Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối - Luận án bác sĩ nội trú

Nghiên cứu chuyên sâu về giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành

Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn bác sĩ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giải phẫu phức hợp trước ngoài khớp gối
Số trang:
135 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giải phẫu phức hợp trước ngoài khớp gối

Khớp gối có cấu trúc cơ sinh học phức tạp. Sự vững chắc của khớp gối phụ thuộc vào nhiều hệ thống dây chằng. Phức hợp trước ngoài ALC đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định khớp. Cấu trúc này kiểm soát chuyển động xoay trong của xương chày. Nghiên cứu giải phẫu giúp hiểu rõ cơ chế tổn thương vùng trước ngoài. Vùng giải phẫu này gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ. Hệ thống bao gồm dải chậu chày, các sợi sâu và dây chằng trước ngoài. Sự phối hợp của các cấu trúc này tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc. Khi tổn thương xảy ra, khớp gối dễ bị mất vững khi vận động mạnh. Hiểu rõ giải phẫu là nền tảng cho việc chẩn đoán và điều trị chính xác.

1.1. Định nghĩa và thành phần của phức hợp trước ngoài ALC

Phức hợp trước ngoài ALC là tập hợp các cấu trúc mô mềm ở mặt ngoài khớp gối. Hệ thống này bao gồm ba lớp giải phẫu chính. Lớp nông gồm dải chậu chày ITB và dải chậu chè. Lớp sâu gồm các sợi Kaplan bám vào đầu xa xương đùi. Lớp trong cùng gồm bao khớp trước ngoài và anterolateral ligament ALL. Mỗi thành phần đảm nhận một nhiệm vụ cơ học riêng biệt. Chúng liên kết chặt chẽ để tạo thành một khối thống nhất. Nghiên cứu trên thi thể xác định rõ vị trí từng cấu trúc. Các mốc giải phẫu này giúp phẫu thuật viên định vị chính xác tổn thương. Việc xác định đúng các thành phần ngăn ngừa biến chứng phẫu thuật.

1.2. Vai trò của phức hợp trước ngoài trong cơ học khớp gối

Phức hợp trước ngoài có chức năng chính là hạn chế chuyển động xoay trong xương chày. Cấu trúc này hoạt động như một hệ thống chống đỡ thứ cấp. Khi khớp gối chịu lực xoắn vặn, các bó sợi sẽ căng ra. Lực căng giúp phân bổ áp lực đều lên toàn bộ mặt khớp. Sự toàn vẹn của ALC giúp bảo vệ sụn chêm ngoài khỏi bị rách. Đồng thời, cấu trúc này hỗ trợ giảm tải cho dây chằng chéo trước ACL. Mất đi sự hỗ trợ của ALC khiến khớp gối mất vững xoay nghiêm trọng. Điều này làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp gối sớm. Phục hồi ALC giúp khôi phục toàn diện cơ sinh học tự nhiên.

II. Cấu trúc lớp nông và lớp sâu của dải chậu chày ITB

Dải chậu chày ITB là cấu trúc xơ dày đặc ở mặt ngoài đùi. Dải xơ này kéo dài từ mào chậu xuống đầu trên xương chày. Cấu trúc giải phẫu của ITB chia thành hai lớp rõ rệt. Lớp nông và lớp sâu phối hợp giữ vững khớp gối. Lớp nông truyền lực từ các cơ vùng mông xuống cẳng chân. Lớp sâu neo giữ cấu trúc vào xương đùi. Sự sắp xếp này tạo nên một hệ thống giằng chéo chắc chắn. Nghiên cứu giải phẫu mô tả chi tiết từng hướng đi của các bó sợi. Nhận biết đúng cấu trúc giúp hạn chế rạch nhầm khi phẫu thuật. Đây là mốc giải phẫu cốt lõi trong phẫu thuật tái tạo khớp gối.

2.1. Giải phẫu lớp nông và điểm bám tại lồi củ Gerdy

Lớp nông dải chậu chày hình thành từ cân đùi và cơ căng cân đùi. Cấu trúc này chạy dọc xuống mặt ngoài khớp gối. Điểm bám tận chính của lớp nông nằm tại lồi củ Gerdy trên xương chày. Lồi củ Gerdy là một gờ xương nhô rõ ở phía trước ngoài mâm chày. Một phần sợi nông tỏa ra phía trước để bám vào xương bánh chè. Bó sợi này được gọi là dải chậu chè. Khi gối gấp hoặc duỗi, lớp nông trượt nhẹ trên lồi cầu ngoài. Chuyển động trượt giúp điều chỉnh độ căng của toàn bộ dải chậu chày. Lực bám tại lồi củ Gerdy tạo cánh tay đòn kháng lại chuyển động xoay trong.

2.2. Lớp sâu dải chậu chày và hệ thống sợi Kaplan

Lớp sâu của dải chậu chày nằm ngay dưới lớp nông. Cấu trúc này gồm các sợi Kaplan trên và sợi Kaplan dưới. Các sợi Kaplan bám chắc vào mào trên lồi cầu ngoài và củ cơ khép. Hệ thống sợi này neo dải chậu chày cố định vào xương đùi. Vị trí bám của sợi Kaplan giúp phân tán lực kéo khi vận động. Lớp sâu phối hợp cùng bao khớp tạo độ vững chắc cho thành ngoài. Khi đứt sợi Kaplan, dải chậu chày mất điểm tựa cơ học. Điều này làm tăng độ di lệch xoay của khớp gối. Nhận diện sợi Kaplan là bước quan trọng khi thực hiện phẫu thuật mở ngoài bao khớp.

III. Đặc điểm giải phẫu dây chằng trước ngoài khớp gối

Dây chằng trước ngoài khớp gối là một cấu trúc giải phẫu riêng biệt. Cấu trúc này thường được viết tắt là ALL. Dây chằng nằm ở lớp thứ ba của thành trước ngoài khớp gối. ALL kết nối giữa đầu xa xương đùi và đầu trên xương chày. Dây chằng có cấu trúc sợi collagen xếp song song chặt chẽ. Kích thước và chiều dài của dây chằng thay đổi theo góc gấp gối. Nhiều nghiên cứu phẫu tích đã xác nhận sự hiện diện thường quy của ALL. Cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế bán trật xoay. Đánh giá chính xác giải phẫu ALL giúp phát triển các kỹ thuật tái tạo hiện đại.

3.1. Điểm bám nguyên ủy tại mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi

Nguyên ủy của dây chằng trước ngoài nằm gần mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Mốc giải phẫu này nằm ở phía sau và trên so với điểm bám dây chằng bên ngoài LCL. Một số biến thể cho thấy điểm bám ALL nằm ngay trên hoặc hơi trước LCL. Vùng bám nguyên ủy có diện tích nhỏ nhưng gắn rất chắc vào vỏ xương. Chiều dài trung bình của đoạn bám khoảng vài milimet. Xác định mốc mỏm trên lồi cầu ngoài giúp định vị đường hầm đùi chính xác. Khoan đúng vị trí nguyên ủy đảm bảo đặc tính đẳng trường cho dây chằng tái tạo. Sai lệch vị trí có thể gây hạn chế biên độ gấp duỗi của khớp gối.

3.2. Đường đi và vị trí bám tận của anterolateral ligament ALL

Dây chằng anterolateral ligament ALL chạy chếch từ sau trên xuống trước dưới. ALL bắt chéo qua dây chằng bên ngoài và bám chặt vào sụn chêm ngoài. Sau đó, dây chằng tiếp tục đi xuống mâm chày ngoài. Vị trí bám tận nằm ở khoảng giữa lồi củ Gerdy và chỏm xương mác. Điểm bám này nằm dưới khe khớp khoảng từ năm đến mười milimet. Dây chằng hòa lẫn một phần vào bao khớp trước ngoài. Khi gối xoay trong, ALL căng tối đa để cản trở sự dịch chuyển. Vị trí bám tận mâm chày tương ứng chính xác với vị trí tổn thương gãy Segond. Mốc bám này là chỉ điểm quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh.

