Nghiên cứu kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng phương pháp tái tạo dây chằng quạ đòn, đánh giá hiệu quả lâm sàng và hình ảnh.

Tác giả

Luan An

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tình trạng trật khớp cùng đòn và phân loại
Số trang:
221 trang
Chuyên ngành:
Chấn thương Chỉnh hình
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tình trạng trật khớp cùng đòn và phân loại

Trật khớp cùng đòn là chấn thương vùng vai rất phổ biến. Tổn thương này chiếm 40% đến 50% tổng số ca chấn thương vai do thể thao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ lực tác động trực tiếp lên vùng vai khi cánh tay khép. Ngoài ra, ngã chống tay ở tư thế duỗi cũng gây trật khớp gián tiếp. Tại Việt Nam, tai nạn giao thông xe máy là nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương. Bệnh lý này gây đau nhức dữ dội, giảm biên độ vận động và mất thẩm mỹ do xương đòn nhô cao. Việc chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương giúp đưa ra phác đồ điều trị tối ưu. Khôi phục giải phẫu ban đầu là mục tiêu cốt lõi nhằm phục hồi toàn diện chức năng chi trên.

1.1. Cơ chế chấn thương và triệu chứng trật khớp cùng đòn

Cơ chế chấn thương trực tiếp xảy ra khi vai va đập mạnh xuống mặt phẳng cứng. Lực tác động đẩy mỏm cùng vai xuống dưới và vào trong. Ngược lại, xương đòn vẫn giữ nguyên vị trí giải phẫu nhờ các cơ bám. Tình trạng này làm rách bao khớp và hệ thống dây chằng nâng đỡ. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng đau chói tại đầu ngoài xương đòn. Vùng vai bị sưng nề, bầm tím và hạn chế vận động rõ rệt. Dấu hiệu phím đàn dương tính xuất hiện khi ấn vào đầu ngoài xương đòn. Khớp cùng đòn mất vững khiến cánh tay bên tổn thương xệ xuống, gây mỏi cơ và suy giảm lực nâng chi trên.

1.2. Phân loại Rockwood trật khớp cùng đòn trên lâm sàng

Hệ thống phân loại Rockwood trật khớp cùng đòn mở rộng tổn thương từ 3 độ kinh điển thành 6 độ chi tiết. Độ I đại diện cho tình trạng giãn dây chằng cùng đòn mà không rách. Độ II biểu hiện bằng việc đứt hoàn toàn dây chằng cùng đòn nhưng dây chằng quạ đòn chỉ bị giãn. Từ độ III đến độ VI, khớp cùng đòn bị trật hoàn toàn do đứt cả dây chằng quạ đòn và dây chằng cùng đòn. Độ IV đặc trưng bởi đầu ngoài xương đòn di lệch ra sau xuyên qua cơ thang. Độ V là tổn thương nặng nề với độ nhô xương đòn gấp 3 đến 5 lần bình thường. Độ VI hiếm gặp khi xương đòn trật xuống dưới mỏm quạ hoặc mỏm cùng vai.

1.3. Vai trò cấu trúc của dây chằng quạ đòn và cùng đòn

Khớp cùng đòn giữ vai trò như một hệ thống treo toàn bộ chi trên vào thân mình. Dây chằng cùng đòn kiểm soát sự vững chắc theo chiều ngang trước sau. Trong khi đó, dây chằng quạ đòn đóng vai trò quyết định độ vững theo chiều dọc đứng. Hệ thống này gánh chịu toàn bộ trọng lượng cánh tay và phân phối lực khi vận động. Khi dây chằng bị đứt hoàn toàn, chỉ còn các khối cơ delta và cơ thang duy trì sự ổn định tạm thời. Sự mất cân bằng giải phẫu dẫn đến tình trạng vai mất vững mạn tính. Bệnh nhân sẽ nhanh chóng bị teo cơ, thoái hóa khớp và suy giảm sức lao động nếu không được can thiệp kịp thời.

II. Đánh giá phẫu thuật điều trị trật khớp cùng đòn hiện nay

Điều trị bảo tồn chỉ mang lại hiệu quả đối với tổn thương độ I và độ II. Đối với trật khớp từ độ III đến độ VI, phẫu thuật là chỉ định bắt buộc để khôi phục cấu trúc giải phẫu. Lịch sử y học ghi nhận hơn 60 kỹ thuật phẫu thuật khác nhau cho tổn thương này. Các can thiệp ngoại khoa hướng tới mục tiêu nắn chỉnh khớp hoàn hảo và phục hồi độ vững chắc. Quá trình phát triển kỹ thuật đi từ cố định kim loại cứng nhắc đến tái tạo mô mềm sinh học. Mỗi giai đoạn phát triển mang lại những bước tiến vượt bậc về tỷ lệ liền xương và cải thiện tầm vận động. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào mức độ tổn thương và nhu cầu vận động.

2.1. Hạn chế của phẫu thuật cố định bằng kim loại truyền thống

Phương pháp cổ điển sử dụng kim Kirschner xuyên cố định khớp cùng đòn hoặc bắt vít quạ đòn qua da. Kỹ thuật này cố định khớp quá cứng nhắc, cản trở chuyển động xoay sinh lý tự nhiên của xương đòn. Dụng cụ kim loại dễ bị lỏng, gãy hoặc di chuyển lạc chỗ vào các cơ quan lân cận. Tỷ lệ nhiễm trùng chân đinh và thoái hóa khớp thứ phát sau mổ tương đối cao. Bệnh nhân luôn phải trải qua cuộc phẫu thuật thứ hai để tháo bỏ phương tiện kết hợp xương. Sau khi rút dụng cụ, nguy cơ mất nắn chỉnh và tái trật khớp trên phim X-quang vẫn ở mức rất cao.

2.2. Đánh giá phương pháp Weaver Dunn cải biên trong điều trị

Phương pháp Weaver-Dunn cải biên chuyển vị trí bám của dây chằng quạ cùng lên đầu ngoài xương đòn. Kỹ thuật này nhằm mục đích thay thế chức năng của dây chằng quạ đòn bị đứt. Tuy nhiên, dây chằng quạ cùng có độ bền cơ học kém hơn nhiều so với dây chằng nguyên bản. Hướng truyền lực của dây chằng chuyển vị không tương thích hoàn toàn với giải phẫu sinh lý tự nhiên. Các báo cáo lâm sàng ghi nhận tỷ lệ mất nắn chỉnh khớp sau mổ lên tới 30%. Do độ chịu lực hạn chế, phương pháp này khó đáp ứng được yêu cầu vận động cường độ cao ở những bệnh nhân trẻ tuổi.

2.3. Sự dịch chuyển sang xu hướng phẫu thuật mô mềm

Những hạn chế của kim loại và tạo hình chuyển vị đã thúc đẩy xu hướng phẫu thuật tái tạo mô mềm hiện đại. Mục tiêu phẫu thuật hiện nay tập trung vào tái lập cấu trúc giải phẫu nguyên bản. Kỹ thuật viên sử dụng mô ghép tự thân, đồng loại hoặc vật liệu nhân tạo có sức bền cao. Phương pháp này bảo tồn chuyển động vi thể tự nhiên của khớp vai. Khả năng tích hợp sinh học giữa gân ghép và đường hầm xương diễn ra bền vững theo thời gian. Xu hướng mới giúp giảm thiểu tối đa biến chứng gãy dụng cụ, đồng thời nâng cao rõ rệt chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

III. Kỹ thuật tái tạo dây chằng quạ đòn theo giải phẫu hai bó

Phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn theo giải phẫu hai bó là tiêu chuẩn vàng trong điều trị mất vững khớp vai. Kỹ thuật này mô phỏng chính xác hướng đi và lực căng của phức hợp dây chằng tự nhiên. Thay vì chỉ đặt một đường treo đơn thuần, phẫu thuật viên tạo hai đường hầm riêng biệt trên xương đòn. Cấu trúc hai bó giúp kiểm soát toàn diện chuyển động xoay và chuyển động tịnh tiến của khớp. Phẫu thuật viên có thể kết hợp thêm tái tạo bao khớp cùng đòn để tối ưu hóa độ vững. Nhờ độ bền cơ học vượt trội, người bệnh có thể tập phục hồi chức năng sớm và an toàn.

3.1. Phục hồi giải phẫu dây chằng nón và dây chằng thang

Dây chằng quạ đòn gồm hai thành phần giải phẫu riêng biệt là dây chằng nón và dây chằng thang. Dây chằng nón bám từ củ nón xương đòn xuống mỏm quạ, chống lại lực kéo lên trên và xoay trước. Dây chằng thang nằm chếch ra ngoài, chịu trách nhiệm chống lại lực nén ép và di lệch ra sau. Tái tạo đồng thời cả hai bó giúp phân bổ đều ứng suất cơ học lên các điểm bám xương. Kỹ thuật này tái lập chính xác động học khớp vai phức tạp. Khớp vai duy trì được sự ổn định đa hướng trong suốt toàn bộ tầm vận động của cánh tay.

3.2. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi khớp cùng đòn hiện đại

Phẫu thuật nội soi khớp cùng đòn mang lại bước đột phá lớn trong điều trị ngoại khoa vùng vai. Phương pháp ít xâm lấn giúp bảo tồn tối đa cơ delta và bao khớp lành lặn xung quanh. Camera nội soi độ phân giải cao cho phép quan sát rõ ràng mặt dưới mỏm quạ và khớp cùng đòn. Bác sĩ dễ dàng phát hiện và xử trí các thương tổn nội khớp phối hợp như rách sụn viền hay chóp xoay. Vết mổ nhỏ giúp giảm đau đớn sau mổ, hạ thấp nguy cơ nhiễm trùng và đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể, hỗ trợ người bệnh sớm trở lại sinh hoạt.

3.3. Ứng dụng kỹ thuật TightRope và hệ thống treo Endobutton

Kỹ thuật TightRope sử dụng các nút chặn kim loại kết hợp sợi chỉ siêu bền FiberWire để néo giữ khớp. Cùng với đó, hệ thống treo Endobutton cung cấp lực nén ban đầu rất vững chắc giữa xương đòn và mỏm quạ. Các hệ thống treo này đóng vai trò như một khung đỡ cơ học tạm thời trong giai đoạn sớm. Nhờ đó, khớp cùng đòn được duy trì nắn chỉnh tuyệt đối trong thời gian chờ mô ghép gân liền xương. Sự kết hợp giữa hệ thống treo nhân tạo và gân sinh học đem lại độ bền tải trọng tối đa. Nguy cơ tuột chỉ hay giãn vạt ghép sau mổ được kiểm soát ở mức thấp nhất.

IV. Tái tạo dây chằng quạ đòn bằng nguồn gân ghép tự thân

Lựa chọn vật liệu ghép là yếu tố quyết định sự thành bại của ca phẫu thuật tái tạo dây chằng. Mảnh ghép gân tự thân được ưu tiên hàng đầu nhờ tính tương thích sinh học tuyệt đối và không gây thải ghép. Quá trình tái phân bố mạch máu và liền xương của gân tự thân diễn ra nhanh chóng, ổn định. Tuy nhiên, việc lấy gân phải đảm bảo không làm suy giảm chức năng tại vị trí cho mảnh ghép. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa độ bền cơ học và tính an toàn của từng loại gân. Sự tương thích về đường kính và chiều dài mảnh ghép là tiêu chí bắt buộc.

4.1. So sánh mảnh ghép gân cơ bán gân và gân gan tay dài

Gân cơ bán gân là nguồn gân tự thân kinh điển với độ bền kéo đứt rất cao. Tuy nhiên, việc thu hoạch gân này làm suy yếu cơ chế gấp khớp gối và gây đau vùng cẳng chân. Đối với gân gan tay dài, thao tác lấy gân diễn ra tương đối thuận lợi và ít tốn thời gian. Dẫu vậy, gân gan tay dài có kích thước khá mảnh và sức chịu tải tối đa không đủ lớn. Nhiều trường hợp giải phẫu bẩm sinh không có gân gan tay dài, gây khó khăn cho cuộc mổ. Sự chênh lệch về độ chịu lực khiến gân gan tay dài tiềm ẩn nguy cơ đứt thứ phát cao.

4.2. Ưu thế khi tái tạo bằng gân tự thân từ gân gấp nông ngón 3

Tái tạo bằng gân tự thân lấy từ gân gấp nông ngón tay 3 là giải pháp đột phá và an toàn. Gân gấp nông ngón 3 sở hữu đường kính lý tưởng dưới 5mm, phù hợp với kích thước đường hầm xương đòn. Độ bền chắc và sức chịu kéo của dải gân này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu tải lực của khớp vai. Chức năng gấp ngón tay của người bệnh được bù trừ đầy đủ nhờ hệ thống gân gấp sâu cùng ngón. Vết mổ thu hoạch gân nhỏ gọn ở cổ tay, giúp hạn chế sẹo xấu và không để lại di chứng vận động. Vị trí lấy gân nằm cùng chi trên tạo sự thuận tiện tối đa khi phẫu thuật.

4.3. Tiêu chuẩn mảnh ghép lý tưởng trong phẫu thuật khớp vai

Một mảnh ghép lý tưởng dùng cho khớp cùng đòn phải thỏa mãn đồng thời nhiều tiêu chuẩn khắt khe. Về kích thước, chiều dài gân phải đủ để luồn qua hai đường hầm xương đòn và vòng qua mỏm quạ. Đường kính mảnh ghép cần nhỏ hơn 5mm nhằm tránh nguy cơ làm gãy xương đòn khi khoan lỗ. Mảnh ghép phải có độ bền cơ học cao, chịu được lực giằng xé liên tục khi vận động chi trên. Thao tác bộc lộ và thu hoạch gân phải dễ thực hiện, ít gây tổn thương mô xung quanh. Mức độ mất chức năng tại vùng hiến gân phải ở mức tối thiểu hoặc không đáng kể.

V. Tiến bộ điều trị trật khớp cùng đòn và kết quả phục hồi

Các tiến bộ trong kỹ thuật mổ mang lại bước chuyển biến rõ rệt về kết quả điều trị trật khớp cùng đòn. Ứng dụng kỹ thuật tái tạo hai bó theo giải phẫu giúp tỷ lệ liền gân đạt mức gần như tuyệt đối. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt về điểm số chức năng vai theo các thang điểm đánh giá quốc tế như Constant hay DASH. Tình trạng đau mạn tính và cảm giác mỏi cơ vùng cổ vai gáy được loại bỏ hoàn toàn. Khớp vai lấy lại biên độ vận động bình thường mà không ghi nhận biến chứng thoái hóa sớm. Kết quả chụp X-quang kiểm tra sau mổ xác nhận vị trí khớp luôn được duy trì vững chắc.

5.1. Phục hồi vững chắc giải phẫu và thẩm mỹ khớp vai

Phẫu thuật tái tạo dây chằng quạ đòn giải quyết triệt để tình trạng nhô cao mất thẩm mỹ của đầu ngoài xương đòn. Xương đòn được kéo về đúng vị trí đối xứng với mỏm cùng vai bên đối diện. Khung xương vai lấy lại đường cong giải phẫu tự nhiên, tạo sự tự tin lớn cho người bệnh trong giao tiếp. Nhờ cố định vững chắc, hiện tượng lỏng lẻo khớp và tiếng lạo xạo khi cử động biến mất hoàn toàn. Cơ delta và cơ thang lấy lại điểm tỳ vững chắc để phát huy tối đa lực co cơ. Vùng vai không còn hiện tượng biến dạng bậc thang ngay cả khi mang vác vật nặng.

5.2. Đánh giá kết quả chức năng vận động khớp cùng đòn

Đánh giá sau mổ cho thấy tầm vận động của khớp vai được phục hồi gần như nguyên vẹn so với bên lành. Người bệnh có thể thực hiện dễ dàng các động tác đưa tay lên cao quá đầu và xoay ngoài. Sức mạnh cơ bắp và độ bền của chi trên tăng trưởng nhanh chóng sau giai đoạn tập vật lý trị liệu. Các vận động viên thể thao có thể quay trở lại thi đấu đỉnh cao với phong độ tốt. Khả năng lao động nặng và thực hiện các thao tác sinh hoạt tinh tế không còn bị cản trở. Điểm chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật luôn đạt mức rất cao trong các nghiên cứu theo dõi dài hạn.

5.3. Hạn chế biến chứng mất nắn khớp sau phẫu thuật

Kỹ thuật tái tạo giải phẫu bằng gân tự thân giúp khắc phục triệt để nhược điểm mất nắn khớp của các phương pháp cũ. Cấu trúc hai bó phân phối lực căng cơ sinh học tối ưu, ngăn chặn nguy cơ gân bị dãn dài thứ phát. Tỷ lệ thất bại hoặc trật khớp tái phát giảm từ 30% ở phương pháp cũ xuống mức dưới 5%. Đường hầm xương được bảo tồn nguyên vẹn nhờ kỹ thuật khoan chính xác, không gây tiêu xương quanh dụng cụ cố định. Nguy cơ nhiễm trùng và phản ứng viêm mô mềm ngoại lai hầu như không xuất hiện. Người bệnh hoàn toàn yên tâm về độ bền vững lâu dài của khớp vai tái tạo.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIẢI PHẪU VÀ CƠ SINH HỌC KHỚP CÙNG ĐÕN VÀ CÁC CẤU TRÚC LIÊN QUAN
1.1. Dây chằng cùng đòn (bó trƣớc, sau, trên và dƣới) và bao khớp
1.2. Dây chằng quạ đòn
1.3. Các yếu tố giữ vững động khớp cùng đòn
1.4. Các cấu trúc mạch máu thần kinh liên quan
1.5. Các nghiên cứu cơ sinh học
2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ TỔN THƢƠNG
2.1. Cơ chế trực tiếp
2.2. Cơ chế gián tiếp
3. CHƯƠNG 3: PHÂN LOẠI
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Trật khớp cùng đòn (TKCĐ) xảy ra do lực đập trực tiếp lên vai với cánh tay khép hoặc do gián tiếp té ngã trên cánh tay duỗi vì vậy TKCĐ là loại chấn thƣơng thƣờng gặp, đặc biệt ở ngƣời trẻ do va chạm trong thể thao [32],[75],[156]. Tổn thƣơng khớp cùng đòn chiếm khoảng 40% tới 50% toàn bộ tổn thƣơng vai do thể thao [46],[156]. Hiện nay tại Việt Nam do tình hình tai nạn giao thông tăng lên đặc biệt là xe gắn máy 2 bánh gây té đập vai gây ra nhiều tổn thƣơng khớp cùng đòn. Một thời gian dài trƣớc đây tổn thƣơng khớp cùng đòn đƣợc phân làm 3 độ theo Tossy và cộng sự [159] và Allman [12] từ thập niên 60, rồi sau đó Rockwood (1989) [171] mở rộng thành 6 độ, trong đó từ độ III trở lên, khớp cùng đòn bị trật hoàn toàn, đứt cả dây chằng quạ đòn (QĐ) và dây chằng cùng đòn (CĐ) đƣợc xem nhƣ đúng nghĩa là TKCĐ.

TKCĐ dẫn tới mất thẩm mỹ vùng vai do đầu ngoài xƣơng đòn nhô cao lên, đau, mỏi, yếu cơ, giảm chức năng vùng vai [75]. Chức năng của khớp cùng đòn là treo vai lên xƣơng đòn và nâng đỡ trọng lƣợng của chi trên, vì vậy khi dây chằng bị đứt, sự vững của khớp chỉ đƣợc duy trì bởi cơ [17],[86]. Vì lý do này nhiều bệnh nhân có nhiều mức độ mất vững khác nhau sau khi mất cấu trúc giải phẫu cùng đòn bình thƣờng. Do đó nguyên tắc điều trị là phục hồi giải phẫu bình thƣờng mang lại cho bệnh nhân khả năng lấy lại chức năng bình thƣờng của vai.

Điều trị bảo tồn cũng đƣợc ủng hộ [60] tuy nhiên với trật cùng đòn độ III-VI thì kết quả kém, thƣờng dẫn tới mất vững mãn tính. Điều trị phẫu thuật trật khớp cùng đòn đƣợc báo cáo đầu tiên của Cooper năm 1861 nắn và cố định khớp bằng chỉ bạc [36]. Đến nay có hơn 60 phƣơng pháp phẫu thuật điều trị TKCĐ. Nhiều phƣơng pháp ban đầu là nắn và cố định bằng kim loại.

Năm 1940 Murray xuyên cố định khớp cùng đòn bằng kim Kirschner [115]. Những năm sau đó Bosworth sử dụng phƣơng 2 pháp bắt vít quạ đòn qua da [22]. Thật không may là những kỹ thuật này thƣờng có biến chứng do dụng cụ kim loại gây ra mà phải lấy bỏ và kết quả chức năng không cao và tỷ lệ thất bại trên X quang cao. Có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật mô mềm đƣợc báo cáo với mục đích tái tạo lại chức năng của dây chằng quạ đòn và hoặc dây chằng cùng đòn bị đứt.

Những phƣơng pháp này bao gồm tạo hình dây chằng [116],[167], chuyển cơ [14],[46],[57],[81],[162] và tái tạo dây chằng từ mô tự thân, đồng loại hoặc nhân tạo [25],[66],[80],[178]. Tạo hình dây chằng là chuyển vị trí của một dây chằng phổ biến là phƣơng pháp Weaver-Dunn và những cải biên, chuyển vị trí bám của dây chằng quạ cùng tại mỏm cùng lên trên xƣơng đòn. Sự khó khăn của các phƣơng pháp này là duy trì sự nắn khớp bởi vì dây chằng đƣợc chuyển thì không mạnh bằng và không tái tạo giải phẫu bình thƣờng nhƣ dây chằng quạ đòn tự nhiên. Điều này dẫn tới sự phát triển của phƣơng pháp tái tạo dây chằng quạ đòn nhƣ giải phẫu với mục đích tái tạo giải phẫu dây chằng quạ đòn sử dụng mô ghép đủ mạnh [25].

Tại Việt Nam điều trị trật cùng đòn thƣờng là xuyên kim và néo chỉ thép, hoặc cố định quạ đòn bằng vít hoặc chỉ thép hoặc chỉ không tan và chƣa có báo cáo nào về kết quả của các phƣơng pháp này. Tuy nhiên trong thực tế tại khoa Chi trên bệnh viện Chấn Thƣơng Chỉnh Hình (CTCH) và các khoa CTCH tại các bệnh viện ở TP. Hồ Chí Minh thì tỷ lệ thất bại rất cao. Năm 2009 Nguyễn Ngọc Tuấn [8] báo cáo kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn từ dây chằng quạ cùng (phƣơng pháp Weaver-Dunn cải biên), có tỷ lệ thất bại mất nắn khớp tới 30%.

Chƣa có công trình nghiên cứu tổng kết của tác giả khác về điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu bằng gân ghép. Vì vậy nghiên cứu này đƣợc thực hiện về điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn bằng mô ghép gân. 3 Các tác giả thƣờng lấy nguồn gân ghép tự thân cho tái tạo dây chằng khớp cùng đòn là gân cơ bán gân hoặc gân gan tay dài. Mỗi gân ghép vẫn còn tồn tại một số khuyết điểm.

Gân cơ bán gân bị lấy đi sẽ làm yếu cơ chế gấp gối [9]. Đối với những trƣờng hợp phải tái tạo nhiều dây chằng cùng một lúc hoặc các mảnh ghép tự thân kinh điển không sử dụng đƣợc (không đáp ứng về kích thƣớc hoặc bị hỏng trong quá trình lấy mảnh ghép) hoặc trong những trƣờng hợp phải tái tạo lại dây chằng đã tái tạo trƣớc đó bị hỏng thì đòi hỏi thêm nguồn lấy ghép [9]. Gân gan tay dài thì sức chịu tải tối đa không đủ làm mảnh ghép [69]. Mảnh ghép lý tƣởng trong phẫu thuật tái tạo dây chằng khớp cùng đòn cần đáp ứng các yêu cầu nhƣ phải đủ chiều dài, đƣờng kính không quá to (<5mm) [48], sự tiện dụng và dễ dàng lấy mảnh ghép, đủ độ bền chắc, thƣơng tổn tại vị trí lấy ghép không đáng kể.

Gân gấp nông ngón tay 3,4 thƣờng đƣợc lấy làm mảnh ghép trong chuyển gân và ghép gân và chức năng của gân gấp nông ngón 3,4 có thể bù trừ bằng gân gấp sâu cùng ngón [23]. Với các lý do trên gân gấp nông ngón tay 3 đƣợc chọn làm nguồn mảnh ghép trong nghiên cứu. Do đó chúng tôi thực hiện đề tài điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn bằng mô ghép là gân gấp nông ngón tay 3 với mục tiêu nghiên cứu là: 1. Khảo sát trên thực nghiệm một số đặc điểm giải phẫu và cơ sinh học: chiều dài, đƣờng kính và độ bền chắc của gân gấp nông ngón tay 3.

Đánh giá kết quả điều trị trật khớp cùng đòn độ III mãn tính; độ IV, V và các trƣờng hợp đã phẫu thuật thất bại bằng mổ nắn trật, tái tạo dây chằng quạ đòn 2 bó theo giải phẫu và tái tạo dây chằng cùng đòn từ gân gấp nông ngón tay 3 về: phục hồi chức năng, X quang, các biến chứng và các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả X quang và phục hồi chức năng. GIẢI PHẪU VÀ CƠ SINH HỌC KHỚP CÙNG ĐÕN VÀ CÁC CẤU TRÚC LIÊN QUAN Khớp cùng đòn là một khớp động giữa đầu ngoài xƣơng đòn và đầu trong của mỏm cùng vai. Trong mặt phẳng trán, trục của khớp cùng đòn gần nhƣ thẳng đứng hoặc nghiêng theo hƣớng xuống dƣới, vào trong; với góc nghiêng có thay đổi, có thể lên đến 50° (hình 1.1: Các độ nghiêng khác nhau của khớp cùng đòn. Khớp cùng đòn chi phối bởi thần kinh ngực ngoài, thần kinh nách và thần kinh trên vai.

Nhiều nghiên cứu xác nhận rằng xƣơng đòn xoay khoảng 400-450 khi vai dạng hoặc đƣa ra trƣớc hoàn toàn [83]. Tuy nhiên xƣơng đòn thực sự chỉ xoay 50-80 so với mỏm cùng bởi vì sự chuyển động đồng bộ của xƣơng bả vai và xƣơng đòn [58]. Các yếu tố giữ vững tĩnh khớp cùng đòn 1. Dây chằng cùng đòn (bó trƣớc, sau, trên và dƣới) và bao khớp Các cấu trúc này chủ yếu giữ vững khớp cùng đòn trên mặt phẳng ngang (chuyển động trƣớc sau).

Klimkiewicz và cộng sự khi thực nghiệm trên xác chứng tỏ rằng bó trên và sau đóng vai trò chủ yếu, bó trên góp phần 56%, bó sau góp phần 25% cho sự vững phía sau [87]. Sự mất vững trƣớc sau có thể gây ra sự va chạm giữa xƣơng đòn và gai vai phía sau. Dây chằng quạ đòn (hình 1.2) Giải phẫu: dây chằng quạ đòn gồm 2 bó nón ở trong và thang ở ngoài Hình 1.2: Dây chằng QĐ gồm 2 thành phần: nón và thang “Nguồn: Simovitch, 2009” [137] Katsumi Takase nghiên cứu chi tiết giải phẫu của dây chằng quạ đòn trên 40 vai của 20 xác rút ra kết luận sau [149] (hình 1.5): Bó thang bắt đầu tại vị trí cách giữa đỉnh mỏm quạ khoảng 2cm và hƣớng thẳng bám vào mặt dƣới xƣơng đòn và diện bám: 13-26mm x 13-15mm (chiều dọc x chiều ngang). Bó nón bắt đầu tại vị trí bờ sau trong của mỏm quạ hƣớng bám vào củ nón xƣơng đòn và diện bám: 15-30mm x 3-6mm (chiều dọc x chiều ngang).

Harris cũng nghiên cứu giải phẫu trên xác thấy rằng: chiều dài trung bình lớn nhất của dây chằng nón, dây chằng thang và khoảng cánh trung bình giữa 2 dây chằng lần lƣợt là: 1,94cm; 1,93cm và 2,06cm [80]. 6 Sau Trƣớc Hình 1.3: Mặt dƣới xƣơng đòn bên trái. (mũi tên đen: đầu ngoài xƣơng đòn, mũi tên đen rời: diện bám bó thang, mũi tên trắng rời: diện bám bó nón, mũi tên trắng: củ nón) “Nguồn: Takase, 2010” [149] Diện bám bó nón Diện bám bó thang Hình 1.4: Diện bám của dây chằng quạ đòn tại mặt dƣới xƣơng đòn trái “Nguồn: Takase, 2010” [149]. A,B: chiều dọc và chiều ngang của bó thang C,D: chiều dọc và chiều ngang của bó nón i: khoảng cách từ chỗ bám rộng nhất của bó nón (củ nón) tới bờ ngoài xương đòn, 25-43mm, trung bình 38mm g: khoảng cách từ chỗ bám rộng nhất của bó thang tới bờ ngoài xương đòn, 12-21mm, trung bình 17,4mm 7 Hình 1.5: Diện bám của dây chằng quạ đòn trên mỏm quạ (bên phải) “Nguồn: Takase, 2010” [149] (a) Mặt trên mỏm quạ: mũi tên trắng: điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ, mũi tên đen: dây chằng quạ cùng, mũi tên trắng rời: bó nón, mũi tên đen rời: bó thang.

(b) Biểu đồ của mỏm quạ: 1: diện bám của dây chằng quạ cùng; 2: khoảng cách giữa điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ và giới hạn trƣớc của diện bám bó thang; 3: khoảng cách giữa điểm trung tâm đỉnh mỏm quạ và giới hạn trƣớc của diện bám bó nón; 4,5: chiều ngang và chiều dọc của diện bám bó thang; 6,7: chiều ngang và chiều dọc của diện bám bó nón. Cơ sinh học: dây chằng quạ đòn đóng vai trò chủ yếu trong việc giữ vững trên dƣới của khớp cùng đòn, ngăn sự di chuyển xuống dƣới của phức hợp vai cánh tay hoặc di chuyển lên trên của xƣơng đòn. Bó nón cung cấp 60% cho sự vững này [37]. Dây chằng quạ đòn cũng đóng vai trò giữ vững trƣớc sau.

Debski và công sự chứng tỏ rằng khi dây chằng cùng đòn bị tổn thƣơng, dây chằng quạ đòn tăng lực giữ trên xƣơng khi đáp ứng với lực tác động trƣớc sau [42].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-trat-khop-cung-don-bang-tai-tao-day-chang-qua-don

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng phương pháp tái tạo dây chằng quạ đòn, đánh giá hiệu quả lâm sàng và hình ảnh.

Luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị trật khớp cùng đòn bằng tái tạo dây chằng quạ đòn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter