Nghiên cứu điều trị biến dạng xương hàm bằng phẫu thuật tại Bệnh viện RHM TP. Hồ Chí Minh
Nghiên cứu điều trị biến dạng xương hàm bằng phẫu thuật chỉnh hình, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến cải thiện chức năng nhai và thẩm mỹ.
Luan An
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sai hình xương hàm mặt và chỉ định điều trị
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sai hình xương hàm mặt và chỉ định điều trị
Tình trạng lệch lạc răng và hàm mặt tại Việt Nam đang ở mức rất cao. Khảo sát tại các đô thị lớn ghi nhận hơn 80% người trưởng thành gặp phải tình trạng sai lệch khớp cắn. Trong đó, sai hình xương hàm mặt phức tạp chiếm tỷ lệ đáng kể. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ khuôn mặt. Chức năng ăn nhai, phát âm và hô hấp cũng chịu tác động tiêu cực nghiêm trọng.
Khối xương mặt có cấu trúc giải phẫu phức tạp gồm xương hàm trên, xương hàm dưới, xương gò má và xương khẩu cái. Sự phát triển bất cân xứng giữa các xương tạo nên các dạng biến dạng đa chiều. Biến dạng xương có thể là phát triển quá mức hoặc kém phát triển theo các chiều không gian. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt trở thành giải pháp bắt buộc đối với người trưởng thành khi cấu trúc xương đã ngừng tăng trưởng hoàn toàn.
1.1. Tỷ lệ sai lệch xương hàm mặt tại Việt Nam
Số liệu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ lệch lạc răng và hàm tại Hà Nội lên tới 96,1%. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, tỷ lệ sai khớp cắn ở độ tuổi 17-27 là 83,2%. Đáng chú ý, sai khớp cắn loại II chiếm 7% và sai khớp cắn loại III chiếm 21,7%. Tỷ lệ sai khớp cắn loại III tại các nước châu Á luôn cao hơn so với khu vực châu Âu và châu Mỹ.
Dị tật xương hàm gây mất cân đối ba tầng mặt nghiêm trọng. Tầng mặt dưới thường bị kéo dài hoặc ngắn lại bất thường. Môi trên và môi dưới mất tương quan giải phẫu hài hòa khi nghỉ ngơi cũng như khi giao tiếp. Can thiệp y khoa chuyên sâu giúp tái lập cấu trúc giải phẫu chuẩn xác và nâng cao chất lượng cuộc sống.
1.2. Hạn chế của chỉnh nha đơn thuần ở tuổi trưởng thành
Ở trẻ em đang trong giai đoạn tăng trưởng, khí cụ chỉnh hình trong và ngoài miệng có thể định hướng sự phát triển của xương. Phương pháp này mang lại hiệu quả tốt đối với các sai lệch mức độ nhẹ. Tuy nhiên, khi bệnh nhân bước vào tuổi trưởng thành, các đường khớp sọ mặt đã hoàn thiện quá trình cốt hóa hoàn toàn. Sự di chuyển răng đơn thuần không thể bù trừ cho những sai lệch xương nền quá lớn.
Chỉnh nha đơn thuần ở người lớn bị biến dạng xương nặng dễ dẫn đến bật chóp răng ra khỏi vỏ xương. Chân răng có nguy cơ tiêu ngắn, nướu tụt và tái phát nhanh chóng. Cố gắng kéo răng bù trừ làm góc nghiêng khuôn mặt trở nên bất hài hòa hơn. Phẫu thuật là phương án tối ưu để di chuyển toàn bộ khối xương về đúng vị trí chuẩn.
1.3. Mục tiêu phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt
Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt hướng đến hai mục tiêu cốt lõi: thẩm mỹ diện mạo và phục hồi chức năng nhai. Về mặt thẩm mỹ, can thiệp giúp tái lập tương quan cân đối giữa các tầng mặt. Đường nét môi, cằm, mũi và rãnh mũi má được đưa về tỷ lệ chuẩn nhân trắc học.
Về mặt chức năng, can thiệp phẫu thuật thiết lập lại khớp cắn sinh lý vững ổn. Lực nhai được phân bổ đồng đều trên toàn bộ cung răng. Khớp thái dương hàm được giải tỏa áp lực cơ học bất thường. Nguy cơ thoái hóa khớp thái dương hàm và rối loạn cơ nhai giảm đi rõ rệt. Thể tích đường thở trên cũng được mở rộng, hỗ trợ cải thiện hội chứng ngưng thở khi ngủ.
II. Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm và lệch khớp cắn loại II III
Phẫu thuật chỉnh hàm hô móm là can thiệp định hình lại vị trí giải phẫu của xương hàm trên và xương hàm dưới. Biến dạng xương hàm thường biểu hiện dưới dạng lệch khớp cắn loại II và loại III. Mỗi dạng sai hình mang những đặc điểm cấu trúc xương và mô mềm riêng biệt.
Khám lâm sàng và phân tích phim X-quang sọ nghiêng Cephalometric giữ vai trò quyết định trong chẩn đoán. Bác sĩ phẫu thuật xác định chính xác nguyên nhân do xương hàm trên, xương hàm dưới hay phối hợp cả hai hàm. Từ đó, phương án mổ một hàm hoặc hai hàm được xây dựng chi tiết. Mục tiêu chính là đưa các nền xương về tương quan giải phẫu tối ưu.
2.1. Điều trị biến dạng lệch khớp cắn loại II
Sai khớp cắn loại II xương thường biểu hiện qua tình trạng hô hàm trên, lùi xương hàm dưới hoặc kết hợp cả hai. Khuôn mặt bệnh nhân có góc nghiêng lồi rõ rệt. Tầng mặt dưới thường ngắn lại, cằm lùi sâu về phía sau và rãnh môi cằm sâu. Cung răng trên chìa ra phía trước, gây hở môi khi thả lỏng cơ mặt.
Điều trị phẫu thuật nhắm vào việc cắt lùi xương hàm trên hoặc đưa xương hàm dưới ra trước. Kỹ thuật trượt cằm có thể được bổ sung để tạo độ nhô cằm cân đối. Sau can thiệp, tương quan răng cửa đạt độ cắn chìa và cắn phủ lý tưởng. Góc nghiêng khuôn mặt chuyển từ dạng lồi sang dạng thẳng, mang lại nét hài hòa tự nhiên.
2.2. Xử trí sai khớp cắn loại III và biến dạng xương hàm
Sai khớp cắn loại III xương là dạng biến dạng phổ biến ở người Việt Nam, biểu hiện bằng tình trạng móm mặt. Bệnh nhân có xương hàm dưới quá phát đưa ra trước, xương hàm trên kém phát triển lùi sau, hoặc phối hợp cả hai hàm. Góc nghiêng mặt thường lõm, tầng mặt dưới dài và cằm nhô cao.
Phương pháp điều trị chuẩn là phẫu thuật hai hàm phối hợp. Xương hàm trên được cắt và tịnh tiến ra trước. Xương hàm dưới được cắt chẻ và đẩy lùi ra sau. Phẫu thuật giúp giải quyết triệt để tình trạng cắn ngược. Khớp cắn được thiết lập lại về tương quan loại I chuẩn, cải thiện toàn diện diện mạo khuôn mặt.
III. Phẫu thuật cắt xương hàm Lefort và kỹ thuật cắt chẻ BSSO
Kỹ thuật mổ hiện đại trong chỉnh hình hàm mặt dựa trên các đường cắt xương an toàn và kinh điển. Trong đó, phẫu thuật cắt xương hàm Lefort và kỹ thuật cắt chẻ xương hàm dưới BSSO là hai trụ cột chính. Các kỹ thuật này cho phép di chuyển xương đa hướng trong không gian ba chiều mà vẫn bảo tồn tối đa nguồn cấp máu nuôi dưỡng.
Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu mạch máu và thần kinh là điều kiện tiên quyết. Xương hàm trên nhận máu từ động mạch hàm trong và nhánh khẩu cái lớn. Xương hàm dưới chứa ống thần kinh răng dưới điều khiển cảm giác môi dưới và cằm. Thao tác cắt xương chuẩn xác giúp hạn chế chấn thương mô mềm và thúc đẩy xương liền nhanh chóng.
3.1. Phẫu thuật cắt xương hàm Lefort I trong chỉnh hình hàm trên
Phẫu thuật cắt xương hàm Lefort I là kỹ thuật tiêu chuẩn để điều chỉnh xương hàm trên. Đường cắt xương nằm ngang trên chóp các răng hàm trên, đi từ bờ dưới hốc mũi qua thành xoang hàm đến lồi củ xương hàm trên. Đoạn xương hàm trên được tách rời hoàn toàn và di chuyển linh hoạt.
Kỹ thuật này cho phép đưa hàm trên ra trước, lùi sau, nâng lên trên để điều trị cười hở lợi, hoặc hạ xuống để điều trị hở khớp cắn. Cuống mạch máu khẩu cái được bảo tồn nguyên vẹn để nuôi dưỡng toàn bộ khối xương di chuyển. Xương được cố định vững chắc bằng nẹp và ốc vít titan sinh học, cho phép xương liền nhanh và ổn định lâu dài.
3.2. Kỹ thuật cắt chẻ xương hàm dưới BSSO điều trị hàm dưới
Kỹ thuật cắt chẻ xương hàm dưới BSSO (Bilateral Sagittal Split Osteotomy) là phương pháp phẫu thuật cành cao xương hàm dưới theo mặt phẳng dọc hai bên. Kỹ thuật này tạo ra diện tích tiếp xúc xương rất lớn giữa đoạn mang lồi cầu và đoạn mang thân xương hàm.
Ưu điểm vượt trội của BSSO là khả năng di chuyển xương hàm dưới ra trước hoặc ra sau linh hoạt. Diện tiếp xúc xương rộng giúp xương liền xương nguyên phát nhanh chóng mà không cần cố định hai hàm bằng dây thép sau mổ. Bệnh nhân có thể há miệng và tập vận động sớm. Thao tác mổ đòi hỏi bảo vệ cẩn trọng bó mạch thần kinh huyệt răng dưới nằm trong xương.
IV. Quy trình chỉnh nha kết hợp phẫu thuật xương hàm mặt
Điều trị biến dạng xương hàm đòi hỏi quy trình chỉnh nha kết hợp phẫu thuật chặt chẽ. Đây là sự phối hợp liên chuyên khoa giữa bác sĩ chỉnh nha và phẫu thuật viên hàm mặt. Quy trình chuẩn bao gồm ba giai đoạn: chỉnh nha tiền phẫu, phẫu thuật chỉnh xương và chỉnh nha tinh chỉnh hậu phẫu.
Mục đích của việc kết hợp là đưa răng về đúng trục trên từng nền xương riêng biệt trước khi mổ. Khi xương hàm được dịch chuyển trong phẫu thuật, hai cung răng sẽ ăn khớp hoàn hảo ngay lập tức. Sự phối hợp này đảm bảo kết quả điều trị ổn định lâu dài và triệt tiêu nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.
4.1. Giai đoạn chỉnh nha tiền phẫu chuẩn bị cung răng
Chỉnh nha tiền phẫu kéo dài trung bình từ 12 đến 24 tháng. Mục tiêu chính là giải phóng sự bù trừ tự nhiên của răng. Bác sĩ chỉnh nha sắp đều các răng, đóng các khe hở và làm phẳng đường cong Spee trên từng cung hàm riêng biệt. Trục răng cửa được dựng thẳng về vị trí sinh lý chuẩn trên xương hàm tương ứng.
Trong giai đoạn này, tình trạng sai khớp cắn và lệch mặt tạm thời nhìn có vẻ trầm trọng hơn do các răng không còn nghiêng bù trừ. Bệnh nhân cần được tư vấn tâm lý kỹ lưỡng. Khi các cung răng đã tương thích hoàn toàn, máng hướng dẫn phẫu thuật sẽ được chế tác dựa trên mẫu hàm và phần mềm mô phỏng không gian ba chiều.
4.2. Kế hoạch phẫu thuật và chỉnh nha tinh chỉnh sau mổ
Phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân theo kế hoạch kỹ thuật số đã định sẵn. Sau khi cắt và định vị lại xương hàm, nẹp vít sinh học được cố định chắc chắn. Máng phẫu thuật được sử dụng để kiểm soát vị trí khớp cắn trung tâm mới ngay trên bàn mổ.
Khoảng 4 đến 6 tuần sau phẫu thuật, giai đoạn chỉnh nha tinh chỉnh hậu phẫu bắt đầu. Bác sĩ sử dụng thun liên hàm để hướng dẫn lồng múi tối đa giữa hai cung răng. Giai đoạn này thường kéo dài từ 6 đến 9 tháng nhằm hoàn thiện khớp cắn chi tiết. Kết thúc quá trình, khí cụ duy trì được chỉ định để giữ vững kết quả điều trị.
V. Đánh giá lâm sàng phẫu thuật hàm mặt và phục hồi ăn nhai
Đánh giá lâm sàng phẫu thuật hàm mặt đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm chứng hiệu quả can thiệp. Quy trình đánh giá được thực hiện qua nhiều mốc thời gian: ngay sau mổ, sau 1 tháng, 6 tháng và hàng năm. Các tiêu chí bao gồm sự cân đối giải phẫu khuôn mặt, mức độ liền xương trên phim X-quang và sự hài lòng của người bệnh.
Kết quả phẫu thuật không chỉ đo lường bằng hình ảnh thẩm mỹ bên ngoài. Sự cải thiện về mặt cơ học nhai và chức năng sinh lý khớp thái dương hàm là chỉ số quan trọng hàng đầu. Phẫu thuật thành công mang lại sự cân bằng hoàn chỉnh giữa hình thái và chức năng cho toàn bộ hệ thống sọ mặt.
5.1. Tiêu chí đánh giá lâm sàng phẫu thuật hàm mặt
Khám lâm sàng hậu phẫu tập trung kiểm tra độ cân xứng hai bên mặt, vị trí điểm cằm và tỷ lệ ba tầng mặt. Độ nhô môi, góc mũi môi và đường cười được đo đạc tỉ mỉ theo các chỉ số nhân trắc học. Về mặt răng miệng, bác sĩ kiểm tra độ cắn chìa, cắn phủ, đường giữa cung răng và độ lồng múi của các răng cối.
Phim chụp cắt lớp vi tính Cone Beam CT và phim Cephalometric sau mổ giúp đánh giá độ liền xương tại các vị trí cắt Lefort và BSSO. Sự ổn định của nẹp vít titan và mức độ tái tạo bè xương được theo dõi sát sao. Không có hiện tượng tiêu xương hay di lệch thứ phát là dấu hiệu của ca mổ đạt chuẩn y khoa.
5.2. Mức độ phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ
Mục tiêu tối thượng của can thiệp là phục hồi chức năng ăn nhai toàn diện. Sau khi khớp cắn loại I được tái lập, diện tích tiếp xúc giữa các mặt nhai tăng lên đáng kể. Hiệu suất nhai thức ăn được cải thiện rõ rệt, hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động khỏe mạnh. Áp lực bất thường lên lồi cầu khớp thái dương hàm biến mất, chấm dứt các cơn đau mỏi cơ hàm.
Về mặt thẩm mỹ, khuôn mặt trở nên cân đối, thanh thoát và tự nhiên. Sự thay đổi tích cực về diện mạo giúp người bệnh giải tỏa tự ti tâm lý, tự tin hơn trong công việc và cuộc sống. Kết quả nghiên cứu lâm sàng chứng minh phẫu thuật chỉnh hình xương hàm đem lại tỷ lệ thành công và độ hài lòng rất cao.
VI. Kiểm soát biến chứng phẫu thuật xương hàm và phục hồi
Mặc dù phẫu thuật chỉnh hình xương hàm mặt là can thiệp an toàn và phổ biến, phẫu thuật vẫn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro nhất định. Việc dự phòng, phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng phẫu thuật xương hàm là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của ca mổ.
Phẫu thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật mổ vô trùng và thao tác nhẹ nhàng trên mô mềm. Trang thiết bị hiện đại như máy cắt xương siêu âm Piezotome giúp giảm thiểu tối đa sang chấn xương và tổn thương mạch máu. Quy trình chăm sóc hậu phẫu khoa học giúp kiểm soát đau, chống sưng nề và đẩy nhanh tiến độ hồi phục vết thương.
6.1. Nhận diện các biến chứng phẫu thuật xương hàm thường gặp
Các biến chứng trong và sau phẫu thuật có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng vết mổ và tê bì mô mềm. Biến chứng tê môi dưới và cằm thường do thần kinh huyệt răng dưới bị căng giãn trong quá trình cắt chẻ BSSO. Đa số trường hợp cảm giác thần kinh sẽ tự hồi phục hoàn toàn sau vài tuần đến vài tháng.
Biến chứng gãy xương bất thường (bad split) trong kỹ thuật BSSO có thể xảy ra nếu đường cắt xương không chuẩn xác. Biến chứng tái phát sau phẫu thuật do co kéo cơ hoặc di lệch đoạn xương cũng là vấn đề cần lưu ý. Việc sử dụng hệ thống nẹp vít tự tiêu hoặc titan vững chắc giúp cố định vị trí xương chắc chắn, ngăn ngừa tối đa nguy cơ di lệch.
6.2. Phác đồ theo dõi và chăm sóc hậu phẫu chuẩn y khoa
Chăm sóc hậu phẫu bắt đầu bằng việc chườm lạnh vùng mặt trong 48 giờ đầu để giảm sưng nề. Thuốc kháng sinh, kháng viêm và giảm đau được sử dụng theo đúng phác đồ y khoa. Bệnh nhân được hướng dẫn vệ sinh khoang miệng bằng nước súc miệng sát khuẩn chuyên dụng sau mỗi bữa ăn nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường mổ.
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong quá trình liền xương. Bệnh nhân cần ăn thức ăn mềm, lỏng, giàu protein và vitamin trong 4 đến 6 tuần đầu. Các bài tập vận động cơ hàm nhẹ nhàng được bắt đầu từ tuần thứ hai để khôi phục biên độ há miệng sinh lý. Tái khám định kỳ theo lịch hẹn giúp bác sĩ theo dõi chặt chẽ tiến trình liền xương và chỉnh nha hoàn thiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tỉ lệ lệch lạc răng và hàm ở Việt Nam rất cao, chiếm 96,1% [ 30.] khi điều tra ở Hà Nội. Ở thành phố Hồ Chí Minh, tỉ lệ sai khớp cắn ở người trong độ tuổi 17-27 chiếm 83,2% dân số, trong đó sai khớp cắn loại II chiếm 7%, sai khớp cắn loại III chiếm 21,7% [25. Trên thế giới sai khớp cắn loại III xương chiếm tỷ lệ đáng kể, tuy nhiên tỷ lệ này ở châu Á cao hơn châu Âu và châu Mỹ. Sự phát triển không hài hòa phức hợp xương-răng biểu hiện rất phức tạp, bao gồm cả sự phát triển quá mức và thiếu hụt theo các chiều ở cả hai hàm, nhất là ở hàm trên.
Những biến dạng phức hợp này ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ và chức năng, đặc biệt nó làm thay đổi cấu trúc của các tầng mặt. Việc điều trị các biến dạng lệch lạc Hàm Mặt gặp rất nhiều khó khăn, không thể đơn phương giải quyết tất cả các vấn đề Hàm Mặt [ 18. Khi trẻ còn nhỏ có thể điều trị bằng chỉnh nha với các loại khí cụ trong và ngoài miệng. Ở tuổi trưởng thành, những biến dạng ấy cần được chỉnh sửa bằng phẫu thuật, nhằm tái lập mối tương quan hài hòa giữa hàm trên và hàm dưới, để đảm bảo chức năng và thẩm mỹ [13.
Ngày nay, với những hiểu biết đầy đủ hơn về sự tăng trưởng và phát triển xương hàm mặt, với những trang thiết bị cải tiến hơn trong chẩn đoán và điều trị, hướng điều trị đã thay đổi nhiều. Nhưng số bệnh nhân đến tuổi trưởng thành cần điều trị phẫu thuật cũng còn chiếm một tỷ lệ cao. Ở Việt Nam những năm gần đây một số cơ sở đã tiến hành điều trị phẫu thuật các biến dạng xương hàm mặt. Nhưng theo những tài liệu 2 tham khảo được, chưa thấy có tài liệu nào nghiên cứu một cách hệ thống các hình thái biến dạng xương hàm mặt được điều trị phẫu thuật.
Tại Bệnh Viện RHM Thành Phố Hồ Chí Minh chúng tôi bước đầu triển khai kỹ thuật này từ năm 2007 tới nay. Chúng tôi chọn đề tài « Nghiên cứu điều trị một số bịến dạng xương hàm bằng phẫu thuật », nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, X-quang của một số biến dạng xương hàm 2. Chọn lựa phương pháp phẫu thuật và bước đầu đánh giá kết quả điều trị một số biến dạng xương hàm 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
GIẢI PHẪU KHỐI XƯƠNG MẶT Ở trước dưới xương sọ, khối xương mặt gồm hai phần: phần hàm dưới và phần hàm trên. Xương hàm dưới gắn với xương sọ bởi khớp thái dương hàm và là xương di động duy nhất. Xương hàm trên kết hợp với khối xương sọ tạo thành ổ mắt, hố mũi và vòm họng [21. Lỗ dưới ổ mắt 14.
Xương hàm trên 15. Xương hàm dưới 18. Xương thái dương 21. Khối xương mặt [22.] Thực chất khối xương hàm mặt gồm: xương hàm trên, x ương gò má, xương khẩu cái, xương hàm dưới, xương lá mía.
Giải phẫu xương hàm trên Theo Đỗ Xuân Hợp (1973) [6.], XHT là một xương cố định, mỏng, xốp, có nhiều mạch máu nuôi dưỡng nên khi gẫy XHT gây chảy máu nhiều nhưng lại nhanh liền. XHT chỉ có các cơ bám da mặt, cơ chân bướm trong bám ở hố chân bướm hàm và bám một phần vào lồi củ XHT. Thân XHT gồm bốn mặt - Mặt ổ mắt: mặt này có ống dưới ổ mắt để thần kinh hàm trên đi qua. Ở phía trên mặt này phẳng, có rãnh dưới ổ mắt, rãnh này thông với ống dưới ổ mắt.
- Mặt mũi: có rãnh lệ đi từ mắt xuống mũi, phía trước gần ngang với rãnh lệ có mào xoăn trên, phía sau rãnh lệ có lỗ xoang hàm thông với xoang hàm trên. Mặt này có một diện xương gồ ghề tiếp khớp với xương khẩu cái, ở giữa chỗ gồ ghề có một rãnh chạy từ trên xuống gọi là rãnh khẩu cái lớn. - Mặt trước: có lỗ dưới ổ mắt, là phần tận cùng của ống dưới ổ mắt, ở đó có dây thần kinh dưới ổ mắt chui ra. Ngang với mức răng nanh có hố nanh, ở giữa là khuyết mũi, dưới khuyết mũi là gai mũi trước.
- Mặt dưới thái dương: ở phía sau gọi là lồi củ XHT có 4- 5 lỗ để cho thần kinh huyệt răng sau đi qua, đó là lổ huyệt răng ở, phiá dưới mặt này có các ống huyệt răng. Các mỏm Mỏm trán: Chạy thẳng lên trên để tiếp khớp với xương trán, phía sau ngoài mỏm trán có mào lệ trước, phía trên có khuyết lệ, mặt trong mỏm trán có mào sàng. 5 Mỏm huyệt răng: Có những huyệt răng xếp thành hình cung gọi là cung huyệt răng. Phía trước mỏm khẩu cái có lổ răng cửa.
Mỏm khẩu cái: ở phía dưới mặt mũi, mỏm khẩu cái nối tiếp 2 bên qua đường giữa để tạo thành vòm miệng. Trước mỏm khẩu cái có ống răng cửa để động mạch khẩu cái trước và thần kinh bướm khẩu cái đi qua. Mỏm khẩu cái chia mặt mũi của XHT thành hai phần: phần ở trên là nền mũi, phần ở dưới là vòm miệng. Phía trên sau gai mũi là mào mũi.
Mỏm gò má: Hình tháp, ngăn cách mặt trước và mặt thái dương. Phía trên có một diện gồ ghề khớp với xương gò má. Các mặt trước và sau liên tục với mặt trước và dưới của hố thái dương. Xoang hàm Xoang hàm trên có hình tháp gồm ba mặt, một nền, một đỉnh, thể tích trung bình 10 - 12 cm 3.
Mạch máu và thần kinh chi phối Mạch máu: XHT được cấp máu chủ yếu bởi các nhánh của động mạch hàm trong. Thần kinh : XHT được chi phối bởi thần kinh hàm trên, một trong ba nhánh của dây thần kinh V. Xương hàm dưới và hệ cơ nhai 1. Giải phẫu hình thể Theo tài liệu giải phẫu đầu mặt cổ, Đỗ Xuân Hợp (1973) [6.] mô tả như sau: XHD là một xương lẽ nhưng đối xứng, di động, có nhiều cơ bám, khớp với xương thái dương, là một trong hai bộ phận chính của hệ thống nhai.
6 Thân XHD hình móng ngựa có hai mặt và hai bờ: bờ dưới dày gồ ghề và bờ trên có răng mọc, được che phủ bằng niêm mạc nướu, bờ dưới cùng với bờ sau tạo nên góc hàm. Mặt ngoài XHD có các cơ bám da, cơ môi-cằm, mặt trong có gai Spix và lỗ ống răng dưới. Mặt sau thân xương có bốn mấu con gọi là gai cằm, gai trên có cơ cằm - lưỡi và gai dưới có cơ cằm - móng bám. Phía ngoài có đường chéo trong, trên đó có cơ hàm - móng bám.
Các cơ này có tác dụng kéo xương hàm dưới xuống trong động tác há miệng [7. Xương hàm dưới phía ngoài đặc, trong xốp, lòng xương mỗi bên có một ống răng dưới. Đường đi của ống sát mặt trong xương và chuyển hướng ra ngoài cách trước lỗ cằm 1cm. Các cơ hàm Cơ hàm là những cơ có nguyên ủy hoặc bám tận ở XHD và góp phần vào vận động của hàm dưới như: nâng hàm, hạ hàm, đưa hàm tới trước, đưa đưa hàm lùi sau, đưa hàm sang bên.
- Các cơ nâng hàm gồm: hai cơ cắn nâng hàm lên, tạo lực cắn. Hai cơ chân bướm trong đưa hàm sang bên. Hai cơ thái dương: phần trước như 1 cơ nâng, phần sau tác động như 1 cơ lùi sau khi 1 bên co [7. - Các cơ hạ hàm: Các cơ tác động trong động tác há, gồm: hai cơ chân bướm ngoài, hai cơ nhị thân, các cơ trên móng khác.
- Động tác đưa hàm tới trước: cơ chân bướm ngoài bám vào hố cơ chân bướm ngoài ở cổ lồi cầu. Hướng của cơ gần thẳng góc với trục lồi cầu nên có tác dụng cùng một lúc đưa lồi cầu xuống dưới và ra trước. Bó trên của cơ này còn tách ra bám vào bao khớp và đĩa khớp, có tác dụng cố định đĩa khớp khi hàm ở vị trí ra trước hoặc sang bên. 7 - Động tác đưa hàm lùi sau: phần sau cơ thái dương có tác dụng như một cơ lui sau.
Tác động đồng thời hai bên của các cơ thái dương sau làm hàm dưới lùi về sau. - Động tác đưa hàm sang hai bên: Vận động sang bên của hàm dưới được thực hiện bởi tổ hợp của các cơ nâng và cơ đưa ra sau của bên làm việc, các cơ đưa ra trước của bên đối diện (bên không làm việc) [7. Mạch máu và thần kinh Động mạch: XHD được cấp máu bởi các nhánh của động mạch dưới hàm, động mạch cơ cắn, động mạch cơ chân bướm, động mạch huyệt răng, động mạch cằm. Thần kinh: XHD được chi phối chủ yếu bởi các nhánh của dây thần kinh V3: thần kinh răng dưới, thần kinh lưỡi.
Khớp thái dương hàm 1. Giải phẫu chức năng khớp thái dương hàm Theo Dỗ Xuân Hợp [6.], khớp thái dương hàm là khớp giữa chỏm lồi cầu XHD với lồi cầu và ổ chảo (fossa mandibularic) của xương thái dương nên gọi là khớp lưỡng lồi cầu. Khớp thái dương hàm là khớp động duy nhất của vùng sọ mặt giữ vai trò chính trong các hoạt động: ăn nhai, nói. - Lồi cầu xương hàm dưới: lồi cầu cùng với mỏm vẹt là hai mỏm tận hết của ngành lên xương hàm dưới.
Giữa hai mỏm đó là khuyết Sigma. Diện khớp của cả lồi cầu và xương thái dương được phủ bởi một mô sợi không mạch máu, săn chắc, chứa một ít tế bào sụn và proteglycan dạng sụn, các sợi chun và sợi kháng acid (sợi oxytalan). Đó là khớp động duy nhất của cơ thể mà các diện khớp không được bao bọc bởi sụn trong. 8 - Diện khớp ở sọ: thuộc phần dưới xương thái dương, ngay trước bờ trước xương ống tai và sau rễ của xương gò má.
Diện khớp gồm lồi khớp và hõm khớp. - Đĩa khớp: đĩa khớp có hình một thấu kính lõm hai mặt. Mặt trên của đĩa hơi lồi ở phần sau và hơi lõm ở phần trước, phù hợp với hình thể của diện khớp ở sọ. Mặt dưới của đĩa lõm.
- Bao khớp: bao khớp hình phễu, rộng ở phía nền sọ và thuôn lại ở phía lồi cầu. Các thớ sợi của bao khớp nối với các sợi của bờ trước và bờ sau đĩa khớp trên toàn bộ chu vi của đĩa khớp, hình thành hai buồng khớp: buồng khớp trên và buồng khớp dưới. - Dây chằng bao khớp: bao khớp được tăng cường ở phía ngoài và phía trong bởi các sợi, thể hiện đặc tính của một dây chằng. Dây chằng có hình quạt, rộng ở phía cung gò má và hẹp ở nơi bám vào cổ lồi cầu.
Các thớ sợi của dây chằng đi theo hướng từ trên xuống dưới và từ trước ra sau, từ vùng lồi khớp đến phía sau cổ lồi cầu [7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-dieu-tri-bien-dang-xuong-ham-bang-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều trị biến dạng xương hàm bằng phẫu thuật chỉnh hình, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến cải thiện chức năng nhai và thẩm mỹ.
Luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật điều trị biến dạng xương hàm: Nghiên cứu lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.