Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ interleukin 6 interleukin 10 huyết tương và mối liên quan với thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương có gãy xương lớn
Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 huyết tương và mối liên quan thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về đa chấn thương và phản ứng viêm
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Mai Văn Bảy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về đa chấn thương và phản ứng viêm
Đa chấn thương là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Nó gây ra một phản ứng sinh lý phức tạp trong cơ thể. Phản ứng này bao gồm kích hoạt hệ thống miễn dịch và viêm. Hiểu rõ cơ chế này là trọng tâm của chăm sóc chấn thương. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) hoặc Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan (MODS). Nghiên cứu về các cytokine như Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) cung cấp cái nhìn sâu sắc về diễn biến bệnh. Các dấu ấn sinh học này giúp đánh giá độ nặng và tiên lượng. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và mức độ nghiêm trọng đa chấn thương
Đa chấn thương được định nghĩa là tổn thương nhiều vùng cơ thể. Mức độ tổn thương thường nghiêm trọng. Nó đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Các bảng điểm như Bảng điểm chấn thương sửa đổi (RTS) và Bảng điểm độ nặng tổn thương (ISS) được dùng để đánh giá. Những bảng điểm này giúp phân loại bệnh nhân. Chúng cũng hỗ trợ tiên lượng kết quả. Gãy xương lớn thường đi kèm trong các trường hợp đa chấn thương. Tình trạng này làm tăng thêm mức độ phức tạp và nguy cơ cho bệnh nhân.
1.2. Cơ chế đáp ứng viêm và vai trò cytokine
Sau chấn thương, cơ thể kích hoạt một đáp ứng viêm mạnh mẽ. Phản ứng này nhằm mục đích sửa chữa tổn thương. Tuy nhiên, một phản ứng quá mức có thể gây hại. Các thuyết như "thuyết vi môi trường" và "thuyết hai cú tác động" giải thích điều này. Cytokine là các phân tử tín hiệu quan trọng trong miễn dịch chấn thương. Chúng điều hòa quá trình viêm. IL-6 là một cytokine tiền viêm chủ yếu. IL-10 là một cytokine kháng viêm. Sự cân bằng giữa chúng quyết định kết quả của phản ứng viêm. Mất cân bằng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
II. Vai trò của IL 6 IL 10 trong đa chấn thương
Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) là hai cytokine có vai trò trung tâm trong phản ứng miễn dịch với đa chấn thương. IL-6 thường tăng nhanh chóng sau chấn thương. Nó báo hiệu một phản ứng viêm cấp tính. Ngược lại, IL-10 xuất hiện để điều hòa phản ứng viêm đó. Sự tương tác giữa hai cytokine này rất phức tạp. Nó phản ánh trạng thái miễn dịch của bệnh nhân. Nồng độ của chúng trong huyết tương cung cấp thông tin giá trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ IL-6, IL-10 với độ nặng của tổn thương. Chúng cũng có giá trị tiên lượng đối với các biến chứng. Việc theo dõi các dấu ấn sinh học này có thể giúp cá nhân hóa điều trị. Nó cũng cải thiện kết quả cho bệnh nhân đa chấn thương.
2.1. Interleukin 6 Cytokine tiền viêm chính
IL-6 là một cytokine đa chức năng. Nó đóng vai trò quan trọng trong viêm và đáp ứng miễn dịch. Ở bệnh nhân đa chấn thương, nồng độ IL-6 huyết tương tăng vọt. Sự tăng này xảy ra trong vòng vài giờ sau chấn thương. IL-6 thúc đẩy phản ứng viêm toàn thân. Nó liên quan đến sự phát triển của SIRS. Mức độ IL-6 cao thường tương quan với độ nặng tổn thương. Nó cũng là một dấu ấn sinh học tiềm năng cho tiên lượng xấu. Việc kiểm soát IL-6 có thể là một mục tiêu điều trị.
2.2. Interleukin 10 Cytokine kháng viêm quan trọng
IL-10 là một cytokine kháng viêm mạnh mẽ. Nó được sản xuất để hạn chế phản ứng viêm. Sau chấn thương, IL-10 giúp ngăn chặn tổn thương mô quá mức. Nó cân bằng lại sự bùng phát của các cytokine tiền viêm. Nồng độ IL-10 tăng sau IL-6. Điều này cho thấy một cơ chế điều hòa. IL-10 bảo vệ chống lại phản ứng viêm quá mức. Tuy nhiên, mức IL-10 quá cao hoặc kéo dài có thể dẫn đến suy giảm miễn dịch. Tình trạng này được gọi là "liệt miễn dịch." Việc theo dõi cân bằng IL-6 và IL-10 là rất quan trọng.
III. Phương pháp nghiên cứu biến đổi cytokine IL 6 IL 10
Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng và đánh giá sự biến đổi của nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) ở bệnh nhân đa chấn thương. Mục tiêu là làm rõ mối liên quan giữa các cytokine này với độ nặng của tổn thương và thời điểm phẫu thuật kết hợp xương. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Các dấu ấn sinh học này được theo dõi định kỳ. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về phản ứng miễn dịch sau chấn thương. Quy trình nghiên cứu tuân thủ đạo đức y học. Điều này đảm bảo tính khách quan và an toàn cho bệnh nhân.
3.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu chuyên sâu
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đa chấn thương. Các bệnh nhân này có gãy xương lớn. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu quan sát tiến cứu. Bệnh nhân được theo dõi trong suốt quá trình điều trị. Các biến số về đặc điểm chung được ghi nhận. Đánh giá độ nặng tổn thương sử dụng các thang điểm chuẩn. Bao gồm RTS, AIS, và ISS. Các thông số chức năng cơ quan cũng được đánh giá bằng bảng điểm SOFA.
3.2. Quy trình đo lường nồng độ cytokine huyết tương
Nồng độ IL-6 và IL-10 huyết thanh được định lượng định kỳ. Mẫu máu được lấy tại nhiều thời điểm khác nhau. Điều này cho phép theo dõi sự biến đổi. Kỹ thuật xét nghiệm được tiêu chuẩn hóa. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả. Ngoài ra, các xét nghiệm sinh hóa máu khác cũng được thực hiện. Bao gồm khí máu động mạch. Tỷ lệ IL-6/IL-10 cũng được tính toán. Tỷ lệ này được coi là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự cân bằng giữa phản ứng viêm và kháng viêm. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê. Điều này giúp rút ra kết luận khoa học.
IV. Kết quả biến đổi IL 6 IL 10 và độ nặng tổn thương
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự biến đổi rõ rệt của nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) ở bệnh nhân đa chấn thương. Những thay đổi này có mối liên quan mật thiết với độ nặng của tổn thương và tiên lượng của bệnh nhân. Dữ liệu thu thập cung cấp bằng chứng cụ thể về vai trò của các cytokine như dấu ấn sinh học. Chúng phản ánh phản ứng viêm của cơ thể. Việc đánh giá nồng độ cytokine giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng sinh lý của bệnh nhân. Từ đó, đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời và hiệu quả. Mối tương quan này khẳng định giá trị của việc theo dõi cytokine trong quản lý đa chấn thương.
4.1. Biến động nồng độ Interleukin 6 và Interleukin 10
Nồng độ IL-6 huyết tương thường tăng cao đột ngột sau chấn thương. Nó đạt đỉnh trong những giờ hoặc ngày đầu. Sau đó, nồng độ này giảm dần. Nồng độ IL-10 cũng tăng lên. Tuy nhiên, đỉnh của IL-10 thường xảy ra muộn hơn IL-6. Điều này phản ánh cơ chế điều hòa phản ứng viêm. Tỷ lệ IL-6/IL-10 cũng cho thấy sự biến động. Tỷ lệ này có thể là một chỉ số nhạy. Nó đánh giá sự cân bằng giữa phản ứng viêm và chống viêm. Sự mất cân bằng kéo dài thường liên quan đến kết quả xấu.
4.2. Mối liên hệ cytokine với thang điểm tổn thương
Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể. Nồng độ IL-6 ban đầu cao liên quan đến điểm ISS và RTS thấp hơn. Điều này phản ánh độ nặng tổn thương cao hơn. Nồng độ IL-10 cũng có mối liên hệ tương tự. Ở những bệnh nhân tử vong, nồng độ IL-6 và IL-10 thường cao hơn đáng kể. Tỷ lệ IL-6/IL-10 cũng cao hơn ở nhóm này. Điều này nhấn mạnh giá trị tiên lượng của các dấu ấn sinh học này. Chúng có thể giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân đa chấn thương.
V. IL 6 IL 10 và thời điểm phẫu thuật biến chứng
Thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương là một yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng. Nồng độ Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) cung cấp thông tin giá trị. Các cytokine này giúp xác định "cửa sổ an toàn" cho phẫu thuật. Điều này giúp tránh làm trầm trọng thêm phản ứng viêm toàn thân. Việc cân nhắc nồng độ cytokine trước phẫu thuật giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nó giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Mối liên hệ giữa các dấu ấn sinh học này, thời điểm can thiệp, và các biến chứng sau phẫu thuật là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó định hướng các hướng dẫn lâm sàng.
5.1. Ảnh hưởng của cytokine đến thời điểm phẫu thuật kết hợp xương
Phẫu thuật kết hợp xương kỳ 2 thường được ưu tiên ở bệnh nhân đa chấn thương. Điều này giúp ổn định tình trạng toàn thân. Nồng độ IL-6 và IL-10 có thể chỉ ra thời điểm tối ưu cho phẫu thuật. Mức IL-6 cao phản ánh một phản ứng viêm cấp tính. Tiến hành phẫu thuật trong giai đoạn này có thể gây nguy hiểm. Nó làm tăng nguy cơ SIRS hoặc MODS. Nồng độ cytokine ổn định hơn. Điều này có thể báo hiệu một trạng thái miễn dịch thích hợp hơn cho phẫu thuật. Từ đó, giảm rủi ro cho bệnh nhân.
5.2. Liên quan giữa cytokine và các biến chứng sau phẫu thuật
Nồng độ IL-6 và IL-10 (và tỷ lệ IL-6/IL-10) có thể dự đoán biến chứng sau phẫu thuật. Bệnh nhân có nồng độ cytokine tiền viêm cao kéo dài. Hoặc có sự mất cân bằng giữa IL-6 và IL-10. Họ có nguy cơ cao hơn phát triển nhiễm trùng. Hoặc suy đa tạng. Theo dõi các dấu ấn sinh học này sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm các biến chứng. Từ đó, đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Điều này cải thiện chất lượng chăm sóc và kết quả phục hồi của bệnh nhân.
VI. Giá trị tiên lượng của IL 6 IL 10 ở đa chấn thương
Nghiên cứu đã khẳng định giá trị tiên lượng mạnh mẽ của Interleukin-6 (IL-6) và Interleukin-10 (IL-10) ở bệnh nhân đa chấn thương. Các cytokine này không chỉ phản ánh mức độ phản ứng viêm mà còn cung cấp thông tin quý giá về khả năng sống sót và phát triển biến chứng. Việc sử dụng các dấu ấn sinh học này có thể cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận tiên lượng và điều trị. Chúng cho phép các bác sĩ đưa ra những quyết định sáng suốt hơn. Từ đó, giúp tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân đa chấn thương, đặc biệt trong các trường hợp có gãy xương lớn. Ứng dụng lâm sàng của chúng hứa hẹn một tương lai tốt hơn cho chăm sóc chấn thương.
6.1. Dấu ấn sinh học dự báo mức độ nặng và tử vong
Nồng độ IL-6 và IL-10 huyết tương là các dấu ấn sinh học có giá trị. Chúng dự báo mức độ nặng của tổn thương. Chúng cũng dự báo nguy cơ tử vong. Mức IL-6 cao ban đầu và kéo dài. Hoặc tỷ lệ IL-6/IL-10 tăng cao. Những yếu tố này liên quan chặt chẽ đến kết quả xấu. Đây là những chỉ số đáng tin cậy. Chúng giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp tích cực hơn ngay từ đầu. Điều này cải thiện đáng kể khả năng sống sót cho bệnh nhân.
6.2. Ứng dụng lâm sàng tiềm năng của nồng độ cytokine
Việc định lượng IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 có nhiều ứng dụng lâm sàng tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng để theo dõi diễn biến bệnh. Hoặc đánh giá hiệu quả điều trị. Chúng cũng giúp lựa chọn thời điểm phẫu thuật phù hợp. Các dấu ấn sinh học này hỗ trợ trong việc phân tầng nguy cơ. Từ đó, xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Chúng cung cấp công cụ khách quan để đánh giá tình trạng miễn dịch. Điều này hướng tới một phương pháp tiếp cận chính xác hơn trong chăm sóc bệnh nhân đa chấn thương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y MAI VĂN BẢY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ INTERLEUKIN 6, INTERLEUKIN 10 HUYẾT TƯƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI THỜI ĐIỂM PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG CÓ GÃY XƯƠNG LỚN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y MAI VĂN BẢY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ INTERLEUKIN 6, INTERLEUKIN 10 HUYẾT TƯƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI THỜI ĐIỂM PHẪU THUẬT KẾT HỢP XƯƠNG Ở BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG CÓ GÃY XƯƠNG LỚN Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Đăng Ninh 2. Vũ Xuân Nghĩa HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả MAI VĂN BẢY MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Tổng quan về đa chấn thương. Khái niệm về đa chấn thương.
Các bảng điểm phân loại và tiên lượng bệnh nhân đa chấn thương. Bảng điểm chấn thương sửa đổi (RTS). Thang điểm tổn thương rút gọn. Bảng điểm độ nặng tổn thương.
Vai trò của các bảng điểm RTS, ISS trong phân loại bệnh nhân chấn thương. Bảng điểm SOFA. Điều trị gãy các xương lớn ở bệnh nhân đa chấn thương. Điều trị toàn diện sớm.
Phẫu thuật kiểm soát tổn thương. Phẫu thuật kỳ 2. Phương pháp cố định ngoài. Kết hợp xương bằng nẹp vít.
Kết hợp xương bằng đinh nội tủy. Đáp ứng viêm trong đa chấn thương. Cơ chế bệnh sinh của đáp ứng viêm ở bệnh nhân đa chấn thương. Thuyết vi môi trường.
Thuyết hai cú tác động. Các cytokine trong đa chấn thương. Mối liên quan IL-6, IL-10 với độ nặng của tổn thương. Vai trò của IL-6, IL-10 và giá trị tiên lượng.
Vai trò của IL-6, IL-10 và thời điểm phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu về cytokine ở bệnh nhân đa chấn thương. Trên thế giới. Tại Việt Nam.35 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biến số về đặc điểm chung của BN nghiên cứu. Đánh giá chức năng các cơ quan ở bệnh nhân đa chấn thương.
Đánh giá độ nặng tổn thương bằng bảng điểm RTS, AIS và ISS. Nghiên cứu sự thay đổi nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với mối liên quan với độ nặng tổn thương. Nghiên cứu mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-6, IL-10 và thời điểm phẫu thuật kết hợp xương. Quá trình điều trị.
Xét nghiệm định lượng nồng độ IL-6, IL-10 huyết thanh. Xét nghiệm khí máu động mạch. Xét nghiệm sinh hóa máu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Tuổi, giới tính.
Nguyên nhân chấn thương. Đặc điểm tổn thương. Thời điểm nhập viện. Sự biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương.
Sự biến đổi nồng độ IL-6 ở bệnh nhân đa chấn thương. Sự biến đổi nồng độ IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương. Tỷ lệ IL-6/IL-10. Độ nặng tổn thương.
Đánh giá độ nặng theo lâm sàng. Đánh giá độ nặng tổn thương theo thang điểm AIS. Đánh giá độ nặng tổn thương theo thang điểm RTS. Đánh giá độ nặng tổn thương theo điểm ISS.
Sự biến đổi của nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 liên quan độ nặng tổn thương. Nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân tử vong. Nồng độ IL-6 ở bệnh nhân tử vong. Nồng độ IL-10 ở bệnh nhân tử vong.
Tỷ lệ IL-6/IL10 ở bệnh nhân tử vong. Giá trị tiên lượng tử vong của IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL10. Mối tương quan giữa IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với điểm RTS và ISS. Phẫu thuật kết hợp xương kỳ 2.
Thời điểm và phương pháp kết hợp xương. Thời điểm kết hợp xương kỳ 2. Phương pháp kết hợp xương kỳ 2. Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10, tỷ lệ IL-6/IL-10 với thời điểm phẫu thuật và biến chứng sau phẫu thuật kết hợp xương.
Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với các biến chứng sau phẫu thuật. Liên quan giữa thời điểm phẫu thuật kết hợp xương với nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 sau phẫu thuật.87 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi, giới tính.
Nguyên nhân chấn thương. Đặc điểm tổn thương. Thời điểm nhập viện. Biến đổi nồng độ cytokine ở bệnh nhân đa chấn thương.
Biến đổi nồng độ Interleukin 6. Biến đổi nồng độ Interleukin 10. Tỷ lệ IL-6/IL-10. Độ nặng tổn thương.
Độ nặng tổn thương theo lâm sàng. Độ nặng tổn thương theo thang điểm AIS. Độ nặng tổn thương theo thang điểm RTS. Độ nặng tổn thương theo thang điểm ISS.
Mối liên quan giữa độ nặng tổn thương với nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10. Nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ở bệnh nhân tử vong. Mối tương quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 với điểm RTS và ISS. Phẫu thuật kết hợp xương kỳ 2.
Thời điểm và phương pháp kết hợp xương. Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10, tỷ lệ IL-6/IL-10 với thời điểm phẫu thuật và tiên lượng biến chứng toàn thân sau phẫu thuật kết hợp xương.125 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ACTH Adrenocorticotropic hormone Hormone kích vỏ thượng thận 2. AIS Abbreviated Injury Scale Thang điểm tổn thương rút gọn 3.
ALNS Áp lực nội sọ 4. ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển 5. APTT Activated Partial Thromboplastin Time Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần 6. BN Bệnh nhân 7.
CARS Compensatory anti-inflammation response syndrome Phản ứng viêm bù trừ 8. CIVD Coagulation Intravasculaire Disseminee Đông máu rải rác trong lòng mạch 9. CRP C reactive protein Protein phản ứng C 10. CTSN Chấn thương sọ não 11.
DCO Damage control orthopedic surgery 12. ĐCT Đa chấn thương TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 15. HAĐM Huyết áp động mạch 17. HSF Hepatocyte Stimulating Factor Yếu tố kích thích tế bào gan 18.
ICU Intensive Care Unit Chăm sóc tích cực 19. ISS Injury Severity Score Bảng điểm độ nặng tổn thương 20. KHX Kết hợp xương 23. MAP Mean Arterial Pressure Huyết áp động mạch trung bình 24.
MODS Multible organs dysfunction syndrome Hội chứng rối loạn chức năng đa tạng 25. MOF Multible organs failure Suy đa tạng 26. NISS New Injury Severity Score Bảng điểm độ nặng tổn thương mới 27. NKH Nhiễm khuẩn huyết 28.
ROC Receiver operator characteristic TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 31. RTS Revised Trauma Score Bảng điểm chấn thương sửa đổi 32. SI Shock Index Chỉ số sốc 33. SIRS Systemic inflammatory response syndrome Đáp ứng viêm hệ thống 34.
SpO2 Độ bão hòa oxy ngoại vi 35. TNF-α Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u α 36. TS Trauma Score Bảng điểm chấn thương 37. WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.1: Một số hệ thống bảng điểm chấn thương và tác giả.2: Bảng điểm chấn thương theo Champion H.3: Bảng điểm chấn thương sửa đổi.4: Thang điểm tổn thương rút gọn.5: Ví dụ cách tính điểm ISS theo Baker và cộng sự.6: Đánh giá chức năng tim mạch theo điểm SOFA.7: Đánh giá chức năng thần kinh theo điểm SOFA.8: Đánh giá chức năng hô hấp theo điểm SOFA.9: Đánh giá chức năng gan theo điểm SOFA.10: Đánh giá chức năng thận theo điểm SOFA.11: Đánh giá chức năng đông máu theo điểm SOFA.12: Bảng điểm Quick SOFA.1: Bảng điểm chấn thương sửa đổi RTS [32].2: Xét nghiệm khí máu động mạch bình thường.3: Xét nghiệm sinh hóa máu bình thường.1: Đặc điểm về tuổi trong nghiên cứu.2: Tỷ lệ theo số vùng tổn thương trên bệnh nhân đa chấn thương.3: Liên quan giữa tỷ lệ tử vong và sống sót theo số vùng tổn thương 60 Bảng 3.4: Cơ cấu tổn thương kết hợp (n=59).5: Số lượng xương gãy (n=59).6: Tỷ lệ gãy các loại xương lớn.7: Nồng độ IL-6 tại các thời điểm nghiên cứu.8: Nồng độ IL-10 tại các thời điểm nghiên cứu.9: Tỷ lệ IL-6/ IL-10 tại các thời điểm nghiên cứu.
Tỷ lệ tử vong, sốc chấn thương và suy hô hấp cấp (n=59).11: Liên quan giữa tỷ lệ tử vong, sốc và suy hô hấp.12: Liên quan giữa điểm AIS và vị trí xương gãy (n=59).66 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.13: Phân bố điểm RTS.14: Phân loại độ nặng tổn thương theo điểm RTS (n=59).15: Điểm RTS ở bệnh nhân tử vong và sống sót.16: Kết quả khảo sát độ nặng của BN theo điểm ISS.17: Điểm ISS trung bình của nhóm tử vong và sống sót ( n=59).18: Giá trị tiên lượng tử vong của điểm ISS.19: Nồng độ IL-6 ở nhóm tử vong và nhóm sống sót.20: Nồng độ IL-10 ở nhóm tử vong và nhóm sống sót.21: Tỷ lệ IL-6/IL10 ở nhóm tử vong và nhóm sống sót.22: Giá trị tiên lượng tử vong của IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL10.23: Giá trị tiên lượng tử vong của IL-6 tại thời điểm nhập viện.24: Giá trị tiên lượng tử vong của IL-10 tại thời điểm ngày đầu sau phẫu thuật.25: Giá trị tiên lượng tử vong của tỷ lệ IL-6/IL-10.26: Liên quan giữa nồng độ IL-6 với bảng điểm RTS.27: Liên quan giữa nồng độ IL-10 với bảng điểm RTS.28: Liên quan giữa tỷ lệ IL-6/IL-10 với bảng điểm RTS.29: Liên quan giữa nồng độ IL-6 với bảng điểm ISS.30: Liên quan giữa nồng độ IL-10 với bảng điểm ISS.31: Liên quan giữa tỷ lệ IL-6/IL-10 với bảng điểm ISS.32: Hệ số tương quan giữa IL-6 và RTS, ISS.33: Hệ số tương quan giữa IL-10 và RTS, ISS.34: Hệ số tương quan giữa tỷ lệ IL-6/IL-10 với RTS, ISS.35: Thời điểm kết hợp xương kỳ 2 (n=59).36: Phương tiện kết hợp xương (n=59).37: Nồng độ các IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 ngay trước và sau phẫu thuật (n=59).38: Liên quan giữa nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 huyết tương và biến chứng sau phẫu thuật kết hợp xương.81 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.39: Giá trị tiên lượng biến chứng sau phẫu thuật kết hợp xương của nồng độ IL-6, IL-10 và tỷ lệ IL-6/IL-10 (n=59).40: Giá trị tiên lượng biến chứng sớm sau phẫu thuật KHX của nồng độ IL-6 tại thời điểm ngay trước phẫu thuật.41: Giá trị tiên lượng biến chứng sớm sau phẫu thuật KHX của tỷ lệ IL-6/IL-10 tại thời điểm ngay trước phẫu thuật.42: Giá trị tiên lượng biến chứng sớm sau phẫu thuật KHX của IL-6 tại thời điểm ngày đầu sau phẫu thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Văn Bảy (2022). Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-bien-doi-il-6-il-10-o-benh-nhan-da-chan-thuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ IL-6, IL-10 huyết tương và mối liên quan thời điểm phẫu thuật kết hợp xương ở bệnh nhân đa chấn thương.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi IL-6, IL-10 ở bệnh nhân đa chấn thương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.