Luận án: Đặc điểm, điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP - Phạm Hữu Tùng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng.

Chuyên ngành

Nội Tiêu Hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan rò mật và các phương pháp điều trị

Rò mật là tình trạng dịch mật thoát ra khỏi hệ thống đường mật, gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm phúc mạc mật, áp xe hoặc rò mật ra da. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Chấn thương, cả đụng dập và xuyên thấu, đều có khả năng gây tổn thương đường mật. Phẫu thuật đường mật, túi mật hoặc gan là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến rò mật sau can thiệp. Các thủ thuật nội soi như chụp mật tụy ngược dòng (ERCP) hoặc dẫn lưu mật xuyên gan qua da (PTBD) cũng có thể tiềm ẩn rủi ro gây rò mật. Ngoài ra, các bệnh lý viêm nhiễm, u khối trong hoặc xung quanh đường mật cũng góp phần vào việc hình thành rò mật. Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ những can thiệp tối thiểu đến phẫu thuật phức tạp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng rò mật và các chiến lược điều trị hiện có.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân gây rò mật

Rò mật là hiện tượng dịch mật thoát ra khỏi đường dẫn mật bình thường. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Nhiều nguyên nhân gây ra rò mật. Chấn thương đụng dập hoặc chấn thương xuyên thấu có thể làm tổn thương đường mật. Phẫu thuật đường mật, túi mật hoặc gan là một nguyên nhân phổ biến. Các thủ thuật can thiệp như ERCP hoặc PTBD cũng tiềm ẩn nguy cơ. Bệnh lý viêm nhiễm, u khối trong hoặc quanh đường mật cũng gây rò mật. Hiểu rõ nguyên nhân giúp định hướng điều trị.

1.2. Biểu hiện lâm sàng và phân loại rò mật

Biểu hiện rò mật rất đa dạng. Bệnh nhân có thể sốt, đau bụng, vàng da. Dịch dẫn lưu bất thường từ vết mổ hoặc ổ bụng có thể xuất hiện. Dịch này thường có màu vàng xanh. Các xét nghiệm cận lâm sàng thường thấy tăng bạch cầu, tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin. Chẩn đoán xác định dựa vào siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Rò mật được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Rò mức độ thấp ít triệu chứng, có thể tự khỏi. Rò mức độ cao gây triệu chứng nặng, cần can thiệp khẩn cấp. Phân loại này định hướng quyết định điều trị.

1.3. Các phương pháp điều trị rò mật tổng quát

Điều trị rò mật có nhiều phương pháp khác nhau. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào nguyên nhân, vị trí và mức độ rò. Mục tiêu chính là kiểm soát nguồn rò, dẫn lưu dịch mật và giảm áp lực đường mật. Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTBD) là một phương pháp không phẫu thuật phổ biến. Phẫu thuật áp dụng cho các trường hợp rò phức tạp hoặc thất bại với phương pháp khác. Các kỹ thuật phẫu thuật bao gồm khâu đường mật, nối mật ruột hoặc cắt bỏ phần gan tổn thương. Điều trị bằng keo sinh học cũng là một lựa chọn cho rò mật nhỏ. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với đặt stent đã trở thành phương pháp hiệu quả. Các phương pháp này được đánh giá dựa trên mức độ xâm lấn và hiệu quả.

II.ERCP đặt stent Kỹ thuật cơ chế điều trị rò mật

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với kỹ thuật đặt stent đã trở thành một giải pháp điều trị rò mật hiệu quả và ít xâm lấn. Stent đường mật đóng vai trò kép trong việc kiểm soát tình trạng rò mật. Thứ nhất, stent tạo ra một kênh dẫn lưu chính cho dịch mật, giúp giảm áp lực đáng kể trong hệ thống đường mật phía trên vị trí tổn thương. Khi áp lực giảm, dịch mật sẽ ít có xu hướng thoát ra ngoài qua lỗ rò. Thứ hai, bản thân stent còn hoạt động như một rào cản vật lý, che lấp hoặc "vá" tạm thời lỗ rò, định hướng dòng chảy của dịch mật đi qua lòng stent xuống tá tràng. Cơ chế phối hợp này không chỉ giúp kiểm soát ngay lập tức tình trạng rò rỉ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tự lành của đường mật, giúp tổn thương nhanh chóng liền sẹo. Kỹ thuật đặt stent thông qua ERCP đòi hỏi sự chính xác cao và kinh nghiệm của người thực hiện để đảm bảo stent được định vị đúng cách và mang lại hiệu quả tối ưu.

2.1. Cơ chế hoạt động của stent trong điều trị rò mật

Stent đường mật đóng vai trò quan trọng. Thiết bị này tạo một kênh dẫn lưu dịch mật qua đoạn đường mật bị tổn thương. Điều này giảm áp lực trong hệ thống đường mật phía trên chỗ rò. Khi áp lực giảm, dịch mật ít thoát ra ngoài qua tổn thương. Stent còn hoạt động như một rào cản vật lý, "vá" tạm thời lỗ rò. Dịch mật sẽ ưu tiên chảy qua lòng stent xuống tá tràng. Cơ chế kép này thúc đẩy quá trình liền sẹo tự nhiên của đường mật. Stent có thể là loại nhựa hoặc kim loại, có hoặc không có khả năng tự tiêu.

2.2. Kỹ thuật đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng

Kỹ thuật đặt stent qua ERCP được thực hiện dưới hướng dẫn X-quang. Bệnh nhân được nội soi đưa ống mềm vào tá tràng đến nhú Vater. Một dây dẫn (guidewire) được luồn qua nhú vào đường mật. Chụp đường mật ngược dòng bằng thuốc cản quang giúp xác định vị trí và mức độ rò. Stent được đưa qua dây dẫn, sử dụng ống đẩy (pusher) để định vị chính xác tại vị trí rò. Stent được đặt vượt qua cả vị trí rò và đoạn hẹp nếu có. Việc lựa chọn loại và kích thước stent phù hợp là yếu tố then chốt quyết định thành công. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng của bác sĩ nội soi.

2.3. Chỉ định chống chỉ định của thủ thuật ERCP

ERCP đặt stent được chỉ định rộng rãi cho rò mật. Các trường hợp rò mật sau phẫu thuật, chấn thương hoặc các nguyên nhân khác là đối tượng. Đặc biệt, rò mật mức độ trung bình đến nặng không đáp ứng điều trị bảo tồn. ERCP cũng chỉ định khi cần xác định chính xác vị trí rò và loại trừ tắc nghẽn. Tuy nhiên, thủ thuật này có chống chỉ định. Bệnh nhân không ổn định huyết động, rối loạn đông máu nặng, viêm tụy cấp nặng, suy hô hấp nặng không nên thực hiện. Chống chỉ định tương đối bao gồm túi thừa tá tràng lớn cạnh nhú Vater hoặc giải phẫu đường mật phức tạp.

III.Nghiên cứu đặc điểm bệnh nhân rò mật bằng ERCP

Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân rò mật được điều trị bằng ERCP. Việc khảo sát kỹ lưỡng các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến rò mật và các yếu tố tiên lượng. Độ tuổi và giới tính của bệnh nhân được ghi nhận, cung cấp bức tranh tổng thể về dịch tễ học. Nguyên nhân gây rò mật được xác định chi tiết, chủ yếu tập trung vào các trường hợp sau phẫu thuật cắt túi mật, chấn thương hoặc các thủ thuật can thiệp khác. Các triệu chứng lâm sàng như đau bụng, sốt, dịch rò bất thường và các chỉ số cận lâm sàng như bạch cầu, men gan, bilirubin được theo dõi sát sao. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá các yếu tố liên quan đến thủ thuật, bao gồm thời gian từ khi rò mật xuất hiện đến khi can thiệp, mức độ khó khăn trong việc tiếp cận nhú Vater, mức độ rò mật và kích thước đường mật. Việc xác định chính xác vị trí rò và phát hiện các yếu tố tắc nghẽn dưới vị trí rò là cực kỳ quan trọng để lên kế hoạch can thiệp ERCP hiệu quả.