IV. Cơ sinh học và kiểm soát mất vững xoay khớp gối

Cơ sinh học khớp gối là sự tương tác phức tạp giữa xương và mô mềm. Hệ thống trước ngoài đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát động học. Chức năng chính của hệ thống này là ngăn chặn mất vững xoay khớp gối. Khi các cấu trúc trước ngoài bị tổn thương, khớp gối sẽ mất tính ổn định. Xương chày có xu hướng xoay trong quá mức so với xương đùi. Hiện tượng này gây ra cảm giác trượt gối khi bệnh nhân chuyển hướng đột ngột. Thực nghiệm cơ sinh học chứng minh sự suy giảm rõ rệt lực cản xoay khi cắt bỏ ALC. Do đó, bảo tồn và phục hồi phức hợp trước ngoài là mục tiêu điều trị hàng đầu.

4.1. Cơ chế phối hợp giữa ALL và dải chậu chày ITB

ALL và dải chậu chày ITB tạo thành cặp cấu trúc hiệp đồng chức năng. Lớp nông và sâu ITB cung cấp lực cản ban đầu khi bắt đầu xoay trong. Khi góc xoay tăng lên, anterolateral ligament ALL bắt đầu chịu tải chính. Sự phối hợp này giúp dàn đều ứng suất kéo căng trên mặt ngoài khớp gối. ITB hoạt động hiệu quả nhờ cánh tay đòn dài từ lồi củ Gerdy. Trong khi đó, ALL kiểm soát độ trượt của mâm chày ở góc gấp lớn. Tổn thương đồng thời cả hai cấu trúc sẽ phá vỡ cân bằng động học. Điều này dẫn đến sự mất vững xoay khớp gối ở mức độ nghiêm trọng nhất.

4.2. Khả năng chống xoay trong ở các góc độ gấp gối

Lực căng của các thành phần trước ngoài thay đổi linh hoạt theo biên độ gấp gối. Ở tư thế duỗi hoàn toàn, bao khớp và ITB đảm nhận phần lớn lực kháng cự. Khi gối gấp từ 30 độ đến 90 độ, ALL trở nên căng hơn đáng kể. Góc gấp 30 đến 60 độ là thời điểm ALL phát huy khả năng chống xoay trong cao nhất. Nếu cắt bỏ ALL, góc xoay trong của mâm chày tăng lên rõ rệt ở các góc gấp này. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận ALL là cấu trúc giữ vững xoay thứ phát quan trọng. Khả năng cản xoay của phức hợp trước ngoài ALC bổ trợ trực tiếp cho hệ thống dây chằng trung tâm.

V. Ý nghĩa lâm sàng nghiệm pháp Pivot shift và ACL

Tổn thương vùng trước ngoài thường đi kèm với đứt dây chằng chéo trước ACL. Mối liên hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị lâm sàng. Nghiệm pháp Pivot-shift là công cụ đắc lực để đánh giá độ mất vững xoay. Bệnh nhân có tổn thương kết hợp thường có biểu hiện lâm sàng rất nặng. Khớp gối lỏng lẻo khiến việc đi lại và chơi thể thao gặp nhiều khó khăn. Việc bỏ sót tổn thương ALC là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại sau mổ tái tạo ACL. Bác sĩ cần thăm khám kỹ lưỡng để phát hiện sớm các dấu hiệu mất vững phối hợp. Tiếp cận toàn diện giúp nâng cao tỷ lệ thành công cho phẫu thuật.

5.1. Mối liên hệ giữa tổn thương ALC và dây chằng chéo trước ACL

Dây chằng chéo trước ACL là cấu trúc giữ vững chính chống trượt ra trước và xoay trong. Khi ACL bị đứt, tải trọng xoay dồn toàn bộ lên phức hợp trước ngoài ALC. Lực chấn thương mạnh có thể làm rách đồng thời cả ACL và ALL. Sự tổn thương kép này khiến mâm chày ngoài bị bán trật xoay nặng nề. Tái tạo đơn thuần ACL trong trường hợp này có nguy cơ tái đứt rất cao. Mảnh ghép ACL phải chịu ứng suất quá mức do thiếu đi sự hỗ trợ từ phía ngoài. Đánh giá toàn diện tổn thương ALC giúp đưa ra chỉ định phẫu thuật bổ sung kịp thời.

5.2. Giá trị chẩn đoán của nghiệm pháp Pivot shift xoay chuyển trục

Nghiệm pháp Pivot-shift là nghiệm pháp động mô phỏng lại hiện tượng bán trật xoay ngoài lâm sàng. Bác sĩ thực hiện bằng cách vừa gấp gối vừa tạo lực xoay trong và lực vẹo ngoài. Hiện tượng giật nảy xảy ra khi mâm chày ngoài trượt ra trước rồi tự định vị lại. Mức độ dương tính của nghiệm pháp Pivot-shift tương quan thuận với mức độ tổn thương của ALC. Khi cả ACL và ALL đều rách, hiện tượng Pivot-shift biểu hiện ở mức độ 3 rõ rệt. Đây là tiêu chuẩn vàng trên lâm sàng để quyết định can thiệp tái tạo bổ sung bên ngoài khớp.

VI. Ứng dụng phẫu thuật và tổn thương gãy Segond gối

Nghiên cứu giải phẫu phức hợp trước ngoài mang lại nhiều giá trị thực tiễn cao. Kiến thức giải phẫu chính xác mở ra hướng đi mới trong điều trị chấn thương khớp gối. Bác sĩ có thể giải thích rõ ràng cơ chế của tổn thương gãy Segond. Đồng thời, các kỹ thuật tái tạo ngoài khớp được hoàn thiện với độ chính xác cao. Phục hồi giải phẫu giúp bảo vệ mảnh ghép nội khớp và ngăn ngừa thoái hóa sớm. Việc kết hợp tái tạo ALC cùng với ACL đang trở thành xu hướng phẫu thuật tiến bộ. Hiệu quả lâm sàng được chứng minh qua việc cải thiện độ vững chắc và chức năng vận động.

6.1. Bản chất giải phẫu học của tổn thương gãy Segond

Tổn thương gãy Segond là dạng gãy bong một mảnh xương nhỏ ở bờ ngoài mâm chày. Phim chụp X-quang và MRI thường phát hiện rõ mảnh xương gãy này. Về bản chất, đây là tổn thương do lực giật đứt tại điểm bám tận của ALL. Mảnh gãy nằm ngay sau lồi củ Gerdy và phía dưới diện khớp mâm chày. Sự xuất hiện của gãy Segond là dấu hiệu đặc trưng chỉ điểm đứt dây chằng chéo trước ACL và ALL. Mảnh gãy phản ánh mức độ chấn thương xoắn vặn năng lượng cao. Nhận diện tổn thương gãy Segond giúp bác sĩ định hướng phẫu thuật sửa chữa toàn diện góc ngoài.

