Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán và điều trị chấn thương bụng kín
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán, điều trị tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín, nâng cao hiệu quả.
Luan An
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chấn thương bụng kín và thách thức chẩn đoán
- Số trang:
- 172 trang
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chấn thương bụng kín và thách thức chẩn đoán
Chấn thương bụng kín là dạng tổn thương nội tạng nguy hiểm trong ngoại khoa. Tai nạn giao thông chiếm từ 70 đến 75 phần trăm tổng số ca bệnh. Bệnh cảnh đa chấn thương chiếm tỷ lệ khoảng 60 phần trăm. Tổn thương không tạo đường thông thương ổ bụng ra môi trường bên ngoài. Hai hội chứng bệnh lý chính gồm chảy máu trong và viêm phúc mạc. Chảy máu trong thường xuất phát từ chấn thương tạng đặc. Viêm phúc mạc bắt nguồn từ tình trạng tổn thương tạng rỗng. Cấp cứu ban đầu đòi hỏi tốc độ xử trí nhanh và chuẩn xác. Bác sĩ cần nhận diện sớm nguy cơ đe dọa tính mạng bệnh nhân. Việc phân loại thương tổn giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Chậm trễ chẩn đoán làm tăng nguy cơ tử vong từ 10 đến 66 phần trăm.
1.1. Dịch tễ học và nguyên nhân gây chấn thương bụng kín
Chấn thương bụng kín chiếm từ 8 đến 10 phần trăm tổng số tai nạn nhập viện cấp cứu. Tai nạn xe cơ giới là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương. Tai nạn lao động và ngã cao cũng chiếm tỷ lệ đáng kể. Bệnh nhân thường nhập viện trong tình trạng sốc mất máu hoặc kích thích vật vã. Đa số nạn nhân ở độ tuổi lao động từ 20 đến 50 tuổi. Tỷ lệ nam giới chiếm đa số do tính chất công việc. Bệnh viện tuyến trung ương tiếp nhận hàng trăm ca bệnh mỗi năm. Việc nắm bắt cơ chế chấn thương giúp định hướng chẩn đoán chính xác. Lực tác động trực tiếp thường gây đụng dập thành bụng và tạng bên dưới. Lực giảm tốc đột ngột gây giằng xé cuống mạch và mạc treo ruột.
1.2. Phân loại chấn thương tạng đặc và tổn thương tạng rỗng
Tổn thương ổ bụng phân chia thành hai nhóm chính gồm tạng đặc và tạng rỗng. Chấn thương tạng đặc bao gồm nhu mô gan, lách, tụy và thận. Hậu quả chính của vỡ tạng đặc là mất máu cấp tính gây trụy mạch. Ngược lại, tổn thương tạng rỗng bao gồm dạ dày, tá tràng, ruột non và đại tràng. Vỡ tạng rỗng giải phóng dịch tiêu hóa và vi khuẩn vào khoang phúc mạc. Tình trạng này gây hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc toàn thân. Nhiều trường hợp ghi nhận tổn thương kết hợp cả hai nhóm tạng. Tổn thương phối hợp khiến triệu chứng lâm sàng trở nên phức tạp. Bác sĩ phẫu thuật cần đánh giá cẩn thận để đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp.
1.3. Thách thức chẩn đoán khi có đa chấn thương phối hợp
Chẩn đoán chấn thương bụng kín gặp nhiều rào cản khi bệnh nhân có tổn thương phối hợp. Chấn thương sọ não đi kèm làm suy giảm tri giác của người bệnh. Bệnh nhân hôn mê không thể phối hợp bộc lộ cảm giác đau bụng. Chấn thương ngực kín hoặc gãy xương chậu làm lu mờ triệu chứng vùng bụng. Dấu hiệu co cứng thành bụng và cảm ứng phúc mạc dễ bị bỏ sót. Khám lâm sàng đơn thuần không đủ để khẳng định thương tổn. Sai sót chẩn đoán ban đầu dẫn đến chỉ định mổ muộn hoặc can thiệp sai kỹ thuật. Bác sĩ cấp cứu cần kết hợp chặt chẽ các biện pháp cận lâm sàng hiện đại. Đánh giá liên tục qua nhiều giờ giúp phát hiện kịp thời các biến đổi bất thường.
II. Vai trò nội soi ổ bụng chẩn đoán tổn thương tạng rỗng
Nội soi ổ bụng chẩn đoán là bước tiến vượt bậc của ngoại khoa hiện đại. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp bề mặt toàn bộ các cơ quan. Hình ảnh truyền tải sắc nét qua màn hình phóng đại giúp đánh giá chi tiết tổn thương. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong trường hợp nghi ngờ tổn thương tạng rỗng. Việc thăm dò ổ bụng bằng camera giúp giảm thiểu sai sót y khoa. Bác sĩ có thể quan sát dịch đọng, dịch mật hoặc máu tụ dưới phúc mạc. Thời gian thực hiện nội soi diễn ra nhanh chóng và an toàn. Áp dụng nội soi kịp thời giúp quyết định chính xác hướng can thiệp phẫu thuật.
2.1. Giá trị của siêu âm FAST cấp cứu chấn thương ban đầu
Siêu âm FAST cấp cứu chấn thương là phương tiện sàng lọc đầu tay tại phòng cấp cứu. Quy trình siêu âm diễn ra nhanh gọn ngay tại giường bệnh. Kỹ thuật này phát hiện sự hiện diện của dịch tự do trong khoang ổ bụng. Các vị trí trọng yếu gồm khoang Morison, ngách lách thận và vùng tiểu khung. Siêu âm FAST có độ nhạy rất cao với dịch máu lượng lớn. Tuy nhiên, phương pháp này khó phát hiện các vết rách nhỏ ở mạc treo. Khí tự do lượng ít từ tổn thương tạng rỗng cũng dễ bị bỏ qua. Khi kết quả siêu âm nghi ngờ, nội soi chẩn đoán sẽ là lựa chọn tiếp theo.
2.2. Ưu thế vượt trội của nội soi ổ bụng chẩn đoán sớm
Phương pháp nội soi ổ bụng chẩn đoán sở hữu độ chính xác vượt trội so với các xét nghiệm thông thường. Ống soi cung cấp tầm nhìn trực tiếp vào các ngóc ngách sâu trong ổ bụng. Bác sĩ dễ dàng phát hiện vết thủng ruột non hoặc rách mạc treo nhỏ. Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ xuất huyết do tạng đặc hay rò rỉ dịch tiêu hóa. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ viêm phúc mạc toàn thể. Bệnh nhân tránh được tình trạng nhiễm trùng huyết nguy hiểm tính mạng. Độ nhạy và độ đặc hiệu của nội soi chẩn đoán đạt mức rất cao. Đây là công cụ tối ưu cho các ca chấn thương bụng kín phức tạp.
2.3. Hạn chế nguy cơ mở bụng thăm dò không cần thiết
Mở bụng thăm dò truyền thống thường đi kèm đường rạch dài và nhiều đau đớn. Tỷ lệ mở bụng trắng không tìm thấy tổn thương từng chiếm mức đáng kể. Phẫu thuật mở không cần thiết làm tăng nguy cơ dính ruột và nhiễm trùng vết mổ. Sự ra đời của nội soi chẩn đoán đã giải quyết triệt để vấn đề này. Bác sĩ chỉ cần rạch vài lỗ nhỏ kích thước từ 5 đến 10 milimet. Nếu không phát hiện tổn thương, cuộc mổ dừng lại nhẹ nhàng. Người bệnh hồi phục sức khỏe nhanh chóng chỉ sau một đến hai ngày. Chi phí nằm viện và dùng thuốc giảm rõ rệt so với phẫu thuật hở.
III. Chỉ định mổ nội soi bụng và xử trí chấn thương tạng đặc
Phẫu thuật nội soi chấn thương bụng đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn y khoa. Chỉ định mổ nội soi bụng phụ thuộc vào tình trạng huyết động của người bệnh. Kỹ thuật này áp dụng hiệu quả cho chấn thương tạng đặc ở mức độ nhẹ và vừa. Phẫu thuật viên sử dụng dụng cụ nội soi để cầm máu và rửa sạch ổ bụng. Sự can thiệp tối thiểu bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu lành lặn. Bệnh nhân giảm thiểu nguy cơ mất máu và biến chứng sau phẫu thuật. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và tay nghề chuyên môn cao.
3.1. Tiêu chuẩn và chỉ định mổ nội soi bụng an toàn
Bệnh nhân cần có huyết động ổn định để đảm bảo an toàn khi bơm khí CO2 vào ổ bụng. Huyết áp động mạch và nhịp tim phải duy trì trong giới hạn cho phép. Bệnh nhân không có chấn thương sọ não nặng kèm tăng áp lực nội sọ. Chỉ định mổ nội soi bụng đặt ra khi nghi ngờ thủng tạng rỗng hoặc chảy máu tiếp diễn lượng ít. Bác sĩ phẫu thuật phải có kinh nghiệm thao tác nội soi thành thạo. Phòng mổ luôn chuẩn bị sẵn sàng phương án chuyển mổ mở nếu phát sinh sự cố. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp nâng cao tỷ lệ phẫu thuật thành công.
3.2. Đánh giá mức độ vỡ gan chấn thương bụng kín
Tình trạng vỡ gan chấn thương bụng kín thường gặp ở vùng hạ sườn phải. Mức độ tổn thương gan được phân loại từ độ một đến độ năm theo thang điểm AAST. Nội soi cho phép quan sát rõ vị trí rách nhu mô gan và tình trạng tụ máu dưới bao. Với các tổn thương gan độ một và độ hai, phẫu thuật viên tiến hành đốt điện cầm máu. Các chất cầm máu sinh học như keo dán fibrin được áp dụng hiệu quả qua nội soi. Ổ bụng được hút sạch máu đọng và đặt ống dẫn lưu theo dõi. Phương pháp can thiệp ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa chức năng gan.
3.3. Thái độ xử trí vỡ lách trong chấn thương bụng
Tổn thương vỡ lách trong chấn thương bụng chiếm tỷ lệ cao do vị trí lách nằm nông dưới sườn trái. Xu hướng ngoại khoa hiện nay ưu tiên điều trị bảo tồn lách để duy trì hệ miễn dịch. Nội soi giúp đánh giá chính xác vị trí rách cực trên, cực dưới hay rốn lách. Với tổn thương nhẹ độ một hoặc độ hai, bác sĩ thực hiện cầm máu bằng năng lượng sóng siêu âm. Trường hợp rách bao lách nhỏ có thể dùng vật liệu cầm máu tự tiêu tại chỗ. Khi lách vỡ nát độ bốn hoặc đứt cuống lách, phẫu thuật viên chủ động chuyển mổ mở kịp thời. Việc lựa chọn phương án đúng giúp cứu sống tính mạng người bệnh.
IV. Kỹ thuật khâu thủng ruột qua nội soi trong cấp cứu bụng
Kỹ thuật khâu thủng ruột qua nội soi là giải pháp điều trị triệt để tổn thương tạng rỗng. Ống tiêu hóa bị thủng cần được làm sạch và đóng kín nhanh chóng. Dụng cụ nội soi tinh xảo hỗ trợ phẫu thuật viên thực hiện các mũi khâu chính xác. Kỹ thuật này đòi hỏi kiểm tra toàn diện chiều dài ruột non từ góc Treitz đến manh tràng. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tránh bỏ sót các vị trí tổn thương phối hợp. Rửa sạch ổ phúc mạc là yêu cầu bắt buộc để phòng ngừa nhiễm trùng thứ phát. Can thiệp nội soi mang lại kết quả phục hồi vượt trội cho người bệnh.
4.1. Định khu tổn thương theo 9 vùng giải phẫu ổ bụng
Bác sĩ phân chia ổ bụng thành chín vùng giải phẫu để định vị thương tổn nhanh chóng. Vùng thượng vị và hạ sườn phải liên quan mật thiết đến tá tràng và góc gan đại tràng. Vùng hạ sườn trái chứa đại tràng góc lách và đuôi tụy cố định. Vùng rốn và hạ vị là vị trí phân bố của các quai hỗng tràng, hồi tràng di động. Lực va đập trực tiếp vào thành bụng trước thường gây dập vỡ ruột trên nền cột sống. Hiểu rõ giải phẫu định khu giúp phẫu thuật viên đặt trocar chính xác. Tầm nhìn mở rộng giúp quan sát toàn diện thương tổn theo từng khoang giải phẫu.
4.2. Quy trình thực hiện khâu thủng ruột qua nội soi
Quy trình khâu thủng ruột qua nội soi bắt đầu bằng việc hút sạch dịch tiêu hóa rò rỉ. Phẫu thuật viên sử dụng hai kẹp mềm nâng nhẹ nhàng thành ruột để bộc lộ lỗ thủng. Mép tổn thương được làm sạch và cắt lọc mép dập nát nếu cần thiết. Lỗ thủng ruột được khâu đóng kín bằng chỉ tự tiêu một lớp hoặc hai lớp. Mũi khâu vắt hoặc mũi rời được siết đều tay nhằm đảm bảo mép ruột áp sát khít khao. Phẫu thuật viên kiểm tra độ kín của mối khâu bằng nghiệm pháp bơm nước ấm và quan sát bọt khí. Quá trình kết thúc bằng việc rửa sạch ổ bụng bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm.
4.3. Kiểm soát biến chứng nhiễm trùng và rò tiêu hóa
Kiểm soát nhiễm trùng là mục tiêu quan trọng hàng đầu trong phẫu thuật thủng tạng rỗng. Dịch tiêu hóa thoát ra ổ phúc mạc mang theo lượng lớn vi khuẩn kỵ khí và ái khí. Ổ bụng cần được tưới rửa nhiều lần với lượng nước muối sinh lý từ ba đến năm lít. Toàn bộ dịch bẩn và giả mạc bám dính được hút sạch triệt để. Phẫu thuật viên đặt ống dẫn lưu tại vị trí thấp như túi cùng Douglas để theo dõi rò rỉ. Bệnh nhân được chỉ định kháng sinh phổ rộng theo đường tĩnh mạch ngay sau mổ. Theo dõi sát nhiệt độ và phản ứng thành bụng giúp phát hiện sớm nguy cơ biến chứng.
V. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi chấn thương bụng
Phẫu thuật nội soi chấn thương bụng mang lại nhiều lợi ích lâm sàng thiết thực cho bệnh nhân. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn cơ học lên thành bụng và các cơ quan nội tạng. Bệnh nhân ít bị mất máu và hạn chế tối đa nguy cơ tụ máu sau mổ. Vết mổ nhỏ giúp giảm đau đớn đáng kể trong giai đoạn hậu phẫu. Tỷ lệ biến chứng đường hô hấp và đường tiết niệu giảm rõ rệt. Nhu động ruột phục hồi sớm giúp người bệnh ăn uống trở lại bình thường nhanh hơn. Đây là phương pháp điều trị tiên tiến được nhân rộng tại nhiều bệnh viện lớn.
5.1. Hiệu quả giảm đau và rút ngắn thời gian hồi phục
Vết rạch trocar nội soi nhỏ giúp người bệnh giảm cảm giác đau sau phẫu thuật. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid giảm đáng kể so với mổ mở truyền thống. Bệnh nhân có thể vận động nhẹ nhàng tại giường ngay từ ngày thứ nhất sau mổ. Vận động sớm giúp kích thích nhu động ruột hoạt động trở lại hiệu quả. Nguy cơ tắc ruột cơ học do dính sau mổ nội soi thấp hơn hẳn phẫu thuật kinh điển. Bệnh nhân trung tiện sớm và có thể bắt đầu ăn thức ăn lỏng từ ngày thứ hai. Quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
5.2. Tối ưu chi phí điều trị và hạn chế biến chứng nằm lâu
Phẫu thuật nội soi giúp rút ngắn thời gian điều trị nội trú từ mười ngày xuống còn bốn đến năm ngày. Thời gian nằm viện giảm giúp tiết kiệm chi phí phòng bệnh và thuốc kháng sinh. Bệnh nhân sớm xuất viện giúp giảm tải áp lực cho hệ thống y tế công cộng. Nằm lâu tại giường bệnh thường gây ứ đọng đờm dãi, viêm phổi và loét tỳ đè ở người cao tuổi. Phục hồi chức năng vận động sớm giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Người lao động nhanh chóng bình phục sức khỏe và quay trở lại với công việc thường nhật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương bụng kín (CTBK) là chấn thương gây tổn thương các tạng trong ổ bụng (bao gồm cả sau phúc mạc, dưới phúc mạc như thận, bàng quang…) nhưng không làm thông thương khoang ổ bụng với môi trường bên ngoài [1], [2]. CTBK có thể gây nên hội chứng chảy máu trong do vỡ tạng đặc, hội chứng viêm phúc mạc do vỡ tạng rỗng hoặc kết hợp cả 2 loại thương tổn trên. Thống kê gần đây cho thấy CTBK chiếm khoảng 8-10% tổng số các tai nạn, trong đó 70 - 75% là do tai nạn giao thông; 60% CTBK nằm trong bệnh cảnh đa chấn thương [4]. Tại bệnh viện Việt Đức, hàng năm trung bình có khoảng 400 CTBK, trong đó tổn thương tạng rỗng (TTTR) chiếm từ 22 - 48% các tạng bị tổn thương trong ổ bụng [3].
Chẩn đoán CTBK dựa vào dấu hiệu lâm sàng như các dấu hiệu thành bụng (co cứng, phản ứng thành bụng, cảm ứng phúc mạc…), các dấu hiệu cận lâm sàng như xét nghiệm máu, sinh hóa, chụp X quang bụng, siêu âm, chụp cắt lớp, chọc rửa ổ bụng… Tuy vậy cho tới nay, chẩn đoán CTBK vẫn còn gặp không ít khó khăn, nhất là khi nạn nhân trong tình trạng có tổn thương phối hợp như chấn thương sọ não (CTSN), chấn thương ngực… làm lu mờ các triệu chứng ổ bụng dẫn đến dễ bị bỏ sót, hoặc xử trí muộn [5]. Vì thế, trong cấp cứu chấn thương bụng đòi hỏi bác sỹ ngoại khoa trong một khoảng thời gian ngắn với thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng tối thiểu phải sớm đưa ra được chỉ định điều trị để giảm bớt tỷ lệ biến chứng do xử trí muộn hoặc mở bụng thăm dò (mở bụng không có tổn thương). Có đến 10 – 66% trường hợp tử vong trong CTBK là do chẩn đoán chậm dẫn đến mổ muộn hoặc chẩn đoán sai dẫn đến chỉ định sai về kỹ thuật [5]. 2 Những thập niên gần đây, nội soi ổ bụng (NSOB) và phẫu thuật nội soi (PTNS) ứng dụng chẩn đoán và điều trị CTBK, nhất là trong trường hợp nghi ngờ thương tổn tạng rỗng, được áp dụng rộng rãi ở nhiều nước khác nhau trên thế giới và đã chứng minh được là phương pháp có nhiều tính ưu việt.
NSOB hoặc PTNS giúp chẩn đoán chính xác thương tổn các tạng trong ổ bụng và thực hiện xử trí tổn thương tương đối dễ dàng, nhất là ở những vị trí chật hẹp nằm sâu trong ổ bụng, làm tăng tính an toàn cho cuộc mổ; giảm mất máu; giảm đau; giúp người bệnh sớm phục hồi chức năng của ống tiêu hóa sau mổ; hạn chế các biến chứng hô hấp, tiết niệu do nằm lâu; tiết kiệm được kháng sinh và thuốc giảm đau sau mổ; hạ thấp thời gian nằm viện… [24], [107],[50]. Ở nước ta, việc ứng dụng NSOB và PTNS vào chẩn đoán và điều trị CTBK đã được ứng dụng từ những năm 90 của thế kỷ trước. Đã có một số nghiên cứu đánh giá khả năng chẩn đoán và can thiệp trong nội soi ổ bụng trong CTBK [2],[23],[51]. Tuy nhiên để điều trị thực thụ tổn thương các tạng trong ổ bụng bằng PTNS thì vẫn còn là một vấn đề được nhiều phẫu thuật viên (PTV) quan tâm.
Vì vậy đề tài này được thực hiện nhằm 2 mục tiêu: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đánh giá giá trị của PTNS ổ bụng chẩn đoán các tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín. Đánh giá kết quả sớm điều trị các tổn thương tạng rỗng bằng PTNS ổ bụng trong chấn thương bụng kín.
3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Sơ lược về giải phẫu định khu ổ bụng [9] Ổ bụng là một khoang dưới cơ hoành, kéo xuống tận chậu hông, có một cột trụ là cột sống ngực và cột sống thắt lưng, có hai khung xương mắc ở hai đầu. Ổ bụng được chia làm 9 vùng bởi 4 đường cơ bản: đường giữa đòn hai bên, đường ngang nối 2 điểm thấp nhất của bờ sườn hai bên và đường ngang nối gai chậu trước trên hai bên với nhau. Chín vùng đó là: vùng hạ sườn phải, vùng thượng vị, vùng hạ sườn trái, vùng thắt lưng phải, vùng thắt lưng trái trái, vùng rốn, vùng hố chậu phải, vùng hố chậu trái và vùng hạ vị.
Tương ứng với mỗi vùng phân chia trên thành bụng có định khu các tạng rỗng hoặc các phần của tạng rỗng khác nhau.1: Các vùng ổ bụng [10] Hình 1.2: Phân khu các vùng của ổ bụng [10] - Vùng dưới sườn phải: Được giới hạn bên trái bởi đường giữa đòn phải, bên phải bởi thành bụng phải, ở dưới bởi đường dưới sườn và ở trên bởi vòm hoành bên phải. Tương ứng trong ổ bụng có gan phải, túi mật, đường mật, tá tràng, đại tràng góc gan. 4 Đại tràng góc gan và một phần tá tràng là tạng cố định, vết thương và chấn thương vùng tương ứng dễ gây tổn thương các tạng này. Tổn thương tạng rỗng tại vùng này có thể gặp ở đại tràng góc gan và túi mật.
- Dưới sườn trái: Vùng dưới sườn trái được giới hạn bên trái là thành bụng, bên phải là đường dưới đòn trái, ở trên là vòm hoành phải và ở dưới là đường dưới sườn. Trong vùng này có lách, đại tràng góc lách, do vậy vết thương và chấn thương vùng này dễ gây tổn thương các tạng này. - Vùng thượng vị: Là vùng nằm giữa 2 vùng dưới sườn phải và dưới sườn trái, nằm ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang. Vùng này được giới hạn phía trên là cơ hoành, phía dưới là đường dưới sườn, hai bên là đường giữa đòn phải và trái.
Vùng này gồm gan trái, dạ dày, đại tràng ngang, tụy. Trong đó dạ dày, đại tràng ngang là di động, tụy là tạng nằm sau phúc mạc, vết thương và chấn thương vùng này dễ tổn thương dạ dày, gan trái. - Vùng thắt lưng phải: Vùng thắt lưng phải được giới hạn phía trên bởi đường dưới sườn, phía dưới bởi đường nối gai chậu trước trên hai bên, bên phải bởi thành bụng bên, bên trái bởi đường giữa đòn phải. Trong vùng này có đại tràng phải, thận tuyến thượng thận phải là tạng nằm sau phúc mạc, đại tràng phải dính vào thành bụng sau bới mạc Told do vậy vết thương và chấn thương vùng này có thể làm tổn thương các tạng trên.
- Vùng quanh rốn: Là vùng được giới hạn bởi cả 4 đường cơ bản: phía trên là đường dưới sườn, phía dưới là đường nối gai chậu trước trên hai bên, bên phải là đương giữa đòn phải, bên trái là đường giữa đòn trái. Tương ứng trong ổ bụng có các quai ruột non. Mạc nối lớn và mạc treo ruột. Vết thương và chấn thương vùng này dễ gây tổn thương ruột non và lòi tạng.
5 - Vùng mạng sườn trái: Vùng thắt lưng trái được giới hạn phía trên bởi đường dưới sườn, phía dưới bởi đường nối gai chậu trước trên hai bên, bên trái bởi thành bụng bên, bên phải bởi đường giữa đòn trái. Tương ứng trong ổ bụng có đại tràng trái, thận và tuyến thương thận trái. Cũng giống như vùng mạng sườn phải, vết thương và chấn thương vùng mạng sườn trái cũng có thể gây tổn thương các tạng này. - Vùng hố chậu phải: Là vùng được giới hạn ở trên bởi đường đường nối gai chậu trước trên hai bên, ở dưới bởi dây chằng bẹn bên phải, ở bên trái bởi đường giữa đòn phải và giới hạn bên phải bởi thành bụng bên.
Tạng rỗng ở vùng này có manh tràng, ruột thừa. Ngoài ra ở phụ nữ còn có buồng trứng phải. - Vùng hố chậu trái: Giới hạn của vùng hố chậu trái bao gồm: bên phải là đường giữa đòn trái, bên trái là thành bụng bên, ở trên là đường nối gai chậu trước trên hai bên, ở dưới là dây chằng bẹn bên trái. Đối chiếu trong ổ bụng có đại tràng sigma, buồng trứng trái nếu ở phụ nữ.
Trong đó đại tràng sigma là tạng di động có thể vắt sang cả vùng rốn và hạ vị. - Vùng hạ vị: Vùng hạ vị nằm giữa vùng hố chậu hai bên. Giới hạn trên là đường nối gai chậu trước trên hai bên, phía dưới được giới hạn bởi xương mu và dây chằng bẹn hai bên. Tương ứng trong ổ bụng có tử cung, bàng quang, trực tràng, đều là các tạng nằm ngoài phúc mạc, chấn thương vùng này có thể gây tổn thương các tạng trên.
Nằm sau phúc mạc còn có động mạch chủ bụng, tĩnh mạch chủ bụng chạy hai bên cột sống xuống vùng chậu hông, tách ra động tĩnh mạch chậu trong, ngoài. Vết thương và chấn thương thành bụng trước, thành bụng sau hay tầng sinh môn đều có thể gây tổn thương hệ mạch máu này. 6 Việc nắm vững giải phẫu định khu các tạng trong ổ bụng, hiểu rõ cơ chế chấn thương của bệnh nhân kết hợp thăm khám lâm sàng tỉ mỉ giúp cho người thầy thuốc có thể bước đầu chẩn đoán được các tạng bị tổn thương trong ổ bụng do chấn thương. Các hình thái tổn thương tạng rỗng trong CTBK Có rất nhiều nguyên nhân gây nên tổn thương các tạng trong ổ bụng: bị đánh, bị va đập, bị đè ép, do ngã từ trên cao, sức ép do nổ… Lực tác động vào các tạng theo 2 cơ chế chính: tác động trực tiếp và tác động gián tiếp.
Tuy nhiên trong đa số các trường hợp tai nạn không thể phân biệt hai cơ chế vì có thể do cả hai [11], [12]. Cơ chế tác động trực tiếp Do các lực trực tiếp tác động lên thành bụng truyền đến các tạng. Do thành bụng phía trước và hai bên chỉ bao gồm cơ rất đàn hồi, mềm dẻo khi bị tai nạn bất ngờ nạn nhân thường không chủ động căng cơ chống đỡ nên lực tác động hầu như nguyên vẹn lên tạng bên trong. Nếu cơ thành bụng căng lên chống đỡ lực tác động thì lực tác động trực tiếp lên tạng giảm đi nhiều nhưng lại gây tăng áp ổ bụng đột ngột gián tiếp làm tổn thương một số tạng như bàng quang, cơ hoành…[4],[5],[11].
Các tạng có cấu trúc đặc, giòn như gan, lách, thận rất dễ bị nứt vỡ. Các tạng rỗng do tính chất đàn hồi ít bị tổn thương hơn. Tạng rỗng bị tổn thương chủ yếu khi bị kẹt giữa lực tác động và một nền cứng ở phía sau (cột sống) cho nên các tạng thường bị tổn thương là khung tá tràng, quai ruột nằm trước cột sống khi bị tác động. Tạng rỗng còn dễ bị tổn thương khi trong lòng căng đầy ví dụ như dạ dày căng khi ăn no, ruột căng hơi, bàng quang đầy nước tiểu… khi có lực tác động gây tăng áp đột ngột dẫn đến rạn, vỡ.
Cơ chế tác động gián tiếp Đây là cơ chế gây tổn thương không do lực tác động trực tiếp qua thành bụng vào các tạng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-chan-thuong-bu-bung-khin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chẩn đoán, điều trị tổn thương tạng rỗng trong chấn thương bụng kín, nâng cao hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi chấn thương bụng kín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.