3.1. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của bệnh nhân rò mật

Nghiên cứu khảo sát chi tiết đặc điểm bệnh nhân rò mật. Tuổi trung bình của bệnh nhân thường là người trưởng thành. Nguyên nhân gây rò mật chủ yếu sau phẫu thuật cắt túi mật, chấn thương hoặc can thiệp khác. Triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm đau bụng, sốt, có dịch rò qua vết mổ hoặc dẫn lưu. Các chỉ số cận lâm sàng thường cho thấy tăng bạch cầu, tăng men gan (ALT, AST), tăng Bilirubin máu, CRP tăng. Những đặc điểm này giúp định hướng chẩn đoán và đánh giá mức độ cấp tính của rò mật.

3.2. Các yếu tố liên quan đến thủ thuật và mức độ rò mật

Thời gian từ khi xuất hiện rò mật đến can thiệp ERCP là yếu tố quan trọng. Can thiệp sớm mang lại kết quả tốt hơn, giảm biến chứng. Mức độ khó khi thông nhú Vater cũng được ghi nhận. Các trường hợp khó có thể cần kỹ thuật precut sphincterotomy. Mức độ rò mật được đánh giá dựa trên lượng dịch rò và biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng. Rò mật mức độ cao thường đòi hỏi can thiệp cấp tính. Kích thước đường mật trên nội soi mật tụy ngược dòng được đo lường, cung cấp thông tin cho việc lựa chọn stent.

3.3. Xác định vị trí rò và tắc nghẽn dưới vị trí rò

Xác định chính xác vị trí rò mật là yếu tố then chốt để đặt stent thành công. ERCP cung cấp hình ảnh trực tiếp cây đường mật, giúp định vị lỗ rò. Rò mật có thể xảy ra ở các nhánh nhỏ trong gan hoặc ở ống mật chủ, ống gan chung. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố gây tắc nghẽn bên dưới vị trí rò. Tắc nghẽn này có thể do sỏi, hẹp đường mật hoặc chèn ép từ bên ngoài. Tắc nghẽn làm tăng áp lực đường mật, khiến rò mật trầm trọng hơn. Giải quyết tắc nghẽn là cần thiết để đạt hiệu quả điều trị tối ưu bằng stent.

IV.Đánh giá hiệu quả điều trị rò mật qua đặt stent ERCP

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp đặt stent nội soi qua ERCP trong điều trị rò mật. Các kết quả cho thấy tỷ lệ thành công kỹ thuật của ERCP là rất cao, với hầu hết các trường hợp đặt stent thành công giúp kiểm soát và đóng kín lỗ rò mật. Sự cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng được ghi nhận, bao gồm giảm đau, hết sốt và giảm đáng kể lượng dịch dẫn lưu từ ổ bụng hoặc vết mổ. Các chỉ số cận lâm sàng như bạch cầu, men gan và bilirubin cũng cho thấy sự trở về mức bình thường sau can thiệp thành công. Điều này củng cố vai trò chủ đạo của ERCP như một phương pháp điều trị hiệu quả cho rò mật. Ngoài ra, nghiên cứu còn theo dõi chặt chẽ thời gian lưu stent trong đường mật và số lần đặt stent cần thiết cho từng bệnh nhân. Đối với những trường hợp phức tạp, các phương pháp điều trị kết hợp, như dẫn lưu ổ bụng hoặc sử dụng kháng sinh, thường được áp dụng để tối ưu hóa kết quả, đảm bảo sự hồi phục toàn diện cho bệnh nhân.

4.1. Kết quả điều trị rò mật sau can thiệp đặt stent

Nghiên cứu đánh giá chi tiết kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi qua ERCP. Tỷ lệ thành công kỹ thuật của ERCP thường rất cao. Đặt stent giúp đóng lỗ rò, giảm hoặc ngừng hoàn toàn dịch rò. Sự cải thiện lâm sàng như giảm đau, hết sốt, giảm dịch dẫn lưu được ghi nhận rõ rệt. Các chỉ số cận lâm sàng như bạch cầu, men gan, bilirubin cũng trở về bình thường sau can thiệp thành công. Kết quả này khẳng định vai trò chủ đạo của ERCP trong quản lý rò mật. Các yếu tố như nguyên nhân rò, mức độ rò, thời gian can thiệp có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công.

4.2. Thời gian lưu stent và số lần đặt stent

Thời gian lưu stent trong đường mật được theo dõi chặt chẽ. Thời gian này phụ thuộc vào mức độ lành thương của đường mật và loại stent sử dụng. Đối với stent nhựa, thường cần rút hoặc thay sau vài tuần đến vài tháng. Với stent kim loại tự tiêu hoặc stent kim loại không tự tiêu, thời gian lưu có thể dài hơn. Một số trường hợp phức tạp có thể cần đặt stent nhiều lần. Điều này xảy ra khi lỗ rò không liền hoàn toàn hoặc stent bị tắc, di lệch. Việc theo dõi định kỳ sau đặt stent là cần thiết để đánh giá hiệu quả và quyết định thời điểm rút hoặc thay stent.

4.3. Các phương pháp điều trị kết hợp

Trong nhiều trường hợp, đặt stent ERCP không phải là phương pháp điều trị duy nhất. Các biện pháp điều trị kết hợp thường được áp dụng để tối ưu hóa kết quả. Dẫn lưu ổ bụng (ví dụ, ống dẫn lưu pigtail) thường được đặt trước hoặc trong quá trình can thiệp để kiểm soát dịch rò. Thuốc kháng sinh được sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng. Một số bệnh nhân cần điều trị nội khoa hỗ trợ, như giảm tiết dịch mật. Trong những trường hợp rò mật phức tạp hoặc thất bại với stent, phẫu thuật vẫn là lựa chọn cuối cùng. Sự phối hợp đa phương thức mang lại hiệu quả toàn diện cho bệnh nhân.

V.Biến chứng ERCP và quản lý sau thủ thuật đặt stent

Mặc dù thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với đặt stent mang lại hiệu quả cao trong điều trị rò mật, nhưng vẫn tiềm ẩn một số tai biến và biến chứng nhất định. Việc hiểu rõ và quản lý các biến chứng này là tối quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Biến chứng viêm tụy cấp sau ERCP là một trong những lo ngại lớn nhất, đòi hỏi sự theo dõi sát sao sau thủ thuật. Xuất huyết do cắt cơ vòng Oddi, nhiễm trùng đường mật hoặc nhiễm trùng huyết cũng là những biến chứng có thể xảy ra. Thủng tá tràng hoặc đường mật, dù hiếm gặp, là biến chứng nghiêm trọng cần được can thiệp khẩn cấp. Ngoài ra, biến chứng di lệch stent cũng cần được chú ý. Stent có thể di chuyển khỏi vị trí ban đầu, làm giảm hiệu quả điều trị và có thể cần can thiệp ERCP lần hai. Quản lý sau thủ thuật bao gồm việc theo dõi chặt chẽ tình trạng bệnh nhân, thời gian nằm viện và quy trình rút ống dẫn lưu ổ bụng (ODL), nhằm giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và hạn chế tối đa các rủi ro.

5.1. Tai biến biến chứng sớm sau thủ thuật ERCP

Thủ thuật ERCP, dù hiệu quả, vẫn tiềm ẩn tai biến và biến chứng. Biến chứng viêm tụy cấp sau ERCP là lo ngại lớn nhất, xảy ra ở một tỷ lệ nhất định bệnh nhân. Xuất huyết do cắt cơ vòng Oddi cũng có thể xảy ra. Nhiễm trùng đường mật hoặc nhiễm trùng huyết là biến chứng khác cần chú ý. Thủng tá tràng hoặc đường mật là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Các biến chứng này đòi hỏi theo dõi sát sao sau thủ thuật và can thiệp kịp thời. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và kỹ thuật thực hiện chuẩn xác giúp giảm thiểu rủi ro.

5.2. Tỷ lệ di lệch stent và các vấn đề liên quan

Di lệch stent là một biến chứng có thể xảy ra sau đặt stent. Stent có thể di chuyển lên phía trên hoặc xuống dưới đường mật. Điều này làm giảm hoặc mất tác dụng của stent, dẫn đến rò mật tái phát hoặc không cải thiện. Tỷ lệ di lệch phụ thuộc vào loại stent, vị trí đặt, và các yếu tố giải phẫu đường mật. Nếu di lệch xảy ra, có thể cần can thiệp ERCP lần hai để điều chỉnh vị trí hoặc thay thế stent. Việc theo dõi bằng X-quang hoặc siêu âm định kỳ giúp phát hiện sớm biến chứng này.

5.3. Thời gian nằm viện và quy trình rút ống dẫn lưu

Thời gian nằm viện sau thủ thuật ERCP đặt stent thường được rút ngắn nếu không có biến chứng. Bệnh nhân được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau bụng và lượng dịch dẫn lưu. Việc rút ống dẫn lưu ổ bụng (ODL) được xem xét khi dịch rò giảm đáng kể hoặc ngừng hoàn toàn. Các tiêu chí rút ODL bao gồm dịch trong, số lượng ít và các chỉ số xét nghiệm ổn định. Tổng số ngày nằm viện phản ánh mức độ phức tạp của bệnh và hiệu quả điều trị. Quản lý hậu phẫu tốt giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và trở lại hoạt động bình thường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mệt tụy ngược dòng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ===***=== PHẠM HỮU TÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RÒ MẬT BẰNG ĐẶT STENT QUA NỘI SOI MẬT-TỤY NGƢỢC DÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ===***=== PHẠM HỮU TÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ RÒ MẬT BẰNG ĐẶT STENT QUA NỘI SOI MẬT-TỤY NGƢỢC DÒNG Chuy n ng nh: NỘI TI U H M số: 62 72 01 43 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: 1. BÙI HỮU HOÀNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây l công trình nghi n cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn. Các kết quả n u trong luận án l trung thực v đƣợc công bố một phần trong các b i báo khoa học. Luận án chƣa từng đƣợc công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin ho n to n chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Phạm Hữu Tùng D NH MỤC TỪ KH VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALT Alanine transaminase 2 AST Aspartate transaminase 3 APTT Activated partial thromboplastin time 4 BC Bạch cầu 5 BANC Bệnh án nghi n cứu 6 BN Bệnh nhân 7 CS Cộng sự 8 CLVT Chụp cắt lớp điện toán 9 DMB Dịch m ng bụng 10 HC Hồng cầu 11 HPT Hạ phân thùy 12 F French (đơn vị đo, có giá trị bằng 1/3mm) 13 N Chỉ số bình thƣờng 14 NSMTND Nội soi mật tụy ngƣợc dòng 15 ODL Ống dẫn lƣu 16 OGC Ống gan chung 17 OGP Ống gan phải 18 OGT Ống gan trái 19 OMC Ống mật chủ 20 PT Prothrombin Time 21 PTC Percutaneous Transhepatic Cholangiography (chụp đƣờng mật xuy n gan qua da) 22 PTBD Percutaneous Transhepatic Biliary Drainage (Dẫn lƣu mật xuy n gan qua da) 1 Basket Rọ (dùng lấy sỏi đƣờng mật) 2 Bile leak Rò mật 3 Blunt trauma Chấn thƣơng đụng dập 4 Biodegradable Stent sinh học tự ti u stent TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 5 Catheter Ống thông (dùng để thông v o đƣờng mật) 6 D2 Đoạn thứ 2 của tá tràng 7 Embolization Nút thuyên tắc Coil 8 Guidewire Dây dẫn 9 High-grade Rò mật mức độ cao leak 10 Low-grade Rò mật mức độ thấp leak 11 Metallic Coil Thuy n tắc bằngn nút kim loại embolization 12 Metallic Stent Stent kim loại 13 Major leak Rò rỉ lớn 14 Major bile duct Tổn thƣơng đƣờng mật lớn injury 15 Minor leak Rò rỉ nhỏ 16 Minor bile duct Tổn thƣơng đƣờng mật nhỏ injury 17 Naso-Biliary Dẫn lƣu mũi-mật drainage 18 Penetrating Chấn thƣơng xuy n thấu trauma 19 Pigtail Ống dẫn lƣu có đầu cong 20 Precut Cắt trƣớc khi thông v o nhú vater 21 Pusher Ống đẩy (dùng đƣa stent v o vị trí mong muốn) 22 Snare Thong lọng (dùng để rút stent) 23 Stent Dụng cụ nhân tạo có dạng ống, dùng đặt qua các chỗ hẹp. Trong luận án, chúng tôi xin giữ nguy n từ stent, hiểu l loại stent đặt b n trong MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ khóa chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giải phẫu đƣờng mật. Giải phẫu đƣờng mật trong gan. Giải phẫu đƣờng mật ngo i gan. Biến đổi giải phẫu đƣờng mật trong gan v cửa gan.

Các bất thƣờng của giải phẫu đƣờng mật ngo i gan. Đại cƣơng về bệnh lý rò mật. Nguyên nhân rò mật. Biểu hiện lâm s ng của rò mật.

Phân loại rò mật. Nguy n tắc chung trong điều trị rò mật. Các phƣơng pháp điều rị rò mật. Dẫn lƣu đƣờng mật xuy n gan qua da.

Phẫu thuật điều trị rò mật. Điều trị rò mật bằng keo sinh học. Nội soi điều trị rò mật. Một số phƣơng pháp dẫn lƣu khác.

Nội soi mật tụy ngƣợc dòng đặt stent đƣờng mật điều trị rò mật. Cơ chế tác dụng của Stent. Chỉ định v chống chỉ định. Kỹ thuật đặt stent qua chụp mật tụy ngƣợc dòng.

Các biến chứng khi nội soi đặt stent. Ƣu điểm, nhƣợc điểm của nội soi đặt stent trong điều trị rò mật. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Ti u chuẩn chọn bệnh nhân. Ti u chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghi n cứu.

Phƣơng tiện nghi n cứu. Các bƣớc tiến h nh nghi n cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các thông số lâm s ng v cận lâm s ng trƣớc thủ thuật.

Các thông số về kỹ thuật can thiệp. Các thông số về kết quả điều trị. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi.

Phân bố theo nghề nghiệp. Các nguy n nhân gây rò mật. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng lâm s ng.

Đặc điểm cận lâm s ng. Các vấn đề liên quan đến thủ thuật. Thời gian rò mật trƣớc khi can thiệp. Mức độ khó khi thông nhú Vater.

Đánh giá mức độ rò mật. Kích thƣớc đƣờng mật tr n nội soi mật tụy ngƣợc dòng. Các yếu tố gây tắc nghẽn b n dƣới vị trí rò. Biện pháp can thiệp điều rị.

Loại, kích thƣớc v đƣờng kính stent. Vị trí rò mật xác định tr n nội soi mật tụy ngƣợc dòng. Tai biến-biến chứng sớm sau thủ thuật. Biến chứng di lệch stent.

Số ng y nằm viện sau thủ thuật. Rút ống dẫn lƣu (ODL) ổ bụng trƣớc khi xuất viện. Tổng số ng y nằm viện. Thời gian lƣu stent trong đƣờng mật.

Số lần đặt stent. Kết quả của nội soi mật tụy ngƣợc dòng trong chẩn đoán v điều trị. Các mối li n quan giữa các biến số. Các phƣơng pháp điều trị kết hợp.

Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Tuổi v giới tính. Nguy n nhân v nghề nghiệp. Đặc điểm ở bệnh nhân rò mật trong nhiên cứu.

Biểu hiện lâm s ng của rò mật. Thời điểm chẩn đoán rò mật. Những thay đổi về xét nghiệm cận lâm sàng. Bilirubin dịch ổ bụng.

Enzym gan, bạch cầu máu. Một số đặc điểm liên quan kỹ thuật can thiệp. Vị trí rò mật dƣa tr n nội soi mật tụy ngƣợc dòng. Tai biến v biến chứng.

Đặc điểm của stent: loại- kích thƣớc- đƣờng kính. Các biện pháp can thiệp nội soi điều trị. Thủ thuật th nh công v khả năng chẩn đoán rò mật của nội soi mật tụy ngƣợc dòng. Thời điểm rút stent v chụp hình đƣờng mật khi rút stent.

Số lần bệnh nhân đƣợc điều trị bằng nội soi mật tụy ngƣợc dòng 121 4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ rò mật. Ƣu điểm và khả năng áp dụng của nội soi điều trị. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Kết quả của điều trị rò mật qua nội soi của một số tác giả. Biến chứng của điều trị rò mật qua nội soi của một số tác giả. Phân bố bệnh theo nghề nghiệp. Phân bố các nguy n nhân gây rò mật.

Phân bố nguy n nhân chấn thƣơng bụng. Phân bố các dấu hiệu lâm s ng. Phân bố chỉ số về enzym gan. Phân bố chỉ số INR.

Phân bố dịch ổ bụng v kích thƣớc đƣờng mật tr n si u âm. Phân bố dịch ổ bụng v kích thƣớc đƣờng mật trên CLVT. Phân bố các yếu tố gây tắc nghẽn b n dƣới vị trí rò mật. Phân bố các biện pháp can thiệp điều trị.

Phân bố vị trí rò mật. Phân bố các biến chứng sau thủ thuật. Phân bố tần suất rút ODL ổ bụng trƣớc khi xuất viện. Phân bố kết qua chẩn đoán rò mật qua NSMTND.

Phân bố kết qua điều trị rò mật qua NSMTND. Phân bố thời gian nằm viện sau thủ thuật li n quan đến mức độ rò. Phân bố thời gian lƣu stent li n quan đến mức độ rò. Phân bố biến chứng vi m tụy cấp li n quan đến cắt cơ vòng.

Phân bố tỷ lệ di lệch stent li n quan đến đƣờng kính stent. Phân bố tỷ lệ kết hợp dẫn lƣu điều trị. Phân bố tỷ lệ kết hợp kháng sinh điều trị. So sánh nguy n nhân, tuổi v tỷ lệ nam/nữ trong các nghi n cứu.

So sánh biến chứng của một số nghi n cứu. Thời gian lƣu stent v kết quả điều trị của một số nghi n cứu .120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố giới trong nhóm nghi m cứu. Phân bố về tuổi trong nhóm nghi n cứu.

Phân bố nguy n nhân gây rò mật. Phân bố số lƣợng hồng cầu máu. Phân số lƣợng hồng cầu máu. Phân bố số lƣợng tiểu cầu máu.

Phân bố nồng độ Bilirubin to n phần trong máu. Phân bố nồng độ Kali trong máu. Phân bố nồng bilirubin dịch m ng bụng. Phân bố chỉ sối Prothrombin Time.

Phân bố chỉ số PTT. Phân bố thời gian rò mật trƣớc khi can thiệp. Mức độ khó khi thông nhú Vater. Phân bố mức độ rò mật dựa tr n nội soi mật tụy ngƣợc dòng.

Phân bố kích thƣớc đƣờng mật dựa tr n nội soi mật tụy ngƣợc dòng. Phân bố đƣờng kính stent. Phân bố chiều d i stent. Phân bố vị trí rò mật khi chụp hình đƣờng mật.

Phân bố tần suất di lệch stent. Phân bố số ng y nằm viện sau thủ thuật. Phân bố tổng số ng y nằm viện. Phân bố số ng y lƣu stent trong đƣờng mật.

Phân bố số lần đặt stent. Biểu đồ Kaplan-Meier cho thấy thời gian l nh đƣờng rò sau khi đặt stent .116 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Vi quản mật v các tiểu quản mật. Phân bố đƣờng mật trong gan theo Trịnh Văn Minh.

Giải phẫu đƣờng mật trong v ngo i gan. Phân loại giải phẫu đƣờng mật trong gan theo Trịnh Hồng Sơn. Các ống gan phụ. Các dạng biến đổi giải phẫu ống túi mật theo Trịnh Văn Minh.

Sơ đồ phân loại Bismuth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị rò mật bằng đặt stent qua nội soi mật tụy ngược dòng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị rò mật bằng đặt stent nội soi ERCP" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter