Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi không vững bằng đinh nội tủy có chốt dưới màn tăng sáng - Nguyễn Tiến Linh
Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt, phương pháp hiệu quả giảm biến chứng.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan gãy kín thân xương đùi và đinh nội tủy có chốt
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Nguyễn Tiến Linh
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan gãy kín thân xương đùi và đinh nội tủy có chốt
Gãy kín thân xương đùi là tổn thương nặng nề trong cấp cứu chấn thương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tai nạn giao thông và tai nạn lao động năng lượng cao. Lực chấn thương mạnh gây mất đoạn, gãy nhiều mảnh kèm tổn thương cơ bao quanh. Việc kiểm soát huyết động và giải phóng chèn ép khoang có ý nghĩa sống còn. Ổ gãy thân xương đùi gây mất máu nhiều vào khoang cơ đùi. Bệnh nhân có nguy cơ cao rơi vào tình trạng sốc chấn thương hoặc tắc mạch máu do mỡ. Phương pháp kết hợp xương đinh nội tủy có chốt ra đời như một bước ngoặt lớn trong phẫu thuật chỉnh hình. Cấu trúc đinh nội tủy hoạt động như nẹp sinh học chịu tải lực dọc trục. Khung đinh bảo tồn màng xương, nâng đỡ hệ thống mạch máu nuôi dưỡng vỏ xương. Ứng dụng đinh nội tủy giúp hạn chế tổn thương mô mềm, tạo điều kiện liền xương sinh lý tự nhiên.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và tổn thương gãy kín thân xương đùi
Thân xương đùi kéo dài từ dưới mấu chuyển bé đến phía trên lồi cầu đùi. Trục xương đùi có độ cong sinh lý lồi ra trước và vào trong. Cấu trúc ống tủy hình đồng hồ cát, hẹp nhất tại vị trí 1/3 giữa thân xương. Khối cơ đùi lớn bao bọc xung quanh tạo lực co kéo mạnh làm lệch các đầu xương gãy. Cơ tứ đầu đùi kéo đoạn gãy gần gập góc ra trước, trong khi cơ khép kéo đoạn gãy lệch vào trong. Vùng đùi nhận nguồn máu nuôi dưỡng dồi dào từ động mạch đùi sâu qua các nhánh xuyên. Gãy kín thân xương đùi thường đi kèm dập nát khối cơ và rách màng xương diện rộng. Tụ máu lượng lớn trong ổ gãy gây căng tức khoang cơ đùi. Việc bảo tồn màng xương và hệ thống mạch nuôi là yếu tố then chốt giúp ổ gãy liền vững chắc.
1.2. Lịch sử phát triển và vai trò của đinh nội tủy có chốt
Phương pháp cố định ống tủy bắt đầu từ các thanh đinh nội tủy trơn cổ điển như đinh Kuntscher. Tuy nhiên, đinh trơn dễ gây xoay đoạn gãy và trượt lún chiều dài chi đối với các hình thái gãy nhiều mảnh. Sự ra đời của đinh nội tủy có chốt đã khắc phục hoàn toàn nhược điểm trên. Vít chốt ngang tại hai đầu đinh giúp chống xoay và khóa chiều dài chi hiệu quả. Kết hợp xương đinh nội tủy có chốt trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị gãy thân xương đùi hiện đại. Đinh chịu lực phân bổ dọc trục xương, phân tán áp lực truyền tải qua ổ gãy. Bệnh nhân có thể vận động sớm các khớp lân cận mà không lo biến dạng thứ phát. Tỷ lệ liền xương đạt mức cao vượt trội, rút ngắn thời gian nằm viện của người bệnh.
1.3. Ưu điểm nổi bật của hệ thống đinh SIGN trong điều trị
Đinh SIGN là bước đột phá kỹ thuật phục vụ điều trị gãy thân xương đùi trong điều kiện phẫu thuật đặc thù. Thiết kế đặc trưng của hệ thống đinh SIGN sử dụng khung ngắm cơ học định vị vít chốt ngoài cơ thể. Khung ngắm chính xác hỗ trợ bắt vít chốt hai đầu đinh mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống dẫn đường quang học. Cấu trúc đinh SIGN đặc, độ bền cơ học cao, chịu lực uốn và lực xoắn rất tốt. Kỹ thuật đóng đinh SIGN cho phép áp dụng linh hoạt cho cả gãy kín và gãy hở. Bề mặt đinh nhẵn bóng hạn chế nguy cơ nhiễm trùng lòng ống tủy. Phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác, giảm thời gian phơi nhiễm bức xạ cho kíp mổ. Đinh SIGN mở ra cơ hội điều trị chất lượng cao tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở.
II. Phân loại gãy kín thân xương đùi chuẩn Winquist Hansen
Phân loại tổn thương xương đùi chính xác đóng vai trò quyết định trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Các bác sĩ chấn thương chỉnh hình kết hợp nhiều hệ thống phân loại hình ảnh học. Hình thái đường gãy, vị trí gãy và độ vững của ổ gãy quyết định loại đinh và phương pháp cố định vít chốt. Đánh giá thương tổn dựa trên phim X-quang quy ước chuẩn hai tư thế thẳng và nghiêng. Phân loại chuẩn xác giúp tiên lượng nguy cơ mất vững và định hướng bài tập phục hồi chức năng sau mổ. Bác sĩ xác định rõ nguy cơ can lệch xương đùi để có biện pháp can thiệp phòng ngừa ngay từ lúc nắn chỉnh. Quá trình chọn lựa phương pháp phẫu thuật kín hay mở phụ thuộc trực tiếp vào mức độ phức tạp của ổ gãy.
2.1. Phân loại gãy xương AO OTA đối với gãy thân xương đùi
Hệ thống phân loại gãy xương AO/OTA mã hóa thân xương đùi với ký hiệu số 32. Nhóm 32-A biểu thị gãy đơn giản gồm gãy xoắn, gãy chéo hoặc gãy ngang. Nhóm 32-B đại diện cho hình thái gãy có mảnh rời hình chêm, ổ gãy vẫn còn điểm tiếp xúc giữa hai đoạn gãy chính. Nhóm 32-C bao gồm các trường hợp gãy phức tạp, gãy nhiều tầng hoặc gãy vụn nát hoàn toàn thân xương. Phân loại gãy xương AO/OTA phản ánh chính xác mức độ năng lượng chấn thương tác động lên chi thể. Độ phức tạp của mã phân loại tỷ lệ thuận với tổn thương màng xương và hệ thống mạch nuôi. Bác sĩ phẫu thuật dựa vào nhóm tổn thương AO để lựa chọn kích thước đường kính đinh nội tủy và chiến lược khoan khoét lòng ống tủy.
2.2. Phân loại Winquist Hansen đánh giá độ vững thân xương đùi
Phân loại Winquist-Hansen là công cụ kinh điển đánh giá mức độ mất vững cơ học của thân xương đùi gãy. Độ I tương ứng với gãy ngang, gãy chéo ngắn hoặc có mảnh rời rất nhỏ, hai đoạn xương gãy tiếp xúc hơn 75% chu vi. Độ II xuất hiện mảnh rời lớn hơn nhưng diện tiếp xúc xương lành vẫn đạt trên 50%. Độ III có mảnh rời chiếm trên 50% chu vi thân xương, diện tích tiếp xúc giữa hai đầu xương chính dưới 50%. Độ IV là gãy nát vụn hoàn toàn, không còn bất kỳ điểm tựa tiếp xúc nào giữa hai đoạn xương gãy chính. Phân loại Winquist-Hansen giúp định hình phương thức bắt vít chốt tĩnh hay chốt động. Với tổn thương độ III và độ IV, đinh nội tủy bắt buộc phải khóa chốt tĩnh hai đầu nhằm duy trì chiều dài và chống xoay.
2.3. Ý nghĩa phân loại trong lựa chọn phương pháp kết hợp xương
Xác định chính xác loại gãy giúp bác sĩ tối ưu hóa chiến lược kết hợp xương đinh nội tủy có chốt. Các trường hợp gãy vững có thể áp dụng chốt động một đầu để kích thích quá trình liền xương sớm nhờ lực nén dọc trục. Ngược lại, các trường hợp gãy không vững theo Winquist-Hansen độ III và IV đòi hỏi khóa chốt tĩnh tuyệt đối. Khóa chốt tĩnh ngăn ngừa biến chứng ngắn chi và di lệch xoay ngoài của cẳng chân. Phân loại gãy cũng hỗ trợ tiên lượng thời gian xuất hiện can xương bắc cầu trên hình ảnh X-quang kiểm tra. Đánh giá đúng độ tổn thương mô mềm kết hợp phân loại xương giúp giảm thiểu nguy cơ chậm liền xương hoặc khớp giả sau phẫu thuật.
III. Kỹ thuật đinh nội tủy có chốt mổ kín dưới màn tăng sáng
Phẫu thuật mổ kín dưới màn tăng sáng C-arm là giải pháp can thiệp ít xâm lấn hàng đầu hiện nay. Phương pháp này giữ nguyên vẹn ổ máu tụ tự nhiên quanh vị trí gãy. Ổ máu tụ chứa nhiều tế bào gốc và yếu tố tăng trưởng sinh học kích thích quá trình liền xương nhanh chóng. Kỹ thuật hạn chế tối đa việc bộc lộ cốt mạc, bảo tồn mạng lưới mạch máu nuôi dưỡng vỏ xương đùi. Phẫu thuật viên theo dõi liên tục hình ảnh nắn chỉnh trục chi qua màn huỳnh quang tăng sáng. Thời gian liền xương rút ngắn rõ rệt, vết mổ nhỏ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu phẫu. Tỷ lệ phục hồi chức năng vận động khớp gối và khớp háng sau mổ kín đạt kết quả xuất sắc.
3.1. Chuẩn bị và định vị bệnh nhân trên bàn mổ chỉnh hình
Bệnh nhân được gây tê tủy sống hoặc gây mê nội khí quản trước khi định vị phẫu thuật. Tư thế bệnh nhân nằm ngửa trên bàn chỉnh hình chuyên dụng hoặc nằm nghiêng trên bàn mổ thông thường. Chân gãy được kéo liên tục qua khung kéo nắn nhằm phục hồi sơ bộ chiều dài giải phẫu và giải phóng co rút cơ. Trục xương đùi được kiểm tra đối chiếu cẩn thận với chi lành đối bên dưới sự hỗ trợ của máy C-arm. Màn tăng sáng được đặt ở vị trí thuận lợi, cho phép xoay chuyển linh hoạt kiểm tra ổ gãy ở cả hai bình diện thẳng và nghiêng. Bác sĩ phẫu thuật sát trùng rộng vùng mông, đùi và khớp gối để bảo đảm môi trường vô khuẩn tuyệt đối.
3.2. Quy trình mổ kín dưới màn tăng sáng C arm không mở ổ gãy
Kỹ thuật viên rạch da khoảng 3 đến 5 cm phía trên đỉnh mấu chuyển lớn xương đùi. Phẫu thuật viên dùi lỗ mở đường vào ống tủy tại vị trí giải phẫu chuẩn xác. Ống tủy đoạn gần được nong nhẹ trước khi luồn đinh dẫn đường qua ổ gãy sang đoạn xa dưới kiểm soát C-arm. Ống tủy được khoan doa mở rộng tuần tự bằng hệ thống khoan dẻo để chuẩn bị tiếp nhận thân đinh nội tủy. Đinh nội tủy có chốt với kích thước phù hợp được đóng dọc theo dây dẫn vào tận đầu dưới thân xương. Phẫu thuật viên tiến hành bắt các vít chốt ngang ở hai đầu đinh qua khung định vị ngoài hoặc kỹ thuật bắn vít tự do. Toàn bộ thao tác diễn ra không cần bộc lộ ổ gãy, bảo toàn tối đa tổ chức phần mềm.
