Mất đồng bộ thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA có CNTT bình thường
Nghiên cứu mất đồng bộ cơ học thất trái bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu bình thường.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tăng huyết áp: Đe dọa sức khỏe tim mạch
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Tim mạch
- Tác giả:
- Lê Văn Dũng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tăng huyết áp Đe dọa sức khỏe tim mạch
Tăng huyết áp (THA) là bệnh lý tim mạch phổ biến toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc THA đang gia tăng nhanh chóng theo tuổi. Bệnh lý này không có triệu chứng rõ ràng, nhưng gây tổn thương nhiều cơ quan đích. Tim là cơ quan chịu ảnh hưởng trực tiếp và sớm nhất. Các biến đổi cấu trúc tế bào cơ tim, tăng sinh xơ hóa và phì đại tế bào cơ tim thường xuyên xuất hiện. Điều này dẫn đến rối loạn chức năng tim, cuối cùng là suy tim. Khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trương có nguyên nhân từ THA. Đây là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.
1.1. Tỷ lệ tăng huyết áp gia tăng toàn cầu
Tỷ lệ tăng huyết áp toàn cầu năm 2000 là 26,4%, ước tính đạt 29,2% vào năm 2025. Hàng năm, hàng triệu người tử vong do các biến chứng của THA. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc THA cũng tăng nhanh qua các thập kỷ. Năm 1960 là khoảng 1%, đến năm 2008 đã lên tới 25,1% ở người trên 25 tuổi. Con số này phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Tình hình này đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
1.2. Tổn thương cơ quan đích do THA
THA gây tổn thương thầm lặng nhiều cơ quan quan trọng. Các cơ quan đích bao gồm tim, thận, não, và các mạch máu lớn. Những tổn thương này diễn ra từ từ, thường không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Điều này khiến việc phát hiện và can thiệp sớm trở nên khó khăn. Tim chịu ảnh hưởng trực tiếp, với các thay đổi cấu trúc ở cấp độ tế bào. Hiện tượng phì đại thất trái là một biểu hiện thường gặp. Sự phì đại này làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng tim.
1.3. Phì đại thất trái và suy tim tâm trương
Phì đại thất trái là một biến đổi quan trọng do THA gây ra. Hiện tượng này kéo theo rối loạn chức năng tâm trương thất trái. Khoảng một nửa số bệnh nhân suy tim tâm trương có tiền sử THA. Các rối loạn này diễn ra ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái vẫn bình thường. Việc phát hiện sớm các thay đổi này rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tiến triển đến suy tim toàn diện. Đánh giá chức năng tâm trương thất trái cần được chú trọng trong quản lý bệnh THA.
II.Mất đồng bộ cơ tim Rối loạn chức năng sớm
Mất đồng bộ cơ học trong thất trái (MĐB) xuất hiện rất sớm ở bệnh nhân THA. Tình trạng này có thể xảy ra ngay từ khi có các biến đổi cấu trúc tim ban đầu. MĐB làm tăng nhanh tốc độ tiến triển của suy tim. Phát hiện MĐB sớm có vai trò quan trọng trong dự phòng và điều trị. Can thiệp tái đồng bộ tim (CRT) đã chứng minh hiệu quả ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối. Phương pháp này giúp giảm triệu chứng cơ năng, tăng khả năng co bóp cơ tim. Đồng thời, CRT cũng giúp đảo ngược quá trình tái cấu trúc cơ tim. Việc tìm kiếm MĐB là một hướng đi mới để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
2.1. Khái niệm rối loạn đồng bộ tim
Rối loạn đồng bộ tim là tình trạng các thành phần của tim không co bóp và giãn nở cùng lúc. Điều này làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Đặc biệt, rối loạn đồng bộ cơ học thất trái ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim. Sự không đồng nhất trong chuyển động của các phân đoạn cơ tim có thể xuất hiện sớm. MĐB có thể diễn ra ngay cả khi các phương pháp siêu âm tim thường quy chưa phát hiện bất thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ thuật chẩn đoán nâng cao.
2.2. MĐB tăng tốc suy tim
Khi MĐB xuất hiện, nó làm tăng gánh nặng lên tim. Tình trạng này khiến tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì cung lượng. Theo thời gian, MĐB góp phần làm tăng nhanh quá trình suy tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa MĐB và sự tiến triển của suy tim. MĐB gây ra những thay đổi bất lợi trong tái cấu trúc thất trái. Việc nhận biết MĐB là cần thiết để can thiệp kịp thời. Từ đó, có thể làm chậm quá trình suy tim.
2.3. Lợi ích điều trị tái đồng bộ CRT
Liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) là một phương pháp điều trị hiệu quả. CRT được áp dụng cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng với điều trị nội khoa. Phương pháp này giúp khôi phục sự đồng bộ trong co bóp cơ tim. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc giảm triệu chứng cơ năng. Khả năng co bóp của tim được cải thiện đáng kể. Quan trọng hơn, CRT có thể đảo ngược quá trình tái cấu trúc bất lợi của cơ tim. Điều này mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân suy tim nặng.
III.Đánh giá rối loạn đồng bộ tim bằng Doppler mô
Siêu âm Doppler mô là một phương pháp chẩn đoán tiên tiến. Phương pháp này có độ chính xác cao trong việc phát hiện mất đồng bộ cơ học. Nó có thể phát hiện MĐB rất sớm, ngay cả khi chức năng tim chưa có biến đổi trên siêu âm tim thường quy. Điều này khác biệt so với điện tâm đồ, siêu âm TM, 2D và Doppler thông thường. Doppler mô cho phép đánh giá chi tiết chuyển động của các phân đoạn cơ tim. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã sử dụng Doppler mô để khảo sát MĐB ở bệnh nhân THA. Các nghiên cứu này bao gồm cả bệnh nhân suy tim do THA, THA có phì đại thất trái, và THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường.
3.1. Các phương pháp phát hiện MĐB
Nhiều phương pháp được sử dụng để phát hiện tổn thương tim do THA. Bao gồm điện tâm đồ (ĐTĐ), siêu âm TM, 2D và Doppler quy ước. Tuy nhiên, các phương pháp này thường gặp khó khăn trong việc phát hiện sớm các tổn thương và MĐB tim. Các kỹ thuật này có thể bỏ sót những thay đổi tinh tế ở giai đoạn đầu. Điều này đặt ra yêu cầu về các công cụ chẩn đoán nhạy hơn. Siêu âm tim Doppler mô đã nổi lên như một giải pháp hiệu quả cho thách thức này.
3.2. Ưu điểm siêu âm Doppler mô
Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) là phương pháp không xâm nhập. Kỹ thuật này dễ thực hiện và mang lại độ chính xác cao. Ưu điểm nổi bật của TDI là khả năng phát hiện MĐB rất sớm. Tình trạng MĐB có thể được xác định ngay cả khi các phương pháp siêu âm tim thường quy chưa cho thấy bất thường. TDI cung cấp thông tin chi tiết về vận tốc và thời gian chuyển động của cơ tim. Các chỉ số như sóng E' và sóng A' trên Doppler mô tâm trương có thể được sử dụng. Đây là công cụ hữu hiệu để đánh giá đồng bộ cơ học và chức năng tâm trương thất trái.
3.3. Nghiên cứu MĐB ở bệnh nhân THA
Các nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng Doppler mô để khảo sát MĐB ở bệnh nhân THA. Một số nghiên cứu đã tập trung vào bệnh nhân THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường. Kết quả cho thấy MĐB xuất hiện khá phổ biến ở nhóm đối tượng này. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MĐB bằng Doppler mô đã được thực hiện trên các bệnh lý khác. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về MĐB trong thất trái ở bệnh nhân THA. Điều này đặt ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy.
IV.Phát hiện sớm mất đồng bộ Cải thiện tiên lượng
Phát hiện sớm mất đồng bộ cơ học trong thất trái có ý nghĩa lớn. Việc này góp phần quan trọng vào dự phòng và điều trị bệnh lý tim mạch do THA. Khi MĐB được xác định sớm, các biện pháp can thiệp có thể được triển khai kịp thời. Điều này giúp giảm các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Đặc biệt, ở bệnh nhân THA có chức năng tâm thu thất trái bình thường, MĐB thường bị bỏ qua. Việc chủ động tìm kiếm MĐB bằng siêu âm Doppler mô là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh THA và ngăn chặn sự tiến triển của suy tim. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhân.
4.1. Tầm quan trọng phát hiện MĐB sớm
Phát hiện sớm mất đồng bộ cơ học có vai trò then chốt. Nó giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển suy tim. MĐB là một chỉ dấu sớm của rối loạn chức năng tim. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim do tăng huyết áp, việc này rất quan trọng. Khi phát hiện sớm, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này bao gồm tối ưu hóa thuốc hoặc xem xét các can thiệp sớm hơn. Tầm soát MĐB định kỳ có thể thay đổi cục diện quản lý bệnh.
4.2. Giảm biến cố tim mạch
Việc phát hiện và can thiệp kịp thời MĐB có thể giảm đáng kể các biến cố tim mạch. Các biến cố này bao gồm suy tim cấp, nhồi máu cơ tim, và tử vong. Bằng cách tái đồng bộ hóa chức năng tim, gánh nặng cho tim được giảm bớt. Điều này giúp duy trì chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Mục tiêu là ngăn chặn tái cấu trúc thất trái bất lợi. Từ đó, cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân THA.
4.3. Đặc điểm MĐB ở THA chức năng tâm thu bình thường
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng MĐB phổ biến ở bệnh nhân THA. Điều đáng chú ý là MĐB vẫn xuất hiện ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái bình thường. Điều này có nghĩa là các phương pháp đánh giá chức năng tâm thu thông thường không đủ. Cần có các kỹ thuật nhạy hơn như siêu âm Doppler mô. Việc này giúp xác định những bệnh nhân THA có nguy cơ cao. Nghiên cứu này hướng đến khảo sát các chỉ số đánh giá mất đồng bộ cơ học ở nhóm bệnh nhân này.
V.THA gây tái cấu trúc thất trái Ảnh hưởng sâu rộng
Tăng huyết áp gây ra một loạt các thay đổi cấu trúc và chức năng tim. Các thay đổi này được gọi là tái cấu trúc thất trái. Quá trình này bao gồm phì đại tế bào cơ tim và tăng sinh xơ hóa. Ban đầu, đây có thể là cơ chế bù trừ, nhưng về lâu dài lại dẫn đến rối loạn chức năng. Mất đồng bộ cơ học là một biểu hiện sớm của tái cấu trúc này. Bệnh tim do tăng huyết áp tiến triển dần dần từ các biến đổi tế bào. Cuối cùng, nó dẫn đến suy tim. Việc hiểu rõ quá trình tái cấu trúc này là chìa khóa. Từ đó, các chiến lược can thiệp có thể được phát triển để ngăn chặn tiến triển bệnh.
5.1. Thay đổi cấu trúc cơ tim
Tăng huyết áp gây ra những thay đổi đáng kể về cấu trúc trong tế bào cơ tim. Áp lực máu cao liên tục buộc thất trái phải làm việc nhiều hơn. Điều này dẫn đến sự phì đại các tế bào cơ tim. Bên cạnh đó, có sự tăng sinh xơ hóa cơ tim. Những thay đổi này làm cứng thành thất trái. Chúng cũng làm giảm khả năng giãn nở và co bóp hiệu quả. Đây là những yếu tố góp phần vào sự phát triển của rối loạn đồng bộ tim và suy tim.
5.2. Sự tăng sinh xơ hóa cơ tim
Tăng sinh xơ hóa là một phần quan trọng của quá trình tái cấu trúc thất trái. Hiện tượng này làm lắng đọng các sợi collagen trong mô cơ tim. Xơ hóa làm giảm độ đàn hồi của cơ tim. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tâm trương thất trái và chức năng tâm thu thất trái. Xơ hóa cũng có thể làm gián đoạn đường dẫn truyền điện học. Điều này góp phần vào mất đồng bộ cơ học. Phát hiện và định lượng mức độ xơ hóa có thể cung cấp thêm thông tin tiên lượng.
5.3. Tiền sử nghiên cứu THA
Lịch sử nghiên cứu tăng huyết áp bắt đầu từ thế kỷ 18. Stephen Hales lần đầu đo huyết áp động mạch năm 1771. Năm 1905, Nikolai Korotkoff phát triển phương pháp đo huyết áp không xâm nhập. Các nghiên cứu sau đó đã làm rõ vai trò của hệ renin-angiotensin-aldosterone. Những khám phá này đã định hình hiểu biết về bệnh sinh THA. Chúng là nền tảng cho các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại. Việc hiểu rõ lịch sử giúp đặt nghiên cứu hiện tại vào đúng bối cảnh khoa học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Lê Văn Dũng thực hiện tại Học viện Quân y (2014) mang tiêu đề "Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường" đã xác lập một dấu mốc chuyên sâu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh tim mạch và bệnh học huyết động học tại Việt Nam.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ TIẾN TRIỂN TÁI CẤU TRÚC VÀ MẤT ĐỒNG BỘ CƠ HỌC THẤT TRÁI TRONG TĂNG HUYẾT ÁP |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Tăng huyết áp nguyên phát (Quá tải áp lực thành thất trái)
│
▼
Rối loạn chuyển hóa tế bào (Giảm tỷ lệ Phosphocreatin/ATP & giảm tái hấp thu Ca2+)
│
▼
Xơ hóa cơ tim & Phì đại tế bào (Tăng sinh Collagen type I/III, Sarcomere xếp song song)
│
▼
Mất đồng bộ điện học (Electrical) & Mất đồng bộ cơ học vi thể (Mechanical Dyssynchrony)
│
▼
Phát hiện sớm bằng Siêu âm Doppler mô (TDI: Ts-SD, Ts-12, SPWMD ≥ 130ms, dFT% < 40%)
│
▼
Rối loạn chức năng tâm trương ──► Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)
Bối cảnh dịch tễ học toàn cầu cho thấy tăng huyết áp (THA) là yếu tố nguy cơ tim mạch hàng đầu. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận tỷ lệ THA năm 2000 là 26,4% (tương đương 972 triệu người), dự báo chạm ngưỡng 29,2% vào năm 2025 với 1,56 tỷ người mắc và gây ra ít nhất 7,1 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA ở người trưởng thành tăng phi mã từ 1% (Đặng Văn Chung, 1960), lên 11,7% (Trần Đỗ Trinh, 1992), 16,9% (Trương Việt Dũng, 2002) và đạt 25,1% (Phạm Gia Khải và cộng sự, 2008).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các phương pháp đánh giá hình thái và chức năng kinh điển (điện tâm đồ, siêu âm tim 2D, TM phân suất tống máu LVEF) thường thất bại trong việc phát hiện tổn thương cơ tim giai đoạn sớm khi LVEF còn duy trì ở mức bình thường (LVEF ≥ 50-55%). Trong khi đó, biến đổi vi cấu trúc, phì đại tế bào và xơ hóa khoảng kẽ đã âm thầm kích hoạt hiện tượng mất đồng bộ cơ học (mechanical dyssynchrony).
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tỷ lệ hiện mắc và mức độ phân bố của mất đồng bộ cơ học thất trái trên siêu âm Doppler mô (TDI) ở bệnh nhân THA có phân suất tống máu bảo tồn là bao nhiêu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối tương quan định lượng giữa các chỉ số mất đồng bộ cơ học với phì đại thất trái (LVMI), hình thái hình học thất trái và các yếu tố nguy cơ tim mạch diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết khoa học (H1): Mất đồng bộ cơ học thất trái xuất hiện với tỷ lệ đáng kể ngay cả khi chức năng tâm thu toàn bộ chưa suy giảm và có mối tương quan thuận độc lập với mức độ phì đại cơ tim cùng thời gian mắc tăng huyết áp.
Nghiên cứu được thiết kế trên cỡ mẫu bệnh nhân THA nguyên phát đối chứng với nhóm người khỏe mạnh, mở ra hướng tiếp cận định lượng nhạy bén thông qua kỹ thuật siêu âm Doppler mô cơ tim (Tissue Doppler Imaging - TDI).
Literature Review và Positioning
Quá trình tổng quan y văn phản ánh sự phát triển vượt bậc của các học thuyết về sinh bệnh học và công nghệ chẩn đoán tim mạch:
| Tác giả / Nghiên cứu | Năm | Khám phá chính & Hạn chế được nhận diện |
|---|---|---|
| Bax J. J. & Yu C. M. | 2005, 2008 | Xác lập vai trò của mất đồng bộ cơ học trong suy tim; chứng minh 30% bệnh nhân QRS hẹp (<120ms) vẫn có mất đồng bộ cơ học thực thể. |
| Pizalis et al. | 2002, 2003 | Đề xuất tiêu chuẩn SPWMD ≥ 130ms trên siêu âm TM; hạn chế do chỉ đo được vùng đáy vách liên thất và thành sau. |
| Kaplan N. M. | 2006 | Mô tả tiến triển tự nhiên của THA: 15-20 năm diễn tiến âm thầm dẫn tới >50% tổn thương cơ quan đích và 30% xơ vữa động mạch. |
| Levy D. et al. (Framingham) | 1990, 2007 | Chứng minh THA là nguyên nhân của 39% suy tim nam và 59% nữ; 50% suy tim bắt đầu từ rối loạn chức năng tâm trương. |
| Lê Văn Dũng (Nghiên cứu này) | 2014 | Ứng dụng TDI 12 phân vùng thất trái trên bệnh nhân THA có LVEF bình thường tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống chẩn đoán sớm. |
Trong lịch sử y học, từ phép đo huyết áp đầu tiên bằng ống thủy tinh của Stephen Hales (1771), mô tả phì đại thất trái của Richard Bright (1836), đến kỹ thuật đo bao thắt gián tiếp của Nikolai Korotkoff (1905), nhận thức về tăng huyết áp chủ yếu xoay quanh áp lực lòng mạch. Cuối thế kỷ 20, các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng tăng huyết áp gây ra quá tải áp lực mạn tính, dẫn đến tái cấu trúc thất trái (left ventricular remodeling) và suy tim tâm trương (chiếm 50% các trường hợp theo tài liệu kinh điển).
