Luận án tiến sĩ: Đánh giá đặc điểm mạch máu và kỹ thuật khâu nối trong ghép thận từ người cho sống tại BVQY 103

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm mạch máu và đánh giá kỹ thuật khâu nối mạch trong ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Quân y 103.

Chuyên ngành

Ngoại khoa (Ngoại thận và tiết niệu)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ghép thận từ người cho sống và giải phẫu mạch máu thận
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa (Ngoại thận và tiết niệu)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ghép thận từ người cho sống và giải phẫu mạch máu thận

Ghép thận từ người cho sống là phương pháp điều trị tối ưu cho bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Phương pháp này mang lại thời gian sống thêm kéo dài và chất lượng cuộc sống tốt hơn. Tuy nhiên, sự thành công của ca phẫu thuật phụ thuộc chặt chẽ vào giải phẫu mạch máu thận. Cấu trúc cuống thận bình thường gồm một động mạch và một tĩnh mạch thận duy nhất. Khi cuống thận xuất hiện các biến thể giải phẫu, mức độ phức tạp của phẫu thuật sẽ tăng lên. Việc khảo sát mạch máu người hiến trước mổ giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch ghép chính xác. Kỹ thuật bộc lộ và bảo tồn mạch máu cuống thận quyết định trực tiếp khả năng tưới máu sau ghép. Quá trình hồi phục chức năng thận ghép diễn ra nhanh khi cuống mạch được bảo tồn nguyên vẹn. Mọi tổn thương mạch máu trong lúc lấy thận đều có thể dẫn đến hoại tử nhu mô hoặc mất chức năng tạng ghép. Do đó, nắm vững giải phẫu mạch máu thận là yêu cầu bắt buộc đối với kíp phẫu thuật.

1.1. Đặc điểm giải phẫu mạch máu thận ở người cho sống

Giải phẫu mạch máu thận có tính đa dạng cao giữa các cá thể người hiến. Thận bình thường nhận máu từ một động mạch thận xuất phát từ động mạch chủ bụng. Động mạch thận phải thường dài hơn động mạch thận trái và đi sau tĩnh mạch chủ dưới. Ngược lại, tĩnh mạch thận trái dài hơn tĩnh mạch thận phải và nhận thêm các nhánh tĩnh mạch sinh dục cùng tĩnh mạch tuyến thượng thận. Tỷ lệ xuất hiện các biến thể giải phẫu cuống thận chiếm từ 25% đến 30% trong cộng đồng người hiến. Các biến thể này bao gồm nhiều động mạch thận, phân nhánh sớm hoặc bất thường đường đi của tĩnh mạch. Nhận biết chính xác chiều dài, đường kính và vị trí phân nhánh của cuống mạch là yếu tố then chốt. Cuống mạch thận quá ngắn hoặc đường kính nhỏ gây nhiều thách thức khi khâu nối. Đánh giá chi tiết giải phẫu giúp phẫu thuật viên chọn lựa bên thận lấy thích hợp, đảm bảo an toàn tối đa cho người hiến và tạo thuận lợi cho người nhận.

1.2. Mối liên quan giữa giải phẫu mạch máu và phẫu thuật ghép

Đặc điểm mạch máu thận ghép ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian thiếu máu lạnh và thiếu máu nóng. Thận có cuống mạch đơn giản cho phép phẫu thuật viên thực hiện miệng nối nhanh chóng. Ngược lại, cuống thận phức tạp đòi hỏi thời gian tạo hình và khâu nối kéo dài hơn. Sự kéo dài thời gian thiếu máu làm tăng nguy cơ hoại tử ống thận cấp sau ghép. Ngoài ra, sự không tương thích về khẩu kính giữa mạch thận ghép và mạch chậu người nhận có thể gây xoắn vặn hoặc hẹp miệng nối. Các nhánh động mạch phụ nuôi cực dưới thận nếu bị tổn thương sẽ gây thiếu máu cục bộ niệu quản, dẫn đến rò nước tiểu hoặc hoại tử niệu quản. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt giải phẫu giúp giảm thiểu biến chứng mạch máu xuống mức thấp nhất. Kết quả phục hồi chức năng thận ghép phụ thuộc rất lớn vào lưu lượng dòng máu tái tưới máu ngay sau khi mở kẹp mạch.

II. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận CTA trước ghép

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận (CTA) là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá người hiến thận sống. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh không gian ba chiều rõ nét về hệ thống động mạch, tĩnh mạch và nhu mô thận. Độ phân giải cao của CTA cho phép phát hiện sớm các dị dạng mạch máu nhỏ nhất. Phương pháp này giúp bác sĩ đo đạc chính xác chiều dài, đường kính cuống mạch và khoảng cách từ gốc động mạch đến chỗ phân nhánh đầu tiên. Thông tin từ phim chụp CTA hỗ trợ phẫu thuật viên đưa ra quyết định chọn thận bên phải hay bên trái để lấy. Ngoài ra, chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận (CTA) còn giúp loại trừ các bệnh lý tiềm ẩn như xơ vữa mạch, phình động mạch hoặc u thận ở người hiến. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn này mang lại độ an toàn cao, giảm thiểu biến chứng so với chụp mạch số hóa xóa nền truyền thống.

2.1. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận CTA

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận (CTA) có độ nhạy và độ đặc hiệu đạt trên 95% trong khảo sát cuống mạch. Phim chụp tái tạo mạch máu theo nhiều mặt phẳng giúp quan sát toàn diện cấu trúc giải phẫu. Nhờ CTA, phẫu thuật viên có thể lập bản đồ mạch máu chi tiết trước khi bước vào phòng mổ. Phương pháp này xác định chính xác số lượng động mạch, vị trí xuất phát và đường đi của từng nhánh mạch. Việc đánh giá trước mổ giúp rút ngắn đáng kể thời gian phẫu tích cuống thận trong quá trình lấy tạng. Thời gian phẫu thuật giảm giúp hạn chế mất máu và giảm đau sau mổ cho người hiến. Đồng thời, kỹ thuật này còn hỗ trợ đánh giá hệ thống đài bể thận và niệu quản qua thì bài xuất. Sự kết hợp thông tin mạch máu và đường bài xuất trên cùng một lần chụp mang lại hiệu quả chẩn đoán toàn diện và tiết kiệm chi phí cho người bệnh.

2.2. Nhận diện các bất thường mạch máu thận trên hình ảnh

Hình ảnh CTA cho phép phát hiện chính xác các dạng bất thường mạch máu thận trước phẫu thuật. Dị tật phổ biến nhất là sự hiện diện của nhiều động mạch thận bắt nguồn từ động mạch chủ bụng. Phim chụp giúp phân biệt rõ động mạch thận chính và các nhánh động mạch cực trên hoặc cực dưới. Bên cạnh đó, hiện tượng động mạch thận phân nhánh sớm trước khi vào rốn thận cũng được ghi nhận chi tiết. Nếu khoảng cách phân nhánh dưới 1,5 cm, phẫu thuật viên cần có phương án xử trí đặc biệt khi kẹp cắt mạch. Việc bỏ sót các nhánh mạch nhỏ trên hình ảnh có thể dẫn đến nguy cơ chảy máu ồ ạt trong lúc phẫu tích. Nhờ có chụp cắt lớp vi tính mạch máu thận (CTA), kíp mổ luôn chủ động dự kiến kỹ thuật tạo hình mạch phù hợp trước khi tiến hành ghép thận từ người cho sống.

2.3. Đánh giá biến thể tĩnh mạch thận và nhánh tĩnh mạch phụ

Biến thể tĩnh mạch thận xuất hiện với tỷ lệ đáng kể và phức tạp không kém hệ động mạch. Trên phim CTA, tĩnh mạch thận trái có thể xuất hiện dạng vòng sau động mạch chủ hoặc chia đôi ôm quanh động mạch chủ. Tĩnh mạch thận phải thường có các nhánh tĩnh mạch phụ đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới. Việc xác định các biến thể tĩnh mạch giúp phòng ngừa nguy cơ rách tĩnh mạch trong phẫu tích nội soi. Ngoài ra, việc bảo tồn đủ chiều dài tĩnh mạch thận là yếu tố quyết định để tạo thuận lợi cho miệng nối tĩnh mạch ở người nhận. Tĩnh mạch quá ngắn sẽ gây căng miệng nối và tăng nguy cơ hình thành huyết khối sau mổ. Do đó, khảo sát kỹ hệ thống tĩnh mạch trên phim chụp cắt lớp vi tính là bước bắt buộc nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người hiến thận.