6.2. Kỹ thuật tái tạo phức hợp trước ngoài ALC trong phẫu thuật

Tái tạo phức hợp trước ngoài ALC được chỉ định khi bệnh nhân mất vững xoay nặng. Kỹ thuật này thường kết hợp cùng phẫu thuật tái tạo ACL nội khớp. Phẫu thuật viên sử dụng gân tự thân để tạo hình lại dây chằng trước ngoài. Điểm khoan đường hầm xương đùi được đặt tại vị trí gần mỏm trên lồi cầu ngoài xương đùi. Điểm cố định mâm chày nằm giữa lồi củ Gerdy và chỏm xương mác. Kỹ thuật tái tạo ngoài bao khớp này giúp loại bỏ triệt để hiện tượng Pivot-shift còn sót lại. Bệnh nhân sau mổ phục hồi chức năng nhanh hơn và tự tin quay lại thể thao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CÁC CẤU TRÚC GIỮ VỮNG CHỐNG XOAY TRONG KHỚP GỐI
1.1.1. Dây chằng chéo sau
1.1.2. Dây chằng bên trong và góc sau trong của gối
1.1.3. Dây chằng sụn chêm đùi
1.2. PHỨC HỢP TRƯỚC NGOÀI
1.2.1. Lớp nông của dải chậu chày và dải chậu chè
1.2.2. Lớp sâu của dải chậu chày
1.2.3. Bao khớp trước ngoài
1.2.4. Dây chằng trước ngoài
1.2.5. Cơ sinh học của phức hợp trước ngoài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Các bước tiến hành
2.3.1. Thu thập thông tin chân phẫu tích
2.3.2. Trình tự phẫu tích
2.3.3. Đánh giá chức năng chống xoay trong của các thành phần trong phức hợp trước ngoài trên mô hình thực nghiệm
2.4. Liệt kê và định nghĩa các biến số
2.4.1. Biến số của lớp nông dải chậu chày
2.4.2. Các biến số của lớp sâu dải chậu chày
2.4.3. Các biến số của dây chằng trước ngoài
2.4.4. Các biến số khảo sát chức năng chống xoay trong của phức hợp trước ngoài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU HỌC
3.2.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP NÔNG DẢI CHẬU CHÀY
3.2.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP SÂU DẢI CHẬU CHÀY
3.2.3. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU DÂY CHẰNG TRƯỚC NGOÀI
3.3. CHỨC NĂNG CHỐNG XOAY TRONG CỦA PHỨC HỢP TRƯỚC NGOÀI
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP NÔNG DẢI CHẬU CHÀY
4.3. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP SÂU DẢI CHẬU CHÀY
4.4. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU DÂY CHẰNG TRƯỚC NGOÀI
4.5. CHỨC NĂNG CHỐNG XOAY TRONG CỦA PHỨC HỢP TRƯỚC NGOÀI
4.6. CÁC ỨNG DỤNG CÓ THỂ RÚT RA TỪ ĐỀ TÀI
4.6.1. Liên quan đến gãy bong kiểu Segond
4.6.2. Giải thích các biểu hiện lâm sàng khác nhau của tổn thương dây chằng chéo trước
4.6.3. Hình ảnh học xác định tổn thương phức hợp trước ngoài
4.6.4. Liên quan phẫu thuật tái tạo phức hợp trước ngoài
Kết luận 1: Đặc điểm giải phẫu phức hợp trước ngoài
Kết luận 2: Khả năng chống xoay trong của các thành phần trong phức hợp trước ngoài trên mô hình thực nghiệm
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
PHỤ LỤC 1: HÌNH MINH HỌA
PHỤ LỤC 2: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN PHÚC HUY NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG PHỨC HỢP TRƢỚC NGOÀI KHỚP GỐI LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2020. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN PHÚC HUY NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG PHỨC HỢP TRƢỚC NGOÀI KHỚP GỐI LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA (CHẤN THƢƠNG CHỈNH HÌNH) MÃ SỐ: 8720104 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐỖ PHƢỚC HÙNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2020. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả NGUYỄN PHÚC HUY. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xiv ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 CÁC CẤU TRÚC GIỮ VỮNG CHỐNG XOAY TRONG KHỚP GỐI .1 Dây chằng chéo sau:.2 Dây chằng bên trong và góc sau trong của gối: .3 Dây chằng sụn chêm đùi.2 PHỨC HỢP TRƢỚC NGOÀI .1 Lớp nông của dải chậu chày và dải chậu chè .2 Lớp sâu của dải chậu chày.3 Bao khớp trƣớc ngoài .4 Dây chằng trƣớc ngoài .6 Cơ sinh học của phức hợp trƣớc ngoài.24 CHƢƠNG 2 : ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phƣơng pháp nghiên cứu .3 Các bƣớc tiến hành .1 Thu thập thông tin chân phẫu tích.2 Trình tự phẫu tích .3 Đánh giá chức năng chống xoay trong của các thành phần trong phức hợp trƣớc ngoài trên mô hình thực nghiệm .4 Liệt kê và định nghĩa các biến số .1 Biến số của lớp nông dải chậu chày .2 Các biến số của lớp sâu dải chậu chày .3 Các biến số của dây chằng trƣớc ngoài .4 Các biến số khảo sát chức năng chống xoay trong của phức hợp trƣớc ngoài.56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA NGHIÊN CỨU .2 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU HỌC .1 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP NÔNG DẢI CHẬU CHÀY .2 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP SÂU DẢI CHẬU CHÀY .3 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU DÂY CHẰNG TRƢỚC NGOÀI .3 CHỨC NĂNG CHỐNG XOAY TRONG CỦA PHỨC HỢP TRƢỚC NGOÀI.

72 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU .2 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP NÔNG DẢI CHẬU CHÀY .3 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU LỚP SÂU DẢI CHẬU CHÀY .4 ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU DÂY CHẰNG TRƢỚC NGOÀI .5 CHỨC NĂNG CHỐNG XOAY TRONG CỦA PHỨC HỢP TRƢỚC NGOÀI .6 CÁC ỨNG DỤNG CÓ THỂ RÚT RA TỪ ĐỀ TÀI: .1 Liên quan đến gãy bong kiểu Segond .2 Giải thích các biểu hiện lâm sàng khác nhau của tổn thƣơng dây chằng chéo trƣớc .3 Hình ảnh học xác định tổn thƣơng phức hợp trƣớc ngoài .4 Liên quan phẫu thuật tái tạo phức hợp trƣớc ngoài .101 Kết luận 1: Đặc điểm giải phẫu phức hợp trƣớc ngoài. iv Kết luận 2: Khả năng chống xoay trong của các thành phần trong phức hợp trƣớc ngoài trên mô hình thực nghiệm .104 TÀI LIỆU THAM KHẢO .xv PHỤ LỤC. xxiv PHỤ LỤC 1: HÌNH MINH HỌA. xxiv PHỤ LỤC 2: BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU.

v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ALC (Anterolateral complex): Phức hợp trƣớc ngoài ITB (Iliotibial band): Dải chậu chày ALL (Anterolateral ligament): Dây chằng trƣớc ngoài ACL (Anterior cruciate ligament): Dây chằng chéo trƣớc LCL (Lateral collateral ligament): Dây chằng bên ngoài LE (Latral epicondyle): Mỏm trên lồi cầu ngoài PT (Popliteus tendon): Gân cơ khoeo. vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH Tiếng Anh Tiếng Việt Anterolateral complex of the knee Phức hợp trƣớc ngoài khớp gối Anterolateral ligament Dây chằng trƣớc ngoài Anterior cruciate ligament Dây chằng chéo trƣớc Iliotibial band Dải chậu chày Lateral collateral ligament Dây chằng bên mác Lateral menicus Sụn chêm ngoài Lateral epicondyle Mỏm trên lồi cầu ngoài Popliteus muscle Cơ khoeo Pivot shift test Nghiệm pháp chuyển trục. vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. 1 Hai bó trƣớc ngoài (AL) và sau trong (PM) của dây chằng chéo sau.

2 Các cấu trúc phía trong của gối – LaPrade (2007) [36]. 3 Lớp nông bao gồm lớp nông dải chậu chày (sITB), cân cơ nhị đầu đùi (BF). Dải chậu chè (IPB) phía trƣớc lớp nông dải chậu chày bám vào phía ngoài của bánh chè và gân bánh chè. b Phần dải chậu chày bám vào phía ngoài xƣơng bánh chè, tƣ thế gối gấp 90 độ.

Nguồn: Elmar Herbst (2016) [27]. 4 Lớp sâu của dải chậu chày, sợi Kaplan và bao khớp trƣớc ngoài - Elmar Herbst (2016)[27]. 5 Các mốc giải phẫu trên xác ghi nhận hƣớng của các bó sợi Kaplan ở đầu xa dải chậu chày -Getgood (2019) [17]. 6 Hình ảnh vị trí các mốc giải phẫu của phần xa dải chậu chày trên phim X Quang Nguồn: Godin (2017) [19].

7 Bao khớp trƣớc ngoài – Nguồn: Herbst (2017)[26]. 8 Hình phẫu tích dây chằng trƣớc ngoài của gối - Getgood (2019)[17]. 9 Hình vẽ của Segond và hình ảnh X-Quang của kiểu gãy Segond. 10 Hình ảnh gãy Segond điển hình trên phim MRI mặt phẳng trán (A) và hình ảnh của ALL trên xác tƣơi (B).

Có sự tƣơng đồng giữa vị trí mảnh gãy Segond với chỗ bám của ALL. 11 (A) Hình ảnh tái tạo 3 chiều của mảnh gãy Segond gối trái trong nghiên cứu hình ảnh học (B) Dây chằng trƣớc ngoài nhìn từ phía ngoài gối trái trong nghiên cứu trên xác. Có sự tƣơng đồng về kích thƣớc mảnh gãy Segond với vị trí bám của ALL. 12 MRI T2 mặt phẳng trán ghi nhận vị trí chỗ bám của các sợi phía sau của dải chậu chày và bao khớp phía sau đến mảnh gãy Segond.

13 (A) Trình tự cắt dây chằng chéo trƣớc (ACL), dây chằng trƣớc ngoài (ALL) và dải chậu chày (ITB) đƣợc thực hiện, tƣơng tự với chi đối diện nhƣng với trình ngƣợc lại (B) Hệ thống định vị ghi nhận mức độ xoay trong (C) Dây chằng trƣớc ngoài đƣợc xác định khi bóc tách dải chậu chày. Nguồn: Sonnery-Cottet (2016) [51]. 1: Cấu trúc bộ dụng cụ đo biên độ xoay trong nhìn từ bên. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu.

2 Cấu trúc dụng cụ đo độ xoay trong nhìn từ trên xuống. Tấm đặt đùi và cẳng chân có các lỗ đƣợc thiết kế để đinh có thể đi qua xƣơng đùi, xƣơng chày cố định vào khung. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 3 Cấu trúc dụng cụ đo độ xoay trong nhìn thẳng.

Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 4 Cấu trúc dụng cụ đo độ xoay trong với các mức độ gấp gối khác nhau. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 5 Phẫu tích lớp nông dải chậu chày và dải chậu chè.

Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 6 Phẫu tích lớp sâu dải chậu chày. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 7 : Phẫu tích dây chằng trƣớc ngoài.

8 Chân phẫu tích đƣợc cố định trên mô hình thực nghiệm. 9 Thực nghiệm trên xác tƣơi (A) Gối duỗi 0 độ (B) Gối gấp 30 độ (C) Gối gấp 60 độ (D) Gối gấp 90 độ. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 10 Gối đƣợc xoay trong trên mô hình thực nghiệm.

Lực kế giúp lực xoay trong cố định trong các lần đo, véc-tơ lực luôn đặt vuông góc với trục cẳng chân. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 11 Diện bám tại mâm chày của lớp nông dải chậu chày. 12 Bó Kaplan gần và bó Kaplan xa của lớp sâu dải chậu chày.

Mô tả tâm diện bám là giao điểm chiều dài và chiều rộng của diện bám. 13 Minh họa cách đo chiều rộng dây chằng trƣớc ngoài tại lồi cầu đùi, khe khớp và mâm chày. 14 Minh họa cách đo chiều dài dây chằng trƣớc ngoài đƣợc đo khi gối duỗi 00, gấp 300, 600, 900. 15 Minh họa cách đo khoảng cách ngang và khoảng cách dọc.

16 Minh họa cách đo khoảng cách từ diện bám dây chằng trƣớc ngoài tại mâm chày đến chỏm mác và lồi củ Gerdy. Mô tả khoảng cách từ diện bám dây chằng trƣớc ngoài đến khe khớp. 1 Sau khi bóc tác da, mô dƣới da, ghi nhận lớp nông dải chậu chày và dải chậu chè. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu.

2 Diện tích diện bám lớp nông dải chậu chày.Nguồn: tƣ liệu nghiên cứu. 3 Số bó Kaplan trong các mẫu phẫu tích. 4 Mẫu phẫu tích chỉ có một bó Kaplan. Về mặt đại thể bó Kaplan này tƣơng tự nhƣ các bó Kaplan xa trong những mẫu phẫu tích có hai bó Kaplan, bó Kaplan đơn độc này cũng có đặc điểm nằm gần động mạch gối trên ngoài.

Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 5 Đặc điểm giải phẫu bó Kaplan gần và bó Kaplan xa Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 6 Sau khi bóc tách ghi nhận sự tồn tại của dây chằng trƣớc ngoài. Trong nghiên cứu của chúng tôi dây chằng trƣớc ngoài tồn tại trong các mẫu phẫu tích.

Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 7 Đo chiều dài của dây chằng trƣớc ngoài. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 8 Diện bám dây chằng trƣớc ngoài nằm tại trung điểm giữa chỏm mác và lồi củ Gerdy.

Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 9 Đo độ xoay trong khi gối nguyên vẹn, sau khi cắt lớp nông dải chậu chày, lớp sâu dải chậu chày, dây chằng trƣớc ngoài. Trong hình ghi nhận mức độ xoay trong sau khi cắt lớp nông dải chậu chày, gối gấp 300. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu 73 Hình 3.

10 Gối đƣợc gấp ở các mức độ duỗi 00, 300, 600, 900. Trong hình gối đƣợc giữ cố định tại mức độ gấp 300. Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu. 1 Lớp nông dải chậu chày Nguồn: Tƣ liệu nghiên cứu.

2 Minh họa vị trí của dây chằng trƣớc ngoài mỏm trên lồi cầu ngoài. 3 Diện bám của dây chằng trƣớc ngoài so với diện bám của dây chằng bên mác. 4 Diện bám của dây chằng trƣớc ngoài so với diện bám của dây chằng bên mác. 5 Minh họa khoảng cách từ điểm bám mâm chày của dây chằng trƣớc ngoài đến các mốc xƣơng.

xi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1 Phức hợp trƣớc ngoài gối từ nông đến sâu theo đồng thuận quốc tế 2019 từ nông đến sâu [17]………………………………………………………… 7 Bảng 1. 2 Kết quả nghiên cứu vị trí bám của bó Kaplan trong nghiên cứu của Herbst [26]. 3 Kết quả nghiên cứu đặc điểm giải phẫu của các bó Kaplan trong nghiên cứu của Godin (2017) [19].

4 Kết quả nghiên cứu so sánh hình ảnh học mảnh gãy Segond với nghiên cứu trên xác bám tận của dây chằng trƣớc ngoài .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Phúc Huy (2020). Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-giai-phau-ung-dung-phuc-hop-truoc-ngoai-khop-goi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối, cung cấp cơ sở khoa học cho chẩn đoán và điều trị.

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa (Chấn thương chỉnh hình). Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải phẫu ứng dụng phức hợp trước ngoài khớp gối nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter