Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề nghiệp và kết quả một

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề nghiệp và kết quả một số biện pháp can thiệp tại nhà máy đóng tàu hạ long luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá rủi ro môi trường lao động ngành đóng tàu

Ngành đóng tàu Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Công nghệ tiên tiến được áp dụng. Nhiều tàu trọng tải lớn đã được đóng mới. Tiềm năng lớn tồn tại nhờ bờ biển dài, chi phí nhân công thấp. Ngành đóng tàu trở thành mũi nhọn xuất khẩu quốc gia. Các nhà máy lớn như Hạ Long đóng góp đáng kể. Nhà máy đóng tàu Hạ Long là cơ sở trọng điểm của Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam (VINASHIN). Nhà máy có quy mô lớn với hàng trăm tàu xuất xưởng. Đội ngũ công nhân viên lên đến 4000 người, trong đó hơn 2000 là lao động trực tiếp. Tuy nhiên, môi trường lao động tại đây tiềm ẩn nhiều rủi ro. Điều kiện lao động nguy hiểm, độc hại ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động. Việc đánh giá điều kiện lao động, xác định yếu tố bất lợi là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm môi trường lao động và sức khỏe nghề nghiệp. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu cho công tác an toàn vệ sinh lao động, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu điều kiện lao động

Ngành đóng tàu phát triển song hành với những thách thức. Công việc thường xuyên diễn ra ngoài trời, trong hầm tàu. Công nhân đối mặt với nhiều yếu tố độc hại. Việc đánh giá các yếu tố môi trường lao động là tối quan trọng. Công tác này giúp nhận diện chính xác các nguy cơ. Từ đó, xây dựng biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp kịp thời. Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Nhu cầu bảo vệ sức khỏe người lao động

Các yếu tố bất lợi tác động thường xuyên lên sức khỏe công nhân. Nguy cơ bệnh nghề nghiệp luôn hiện hữu. Ví dụ, công đoạn làm sạch bề mặt phát sinh bụi. Bụi này có khả năng gây bệnh bụi phổi, bệnh hô hấp, mắt, da. Phun sơn, hàn cắt hơi phát sinh khí độc hại, khói kim loại nặng. Phá dỡ có thể tiếp xúc amiăng, bông thủy tinh. Tiếng ồn, rung chuyển, bức xạ cũng là mối đe dọa. Công nhân thường xuyên làm việc trong tư thế bất lợi. Bảo vệ sức khỏe người lao động là trách nhiệm cấp thiết.

II.Mục tiêu nghiên cứu sức khỏe nghề nghiệp bệnh nghề nghiệp

Nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm môi trường lao động. Nó cũng đánh giá thực trạng sức khỏe và bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu kiểm tra hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Các mục tiêu này nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về điều kiện làm việc và sức khỏe tại nhà máy. Kết quả sẽ hỗ trợ việc cải thiện an toàn vệ sinh lao động và phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Công tác giám sát sức khỏe người lao động sẽ được nâng cao.

2.1. Xác định yếu tố bất lợi môi trường làm việc

Mục tiêu đầu tiên là mô tả các yếu tố bất lợi. Các yếu tố này tồn tại trong môi trường lao động của công nhân đóng tàu. Tập trung vào nhà máy đóng tàu Hạ Long vào năm 2009. Việc này bao gồm đo lường, phân tích các tác nhân gây bệnh nghề nghiệp. Ví dụ như bụi, tiếng ồn, rung chuyển, hóa chất, bức xạ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Đánh giá thực trạng sức khỏe nghề nghiệp

Mục tiêu thứ hai là đánh giá thực trạng sức khỏe. Tình hình bệnh nghề nghiệp của công nhân đóng tàu được khảo sát. Các bệnh phổ biến trong ngành được xác định. Điều này bao gồm các bệnh về hô hấp, da liễu, mắt, thính giác. Đánh giá này cung cấp bức tranh chân thực về tác động của môi trường làm việc. Đây là cơ sở cho công tác giám sát sức khỏe người lao động định kỳ.