III. Bất thường mạch máu thận và động mạch thận phụ khi ghép

Bất thường mạch máu thận là thách thức ngoại khoa thường gặp trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Các biến đổi giải phẫu này không phải là chống chỉ định tuyệt đối nhưng đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật cao. Sự xuất hiện của nhiều động mạch thận làm tăng độ phức tạp khi phẫu tích và khâu nối. Động mạch thận phụ có thể đi vào rốn thận hoặc đi trực tiếp vào các cực thận. Nếu không được cấp máu đầy đủ, vùng nhu mô tương ứng sẽ bị hoại tử vô khuẩn và gây tăng huyết áp sau ghép. Việc nhận diện đúng các biến thể giải phẫu giúp phẫu thuật viên chọn lựa chiến lược bảo tồn mạch máu tối ưu. Sự cẩn trọng trong từng thao tác phẫu tích giúp hạn chế tối đa nguy cơ co thắt mạch hoặc tổn thương nội mạc động mạch ghép.

3.1. Phân loại tình trạng nhiều động mạch thận ở cuống thận

Tình trạng nhiều động mạch thận xuất hiện ở khoảng 20% đến 30% các trường hợp người hiến thận. Thận có thể có hai, ba hoặc thậm chí bốn động mạch riêng biệt cấp máu. Các động mạch này có thể xuất phát trực tiếp từ động mạch chủ bụng hoặc từ động mạch chậu chung. Phân loại động mạch dựa trên kích thước và vùng cấp máu của từng nhánh. Động mạch chính thường có đường kính lớn nhất và đi thẳng vào rốn thận. Các nhánh động mạch bổ sung nuôi cực trên hoặc cực dưới thường có khẩu kính nhỏ hơn. Sự hiện diện của nhiều nhánh động mạch làm tăng thời gian thiếu máu nóng và kéo dài thời gian khâu nối mạch máu thận ghép. Phẫu thuật viên cần đánh giá kỹ lưu lượng của từng nhánh để quyết định phương án nối riêng rẽ hay tạo hình chung một thân mạch trước khi ghép.

3.2. Nguy cơ thiếu máu cực thận do động mạch thận phụ

Động mạch thận phụ cấp máu cho cực dưới thận đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật ghép thận. Nhánh mạch này thường cấp máu cho đoạn trên của niệu quản và đài thận dưới. Nếu phẫu thuật viên vô tình thắt bỏ động mạch cực dưới, đoạn niệu quản tương ứng sẽ bị thiếu máu nuôi dưỡng. Biến chứng này có thể dẫn đến rò nước tiểu, hoại tử niệu quản hoặc hẹp niệu quản sau ghép. Đối với động mạch cực trên, việc thắt bỏ nhánh mạch nhỏ dưới 1-2 mm có thể chấp nhận được trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, vùng nhồi máu nhu mô cực trên có thể gây sốt nhẹ và tăng men thận tạm thời sau mổ. Do đó, nguyên tắc ngoại khoa hàng đầu là nỗ lực bảo tồn và tái thông tất cả các nhánh động mạch thận phụ có đường kính có ý nghĩa huyết động học.

IV. Kỹ thuật lấy thận nội soi người hiến và tạo hình mạch

Kỹ thuật lấy thận nội soi người hiến đã trở thành phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn tại nhiều trung tâm ghép tạng. Phương pháp này mang lại ưu điểm vượt trội như ít đau, vết mổ nhỏ và thời gian hồi phục nhanh chóng. Trong quá trình phẫu tích, việc bảo tồn tối đa chiều dài cuống mạch thận là mục tiêu cốt lõi. Phẫu thuật viên phải thao tác nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương thành mạch hoặc gây co thắt động mạch. Sau khi lấy thận ra ngoài cơ thể, tạng ghép được rửa lạnh ngay lập tức bằng dung dịch bảo quản chuyên dụng. Tại bàn rửa tạng, kỹ thuật tạo hình mạch máu thận được tiến hành tỉ mỉ dưới kính lúp phẫu thuật. Việc chuẩn bị chu đáo cuống mạch trên bàn sỏi giúp rút ngắn thời gian khâu nối trong hố chậu người nhận.

4.1. Quy trình kỹ thuật lấy thận nội soi người hiến an toàn

Quy trình kỹ thuật lấy thận nội soi người hiến đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của toàn bộ kíp mổ. Người hiến thận được đặt ở tư thế nghiêng thích hợp và phẫu trường được bộc lộ rõ qua hệ thống camera nội soi. Phẫu thuật viên tiến hành phẫu tích giải phóng thận khỏi khoang sau phúc mạc một cách cẩn thận. Cuống động mạch và tĩnh mạch thận được bộc lộ đến tận gốc sát động mạch chủ và tĩnh mạch chủ dưới. Việc giải phóng sâu giúp thu được đoạn mạch máu có chiều dài tối đa phục vụ cho miệng nối. Các dụng cụ kẹp cắt mạch tự động hoặc kẹp polymer chuyên dụng được sử dụng để cắt cuống mạch an toàn. Thận ghép được đưa ra ngoài qua một đường rạch nhỏ ở vùng hạ vị trong thời gian vài giây. Ngay sau đó, thận được chuyển vào chậu nước đá vô khuẩn để tiến hành tưới rửa bảo quản.

4.2. Ứng dụng kỹ thuật tạo hình mạch máu thận phức tạp

Kỹ thuật tạo hình mạch máu thận tại bàn rửa tạng là giải pháp quan trọng khi cuống thận có nhiều động mạch. Mục đích của tạo hình là biến nhiều miệng nối riêng rẽ thành một miệng nối duy nhất hoặc hai miệng nối thuận lợi. Kỹ thuật chập đôi hai nhánh động mạch có khẩu kính tương đương bằng đường khâu vắt chỉ prolene 6-0 hoặc 7-0 rất phổ biến. Kỹ thuật này tạo ra một thân chung có tiết diện rộng, giảm đáng kể nguy cơ hẹp miệng nối. Đối với các nhánh động mạch nhỏ ở xa, phẫu thuật viên có thể khâu cắm nhánh nhỏ vào thân động mạch chính theo kiểu tận - bên. Việc tạo hình mạch máu đòi hỏi thao tác khâu chuẩn xác, không làm co kéo hay xoắn vặn lòng mạch. Cuống mạch sau tạo hình phải đảm bảo thông thoáng hoàn toàn và chịu được áp lực dòng máu tưới rửa trước khi đem ghép.

V. Kỹ thuật nối mạch máu thận ghép an toàn và hiệu quả

Kỹ thuật nối mạch máu thận ghép là khâu quyết định trực tiếp đến sự thành bại của toàn bộ ca phẫu thuật. Thận ghép thường được đặt ở hố chậu phải hoặc hố chậu trái của người nhận ngoài phúc mạc. Vị trí này có mạch máu chậu nằm nông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phẫu tích và khâu nối. Động mạch và tĩnh mạch thận ghép được nối với các mạch máu chậu tương ứng bằng kỹ thuật vi phẫu. Miệng nối phải đảm bảo kín tuyệt đối, không rò rỉ máu và không gây cản trở dòng chảy huyết động. Ngay khi mở kẹp mạch máu, thận ghép căng tròn đều và chuyển màu hồng tươi chứng tỏ tưới máu tốt. Nước tiểu thường xuất hiện ngay trên bàn mổ chỉ sau vài phút tái tưới máu. Theo dõi sát sao lưu lượng mạch máu sau mổ giúp phát hiện và xử trí kịp thời các biến cố mạch máu sớm.

5.1. Kỹ thuật khâu nối động mạch thận với mạch chậu ngoài

Khâu nối động mạch thận ghép vào động mạch chậu ngoài theo kiểu tận - bên là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất. Động mạch chậu ngoài được bộc lộ một đoạn đủ dài và kẹp tạm thời bằng kẹp mạch máu chuyên dụng. Phẫu thuật viên mở một lỗ hình bầu dục trên thành động mạch chậu tương ứng với khẩu kính động mạch thận. Miệng nối được thực hiện bằng mũi khâu vắt liên tục với chỉ prolene 5-0 hoặc 6-0 có gắn kim tròn nhỏ. Kỹ thuật khâu phải đảm bảo mép nội mạc hai mạch máu áp sát nhau hoàn hảo nhằm chống tắc mạch. Trong trường hợp động mạch chậu ngoài bị xơ vữa nặng, phẫu thuật viên có thể chuyển hướng nối tận - tận với động mạch chậu trong. Quá trình xả kẹp động mạch được thực hiện từ từ để thận thích nghi dần với áp lực tưới máu toàn thân.

5.2. Khâu nối tĩnh mạch thận ghép và xử trí biến chứng mạch

Tĩnh mạch thận ghép thường được nối tận - bên vào tĩnh mạch chậu ngoài của người nhận. Miệng nối tĩnh mạch được ưu tiên thực hiện trước miệng nối động mạch để tạo thế nằm ổn định cho thận ghép. Do thành tĩnh mạch mỏng và dễ rách, đường khâu vắt bằng chỉ prolene 5-0 cần được tiến hành hết sức nhẹ nhàng. Tình trạng xoắn vặn tĩnh mạch hoặc căng miệng nối phải được triệt để loại bỏ nhằm ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch thận ghép. Biến chứng mạch máu sau mổ bao gồm chảy máu, tụ máu quanh thận, hẹp động mạch thận hoặc huyết khối tắc mạch. Siêu âm Doppler màu mạch máu thận ghép định kỳ là công cụ đắc lực giúp phát hiện sớm các bất thường dòng chảy. Việc can thiệp ngoại khoa kịp thời hoặc can thiệp nội mạch nong đặt stent giúp cứu sống tạng ghép và duy trì chức năng lọc thận lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu thận liên quan đến ghép thận
1.1.1. Hình thái thận
1.1.2. Kích thước thận
1.2. Giải phẫu mạch mạch máu liên quan đến ghép thận
1.2.1. Đặc điểm giải phẫu mạch máu thận liên quan đến ghép thận
1.2.2. Đặc điểm giải phẫu mạch máu vùng chậu liên quan đến ghép thận
1.3. Các kỹ thuật khâu nối mạch máu trong ghép thận
1.3.1. Khâu nối với động mạch thận
1.3.2. Khâu nối với tĩnh mạch thận
1.4. Biến chứng mạch máu trong ghép thận
1.4.1. Biến chứng chảy máu
1.4.2. Hẹp động mạch thận
1.4.3. Huyết khối động mạch thận ghép
1.4.4. Huyết khối tĩnh mạch thận ghép
1.4.5. Bóc tách động mạch chậu ngoài sau phẫu thuật
1.5. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước
1.5.1. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả nước ngoài
1.5.2. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận
2.2.3.2. Các đặc điểm thận ghép, mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận
2.2.3.3. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống
2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.5. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận
3.1.1. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp
3.1.2. Thời gian lọc máu trước ghép
3.1.3. Chức năng thận trước ghép qua chỉ số Creatinin và Ure máu
3.2. Các đặc điểm thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận
3.2.1. Một số đặc điểm của thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép
3.2.2. Một số đặc điểm mạch máu vùng chậu người nhận thận
3.3. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống
3.3.1. Kỹ thuật khâu nối mạch máu
3.3.2. Đánh giá kết quả
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận
4.1.1. Giới, tuổi bệnh nhân nhận thận
4.1.2. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp
4.1.3. Thời gian lọc máu trước ghép
4.2. Các đặc điểm thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận
4.2.1. Một số đặc điểm của thận ghép, mạch máu thận ghép
4.2.2. Một số đặc điểm mạch máu vùng chậu người nhận thận
4.3. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống
4.3.1. Kỹ thuật khâu nối mạch máu
4.3.2. Đánh giá kết quả
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm mạch máu và đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong ghép thận từ người cho sống tại bệnh viện quân y 103

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ NGỌC THẮNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MẠCH MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KỸ THUẬT KHÂU NỐI MẠCH MÁU TRONG GHÉP THẬN TỪ NGƯỜI CHO SỐNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ NGỌC THẮNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM MẠCH MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ KỸ THUẬT KHÂU NỐI MẠCH MÁU TRONG GHÉP THẬN TỪ NGƯỜI CHO SỐNG TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 103 Ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ ANH TUẤN 2. PHẠM QUANG VINH HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Ngọc Thắng, nghiên cứu sinh khóa 2015 - Học viện Quân Y, chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Anh Tuấn và PGS.TS Phạm Quang Vinh.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Hà Nội, ngày 08 tháng 03 năm 2023 Vũ Ngọc Thắng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Phòng Sau đại học Học viện Quân Y đã dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Bộ môn - Khoa Ngoại tiết niệu Bệnh viện Quân Y 103, Ban lãnh đạo bệnh viện đa khoa Vinmec đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc, tỷ mỷ, cụ thể cho bản luận án của tôi được ngày càng hoàn thiện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng với PGS.TS Lê Anh Tuấn và PGS. Phạm Quang Vinh - hai người thầy đã tận tâm giúp đỡ, khích lệ và chỉ bảo đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Trần Văn Hinh, PGS.TS Nguyễn Phú Việt - những người thầy đã chỉ bảo và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án này đúng theo chương trình.

Tôi gửi lòng biết ơn sâu sắc tới những người bệnh và người tình nguyện đã tình nguyện tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể thực hiện thành công đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới tứ thân phụ mẫu sinh thành chăm sóc, hết lòng tạo điều kiện cho tôi học tập phấn đấu. Xin cảm ơn Vợ cùng 2 con là tình yêu và sức mạnh đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ để tôi có thể chuyên tâm học tập và nghiên cứu.

Hà Nội, ngày 08 tháng 03 năm 2023 Vũ Ngọc Thắng MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu thận liên quan đến ghép thận. Hình thái thận.

Kích thước thận. Giải phẫu mạch mạch máu liên quan đến ghép thận. Đặc điểm giải phẫu mạch máu thận liên quan đến ghép thận. Đặc điểm giải phẫu mạch máu vùng chậu liên quan đến ghép thận.

Các kỹ thuật khâu nối mạch máu trong ghép thận. Khâu nối với động mạch thận. Khâu nối với tĩnh mạch thận. Biến chứng mạch máu trong ghép thận.

Biến chứng chảy máu. Hẹp động mạch thận. Huyết khối động mạch thận ghép. Huyết khối tĩnh mạch thận ghép.

Bóc tách động mạch chậu ngoài sau phẫu thuật. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả nước ngoài. Một số kết quả nghiên cứu của các tác giả trong nước.35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận.

Các đặc điểm thận ghép, mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận. Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp. Thời gian lọc máu trước ghép. Chức năng thận trước ghép qua chỉ số Creatinin và Ure máu.

Các đặc điểm thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận. Một số đặc điểm của thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép. Một số đặc điểm mạch máu vùng chậu người nhận thận. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống.

Kỹ thuật khâu nối mạch máu. Đánh giá kết quả.78 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân ghép thận. Giới, tuổi bệnh nhân nhận thận.

Nguyên nhân suy thận mạn và các bệnh phối hợp. Thời gian lọc máu trước ghép. Các đặc điểm thận ghép, đặc điểm mạch máu thận ghép, đặc điểm mạch chậu của người nhận thận. Một số đặc điểm của thận ghép, mạch máu thận ghép.

Một số đặc điểm mạch máu vùng chậu người nhận thận. Đánh giá kết quả kỹ thuật khâu nối mạch máu trong phẫu thuật ghép thận từ người cho sống. Kỹ thuật khâu nối mạch máu. Đánh giá kết quả.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1.

BN Bệnh nhân 2. cs Cộng sự 3. ĐMCN Động mạch chậu ngoài 5. ĐMCT Động mạch chậu trong 6.

ĐMMTTD Động mạch mạc treo tràng dưới 7. ĐMMTTT Động mạch mạc treo tràng trên 8. DSA Digital subtraction angiography Chụp động mạch có tiêm thuốc cản quang 9. HLA Human Leukocyte Antigen 12.

MSCT Multi-slice computed tomography Chụp cắt lớp vi tính đa dãy 13. RI Resistive index Chỉ số sức cản 15. SD Standard deviation Độ lệch chuẩn 16. SV Systolic velocity Vận tốc dòng chảy 17.

TM Tĩnh mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm tuổi và giới theo nhóm. Phân bố bệnh nhân theo các bệnh kết hợp. Thời gian lọc máu trước ghép.

Xét nghiệm Ure, Creatinine máu của bệnh nhân. Phương pháp mổ và bên thận lấy ghép. Đặc điểm thể tích thận ghép. Đặc điểm số lượng mạch máu thận ghép trên MSCT.

Đặc điểm kích thước mạch máu thận ghép trên MSCT. Đặc điểm số lượng mạch máu thận ghép sau lấy thận. Đặc điểm chiều dài mạch máu thận ghép sau lấy thận. Tương quan số lượng mạch máu thận ghép trên MSCT và sau lấy thận.

Số ĐM và TM của thận ghép trên MSCT. Số ĐM và TM của thận ghép sau lấy thận. Đường kính của ĐM chậu trên siêu âm Doppler. Đặc điểm thành ĐM chậu sau phẫu tích.

Liên quan vữa xơ ĐM với tuổi người nhận thận. Liên quan vữa xơ ĐM với thời gian lọc máu trước ghép. Các kỹ thuật xử trí mạch máu khi có nhiều động mạch thận. Các kỹ thuật xử trí khi có nhiều tĩnh mạch thận ghép.

Các kỹ thuật xử trí khi tĩnh mạch thận ghép ngắn. Kỹ thuật khâu nối ĐM thận ghép. Kỹ thuật khâu nối TM thận ghép. Kết quả đánh giá lưu thông động mạch.

Kết quả đánh giá lưu thông tĩnh mạch.78 Bảng Tên bảng Trang 3. Kết quả đánh giá thận ghép tại bàn mổ. Thời gian có nước tiểu tại bàn mổ theo đặc điểm mạch máu. Thời gian có nước tiểu tại bàn mổ theo KT khâu nối mạch máu.

Thời gian khâu nối với đặc điểm mạch máu. Thời gian khâu nối liên quan kỹ thuật khâu nối ĐM. Thời gian khâu nối mạch máu và phẫu thuật. Thời gian rút dẫn lưu, thời gian lưu sonde tiểu và nằm viện sau phẫu thuật.

Diễn biến số lượng nước tiểu theo dõi sau ghép theo số ĐM thận ghép. Theo dõi lượng nước tiểu trung bình sau mổ. Chỉ số Ure, Creatinin của thận sau ghép. Đánh giá chức năng thận qua chỉ số Creatinin.

Tương quan nồng độ Ure, Creatinin sau ghép liên quan tới đặc điểm số lượng ĐM. Tương quan nồng độ Ure, Creatinin liên quan tới kỹ thuật khâu nối động mạch. Kết quả siêu âm Doppler ĐM thận ghép. Kết quả siêu âm Doppler liên quan đến kỹ thuật khâu nối ĐM thận ghép 89 3.

Liên quan giữa kết quả chức năng thận với số ĐM nối ghép. Liên quan giữa kết quả chức năng thận với kỹ thuật khâu nối ĐM. Kết quả chung sau theo dõi. Các điểm khác biệt giữa 2 hố chậu.108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biều đồ Trang 3.

Nguyên nhân suy thận mạn của đối tượng nghiên cứu. Vị trí đặt thận ghép. Tình trạng bài tiết nước tiểu của thận ghép sau khi tưới máu trở lại. Tình hình khám định kỳ và theo dõi bệnh nhân.

Sự thay đổi trở kháng ĐM (RI và tốc độ dòng chảy (SV) thận ghép qua các thời điểm theo dõi. Sự thay đổi nồng độ Ure qua các thời điểm theo số động mạch thận ghép 90 3. Tương quan nồng độ Ure sau ghép liên quan tới kỹ thuật khâu nối mạch máu. Thay đổi nồng độ Creatinin ở các thời điểm theo số ĐM thận ghép.

Tương quan nồng độ Creatinin sau ghép liên quan tới kỹ thuật khâu nối mạch máu. Kết quả chức năng thận ghép qua các thời điểm theo dõi.92 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Các động mạch trong thận và phân thùy thận. Phân loại và tần suất mỗi kiểu cấp máu cho thận.

Sự thông nối của các nhánh tĩnh mạch bên trong thận. Phân loại động mạch chậu trong theo Adachi. Khâu nối tận-tận động mạch thận-động mạch chậu trong. Khâu nối tận-bên động mạch thận-động mạch chậu ngoài.

Khâu nối tận - bên động mạch thận vào động mạch chậu chung. Khâu nối động mạch thận-động mạch chủ kiểu tận-bên. Kỹ thuật tạo mạch máu kiểu nòng súng. Kỹ thuật cắm lại một ĐM nhỏ từ các cực vào ĐM chính của thận.

Các động mạch thận được nối tận – tận với các nhánh tận của động mạch chậu trong. Khâu nối tận-tận động mạch phụ thận ghép- động mạch thượng vị dưới. Cầu nối mạch máu PTFE. Hình ảnh miệng nối ĐM thận ghép vào mạch nhân tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Ngọc Thắng (2023). Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-dac-diem-mach-mau-va-ket-qua-ghep-than-tu-nguoi-cho-song-tai-bvqy-103

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm mạch máu và đánh giá kỹ thuật khâu nối mạch trong ghép thận từ người cho sống tại Bệnh viện Quân y 103.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa (Ngoại thận và tiết niệu). Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm mạch máu và kết quả ghép thận từ người cho sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter