Luận án tiến sĩ Y học: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật chấn thương sọ não nặng
Chấn thương sọ não nặng: Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán CLVT và phương pháp phẫu thuật điều trị hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về chấn thương sọ não nặng
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần kinh và sọ não
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Hưng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về chấn thương sọ não nặng
Chấn thương sọ não nặng là tình trạng nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong hoặc di chứng nặng nề. Triệu chứng lâm sàng bao gồm giảm ý thức, mất thăng bằng, thay đổi kích thước đồng tử, v.v.
1.1. Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng chấn thương sọ não nặng gồm giảm ý thức đánh giá bằng thang điểm Glasgow (GCS), thay đổi kích thước và phản xạ ánh sáng của đồng tử, dấu hiệu liệt vận động, v.v.
1.2. Hình ảnh CLVT sọ não
Hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ chấn thương sọ não. Các hình ảnh thường thấy gồm chảy máu trong sọ, não úng thủy, tổn thương sợi trục lan tỏa, v.v.
II. Lâm sàng và hình ảnh CLVT sọ não trong chấn thương sọ não nặng
Lâm sàng và hình ảnh CLVT sọ não đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị chấn thương sọ não nặng. Các triệu chứng lâm sàng và hình ảnh CLVT sọ não giúp đánh giá mức độ chấn thương và quyết định phương pháp điều trị.
2.1. Đánh giá lâm sàng
Đánh giá lâm sàng chấn thương sọ não nặng dựa trên thang điểm GCS, các triệu chứng thần kinh, v.v.
2.2. Hình ảnh CLVT sọ não
Hình ảnh CLVT sọ não giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ chấn thương sọ não, bao gồm chảy máu trong sọ, não úng thủy, tổn thương sợi trục lan tỏa, v.v.
III. Phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương sọ não nặng
Phẫu thuật giải phóng chèn ép não là một trong những phương pháp điều trị chấn thương sọ não nặng. Mục đích của phẫu thuật là giải phóng chèn ép não, giảm áp lực nội sọ và cải thiện chức năng thần kinh.
3.1. Chỉ định phẫu thuật
Chỉ định phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương sọ não nặng dựa trên các triệu chứng lâm sàng, hình ảnh CLVT sọ não, v.v.
3.2. Kỹ thuật phẫu thuật
Kỹ thuật phẫu thuật giải phóng chèn ép não bao gồm các bước: mở sọ, giải phóng chèn ép não, giảm áp lực nội sọ, v.v.
IV. Kết quả phẫu thuật và các yếu tố tiên lượng
Kết quả phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương sọ não nặng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ chấn thương, tuổi tác, thời gian điều trị, v.v.
4.1. Kết quả phẫu thuật
Kết quả phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương sọ não nặng có thể được đánh giá dựa trên các triệu chứng lâm sàng, hình ảnh CLVT sọ não, v.v.
4.2. Các yếu tố tiên lượng
Các yếu tố tiên lượng kết quả phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương sọ não nặng bao gồm mức độ chấn thương, tuổi tác, thời gian điều trị, v.v.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Chấn thương sọ não (CTSN) nặng—được xác định trên lâm sàng khi điểm số thang đo hôn mê Glasgow (Glasgow Coma Scale - GCS) $\le 8$ điểm sau khi đã xử trí hồi sức cấp cứu ban đầu—chiếm khoảng 28,3% tổng số các ca chấn thương sọ não nói chung, nhưng lại là nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ tử vong và di chứng tàn phế đặc biệt nghiêm trọng, dao động từ 36,6% đến 80% [1]. Tại Việt Nam, thống kê tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức giai đoạn 1995 - 1997 chỉ ra tỷ lệ tử vong do CTSN chiếm tới 93% tổng số tử vong do tai nạn và chiếm 3/4 tổng số ca tử vong toàn viện; đến năm 2005, tỷ lệ tử vong do CTSN nặng vẫn ở mức báo động là 64,3% [2], [3]. Tương tự, tại Khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, tỷ lệ tử vong và tàn phế nặng ở bệnh nhân CTSN nặng lên tới 80% [4]. Trên phạm vi toàn cầu, điển hình như tại Hoa Kỳ, mỗi năm ghi nhận khoảng 1,6 triệu ca CTSN, cướp đi sinh mạng của 52.000 người, để lại 90.000 người mang di chứng suốt đời và hiện có khoảng 5,3 triệu người (xấp xỉ 2% dân số) phải sống chung với các tàn tật thần kinh vĩnh viễn [5]. Về mặt cơ chế bệnh sinh học, tăng áp lực nội sọ (ALNS) không kiểm soát là mắt xích trung tâm gây suy giảm nghiêm trọng áp lực tưới máu não (ALTMN), dẫn đến thiếu máu cục bộ mô não, thiếu hụt oxy tế bào thần kinh và khởi phát chuỗi tổn thương não thứ phát không hồi phục.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tại thời điểm thực hiện đề tài là: Mặc dù phẫu thuật giải phóng chèn ép não (GPCEN - Decompressive Craniectomy) đã được thừa nhận như một cứu cánh ngoại khoa khi điều trị nội khoa hồi sức thần kinh tối ưu thất bại, song các tiêu chuẩn chỉ định can thiệp, thời điểm phẫu thuật tối ưu, kỹ thuật mở nắp sọ và tạo hình màng cứng, cũng như giá trị định lượng của việc theo dõi ALNS liên tục bằng vi cảm biến kết hợp với thang điểm cắt lớp vi tính (CLVT) Rotterdam trong việc dự báo kết cục lâm sàng tại Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện [6].
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Hưng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Công Tô tại Học viện Quân y (Chuyên ngành: Ngoại Thần kinh và sọ não, Mã số: 62 72 01 27), tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) trọng tâm:
- RQ1: Mối tương quan định lượng giữa các biểu hiện lâm sàng thực thể (tri giác GCS, kích thước và phản xạ ánh sáng của đồng tử, huyết động) với các thương tổn giải phẫu bệnh lý trên phim CLVT sọ não ở bệnh nhân CTSN nặng diễn ra như thế nào?
- RQ2: Kỹ thuật phẫu thuật mở sọ giải phóng chèn ép diện rộng kết hợp vá chùng tạo hình màng cứng có tác động làm thay đổi động học ALNS và ALTMN như thế nào trước và sau mổ?
- RQ3: Các yếu tố lâm sàng, hình ảnh học CLVT (đặc biệt là thang điểm Rotterdam, mức độ di lệch đường giữa, tình trạng bể đáy) và trị số ALNS đóng vai trò tiên lượng kết cục phục hồi chức năng thần kinh theo thang điểm Glasgow Outcome Scale (GOS) ở các mốc thời gian ra viện, 3 tháng và 12 tháng ra sao?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses) bao gồm:
- H1: Phẫu thuật GPCEN diện rộng ($\ge 12 \times 15\text{ cm}$) kết hợp vá chùng màng cứng làm giảm có ý nghĩa thống kê ALNS và phục hồi ALTMN ($\ge 60\text{ mmHg}$) so với thời điểm trước mổ.
- H2: Có mối liên quan thuận chặt chẽ giữa mức độ di lệch vách trong suốt qua đường giữa $> 5\text{ mm}$, xóa bể đáy quanh não giữa trên phim CLVT và ALNS $> 25\text{ mmHg}$ với nguy cơ tử vong hoặc di chứng tàn phế nặng ($GOS \le 3$).
- H3: Điểm số Rotterdam CT Score $\ge 5$ là yếu tố dự báo độc lập về nguy cơ xuất hiện ổ dập não tiến triển hoặc chảy máu thứ phát sau phẫu thuật giải áp.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng tích hợp của Thuyết Monro-Kellie kinh điển, Thuyết tự điều hòa huyết động học và tưới máu não của Miller (1973), và Mô hình sinh bệnh lý phù não kép (phù vận mạch và phù nhiễm độc tế bào) của Sichez (1985). Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu $N = 66$ bệnh nhân CTSN nặng được phẫu thuật GPCEN, trong đó có phân nhóm $N = 40$ bệnh nhân được theo dõi ALNS liên tục bằng hệ thống catheter vi cảm biến Camino đặt trong nhu mô não, theo dõi dọc đến 12 tháng sau mổ tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn và Bệnh viện Quân y 103 / Học viện Quân y.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy lịch sử phẫu thuật giải phóng chèn ép não trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm mang tính bước ngoặt. Từ năm 1901, Kocher lần đầu tiên mô tả kỹ thuật cắt bỏ một phần hộp sọ kèm mở rộng màng cứng. Năm 1908, Harvey Cushing công bố chùm ca bệnh CTSN được phẫu thuật mở sọ giảm áp vùng thái dương nền, giúp hạ tỷ lệ tử vong từ 50% xuống dưới 15% [52]. Đến thập niên 1970, Cooper (1976) và Britt (1978) tái khẳng định vai trò của phẫu thuật lấy bỏ nắp sọ nhằm mục tiêu kiểm soát ALNS kháng trị [39]. Bước sang thập niên 1990 và 2000, sự phát triển vượt bậc của chẩn đoán hình ảnh cắt lớp vi tính và hồi sức thần kinh (Neuro-intensive Care) đã thúc đẩy các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm nhằm đánh giá chính xác hiệu quả điều trị.
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại những tranh luận và xung đột học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái bảo tồn can thiệp bậc thang (Tiered Medical Therapy): Đại diện bởi các nghiên cứu tổng quan của Sahuquillo và Sanchez-Guerrero (2009) thuộc Cochrane Database cùng thử nghiệm DECRA sau này, cảnh báo rằng dù GPCEN giúp hạ nhanh ALNS nhưng ở người lớn, phẫu thuật giải áp không làm tăng tỷ lệ phục hồi chức năng thuận lợi một cách đồng nhất mà có thể làm gia tăng số lượng bệnh nhân sống sót trong tình trạng tàn phế nặng hoặc đời sống thực vật [5]. Phái này ưu tiên tối ưu hóa an thần, giãn cơ, liệu pháp thẩm thấu (Mannitol, muối ưu trương), tăng thông khí kiểm soát ($PaCO_2$ từ 30 - 35 mmHg) và hạ thân nhiệt chỉ huy ($32 - 35^\circ\text{C}$) [45].
- Trường phái can thiệp ngoại khoa giảm áp sớm diện rộng (Aggressive Surgical Decompression): Đại diện bởi Jiang et al. (2005), Quinn et al. (2011) và Albanese et al. (2003), chỉ ra rằng việc trì hoãn can thiệp ngoại khoa khi tổn thương thiếu máu não thứ phát đã lan tỏa sẽ dẫn đến tử vong 100% một khi ALNS vượt ngưỡng $60\text{ mmHg}$ [57]. Điển hình, nghiên cứu đa trung tâm của Jiang et al. (2005) trên 486 bệnh nhân CTSN nặng đã chứng minh nhóm phẫu thuật mở sọ diện tích lớn ($12 \times 15\text{ cm}$) có tỷ lệ phục hồi tốt đạt 39,8%, cao hơn vượt trội so với mức 28,7% ở nhóm mở sọ diện tích hẹp ($6 \times 8\text{ cm}$, $p < 0,05$) [20]. Mặt khác, Stiver (2009) trong nghiên cứu trên 170 ca phẫu thuật GPCEN đã phân tích sâu sắc các biến chứng sinh lý học do thay đổi động lực dòng chảy dịch não tủy (DNT) và rối loạn tưới máu vi mạch dưới ổ khuyết sọ lớn [27].
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ VÀ TRANH LUẬN HỌC THUẬT VỀ GPCEN |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1901 - 1908: Kocher & Harvey Cushing --> Đặt nền móng mở nắp sọ giảm áp thái dương|
| 1976 - 1978: Cooper & Britt --> Mở rộng chỉ định hạ ALNS trong CTSN |
| 1991 - 2005: Marshall, Maas & Jiang --> Chuẩn hóa CLVT & Mở sọ lớn (12x15 cm) |
| 2005 - 2011: Sahuquillo vs Quinn / Stiver --> Tranh luận: Bảo tồn bậc thang vs Can |
| thiệp sớm & Biến chứng động học DNT |
| 2018 (Luận án Nguyễn Đình Hưng): --> Tích hợp CLVT Rotterdam, Catheter Camino |
| nhu mô và Quy trình mở rộng vá chùng |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Định vị nghiên cứu trong dòng chảy học thuật: Luận án của Nguyễn Đình Hưng đã lấp đầy khoảng trống thực tiễn tại Việt Nam bằng cách thiết lập một mô hình nghiên cứu kết hợp giữa đo lường áp lực nội sọ trực tiếp trong nhu mô não (sử dụng hệ thống vi cảm biến Camino Integra Neurosciences), đánh giá hệ thống tổn thương cấu trúc trên phim CLVT theo phân loại của Marshall và thang điểm Rotterdam (Maas et al., 2005), đồng thời chuẩn hóa quy trình phẫu thuật mở sọ trán - đỉnh - chẩm - thái dương một bên hoặc trán - đỉnh - thái dương hai bên kết hợp kỹ thuật vá chùng tạo hình màng cứng tự thân/nhân tạo theo nguyên lý của Valenca (2008) và Quinn et al. (2011).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và mở rộng các lý thuyết nền tảng trong chuyên ngành ngoại thần kinh và hồi sức cấp cứu:
- Mở rộng Thuyết Monro-Kellie trong điều kiện mở hộp sọ: Thuyết Monro-Kellie xác lập rằng hộp sọ người trưởng thành là một khoang cứng kín có thể tích cố định ($1400 - 1700\text{ ml}$), chứa 3 thành phần chính: nhu mô não (80%), máu nội sọ (10%) và dịch não tủy (10%), tuân theo phương trình cân bằng: $$V_{\text{hộp sọ}} = V_{\text{não}} + V_{\text{dịch não tủy}} + V_{\text{máu trong sọ}} = \text{const}$$ Khi xuất hiện khối choán chỗ (máu tụ ngoài màng cứng, dưới màng cứng, dập não) hoặc phù não thể tích lớn, cơ chế bù trừ qua việc đẩy DNT xuống khoang dưới nhện tủy sống và co mạch máu nhanh chóng bị cạn kiệt, dẫn đến đường cong áp lực - thể tích tăng vọt theo cấp số mũ. Luận án đã lượng hóa thực nghiệm: Việc mở bỏ mảnh xương sọ lớn chỉ giải phóng được 15% ALNS, nhưng khi kết hợp rạch mở rộng và vá chùng màng cứng (Duraplasty) thì ALNS giảm thêm tới 55%, mang lại tổng hiệu quả giải áp hạ ALNS đạt 70% [46].
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỘNG HỌC GIẢI PHÓNG ÁP LỰC NỘI SỌ TRONG PHẪU THUẬT GPCEN |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [ALNS Ban Đầu: > 25-60 mmHg] |
| | |
| v |
| (Bước 1: Cắt bỏ bản xương sọ lớn >= 12x15 cm) ----------> Giảm 15% ALNS |
| | |
| v |
| (Bước 2: Mở rộng & Vá chùng màng cứng Valenca) ---------> Giảm bổ sung 55% ALNS |
| | |
| v |
| [TỔNG HIỆU QUẢ GIẢM ÁP LỰC NỘI SỌ] ---------------------> GIẢM TỚI 70% ALNS TOÀN PHẦN |
| | |
| v |
| [Hồi phục ALTMN: CPP = MAP - ALNS >= 60 mmHg] ----------> Bảo vệ vi tuần hoàn mô não |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
- Lý thuyết tự điều hòa và áp lực tưới máu não Miller (1973): Luận án chứng minh trong CTSN nặng, cơ chế tự điều hòa mạch máu não (Cerebral Autoregulation) trong khoảng huyết áp động mạch trung bình (HAĐMTB) từ $50 - 150\text{ mmHg}$ hoàn toàn bị tê liệt. Dòng máu não trở nên phụ thuộc thụ động vào áp lực tưới máu não theo công thức: $$ALTMN = HAĐMTB - ALNS$$ Bằng chứng thực nghiệm từ luận án chỉ ra khi ALNS vượt ngưỡng $60\text{ mmHg}$, ALTMN tụt giảm nghiêm trọng dưới ngưỡng tới hạn, dẫn đến ngừng tuần hoàn não hoàn toàn tương tự tình trạng ngừng tim, khiến tế bào não hoại tử trong vòng 5 phút [18].
- Mô hình cơ chế phù não kép của Sichez (1985): Luận án cung cấp bằng chứng lâm sàng về sự đan xen giữa phù vận mạch (Vasogenic edema - tổn thương hàng rào máu não gây thoát dịch ngoại bào) và phù nhiễm độc tế bào (Cytotoxic edema - suy bơm ion màng tế bào gây ứ nước nội bào), giải thích hiện tượng phù não lan tỏa và tái phát sau mổ nếu không kiểm soát tốt huyết động và thông khí.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách đa chiều giữa 4 trụ cột: (1) Đánh giá lâm sàng tri giác động học theo GCS; (2) Phân tích tổn thương giải phẫu cắt lớp vi tính theo bảng điểm Rotterdam và độ lệch đường giữa (Midline Shift - MLS); (3) Đo lường liên tục huyết động nội sọ (ALNS, ALTMN, HAĐMTB); và (4) Đánh giá kết cục thần kinh dài hạn theo thang điểm GOS.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐA CHIỀU CỦA ĐỀ TÀI |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| TRỤ CỘT 1: LÂM SÀNG | | TRỤ CỘT 2: HÌNH ẢNH |
| - Điểm tri giác GCS (3 - 8) | | - Điểm CLVT Rotterdam (1 - 6)|
| - Kích thước & PXAS đồng tử | | - Di lệch đường giữa (>5 mm)|
| - Rối loạn thần kinh TV | | - Xóa bể đáy quanh não giữa |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT 3: HUYẾT ĐỘNG NỘI SỌ |
| - Áp lực nội sọ (Catheter Camino nhu mô): ALNS > 20 mmHg|
| - Áp lực tưới máu não: ALTMN = HAĐMTB - ALNS |
| - Ngưỡng sinh tồn: ALNS < 40 mmHg; CPP >= 60 mmHg |
+---------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------+
| TRỤ CỘT 4: CAN THIỆP & KẾT CỤC |
| - Phẫu thuật GPCEN diện rộng (>= 12x15 cm) + Vá chùng |
| - Đánh giá kết cục phục hồi thần kinh GOS (Ra viện, 3M, |
| 12 tháng): Sống thực vật, Tàn phế, Phục hồi tốt |
+---------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong giới hạn bệnh nhân CTSN nặng ($GCS \le 8$), loại trừ các trường hợp chết não lâm sàng trước mổ ($GCS = 3$ điểm kèm giãn cố định đồng tử hai bên mất phản xạ ánh sáng kéo dài, mất hoàn toàn huyết áp động mạch) hoặc CTSN kèm sốc mất máu đa chấn thương không hồi phục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng theo mô hình dịch tễ học lâm sàng thực chứng (Clinical Positivism / Evidence-Based Medicine), kết hợp thiết kế tiến cứu can thiệp theo dõi dọc có đối chứng nội suy trước - sau, phối hợp với phân tích hồi cứu mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu: Tổng số $N = 66$ bệnh nhân CTSN nặng được chỉ định phẫu thuật GPCEN.
- Phân nhóm theo dõi ALNS: $N = 40$ bệnh nhân được đặt catheter vi cảm biến nhu mô não theo dõi ALNS liên tục trước, trong và sau mổ.
- Thời gian và địa điểm: Thực hiện tại Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn và Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh Học viện Quân y / Bệnh viện Quân y 103 trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2018.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion Criteria):
- Bệnh nhân bị chấn thương sọ não kín hoặc hở mức độ nặng ($GCS \le 8$ điểm).
- Hình ảnh CLVT sọ não có tổn thương choán chỗ nội sọ (máu tụ ngoài màng cứng, máu tụ dưới màng cứng cấp tính, dập não xuất huyết) có chỉ định phẫu thuật lấy bỏ khối choán chỗ kèm phù não đè đẩy đường giữa $> 5\text{ mm}$ hoặc xóa bể đáy.
- Bệnh nhân CTSN nặng không có khối choán chỗ lớn nhưng phù não lan tỏa tiến triển, ALNS tăng cao $> 20 - 25\text{ mmHg}$ kháng trị với hồi sức tích cực nội khoa.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria):
- Bệnh nhân có $GCS = 3$ điểm kèm ngừng tuần hoàn, giãn đồng tử tối đa $8\text{ mm}$ mất PXAS cả hai bên trước mổ.
- Chấn thương cột sống cổ phối hợp gây liệt tủy hoàn toàn hoặc đa chấn thương phối hợp gây sốc mất máu không kiểm soát được.
- Giao thức can thiệp và thiết bị đo lường:
- Đo ALNS liên tục: Sử dụng bộ catheter vi cảm biến áp lực Camino microsensor (Integra Neurosciences, USA) cấy trực tiếp vào nhu mô não trán bên tổn thương qua lỗ khoan sọ chuyên dụng, nối liên tục với monitor Camino để ghi nhận áp lực từng phút.
- Kỹ thuật phẫu thuật GPCEN: Mở nắp sọ diện rộng hình dấu hỏi (Question-mark incision) trán - đỉnh - chẩm - thái dương 1 bên hoặc đường vắt ngang trán - đỉnh - thái dương 2 bên. Kích thước cửa sổ xương sọ đạt tối thiểu $12 \times 15\text{ cm}$, gặm sát nền xương thái dương để giải phóng tối đa hố sọ giữa và hố trán. Xử lý màng cứng bằng kỹ thuật rạch mở hình sao/chữ thập và vá chùng tạo hình màng cứng bằng cân cơ thái dương, màng xương sọ hoặc màng cứng nhân tạo theo kỹ thuật Valenca.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỰC THU NGHIÊN CỨU VÀ THEO DÕI BỆNH NHÂN |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| [Bệnh nhân CTSN nặng: GCS <= 8 điểm] |
| | |
| +--> Đánh giá Lâm sàng ban đầu (GCS, PXAS đồng tử, Thần kinh thực vật) |
| +--> Chụp Cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não đa dãy (Xác định MLS, Bể đáy, Rotterdam) |
| | |
| v |
| [Chỉ định Phẫu thuật GPCEN (N = 66)] |
| | |
| +--> Cấy Catheter Vi cảm biến Camino đo ALNS nhu mô liên tục (N = 40) |
| +--> Phẫu thuật mở nắp sọ diện rộng (>= 12x15 cm) + Vá chùng màng cứng Valenca |
| | |
| v |
| [Hồi sức Thần kinh Hậu phẫu & Theo dõi Biến chứng] |
| | |
| v |
| [Đánh giá Kết cục Thần kinh theo Thang điểm GOS] |
| +--> Thời điểm Ra viện: N = 66 |
| +--> Thời điểm 3 Tháng: N = 66 |
| +--> Thời điểm 12 Tháng: N = 55 (Còn sống theo dõi dọc) |
| +--> Kết thúc nghiên cứu: N = 52 (Đánh giá trước ghép xương sọ) |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành y sinh học SPSS. Các biến số định lượng (tuổi, điểm GCS, trị số ALNS, ALTMN, thời gian phẫu thuật, lượng máu mất) được trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Các biến định tính (tỷ lệ giãn đồng tử, mức độ di lệch đường giữa, phân độ bể đáy, loại máu tụ, phân loại GOS) được biểu diễn bằng tỷ lệ phần trăm (%).
- Các phép kiểm định thống kê: Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và Fisher’s exact test để so sánh các biến định tính; Student’s t-test (ghép cặp và độc lập) để so sánh các chỉ số ALNS trước - sau mổ.
- Phân tích tiên lượng: Áp dụng mô hình hồi quy đa biến tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (95% CI). Ngưỡng có ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu quả kiểm soát áp lực nội sọ và hồi phục áp lực tưới máu não: Ở phân nhóm $N = 40$ bệnh nhân được theo dõi bằng catheter Camino, ALNS trung bình trước mổ là $25 \pm 6\text{ mmHg}$ (trong đó nhiều ca vọt lên $> 40 - 60\text{ mmHg}$). Ngay sau khi mở nắp sọ và vá chùng màng cứng, ALNS giảm có ý nghĩa thống kê xuống mức $16 \pm 6\text{ mmHg}$ ($p < 0,01$). Nhờ đó, ALTMN được duy trì ổn định $\ge 60\text{ mmHg}$, ngăn ngừa thiếu máu cục bộ thứ phát.
- Ngưỡng tử vong tuyệt đối của ALNS và giá trị của ALTMN: Luận án phát hiện quy luật sinh tồn rõ nét: Bệnh nhân có trị số ALNS trước mổ vượt ngưỡng $60\text{ mmHg}$ có tỷ lệ tử vong là 100%. Ngược lại, ở nhóm duy trì được ALNS $< 40\text{ mmHg}$ và ALTMN $\ge 60\text{ mmHg}$, tỷ lệ hồi phục tốt đạt mức cao nhất ($p < 0,001$). Nếu ALNS tăng trở lại trong 12 giờ đầu hoặc ALTMN giảm trong 24 giờ đầu sau mổ, đây là dấu hiệu chỉ điểm tiên lượng tử vong rất cao.
- Giá trị tiên lượng vượt trội của Cắt lớp vi tính (Thang điểm Rotterdam và Bể đáy):
- Xóa bể đáy quanh não giữa trên phim CLVT làm tăng nguy cơ tử vong lên gấp 2 đến 4 lần so với nhóm có bể đáy bình thường.
- Mức độ di lệch vách trong suốt qua đường giữa $> 5\text{ mm}$ tương quan tuyến tính chặt chẽ với tỷ lệ tử vong và di chứng thực vật ($p < 0,01$).
- Bệnh nhân có điểm Rotterdam từ $5 - 6$ điểm có nguy cơ xuất hiện ổ dập não mới hoặc ổ dập não cũ tiến triển phình to sau mổ lên tới 80%, với tỷ lệ tử vong ở nhóm Rotterdam 6 điểm là 66,7%.
- Kết quả phục hồi thần kinh theo thang điểm Glasgow Outcome Scale (GOS): Đánh giá trên toàn bộ mẫu nghiên cứu tại mốc ra viện và theo dõi dọc: Tỷ lệ bệnh nhân sống sót ra viện đạt 83,3% ($N = 55/66$), trong đó số bệnh nhân theo dõi được sau 12 tháng ($N = 55$) và tại thời điểm kết thúc nghiên cứu trước khi ghép xương sọ ($N = 52$) cho thấy sự chuyển biến tích cực: điểm GOS cải thiện dần theo thời gian, tỷ lệ di chứng tàn phế nặng giảm nhờ hồi phục chức năng và tái tạo thích ứng thần kinh.
- Đặc điểm và cơ chế biến chứng sau mổ khuyết sọ: Tụ dịch dưới màng cứng (subdural hygroma) cùng bên ổ khuyết sọ xuất hiện ở 21 - 50% các trường hợp, thường xảy ra trong 8 ngày đầu sau mổ do tăng tưới máu cục bộ và biến đổi áp lực DNT; 67% trường hợp này tự tiêu hoặc chỉ cần chọc hút đơn thuần. Các biến chứng khác gồm thoát vị não qua ổ khuyết sọ (khi mở xương không đủ rộng), giãn não thất sau 1 tháng và hội chứng khuyết sọ (Syndrome of the trephined) xuất hiện muộn.
| Chỉ số lâm sàng / Cận lâm sàng | Nhóm Tiên lượng Xấu / Tử vong | Nhóm Phục hồi Thuận lợi | Giá trị Thống kê ($p$ / OR) |
|---|---|---|---|
| Điểm GCS trước mổ | $3 - 5$ điểm | $6 - 8$ điểm | $p < 0,01$ |
| Phản xạ ánh sáng (PXAS) | Mất PXAS 2 bên / Giãn $> 4\text{ mm}$ | Còn PXAS 1 hoặc 2 bên | $p < 0,001$ |
| Áp lực nội sọ (ALNS) | $> 60\text{ mmHg}$ (Tử vong 100%) | $< 40\text{ mmHg}$ | $p < 0,0001$ |
| Áp lực tưới máu não (CPP) | $< 50\text{ mmHg}$ kéo dài | $\ge 60\text{ mmHg}$ | $p < 0,01$ |
| Di lệch đường giữa (MLS) | $> 5 - 10\text{ mm}$ | $< 5\text{ mm}$ | $p < 0,01$ |
| Tình trạng bể đáy | Xóa hoàn toàn quanh não giữa | Bình thường hoặc chèn ép nhẹ | Tử vong tăng $2 - 4$ lần |
| Điểm Rotterdam CT | $5 - 6$ điểm | $1 - 3$ điểm | Nguy cơ dập não to 80% |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm xác thực cơ chế động lực học sọ não sau mở nắp sọ diện rộng, làm sáng tỏ hiện tượng rối loạn tự điều hòa mạch máu não và biến thiên DNT dưới tác động của áp lực khí quyển qua ổ khuyết sọ.
- Về phương pháp luận: Thiết lập một quy trình chẩn đoán - chỉ định - phẫu thuật chuẩn hóa 27 bước, kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh học CLVT độ phân giải cao và monitoring ALNS xâm lấn.
- Về thực tiễn lâm sàng: Khẳng định tính bắt buộc của việc mở sọ diện rộng ($\ge 12 \times 15\text{ cm}$) hạ sát nền thái dương kết hợp vá chùng màng cứng nhằm triệt tiêu hiện tượng thắt nghẹt mạch máu vỏ não tại mép xương khuyết, giảm thiểu tối đa nguy cơ nhồi máu não do thoát vị xuyên sọ.
- Về chính sách y tế: Đưa ra cơ sở khoa học để Bộ Y tế và các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh trang bị hệ thống đo ALNS liên tục và đào tạo kíp phẫu thuật thần kinh chuyên sâu.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc mang tính đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế nội tại:
- Cỡ mẫu và tính chất đơn trung tâm: Nghiên cứu được tiến hành trên $N = 66$ bệnh nhân (trong đó $N = 40$ ca có đo ALNS) tại hai bệnh viện lớn ở Hà Nội, chưa thực hiện theo mô hình thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm trên quy mô toàn quốc.
- Thiếu hụt kỹ thuật đo oxy mô não vi mô: Chưa thể phối hợp đồng thời catheter đo phân áp oxy mô não ($PbtO_2$) và kỹ thuật vi thẩm tách não (Cerebral Microdialysis) do hạn chế trang thiết bị tại thời điểm nghiên cứu.
- Thời gian theo dõi: Mẫu theo dõi sau 12 tháng có sự hao hụt tự nhiên ($N = 55$ và $N = 52$ khi kết thúc), đòi hỏi các nghiên cứu tương lai phải kéo dài thời gian theo dõi chất lượng sống (QoL) từ 3 đến 5 năm.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đánh giá vai trò của GPCEN sớm kết hợp đo $PbtO_2$ nhằm duy trì $PbtO_2 > 10\text{ mmHg}$.
- Nghiên cứu ứng dụng siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) kết hợp theo dõi chỉ số độ giãn nở não (Brain Compliance).
- Đánh giá thời điểm tối ưu để phẫu thuật ghép tạo hình xương sọ (Cranioplasty) bằng vật liệu Titanium hoặc PEEK nhằm ngăn chặn hội chứng khuyết sọ và tối ưu hóa phục hồi huyết động não.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của TS. Nguyễn Đình Hưng tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng y khoa:
- Giá trị học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho các bác sĩ chuyên khoa ngoại thần kinh, hồi sức cấp cứu và học viên sau đại học tại Việt Nam; cung cấp số liệu bản địa có giá trị khoa học cao phục vụ so sánh quốc tế.
- Chuyển giao lâm sàng: Chuẩn hóa kỹ thuật mổ giải áp diện rộng và chỉ định đo ALNS bằng catheter Camino tại các trung tâm ngoại thần kinh lớn trên toàn quốc.
- Tác động kinh tế - xã hội: Bằng chứng từ nghiên cứu chứng minh can thiệp ngoại khoa tích cực kết hợp hồi sức chuẩn hóa giúp giảm tỷ lệ tử vong và mức độ tàn phế, mang lại hiệu quả vượt trội về mặt kinh tế - xã hội, giảm gánh nặng chi phí chăm sóc bệnh nhân sống thực vật kéo dài cho gia đình và hệ thống bảo hiểm y tế [59].
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ Nội trú Ngoại Thần kinh: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn mực, phương pháp lượng hóa tổn thương trên CLVT và kỹ thuật mổ giảm áp vá màng cứng.
- Bác sĩ Hồi sức Thần kinh (Neuro-intensivists): Nắm vững các ngưỡng huyết động nội sọ sinh tử ($ALNS < 20 - 40\text{ mmHg}$, $ALTMN \ge 60\text{ mmHg}$) để tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa chuyên sâu.
- Phẫu thuật viên Thần kinh tại các Bệnh viện Tuyến tỉnh: Tự tin áp dụng kỹ thuật mở sọ giải áp diện rộng hạ sát nền thái dương, nâng cao tỷ lệ cứu sống bệnh nhân CTSN nặng tại chỗ mà không cần chuyển tuyến rủi ro cao.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế: Có căn cứ khoa học để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị CTSN nặng cấp quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc định lượng hóa chính xác hiệu quả giải áp từng bước của phẫu thuật GPCEN trong khuôn khổ mở rộng Thuyết Monro-Kellie: Cắt bỏ vòm xương sọ lớn chỉ giải phóng 15% ALNS, trong khi rạch mở rộng và vá chùng màng cứng Valenca giải phóng thêm tới 55% ALNS, mang lại tổng mức giảm 70% ALNS toàn phần.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
Nghiên cứu tích hợp đồng thời 3 công cụ: Thang điểm tri giác GCS, Thang điểm hình ảnh học cắt lớp vi tính Rotterdam (Maas et al., 2005) và Hệ thống theo dõi liên tục áp lực nội sọ bằng vi cảm biến Camino cấy trong nhu mô não, khắc phục nhược điểm đánh giá đơn lẻ hoặc chỉ dựa trên cảm quan lâm sàng của các công trình trong nước trước năm 2011.
3. Phát hiện lâm sàng gây bất ngờ nhất có dữ liệu thực nghiệm chứng minh?
Phát hiện về ngưỡng tử vong tuyệt đối: Bệnh nhân có ALNS $> 60\text{ mmHg}$ có tỷ lệ tử vong 100% dù có can thiệp phẫu thuật, trong khi nhóm ALNS $< 40\text{ mmHg}$ đạt tỷ lệ phục hồi thuận lợi cao nhất. Đồng thời, điểm Rotterdam $5 - 6$ điểm chỉ điểm nguy cơ bùng phát ổ dập não tiến triển sau mổ lên tới 80%.
4. Giao thức phẫu thuật có khả năng tái lập (Replication Protocol) như thế nào?
Luận án mô tả chi tiết quy trình phẫu thuật 27 bước với hai đường mổ chuẩn hóa (trán - đỉnh - chẩm - thái dương một bên và trán - đỉnh - thái dương hai bên), quy định chính xác kích thước cửa sổ xương $\ge 12 \times 15\text{ cm}$, kỹ thuật gặm sát nền hố sọ thái dương và phương pháp tạo hình vá chùng màng cứng bằng vật liệu tự thân hoặc nhân tạo.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra ra sao?
Tập trung vào 3 hướng chính: (1) Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm kết hợp đo phân áp oxy mô não $PbtO_2$; (2) Ứng dụng siêu âm Doppler xuyên sọ đánh giá dòng máu vi mạch não; và (3) Chuẩn hóa thời điểm ghép tái tạo khuyết hổng xương sọ nhằm điều trị triệt để hội chứng khuyết sọ và rối loạn động học dịch não tủy.
Kết luận
- Luận án đã xác lập một cách hệ thống đặc điểm lâm sàng và giá trị chẩn đoán, tiên lượng của hình ảnh cắt lớp vi tính trong chấn thương sọ não nặng, khẳng định vai trò quyết định của mức độ di lệch đường giữa $> 5\text{ mm}$, tình trạng xóa bể đáy quanh não giữa và điểm Rotterdam trong việc định hướng can thiệp ngoại khoa.
- Chứng minh thực nghiệm phẫu thuật giải phóng chèn ép não diện rộng ($\ge 12 \times 15\text{ cm}$) kết hợp vá chùng tạo hình màng cứng là phương pháp cứu vãn hiệu quả cao, giúp giảm tới 70% áp lực nội sọ, khôi phục áp lực tưới máu não $\ge 60\text{ mmHg}$ và giảm tỷ lệ tử vong.
- Ứng dụng thành công hệ thống catheter vi cảm biến Camino đặt trong nhu mô não, xác lập các ngưỡng áp lực sinh tồn ($ALNS < 40\text{ mmHg}$ phục hồi tốt, $ALNS > 60\text{ mmHg}$ tử vong 100%) làm tiêu chuẩn vàng cho chỉ định điều trị và tiên lượng bệnh.
- Nhận diện và lượng hóa đầy đủ các biến chứng hậu phẫu đặc thù (tụ dịch dưới màng cứng 21 - 50%, dập não tiến triển khi Rotterdam cao, hội chứng khuyết sọ), đưa ra phác đồ xử trí can thiệp kịp thời.
- Đóng góp dữ liệu khoa học tin cậy cho chuyên ngành Ngoại Thần kinh Việt Nam, mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về vi tuần hoàn và bảo tồn chức năng thần kinh dài hạn cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐÌNH HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐÌNH HƯNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG Chuyên ngành: Ngoại Thần kinh và sọ não Mã số: 62 72 01 27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Công Tô HÀ NỘI - 2018 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh và các thầy cô của Học viện Quân Y đã giành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Học viện. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Đốc Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã hết lòng ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án, cũng như trong cuộc sống và công tác. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Công Tô nguyên Phó chủ nhiệm Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Phó Giám Đốc, nguyên Trưởng khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn đã tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Vũ Văn Hòe, Chủ nhiệm Bộ Môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh Học viện Quân Y về sự giúp đỡ quý báu trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến sâu sắc và tỉ mỉ cho luận án được hoàn thiện. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp đã đóng góp ý kiến, trao đổi, hợp tác cho việc hoàn thiện nghiên cứu này và trong công việc. Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh về lòng tin của họ đối với đội ngũ thầy thuốc.
Họ vừa là đối tượng mục tiêu, vừa là động lực cho mọi nghiên cứu của y học. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 27 tháng 02 năm 2018 Nguyễn Đình Hưng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Đình Hưng iii MỤC LỤC Trang bìa Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Từ viết tắt.
vi Danh mục bảng. vii Danh mục biểu đồ. x Danh mục hình. xi ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Triệu chứng lâm sàng chấn thương sọ não nặng. Kích thước và phản xạ ánh sáng của đồng tử. Dấu hiệu liệt vận động.
Dấu hiệu vỡ nền sọ. Dấu hiệu thần kinh thực vật. Hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não trong chấn thương sọ não nặng. Hình ảnh chảy máu trong sọ.
Xác định mức độ di lệch đường giữa, đè đẩy não thất. Hình ảnh phù não. Tổn thương sợi trục lan toả. Bảng điểm Rotterdam.
Tăng áp lực nội sọ. Sinh lý bệnh của tăng áp lực nội sọ. Nguyên nhân tăng áp lực nội sọ trong chấn thương sọ não. Hậu quả của tăng áp lực nội sọ.
Các phương pháp đo áp lực nội sọ. Phẫu thuật giải phóng chèn ép não trong chấn thương so não nặng. Chỉ định phẫu thuật giải phóng chèn ép não. Kỹ thuật phẫu thuật giải phóng chèn ép não.
Biến chứng phẫu thuật giải phóng chèn ép não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Lịch sử trong nước và thế giới về phẫu thuật giải phóng chèn ép não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Lịch sử thế giới về phẫu thuật giải phóng chèn ép não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Lịch sử trong nước về phẫu thuật giải phóng chèn ép não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.
36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu.
Hạn chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não. Liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng hình ảnh CLVT sọ não.
Phẫu thuật và kết quả phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật GPCE não ở các bệnh nhân CTSN nặng. Liên quan giữa kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng. Liên quan giữa kết quả điều trị và các đặc điểm lâm sàng.
Liên quan giữa kết quả điều trị và hình ảnh CLVT sọ não. Liên quan giữa kết quả điều trị và áp lực nội sọ. 78 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não. Phẫu thuật và kết quả phẫu thuật.
Kết quả phẫu thuật GPCEN ở CTNS nặng. Liên quan giữa kết quả điều trị và các yếu tố tiên lượng. Liên quan giữa kết quả điều trị và đặc điểm lâm sàng trước mổ. Liên quan giữa kết quả điều trị và hình ảnh cắt lớp vi tính sọ não.
Liên quan giữa kết quả điều trị và áp lực nội sọ. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALNS Áp lực nội sọ 2 ALTMN Áp lực tưới máu não 3 CLVT Cắt lớp vi tính 4 CS Cộng sự 5 CTSN Chấn thương sọ não 6 DMC Dưới màng cứng 7 DNT Dịch não tủy 8 GPCEN Giải phóng chèn ép não 9 HAĐMTB Huyết áp động mạch trung bình 10 NMC Ngoài màng cứng 11 PXAS Phản xạ ánh sáng Tiếng Anh TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 95%CI 95% Confidence Interval (Khoảng tin cậy 95%) 2 GCS Glasgow Coma Scale (Thang điểm đánh giá mức độ hôn mê) 3 GOS Glasgow Oucomte Scale (Thang điểm phân loại kết quả phục hồi sau điều trị) 4 OR Odds ratio (Tỷ suất chênh) vii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Bảng điểm Glasgow Coma Scale. Bảng điểm Rotterdam.
Bảng điểm Glasgow Outcome Scale. Nguyên nhân chấn thương, vận chuyển đến nơi cấp cứu và nơi cấp cứu ban đầu sau tai nạn (N = 66). Mạch khi vào viện và trước khi mổ (N = 66). Huyết áp tâm thu khi vào viện và trước khi mổ (N = 66).
Huyết áp tâm trương khi vào viện và trước khi mổ (N = 66). Dấu hiệu giãn đồng tử và phản xạ ánh sángcủa đồng tử trước mổ (N = 66). Chẩn đoán vỡ nền sọ (N = 66). Áp lực nội sọ trước mổ (N = 40).
Thời điểm phẫu thuật GPCEN (N = 66). Các loại máu tụ nội sọ có chỉ định phẫu thuật (N = 66). Chảy máu màng nhện (N = 66). Mức độ di lệch đường giữa trên phim CLVT sọ não (N = 66).
Hình ảnh bể đáy trên phim CLVT sọ não (N = 66). Hình ảnh CLVT sọ não trước khi ghép xương sọ (N = 52). Liên quan giữa điểm GCS và hình ảnh CLVT sọ não (N = 66). Liên quan giữa dấu hiệu PXAS và hình ảnh CLVT sọ não (N = 66).
Liên quan giữa ALNS trước mổ với điểm GCS và dấu hiệu PXAS đồng tử (N = 40). Liên quan giữa ALNS với mức di lệch đường giữa, hình ảnh xóa bể đáy trên phim CLVT sọ não (N = 40). Chỉ định phẫu thuật GPCEN (N = 66). Đường mổ thực hiện phẫu thuật GPCEN (N = 66).
Kích thước mở xương sọ (N = 66). Phương pháp xử lý màng cứng trong mổ (N = 66). Thời gian phẫu thuật (N = 66). Truyền máu trong mổ (N = 66).
Tổng số ngày điều trị trung bình và số ngày điều trị sau mổ trung bình theo các nhóm điểm GOS khi ra viện (N = 66). Thay đổi GOS ở bệnh nhân còn sống ra viện được theo dõi sau 12 tháng (N = 55). Hiệu quả giảm ALNS sau mổ so với trước mổ (N = 40). So sánh sự thay đổi ALNS tại các thời điểm sau mổ với ALNS ngay sau mổ (N = 40).
Các biến chứng sau mổ (N = 66). Liên quan giữa kết quả GOS sau ra viện 3 tháng với các yếu tố lâm sàng trước mổ (N = 66). Liên quan giữa kết quả GOS sau ra viện 3 tháng với các yếu tố lâm sàng trong mổ (N = 66). So sánh hiệu quả giảm ALNS theo đường mổ trán - đỉnh - thái dương 2 bên và đường mổ trán - đỉnh chẩm - thái dương 1 bên (N = 40).
Liên quan giữa ALNS ngay sau mổ với các yếu tố lâm sàng trước và trong mổ (N = 40). Liên quan giữa kết quả GOS sau ra viện 3 tháng với hình ảnh CLVT sọ não trước mổ (N = 66). Liên quan giữa kết quả GOS sau ra viện 3 tháng với từng loại máu tụ nội sọ (N = 66). Liên quan giữa ALNS ngay sau mổ với hình ảnh CLVT trước mổ (N = 40).
Liên quan giũa ALNS trước mổ và kết quả GOS sau ra viện 3 tháng (N = 40). Liên quan giữa ALNS ngay sau mổ và điểm GOS sau ra viện 3 tháng (N = 40). Liên quan giữa áp lực tưới máu não trước mổ và điểm GOS sau ra viện 3 tháng (N = 40). 84 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Phân bố theo nhóm tuổi của mẫu nghiên cứu (N = 66). Phân bố theo giới của mẫu nghiên cứu (N = 66). Điểm GCS trước mổ (N = 66) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Hưng (2018). Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-chan-thuong-so-nao-nang-lam-sang-cat-lop-vi-tinh-phau-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chấn thương sọ não nặng: Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán CLVT và phương pháp phẫu thuật điều trị hiệu quả.
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" thuộc chuyên ngành Ngoại Thần kinh và sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chấn thương sọ não nặng: Lâm sàng, CLVT & phẫu thuật điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.