3.3. Chỉ định và kỹ thuật mở ổ gãy tối thiểu khi nắn chỉnh thất bại
Trong một số ca gãy phức tạp, mô mềm hoặc mảnh xương gãy chèn ép khiến dây dẫn không thể vượt qua ổ gãy. Phẫu thuật viên sẽ chủ động thực hiện đường mổ nhỏ can thiệp mở ổ gãy tối thiểu. Vết rạch da chỉ dài từ 3 đến 4 cm ngay sát vị trí ổ gãy xương đùi. Bác sĩ sử dụng kẹp chuyên dụng luồn vào nắn chỉnh nhẹ nhàng hai đầu xương gãy về đúng trục giải phẫu. Ngay sau khi dây dẫn xuyên qua đoạn xa, ổ gãy được khép kín lại lập tức mà không bóc tách rộng màng xương. Kỹ thuật mở ổ gãy tối thiểu vừa giải quyết được bế tắc nắn chỉnh vừa duy trì nguồn máu nuôi xương. Phương pháp này hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và rút ngắn đáng kể thời gian phẫu thuật.
IV. Các phương pháp đóng đinh nội tủy xuôi dòng và ngược dòng
Lựa chọn hướng tiếp cận đóng đinh nội tủy xuôi dòng hay đinh nội tủy ngược dòng phụ thuộc vào vị trí tổn thương cụ thể. Đóng đinh xuôi dòng đi từ mấu chuyển lớn hoặc hố mấu chuyển đi xuống, rất phù hợp cho gãy 1/3 trên và 1/3 giữa thân xương đùi. Đóng đinh ngược dòng đi từ hố gian lồi cầu khớp gối đi lên, mang lại ưu thế vượt trội cho các ca gãy 1/3 dưới thân xương đùi. Mỗi phương pháp đều có chỉ định lâm sàng và yêu cầu kỹ thuật riêng biệt. Việc phối hợp linh hoạt hai kỹ thuật giúp kiểm soát vững chắc mọi hình thái gãy thân xương. Phẫu thuật viên cần nắm vững mốc giải phẫu điểm vào để tránh gây tổn thương gân cơ và khớp lân cận.
4.1. Kỹ thuật kết hợp xương bằng đinh nội tủy xuôi dòng
Kỹ thuật đinh nội tủy xuôi dòng là đường vào phổ biến nhất trong điều trị gãy thân xương đùi. Điểm vào của đinh nằm tại đỉnh mấu chuyển lớn hoặc đáy hố mấu chuyển. Vị trí vào chuẩn xác giúp thân đinh trượt êm ái vào trục ống tủy mà không làm nứt vỡ cổ xương đùi. Phương pháp xuôi dòng bảo tồn toàn vẹn cấu trúc sụn khớp và bao khớp gối phía dưới. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với các trường hợp gãy đoạn cao và gãy giữa thân xương đùi. Phẫu thuật viên sử dụng bộ ngắm ngoài để định vị chính xác vị trí bắt vít chốt gần và vít chốt xa. Chiều dài chi thể được phục hồi hoàn chỉnh, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tập phục hồi chức năng sau mổ.
4.2. Kỹ thuật đóng đinh nội tủy ngược dòng cho vị trí gãy thấp
Kỹ thuật đinh nội tủy ngược dòng được chỉ định ưu tiên cho các ca gãy 1/3 dưới thân xương đùi hoặc gãy trên lồi cầu. Điểm vào của đinh được mở qua rạch da nhỏ tại gân bánh chè, tiến vào hố gian lồi cầu đùi. Hướng đinh đi ngược từ dưới lên trên giúp kiểm soát chặt chẽ đoạn gãy ngắn phía đầu gối. Phương pháp ngược dòng cũng cực kỳ thuận lợi cho bệnh nhân đa chấn thương gãy đồng thời xương bánh chè hoặc gãy xương cẳng chân cùng bên. Bác sĩ có thể thao tác dễ dàng trên cùng một tư thế mổ mà không cần đổi vị trí khung kéo. Điểm vào được xử lý vùi sâu dưới bề mặt sụn khớp nhằm tránh va chạm với diện khớp chày đùi khi vận động.
4.3. Đánh giá cơ sinh học và độ vững của hai kỹ thuật đóng đinh
Xét về mặt cơ sinh học, cả hai kỹ thuật đinh nội tủy xuôi dòng và ngược dòng đều đảm bảo độ vững chắc tuyệt đối cho ổ gãy. Thân đinh nằm trong trục trung tâm ống tủy giúp chia sẻ lực nén và lực uốn khi chi chịu sức nặng cơ thể. Độ cứng vững của khung cố định giúp loại bỏ hoàn toàn yêu cầu bó bột bất động bổ sung sau phẫu thuật. Vít chốt hai đầu khóa cứng chuyển động xoay, giữ ổ gãy ổn định trong suốt quá trình liền xương. Sự vững chắc của cấu trúc kết hợp xương đinh nội tủy có chốt là nền tảng cho phép bệnh nhân tì đè chịu lực sớm. Điều này giảm thiểu nguy cơ loãng xương do bất động và teo cơ đùi.
V. Phục hồi chức năng và hạn chế can lệch xương đùi sau mổ
Chương trình phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định đến kết quả điều trị toàn diện sau phẫu thuật gãy kín thân xương đùi. Mục tiêu chính là khôi phục hoàn toàn biên độ vận động của khớp háng và khớp gối. Luyện tập đúng phương pháp giúp hạn chế tình trạng teo cơ tứ đầu đùi và xơ dính bao khớp. Bệnh nhân được hướng dẫn tập luyện theo từng giai đoạn chịu lực từ nhẹ đến nặng. Việc theo dõi sát sao tiến trình liền xương trên phim X-quang giúp ngăn ngừa can lệch xương đùi và gãy đinh thứ phát. Kết quả phục hồi tốt đem lại khả năng tái hòa nhập cuộc sống và lao động nhanh chóng cho người bệnh.
5.1. Quy trình tập vận động và phục hồi chức năng sớm sau phẫu thuật
Bệnh nhân bắt đầu bài tập co cơ tĩnh cơ tứ đầu đùi và cơ mông ngay từ ngày đầu tiên sau phẫu thuật. Khớp cổ chân và ngón chân được vận động chủ động liên tục để tăng tuần hoàn máu về tim, phòng chống huyết khối tĩnh mạch sâu. Từ ngày thứ hai, người bệnh bắt đầu tập gấp duỗi chủ động khớp háng và khớp gối có trợ giúp trên giường bệnh. Bệnh nhân gãy vững có thể tập đứng tì đè một phần sức nặng với khung tập đi hoặc nạng nách sau 3 đến 5 ngày. Mức độ tì đè chịu lực tăng dần theo tiến triển liền xương trên hình ảnh X-quang. Sau 8 đến 12 tuần, bệnh nhân có thể bỏ nạng và bước đi độc lập hoàn toàn khi ổ gãy đã hình thành can xương vững chắc.
5.2. Biến chứng can lệch xương đùi và các giải pháp dự phòng
Can lệch xương đùi là biến chứng có thể xảy ra do nắn chỉnh không chuẩn xác hoặc lỏng vít chốt trong quá trình tì đè sớm. Biến dạng can lệch thường biểu hiện dưới dạng ngắn chi, gập góc hoặc xoay ngoài chi thể. Can lệch góc lớn hơn 10 độ hoặc ngắn chi trên 2 cm làm thay đổi trục chịu lực, dẫn đến thoái hóa khớp gối sớm. Để dự phòng can lệch xương đùi, phẫu thuật viên phải kiểm tra cẩn thận chiều dài và góc xoay chi thể dưới màn C-arm trước khi khóa chốt. Việc sử dụng đinh nội tủy có chốt tĩnh hai đầu là giải pháp cơ học hữu hiệu chống lại biến dạng thứ phát. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh mức độ tì nén trọng lượng theo đúng tiến độ can xương.
5.3. Đánh giá kết quả liền xương theo thang điểm lâm sàng
Kết quả liền xương và phục hồi chức năng chi thể được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và X-quang chuẩn hóa. Các thang điểm quốc tế như thang điểm Bostman hoặc tiêu chuẩn Ter-Schiphort thường được ứng dụng để chấm điểm hồi phục. Dấu hiệu liền xương lâm sàng bao gồm hết đau tại ổ gãy khi tì đè và chi thể không có cử động bất thường. Trên phim X-quang, sự xuất hiện của can xương bắc cầu qua 3 trên 4 vỏ xương khẳng định ổ gãy đã liền sinh học vững chắc. Đa số bệnh nhân điều trị bằng phương pháp kết hợp xương đinh nội tủy có chốt đạt biên độ gấp gối trên 120 độ và đi lại bình thường không tập tễnh. Tỷ lệ kết quả tốt và rất tốt đạt trên 90%, khẳng định giá trị ưu việt của kỹ thuật mổ kín.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN LINH NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN THÂN XƯƠNG ĐÙI KHÔNG VỮNG BẰNG ĐINH NỘI TỦY CÓ CHỐT DƯỚI MÀN TĂNG SÁNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN TIẾN LINH NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN THÂN XƯƠNG ĐÙI KHÔNG VỮNG BẰNG ĐINH NỘI TỦY CÓ CHỐT DƯỚI MÀN TĂNG SÁNG Chuyên ngành : CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH VÀ TẠO HÌNH Mã số : 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM ĐĂNG NINH HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi, do chính tôi thực hiện, tất cả các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NGUYỄN TIẾN LINH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 3 1. GIẢI PHẨU VÀ SINH CƠ HỌC VÙNG ĐÙI.
Giải phẫu học xương đùi. Hệ thống mạch máu nuôi xương đùi. Hệ thống mô mềm vùng đùi. Đặc điểm về sinh cơ học của xương đùi.
GÃY THÂN XƯƠNG ĐÙI. Nguyên nhân, cơ chế chấn thương và tổn thương phối hợp. Tổn thương giải phẫu. PHÂN LOẠI GÃY THÂN XƯƠNG ĐÙI.
Phân loại theo tổn thương phần mềm. Phân loại theo vị trí gãy. Phân loại theo đường gãy.4 Phân loại theo độ vững. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ GÃY KÍN THÂN XƯƠNG ĐÙI.
Điều trị không phẫu thuật. Điều trị phẫu thuật. BIẾN CHỨNG VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU MỔ. Biến chứng.
Phục hồi chức năng sau mổ. TỔNG QUAN VỀ ĐINH NỘI TỦY CÓ CHỐT. Trên thế giới. Tại Việt Nam.28 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xây dựng quy trình đóng đinh nội tủy kín không mở ổ gãy. Vật liệu và trang thiết bị nghiên cứu.
Điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đóng đinh nội tủy. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ. Đánh giá kết quả gần. Đánh giá kết quả xa.
XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.57 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 58 3. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, giới tính và chân bên bị gãy. Nguyên nhân chấn thương.
Thời gian tai nạn tới khi được phẫu thuật. Phân loại tổn thương. Tổn thương kết hợp. PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Lựa chọn kỹ thuật đóng đinh. Khoan ống tủy. Kích thước đinh.
Cách cố định vít chốt. Thời gian và lượng máu truyền. Kết quả điều trị gần. Kết quả về kỹ thuật.
Kết quả điều trị xa. KẾT QUẢ CHUNG 84 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN 86 4. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. VỀ KỸ THUẬT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
VỀ BIẾN CỐ VÀ BIẾN CHỨNG. ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP ĐÓNG ĐNT MỔ KÍN VÀ MỔ MỞ Ổ GÃY.106 KẾT LUẬN 109 KIẾN NGHỊ 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AO Arbeitsgemeinschaft fuer Osteosynthesefragen 2 ASIF Association for the Study of Internal Fixation 3 BN Bệnh nhân 4 BV Bệnh viện 5 BV CTCH Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình 6 CĐN Cố định ngoài 7 ĐNTCC Đinh nội tủy có chốt 8 ĐNT Đinh nội tủy 9 KHX Kết hợp xương 10 MTS Màn tăng sáng 11 PHCN Phục hồi chức năng 12 PTV Phẫu thuật viên 13 SIGN Sugical Implant Generation Network 14 TMMDM Tắc mạch máu do mỡ 15 TNGT Tai nạn giao thông 16 TNLĐ Tai nạn lao động 17 TNSH Tai nạn sinh hoạt 18 TXĐ Thân xương Đùi 19 T/H Trường hợp 20 1/3 T 1/3 trên 21 1/3 G 1/3 giữa 22 1/3 D 1/3 dưới DANH MỤC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2. Tiêu chuẩn phân loại kết quả điều trị theo Larson – Bostman. Tiêu chuẩn phân loại kết quả PHCN theo Ter-schiphort [103].
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi. Thời gian từ tai nạn đến khi được phẫu thuật. Phân loại gãy TXĐ theo Winquist và Hansen.
Tổn thương kết hợp. Đường kính ĐNT được sử dụng. Chiều dài ĐNT được sử dụng. Cố định vít chốt nhóm đóng ĐNT mổ kín.
Cố định vít chốt nhóm đóng ĐNT mổ mở ổ gãy. Thời gian phẫu thuật. Diễn biến tại vết mổ. Kết quả phục hồi giải phẫu nhóm mổ kín.
Kết quả phục hồi giải phẫu nhóm mổ mở ổ gãy. Thời gian đánh giá kết quả xa. Thời gian có can bắc cầu. Thời gian liền xương trên X-Quang.
Tình trạng sẹo vết mổ. Tình trạng đau khớp gối, khớp cổ chân. Chiều dài chi gãy so với bên lành. PHCN gấp gối.
PHCN duỗi gối. PHCN khớp cổ chân. PHCN khớp háng. Kết quả liền xương ổ gãy.
Kết quả PHCN chung theo Ter-schiphort.84 DANH MỤC HÌNH BẢNG TÊN BẢNG TRANG Hình 1. Giải phẫu thân xương đùi. Giải phẫu đầu trên xương đùi [54]. Thân xương đùi [54].
Thiết đồ cắt ngang thân xương đùi [22]. Giải phẫu phần mềm vùng đùi. Di lệch khi gãy 1/3 trên thân xương đùi [71]. Di lệch khi gãy 1/3 giữa thân xương đùi [71].
Di lệch khi gãy 1/3 dưới thân xương đùi [71]. Vị trí xương gãy. Hình thái gãy xương. Phân loại của Winquist và Hansen.
Các loại khung cố động ngoài. Thông số kỹ thuật đinh nội tùy có chốt. Bộ dụng cụ khoan mềm sử dụng khí trơ nén. Đinh, vít chốt và dụng cụ chốt.
Tư thế nằm nghiêng của bệnh nhân sau khi vô cảm. Đường rạch da. Dùi lỗ vào ống tuỷ đoạn gãy gần. Khoan ống tủy bằng khoan mềm.
Kiểm tra dưới màn tăng sáng sau nắn xương. Thay cây dẫn đường đóng đinh. Đóng đinh theo cây dẫn đường. Kiểm tra khi chốt đầu xa.
Kiểm tra màn tăng sáng sau khi chốt. Kiểm tra lần cuối màn tăng sáng.quang sau mổ. Dùi lỗ vào ống tuỷ đoạn gãy gần dưới màn tăng sáng. Đường rạch da vào ổ gãy.
Kéo nắn chỉnh ổ gãy xương. Khoan ống tủy. Đặt khung chốt đoạn gần. X-Quang trước mổ X-Quang sau mổ.
X-Quang sau mổ 9 tháng. X-Quang mổ KX- Ghép xương. X-Quang lành xương sau mổ ghép xương xốp. Sẹo mổ mềm mại BN 8249CD/14 số thứ tự 82.
Sẹo mổ mềm mại BN mã số 5102CD/14 số thứ tự 94. Sẹo mổ xấu BN mã số 2618CD/13, số thứ tự 116. 78 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Nguyên nhân chấn thương của nhóm đóng đinh nội tủy mổ kín.2 Nguyên nhân chấn thương của nhóm đóng đinh nội tủy mổ mở ổ gãy.
Số lượng máu truyền trong quá trình.66 phẫu thuật nhóm mổ kín. Số lượng máu truyền trong quá trình.67 phẫu thuật nhóm mổ mở ổ gãy. Thời gian nằm viện nhóm mổ kín. Thời gian nằm viện nhóm mổ mở ổ gãy.
Chu vi đùi gãy so với bên lành nhóm mổ kín. Chu vi đùi gãy so với bên lành nhóm mổ mở ổ gãy.79 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương gây gãy xương đùi là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp, xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhiều nhất ở tuổi lao động, nguyên nhân thường do tai nạn giao thông và lao động. Những năm gần đây, cùng với sự gia tăng của các phương tiện giao thông, sự phát triển của các ngành công nghiệp và xây dựng, tỷ lệ gãy xương đùi cũng ngày càng tăng với mức độ tổn thương ngày càng nặng nề và phức tạp hơn. Đối với gãy kín thân xương đùi ở người lớn, chỉ định mổ gần như là tuyệt đối.
Nhiều phương pháp điều trị phẫu thuật đã được áp dụng như kết xương bằng đinh nội tủy Kuntscher, kết xương bằng nẹp vít, kết xương nẹp khóa và hiện nay phương pháp điều trị phổ biến nhất là đóng đinh nội tủy có chốt. Đối với những gãy thân xương đùi không vững, kết xương bằng đinh nội tủy có chốt có nhiều ưu điểm như cố định ổ gãy vững chắc, chống được di lệch xoay, di lệch chồng ngắn nên có thể áp dụng với các hình thái đường gãy khác nhau. Đặc biệt so với kết xương nẹp vít, đinh nội tủy tôn trọng tối đa sức ép sinh lý tại ổ gãy và cho phép người bệnh có thể tập vận động sớm, thúc đẩy quá trình liền xương diễn ra nhanh hơn. Xu hướng phẫu thuật can thiệp tối thiểu trong chấn thương chỉnh hình cũng được áp dụng ngày một rộng rãi như phẫu thuật nội soi khớp, phẫu thuật thay khớp háng với đường mổ nhỏ và phẫu thuật kết xương kín không mở ổ gãy.
Vào những năm 1970, sự ra đời của máy X-Quang tăng sáng, khoan ống tủy mềm là cơ sở để kỹ thuật đóng đinh nội tủy kín không mở ổ gãy được áp dụng rộng rãi tại châu Âu và sau đó nhanh chóng được phát triển đến các quốc gia khác. Ưu điểm của phẫu thuật đóng đinh nội tủy kín không mở ổ gãy là hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn, bảo vệ tối đa nguồn mạch máu nuôi xương tại ổ gãy, sang chấn do phẫu thuật ít, giảm tối đa lượng máu mất, nhờ vậy mà 2 tỷ lệ liền xương và phục hồi chức năng tốt cao hơn hẳn so với kết xương kinh điển. Tuy vậy phẫu thuật đóng đinh nội tủy kín có chốt điều trị gãy thân xương đùi cũng có những đòi hỏi bắt buộc về trang thiết bị, kỹ thuật nắn chỉnh như phải có bàn mổ chỉnh hình và máy X-Quang tăng sáng để có thể kéo nắn chỉnh kín và những dụng cụ hỗ trợ cho nắn chỉnh kín và đóng đinh, bắt vít chốt. Thêm vào đó đối với mỗi loại đinh nội tủy thì quy trình kỹ thuật đóng đinh kín cũng có những điểm không giống nhau.
Mặt khác thời gian phẫu thuật đóng đinh nội tủy kín có chốt điều trị gãy kín thân xương đùi thường kéo dài hơn mổ mở, nên tuy có nhiều ưu điểm nhưng nhiều phẫu thuật viên cũng không chọn phương pháp này. Trong những năm vừa qua tại Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình Thành phố Hồ Chí Minh, chúng tôi đã áp dụng phương pháp điều trị gãy thân xương đùi bằng phương pháp đóng đinh nội tủy có chốt, nắn chỉnh kín không mở ổ gãy với đinh nội tủy rỗng nòng của hãng Jiagsu Jinlu bước đầu cho thấy kết quả khá tốt. Tuy nhiên chưa có một quy trình đóng đinh nội tủy kín được qui định thống nhất cho các phẫu thuật viên. Để nâng cao chất lượng điều trị loại tổn thương phức tạp này, vấn đề đặt ra là xây dựng một quy trình điều trị cho phù hợp với đặc điểm tổn thương và hoàn cảnh thực tế ở bệnh viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tiến Linh (n.d.). Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-quy-trinh-dieu-tri-gay-kin-than-xuong-dui-bang-dinh-noi-tuy-co-chot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt, phương pháp hiệu quả giảm biến chứng.
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quy trình điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.