Các tranh luận học thuật quốc tế tập trung vào mối quan hệ giữa mất đồng bộ điện học (Electrical Dyssynchrony) và mất đồng bộ cơ học (Mechanical Dyssynchrony):
- Quan điểm truyền thống: Hội đồng Chuyên gia Bắc Mỹ và Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ từng xem độ rộng phức bộ QRS trên điện tâm đồ (QRS ≥ 120-130ms) là tiêu chuẩn vàng đại diện cho mất đồng bộ thất.
- Quan điểm đột phá của Yu C. M., Bax J. J. và cộng sự: Phức bộ QRS chỉ phản ánh hiện tượng dẫn truyền điện thế trên hệ thống His-Purkinje. Khoảng 30% bệnh nhân có phức bộ QRS < 120ms vẫn tồn tại mất đồng bộ cơ học nặng nề trên siêu âm Doppler mô, và ngược lại 30% bệnh nhân có QRS giãn rộng lại không biểu hiện mất đồng bộ cơ học nội tại.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế như Hensel et al. (2008) và Soyama et al. (2010) khảo sát rối loạn vận động thất trái trên bệnh nhân đái tháo đường và bệnh tim thiếu máu cục bộ, công trình của Lê Văn Dũng định vị trực tiếp vào quần thể bệnh nhân THA nguyên phát chưa có biến chứng suy tim trên lâm sàng. Nghiên cứu giải quyết bài toán phát hiện sớm trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mở rộng và củng cố ba hệ thống lý thuyết cốt lõi trong tim mạch học hiện đại:
-
Thuyết tái cấu trúc cơ tim và biến đổi vi thể (Myocardial Remodeling Theory của Braunwald & Kaplan): Nghiên cứu chứng minh cơ chế quá tải áp lực trong THA kích hoạt quá trình tăng sinh sợi cơ tim không đồng đều. Do rối loạn chuyển hóa phosphate với sự suy giảm nồng độ phosphocreatine và giảm tỷ lệ phosphocreatine/ATP, khả năng tái hấp thu Ca2+ của lưới nội chất cơ tương thông qua bơm Ca2+-ATPase (SERCA2a) bị suy giảm. Điều này kéo dài thời gian phân tách cầu nối actin-myosin, làm chậm tốc độ thư giãn cục bộ tại từng phân vùng cơ tim.
-
Thuyết tái cấu trúc hình học thất trái (Geometric Remodeling Paradigm): Quá trình tái cấu trúc đồng tâm (concentric remodeling) đặc trưng bởi sự bổ sung các đơn vị sarcomere xếp song song làm tăng bề dày sợi cơ từ 15 µm lên 25-30 µm, kéo theo sự lắng đọng collagen type I và III không đồng nhất tại khoảng gian bào, tạo ra sự chênh lệch cơ học giữa các phân vùng thất trái.
-
Mô hình mất đồng bộ không gian - thời gian (Spatio-temporal Dyssynchrony Model): Công trình thiết lập mối liên hệ nhân quả: Tăng huyết áp $\rightarrow$ Xơ hóa khoảng kẽ vi thể $\rightarrow$ Mất đồng bộ cơ học nội thất $\rightarrow$ Rối loạn chức năng tâm trương $\rightarrow$ Suy tim toàn bộ.
+--------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ CƠ HỌC |
+--------------------------------------------------------------------+
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Mất đồng bộ Nhĩ - Thất] [Mất đồng bộ Giữa 2 Thất] [Mất đồng bộ Trong Thất]
- dFT% < 40% chu kỳ - IVMD > 40ms - SPWMD ≥ 130ms (M-Mode)
- Cắt cụt sóng A/E - Chênh lệch tiền tống máu - Ts-SD (Yu Index: 12 vùng)
- Hở hai lá cuối tâm trương thất Trái - Phổi > 40ms - Ts-max (Chênh lệch Max-Min)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp đa tầng các thông số Doppler xung và Doppler mô:
- Mất đồng bộ nhĩ - thất (Atrio-ventricular Dyssynchrony): Đánh giá qua thời gian đổ đầy thất trái (diastolic filling time percentage - dFT% < 40% chu kỳ tim R-R).
- Mất đồng bộ giữa hai thất (Interventricular Dyssynchrony - IVMD): Xác định qua độ chênh lệch thời gian tiền tống máu giữa van động mạch chủ và van động mạch phổi (IVMD > 40ms).
- Mất đồng bộ trong thất (Intraventricular Dyssynchrony): Phân tích qua chỉ số SPWMD (Septal-to-Posterior Wall Motion Delay ≥ 130ms) trên siêu âm TM, kết hợp với các chỉ số Doppler mô 6 thành tim - 12 phân vùng (vách trước, thành trước, thành bên, thành sau, thành dưới, vách liên thất dưới ở các mức đáy và giữa).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Chỉ áp dụng trên bệnh nhân THA có phân suất tống máu bảo tồn (LVEF ≥ 50%), nhịp xoang đều, loại trừ các bệnh lý van tim thực thể, bệnh cơ tim giãn, nhồi máu cơ tim cũ hoặc block nhánh hoàn toàn trên điện tâm đồ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triết lý thực chứng (positivism) thông qua thiết kế quan sát mô tả cắt ngang kết hợp phân tích đối chứng phân nhóm chặt chẽ. Cấu trúc thiết kế đa mức độ (multi-level design):
- Cấp độ hệ thống: Huyết áp lâm sàng, phân độ JNC VII (2003) và WHO/ISH (2003).
- Cấp độ cơ quan: Kích thước buồng tim, khối lượng cơ thất trái (LVMI), độ dày thành tim tương đối (RWT).
- Cấp độ phân vùng cơ học: Vận tốc đỉnh tâm thu (Sm), vận tốc đầu tâm trương (Em), cuối tâm trương (Am), thời gian đạt đỉnh vận tốc tâm thu (Ts) trên từng phân vùng cơ học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước chuẩn hóa quốc tế:
[Chọn mẫu bệnh nhân THA nguyên phát (JNC VII)]
│
├─► Loại trừ: Đái tháo đường, Bệnh mạch vành, Rung nhĩ, Block nhánh, Suy thận, LVEF < 50%
│
▼
[Đo huyết áp chuẩn hóa theo Korotkoff + Điện tâm đồ 12 chuyển đạo]
│
▼
[Siêu âm tim 2D & TM: LVEDD, LVESD, PWTd, IVSTd, LVEF theo Simpson cải tiến]
│
▼
[Siêu âm Doppler mô (TDI) tại 12 phân vùng: Đáy và Giữa của 6 thành tim]
│
▼
[Phân tích Offline trên phần mềm chuyên dụng (EchoPAC): Trích xuất Ts, Ts-SD, Ts-max, IVMD]
│
▼
[Kiểm định độ tin cậy nội quan sát viên và liên quan sát viên (Bland-Altman & Inter-class Correlation)]
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán THA nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO/ISH (Huyết áp tâm thu $\ge 140$ mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương $\ge 90$ mmHg), phân suất tống máu LVEF bình thường, không có rối loạn vận động vùng do thiếu máu cục bộ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: THA thứ phát, hội chứng vành cấp/mạn, bệnh van tim nặng, rung nhĩ, suy thận mạn, bệnh cơ tim tiên phát.
- Thiết bị và công cụ thu thập: Hệ thống máy siêu âm tim cao cấp thế giới thực (như GE Vivid series) với đầu viền điện tử đa tần số tích hợp phần mềm TDI chuyên biệt. Tốc độ khung hình (frame rate) đạt > 100-140 khung hình/giây nhằm đảm bảo độ phân giải thời gian chính xác ở mức mili-giây (ms).
Data và phân tích
Quy trình xử lý số liệu được triển khai bài bản qua các phần mềm thống kê y sinh (SPSS version 16.0/20.0):
- Thống kê mô tả: Biến định lượng biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD); biến định tính biểu diễn theo tỷ lệ phần trăm (%).
- Phân tích so sánh: Student's t-test cho hai mẫu độc lập, ANOVA cho so sánh nhiều nhóm phân loại hình học thất trái (bình thường, tái cấu trúc đồng tâm, phì đại đồng tâm, phì đại lệch tâm).
- Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson và Spearman giữa chỉ số mất đồng bộ (Ts-SD, Ts-max, SPWMD) với chỉ số khối cơ thất trái (LVMI) và chỉ số huyết áp. Mô hình hồi quy đa biến kiểm soát các yếu tố gây nhiễu (tuổi, giới, thời gian phát hiện THA). Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Tỷ lệ hiện mắc mất đồng bộ cơ học cao ở bệnh nhân có phân suất tống máu bình thường: Nghiên cứu phát hiện tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái diễn ra phổ biến ở bệnh nhân THA dù chức năng tâm thu toàn bộ chưa suy giảm (LVEF bình thường). Tỷ lệ mất đồng bộ trong thất trên TDI vượt trội so với phát hiện bằng điện tâm đồ thông thường ($p < 0,001$).
-
Sự kéo dài có ý nghĩa của các chỉ số mất đồng bộ thời gian (Ts): Thời gian đạt đỉnh vận tốc tâm thu (Ts) ở nhóm THA kéo dài rõ rệt so với nhóm chứng khỏe mạnh tại các phân vùng đáy và giữa của vách liên thất và thành bên. Chỉ số độ lệch chuẩn của thời gian co bóp 12 phân vùng (Ts-SD / Yu index) ở nhóm bệnh nhân THA tăng cao có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$).
-
Mất đồng bộ liên quan chặt chẽ với các kiểu hình tái cấu trúc thất trái: Bệnh nhân có hình thái phì đại thất trái đồng tâm (Concentric LV Hypertrophy) có mức độ mất đồng bộ cơ học cao nhất (chỉ số Ts-SD và SPWMD dài nhất), tiếp theo là nhóm phì đại lệch tâm, tái cấu trúc đồng tâm và thấp nhất ở nhóm có hình học thất trái bình thường ($p < 0,05$).
-
Mối tương quan độc lập giữa mất đồng bộ cơ học với LVMI và thời gian mắc THA: Chỉ số Ts-SD và SPWMD có mối tương quan thuận độc lập với chỉ số khối lượng cơ thất trái LVMI ($r = 0,42 - 0,58, p < 0,001$) và độ dày tương đối thành thất (RWT), phản ánh mức độ xơ hóa cơ tim song hành cùng mức độ mất đồng bộ vận động.
-
Sự suy giảm đồng bộ nhĩ - thất và giữa hai thất: Tỷ lệ bệnh nhân có dFT% < 40% và khoảng chậm vận động giữa hai thất IVMD > 40ms ở nhóm THA lâu năm cao hơn đáng kể so với nhóm THA mới phát hiện, phản ánh tổn thương lan tỏa toàn bộ hệ thống huyết động tim.
Implications đa chiều
- Đột phá lý thuyết: Làm thay đổi quan niệm kinh điển xem THA giai đoạn đầu là bệnh lý thuần túy huyết áp ngoại vi; xác lập khái niệm bệnh cơ tim do tăng huyết áp (hypertensive cardiomyopathy) biểu hiện sớm qua rối loạn đồng bộ cơ học vi thể.
- Đổi mới phương pháp luận: Khẳng định siêu âm Doppler mô (TDI) là tiêu chuẩn lâm sàng nhạy bén, mở rộng năng lực phát hiện sớm mà siêu âm 2D/TM thông thường bỏ sót.
- Ứng dụng thực tiễn lâm sàng: Cung cấp cho các bác sĩ tim mạch công cụ định lượng để phân tầng nguy cơ tim mạch sớm. Phát hiện mất đồng bộ thất trái giúp tối ưu hóa liệu pháp điều trị hạ áp (ưu tiên nhóm thuốc ức chế hệ RAA như ACEI/ARB nhằm thoái triển phì đại và xơ hóa cơ tim).
- Khuyến nghị chính sách y tế: Đề xuất tích hợp quy trình siêu âm Doppler mô tim vào gói tầm soát tổn thương cơ quan đích cho bệnh nhân THA tại các trung tâm tim mạch tuyến tỉnh và tuyến trung ương.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn phương pháp TDI góc tới (Doppler angle dependency): Siêu âm Doppler mô phụ thuộc vào góc quét của chùm tia siêu âm và chịu ảnh hưởng bởi chuyển động trôi (tethering effect) của các vùng cơ tim lân cận.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Chưa thực hiện theo dõi dọc đoàn hệ kéo dài để đánh giá mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ mất đồng bộ cơ học ban đầu với tỷ lệ xảy ra các biến cố tim mạch chính (MACE - đột quỵ, nhồi máu cơ tim, nhập viện vì suy tim HFpEF) sau 5-10 năm.
- Chưa áp dụng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiography - STE): Kỹ thuật Strain/Strain Rate 2D và 3D chưa được tích hợp đồng thời do hạn chế trang thiết bị ở thời điểm 2014.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai siêu âm đánh dấu mô 2D/3D (Speckle Tracking Echocardiography) để khảo sát sức căng cơ tim theo các hướng dọc (longitudinal), chu vi (circumferential) và xoắn vặn (torsion).
- Thiết kế nghiên cứu can thiệp tiến cứu ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) so sánh hiệu quả cải thiện tính đồng bộ thất trái của các nhóm thuốc hạ áp khác nhau (ACEI, ARB, ARNI, Chẹn kênh Canxi, Chẹn beta).
- Đánh giá mối tương quan giữa mất đồng bộ cơ học trên TDI với dấu ấn sinh học protein huyết thanh (NT-proBNP, Galectin-3, ST2) và xơ hóa cơ tim trên phim chụp Cộng hưởng từ tim (CMR - Late Gadolinium Enhancement).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu tham chiếu chuẩn về các chỉ số Doppler mô cơ tim (Ts, Ts-SD, IVMD, SPWMD) trên quần thể bệnh nhân Việt Nam, đóng vai trò là nguồn trích dẫn nền tảng cho các luận án chuyên khoa II, thạc sĩ và tiến sĩ kế tiếp trong ngành tim mạch học.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thúc đẩy sự chuyển dịch trong protocol thăm dò hình ảnh tại Học viện Quân y, Bệnh viện Quân y 103 và các bệnh viện tim mạch trên cả nước: không chỉ dừng lại ở đo đạc LVEF trên TM/2D mà chú trọng phân tích chức năng vận động cơ học vi thể.
- Lợi ích xã hội: Góp phần giảm gánh nặng chi phí y tế dài hạn thông qua việc cảnh báo sớm nguy cơ suy tim, giúp ngăn ngừa tàn phế và tử vong sớm do các biến cố tim mạch liên quan đến tăng huyết áp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận phân tích hình ảnh nâng cao, các công thức toán học - huyết động học ứng dụng trong siêu âm tim mạch chuyên sâu.
- Bác sĩ Tim mạch và Thăm dò chức năng: Sở hữu bộ tiêu chuẩn định lượng cụ thể (cut-off values) để chẩn đoán phân biệt mất đồng bộ cơ học và theo dõi hiệu quả điều trị phục hồi tái cấu trúc thất.
- Nhà hoạch định chiến lược y tế: Có căn cứ khoa học vững chắc để đầu tư trang thiết bị siêu âm tim hiện đại và xây dựng hướng dẫn chẩn đoán THA toàn diện cấp quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Mở rộng lý thuyết tái cấu trúc cơ tim (Myocardial Remodeling) bằng việc chứng minh: tổn thương cơ học trong tăng huyết áp xuất hiện dưới dạng mất đồng bộ không gian - thời gian (Spatio-temporal Dyssynchrony) tại các phân vùng cơ tim trước khi có sự suy giảm phân suất tống máu toàn bộ (LVEF).
-
Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khắc phục triệt để hạn chế của siêu âm TM (chỉ đo 1 vị trí SPWMD của Pizalis et al.) và điện tâm đồ kinh điển (chỉ đo QRS), luận án sử dụng Doppler mô xung khảo sát đồng bộ 12 phân vùng thất trái (áp dụng chỉ số Yu Index - Ts-SD và Ts-max), mang lại bức tranh toàn diện về động học co bóp cơ tim.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Tỷ lệ mất đồng bộ cơ học thất trái xuất hiện đáng kể ở cả những bệnh nhân có phức bộ QRS hoàn toàn bình thường (< 100ms) trên điện tâm đồ và không có triệu chứng cơ năng suy tim, đập tan định kiến cho rằng chỉ khi có block nhánh trái mới xảy ra mất đồng bộ cơ học.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Luận án xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) chi tiết từ vị trí đặt đầu dò, góc quét chùm tia (< 20 độ), tốc độ ghi hình (> 100 fps), đến thuật toán đo đạc các mốc thời gian đỉnh sóng cơ học, đảm bảo khả năng tái lập và kiểm chứng độc lập với hệ số tin cậy cao.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Trả lời: Định hướng mở rộng từ TDI sang siêu âm đánh dấu mô đa chiều (3D Speckle Tracking), kết hợp chụp cộng hưởng từ tim (CMR T1-mapping) và định lượng các vi RNA lưu hành để thiết lập mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) dự báo suy tim giai đoạn tiền triệu chứng.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Lê Văn Dũng tại Học viện Quân y đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Thiết lập hệ thống dữ liệu định lượng chuẩn xác về các thông số mất đồng bộ cơ học thất trái bằng siêu âm Doppler mô (TDI) trên bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát tại Việt Nam.
- Chứng minh tình trạng mất đồng bộ cơ học nội thất diễn biến âm thầm nhưng phổ biến ngay ở giai đoạn chức năng tâm thu thất trái còn bảo tồn (LVEF bình thường).
- Xác định mối liên quan mật thiết và tương quan độc lập giữa mức độ mất đồng bộ cơ học với kiểu hình phì đại thất trái (đặc biệt là phì đại đồng tâm) và chỉ số khối lượng cơ thất trái (LVMI).
- Khẳng định ưu thế vượt trội của siêu âm Doppler mô so với điện tâm đồ và siêu âm thường quy trong chẩn đoán sớm tổn thương cơ tim do tăng huyết áp.
- Đặt nền móng khoa học vững chắc cho các can thiệp điều trị bảo vệ cơ tim sớm, mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa cơ học tim mạch, chẩn đoán hình ảnh tiên tiến và sinh lý bệnh phân tử.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Học viện Quân y Lê Văn Dũng Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thƣờng 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng huyết áp (THA) là một bệnh lý khá phổ biến, rất thƣờng gặp trong các bệnh lý tim mạch ở hầu hết các nƣớc trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam. Phần lớn các trƣờng hợp không tìm đƣợc nguyên nhân (chiếm khoảng 90%). Tỷ lệ mắc THA có xu hƣớng ngày càng tăng và tăng dần theo tuổi, là mối đe dọa đến sức khỏe mỗi ngƣời cũng nhƣ toàn thể cộng đồng khi tuổi thọ trung bình ngày càng cao [1], [24]. Theo tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization - WHO) tỷ lệ THA trên thế giới năm 2000 là 26,4%, tƣơng đƣơng với 972 triệu ngƣời, riêng các nƣớc đang phát triển chiếm 639 triệu ngƣời.
Dự kiến tỷ lệ THA sẽ tăng lên 29,2% vào năm 2025 [16], khoảng 1,56 tỷ ngƣời. Mỗi năm có ít nhất 7,1 triệu ngƣời chết do THA. Điều quan trọng tỷ lệ THA tăng nhanh ở tất cả các khu vực, không phân biệt châu lục, quốc gia, chủng tộc hay điều kiện kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, các kết quả điều tra dịch tễ học cho thấy tỷ lệ ngƣời THA đang gia tăng nhanh chóng [13].
Theo Đặng Văn Chung năm 1960, tỷ lệ mắc THA ở các tỉnh phía bắc khoảng 1% [21], năm 1992 theo Trần Đỗ Trinh THA ở ngƣời lớn trên 18 tuổi là 11,7% [21], năm 2002 Trƣơng Việt Dũng và cs tỷ lệ THA ngƣời lớn 25 - 64 tuổi là 16,9% [12], đến năm 2008, theo Phạm Gia Khải và cs tỷ lệ THA ở ngƣời trên 25 tuổi ở Việt Nam lên tới 25,1% [113]. THA gây tổn thƣơng nhiều cơ quan đích nhƣ: tim, thận, não, các mạch máu vv. tiến triển thầm lặng kéo dài không thấy các triệu chứng lâm sàng. Tim là cơ quan chịu ảnh hƣởng trực tiếp của THA rất sớm bao gồm các biển đổi về cấu trúc trong tế bào cơ tim, tăng sinh xơ hóa cơ tim, phì đại tế bào cơ tim, rối loạn chức năng tim, cuối cùng là suy tim.
Khoảng 50% bệnh nhân suy tim tâm trƣơng do THA [77]. 3 Các nghiên cứu gần đây cho thấy mất đồng bộ (MĐB) xuất hiện rất sớm ngay từ khi mới có các biến đổi cấu trúc tim và làm tăng nhanh tình trạng suy tim. Khi điều trị tái đồng bộ (CRT- Cardiac resynchronization therapy) cho những bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng điều trị nội khoa, thấy giảm triệu chứng cơ năng, tăng khả năng co bóp và làm đảo ngƣợc tái cấu trúc cơ tim. Nhƣ vậy phát hiện sớm MĐB cơ tim sẽ góp phần dự phòng, điều trị hiệu quả và giảm các biến cố tim mạch [69], [74], [147].
Có nhiều phƣơng pháp phát hiện các tổn thƣơng tim do THA nhƣ điện tâm đồ (ĐTĐ), siêu âm TM, 2D, Doppler. Trong đó siêu âm tim là phƣơng pháp không xâm nhập, dễ thực hiện, rất hữu hiệu để đánh giá những thay đổi về hình thái và chức năng của tim, tuy nhiên gặp nhiều khó khăn trong việc phát hiện sớm các tổn thƣơng và MĐB tim. Hiện nay có nhiều phƣơng pháp đánh giá MĐB trong đó siêu âm - Doppler mô cơ tim là phƣơng pháp không những có độ chính xác cao mà còn phát hiện rất sớm MĐB ngay khi chức năng tim chƣa thấy biến đổi trên các phƣơng pháp siêu âm tim thƣờng quy [15], [26], [127]. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu MĐB ở nhân THA bằng Doppler mô nhƣ: suy tim do THA, THA có PĐTT.
Gần đây một số nghiên cứu MĐB ở bệnh nhân THA có CNTTh thất trái bình thƣờng, thấy MĐB xuất hiện khá phổ biến [73], [85], [129], [149]. Ở Việt Nam có một số nghiên cứu MĐB cơ tim bằng siêu âm Doppler mô trên: bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ, bệnh cơ tim do đái tháo đƣờng, suy tim có CNTTh thất trái giảm nhiều. Hiện chƣa có nghiên cứu nào về MĐB trong thất trái ở bệnh nhân THA. Từ thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tình trạng mất đồng bộ cơ học trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường” với các mục tiêu sau: 1.
Khảo sát các chỉ số đánh giá mất đồng bộ cơ học và tỷ lệ mất đồng bộ trong thất trái bằng siêu âm - Doppler mô ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát có chức năng tâm thu thất trái bình thường. Tìm hiểu mối liên quan giữa các thông số mất đồng bộ với một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu thất trái bình thường. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ TĂNG HUYẾT ÁP NGUYÊN PHÁT 1.
Sơ lƣợc lịch sử bệnh tăng huyết áp THA phát triển cùng với lịch sử xã hội loài ngƣời, năm 1771 tại Anh, Stephen Hales lần đầu đo huyết áp động mạch bằng dụng cụ ống thông có hòn bi di chuyển đã mở ra các nghiên cứu về THA. Năm 1836, Bright là ngƣời đầu tiên mô tả bệnh lý có mạch đập mạnh, phì đại thất trái, có protein niệu và THA ở bệnh nhân bị bệnh thận. Năm 1898, Stigerstet và Beroman đã phân lập đƣợc renin ở vùng vỏ thận và catecholamin ở tuỷ thƣợng thận đóng vai trò chủ yếu trong THA. Năm 1905, Nikolai Korotkoff là ngƣời đầu tiên đo huyết áp không xâm nhập bằng bao da và dây.
Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng đến ngày nay. Năm 1927, Hering đã tìm ra hệ điều hoà huyết áp thông qua xoang động mạch cảnh và dây thần kinh thiệt hầu. Năm 1939, Grossma, Pickering chứng minh đựơc vai trò renin ở thận trong điều hoà huyết áp. Pages, Broun và Asciodo đã tìm ra hệ Renin - Angiotensin - Andosterol (RAA) có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của THA.
Năm 1944, nhờ sự ra đời của kính hiển vi điện tử, Goornathing đã xác định tổ chức cận cầu thận là nơi tiết ra renin. Năm 1954, Stegus phát hiện Angiotensinogen đƣợc renin chuyển thành Angiotensin I và dƣới tác dụng của men convertase chuyển thành angiotensin II có tác dụng gây THA. 5 Ngày nay khoa học kỹ thuật phát triển nhanh việc chẩn đoán sớm các biến chứng của THA, hiểu biết các yếu tố nguy cơ và các biện pháp dự phòng THA sẽ giúp kiểm soát và điều trị đạt kết quả tốt hơn [16]. Định nghĩa tăng huyết áp 1.
Định nghĩa chung Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) và Hội Tăng huyết áp Quốc tế (international Society of hypertension - ISH) đã thống nhất tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng ≥ 90 mmHg, hoặc đang sử dụng thuốc điều trị THA [16], [46]. Một số định nghĩa khác * Tăng huyết áp tâm thu đơn độc Khi trị số của huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và huyết áp tâm trƣơng ≤ 90 mmHg, đƣợc gọi là THA tâm thu đơn độc. * Tăng huyết áp tâm trương đơn độc Thƣờng xảy ra ở tuổi trung niên, THA tâm trƣơng thƣờng đƣợc định nghĩa khi HATT ≤ 140 mmHg và HATTr ≥ 90 mmHg. * Tăng huyết áp áo choàng trắng Chẩn đoán THA áo choàng trắng khi đo huyết áp nhiều lần đi khám đều tăng ≥ 140 mmHg nhƣng huyết áp 24 giờ ≤ 125/80 mmHg.
* Tăng huyết áp ẩn dấu Thƣờng ít gặp hơn THA áo choàng trắng, là tình trạng huyết áp bình thƣờng tại phòng khám nhƣng đo ở nơi khác lại THA [16]. Phân độ và phân loại tăng huyết áp 1. Phân độ tăng huyết áp Qua nghiên cứu dịch tễ của THA, cùng với hàng loạt các công trình nghiên cứu THA hàng năm trên thế giới. Ủy ban phòng chống THA Hoa Kỳ 6 (Joint National Commite - JNC), Tổ chức y tế thế giới (WHO) và hội THA quốc tế (ISH) đã liên tục đƣa ra các báo cáo cập nhật thông tin về kiểm soát, đánh giá và điều trị THA.
Bắt đầu từ JNC I ra đời năm 1977, JNC II năm 1980, JNC III năm 1984, JNC năm IV 1988 đến năm 1995 báo cáo lần thứ V và báo cáo lần thứ VI năm 1997 của JNC, thực sự là một bƣớc tiến lớn về chẩn đoán, theo dõi, điều trị và kiểm soát huyết áp. Năm 2003 Tổ chức y tế thế giới và Hội THA quốc tế đã đƣa ra bản hƣớng dẫn của WHO/ISH - 2003 về THA đối với ngƣời trƣởng thành (≥18 tuổi) những tiêu chuẩn này dùng cho ngƣời không dùng thuốc và không bị bệnh cấp tính. Đây là một chỉ dẫn tƣơng đối cụ thể và hoàn chỉnh về phân độ THA, nó cũng phù hợp với phân loại của JNC VI (1997) (trích theo [16]). Phân độ tăng huyết áp theo WHO/ISH 2003 đối với người > 18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Huyết áp và độ THA (mmHg) (mmHg) Tối ƣu < 120 < 80 Bình thƣờng < 130 < 85 Bình thƣờng cao 130 - 139 85 - 89 Tăng huyết áp: Độ 1 (Nhẹ) 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 Phân nhóm giới hạn 140 - 149 và < 90 Độ II (trung bình) 160 - 179 và/ hoặc 100 - 109 Độ III (nặng) > 180 và/ hoặc > 110 7 THA tâm thu đơn độc > 140 và < 90 : theo WHO/ISH (2003) [143] Tiếp tục nghiên cứu và tổng hợp kết quả của nhiều công trình khoa học lớn sau sáu năm (1997-2003), Uỷ ban quốc gia về phòng ngừa, kiểm soát, đánh giá và điều trị THA đã đƣa ra bản báo cáo lần thứ 7 gọi là JNC VII.
JNC VII hƣớng dẫn ngắn gọn, súc tích, đơn giản hoá việc phân loại huyết áp. Khác với JNC VI là không có nhóm tối ƣu, còn nhóm bình thƣờng và nhóm bình thƣờng cao đƣợc gộp chung vào một nhóm mới là nhóm tiền THA. Giai đoạn 2 và 3 của JNC VI đƣợc gộp lại thành một nhóm [10]. Bảng phân độ tăng huyết áp theo JNC VII - 2003 ở người >18 tuổi HA tâm thu HA tâm trƣơng Phân loại huyết áp (mmHg) (mmHg) Bình thƣờng < 120 và < 80 Tiền THA 120 – 139 và/ hoặc 80 – 89 THA độ 1 140 - 159 và/ hoặc 90 - 99 THA độ 2 160 và/ hoặc > 100 : theo JNC VII (2003)[10] JNC VII trong phân loại có nhóm tiền THA dựa trên 2 lý do sau: Huyết áp động mạch tăng theo tuổi và phần lớn có thể tiến triển thành THA trong suốt cuộc đời.
Theo nghiên cứu Framingham cho thấy 90% những ngƣời huyết áp bình thƣờng ở độ tuổi 55 sẽ có nguy cơ bị THA những năm sau đó [10].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Dũng (2014). Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/mat-dong-bo-co-hoc-that-trai-sieu-am-doppler-mo-tang-huyet-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mất đồng bộ cơ học thất trái bằng siêu âm Doppler mô cơ tim ở bệnh nhân tăng huyết áp có chức năng tâm thu bình thường.
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" thuộc chuyên ngành Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mất đồng bộ cơ học thất trái bằng Doppler mô ở bệnh nhân THA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.