2.3. Hiệu quả biện pháp can thiệp phòng ngừa

Mục tiêu cuối cùng là đánh giá kết quả áp dụng. Nghiên cứu xem xét sự chấp nhận của công nhân đối với một số loại khẩu trang và nút tai. Các thiết bị này được sử dụng để phòng chống bụi và tiếng ồn. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp là cần thiết. Nó giúp lựa chọn phương tiện bảo hộ cá nhân phù hợp. Từ đó, nâng cao hiệu quả phòng ngừa bệnh nghề nghiệp và bảo vệ sức khỏe người lao động.

III.Phân tích đặc điểm môi trường lao động tại Hạ Long

Nhà máy đóng tàu Hạ Long là một thành viên quan trọng của VINASHIN. Nhà máy bắt đầu hoạt động từ năm 1976. Cơ sở này đặt tại phường Giếng Đáy, TP Hạ Long, Quảng Ninh. Nhà máy có dây chuyền đóng tàu hiện đại. Quy trình sản xuất khép kín. Các công đoạn từ tiếp nhận vật tư đến xử lý bề mặt tôn, gia công chi tiết đều được thực hiện. Lắp ráp tổng đoạn trong nhà và đấu đà ngoài triền là các hoạt động chính. Nhà máy sở hữu 25 nhà xưởng và bãi lắp ráp. Tổng diện tích là 180.000m2. Hệ thống máy móc thiết bị hiện đại được trang bị. Tổng số lao động của nhà máy là 4106 người. Trong đó, công ty mẹ có 3745 người, các công ty thành viên có 361 người. Trình độ lao động đa dạng từ đại học đến công nhân kỹ thuật. Thu nhập bình quân của cán bộ, công nhân viên là 3.000.000 đồng/người/tháng.

3.1. Đặc thù ngành đóng tàu tại Hạ Long

Ngành đóng tàu tại Hạ Long có nhiều đặc điểm riêng. Quy trình công nghệ phức tạp. Nó bao gồm mười giai đoạn chính. Từ thiết kế vỏ tàu đến cắt tôn, lắp ráp phân, tổng đoạn. Các giai đoạn này đều tiềm ẩn rủi ro nghề nghiệp. Việc xây dựng và sửa chữa tàu lớn đòi hỏi công việc nặng nhọc. Điều kiện lao động thường khắc nghiệt. Thời gian làm việc dài, áp lực cao là phổ biến.

3.2. Quy trình công nghệ và điều kiện làm việc

Quy trình đóng mới một con tàu gồm nhiều công đoạn. Giai đoạn thiết kế, cắt tôn được thực hiện. Sau đó là lắp ráp phân, tổng đoạn. Các tấm tôn được hàn vào với nhau. Đây là giai đoạn phát sinh nhiều tác nhân gây bệnh nghề nghiệp. Công việc thường xuyên diễn ra ở không gian hẹp, tư thế không thuận lợi. Tiếp xúc với các loại hóa chất, bụi, tiếng ồn là không thể tránh khỏi. Điều kiện lao động đòi hỏi sự tập trung cao và sức khỏe tốt.

3.3. Các yếu tố môi trường làm việc độc hại

Môi trường lao động tại nhà máy Hạ Long có nhiều yếu tố độc hại. Bụi phát sinh từ làm sạch bề mặt vật liệu bằng xỉ, mạt kim loại, cát. Khói hàn, hơi dung môi độc hại xuất hiện trong công đoạn phun sơn, hàn, cắt hơi. Các loại hóa chất, khói kim loại nặng cũng là mối nguy. Công nhân có thể tiếp xúc với amiăng hoặc bông thủy tinh khi phá dỡ, sửa chữa. Tiếng ồn, rung chuyển, bức xạ và tư thế lao động bất lợi cũng ảnh hưởng sức khỏe. Các yếu tố này tạo nên rủi ro nghề nghiệp cao.

IV.Yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tác động sức khỏe

Các yếu tố bất lợi trong môi trường lao động gây ra nhiều bệnh nghề nghiệp. Công nhân đóng tàu phải đối mặt với nhiều tác nhân gây bệnh. Bụi là một trong những tác nhân hàng đầu. Nó xuất phát từ quá trình làm sạch bề mặt vật liệu. Bụi gây ra các bệnh về đường hô hấp, đặc biệt là bệnh bụi phổi. Ngoài ra, da và mắt cũng bị ảnh hưởng. Khói hàn, hơi dung môi, khói kim loại nặng là các chất độc hại khác. Chúng phát sinh trong quá trình hàn, cắt hơi và phun sơn. Những tác nhân này gây ra các vấn đề về hô hấp và có thể ảnh hưởng đến hệ thống cơ quan khác. Tiếp xúc với amiăng hoặc bông thủy tinh khi phá dỡ, sửa chữa tạo nguy cơ ung thư và các bệnh phổi nghiêm trọng. Tiếng ồn cao gây giảm thính lực. Rung chuyển, bức xạ cũng ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Tư thế lao động bất lợi gây ra các bệnh về xương khớp.

4.1. Tác nhân vật lý và hóa học phổ biến

Môi trường làm việc chứa nhiều tác nhân vật lý và hóa học. Bụi silicat tự do, bụi kim loại là phổ biến. Tiếng ồn, rung chuyển cũng là yếu tố vật lý quan trọng. Các hóa chất như dung môi hữu cơ, sơn, axit, bazơ xuất hiện. Khói hàn, khói kim loại nặng là tác nhân hóa học nguy hiểm. Bức xạ ion hóa, bức xạ không ion hóa cũng hiện diện. Các tác nhân này đều có khả năng gây bệnh nghề nghiệp. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

4.2. Rủi ro về bệnh bụi phổi và hô hấp

Công đoạn làm sạch bề mặt vật liệu tạo ra lượng bụi lớn. Bụi này có kích thước siêu nhỏ, dễ dàng đi vào phổi. Nó gây ra bệnh bụi phổi. Các bệnh về đường hô hấp khác cũng phổ biến. Ví dụ như viêm phế quản, hen suyễn nghề nghiệp. Khói hàn và hơi dung môi cũng làm tổn thương đường hô hấp. Việc giám sát sức khỏe người lao động định kỳ là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề hô hấp.

4.3. Các bệnh về mắt da và thính giác

Bên cạnh các bệnh hô hấp, công nhân còn gặp các vấn đề khác. Bụi và hóa chất gây kích ứng mắt, da. Các bệnh về da liễu nghề nghiệp như viêm da tiếp xúc là phổ biến. Tiếng ồn liên tục gây tổn thương thính giác. Giảm thính lực là bệnh nghề nghiệp thường gặp. Bức xạ có thể gây tổn thương mắt và da. Tư thế lao động bất lợi dẫn đến các bệnh về xương khớp, cột sống. Nâng cao an toàn vệ sinh lao động là giải pháp quan trọng.

V.Biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp an toàn

Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro nghề nghiệp cho công nhân. Phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) đóng vai trò then chốt. Khẩu trang giúp lọc bụi, bảo vệ đường hô hấp. Nút tai hoặc chụp tai giảm tác động của tiếng ồn. Các biện pháp này cần được triển khai đồng bộ. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả và sự chấp nhận của công nhân đối với một số loại PPE. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp lựa chọn các thiết bị bảo hộ phù hợp. Việc tuân thủ quy định an toàn vệ sinh lao động cũng cần được tăng cường. Đào tạo công nhân về sử dụng PPE đúng cách là thiết yếu. Công tác này góp phần đáng kể vào việc bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp. Đồng thời, nâng cao nhận thức về an toàn lao động.

5.1. Giới thiệu các biện pháp can thiệp

Các biện pháp can thiệp được giới thiệu nhằm cải thiện điều kiện lao động. Trọng tâm là giảm thiểu tác động của bụi và tiếng ồn. Khẩu trang phòng chống bụi được thử nghiệm. Nút tai chống ồn cũng được áp dụng. Mục đích là cung cấp giải pháp bảo vệ cá nhân. Nó giúp giảm phơi nhiễm với các tác nhân gây bệnh nghề nghiệp. Việc lựa chọn và áp dụng PPE cần dựa trên đặc thù công việc. Hiệu quả của các biện pháp này cần được đánh giá liên tục.

5.2. Kết quả áp dụng phương tiện bảo hộ cá nhân

Nghiên cứu đã ghi nhận kết quả áp dụng khẩu trang và nút tai. Sự chấp nhận của công nhân đối với các loại PPE này được đánh giá. Phản hồi từ người lao động là yếu tố quan trọng. Nó giúp cải tiến và lựa chọn PPE tối ưu. Kết quả này cung cấp dữ liệu thực tế về tính khả thi. Nó hỗ trợ việc triển khai các biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp rộng rãi hơn. Việc giám sát sức khỏe người lao động cần đi đôi với việc sử dụng PPE đúng cách.

VI.Giám sát sức khỏe người lao động phòng chống rủi ro

Để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho công nhân, công tác giám sát sức khỏe là không thể thiếu. Việc này bao gồm khám sức khỏe định kỳ. Nó giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh nghề nghiệp. Phân tích các yếu tố môi trường làm việc cần được thực hiện thường xuyên. Điều này nhằm xác định các rủi ro mới. Dữ liệu từ giám sát sức khỏe giúp điều chỉnh các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng hỗ trợ việc cải thiện điều kiện lao động. An toàn vệ sinh lao động phải được coi là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống quản lý an toàn toàn diện cần được xây dựng. Hệ thống này bao gồm đánh giá rủi ro, kiểm soát tác nhân gây bệnh, và đào tạo liên tục. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường làm việc an toàn, lành mạnh. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động. Đồng thời, nó duy trì năng suất lao động cho ngành đóng tàu.

6.1. Tầm nhìn chiến lược an toàn vệ sinh lao động

Một tầm nhìn chiến lược dài hạn là cần thiết. Chiến lược này phải đặt an toàn vệ sinh lao động làm trọng tâm. Nó bao gồm đầu tư vào công nghệ an toàn. Cải thiện quy trình sản xuất là cần thiết. Đào tạo nâng cao nhận thức cho công nhân và quản lý cũng quan trọng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro nghề nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra văn hóa an toàn trong toàn bộ nhà máy. Mục tiêu là phòng ngừa bệnh nghề nghiệp một cách chủ động.

6.2. Phát triển công tác giám sát sức khỏe

Công tác giám sát sức khỏe người lao động cần được phát triển. Nó phải theo dõi sát sao tình hình sức khỏe công nhân. Đặc biệt là những người tiếp xúc với yếu tố độc hại. Việc này bao gồm khám chuyên khoa định kỳ. Phân tích dữ liệu y tế giúp nhận diện xu hướng bệnh tật. Nó cũng cung cấp cơ sở để điều chỉnh các biện pháp bảo hộ. Giám sát hiệu quả giúp duy trì một lực lượng lao động khỏe mạnh. Nó cũng là minh chứng cho cam kết về an toàn lao động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề nghiệp và kết quả một số biện pháp can thiệp tại nhà máy đóng tàu hạ long luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO – BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM TÙNG LÂM NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƢỜNG LAO ĐỘNG, SỨC KHỎE- BỆNH NGHỀ NGHIỆP VÀ KẾT QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP TẠI NHÀ MÁY ĐÓNG TÀU HẠ LONG Chuyên ngành : Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế Mã số : 62 72 01 64 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2013 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển không ngừng của ngành giao thông vận tải, ngành đóng tàu biển Việt Nam đã đƣợc Đảng và Nhà nƣớc quan tâm và ƣu tiên hàng đầu, hàng chục con tàu trọng tải vài vạn tấn đã đƣợc đóng mới với công nghệ hiện đại, tiên tiến nhất. Với bờ biển dài trên 3.200km, nhiều sông dài và chi phí nhân công thấp, nƣớc ta có một tiềm năng lớn để phát triển ngành công nghiệp đóng tàu và Chính phủ Việt Nam cũng đã quyết định đƣa đóng tàu trở thành một ngành xuất khẩu mũi nhọn. Việt Nam có các nhà máy đóng tàu lớn nhƣ Nam Triệu, Hạ Long, Bạch Đằng, Phà Rừng, Bến Kiền, Sông Cấm, Hyundai-Vinashin, Dung Quất. có thể đóng đƣợc các loại tàu chở hàng rời có trọng tải 53.000 DWT, tàu chở container có sức chở đến 1.700 TEU, tàu dầu - hóa chất đến 13.500 DWT, tàu chở ô tô 4.900 xe, kho chứa dầu nổi 150.000 DWT, các loại tàu hút, kéo-đẩy, tàu tuần tra, tìm kiếm cứu nạn v.

Nhà máy đóng tàu Hạ Long là thành viên của Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam (VINASHIN). Nhà máy có 25 nhà xƣởng và bãi lắp ráp trên một diện tích 180.000m2 cùng hệ thống máy móc thiết bị hiện đại. Trong những năm qua, nhà máy đã xuất xƣởng hàng trăm tàu các loại tàu vận tải biển siêu trƣờng siêu trọng phục vụ cho nền kinh tế và quốc phòng của đất nƣớc, trong đó tiêu biểu là loạt tàu Trƣờng sa 1.000 tấn; tàu Việt BA 1.400 tấn, tàu chở hàng khô 300 tấn, tàu chở dầu 3.500 tấn, tàu LPG 2500m3, tàu chở hàng 6.000 tấn và ụ nổi 8. Đội ngũ cán bộ công nhân viên chức của nhà máy hơn 4000 ngƣời, trong đó công nhân lao động trực tiếp hơn 2000 ngƣời [9].

Để đáp ứng với yêu cầu của công việc, vấn đề công tác an toàn vệ sinh lao động và bệnh nghề nghiệp luôn đƣợc đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, trong 3 những năm qua công nhân vẫn phải làm việc trong những điều kiện lao động nguy hiểm và độc hại, ở ngoài trời, trong các hầm tàu… Các yếu tố độc hại trên tác động thƣờng xuyên lên sức khoẻ của công nhân đóng tàu vận tải biển. Ở hầu hết các công đoạn sửa chữa và đóng tàu đều tồn tại các yếu tố bất lợi có nguy cơ ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe. Công đoạn làm sạch bề mặt vật liệu bằng xỉ hoặc mạt kim loại, cát hoặc thủ công đều phát sinh bụi có khả năng gây bệnh bụi phổi và các bệnh đƣờng hô hấp khác, bệnh về mắt, da.

Công đoạn phun sơn, hàn và cắt hơi phát sinh các loại hơi khí độc hại nhƣ hơi dung môi, khói hàn, khói kim loại nặng và nhiều loại hóa chất khác. Phá dỡ và sửa chữa có thể phải tiếp xúc với bụi amiăng hoặc bông thủy tinh [54], [82], [86], [92], [100], [131]. Ngoài ra, công nhân còn phải tiếp xúc với tiếng ồn và rung chuyển, bức xạ và nhiều tƣ thế lao động bất lợi. Chính vì vậy, việc đánh giá môi trƣờng, điều kiện lao động và xác định ảnh hƣởng của các yếu tố bất lợi đến sức khỏe của ngƣời lao động là vấn đề cần thiết.

Xuất phát từ tình hình thực tiễn trên, đề tài đƣợc tiến hành nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm một số yếu tố bất lợi trong môi trƣờng lao động của công nhân đóng tàu vận tải biển tại nhà máy đóng tàu Hạ Long năm 2009. Đánh giá thực trạng sức khoẻ và bệnh nghề nghiệp của công nhân đóng tàu vận tải biển tại nhà máy đóng tàu Hạ Long. Kết quả áp dụng và sự chấp nhận một số loại khẩu trang và nút tai phòng chống bụi và tiếng ồn cho công nhân đóng tàu.

4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƢỜNG VÀ ĐIỀU KIỆN LAO ĐỘNG CỦA CÔNG NHÂN ĐÓNG TÀU Nhà máy đóng tàu Hạ Long là thành viên của Tổng công ty công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam (VINASHIN). Nhà máy do Chính phủ Ba Lan giúp xây dựng và đi vào hoạt động sản xuất từ năm 1976. Nhà máy đóng tại phƣờng Giếng Đáy - Thành phố Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh.

Nhà máy có dây chuyền đóng mới tàu thuỷ hiện đại, thiết kế theo kiểu đa tuyến khép kín từ khâu tiếp nhận vật tƣ, xử lý bề mặt tôn, gia công chi tiết, lắp ráp các tổng đoạn trong nhà và đấu đà ngoài triền. Nhà máy có 25 nhà xƣởng và bãi lắp ráp trên một diện tích 180.000m2 cùng hệ thống máy móc thiết bị hiện đại [9]. Tổng số lao động của nhà máy là 4. Trong đó: công ty mẹ có 3.745 ngƣời (nữ: 929 ngƣời); các công ty thành viên: 361 ngƣời.

Phân theo trình độ: Đại học 307 ngƣời, Cao đẳng 97 ngƣời, Trung cấp 87 ngƣời, Sơ cấp- công nhân kỹ thuật: 3. Số lao động có việc làm bình quân: 4. Thu nhập của cán bộ, công nhân viên: 3.000 đ/ngƣời/tháng (khối gián tiếp: 4.000 đồng; Khối trực tiếp: 3. Quy trình công nghệ đóng tàu Quy trình đóng mới một con tàu bao gồm 10 giai đoạn (sơ đồ 1.1): - Giai đoạn 1 (Thiết kế): thiết kế hình dáng vỏ tàu, chân vịt, chế tạo và thử mô hình tàu với những đặc tính kỹ thuật cơ bản.

- Giai đoạn 2 (Cắt tôn): các tấm tôn đƣợc sơn lót, sau đó đƣợc chuyển đến phân xƣởng cắt bằng dây chuyền. - Giai đoạn 3 (Lắp ráp phân, tổng đoạn): các tấm tôn riêng biệt đƣợc hàn vào với nhau thành các phân, tổng đoạn. 5 - Giai đoạn 4 (Sơ bộ lắp ráp các khí cụ, giá đỡ): lắp sơ bộ các đƣờng ống, cáp điện lớn, bệ máy và các bộ phận thiết bị cho buồng máy. - Giai đoạn 5 (Sơn): bề mặt các tấm tôn của tổng đoạn đƣợc làm sạch và sơn từ 3 đến 6 lớp sơn.

- Giai đoạn 6 (Đấu tổng đoạn trên đà): sau khi sơn xong, các phân đoạn nhỏ đƣợc hàn với nhau để thành các tổng đoạn lớn. Các tổng đoạn lớn đƣợc đƣa lên đà để hàn đấu với nhau thành con tàu. - Giai đoạn 7 (Hạ thủy): Sau khi đấu xong các tổng đoạn và các phần mũi, lái, tàu đƣợc hạ thủy xuống nƣớc và đƣa ra cầu tàu để tiếp tục lắp phần ca bin thƣợng tầng và các thiết bị khác. - Giai đoạn 8 (Lắp hoàn chỉnh thiết bị): trên những bệ, giá đã đƣợc đặt sẵn ở giai đoạn trƣớc, các thiết bị nhƣ máy chính, nồi hơi, động cơ, thiết bị điện đƣợc tiến hành lắp và hoàn thiện ở các khu vực khác nhau của tàu.

- Giai đoạn 9 (Thử đƣờng dài): tất cả chức năng của các hệ thống trên tàu sẽ đƣợc kiểm nghiệm và hoạt động nhƣ khi hành trình thật. - Giai đoạn 10 (Bàn giao): tàu đƣợc phép chính thức vận hành. Để thực hiện đƣợc quy trình công nghệ trên, nhà máy đóng tàu bao gồm các phân xƣởng sản xuất chính và các phân xƣờng sản xuất phụ trợ: * Các phân xưởng sản xuất chính: - Phân xƣởng Vỏ: làm công việc gia công tôn tấm, lắp ráp tổng đoạn và đấu đà các tổng đoạn. - Phân xƣởng Trang bị: lắp ráp các trang thiết bị trên boong tàu.

- Phân xƣởng Trang trí: làm sạch bề mặt, sơn toàn bộ tàu, - Phân xƣởng Ống tầu: lắp đặt hệ thống ống 6 Thiết kế Bỏng nhiệt, bụi vào mắt và Cắt thép Bụi, hơi kim đường hô hấp; tiếng ồn gây loại, tiếng ồn điếc. Sốc nhiệt, điện giật , ngã cao, Lắp ráp Bụi, hơi KL, ô nhiễm độc hơi KL nhiễm nhiệt Làm sạch bề mặt Bụi silic, kim Bụi vào mắt, đường hô loại, tiếng ồn hấp; điện giật, ngã cao điếc Sơn Hơi dung môi, Nhiễm độc hơi dung môi, ô nhiễm nhiệt sốc nhiệt Đấu tổng trên Sốc nhiệt, nhiễm độc hơi Hơi KL kim loại, Trượt ngã triền đà Hoàn thiện Hơi KL, ô Sốc nhiệt, điện giật , nhiễm nhiệt ngã cao, nhiễm độc hơi Hạ thủy Trượt ngã Thử đƣờng dài Bàn giao Sơ đồ 1. Dây chuyền công nghệ đóng tàu và các nguy cơ về AT-VSLĐ 7 * Các phân xưởng sản xuất phụ trợ: - Ban Cơ điện: bảo dƣỡng toàn bộ thiết bị, chịu trách nhiệm về nguồn điện sử dụng. - Phân xƣởng Mộc tàu: trang trí nội thất cho tàu.

- Phân xƣởng Triền đà: thực hiện công việc đƣa tàu lên, xuống đà. Nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp trong môi trƣờng lao động của công nhân đóng tàu Trong một dây chuyền công nghệ đóng tàu có nhiều công đoạn khác nhau, nên đặc điểm lao động của công nhân ở các công đoạn và phân xƣởng cũng khác nhau. - Công đoạn xử lý tôn: tôn đƣợc phun cát trực tiếp lên bề mặt để làm sạch sau đó đƣợc sơn lót bằng máy phun tay. Công nhân làm việc trong môi trƣờng này chịu ảnh hƣởng tiếng ồn cƣờng độ cao của máy nén phun cát và nồng độ bụi silic tự do trong không khí rất cao.

Bên cạnh đó là sơn xăng, ở cả dạng dung dịch và dạng bụi cùng với các hoá chất hoà tan, tẩy rửa… - Công đoạn hạ liệu và gia công chi tiết: tôn và các chi tiết đƣợc cắt trên máy bằng công nghệ CNC plasma cũng có độ ồn rất cao, có nguồn phát tia cực tím và hơi khí độc do sơn lót bị cháy. Khói hàn, tia cực tím, sơn cháy khi hàn đấu lắp các cụm chi tiết trong không khí cũng có nồng độ khá cao. - Công đoạn lắp ráp thân tàu: ngoài tiếng ồn do lắp ráp chi tiết, bụi kim loại, yếu tố nổi lên là ảnh hƣởng của khói hàn và hoá chất cháy đặc biệt là trong không gian hẹp và kín. - Giai đoạn hoàn thiện: ngƣời lao động vẫn phải hàn các hệ đƣờng ống, nhất là đƣờng ống tráng kẽm và sơn trong hầm kín.

- Đối với việc sửa chữa: ngƣời lao động vẫn phải làm việc và tiếp xúc với các yếu tố bất lợi nhƣ trên. Ngoài ra, họ thƣờng xuyên phải gõ rỉ bằng tay, cắt thay tôn bằng oxy, khí ga phát sinh các loại khí CO, CO 2, các loại hơi khí 8 độc khác với nồng độ rất cao. Khi bảo dƣỡng máy, công nhân phải tiếp xúc với dầu mỡ, các hoá chất tẩy rửa… Ô nhiễm môi trƣờng lao động (MTLĐ) trong ngành đóng và sửa chữa tàu thủy chủ yếu là ô nhiễm do bụi (bụi hạt mài mòn, bụi oxit kim loại), hơi khí độc, nhiệt, tiếng ồn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề nghiệp và kết quả một số biện pháp can thiệp tại nhà máy đóng tàu hạ long luận án tiến sĩ.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm môi trường lao động sức khỏe bệnh nghề n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter