Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi - Ngô Văn Công

Nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật u nền sọ trước bằng nội soi mũi, phương pháp ít xâm lấn tối đa an toàn hiệu quả.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi
Số trang:
169 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi

Phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi là bước tiến vượt bậc của y học hiện đại. Phương pháp này thay thế các đường mổ mở truyền thống qua sọ mặt. Bác sĩ đưa ống nội soi qua đường mũi tự nhiên để tiếp cận tổn thương. Kỹ thuật này giúp quan sát cấu trúc giải phẫu dưới độ phóng đại cao và góc nhìn rộng. Phẫu thuật ít gây sang chấn mô mềm vùng mặt. Bệnh nhân hồi phục nhanh và giảm thời gian nằm viện đáng kể. Sự kết hợp giữa chuyên khoa Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Kỹ thuật nội soi giải quyết triệt để nhiều dạng u lành tính và u ác tính vùng sàn sọ. Hệ thống định vị không gian ba chiều hỗ trợ xác định chính xác ranh giới khối u. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ tổn thương nhu mô não và các mạch máu lớn. Đây là giải pháp ít xâm lấn và an toàn cho người bệnh.

1.1. Vai trò của phẫu thuật nội soi nền sọ

Phẫu thuật nội soi nền sọ giữ vai trò then chốt trong điều trị các tổn thương sàn sọ. Phương pháp mở ra lối đi trực tiếp đến vùng bệnh lý qua ngách mũi tự nhiên. Phẫu thuật viên kiểm soát tốt các mốc giải phẫu quan trọng như mảnh sàng và mỏm gà. Kỹ thuật này hạn chế tối đa việc co kéo thùy trán so với mổ mở kinh điển. Bệnh nhân tránh được sẹo mổ bên ngoài và biến dạng thẩm mỹ vùng mặt. Mức độ mất máu trong quá trình can thiệp giảm rõ rệt. Hình ảnh nội soi sắc nét hỗ trợ bóc tách khối u chính xác đến từng milimet. Tỷ lệ biến chứng thần kinh sau mổ được kéo giảm ở mức thấp. Phẫu thuật viên dễ dàng đánh giá tính nguyên vẹn của màng cứng và các mạch máu xung quanh. Quá trình liền thương diễn ra nhanh chóng sau phẫu thuật. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các tổn thương tại vùng sàn sọ trước.

1.2. Đặc điểm giải phẫu vùng u hố sọ trước

Vùng sàn sọ trước có cấu trúc giải phẫu phức tạp và liên quan mật thiết với hốc mũi. Tổn thương u hố sọ trước thường nằm gần mảnh sàng, xương giấy và trần xoang sàng. Khối u có thể xâm lấn vào xoang trán, xoang bướm hoặc màng cứng thùy trán. Động mạch sàng trước và động mạch sàng sau là hai mốc giải phẫu quan trọng cần bảo tồn. Việc nhận diện chính xác các cấu trúc này giúp kiểm soát chảy máu trong mổ. Đánh giá kỹ phim chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ là yêu cầu bắt buộc trước khi can thiệp. Hình ảnh học giúp xác định độ mỏng xương và mức độ xâm lấn nội sọ của khối u. Cấu trúc phức tạp đòi hỏi phẫu thuật viên nắm vững từng mốc giải phẫu nội soi. Hiểu rõ giải phẫu hố sọ giúp thao tác bóc tách diễn ra an toàn và chuẩn xác.

II. Chỉ định phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi

Chỉ định can thiệp phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi phụ thuộc vào vị trí và tính chất khối u. Bác sĩ đánh giá cụ thể kích thước, mức độ xâm lấn và ranh giới mô bệnh học. Phương pháp áp dụng hiệu quả cho cả nhóm tổn thương lành tính và ác tính giai đoạn sớm. Chỉ định tối ưu khi khối u khu trú tại đường giữa và chưa xâm lấn rộng sang hai bên hốc mắt. Bệnh nhân cần được kiểm tra toàn diện chức năng khứu giác và thị giác trước khi mổ. Bác sĩ kết hợp sinh thiết tức thì để định hướng phạm vi cắt bỏ khối u. Phân loại chỉ định đúng giúp đảm bảo tính an toàn và triệt để của phẫu thuật. Quá trình lựa chọn phương pháp mổ luôn dựa trên sự đồng thuận của hội đồng chuyên khoa.

2.1. Nhóm bệnh u màng não nền sọ lành tính

Tổn thương u màng não nền sọ chiếm tỷ lệ lớn trong các khối u lành tính vùng rãnh khứu và mảnh sàng. Khối u thường phát triển chậm và gây chèn ép thùy trán cùng dây thần kinh khứu giác. Triệu chứng thường gặp gồm giảm khứu giác, đau đầu kéo dài hoặc thay đổi tính cách. Nội soi qua đường mũi cho phép bộc lộ trực tiếp chân bám của khối u tại xương nền sọ. Phẫu thuật viên tiến hành làm tắc mạch cấp máu nuôi u từ sớm qua các nhánh động mạch sàng. Khối u được giải áp trung tâm trước khi bóc tách hoàn toàn phần vỏ ngoài. Màng cứng bị xâm lấn được cắt bỏ rộng rãi để tránh tái phát. Phương pháp giúp bảo tồn tối đa các cấu trúc thần kinh lân cận. Tỷ lệ lấy sạch toàn bộ khối u đạt mức rất cao.

2.2. Nhóm bệnh u nguyên bào thần kinh khứu giác

Bệnh lý u nguyên bào thần kinh khứu giác là khối u ác tính xuất phát từ biểu mô khứu giác trần mũi. Bệnh tiến triển âm thầm với triệu chứng nghẹt mũi một bên hoặc chảy máu mũi tái diễn. Khối u dễ dàng phá hủy mảnh sàng và xâm lấn trực tiếp lên hố sọ trước. Phẫu thuật nội soi qua mũi cho phép cắt bỏ khối u kết hợp lấy bỏ toàn bộ màng cứng rãnh khứu. Phẫu thuật viên sinh thiết tức thì các bờ viền để đảm bảo diện cắt âm tính với tế bào ác tính. Khi khối u ở giai đoạn sớm, nội soi mang lại kết quả sống còn tương đương mổ mở kinh điển. Người bệnh tránh được đường mổ rạch qua xương sọ mặt phức tạp. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được phối hợp xạ trị bổ trợ để kiểm soát triệt để tế bào ung thư.

III. Quy trình phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi

Quy trình phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa ê-kíp Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh. Các bước phẫu thuật được chuẩn hóa từ khâu chuẩn bị người bệnh đến thao tác lấy u. Bệnh nhân được đặt tư thế nằm ngửa với đầu nâng cao nhẹ và cố định chắc chắn. Bác sĩ đặt hệ thống định vị dẫn đường để kiểm soát các mốc giải phẫu trong không gian thực. Việc co mạch cuốn mũi và niêm mạc xoang được thực hiện kỹ lưỡng bằng thuốc co mạch tại chỗ. Đèn mổ nội soi góc nhìn 0 độ, 30 độ và 45 độ được sử dụng linh hoạt suốt ca mổ. Kỹ thuật mổ bốn tay qua hai lỗ mũi giúp phẫu thuật viên thao tác thuận tiện và chính xác. Mỗi bước bóc tách đều hướng tới mục tiêu an toàn và lấy trọn khối tổn thương.

3.1. Phương pháp tiếp cận endoscopic endonasal approach

Kỹ thuật tiếp cận endoscopic endonasal approach mở ra hành lang phẫu thuật rộng rãi qua đường mũi tự nhiên. Phẫu thuật viên mở rộng xoang sàng, xoang bướm và cắt bỏ một phần vách ngăn mũi phía sau. Động tác này tạo đường đi thông thoáng cho dụng cụ nội soi tiếp cận trực tiếp sàn sọ trước. Bác sĩ bộc lộ rõ ranh giới giữa khối u và mô lành dưới màn hình phóng đại 4K. Kỹ thuật hai phẫu thuật viên cùng thao tác giúp hỗ trợ hút rửa và cắt u liên tục. Khối u được giảm thể tích từng phần bằng dao siêu âm hoặc máy cắt hút vi phẫu. Hành lang nội soi cho phép phẫu thuật viên xử lý gọn gàng chân bám của khối u tại xương nền sọ. Phương pháp giảm thiểu chấn thương cơ học lên các mô lành lân cận.

3.2. Kỹ thuật bộc lộ qua phẫu thuật nội soi qua đường mũi

Kỹ thuật bộc lộ qua phẫu thuật nội soi qua đường mũi đòi hỏi bóc tách tỉ mỉ từng lớp cấu trúc. Phẫu thuật viên mở rộng lỗ thông xoang trán và xoang bướm để kiểm soát toàn bộ giới hạn trước sau của sàn sọ. Việc bộc lộ động mạch sàng trước và sàng sau giúp đốt điện cầm máu chủ động trước khi cắt xương. Trần xoang sàng và mảnh sàng được khoan mài nhẹ nhàng để giải phóng sàn sọ bị u xâm lấn. Dưới nội soi, ranh giới giữa khối u và màng não tủy được nhận định rõ ràng. Phẫu thuật viên sử dụng vi kéo và kẹp bóc tách để tách khối u ra khỏi thùy trán mà không gây đụng dập nhu mô. Các mạch máu nhỏ nuôi u được đốt cầm máu lưỡng cực an toàn. Trường mổ luôn được duy trì khô ráo để bảo đảm tầm nhìn tối ưu suốt quá trình phẫu thuật.

IV. Tái tạo nền sọ sau phẫu thuật u qua nội soi đường mũi

Tái tạo nền sọ sau khi lấy bỏ khối u là bước quyết định thành công của toàn bộ ca phẫu thuật. Khuyết hổng sàn sọ tạo ra sự thông thương trực tiếp giữa khoang dưới nhện và hốc mũi. Mục tiêu hàng đầu là đóng kín hoàn toàn lỗ khuyết và ngăn ngừa nhiễm trùng nội sọ. Tùy thuộc kích thước tổn thương, bác sĩ lựa chọn kỹ thuật tái tạo nhiều lớp hoặc dùng vạt niêm mạc có cuống. Vật liệu tự thân như cân cơ thái dương, mỡ đùi và sụn vách ngăn thường được ưu tiên sử dụng. Keo sinh học fibrin được bơm phủ bề mặt để gia cố độ bám dính của các lớp ghép. Kỹ thuật đóng khuyết hổng chuẩn xác giúp bệnh nhân phục hồi an toàn và không bị biến chứng thứ phát.

4.1. Ứng dụng vạt vách ngăn mũi có cuống mạch

Sử dụng vạt vách ngăn mũi có cuống mạch là giải pháp kinh điển và hiệu quả nhất trong tái tạo nền sọ. Vạt niêm mạc được nuôi dưỡng bởi động mạch vách ngăn sau, một nhánh của động mạch bướm khẩu cái. Phẫu thuật viên thiết kế vạt ngay từ đầu ca mổ và bảo tồn an toàn trong hốc mũi hoặc xoang hàm. Khi việc bóc tách u hoàn tất, vạt được xoay phủ kín toàn bộ diện tích khuyết hổng sàn sọ trước. Nhờ có nguồn cấp máu dồi dào, vạt niêm mạc bám dính nhanh và sống sót rất tốt trên nền xương khuyết. Tỷ lệ đóng kín thành công lỗ rò sau mổ đạt trên chín mươi lăm phần trăm. Phương pháp này giảm thiểu nhu cầu lấy mô tự thân từ các vị trí khác trên cơ thể.

4.2. Kỹ thuật tái tạo vạt Hadad Bassagasteguy

Kỹ thuật tạo vạt Hadad-Bassagasteguy đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử phẫu thuật sàn sọ nội soi. Vạt bao gồm toàn bộ niêm mạc vách ngăn mũi cùng màng sụn, giữ lại cuống mạch sau dưới. Phẫu thuật viên trải phẳng vạt lên vùng khuyết xương sàn sọ mà không làm xoắn vặn cuống mạch. Diện tiếp xúc giữa vạt và bờ xương lành được làm sạch kỹ để đảm bảo biểu mô hóa nhanh chóng. Các chất chèn ép tự tiêu và bấc xốp mũi được đặt nhẹ nhàng để giữ cố định vị trí vạt. Kỹ thuật Hadad-Bassagasteguy giúp rút ngắn thời gian liền sẹo và giảm nguy cơ hoại tử mô ghép. Đây là tiêu chuẩn vàng được áp dụng rộng rãi trong các ca phẫu thuật sàn sọ diện rộng trên toàn thế giới.

4.3. Kiểm soát biến chứng rò dịch não tủy qua mũi

Tình trạng rò dịch não tủy qua mũi là biến chứng nguy hiểm nhất cần được phòng ngừa và kiểm soát chặt chẽ. Rò rỉ dịch não tủy kéo dài có thể dẫn đến viêm màng não mủ và áp xe nội sọ. Sau mổ, bệnh nhân được theo dõi sát các dấu hiệu chảy dịch trong suốt qua mũi hoặc vị trí nuốt nghẹn sau họng. Bệnh nhân được hướng dẫn tránh xì mũi mạnh, tránh rặn và duy trì tư thế nghỉ ngơi đầu cao ba mươi độ. Thuốc nhuận tràng và chống nôn được chỉ định để kiểm soát áp lực nội sọ ổn định. Khi xuất hiện rò dịch kéo dài, bác sĩ thực hiện nội soi kiểm tra và dặm vá lại vạt tái tạo kịp thời. Chăm sóc hậu phẫu đúng chuẩn giúp loại trừ hầu hết nguy cơ nhiễm trùng thần kinh trung ương.

V. Đánh giá kết quả phẫu thuật u nền sọ trước nội soi

Đánh giá kết quả phẫu thuật u nền sọ trước nội soi cho thấy tính ưu việt rõ rệt so với phẫu thuật mở. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bóc tách trọn vẹn khối u đạt mức cao cùng mức độ an toàn vượt trội. Thời gian phục hồi chức năng của người bệnh được rút ngắn đáng kể sau can thiệp. Bệnh nhân ít bị đau sau mổ và bảo tồn tốt tính thẩm mỹ vùng mặt. Tỷ lệ tái phát khối u ở các nhóm bệnh lành tính được kiểm soát rất tốt qua các đợt theo dõi định kỳ. Kết quả điều trị khẳng định tính khả thi và bền vững của kỹ thuật nội soi đường mũi. Phương pháp này ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các trung tâm y tế chuyên sâu.

5.1. Tỷ lệ lấy sạch khối u và bảo tồn chức năng

Tỷ lệ lấy sạch hoàn toàn khối u qua nội soi đạt kết quả tương đương các phương pháp phẫu thuật mở truyền thống. Phẫu thuật viên kiểm soát toàn diện các góc khuất vùng sàn sọ nhờ ống nội soi góc nghiêng chuyên dụng. Dây thần kinh thị giác và cấu trúc xoang hang được bảo tồn tối đa mà không bị tổn thương thứ phát. Người bệnh giảm thiểu nguy cơ suy giảm thị lực hoặc liệt vận nhãn sau mổ. Khả năng bảo tồn khứu giác đối bên được cải thiện khi khối u chỉ khu trú một bên rãnh khứu. Sinh thiết bờ diện cắt sau khi lấy u giúp xác nhận tình trạng sạch tế bào bệnh lý. Sự kết hợp giữa lấy trọn u và bảo tồn cấu trúc thần kinh mang lại chất lượng cuộc sống cao cho bệnh nhân.

5.2. Chăm sóc và theo dõi người bệnh sau mổ

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò thiết yếu để đảm bảo thành công lâu dài của ca phẫu thuật nền sọ. Bệnh nhân được vệ sinh hốc mũi hàng ngày bằng nước muối sinh lý vô khuẩn dưới sự giám sát của bác sĩ. Vảy mũi và giả mạc được làm sạch nhẹ nhàng qua nội soi mà không làm xê dịch vạt tái tạo. Bệnh nhân được hẹn chụp cộng hưởng từ kiểm tra định kỳ vào tháng thứ ba, thứ sáu và hàng năm sau mổ. Hình ảnh chụp giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc bất thường tại vị trí sàn sọ được tái tạo. Kiểm tra chức năng nội tiết và thị lực cũng được tiến hành định kỳ cho từng trường hợp cụ thể. Quy trình theo dõi chặt chẽ giúp duy trì kết quả điều trị ổn định và an toàn cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ - sơ đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Phôi thai học
1.2. Giải phẫu học
1.3. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
1.4. Sơ lược sự phát triển nội soi về phẫu thuật nền sọ và phân loại phẫu thuật nội soi nền sọ
1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3. Phương tiện và dụng cụ nghiên cứu
2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.5. Thu thập số liệu
2.6. Đặc điểm dịch tễ học của mẫu nghiên cứu
2.7. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, CT/ MRI, giải phẫu bệnh trước mổ của mẫu nghiên cứu
2.8. Kết quả phẫu thuật
2.9. Theo dõi sau phẫu thuật: triệu chứng cơ năng, nội soi và CT/ MRI
2.10. Đặc điểm dịch tễ của mẫu nghiên cứu
2.11. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, CT/ MRI, giải phẫu bệnh của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật
2.12. Ứng dụng phẫu thuật nội soi qua mũi điều trị u nền sọ trước và kết quả phẫu thuật
2.13. Kết quả phẫu thuật và theo dõi sau phẫu thuật
2.14. Đề xuất kỹ thuật và chỉ định phẫu thuật nội soi khối u nền sọ trước
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGÔ VĂN CÔNG NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT U NỀN SỌ TRƯỚC QUA NỘI SOI MŨI Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN MINH TRƯỜNG TS. NGUYỄN HỮU DŨNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Ngô Văn Công MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục đối chiếu thuật ngữ Việt – Anh Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ - sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phôi thai học. Giải phẫu học.

Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Sơ lược sự phát triển nội soi về phẫu thuật nền sọ và phân loại phẫu thuật nội soi nền sọ. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện và dụng cụ nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Thu thập số liệu. Đặc điểm dịch tễ học của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, CT/ MRI, giải phẫu bệnh trước mổ của mẫu nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật.

Theo dõi sau phẫu thuật: triệu chứng cơ năng, nội soi và CT/ MRI. Đặc điểm dịch tễ của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, nội soi, CT/ MRI, giải phẫu bệnh của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật. Ứng dụng phẫu thuật nội soi qua mũi điều trị u nền sọ trước và kết quả phẫu thuật.

Kết quả phẫu thuật và theo dõi sau phẫu thuật. Đề xuất kỹ thuật và chỉ định phẫu thuật nội soi khối u nền sọ trước. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH 1 Bấc mũi Nasal packing 2 Bóng sàng Ethmoidal bulla 3 Cắt sọ mặt nội soi Endoscopic craniofacial resection 4 Chảy dịch não tủy Cerebrospinal leakage 5 CT Computed Tomography 6 Cuốn mũi dưới Inferior turbinate 7 Cuốn mũi giữa Middle turbinate 8 Cuốn mũi trên Superior turbinate 9 Sự dính Adherence 10 Động mạch bướm khẩu cái Sphenopalatine artery 11 Động mạch sàng sau Posterior ethmoidal artery 12 Động mạch sàng trước Anterior ethmoidal artery 13 Động mạch vách ngăn sau Posterior septal artery 14 Hố khứu giác Olfactory fossa 15 Khe mũi giữa Middle meatus 16 Khe mũi trên Superior meatus 17 Khuyết nền sọ Skull base defect 18 Lỗ thông xoang bướm Sphenoid ostium 19 Lồi động mạch cảnh trong Internal carotid artery bulging 20 Lồi thần kinh thị Optic nerve bulging 21 Mảnh ngang xương bướm Sphenoid planum 22 Mảnh sàng Cribriform plate 23 Mào gà Crista Galli 24 Mặt phẳng dọc Sagittal plane 25 Mặt phẳng trán Coronal plane 26 Mỏm móc Uncinate process 27 Mỏm yên sau Posterior clinoid process 28 Mỏm yên trước Anterior clinoid process 29 MRI Magnetic Resonance Imaging 30 Nền sọ trước Anterior skull base 31 Ngách sàng bướm Sphenoethmoidal recess 32 Ngách thị - thần kinh Optico- carotid recess 33 Ống thị Optic canal 34 Phẫu thuật nội soi Endoscopic Sinus Surgery 35 Phức hợp lỗ thông khe Ostiomeatal complex 36 Phẫu thuật nền sọ Skull base surgery 37 Tái tạo nền sọ trước Anterior cranial base reconstruction 38 Thần kinh Vidian Vidian nerve 39 Trần sàng Ethmoidal roof 40 Hố sàng Fovea 41 Tuyến yên Pituitary gland 42 Vách liên xoang Intersinus septum 43 Vạt vách ngăn mũi Nasoseptal flap 44 Vảy mũi Crusting 45 Xoang tĩnh mạch hang Cavernous sinus 46 Xương bản vuông Clivus 47 Xương giấy Lamina papyracea 48 Thần kinh thị Optic nerve 49 Cắt sọ mặt Craniofacial resection 50 Yên bướm Sella turcica 51 Vạt vách ngăn mũi (HBF) Hadad-Bassagasteguy flap 52 Nền sọ trước Anterior skull base 53 Nền sọ giữa Middle skull base 54 Nền sọ sau Posterior skull base 55 Nền sọ dọc giữa Midline skull base 56 Đường mổ lột gân giữa mặt Midfacial degloving Approach DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Phân bố giới tính mẫu nghiên cứu.

Phân bố tuổi nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử bệnh. Phân bố theo thời gian mắc bệnh. Đặc điểm lý do vào viện.

Triệu chứng cơ năng trước mổ của 2 nhóm u lành tính và u ác tính. So sánh mức độ triệu chứng cơ năng trước mổ của 2 nhóm u lành tính và u ác tính. Đặc điểm u nền sọ qua nội soi hốc mũi. Đặc điểm tổn thương các xoang trên CT trước phẫu thuật.

Phần u trong hốc mũi và xoang cạnh mũi qua phim CT. Đặc điểm tổn thương nền sọ trên CT trước phẫu thuật. Đặc điểm u trên MRI trước phẫu thuật. Hình ảnh phù não, chèn ép cấu trúc trên MRI.

Tổn thương khuyết xương nền sọ. Vị trí khuyết nền sọ. Đặc điểm giải phẫu bệnh trước PT, sinh thiết tức thì và sau PT. So sánh chẩn đoán giải phẫu bệnh trước và sau phẫu thuật.

Kết quả sinh thiết thiết tức thì các biên phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật. Tỷ lệ phương pháp phẫu thuật ở 2 nhóm u lành và u ác tính. Mối tương quan giữa mức độ tổn thương trên MRI với phương pháp phẫu thuật ở nhóm u ác tính.

Mối tương quan giữa mức độ tổn thương trên MRI với phương pháp phẫu thuật ở nhóm u lành tính. Các phương pháp phẫu thuật trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm kích thước màng não khuyết. Lượng máu mất và truyền trong phẫu thuật.

Tái tạo nền sọ. Sử dụng vạt HPF tái tạo nền sọ. Dẫn lưu thắt lưng. Thời gian phẫu thuật, rút dẫn lưu thắt lưng.

Biến chứng phẫu thuật. Thời gian nằm viện. Điều trị kết hợp sau phẫu thuật. Thời gian theo dõi.

Mức độ cải thiện triệu chứng cơ năng của 2 nhóm u lành tính và ác tính sau phẫu thuật. Triệu chứng thực thể trước và sau phẫu thuật. Liên quan giữa sẹo dính và mổ lại. Tái tạo nền sọ và tình trạng vạt HPF sau phẫu thuật.

Thời gian lành niêm mạc vách ngăn sau lấy vạt vách ngăn mũi. Mức độ mờ các xoang trên CT trước và sau phẫu thuật. Đánh giá hiệu quả điều trị sau năm thứ nhất. Thời gian tử vong và tái phát.

Tỷ suất tái phát và tử vong của nhóm u ác tính qua thời gian. Tỷ suất tái phát qua thời gian theo dõi. Tỷ suất tử vong qua thời gian theo dõi. Mối tương quan giữa tỷ lệ tái phát và tử vong ở nhóm ác tính.

So sánh tỷ suất tái phát và tử vong của u lành và u ác. Giải phẫu bệnh u tái phát. Triệu chứng lâm sàng thường gặp trong các nghiên cứu. U nền sọ trước ớ các nghiên cứu trên thế giới.

Mô bệnh học thường gặp ở nhóm u ác tính nền sọ trước. Phần trăm cải thiện triệu chứng sau mổ. 124 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Trang BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nơi cư trú của nhóm nghiên cứu.

Tỷ lệ triệu chứng cơ năng trước phẫu thuật. Các bước thực hiện phẫu thuật nội soi cắt khối u nền sọ trước. 130 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sự cốt hóa nền sọ từ sau ra trước.

Sự phát triển của nền sọ. Nền sọ trước. Giải phẫu nền sọ trước qua nội soi. Nội soi vùng khe khứu.

Nền sọ trước vùng khe khứu. Mở rộng lỗ thông xoang bướm. Tiếp cận nền sọ qua yên bướm. Nội soi mở rộng.

Nội soi qua mảnh ngang xương bướm. Nội soi qua mảnh ngang xương bướm, sau khi cắt màng não. Nội soi qua xương bản vuông. Động mạch sàng.

Hướng lan tràn trực tiếp của u vùng hàm sàng qua trần sàng và mảnh ngang xương sàng vào nền sọ trước. Hướng lan tràn trực tiếp của u vùng hàm sàng qua đỉnh hốc mắt vào nền sọ trước. Hình ảnh CT. Hình ảnh MRI mặt cắt trán và ngang.

Các đường mổ vào nền sọ trước. Đườn lột gân giữa mặt. Các phương pháp nội soi qua mũi. Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi mũi xoang.

Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi vi phẫu nền sọ. Dụng cụ bào mô và khoan. Hệ thống nội soi và máy định vị. Tư thế bệnh nhân.

Tiếp cận nền sọ trước qua nội soi mũi. Cắt màng não do u xâm nhiễm. Tạo vạt cân sọ trán. Bộc lộ cấu trúc quanh u.

Vi phẫu lấy u. Sau phẫu thuật nội soi cắt u nền sọ trước. Sau khi che phủ vạt HBF. Tái tạo nền sọ cải tiến.

Khâu cân sọ trán vào planum. Vạt HBF cải tiến. Vạt HBF kinh điển. Tái tạo vạt HBF cải tiến.

Vạt cuốn mũi che lỗ thông xoang bướm trái .1: Mô não phù não xung quanh u. Các thì bóc tách niêm mạc vách ngăn mũi, che kín nền sọ trước. Kỹ thuật phẫu thuật 2 ê kíp. Diễn tiến niêm mạc nền sọ trước lành thương sau mổ nội soi qua mũi không tạo vạt HBF.

Hình CT/ MRI u nền sọ trước & sau phẫu thuật. Các thì phẫu thuật u nền sọ qua nội soi mũi. Hình CT/ MRI u nền sọ trước & sau phẫu thuật. Các thì mổ nội soi qua mũi kết hợp mở sọ trán lấy u + tái tạo nền sọ kiểu sandwich cải tiến.

U nguyên bào thần kinh khứu nền sọ trước vào não. 135 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Từ khi phẫu thuật nội soi ra đời ở những thập niên 70, phẫu thuật nội soi được phát triển và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực chuyên khoa, trong đó có ngành tai mũi họng, phát triển mạnh nhất là phẫu thuật nội soi mũi xoang điều trị bệnh lý viêm mũi xoang cũng như các khối u lành tính hoặc ác tính vùng mũi xoang. Trên nền tảng đó, kỹ thuật nội soi đã được ứng dụng nhiều và rộng rãi trong điều trị bệnh lý nền sọ, phổ biến nhất là điều trị bít lổ rò dịch não tủy, điều trị u tuyến yên[97]. Với sự phát triển của các phương tiện kỹ thuật như CT, MRI,…cùng với sự phát triển của nội soi nên các phẫu thuật viên hiểu biết nhiều và chi tiết về giải phẫu, cũng như bệnh lý của vùng nền sọ trước[36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Văn Công (2017). Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-phau-thuat-u-nen-so-truoc-qua-noi-soi-mui

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật u nền sọ trước bằng nội soi mũi, phương pháp ít xâm lấn tối đa an toàn hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phẫu thuật u nền sọ trước qua nội soi mũi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter