Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu quả điều trị của ghép
Tài liệu: Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu quả điều trị của ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đặc điểm vết thương mạn tính Yếu tố nguy cơ và cơ chế
Vết thương mạn tính đại diện cho thách thức lớn trong y học. Đây là những tổn thương da không liền trong thời gian dự kiến, thường là trên bốn tuần. Chúng gây ra đau đớn, suy giảm chất lượng sống, và gánh nặng kinh tế đáng kể. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các đặc điểm quan trọng của vết thương mạn tính, đồng thời khám phá cơ chế bệnh sinh phức tạp. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng cho các chiến lược điều trị và quản lý hiệu quả. Phân tích bao gồm các yếu tố nguy cơ từ bên trong cơ thể và từ môi trường bên ngoài. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về vết thương khó lành và loét mạn tính, giúp cải thiện chăm sóc vết thương ban đầu và các phương pháp can thiệp chuyên sâu. Dữ liệu tổng hợp từ nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của một cách tiếp cận đa chiều.
1.1. Định nghĩa và phân loại vết thương mạn tính
Vết thương mạn tính là tổn thương da và mô mềm không trải qua quá trình liền vết thương theo trình tự bình thường hoặc bị trì hoãn đáng kể. Thời gian tiêu chuẩn để xác định vết thương mạn tính thường là từ 4-6 tuần. Các loại loét mạn tính phổ biến bao gồm loét tì đè, loét do tiểu đường, và loét tĩnh mạch chi dưới. Mỗi loại có đặc điểm riêng về vị trí, hình thái và cơ chế phát triển. Sự phân loại chính xác giúp định hướng phương pháp điều trị vết thương mạn tính phù hợp. Điều này quan trọng để tối ưu hóa quản lý vết thương và đạt được kết quả tốt nhất.
1.2. Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ
Cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính rất phức tạp. Chúng liên quan đến nhiều yếu tố như viêm kéo dài, nhiễm trùng dai dẳng, giảm cung cấp máu, và rối loạn chuyển hóa. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, bệnh tiểu đường, bệnh mạch máu ngoại biên, suy dinh dưỡng, và suy giảm miễn dịch. Tình trạng vết thương khó lành thường do sự mất cân bằng giữa các yếu tố tăng trưởng và enzyme phân hủy protein. Môi trường vết thương bị ứ đọng dịch viêm, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Sự thiếu hụt tế bào cần thiết cho quá trình tái tạo cũng là một nguyên nhân chính. Việc nhận diện sớm yếu tố nguy cơ vết thương mạn tính giúp phòng ngừa và can thiệp kịp thời.
1.3. Các biện pháp chăm sóc và hỗ trợ điều trị cơ bản
Trước khi áp dụng các phương pháp điều trị tiên tiến, chăm sóc vết thương cơ bản là rất quan trọng. Điều này bao gồm làm sạch vết thương, loại bỏ mô hoại tử, kiểm soát nhiễm trùng, và duy trì môi trường ẩm tối ưu. Băng gạc chuyên dụng có vai trò bảo vệ vết thương, hút dịch và thúc đẩy quá trình liền. Hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ cũng cần thiết để cung cấp nguyên liệu cho quá trình tái tạo mô. Kiểm soát các bệnh nền như tiểu đường và tăng huyết áp cũng góp phần cải thiện tiên lượng vết thương. Các biện pháp này tạo nền tảng vững chắc cho bất kỳ phương pháp điều trị vết thương mạn tính nào tiếp theo.
II. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả điều trị vết thương mạn tính
Nghiên cứu thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả điều trị vết thương mạn tính bằng phương pháp ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Thiết kế nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng, tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt để đảm bảo đồng nhất. Các bước từ thu thập tế bào gốc đến cấy ghép được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa. Việc theo dõi và đánh giá định kỳ các đặc điểm lâm sàng vết thương và cận lâm sàng giúp ghi nhận những thay đổi một cách chính xác. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích tế bào và mô, cung cấp bằng chứng rõ ràng về cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính và tác động của trị liệu. Mục tiêu là đưa ra bằng chứng khoa học cho một phương pháp điều trị vết thương mạn tính tiềm năng.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu thực hiện trên nhóm bệnh nhân có vết thương khó lành và loét mạn tính. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm vết thương không liền trong ít nhất 6 tuần, không đáp ứng với điều trị thông thường. Bệnh nhân được chia thành nhóm can thiệp (ghép tế bào gốc) và nhóm chứng (điều trị tiêu chuẩn). Thiết kế nghiên cứu đảm bảo so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp. Thông tin cá nhân, tiền sử bệnh lý, và yếu tố nguy cơ vết thương mạn tính của bệnh nhân được thu thập chi tiết. Việc tuân thủ đạo đức trong nghiên cứu được đặt lên hàng đầu. Số lượng bệnh nhân được tính toán để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Quản lý vết thương cho cả hai nhóm đều theo phác đồ chung, chỉ khác biệt ở phương pháp can thiệp chính.
2.2. Kỹ thuật ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân
Kỹ thuật ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân là trọng tâm của nghiên cứu. Mô mỡ được lấy từ chính bệnh nhân thông qua phương pháp hút mỡ tối thiểu xâm lấn. Sau đó, tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) được phân lập và nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quy trình chuẩn bị tế bào gốc đảm bảo vô trùng và chất lượng cao. Tế bào gốc sau đó được ghép trực tiếp vào nền vết thương mạn tính thông qua dạng tấm tế bào hoặc tiêm. Phương pháp này tận dụng khả năng tự tái tạo và biệt hóa của tế bào gốc. Việc sử dụng mô tự thân giảm thiểu nguy cơ thải ghép và phản ứng miễn dịch. Đây là phương pháp điều trị vết thương mạn tính đầy hứa hẹn.
2.3. Đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Các đặc điểm lâm sàng vết thương được đánh giá định kỳ bao gồm kích thước vết thương, độ sâu, tính chất nền vết thương, tình trạng mô hạt, và mức độ viêm. Sử dụng các thang điểm chuẩn hóa giúp lượng hóa các thông số này. Các chỉ số cận lâm sàng được phân tích bao gồm chỉ số máu ngoại vi, dấu ấn viêm, và các yếu tố tăng trưởng. Hình thái cấu trúc và siêu cấu trúc của vết thương được quan sát dưới kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử truyền qua. Việc này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính và những thay đổi ở cấp độ tế bào sau điều trị. Hiệu quả điều trị vết thương được xác định dựa trên tỷ lệ liền vết thương hoàn toàn và tốc độ thu nhỏ kích thước vết thương.
III. Kết quả điều trị vết thương mạn tính bằng tế bào gốc mô mỡ
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả điều trị vết thương mạn tính bằng phương pháp ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Những thay đổi tích cực được ghi nhận ở cả đặc điểm lâm sàng vết thương và cận lâm sàng. Vết thương ở nhóm được điều trị bằng tế bào gốc cho thấy tốc độ liền nhanh hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Chất lượng mô hạt và biểu bì hóa cũng cải thiện rõ rệt. Các phân tích vi thể và siêu vi thể xác nhận sự tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu mới. Kết quả này mở ra triển vọng mới cho phương pháp điều trị vết thương mạn tính, đặc biệt là các trường hợp vết thương khó lành đã kháng trị với các phương pháp thông thường. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự an toàn của phương pháp, với rất ít tác dụng không mong muốn.
3.1. Đặc điểm ban đầu của bệnh nhân và vết thương
Trước khi điều trị, nhóm bệnh nhân có vết thương mạn tính và loét mạn tính được ghi nhận với các đặc điểm tương đồng. Tuổi trung bình, giới tính, và các bệnh nền (tiểu đường, bệnh mạch máu) không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Kích thước và độ sâu trung bình của vết thương cũng tương đương. Các đặc điểm lâm sàng vết thương ban đầu cho thấy tình trạng viêm kéo dài, mô hoại tử, và ít mô hạt. Đây là những dấu hiệu điển hình của vết thương khó lành. Kết quả cận lâm sàng ban đầu cũng không có sự khác biệt lớn về các chỉ số viêm hoặc yếu tố tăng trưởng. Điều này đảm bảo tính khách quan khi so sánh hiệu quả điều trị vết thương giữa các nhóm.
3.2. Biến đổi lâm sàng và cận lâm sàng sau ghép
Sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân, các đặc điểm lâm sàng vết thương thay đổi rõ rệt. Kích thước vết thương giảm nhanh chóng, và nền vết thương trở nên hồng hào hơn với nhiều mô hạt khỏe mạnh. Quá trình biểu bì hóa được thúc đẩy mạnh mẽ. Về cận lâm sàng, các chỉ số viêm giảm đáng kể. Các yếu tố tăng trưởng nội sinh tại vết thương tăng cao, cho thấy sự kích hoạt cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính hướng tới tái tạo. Hình thái vi thể cho thấy sự tăng mật độ nguyên bào sợi, collagen mới, và mạch máu. Siêu cấu trúc vết thương cũng cải thiện, với các tế bào có cấu trúc chức năng tốt hơn. Những thay đổi này là bằng chứng cho hiệu quả điều trị vết thương của tế bào gốc.
3.3. Hiệu quả liền vết thương và tác dụng phụ
Tỷ lệ liền vết thương hoàn toàn ở nhóm được ghép tế bào gốc cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Thời gian liền vết thương cũng được rút ngắn rõ rệt. Điều này khẳng định tiềm năng của phương pháp này trong phương pháp điều trị vết thương mạn tính. Về tác dụng phụ, phương pháp ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân được chứng minh là an toàn. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận. Các phản ứng nhẹ tại vị trí lấy mỡ hoặc ghép tế bào gốc đều tự giới hạn. Sự an toàn và hiệu quả này góp phần nâng cao tiên lượng vết thương và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý vết thương phức tạp.
IV. Bàn luận về hiệu quả và quản lý vết thương khó lành
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả điều trị vết thương mạn tính bằng ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Kết quả cho thấy phương pháp này không chỉ đẩy nhanh quá trình liền vết thương mà còn cải thiện chất lượng mô được tái tạo. Việc bàn luận sâu sắc các phát hiện này giúp củng cố hiểu biết về cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính và vai trò của tế bào gốc trong đó. So sánh với các phương pháp điều trị vết thương mạn tính hiện có, ghép tế bào gốc nổi bật với khả năng kích thích quá trình tự phục hồi của cơ thể. Điều này có ý nghĩa lớn trong quản lý vết thương phức tạp, đặc biệt là những trường hợp vết thương khó lành đã kháng trị. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng đi mới cho chăm sóc vết thương trong tương lai.
4.1. Đánh giá tác động của ghép tế bào gốc
Ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân mang lại tác động tích cực đa chiều lên vết thương mạn tính. Tế bào gốc có khả năng tiết ra nhiều yếu tố tăng trưởng và cytokine, thúc đẩy hình thành mạch máu mới, tăng sinh nguyên bào sợi và keratinocyte. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tạo mô hạt và biểu bì hóa. Khả năng điều hòa miễn dịch của tế bào gốc cũng giúp giảm tình trạng viêm kéo dài tại vết thương, vốn là một trong những cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính chính. Sự cải thiện các đặc điểm lâm sàng vết thương và cận lâm sàng khẳng định vai trò then chốt của tế bào gốc trong việc tái lập môi trường vi mô lành thương. Tác động này vượt trội so với các phương pháp điều trị truyền thống.
4.2. So sánh kết quả với các phương pháp khác
Các phương pháp điều trị vết thương mạn tính hiện hành bao gồm chăm sóc vết thương cơ bản, phẫu thuật cắt lọc, và sử dụng các sản phẩm sinh học. Mặc dù hiệu quả, nhiều vết thương khó lành vẫn không đáp ứng đầy đủ. Nghiên cứu cho thấy ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân có hiệu quả điều trị vết thương vượt trội. Tỷ lệ liền vết thương cao hơn và thời gian liền nhanh hơn đáng kể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với loét mạn tính lâu năm. Phương pháp này giảm thiểu nhu cầu can thiệp phẫu thuật lặp lại. Việc kết hợp ghép tế bào gốc với chăm sóc vết thương tiêu chuẩn có thể mang lại kết quả tối ưu, cải thiện tiên lượng vết thương tổng thể.
4.3. Hướng dẫn quản lý và chăm sóc sau điều trị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc quản lý vết thương sau ghép tế bào gốc cần tiếp tục duy trì các nguyên tắc chăm sóc vết thương cơ bản. Bảo vệ vết thương khỏi chấn thương, giữ vệ sinh, và kiểm soát nhiễm trùng là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để đánh giá tiên lượng vết thương và phát hiện sớm các biến chứng. Chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát tốt các bệnh nền vẫn là yếu tố không thể thiếu. Việc tư vấn cho bệnh nhân về cách tự chăm sóc vết thương tại nhà cũng đóng vai trò quan trọng. Ghép tế bào gốc là một bước tiến, nhưng cần một chiến lược quản lý vết thương toàn diện để duy trì hiệu quả lâu dài.
V. Kết luận khuyến nghị cho chăm sóc vết thương mạn tính
Nghiên cứu đã thành công trong việc làm rõ đặc điểm lâm sàng vết thương mạn tính và đánh giá hiệu quả điều trị vết thương bằng ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Kết quả khẳng định phương pháp này là một lựa chọn an toàn và hiệu quả, mang lại tiên lượng vết thương tốt hơn cho bệnh nhân vết thương khó lành. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để phát triển phương pháp điều trị vết thương mạn tính tiên tiến. Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ tế bào gốc hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của những người mắc loét mạn tính. Nghiên cứu này cũng mở ra nhiều hướng để tiếp tục khám phá cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính và tối ưu hóa các phác đồ điều trị.
5.1. Tóm tắt kết luận chính của nghiên cứu
Nghiên cứu chỉ ra rằng ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân có hiệu quả điều trị vết thương mạn tính vượt trội. Phương pháp này thúc đẩy quá trình liền vết thương nhanh chóng, cải thiện chất lượng mô tái tạo, và giảm thiểu biến chứng. Đặc điểm lâm sàng vết thương như kích thước, mô hạt, và biểu bì hóa đều có sự cải thiện rõ rệt. Các chỉ số cận lâm sàng cũng ủng hộ tác dụng tích cực này. Đây là một phương pháp điều trị vết thương mạn tính an toàn, ít gây tác dụng không mong muốn. Kết quả này khẳng định tiềm năng của liệu pháp tế bào gốc trong quản lý vết thương phức tạp. Nó mang lại hy vọng mới cho các bệnh nhân có vết thương khó lành.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu có thể có một số hạn chế về quy mô mẫu hoặc thời gian theo dõi. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng số lượng bệnh nhân và kéo dài thời gian theo dõi để đánh giá tiên lượng vết thương dài hạn. Cần có thêm nghiên cứu so sánh trực tiếp với các phương pháp điều trị vết thương mạn tính tiên tiến khác. Khám phá sâu hơn cơ chế bệnh sinh vết thương mạn tính ở cấp độ phân tử sau ghép tế bào gốc sẽ cung cấp hiểu biết toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng và phương pháp phân phối tế bào gốc để đạt hiệu quả điều trị vết thương tối đa. Việc cá nhân hóa liệu pháp dựa trên yếu tố nguy cơ vết thương mạn tính của từng bệnh nhân cũng là một hướng đi tiềm năng.
5.3. Khuyến nghị ứng dụng trong thực hành lâm sàng
Dựa trên các bằng chứng thu được, khuyến nghị xem xét áp dụng ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân như một phương pháp điều trị vết thương mạn tính hiệu quả, đặc biệt cho các trường hợp vết thương khó lành không đáp ứng với điều trị thông thường. Cần xây dựng các phác đồ chuẩn hóa cho quy trình thu thập, xử lý và ghép tế bào gốc. Đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu về công nghệ tế bào gốc là cần thiết. Việc tích hợp liệu pháp này vào một chiến lược chăm sóc vết thương toàn diện sẽ tối ưu hóa quản lý vết thương và cải thiện tiên lượng vết thương cho bệnh nhân. Cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng chỉ định và tối ưu hóa hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN DŨNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VẾT THƢƠNG MẠN TÍNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỪ MÔ MỠ TỰ THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN DŨNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VẾT THƢƠNG MẠN TÍNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA GHÉP TẾ BÀO GỐC TỪ MÔ MỠ TỰ THÂN Chuyên ngành : NGOẠI BỎNG Mã số : 62 72 01 28 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CÁN BỘ HƢỚNG DẪN 1. QUẢN HOÀNG LÂM HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà nội, ngày 20 tháng 04 năm 2018 Tác giả NGUYỄN TIẾN DŨNG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận văn Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ ……………………………………………………………. 1 CHƢƠNG 1: TỒNG QUAN TÀI LIỆU ……………………………….Quá trình liền vết thương …………………………………. Một số đặc điểm vết thương mạn tính …………………….
Một số biện pháp chăm sóc, hỗ trợ điều trị vết thương ………. Trị liệu tế bào điều trị vết thương ……………………………. Tế bào gốc và ghép tế bào gốc từ mô mỡ điều trị vết thương mạn tính 23 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU …. Đối tượng nghiên cứu ……………………………………….
Vật tư, thiết bị và chất liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ……………………………………. Thiết kế nghiên cứu …………………………………. Số bệnh nhân nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính ………………………………………. Nghiên cứu ghép tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm cận lâm sàng. Phương pháp xử lý số liệu.
53 Trang CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ……………………… 54 3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng vết thương mạn tính. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu …………………. Đặc điểm lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính …………… 55 3.
Một số đặc điểm cận lâm sàng ở thời điểm T0. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân điều trị vết thương mạn tính 70 3. Một số đặc điểm của bệnh nhân tại thời điểm T1 ………. Biến đổi lâm sàng tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân.
Một số chỉ số máu ngoại vi và vi khuẩn bề mặt vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân … ………. Hình thái cấu trúc vết thương mạn tính trên tiêu bản nhuộm H&E sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………. Siêu cấu trúc vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trên kính hiển vi điện tử truyền qua. Kết quả và thời gian điều trị vết thương mạn tính ……….
Tác dụng không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ 95 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN …………………………………………. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu …………………………. Đặc điểm tại chỗ vết thương mạn tính …………………………. Một số đặc điểm chung …………………………………….
Đặc điểm vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính. Đặc điểm nền vết thương mạn tính ………………………. Cấu trúc vi thể và siêu cấu trúc vết thương mạn tính ……. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính …….
Một số chỉ số sinh hóa và huyết học của bệnh nhân có vết thương mạn tính. Kết quả ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………………. Nhóm bệnh nhân được ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân và đặc điểm vết thương mạn tính trước ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Biến đổi da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ….
Biến đổi nền vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân. Biến đổi cấu trúc và siêu cấu trúc vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …. Đặc điểm nhiễm khuẩn tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …. Kết quả điều trị và tác động không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………………………….
135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC 152 DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 DNA Deoxyribo Nucleic Acid 2 DMEM Dulbecco's modified Eagle medium 3 EGF Epidermal growth factor (Yếu tố tăng trưởng biểu bì) 4 FGF Fibroblast growth factor (Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi) 5 G-CSF Granulocyte-colony stimulating factor- G-CSF (Yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt) 6 GOT Glutamate oxalate transaminase 7 GPT Glutamate pyruvat transaminase 8 HGF Hepatocyte growth factor (Yếu tố tăng trưởng tế bào gan) 9 IL Interleukin 10 IGF Insulin-like growth factor (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin) 11 KGF Keratinocyte growth factor (Yếu tố tăng trưởng tế bào sừng) 12 LVT Liền vết thương 13 MMPs Matrix metalloproteinases 14 PDGF Platelet derived growth factor (Yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu) 15 TGF-α, -β Transforming growth factor –α, -β (Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng alpha, beta) 16 TNF Tumour necrosis factor (Yếu tố hoại tử khối u) DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 17 TBG Tế bào gốc 18 TBGM Tế bào gốc từ mô mỡ 19 VEGF Vascular endothelial growth factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) 20 VT Vết thương 21 VTMT Vết thương mạn tính DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Các bệnh kết hợp của bệnh nhân ……………………………….2 Số lượng vết thương mạn tính trên một bệnh nhân …………….3 Tình trạng viêm cấp tính tại chỗ vết thương mạn tính .4 Tình trạng xơ chai, tăng sản và ẩm ướt da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính ……….5 Tình trạng biểu mô hóa tại chỗ vết thương mạn tính .6 Nhiệt độ vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính và da lành 59 3.7 Diện tích, độ sâu và mô tại chỗ tích vết thương mạn tính …….8 Số lượng, màu sắc dịch tiết và pH bề mặt vết thương mạn tính 61 3.9 Một số chỉ số huyết học máu ngoại vi ….10 Một số chỉ số sinh hóa máu ngoại vi ………….11 Phân bố các chủng vi khuẩn trên bề mặt vết thương mạn tính 64 3.12 Số lượng vi khuẩn/ 1cm2 bề mặt vết thương mạn tính .13 Độ sâu vết thương mạn tính được ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …….14 Tình trạng xơ chai, tăng sản và độ ẩm da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 72 3.15 Tình trạng biểu mô hóa và nhiệt độ da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .16 Biến đổi mô và đặc điểm dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ………………………… 79 3.17 Biến đổi pH bề mặt vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân …………………………………………………. 80 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.18 Sự thay đổi diện tích vết thương mạn tính sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân ……………………………………………….19 Biến đổi số lượng hồng cầu và bạch cầu máu ngoại vi .20 Biến đổi men gan trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 82 3.21 Những can thiệp giúp vết thương mạn tính liền hoàn toàn .22 Tác dụng không mong muốn khi ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân 95 4.1 Thời gian điều trị vết thương mạn tính bằng các biện pháp khác nhau 132 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1.1 Quá trình liền vết thương và vai trò của tế bào gốc trung mô 24 3.1 Nguyên nhân trực tiếp gây nên vết thương mạn tính 55 3.2 Phân bố vị trí vết thương mạn tính tại thời điểm T0 55 3.3 Phân bố vị trí vể thương mạn tính được ghép tế bào gốc từ mô mỡ thự thân tại thời điểm T1 .4 Tỷ lệ phần trăm kích thước vết thương mạn tính giảm theo thời gian sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .5 Chủng vi khuẩn bề mặt vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .6 Biến đổi số lượng vi khuẩn/ cm2 bề mặt vết thương mạn tính trước và sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .7 Sự biến đổi nguyên bào sợi, mạch máu tân tạo và tế bào viêm sau ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân.
85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.1 Cơ chế tạo dịch tiết tại chỗ vết thương …………………………….2 pH của vết thương cấp tính, vết thương mạn tính và quá trình liền vết thương theo thời gian .3 Tế bào gốc trung mô biệt hóa thánh các loại mô khác nhau .4 Tê bào gốc trong mô mỡ ………………………………………….5 Vai trò của tế bào gốc từ mô mỡ trong tái tạo và phục hồi da …….6 Quy trình lấy mô mỡ, xử lý mô, nuôi cấy tạo tấm tế bào, chuẩn bị nền vết thương và ghép cho bênh nhân …………………………….1 Tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân trong transwell………………….2 Xác định kích thước vết thương bằng phần mềm Image Pro Plus 4.3 Xác định pH tại chỗ vết thương mạn tính bằng giấy quỳ .4 Vị trí phẫu thuật lấy mô mỡ trên người bệnh .5 Mô mỡ được lấy từ bệnh nhân và bảo quản mô mỡ .6 Quá trình tạo tấm tế bào gốc từ mô mỡ .7 Thủ thuật ghép tấm tế bào gốc từ mô mỡ tự thân .1 Bệnh nhân có trên ba vết thương mạn tính .2 Đặc điểm viêm cấp tính tại chỗ vết thương mạn tính .3 Đặc điểm xơ chai và tăng sản da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính ………………………………………………….4 Đặc điểm độ ẩm da vùng cận tổn thương của vết thương mạn tính .5 Đặc điểm màu sắc dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính ………….6 Đặc điểm màu sắc dịch tiết tại chỗ vết thương mạn tính .7 Đặc điểm pH bề mặt vết thương mạn tính .8 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện. 66 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 3.9 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện .10 Vi thể vết thương mạn tính khi mới vào viện .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu quả điều trị của ghép tế bào gốc từ mô mỡ tự thân luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" thuộc chuyên ngành Ngoại bỏng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số đặc điểm của vết thương mạn tính và hiệu q" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.