Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van hai lá - Luận án tiến sĩ y học
Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van tim, phân tích kỹ thuật và hiệu quả lâm sàng.
Vietnam Military Medical University
Surgery
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong MVR
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Vietnam Military Medical University
- Chuyên ngành:
- Surgery
- Tác giả:
- Tran Thanh Binh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong MVR
Phẫu thuật thay van hai lá (MVR) điều trị bệnh van hai lá nặng. Kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van hai lá là phương pháp giữ lại một phần hoặc toàn bộ cấu trúc nâng đỡ van. Cấu trúc này bao gồm cơ nhú và dây chằng van hai lá. Bảo tồn thiết bị dưới van giúp duy trì hình thái và chức năng thất trái. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng kỹ thuật này. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng sau phẫu thuật. Tầm quan trọng của kỹ thuật được công nhận rộng rãi. Nó giúp ngăn ngừa suy giảm chức năng thất trái.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của bảo tồn thiết bị dưới van
Phẫu thuật thay van hai lá (MVR) là một can thiệp quan trọng. Nó điều trị các bệnh lý nặng của van hai lá. Kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van hai lá là một phương pháp tiên tiến. Nó giữ lại các cấu trúc nâng đỡ tự nhiên của van. Các cấu trúc này bao gồm cơ nhú van hai lá và dây chằng van hai lá. Mục đích chính là duy trì cấu trúc giải phẫu thất trái. Việc này giúp cải thiện chức năng thất trái sau thay van. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng và đánh giá hiệu quả. Kỹ thuật này ngày càng được công nhận. Nó là chìa khóa để đạt được kết quả lâm sàng tốt hơn. Tầm quan trọng của nó trong việc ngăn chặn tái cấu trúc thất trái là rất lớn.
1.2. Cấu trúc giải phẫu và chức năng của thiết bị dưới van hai lá
Thiết bị dưới van hai lá bao gồm hai thành phần chính. Đó là cơ nhú van hai lá và dây chằng van hai lá. Các dây chằng này nối mép lá van với đỉnh của cơ nhú. Cơ nhú gắn chặt vào thành trong của thất trái. Cấu trúc này có vai trò thiết yếu. Nó ngăn cản lá van bị lật ngược vào tâm nhĩ trái trong thì tâm thu. Điều này đảm bảo sự đóng kín hoàn toàn của van. Ngoài ra, thiết bị dưới van còn đóng góp vào cơ học tổng thể của thất trái. Nó duy trì hình dạng hình học và áp lực bên trong thất. Bảo tồn các thành phần này là tối quan trọng. Nó giúp duy trì sự liên tục giữa van và thất trái. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất co bóp của tim.
1.3. Lịch sử phát triển phẫu thuật thay van hai lá có bảo tồn
Ban đầu, phẫu thuật thay van hai lá thường bao gồm việc cắt bỏ toàn bộ thiết bị dưới van. Tuy nhiên, phương pháp này thường dẫn đến suy giảm chức năng thất trái đáng kể. Từ những năm 1980, các nhà phẫu thuật bắt đầu tìm kiếm giải pháp. Họ thử nghiệm các kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực lên thất trái. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích vượt trội. Bảo tồn dây chằng van hai lá và cơ nhú giúp cải thiện kết quả. Kỹ thuật này đã được cải tiến liên tục theo thời gian. Ngày nay, phẫu thuật thay van hai lá có bảo tồn đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó được khuyến nghị rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Điều này giúp tối ưu hóa chức năng tim sau phẫu thuật.
II. Kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van khi thay van hai lá
Kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van trong phẫu thuật thay van hai lá rất đa dạng. Mỗi phương pháp đều hướng tới mục tiêu duy trì liên kết giữa van và thất trái. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào mức độ tổn thương van và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Các phương pháp phổ biến bao gồm bảo tồn toàn bộ lá van sau hoặc chỉ một phần. Việc giữ lại cơ nhú và dây chằng van hai lá là trọng tâm. Các phẫu thuật viên phải đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo chức năng tối ưu sau khi thay van. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao.
2.1. Các phương pháp kỹ thuật bảo tồn dây chằng van hai lá
Nhiều kỹ thuật bảo tồn dây chằng van hai lá đã được phát triển. Một phương pháp phổ biến là bảo tồn toàn bộ lá van sau. Phương pháp này thường đi kèm với việc giữ lại các dây chằng và cơ nhú liên quan. Một kỹ thuật khác là cắt bỏ phần lá van bị bệnh. Tuy nhiên, các dây chằng và cơ nhú vẫn được giữ lại nguyên vẹn. Chúng có thể được gắn trực tiếp vào vòng van nhân tạo hoặc vào thành thất trái. Đôi khi, các mảnh mô được sử dụng để tạo cầu nối. Mục tiêu là duy trì sự liên tục cơ học giữa van mới và thất trái. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào giải phẫu van và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật. Tổn thương van cũng là yếu tố quyết định.
2.2. Quy trình bảo tồn cơ nhú và dây chằng trong phẫu thuật
Quy trình bảo tồn cơ nhú và dây chằng trong phẫu thuật đòi hỏi sự cẩn trọng. Đầu tiên, phẫu thuật viên tiếp cận van hai lá. Sau đó, đánh giá kỹ lưỡng tổn thương của lá van và thiết bị dưới van. Nếu lá van sau còn chức năng, nó thường được bảo tồn. Các dây chằng van hai lá và cơ nhú liên quan cũng được giữ nguyên. Trong trường hợp lá van bị tổn thương nặng, chỉ các dây chằng và cơ nhú được bảo toàn. Các cấu trúc này sau đó được gắn vào van nhân tạo. Hoặc chúng được tái định vị và gắn vào các điểm cố định khác trong thất trái. Điều này giúp duy trì hình dạng thất trái. Nó cũng tạo ra một liên kết hỗ trợ chức năng tim sau phẫu thuật.
2.3. Vai trò của các thành phần thiết bị dưới van được bảo tồn
Việc bảo tồn các thành phần của thiết bị dưới van hai lá mang lại lợi ích sâu rộng. Nó duy trì sự liên tục giải phẫu và chức năng của thất trái. Cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tái cấu trúc thất trái bất lợi. Nó cũng hỗ trợ chức năng co bóp và thư giãn của thất trái. Cơ nhú van hai lá và dây chằng van hai lá giữ cho thành thất trái ổn định. Chúng duy trì hình dạng hình học bình thường của buồng thất. Điều này tối ưu hóa hiệu suất bơm máu của tim. Giữ lại các thành phần này giúp giảm căng thẳng trên thành thất trái. Nó cũng cải thiện khả năng phục hồi và chức năng thất trái sau thay van.
III. Chức năng thất trái và tái cấu trúc sau phẫu thuật thay van
Bảo tồn thiết bị dưới van hai lá đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng thất trái sau thay van. Kỹ thuật này ngăn ngừa tái cấu trúc thất trái bất lợi. Nó giúp bảo toàn hình học thất trái, điều cần thiết cho hoạt động bơm máu hiệu quả. Các chỉ số siêu âm tim là công cụ chính để đánh giá. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về lợi ích của kỹ thuật này. Việc theo dõi chức năng thất trái sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo tiên lượng tốt cho bệnh nhân.
3.1. Ảnh hưởng của bảo tồn thiết bị dưới van đến chức năng thất trái
Bảo tồn thiết bị dưới van hai lá cải thiện đáng kể chức năng thất trái sau thay van. Khi thiết bị dưới van bị cắt bỏ hoàn toàn, cấu trúc liên kết giữa van và thất trái bị gián đoạn. Điều này thường dẫn đến biến dạng và suy giảm chức năng co bóp của thất trái. Ngược lại, việc giữ lại cơ nhú và dây chằng van hai lá duy trì sự liên kết tự nhiên. Nó giúp thất trái co bóp một cách hiệu quả hơn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phân suất tống máu (EF) được bảo toàn tốt hơn. Kích thước thất trái cũng ít bị giãn nở. Điều này khẳng định lợi ích trực tiếp của kỹ thuật bảo tồn.
3.2. Cơ chế tái cấu trúc thất trái và bảo tồn hình học thất trái
Bảo tồn thiết bị dưới van hai lá là yếu tố then chốt. Nó ngăn ngừa quá trình tái cấu trúc thất trái bất lợi. Khi các cấu trúc dưới van bị cắt bỏ, thất trái mất đi điểm tựa quan trọng. Điều này dẫn đến sự giãn nở và thay đổi hình dạng hình học của thất trái. Kỹ thuật bảo tồn giúp duy trì hình dạng thất trái gần như bình thường. Các dây chằng van hai lá và cơ nhú giữ vai trò neo giữ. Chúng giữ cho thành thất trái không bị biến dạng quá mức. Điều này giảm thiểu căng thẳng lên thành thất trái. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả cơ học của thất trái. Từ đó, cải thiện chức năng bơm máu tổng thể.
3.3. Đánh giá chức năng thất trái bằng các chỉ số siêu âm tim
Chức năng thất trái được đánh giá định kỳ sau phẫu thuật. Siêu âm tim là công cụ không xâm lấn chính. Các chỉ số quan trọng như phân suất tống máu (EF) được theo dõi sát sao. Kích thước thất trái cuối tâm trương (LVEDd) và cuối tâm thu (LVEDs) cũng được đo lường. Độ dày thành thất trái và chuyển động vùng của thất trái được đánh giá. Bệnh nhân được bảo tồn thiết bị dưới van thường có EF cao hơn. Kích thước thất trái cũng ổn định hơn. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng khách quan. Chúng khẳng định lợi ích của kỹ thuật. Chúng cũng giúp theo dõi sự phục hồi và đưa ra tiên lượng dài hạn cho bệnh nhân.
IV. Kết quả lâm sàng biến chứng thay van hai lá có bảo tồn
Bệnh nhân trải qua phẫu thuật thay van hai lá có bảo tồn thiết bị dưới van thường đạt được kết quả lâm sàng thuận lợi. Chức năng thất trái được duy trì tốt. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể. Mặc dù phẫu thuật vẫn tiềm ẩn biến chứng, kỹ thuật bảo tồn không làm tăng nguy cơ. Các biến chứng thay van hai lá phổ biến được kiểm soát tốt. Tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống sau bảo tồn thiết bị dưới van được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định giá trị của phương pháp này trong điều trị bệnh van hai lá.
4.1. Diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng sau phẫu thuật
Bệnh nhân được phẫu thuật thay van hai lá với kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van thường có diễn biến hậu phẫu tốt. Các triệu chứng suy tim cải thiện rõ rệt. Khả năng vận động và chất lượng cuộc sống tăng lên đáng kể. Các chỉ số cận lâm sàng cũng cho thấy sự cải thiện. Chức năng thất trái sau thay van được duy trì tốt hơn so với các phương pháp truyền thống. Áp lực động mạch phổi thường giảm. Các chỉ số liên quan đến tái cấu trúc thất trái cũng ổn định hơn. Thời gian nằm viện và quá trình phục hồi có thể tương đương hoặc nhanh hơn. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.
4.2. Các biến chứng và sự cố thường gặp sau thay van hai lá
Mặc dù kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van có nhiều lợi ích, phẫu thuật thay van hai lá vẫn tiềm ẩn rủi ro. Các biến chứng chung bao gồm chảy máu, nhiễm trùng và rối loạn nhịp tim. Huyết khối van và thuyên tắc huyết khối cũng là những nguy cơ cần quan tâm. Đặc biệt, biến chứng thay van hai lá như hở van cạnh van có thể xảy ra. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van không làm tăng đáng kể các nguy cơ này. Việc duy trì cấu trúc tự nhiên có thể giúp giảm một số biến chứng. Các biến chứng trực tiếp liên quan đến kỹ thuật bảo tồn là rất hiếm. Chúng chủ yếu liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật tổng thể.
4.3. Tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống sau bảo tồn thiết bị
Kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van hai lá đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Bệnh nhân được thực hiện kỹ thuật này có tỷ lệ sống sót dài hạn tốt hơn. Chất lượng cuộc sống cũng được cải thiện đáng kể. Họ có thể trở lại các hoạt động hàng ngày sớm hơn. Các triệu chứng như khó thở và mệt mỏi giảm rõ rệt. Khả năng chịu đựng gắng sức tăng lên đáng kể. Điều này là do chức năng tim được duy trì tốt hơn. Kết quả lâm sàng bảo tồn thiết bị dưới van cho thấy tiên lượng rất khả quan. Điều này khẳng định giá trị và vai trò quan trọng của kỹ thuật này trong điều trị bệnh van hai lá.
V. So sánh kỹ thuật bảo tồn và không bảo tồn thiết bị dưới van
So sánh kỹ thuật bảo tồn và không bảo tồn thiết bị dưới van hai lá cho thấy ưu điểm rõ rệt của phương pháp bảo tồn. Kỹ thuật này giúp duy trì chức năng thất trái sau thay van và ngăn ngừa tái cấu trúc bất lợi. Mặc dù có những hạn chế và thách thức nhất định, những lợi ích mà kỹ thuật bảo tồn mang lại là đáng kể. Nghiên cứu trong tương lai tiếp tục hướng tới việc tối ưu hóa kỹ thuật. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa kết quả lâm sàng bảo tồn thiết bị dưới van và giảm thiểu biến chứng thay van hai lá.
5.1. Ưu điểm của kỹ thuật bảo tồn so với kỹ thuật truyền thống
Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van là duy trì chức năng thất trái sau thay van. Các kỹ thuật truyền thống, cắt bỏ toàn bộ thiết bị, thường dẫn đến suy giảm chức năng thất trái. Ngược lại, kỹ thuật bảo tồn dây chằng van hai lá giữ lại sự liên kết cấu trúc. Điều này giúp ngăn ngừa giãn nở thất trái. Nó cũng cải thiện phân suất tống máu và giảm tái cấu trúc thất trái bất lợi. Bệnh nhân có chức năng tim tốt hơn và chất lượng cuộc sống được nâng cao đáng kể. So sánh kỹ thuật bảo tồn và không bảo tồn cho thấy sự vượt trội rõ ràng về hiệu quả lâm sàng và chức năng.
5.2. Hạn chế và thách thức khi áp dụng kỹ thuật bảo tồn
Mặc dù có nhiều ưu điểm, kỹ thuật bảo tồn thiết bị dưới van vẫn có những hạn chế. Kỹ thuật này đòi hỏi kỹ năng phẫu thuật cao hơn. Thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hơn một chút trong một số trường hợp. Khi tổn thương van quá nặng, việc bảo tồn có thể gặp nhiều khó khăn. Ví dụ, khi dây chằng hoặc cơ nhú bị phá hủy nghiêm trọng. Nguy cơ hẹp van nhân tạo do vật liệu thừa cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tuy nhiên, với sự tiến bộ không ngừng của kỹ thuật và kinh nghiệm phẫu thuật viên, những thách thức này đang dần được khắc phục. Mục tiêu là mở rộng khả năng áp dụng của phương pháp.
5.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai của phẫu thuật
Nghiên cứu về bảo tồn thiết bị dưới van hai lá vẫn đang tiếp tục. Các hướng phát triển tương lai tập trung vào việc chuẩn hóa kỹ thuật. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng bảo tồn thiết bị dưới van. Nghiên cứu cũng hướng tới việc phát triển vật liệu và kỹ thuật mới. Các phương pháp hình ảnh tiên tiến giúp đánh giá chính xác hơn trước và sau phẫu thuật. Việc áp dụng các kỹ thuật ít xâm lấn cũng là một xu hướng quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hơn nữa chức năng thất trái. Đồng thời, giảm thiểu biến chứng thay van hai lá. Điều này mang lại lợi ích lâu dài và tốt nhất cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND MINISTRY OF NATIONAL TRAINING DEFENCE VIETNAM MILITARY MEDICAL UNIVERSITY TRAN THANH BINH RESEARCH ON APPLICATION OF TECHNIQUES TO PRESERVE THE SUBVALVULAR APPARATUS IN MITRAL VALVE REPLACEMENT SURGERY MEDICAL DOCTORAL THESIS HANOI – 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND MINISTRY OF NATIONAL TRAINING DEFENCE VIETNAM MILITARY MEDICAL UNIVERSITY TRAN THANH BINH RESEARCH ON APPLICATION OF TECHNIQUES TO PRESERVE THE SUBVALVULAR APPARATUS IN MITRAL VALVE REPLACEMENT SURGERY Speciality: Surgery Code: 9720104 MEDICAL DOCTORAL THESIS Supervisors : 1. Bui Duc Phu 2. Dang Ngoc Hung HANOI – 2022 DECLARATION I hereby declare that this is my own research work. The data and results stated in the thesis are honest and have never been published in any other works.month…2022 Thesis author TABLE OF CONTENTS Declaratio Table of contents List of Abbreviations List of Tables List of Charts List of Diagrams List of Figures INTRODUCTION.
MITRAL VALVE ANATOMY. Annulus firosus of mitral valve. Cusps of mitral valve. Subvalvular apparatus of mitral valve.
Arterial feeding mitral valve. Nerve distribution for mitral valve. MITRAL VALVE DISEASE. Mitral valve stenosis.
Mitral valve regurgitation. Mitral valve replacement surgery. History of mitral valve replacement surgery. Mechanical prosthetic mitral valve replacement surgery.
Mechanical mitral valve replacement surgery with preservation of the subvalvular apparatus. RESEARCH SUBJECTS AND METHODS. Study sample size. Steps to conduct research.
CLINICAL AND PARACLINICAL CHARACTERISTICS. General characteristics of the study group. Preoperative subclinical characteristics. Characteristics of intraoperatively cardiac injuries determination 80 3.
Characteristics of intraoperatively cardiac resuscitation. CHARACTERISTICS OF MONITORING AND TREATMENT IN THE POSTOPERATIVE PERIOD .4 RESULTS OF POSTOPERATIVE MONITORING AND INSPECTION. Characteristics of postoperative heart failure according to NYHA 95 3. Post-operative subclinical characteristics.
CLINICAL AND SUBCLINICAL CHARACTERISTICS. General characteristics of the study group. Preoperative clinical characteristics. Preoperative subclinical characteristics.
Characteristics of some lesions of the heart identified intraoperatively. Characteristics of intraoperatively cardiac resuscitation. Early results after mechanical mitral valve replacement surgery with preservation of subvalvular apparatus. POSTOPERATIVE MONITORING, INSPECTION, ASSESSING THE RESULTS.
Development of paraclinical characteristics in the postoperative period. Complications in the postoperative discharge period. 147 LIST OF WORKS TO DISCLOSURE RESEARCH RESULTS OF THESIS THEME. 148 REFERENCES APPENDIX LIST OF ABBREVIATIONS No.
Abbreviation Full English writing 1 ACC American College of Cardiology 2 AHA American Heart Association 3 ASA American society of Anesthesiologist 4 pt parterners 5 EACTS European Association for Cardio-Thoracic Surgery 6 EF Ejection Fraction 7 ESC European Society of Cardiology 8 Ao Aorta 9 PA Pulmonary artery 10 et al et alia 11 LVEDd Left Ventricular End Diastolic Dimension 12 LVEDs Left Ventricular End Systolic Dimension 13 EnT Endotracheal 14 RA Right atrium 15 LA Left atrium 16 NYHA New York Heart Association 17 PAPs Pulmonary Artery Pressure systolic 18 Pre - op Preoperative 19 Post - op Postoperative No. Abbreviation Full English writing 20 AF Atrial fibrillation 21 ECC Extracorporeal circulation 22 RV Right ventricle 23 TT Left ventricle 24 TV Tricuspid valve 25 MV Mitral valve 26 WHO World Health Organization LIST OF TABLES No. Name of tables Page 2. NYHA classification of heart failure.
Severity grade of mitral stenosis. Severity grading of mitral regurgitation. Severity grading of tricuspid regurgitation. Pressure gradient across the prosthetic mitral valve.
Degree of para-prosthetic valve regurgitation. Age and gender. Characteristics of some anthropometric indicators. Relationship between gender and severity of heart failure according to NYHA.
Characteristics of some Pre - op general clinical symptom. Characteristics of electrocardiogram and chest X-ray. Characteristics of the image of the mitral valve apparatus on Pre - op echocardiography. Heart morphological and functional characteristics on Pre - op echocardiography related to mitral valve disease types.
Characteristics of some combined lesions on Pre - op echocardiography. Thrombosis in the LA appendage was determined intraoperatively. Characteristics of MV injury determined intraoperatively. Techniques to cut, repair and preserve the leaflets of the mitral valve in mitral valve replacement surgery.
Components of the mitral valve and subvalvular apparatus are preserved. Name of tables Page 3. Type and size of mechanical valve used in mitral valve replacement surgery. Other techniques used during mechanical mitral valve replacement surgery with posterior leaflet preservation.
Ao clamping time, ECC time (minutes). Heart rate characteristics after Ao clamp release. Post - op time characteristics. The relationship between the time of Post - op ventilator with the level of NYHA and the status of Pre - op AF.
Correlation between Post - op ventilator time with some factors. The relationship between the time of Post - op intensive care with the level of NYHA and the status of Pre - op AF. Correlation between Post - op intensive care time with some factors. Characteristics of vasopressor drug use in the Post - op period.
Echocardiography to check and evaluate early Post - op results. Early Post - op complications. Characteristics of changes in Post - op NYHA level. Change of AF status on Post - op electrocardiogram.
The change of the degree of pressure gradient across the mechanical valve on the ultrasonic. The change of the maximum pressure gradient (mmHg) across the mechanical valve on Post - op echocardiography. Change of LA diameter (mm) on ultrasound. Change of LVEDd (mm) after surgery.
Change of LVEDs (mm) on ultrasound. Change of EF (%) after surgery. Name of tables Page 3. Change of Post - op PAPs (mmHg).
Changes of TV regurgitation on ultrasound. LV diameter in the authors' study. 136 LIST OF CHARTS No. Name of charts Page 3.
The degree of Pre - op heart failure according to NYHA. Groups of mitral valve disease. Evolution of NYHA level after surgery. Change of Post - op AF status.
Change of Post - op LA diameter (mm). Change of Post - op LV diameter. Change of Post - op EF. Change of Post - op PAPs (mmHg).
Progression of Post - op TV regurgitation. 108 LISTS OF DIAGRAMS No. Name of diagram Page 2. Diagram of research steps.
73 LIST OF FIGURES No. Name of figures Page 1. MV image (viewed from the atria) in systole and diastole. Picture of mitral fibrous annulus.
Saddle-shape diagram of the mitral annulus. Rough and smooth part of the leaflets. Left ventricular division during diastole. Areas of the mitral margin and the edges of the MV.
Morphology of the subvalve apparatus: chordae tendinae and papillary muscles. The types of chordae tendineae of the mitral valve are classified according to the position of attachment on the leaflets. The types of chordae tendineae arise from the posterior medial papillary muscle group. Pictures of the position, orientation and grouping of the LV papillary muscles.
Types of LV papillary muscle morphologies. Arteries feeding papillary muscles. Schematic diagram of the nerve distribution of the valve leaflets of MV. Image of mitral stenosis.
The leaflets are thickened, calcified, adherent to the two edges of the valve; chordae tendineaes ares thickened, shortened. Description of the classic technique of replacing the prosthetic mitral valve. Illustration of Miki .'s technique of preserving both leaflets. Illustration of David's technique of preserving both leaflets.
Name of figures Page 1. Illustrateion of technique for complete preservation of posterior leaves. Illustration of technique for complete preservation of posterior leaves. Image of opening LA.
Picture of mitral regurgitation due to degeneration. Stenosis and mitral regurgitation images. Image of anterior valve leaf suspension stitch, evaluation of the subvalvular apparatus. Anterior leaflet resection image.
Anterior and anterolateral ligament and muscle column resection images. After the anterior leaflet ligament remove and attached to the anterolateral muscle column. Image of removing calcifications in the annulus and posterior leaflets. The image of calcification removal, thinning of the thickened fibrous annulus.
Image of stitching cushioned U- shape roll joints. Image of stitching loose threads to fix mechanical valves. Image of placing a mechanical mitral valve into the heart chamber. Image of a mechanical mitral valve fixed in right place.
Image of checking the opening and closing of mechanical leaflet valves. Electrocardiogram with 6 arms (Nihon Kohden). Philips HD 11 XE ultrasound machine. Name of figures Page 2.
Extracorporeal Circulator Sarn™ 8000. St Jude valve. 69 1 INTRODUCTION Common diseases of the mitral valve are stenosis, regurgitation, stenosis combined with regurgitation. The most common cause is rheumatic heart disease, in addition, it can be caused by infection, degeneration, systemic disease.
physical changes of the leaflets and subvalvular apparatus (the corresponding papillary muscle and chordae tendinaes) such as thickening, calcification, contracture, hypertrophy, etc. Medical treatment is the first stage of treatment, very important to reduce symptoms and disease progression. But to completely solve the physical damage in the mitral valve, it is necessary to use surgical interventions such as valve repair or replacement. Valve repair is the technique of first choice, but when the physical damage to the valve is too severe to be repaired, it is indicated to replace the MV with a mechanical or biological prosthetic valve [2].
Mechanical valves have high durability, but there is always a potential risk of blood clot formation, so after surgery, anticoagulants must be used for life; and biological valves rarely cause blood clots, but there is always a potential risk of organ degeneration, so after a period (8-15 years) the patient must be re-operated to replace a new valve. Therefore, mechanical valves are the first choice for young patients (under 60 - 65 years old) and have no contraindications to anticoagulation [3], [4]. The world's first successful mechanical MV replacement surgery was performed by Nina S. on March 11th, 1960, with the classic technique of resection of both leaflets and subvalvular chordae tendinaes [5].
However, later studies have shown that preserving the leaflets and subvalvular apparatus will help better improve left ventricular function after surgery [6], [7], [8], [9]… Depending on the specific lesion and experience, the surgeon can apply either 2 the technique of preserving both leaflets or the technique of preserving the posterior leaflet. In the technique of preserving both leaflets, the preservation of the anterior leaflet can affect the action of the mechanical valve and obstruct the left ventricular outflow after surgery. The technique of preserving posterior leaves can limit these disadvantages, especially in cases where the anterior leaf and its subvalvular apparatus suffer from severe fibrous lesions, calcification, shrinkage, hypertrophy, etc. In Vietnam, MV replacement surgery has been performed since 1971, in which the technique of MV replacement with preservation of the subvalvular apparatus has also been applied in some cardiac surgery centers, but it is still highly dependent on experience of each surgeon [10].
At Hue Central Hospital, for many years, mechanical MV replacement surgery has been used to preserve the subvalvular apparatus with the posterior leaflet preservation technique [11]. The use of this technique is based on the following assessment: Most patients with indications for MV replacement surgery are due to post-rheumatic MV disease with prolonged disease duration, valve lesions are usually thickened fibrous, retractile, calcified. Therefore, it often causes MV narrowing, accompanied by small LV size. If the technique is used to preserve both leaflets and chordae tendineaes, after surgery, the preserved part of the anterior leaflet has the risk of affecting the operation of the mechanical valve and especially causing the LV outflow tract stenosis syndrome, which can lead to complications named "left ventricular lethargy", even left ventricular rupture due to left ventricular overload right after surgery.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Thanh Binh (2022). Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van [Luận án tiến sĩ, Vietnam Military Medical University]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/nghien-cuu-bao-ton-thiet-bi-duoi-van-hai-la-trong-phau-thuat-thay-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van tim, phân tích kỹ thuật và hiệu quả lâm sàng.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam Military Medical University. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" thuộc chuyên ngành Surgery. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bảo tồn thiết bị dưới van hai lá trong phẫu thuật thay van" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.