Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn trong điều trị bỏng sâu và di chứng bỏng chi trên

Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn ứng dụng trong tái tạo mô. Phân tích chi tiết giải phẫu học và kỹ thuật vi phẫu.

Chuyên ngành
Ngoại bỏng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn cơ bản
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại bỏng

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn cơ bản

Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật tạo hình hiện đại. Phương pháp này bảo tồn tối đa cấu trúc cơ và mạch máu lân cận của thành ngực. Vạt da được cấp máu trực tiếp từ các nhánh xuyên xuất phát từ hệ thống động mạch gian sườn. Nguồn cấp máu này đi xuyên qua các lớp cân cơ để nuôi dưỡng mạng lưới da và tổ chức dưới da. Phẫu thuật viên sử dụng vạt để che phủ các khuyết hổng mô mềm phức tạp sau chấn thương hoặc bỏng sâu. Thiết kế cuống mạch hẹp mang lại độ linh hoạt rất cao khi xoay chuyển mô. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương tại vùng cho vạt. Vết mổ nơi lấy vạt thường được khâu đóng trực tiếp. Thời gian hồi phục của bệnh nhân diễn ra nhanh chóng. Phẫu thuật tạo hình hiện nay ưu tiên sử dụng vạt nhánh xuyên nhờ tính an toàn và thẩm mỹ vượt trội.

1.1. Khái niệm và phân loại vạt ICAP trong phẫu thuật tạo hình

Vạt ICAP là tên viết tắt quốc tế của vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn. Vạt được phân chia thành nhiều loại dựa trên vị trí giải phẫu cụ thể của nhánh mạch nuôi. Hai dạng phổ biến nhất trên lâm sàng là vạt LICAP ở phía bên và vạt AICAP ở phía trước thân mình. Vạt LICAP khai thác các nhánh xuyên gian sườn ngoài dọc theo đường nách. Vạt AICAP sử dụng các nhánh xuyên gian sườn trước nằm cạnh bờ xương ức. Mỗi loại vạt sở hữu cung quay và vùng cấp máu đặc trưng. Sự đa dạng này giúp phẫu thuật viên linh hoạt lựa chọn phương án che phủ tổn khuyết. Vạt LICAP thường được chỉ định cho các tổn khuyết ở nách, ngực bên và chi trên. Trong khi đó, vạt AICAP thích hợp cho các khuyết hổng vùng ngực trước và thượng vị. Cả hai biến thể đều duy trì nguồn cấp máu dồi dào từ động mạch gian sườn tương ứng.

1.2. Ưu điểm nổi bật của cấu trúc cuống mạch hẹp

Cấu trúc cuống mạch hẹp mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với vạt có cuống truyền thống. Thiết kế cuống hẹp chỉ chứa nhánh xuyên và mô liên kết tối thiểu quanh mạch máu. Phẫu thuật viên không cần bộc lộ hay cắt đứt toàn bộ khối cơ bên dưới. Thao tác này giúp bảo tồn nguyên vẹn chức năng vận động của thành ngực. Độ linh hoạt của vạt tăng lên rõ rệt nhờ cuống mạch được giải phóng chọn lọc. Vạt có thể xoay chuyển góc lớn mà không gây gập góc hay xoắn vặn mạch máu nuôi. Nguy cơ ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch giảm đi đáng kể. Ngoài ra, thể tích vùng nhận không bị gồ ghề sau khi chuyển vạt. Hình thái thẩm mỹ tại vị trí che phủ đạt độ tự nhiên cao. Người bệnh ít đau đớn hơn sau mổ và sớm phục hồi sinh hoạt.

1.3. Lịch sử nghiên cứu vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn

Nghiên cứu về vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn bắt đầu phát triển mạnh từ cuối thế kỷ hai mươi. Ban đầu, các nhà phẫu thuật chủ yếu sử dụng vạt cơ da gian sườn diện rộng. Phương pháp cũ để lại nhiều di chứng nặng nề và làm yếu thành ngực tại vùng cho vạt. Sự ra đời của khái niệm vạt nhánh xuyên đã thay đổi hoàn toàn quan điểm tạo hình hiện đại. Các công trình nghiên cứu giải phẫu xác định chính xác vị trí và đường đi của từng nhánh mạch xuyên qua cơ. Những phát hiện này tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng lâm sàng an toàn. Ngày nay, vạt ICAP trở thành lựa chọn hàng đầu trong tái tạo khuyết hổng thành ngực và chi trên. Kỹ thuật mổ vi phẫu và dụng cụ tinh vi giúp tỷ lệ thành công của vạt đạt mức rất cao.

II. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn cấu trúc

Cấu trúc giải phẫu của vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn rất phong phú và có tính ổn định cao. Nguồn cấp máu chính bắt nguồn từ các nhánh của động mạch gian sườn sau. Các nhánh mạch này đi dọc theo bờ dưới xương sườn trước khi cho nhánh xuyên ra nông. Mạng lưới mạch máu dưới da tại vùng ngực và lưng liên kết chặt chẽ với nhau qua các nhánh nối. Sự liên kết này tạo ra vùng cấp máu rộng lớn cho vạt da. Việc nắm vững các mốc giải phẫu giúp phẫu thuật viên thiết kế vạt chính xác. Thao tác phẫu tích cuống mạch đòi hỏi sự tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về vi phẫu. Đường kính nhánh xuyên và chiều dài cuống mạch quyết định trực tiếp đến sự sống còn của vạt da khi chuyển dịch vị trí.

2.1. Phân bố giải phẫu của động mạch gian sườn và nhánh xuyên

Động mạch gian sườn xuất phát từ động mạch chủ ngực và chạy trong rãnh dưới sườn. Mỗi khoang gian sườn đều có một bó mạch thần kinh đi kèm nuôi dưỡng. Động mạch cho ra hai nhóm nhánh xuyên chính gồm nhánh xuyên bên và nhánh xuyên trước. Nhánh xuyên bên thường xuất hiện dọc theo đường nách giữa từ khoang gian sườn bốn đến khoang gian sườn chín. Nhánh xuyên trước xuất hiện gần bờ xương ức từ khoang gian sườn một đến khoang gian sườn sáu. Các nhánh này đâm xuyên qua cơ liên sườn và cơ lưng rộng hoặc cơ ngực lớn để tiến vào lớp mỡ dưới da. Mật độ nhánh xuyên phân bố dày đặc nhất ở khu vực gian sườn bên. Đây là cơ sở giải phẫu quan trọng để bộc lộ và thu hoạch vạt LICAP an toàn.

2.2. Đặc điểm đường kính nhánh xuyên và chiều dài cuống mạch

Đường kính nhánh xuyên và chiều dài cuống mạch là hai thông số quyết định tính khả thi của phẫu thuật tạo hình. Nghiên cứu giải phẫu cho thấy đường kính nhánh xuyên động mạch dao động từ 0.8 đến 1.5 milimét. Đi kèm với động mạch luôn có một hoặc hai tĩnh mạch nhánh xuyên với đường kính lớn hơn. Chiều dài cuống mạch giải phẫu thường đạt từ 2 đến 5 centimét khi phẫu tích sâu đến gốc động mạch gian sườn. Nếu chỉ phẫu tích qua lớp cân, chiều dài cuống mạch hẹp ngắn hơn nhưng thao tác nhanh và an toàn hơn. Việc kéo dài cuống mạch cho phép vạt có bán kính xoay rộng hơn. Kích thước mạch máu đủ lớn đảm bảo lưu lượng tưới máu liên tục cho toàn bộ vạt da. Đo đạc chính xác kích thước mạch giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch chuyển vạt tối ưu.

2.3. Mạng lưới tĩnh mạch và tuần hoàn vi mạch vùng cuống hẹp

Hệ thống tĩnh mạch của vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn đóng vai trò sống còn trong việc dẫn lưu máu trở về. Mỗi nhánh xuyên động mạch luôn song hành cùng các tĩnh mạch kèm. Các tĩnh mạch này đổ về hệ thống tĩnh mạch gian sườn sâu hoặc tĩnh mạch ngực trong. Mạng lưới tĩnh mạch dưới da có nhiều van và nhánh nối thông phong phú. Khi thiết kế vạt có cuống mạch hẹp, việc bảo tồn tĩnh mạch nhánh xuyên là yêu cầu bắt buộc. Sự chèn ép hoặc gập góc tĩnh mạch dễ dẫn đến biến chứng ứ máu cục bộ và hoại tử vạt. Kỹ thuật phẫu tích cẩn thận xung quanh cuống mạch giúp giữ nguyên vẹn cấu trúc tĩnh mạch kèm. Nhờ đó, tuần hoàn vi mạch trong vạt luôn duy trì trạng thái tưới máu ổn định sau khi chuyển vị trí.

III. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn tạo hình

Kỹ thuật phẫu thuật tạo hình bằng vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn đòi hỏi quy trình chuẩn xác. Phẫu thuật viên sử dụng siêu âm Doppler màu trước mổ để định vị chính xác nhánh xuyên. Vị trí mạch máu được đánh dấu rõ ràng trên da làm tâm điểm xoay của vạt. Kích thước vạt da được đo đạc cẩn thận dựa trên diện tích tổn khuyết thực tế. Quá trình bóc tách vạt tiến hành từ ngoại vi vào trung tâm cuống mạch. Phẫu tích cuống mạch hẹp yêu cầu sự nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu. Khi cuống mạch đã được giải phóng hoàn toàn, vạt có thể xoay tự do để che phủ khuyết hổng. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa sức căng tại bờ vết mổ.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật vạt cánh quạt trong xoay chuyển mô

Vạt cánh quạt là kỹ thuật xoay chuyển mô mềm phổ biến dựa trên một nhánh xuyên duy nhất. Trục xoay của vạt chính là cuống mạch hẹp đã được bộc lộ cẩn thận. Góc xoay của vạt cánh quạt có thể đạt từ 90 độ đến 180 độ tùy theo vị trí khuyết hổng. Nhờ nguyên lý cánh quạt, vạt di chuyển dễ dàng đến các vùng tổn thương lân cận mà không cần cắt rời cuống mạch. Phẫu thuật viên chia vạt thành hai cánh không đối xứng gồm cánh lớn và cánh nhỏ. Cánh lớn dùng để che phủ tổn khuyết chính. Cánh nhỏ hỗ trợ đóng một phần vùng cho vạt. Kỹ thuật này giúp tận dụng tối đa diện tích da và giảm sức căng khi khâu phục hồi. Lưu lượng máu qua cuống mạch xoay cần được theo dõi sát sao trong suốt quá trình thao tác.

3.2. Quy trình phẫu tích vạt LICAP và vạt AICAP chuẩn xác

Quy trình phẫu tích vạt LICAP và vạt AICAP yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật vi phẫu. Đường rạch da bắt đầu từ bờ xa của vạt qua lớp da và mỡ dưới da đến lớp cân nông. Phẫu thuật viên nâng vạt trên mặt phẳng cân cơ về phía nhánh xuyên đã đánh dấu. Khi tiếp cận nhánh mạch nuôi, kính phóng đại phẫu thuật được sử dụng để bộc lộ rõ động mạch và tĩnh mạch. Bóc tách tỉ mỉ mô xung quanh giúp tạo cuống mạch hẹp có độ dài mong muốn. Đối với vạt LICAP, nhánh xuyên thường đi qua cơ lưng rộng hoặc cơ răng trước. Đối với vạt AICAP, nhánh xuyên đi qua cơ ngực lớn hoặc cơ thẳng bụng. Thao tác cầm máu tỉ mỉ bằng dao điện lưỡng cực giúp giữ trường mổ sạch sẽ và an toàn.

3.3. Phương pháp làm mỏng vạt và thủ thuật Delay an toàn

Làm mỏng vạt da là bước quan trọng nhằm đạt được độ dày tương thích với vùng nhận khuyết hổng. Phẫu thuật viên loại bỏ lớp mỡ sâu dưới da nhưng phải bảo tồn mạng lưới mạch máu dưới da. Kỹ thuật này giúp vạt da mềm mại và không bị gồ cao sau khi khâu che phủ. Đối với những vạt da có kích thước lớn vượt quá phạm vi cấp máu của một nhánh xuyên, thủ thuật Delay được áp dụng. Thủ thuật Delay bao gồm việc rạch mép vạt hoặc thắt bớt mạch máu phụ trước mổ chính từ một đến hai tuần. Quá trình này kích thích hiện tượng tăng sinh mạch và mở rộng tuần hoàn bàng hệ. Nhờ thủ thuật Delay, tỷ lệ sống của vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn tăng lên rõ rệt.

IV. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn phục hồi

Ứng dụng vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn mang lại giá trị to lớn trong phục hồi tổn thương chi trên. Bỏng sâu và di chứng sẹo co kéo vùng nách, cánh tay, khuỷu tay và bàn tay gây hạn chế vận động nghiêm trọng. Việc giải phóng sẹo co kéo để lại những diện khuyết hổng mô mềm lớn kèm lộ gân, xương và mạch máu. Ghép da đơn thuần thường không đáp ứng được yêu cầu che phủ các cấu trúc nhạy cảm này. Vạt có cuống từ động mạch gian sườn cung cấp nguồn da và mô đệm chất lượng cao. Mô vạt có độ đàn hồi tốt, màu sắc tương đồng và sức chống chịu ma sát cao. Nhờ đó, chức năng vận động của khớp và chi thể được tái tạo hiệu quả sau phẫu thuật.

4.1. Điều trị vết thương bỏng sâu vùng nách và cánh tay

Bỏng sâu vùng nách và cánh tay thường phá hủy toàn bộ lớp biểu bì và cấu trúc dưới da. Vết thương bỏng sâu nếu không được che phủ sớm sẽ dẫn đến nhiễm trùng và hoại tử gân cơ. Vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn bên là giải pháp tối ưu cho tổn thương vùng nách. Chiều dài cuống mạch cho phép vạt vươn tới toàn bộ hõm nách và một phần ba trên cánh tay. Vạt cung cấp mô che phủ dồi dào giúp bảo vệ bó mạch thần kinh cánh tay. Quá trình liền thương diễn ra nhanh chóng nhờ nguồn máu dồi dào từ động mạch gian sườn. Bệnh nhân có thể bắt đầu các bài tập vận động sớm mà không lo rách toác vết mổ. Điều này ngăn ngừa hiệu quả sự hình thành sẹo co rút khớp vai.

4.2. Giải phóng sẹo co kéo và tái tạo chức năng bàn tay

Di chứng sẹo co kéo sau bỏng vùng bàn tay làm biến dạng khớp và mất chức năng cầm nắm. Phẫu thuật giải phóng sẹo triệt để tạo ra diện khuyết da rộng đòi hỏi vạt che phủ mềm mại. Vạt cuống hẹp nhánh xuyên gian sườn có thể được chuyển dạng vạt tự do hoặc vạt có cuống đến bàn tay. Độ mỏng tự nhiên của vạt sau khi xử lý rất phù hợp với giải phẫu mu bàn tay và ngón tay. Vạt da không gây cản trở sự trượt của các gân gấp và gân duỗi bên dưới. Chức năng vận động của bàn tay được phục hồi gần như bình thường sau giai đoạn tập luyện. Cảm giác bảo vệ của da tái tạo cũng dần hồi phục theo thời gian nhờ sự tái phân bố thần kinh cảm giác ngoại vi.

4.3. Đánh giá biên độ vận động sau phẫu thuật tạo hình

Biên độ vận động khớp là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá thành công của phẫu thuật tạo hình chi trên. Sau khi che phủ tổn khuyết bằng vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn, bệnh nhân được hướng dẫn tập vật lý trị liệu. Các khớp vai, khuỷu và bàn ngón tay được vận động thụ động rồi chuyển sang chủ động. Kết quả theo dõi dài hạn ghi nhận biên độ vận động cải thiện rõ rệt so với trước mổ. Khớp vai có thể dang và gập tối đa mà không bị co kéo da thành ngực. Bàn tay phục hồi khả năng cầm, nắm và thực hiện các động tác tinh vi. Da vạt mềm mại, không bị dày sừng hay loét do tỳ đè. Chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của bệnh nhân được nâng cao đáng kể.

V. Vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn hiệu quả

Hiệu quả lâm sàng của vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tiễn. Tỷ lệ sống hoàn toàn của vạt đạt mức rất cao khi phẫu tích đúng nguyên tắc giải phẫu. Phương pháp này giảm thiểu thời gian nằm viện và chi phí điều trị cho người bệnh. Vùng cho vạt tại thành ngực liền sẹo tốt và ít để lại biến dạng thẩm mỹ. Các tai biến trong và sau phẫu thuật có tỷ lệ thấp và hoàn toàn có thể kiểm soát. Đánh giá toàn diện về chức năng và thẩm mỹ cho thấy sự vượt trội của kỹ thuật cuống mạch hẹp. Đây là giải pháp đáng tin cậy trong điều trị bỏng sâu và di chứng co kéo phức tạp.

5.1. Tỷ lệ sống và khả năng tưới máu của vạt ICAP

Tỷ lệ sống của vạt ICAP trong các báo cáo lâm sàng thường đạt trên 95 phần trăm. Khả năng tưới máu của vạt phụ thuộc vào sự nguyên vẹn của cuống mạch hẹp và áp lực tưới máu động mạch gian sườn. Việc bảo tồn tĩnh mạch kèm giúp ngăn ngừa hội chứng tắc nghẽn tĩnh mạch sau mổ. Kiểm tra tưới máu vạt được thực hiện định kỳ qua màu sắc da, nhiệt độ bề mặt và thời gian hồi phục mao mạch. Khi tuần hoàn ổn định, vạt da có màu hồng hào và độ ấm tương đương vùng mô lành. Nguy cơ hoại tử một phần vạt chỉ xảy ra ở mép xa khi thiết kế vạt quá rộng so với vùng cấp máu. Việc áp dụng đúng chỉ định phẫu thuật đảm bảo sự thành công lâu dài của vạt da.

5.2. Các tai biến thường gặp và biện pháp xử trí kịp thời

Tai biến trong phẫu thuật vạt nhánh xuyên động mạch gian sườn bao gồm tổn thương mạch nuôi, tụ máu và ứ trệ tĩnh mạch. Tổn thương mạch nuôi đòi hỏi phải xử trí vi phẫu nối lại mạch máu ngay lập tức. Tụ máu dưới vạt cần được dẫn lưu sớm để tránh chèn ép cuống mạch hẹp. Nếu xuất hiện dấu hiệu ứ trệ tuần hoàn tĩnh mạch, phẫu thuật viên cần kiểm tra độ xoắn của cuống mạch và cắt chỉ giải áp mép vạt. Sử dụng thuốc giãn mạch và chống đông hỗ trợ cải thiện lưu thông máu vi mạch. Biến chứng tại vùng cho vạt như tràn khí màng phổi rất hiếm gặp nếu phẫu tích đúng lớp giải phẫu ngoài màng sườn. Việc tuân thủ quy trình phẫu thuật chặt chẽ giúp hạn chế tối đa mọi rủi ro lâm sàng.

5.3. Kết quả thẩm mỹ tại vùng nhận và vùng cho vạt

Kết quả thẩm mỹ sau mổ là một trong những ưu điểm nổi bật của vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn. Tại vùng nhận tổn khuyết, vạt da có màu sắc và độ dày tương đồng với mô xung quanh. Đường viền sẹo phẳng phiu, không co kéo hay biến dạng cấu trúc lân cận. Tại vùng cho vạt ở thành ngực bên, đường mổ thường được khâu đóng trực tiếp theo nếp lằn tự nhiên. Vết sẹo vùng cho vạt dễ dàng được che giấu dưới cánh tay hoặc nếp gấp nách. Bệnh nhân không bị biến dạng lồng ngực hay suy giảm chức năng hô hấp. Sự kết hợp hoàn hảo giữa phục hồi chức năng và bảo tồn thẩm mỹ khẳng định giá trị điều trị vượt trội của vạt nhánh xuyên gian sườn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
Danh mục các ảnh
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG SINH LÝ BÀN TAY
1.1.1. Giải phẫu bàn tay
1.1.2. Chức năng sinh lý bàn tay
1.2. BỎNG BÀN TAY
1.2.1. Bỏng sâu bàn tay
1.2.2. Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sau mổ
1.3. ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG BỎNG SÂU CHI TRÊN
1.3.1. Bỏng sâu chi trên
1.3.2. Điều trị bỏng sâu chi trên
1.4. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦA SẸO
1.4.1. Lâm sàng và Giải phẫu bệnh của sẹo
1.4.2. Phân loại sẹo theo chức năng
1.5. LÂM SÀNG DI CHỨNG BỎNG BÀN TAY
1.5.1. Phân loại di chứng bỏng
1.5.2. Di chứng bỏng bàn tay
1.5.3. Nguyên tắc phẫu thuật tạo hình bàn tay
1.6. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT CHE PHỦ TỔN KHUYẾT TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ SẸO CO KÉO CHI TRÊN
1.6.1. Ghép da tự do
1.6.2. Vạt ngẫu nhiên tại chỗ
1.6.3. Vạt có cuống lân cận
1.6.4. Các vạt từ xa
1.7. VẠT CUỐNG HẸP
1.8. VẠT DA NHÁNH XUYÊN
1.8.1. Định nghĩa nhánh xuyên
1.8.2. Định nghĩa vạt nhánh xuyên
1.8.3. Phân loại nhánh xuyên
1.8.4. Cách đặt tên cho vạt nhánh xuyên
1.8.5. Ưu và nhược điểm của vạt nhánh xuyên
1.9. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH GIAN SƯỜN BÊN
1.9.1. Lịch sử phát triển
1.9.2. Giải phẫu nhánh xuyên động mạch gian sườn bên
1.9.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng vạt da nhánh xuyên gian sườn bên
1.9.4. Thiết kế vạt
1.9.5. Vấn đề làm mỏng vạt
1.9.6. Nguyên tắc thủ thuật Delay
1.9.7. Ứng dụng lâm sàng vạt nhánh xuyên gian sườn bên
1.9.8. Tai biến và biến chứng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Nghiên cứu giải phẫu
2.1.2. Nghiên cứu lâm sàng
2.2. CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nghiên cứu giải phẫu các vạt nhánh xuyên gian sườn bên
2.3.2. Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU
3.1.1. Kết quả nghiên cứu nguồn cấp máu các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến gian sườn 10
3.1.2. Tỉ lệ xuất hiện các nhánh xuyên có đường kính 0,7mm ở các khoảng gian sườn
3.1.3. Kết quả nghiên cứu nguyên ủy các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10
3.1.4. Kết quả nghiên cứu chiều dài các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10
3.1.5. Kết quả nghiên cứu đường kính các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10
3.1.6. Tổng hợp dữ liệu của tất cả các cuống mạch trên 18 xác
3.1.7. Quan sát các nhánh xuyên trên film X-Quang
3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG
3.2.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm phẫu thuật
3.2.3. Kết quả sau khi chuyển vạt lên che phủ tổn khuyết và khi cắt cuống vạt
3.2.4. Theo dõi bệnh nhân sau khi ra viện
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU VẠT DA NHÁNH XUYÊN GIAN SƯỜN BÊN
4.1.1. Vị trí xuất phát của các nhánh xuyên gian sườn bên
4.1.2. Số lượng nhánh xuyên ở mỗi khoảng gian sườn
4.1.3. Chiều dài các nhánh xuyên
4.1.4. Đường kính ngoài các nhánh xuyên
4.1.5. Mạng lưới mạch hình thành giữa các nhánh xuyên gian sườn bên và sự thông nối giữa các nhánh xuyên gian sườn bên với các nhánh xuyên lân cận
4.2. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẠT DA NHÁNH XUYÊN GIAN SƯỜN BÊN ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ DI CHỨNG BỎNG CHI TRÊN
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng chung
4.2.2. Đặc điểm phẫu thuật
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn trong điều trị bỏng sâu và di chứng bỏng chi trên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======== NGUYỄN TRỌNG LUYỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU VÀ ỨNG DỤNG VẠT DA CUỐNG HẸP NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH GIAN SƯỜN TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ DI CHỨNG BỎNG CHI TRÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======== NGUYỄN TRỌNG LUYỆN NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU VÀ ỨNG DỤNG VẠT DA CUỐNG HẸP NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH GIAN SƯỜN TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ DI CHỨNG BỎNG CHI TRÊN Chuyên ngành : Ngoại bỏng Mã số : 62 72 01 28 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS VŨ QUANG VINH HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo cáo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Trọng Luyện LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành bản luận án này chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: BAN GIÁM ĐỐC HỌC VIỆN QUÂN Y, PHÒNG SAU ĐẠI HỌC – HỌC VIỆN QUÂN Y, BAN GIÁM ĐỐC VIỆN BỎNG QUỐC GIA, BỘ MÔN BỎNG VÀ Y HỌC THẢM HỌA – VIỆN BỎNG QUỐC GIA, KHOA PHẪU THUẬT TẠO HÌNH – VIỆN BỎNG QUỐC GIA, BAN GIÁM ĐỐC BỆNH VIỆN CHỢ RẪY, KHOA BỎNG VÀ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH – BỆNH VIỆN CHỢ RẪY. Đã quan tâm cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn: GS.

LÊ NĂM - Chủ tịch Hội Bỏng Việt Nam - Nguyên Giám đốc Viện Bỏng Quốc gia - Chuyên viên đầu ngành Bỏng Người thầy đáng kính đã chỉ bảo và hướng dẫn cho tôi nhiều kiến thức quí báu trong bản luận án này. VŨ QUANG VINH - Chủ nhiệm Khoa Phẫu thuật Tạo hình Viện Bỏng Quốc gia Người thầy đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gởi lời biết ơn đến: PGS. NGUYỄN NGỌC TUẤN - Chủ nhiệm Bộ Môn Bỏng và Y học thảm họa Viện Bỏng Quốc gia Cùng các anh – chị đồng nghiệp trong Bộ môn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tâp và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: PGS.TS NGUYỄN GIA TIẾN PGS. TS NGUYỄN VĂN HUỆ TS. TRẦN VÂN ANH BS. TRẦN ĐOÀN ĐẠO BS.

NGÔ ĐỨC HIỆP Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Các anh chị em đồng nghiệp Khoa Phẫu thuật Tạo hình Viện Bỏng Quốc gia, Khoa Bỏng - Phẫu thuật Tạo hình Bệnh Viện Chợ Rẫy. BS Ngô Đức Hiệp, BS Trần Đăng Khoa cùng các bạn bè đồng nghiệp của Khoa Bỏng - Tạo hình Bệnh viện Chợ Rẫy đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được dành lòng biết ơn sâu sắc tới: Những người thân trong gia đình, Bố, Mẹ, vợ và các con đã luôn bên cạnh động viên, chăm sóc giúp đỡ tôi trong những năm tháng học tập, nghiên cứu và quá trình hoàn thành bản luận án này. Nguyễn Trọng Luyện CHỮ VIẾT TẮT BANC : Bệnh án nghiên cứu BN : Bệnh nhân Cs : Cộng sự GS : Gian sườn GSB : Gian sườn bên NX : Nhánh xuyên MSX : Mã số xác NXGS : Nhánh xuyên gian sườn NXGSB : Nhánh xuyên gian sườn bên = Lateral Intercostal Perforator (Nhánh xuyên bên của động mạch gian sườn) SBA : Số bệnh án SBANC : Số bệnh án nghiên cứu SNX : Số nhánh xuyên SLT : Số lưu trữ SNV : Số nhập viện VGSB : Vạt gian sườn bên VTTT : Vị trí tổn thương VTCP : Vị trí che phủ ROM : Range of motion (Biên độ vận động) MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình Danh mục các ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG SINH LÝ BÀN TAY.

Giải phẫu bàn tay. Chức năng sinh lý bàn tay. BỎNG BÀN TAY. Bỏng sâu bàn tay.

Tập vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sau mổ. ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG BỎNG SÂU CHI TRÊN. Bỏng sâu chi trên. Điều trị bỏng sâu chi trên.

ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH CỦA SẸO. Lâm sàng và Giải phẫu bệnh của sẹo. Phân loại sẹo theo chức năng. LÂM SÀNG DI CHỨNG BỎNG BÀN TAY.

Phân loại di chứng bỏng. Di chứng bỏng bàn tay. Nguyên tắc phẫu thuật tạo hình bàn tay. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT CHE PHỦ TỔN KHUYẾT TRONG ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ SẸO CO KÉO CHI TRÊN.

Ghép da tự do. Vạt ngẫu nhiên tại chỗ. Vạt có cuống lân cận. Các vạt từ xa.

VẠT CUỐNG HẸP. VẠT DA NHÁNH XUYÊN. Định nghĩa nhánh xuyên. Định nghĩa vạt nhánh xuyên.

Phân loại nhánh xuyên. Cách đặt tên cho vạt nhánh xuyên. Ưu và nhược điểm của vạt nhánh xuyên. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG VẠT NHÁNH XUYÊN ĐỘNG MẠCH GIAN SƯỜN BÊN.

Lịch sử phát triển. Giải phẫu nhánh xuyên động mạch gian sườn bên. Tình hình nghiên cứu và sử dụng vạt da nhánh xuyên gian sườn bên. Thiết kế vạt.

Vấn đề làm mỏng vạt. Nguyên tắc thủ thuật Delay. Ứng dụng lâm sàng vạt nhánh xuyên gian sườn bên. Tai biến và biến chứng.29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu giải phẫu. Nghiên cứu lâm sàng. CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu giải phẫu các vạt nhánh xuyên gian sườn bên. Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng.39 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU.

Kết quả nghiên cứu nguồn cấp máu các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến gian sườn 10. Tỉ lệ xuất hiện các nhánh xuyên có đường kính  0,7mm ở các khoảng gian sườn. Kết quả nghiên cứu nguyên ủy các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10. Kết quả nghiên cứu chiều dài các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10.

Kết quả nghiên cứu đường kính các nhánh xuyên gian sườn bên từ gian sườn 6 đến 10. Tổng hợp dữ liệu của tất cả các cuống mạch trên 18 xác. Quan sát các nhánh xuyên trên film X-Quang. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG.

Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả sau khi chuyển vạt lên che phủ tổn khuyết và khi cắt cuống vạt. Theo dõi bệnh nhân sau khi ra viện.83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU VẠT DA NHÁNH XUYÊN GIAN SƯỜN BÊN. Vị trí xuất phát của các nhánh xuyên gian sườn bên. Số lượng nhánh xuyên ở mỗi khoảng gian sườn. Chiều dài các nhánh xuyên.

Đường kính ngoài các nhánh xuyên. Mạng lưới mạch hình thành giữa các nhánh xuyên gian sườn bên và sự thông nối giữa các nhánh xuyên gian sườn bên với các nhánh xuyên lân cận. NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẠT DA NHÁNH XUYÊN GIAN SƯỜN BÊN ĐIỀU TRỊ BỎNG SÂU VÀ DI CHỨNG BỎNG CHI TRÊN. Đặc điểm lâm sàng chung.

Đặc điểm phẫu thuật.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Đánh giá kết quả dựa vào ROM%. Kết quả nghiên cứu về số lượng nhánh xuyên gian sườn bên có đường kính  0,7mm ở mỗi khoảng gian sườn. Vị trí nguyên ủy các nhánh xuyên gian sườn bên.

Chiều dài các nhánh xuyên gian sườn bên. Đường kính các nhánh xuyên. Tổng hợp các chỉ số trung bình của vị trí nguyên ủy, chiều dài, đường kính các nhánh xuyên từ gian sườn 6 đến gian sườn 10. Phân phối vạt sử dụng trên 29 bệnh nhân.

Phân 40 vạt che phủ chi trên theo tuổi và giới. Vị trí sẹo. Thời điểm mổ che phủ tổn khuyết do di chứng bỏng. Phân loại mức độ tổn thương bàn tay theo Stern P.

Vị trí nhánh xuyên dò được trên da bằng Doppler. So sánh vị trí nguyên ủy các nhánh xuyên trên xác và vị trí trên da của các nhánh xuyên dò bằng Doppler từ gian sườn 7 đến 10. Phương pháp vô cảm dùng cho 40 trường hợp mổ. Vị trí tổn khuyết cần được che phủ.

Số lượng nhánh xuyên cấp máu cho mỗi vạt. Tình trạng da nơi cho vạt. Kích thước và độ dày 1/2 - 2/3 đầu xa vạt. Các thủ thuật hỗ trợ.

Thời gian kẹp cuống và cắt cuống vạt sau mổ.80 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố thời gian kẹp cuống lần 1. Phân bố thời gian kẹp cuống lần 2. Phân bố thời gian cắt cuống vạt.

Thất bại và biến chứng. Theo dõi tình trạng vạt sau mổ, theo dõi gần và xa. Đánh giá ROM cổ tay sau mổ < 6 tháng. Đánh giá ROM cổ tay sau mổ gần < 6 tháng.

Đánh giá ROM cổ tay sau mổ từ 6-12 tháng. Đánh giá ROM cổ tay sau mổ từ 6 - 12 tháng. Đánh giá ROM cổ tay sau mổ từ 12 - 26 tháng. Đánh giá ROM cổ tay sau mổ từ 13 - 26 tháng.

Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ gần < 6 tháng. Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ gần < 6 tháng. Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ từ 6 đến 12 tháng. Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ từ 6 đến 12 tháng.

Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ từ 13 - 26 tháng. Đánh giá ROM khớp bàn ngón sau mổ từ 13 - 26 tháng .90 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Cung động mạch gan tay sâu. 6 loại nhánh xuyên cân sâu theo Nakajima.

Hệ cơ và các bó mạch thần kinh thành ngực. Các nhánh xuyên của bó mạch thần kinh gian sườn. Các vạt da nhánh xuyên từ động mạch gian sườn. Vạt nhánh xuyên gian sườn bên được thiết kế hình bầu dục với cuống hẹp.27 DANH MỤC ẢNH Ảnh Tên ảnh Trang 2.

Dụng cụ Doppler dò cuống mạch & kính lúp phóng đại đeo mắt có độ phóng đại gấp 3 lần. Thước đo biên độ vận động các khớp. Thước kẹp Palmer điện tử có độ chính xác 0,1mm. Nghiên cứu Giải phẫu tại Bộ môn Giải phẫu - Đại Học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 10/09/2012 đến 19/05/2014.

Bộc lộ động mạch ngực trong và động mạch thượng vị dưới và bơm hỗn hợp Xanh Methylene-Barium Sulfate. Phẫu tích và đo đường kính nhánh xuyên gian sườn bên. Mức độ I: Sẹo phì đại chỉ làm giới hạn vận động các ngón. Mức độ II: Sẹo phì đại làm biến dạng bàn tay nhưng chưa làm tổn thương khớp và dây chằng bên.

Mức độ III: sẹo phì đại co kéo làm trật các khớp, tổn thương gân duỗi và dây chằng bên, làm biến dạng nghiêm trọng bàn tay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trọng Luyện (n.d.). Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-giai-phau-vat-da-cuong-hep-nhanh-xuyen-dong-mach-gian-suon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn ứng dụng trong tái tạo mô. Phân tích chi tiết giải phẫu học và kỹ thuật vi phẫu.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" thuộc chuyên ngành Ngoại bỏng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu vạt da cuống hẹp nhánh xuyên động mạch gian sườn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter