dây.

Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng đến ngày nay. Năm 1927, Hering đã tìm ra hệ điều hoà huyết áp thông qua xoang động mạch cảnh và dây thần kinh thiệt hầu. Năm 1939, Grossma, Pickering chứng minh đựơc vai trò renin ở thận trong điều hoà huyết áp. Pages, Broun và Asciodo đã tìm ra hệ Renin - Angiotensin - Andosterol (RAA) có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của THA.

Năm 1944, nhờ sự ra đời của kính hiển vi điện tử, Goornathing đã xác định tổ chức cận cầu thận là nơi tiết ra renin. Năm 1954, Stegus phát hiện Angiotensinogen đƣợc renin chuyển thành Angiotensin I và dƣới tác dụng của men convertase chuyển thành angiotensin II có tác dụng gây THA. 5 Ngày nay khoa học kỹ thuật phát triển nhanh việc chẩn đoán sớm các biến chứng của THA, hiểu biết các yếu tố nguy cơ và các biện pháp dự phòng THA sẽ giúp kiểm soát và điều trị đạt kết quả tốt hơn [16]. Định nghĩa tăng huyết áp 1.

Định nghĩa chung Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) và Hội Tăng huyết áp Quốc tế (international Society of hypertension - ISH) đã thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng ≥ 90 mmHg, hoặc đang sử dụng thuốc điều trị THA [16], [46]. Một số định nghĩa khác * Tăng huyết áp tâm thu đơn độc Khi trị số của huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và huyết áp tâm trƣơng ≤ 90 mmHg, đƣợc gọi là THA tâm thu đơn độc. * Tăng huyết áp tâm trương đơn độc Thƣờng xảy ra ở tuổi trung niên, THA tâm trƣơng thƣờng đƣợc định nghĩa khi HATT ≤ 140 mmHg và HATTr ≥ 90 mmHg. * Tăng huyết áp áo choàng trắng Chẩn đoán THA áo choàng trắng khi đo huyết áp nhiều lần đi khám đều tăng ≥ 140 mmHg nhƣng huyết áp 24 giờ ≤ 125/80 mmHg.

* Tăng huyết áp ẩn dấu Thƣờng ít gặp hơn THA áo choàng trắng, là tình trạng huyết áp bình thƣờng tại phòng khám nhƣng đo ở nơi khác lại THA [16]. Phân độ và phân loại tăng huyết áp 1. Phân độ tăng huyết áp Qua nghiên cứu dịch tễ của THA, cùng với hàng loạt các công trình nghiên cứu THA hàng năm trên thế giới. Ủy ban phòng chống THA Hoa Kỳ 6 (Joint National Commite - JNC), Tổ chức y tế thế giới (WHO) và hội THA quốc tế (ISH) đã liên tục đƣa ra các báo cáo cập nhật thông tin về kiểm soát, đánh giá và điều trị THA.

Bắt đầu từ JNC I ra đời năm 1977, JNC II năm 1980, JNC III năm 1984, JNC năm IV 1988 đến năm 1995 báo cáo lần thứ V và báo cáo lần thứ VI năm 1997 của JNC, thực sự là một bƣớc tiến lớn về chẩn đoán, theo dõi, điều trị và kiểm soát huyết áp. Năm 2003 Tổ chức y tế thế giới và Hội THA quốc tế đã đƣa ra bản hƣớng dẫn của WHO/ISH - 2003 về THA đối với ngƣời trƣởng thành (≥18 tuổi) những tiêu chuẩn này dùng cho ngƣời không dùng thuốc và không bị bệnh cấp tính. Đây là một chỉ dẫn tƣơng đối cụ thể và hoàn chỉnh về phân độ THA, nó cũng phù hợp với phân loại của JNC VI (1997) (trích theo [16]). Phân độ tăng huyết áp theo WHO/ISH 2003 đối với người > 18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Huyết áp và độ THA (mmHg) (mmHg) Tối ƣu < 120 < 80 Bình thƣờng < 130 < 85 Bình thƣờng cao 130 - 139 85 - 89 Tăng huyết áp: Độ 1 (Nhẹ) 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 Phân nhóm giới hạn 140 - 149 và < 90 Độ II (trung bình) 160 - 179 và/ hoặc 100 - 109 Độ III (nặng) > 180 và/ hoặc > 110 7 THA tâm thu đơn độc > 140 và < 90 : theo WHO/ISH (2003) [143] Tiếp tục nghiên cứu và tổng hợp kết quả của nhiều công trình khoa học lớn sau sáu năm (1997-2003), Uỷ ban quốc gia về phòng ngừa, kiểm soát, đánh giá và điều trị THA đã đƣa ra bản báo cáo lần thứ 7 gọi là JNC VII.

JNC VII hƣớng dẫn ngắn gọn, súc tích, đơn giản hoá việc phân loại huyết áp. Khác với JNC VI là không có nhóm tối ƣu, còn nhóm bình thƣờng và nhóm bình thƣờng cao đƣợc gộp chung vào một nhóm mới là nhóm tiền THA. Giai đoạn 2 và 3 của JNC VI đƣợc gộp lại thành một nhóm [10]. Bảng phân độ tăng huyết áp theo JNC VII - 2003 ở người >18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Phân loại huyết áp (mmHg) (mmHg) Bình thƣờng < 120 và < 80 Tiền THA 120 – 139 và/ hoặc 80 – 89 THA độ 1 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 THA độ 2 160 và/ hoặc > 100 : theo JNC VII (2003)[10] JNC VII trong phân loại có nhóm tiền THA dựa trên 2 lý do sau: Huyết áp động mạch tăng theo tuổi và phần lớn có thể tiến triển thành THA trong suốt cuộc đời.

Theo nghiên cứu Framingham cho thấy 90% những ngƣời huyết áp bình thƣờng ở độ tuổi 55 sẽ có nguy cơ bị THA những năm sau đó [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mất đồng bộ cơ học thất trái bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu bình thường.

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter