Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến trong điều trị chấn thương mất vững C1-C2
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật HARMS cải tiến điều trị chấn thương mất vững C1-C2, nâng cao hiệu quả lâm sàng và giảm biến chứng.
Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật cột sống
Luan An
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chấn Thương Cột Sống Cổ Trên C1-C2: Nhận Diện Và Tầm Quan Trọng
- Số trang:
- 192 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật cột sống
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chấn Thương Cột Sống Cổ Trên C1 C2 Nhận Diện Và Tầm Quan Trọng
Cột sống cổ trên bao gồm đốt đội (C1) và đốt trục (C2). Khu vực này có cấu trúc giải phẫu phức tạp, liên kết bởi hệ thống dây chằng và diện khớp tinh vi. Chức năng linh hoạt cao của C1-C2 đồng thời cũng là yếu tố khiến các chấn thương tại đây trở nên đa dạng và phức tạp. Việc hiểu rõ về các loại chấn thương tại khớp đội trục C1-C2 là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Đây là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, cần sự chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
1.1. Tỷ lệ và tính chất phức tạp của chấn thương C1 C2
Chấn thương cột sống cổ nói chung thường gặp trên thế giới. Vỡ C1 chiếm 1-2% tổng số thương tổn cột sống. Nó cũng chiếm 15% các chấn thương cột sống cổ. Gãy C2, đặc biệt là gãy mỏm răng, chiếm 10-15% tổng tổn thương cột sống cổ. Tỷ lệ này lên tới 75% ở trẻ em. Tại Việt Nam, chấn thương cột sống cổ cao chiếm 10.95% các chấn thương cột sống cổ. Gãy mỏm răng chiếm 46.15% trong số đó. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và điều trị chấn thương C1-C2.
1.2. Khó khăn trong chẩn đoán và nguy cơ biến chứng
Triệu chứng lâm sàng của chấn thương cột sống cổ cao thường nghèo nàn. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán ban đầu. Việc bỏ sót chẩn đoán dễ dẫn tới di chứng nặng nề. Di chứng có thể bao gồm mất vững cột sống cổ vĩnh viễn hoặc tổn thương thần kinh. Chẩn đoán xác định chấn thương cột sống cổ cao chủ yếu dựa vào chụp cắt lớp vi tính. Hình ảnh chi tiết giúp đánh giá chính xác mức độ gãy C1, gãy C2, trật khớp đội trục hoặc các tổn thương khác. Chẩn đoán kịp thời là yếu tố then chốt để có kết quả điều trị tốt.
II. Hạn Chế Phương Pháp Cổ Điển Điều Trị Mất Vững C1 C2
Trong lịch sử, nhiều phương pháp phẫu thuật đã được áp dụng để điều trị chấn thương mất vững C1-C2. Các kỹ thuật này đã đóng vai trò nhất định. Tuy nhiên, chúng bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Những hạn chế này đòi hỏi sự phát triển của các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân. Sự kém vững chắc và tỷ lệ thất bại cao là những vấn đề chính của các kỹ thuật cũ.
2.1. Các kỹ thuật buộc vòng truyền thống và nhược điểm
Các kỹ thuật cổ điển bao gồm buộc vòng cung sau của Mixter và Osgood, Gallie. Những phương pháp này từng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, chúng có nhiều nhược điểm. Độ vững chắc của cố định không cao. Khả năng nắn chỉnh và duy trì vị trí giải phẫu còn hạn chế. Điều này dẫn đến nguy cơ tái phát mất vững cột sống cổ. Các biến chứng và kết quả không mong muốn thường xảy ra, ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân.
2.2. Tỷ lệ không liền xương cao Nhu cầu kỹ thuật mới
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ không liền xương của các phương pháp cổ điển rất cao. Con số này có thể lên tới khoảng 80%. Kết quả điều trị không đạt yêu cầu đã thúc đẩy việc phát triển các kỹ thuật mới. Mục tiêu là cố định C1-C2 vững chắc hơn, với tỷ lệ liền xương cao hơn. Nhu cầu này trở nên cấp thiết, đặc biệt với các trường hợp gãy C1, gãy C2, trật khớp đội trục. Các kỹ thuật phẫu thuật cố định C1-C2 hiện đại ra đời để đáp ứng yêu cầu này.
III. Kỹ Thuật Harms Goel Bước Tiến Phẫu Thuật Cố Định C1 C2
Sự xuất hiện của kỹ thuật Harms-Goel đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong điều trị chấn thương cột sống cổ trên C1-C2. Phương pháp này mang lại một giải pháp cố định vững chắc hơn nhiều so với các kỹ thuật cổ điển. Nó đã nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn vàng trong nhiều trường hợp mất vững cột sống cổ. Kỹ thuật này sử dụng hệ thống nẹp vít để ổn định các đốt sống C1 và C2. Điều này giúp phục hồi chức năng và cấu trúc giải phẫu.
3.1. Giới thiệu kỹ thuật vít khối bên C1 và vít cuống C2
Năm 1994, Goel và Laheri tiên phong ứng dụng kỹ thuật bắt vít khối bên C1 và vít C2. Đến năm 2000, Harms và Melcher đã phổ biến kỹ thuật vít khối bên C1 và vít qua cuống C2. Đây là một phương pháp phẫu thuật cố định C1-C2 hiệu quả. Nó cung cấp sự ổn định vững chắc cho cột sống cổ trên. Nhiều nghiên cứu sau đó đã chứng minh tính an toàn và ổn định cơ sinh học của kỹ thuật Harms-Goel. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các trường hợp gãy C1, gãy C2 hoặc trật khớp đội trục.
3.2. Ưu điểm về độ an toàn và tỷ lệ liền xương cao
Kỹ thuật Harms-Goel được đánh giá cao về độ an toàn và hiệu quả. Tỷ lệ liền xương của kỹ thuật này cao hơn đáng kể so với các phương pháp cổ điển. Sự ổn định cơ sinh học tốt giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ mất vững cột sống cổ sau phẫu thuật. Đây là một giải pháp phẫu thuật nẹp vít C1-C2 mang lại kết quả lâu dài, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân chấn thương cột sống cổ.
3.3. Thách thức ban đầu Nguy cơ chảy máu đau vùng chẩm
Mặc dù có nhiều ưu điểm, kỹ thuật Harms ban đầu vẫn tồn tại một số nhược điểm. Một trong số đó là nguy cơ chảy máu do tổn thương đám rối tĩnh mạch quanh C1-C2. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp tình trạng đau vùng chẩm mạn tính sau phẫu thuật. Điều này do kích thích rễ thần kinh C2. Những thách thức này đòi hỏi sự cải tiến để nâng cao hơn nữa tính an toàn và sự thoải mái cho bệnh nhân. Việc khắc phục các nhược điểm này là cần thiết.
IV. Cải Tiến Kỹ Thuật Harms Trong Phẫu Thuật Nẹp Vít C1 C2
Để khắc phục những nhược điểm của kỹ thuật Harms ban đầu, các nhà khoa học đã không ngừng nghiên cứu và phát triển. Kỹ thuật Harms cải tiến ra đời nhằm tối ưu hóa quy trình phẫu thuật. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng, tăng cường độ an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Sự cải tiến này tập trung vào việc thay đổi đường vào và vị trí đặt vít. Điều này giúp nâng cao đáng kể kết quả điều trị cho chấn thương cột sống cổ trên.
4.1. Sự phát triển từ Harms sang Harms cải tiến
Nhận thấy các vấn đề của kỹ thuật Harms ban đầu, các nhà khoa học đã tiến hành cải tiến. Năm 2002, Resnick và Benzel đã giới thiệu một phương pháp được cải tiến. Kỹ thuật Harms cải tiến này tiếp tục phát triển phương pháp phẫu thuật cố định C1-C2. Sự thay đổi này nhằm khắc phục các nhược điểm, đặc biệt là nguy cơ chảy máu và đau vùng chẩm. Mục đích là mang lại một giải pháp an toàn và hiệu quả hơn cho người bệnh.
4.2. Khắc phục nhược điểm kỹ thuật ban đầu
Kỹ thuật Harms cải tiến đã giải quyết hiệu quả các vấn đề của phương pháp Harms ban đầu. Việc thay đổi đường vào phẫu thuật giúp tránh tổn thương đám rối tĩnh mạch quanh C1-C2. Điều này giảm thiểu đáng kể nguy cơ chảy máu trong mổ. Giảm kích thích rễ thần kinh C2 cũng giúp hạn chế tình trạng đau vùng chẩm mạn tính. Những cải tiến này nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân. Nó góp phần vào kết quả điều trị tốt hơn cho các trường hợp gãy C1, gãy C2 và trật khớp đội trục.
4.3. Lợi ích của vít khối bên C1 qua cung sau
Kỹ thuật Harms cải tiến đặc trưng bởi việc bắt vít khối bên C1 qua cung sau. Trong khi đó, vít qua cuống C2 vẫn được giữ nguyên. Cách tiếp cận này giúp tăng cường độ vững chắc của cố định. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc quan trọng lân cận. Vít khối bên C1 qua cung sau mang lại một góc bắt vít tối ưu. Điều này đảm bảo vít nằm an toàn trong xương. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật nẹp vít C1-C2, giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn.
V. Hiệu Quả Điều Trị Chấn Thương Khớp Đội Trục C1 C2 Vững Chắc
Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến đã mang lại những kết quả vượt trội trong điều trị chấn thương khớp đội trục C1-C2. Phương pháp này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình phẫu thuật mà còn cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng và chất lượng sống của bệnh nhân. Sự vững chắc của cố định và tỷ lệ liền xương cao là những yếu tố then chốt. Chúng góp phần vào sự phục hồi toàn diện cho người bệnh mất vững cột sống cổ.
5.1. Độ chính xác và vững chắc của cố định C1 C2
Kỹ thuật Harms cải tiến mang lại độ chính xác cao trong đặt vít C1 và vít C2. Các nghiên cứu đã đánh giá mức độ chính xác này. Hầu hết vít được đặt hoàn toàn trong xương. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo sự vững chắc tối ưu cho khớp đội trục C1-C2. Cố định vững chắc là yếu tố then chốt giúp phục hồi cấu trúc giải phẫu. Nó cũng hỗ trợ chức năng của cột sống cổ trên. Phẫu thuật nẹp vít C1-C2 tạo ra sự ổn định cơ học cần thiết cho quá trình liền xương.
5.2. Cải thiện kết quả lâm sàng và chất lượng sống
Bệnh nhân trải qua phẫu thuật bằng kỹ thuật Harms cải tiến thường có kết quả lâm sàng rất tốt. Các chỉ số như mức độ đau (VAS) và chỉ số NDI (Neck Disability Index) đều cho thấy sự cải thiện đáng kể. Chức năng cột sống cổ được phục hồi. Mức độ hồi phục rối loạn cảm giác, rối loạn cơ tròn cũng được ghi nhận. Thang điểm ASIA thể hiện sự hồi phục chức năng tủy sống. Kỹ thuật này giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường, nâng cao chất lượng sống sau chấn thương cột sống cổ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Triệu chứng cơ năng khi vào viện.
Triệu chứng thực thể. Phân loại mức độ tổn thương theo ASIA. Phân loại tổn thương. Hình thái di lệch mỏm răng.
Phân loại trật C1 - C2 theo Fielding. So sánh khả năng nắn chỉnh khung Halo. So sánh mức độ hồi phục triệu chứng cơ năng. Mức độ hồi phục rối loạn cảm giác.
Mức độ hồi phục rối loạn cơ tròn. Mức độ hồi phục theo thang điểm ASIA khi khám lại. So sánh chỉ số NDI. Mức độ giảm chức năng cột sống cổ khi khám lại.
So sánh chỉ số VAS .96 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh đốt đội ở trẻ nhỏ. Các trung tâm cốt hóa đốt trục. Sơ đồ động mạch cấp máu đốt trục.
Các khớp đội trục. Động mạch cấp máu cho cột sống và tủy cổ. Động mạch cấp máu cho cột sống và tủy cổ. Động mạch đốt sống đoạn qua cấu trúc C1 - C2.
Phân đoạn động mạch đốt sống đoạn qua cấu trúc C1 - C2 .11: XQ thẳng tư thế há miệng. Hình ảnh vỡ cung sau C1 đơn thuần (loại 1). Hình ảnh vỡ cung sau C1(loại 2). Hình ảnh gãy Jefferson (loại 3).15: Phân loại trật C1 - C2 .16: Phân loại gãy mỏm răng.
Mô tả kỹ thuật phẫu thuật qua đường miệng. Mô tả kỹ thuật vít trực tiếp mỏm răng. Mô tả kỹ thuật buộc vòng Mixter và Osgood. Buộc vòng cung sau theo Gallie.
Mô tả kỹ thuật Brook và Jenkins. Buộc vòng kiểu Sonntag. Mô tả kỹ thuật Harms. Mô tả kỹ thuật vít qua eo C2.
Mô tả kỹ thuật vít qua cung sau. Mô tả kỹ thuật vít qua khớp. Nẹp cổ chẩm. Thang điểm đánh giá mức độ đau.
XQ tư thế thẳng há miệng và nghiêng. Đo chỉ số Spence và ADI. XQ tư thế cúi và ưỡn tối đa. Đo chiều cao và chiều rộng của cung sau C1 tại vị trí bắt vít.
Góc bắt vít lý tưởng và chiều dài vít. Đo đường kính cuống C2 và chiều dài vít dự kiến. Góc hướng vào trong và chếch trên cuống C2. Mô tả cách đo chỉ số ADI trên phim chụp XQ và CLVT.
Đo chỉ số Spence trên CLVT. Hình ảnh gãy mỏm răng loại 1. Hình ảnh gãy mỏm răng loại 2. Hình ảnh gãy mỏm răng loại 3.
Hình ảnh gãy mỏm răng không di lệch. Hình ảnh gãy mỏm răng di lệch ra trước. Hình gãy mỏm răng di lệch ra sau. Hình ảnh đo mức độ di lệch mỏm răng.
Phân loại trật C1 - C2. Đánh giá mức độ tổn thương tủy trên CHT. Hình ảnh trật C1 - C2 kéo khung Halo. Vị trí đặt đinh.
Hình ảnh trước kéo và sau kéo khung Halo. Bộ dụng cụ phẫu thuật. Hệ thống nẹp, vít cột sống cổ lối sau .arm trong mổ. Khoan mài sử dụng trong mổ.
Tư thế bệnh nhân phẫu thuật. Bộc lộ cột sống cổ sau. Bộc lộ khối bên C1 và cung sau C2 .33: Vị trí bắt vít C1. Vị trí bắt vít qua cuống C2.
Hình ảnh cố định C1 - C2. Ghép xương liên cung sau C1 - C2. Phân loại mức độ chính xác vít C1. Phân loại mức độ chính xác vít C2.
Hình ảnh vỡ C1 mất vững. Gãy mỏm răng loại 2 di lệch ra trước. Trật C1 - C2 không có can xương. Trật C1 - C2 trước và sau kéo Halo.
So sánh trước và sau kéo khung Halo. Vít C1 nằm hoàn toàn trong xương (loại 1). Vít C1 loại 3 vào trong ống sống. Vít C1 loại 3 vào khớp chẩm đội .143 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dựa theo đặc điểm giải phẫu và chức năng, cột sống cổ được chia thành hai phần, cột sống cổ cao bao gồm C1 (đốt đội) và C2 (đốt trục), cột sống cổ thấp từ đốt sống C3 - C7.
Cột sống cổ cao rất linh hoạt về mặt chức năng, được liên hệ với nhau bởi hệ thống dây chằng và diện khớp phức tạp do vậy các hình thái tổn thương cũng đa dạng và phức tạp [1]. Trên thế giới, chấn thương cột sống cổ vỡ C1 chiếm tỷ lệ 1 - 2% các thương tổn cột sống nói chung và chiếm tỉ lệ 15% chấn thương cột sống cổ nói riêng. Vỡ C2 mà thường gặp nhất là gãy mỏm răng chiếm tỉ lệ 10 - 15% tổn thương cột sống cổ nói chung và chiếm 75% chấn thương cột sống cổ ở trẻ em [1],[2]. Ở Việt Nam theo Hà Kim Trung, chấn thương cột sống cổ cao chiếm 10,95% chấn thương cột sống cổ trong đó gãy mỏm răng chiếm 46,15% [3].
Triệu chứng lâm sàng chấn thương cột sống cổ cao thường nghèo nàn, vì vậy chẩn đoán ban đầu khó khăn, dễ bỏ sót dẫn tới di chứng nặng nề. Chẩn đoán xác định chấn thương cột sống cổ cao dựa vào chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ cao. Có nhiều phương pháp cổ điển đã được ứng dụng trong phẫu thuật chấn thương mất vững C1 - C2 như: buộc vòng cung sau của Mixter và Osgood, Gallie .Tuy nhiên các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ không liền xương của các phương pháp này còn rất cao (khoảng 80%) [4]. Những kết quả không đạt yêu cầu trong việc ứng dụng các phương pháp cổ điển dẫn đến việc phải phát triển các kỹ thuật cố định C1 - C2 vững chắc hơn và có tỷ lệ liền xương cao hơn.
Năm 1994, Goel và Laheri đã ứng dụng kỹ thuật bắt vít khối bên C1 và vít C2. Đến năm 2000, Harms và Melcher đã phổ biến kỹ thuật vít khối bên C1 và vít qua cuống C2, các nghiên cứu sau đó đã chứng minh đây là phương pháp có độ an toàn, tỷ lệ liền xương cao và yếu tố cơ sinh học ổn định. Tuy 2 nhiên kỹ thuật này có nhược điểm là nguy cơ chảy máu do tổn thương đám rối quanh C1 - C2, đau vùng chẩm mạn tính sau phẫu thuật do kích thích rễ C2 [5]. Vì vậy đến năm 2002, Resnick và Benzel đã cải tiến phương pháp Harms: Vít khối bên C1 qua cung sau và vít qua cuống C2.
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh đây là kỹ thuật có nhiều ưu điểm như: tăng độ vững chắc của vít C1, giảm nguy cơ chảy máu và hạn chế đau mạn tính sau phẫu thuật [6]. Hiện nay, tại Việt Nam với sự phát triển mạnh mẽ của chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh như: chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ các tổn thương mất vững cột sống cổ cao được một số tác giả tiến hành nghiên cứu như: Võ Văn Thành, Hà Kim Trung, Nguyễn Văn Thạch, Hoàng Gia Du. Tại Khoa Phẫu thuật cột sống Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, chúng tôi đã tiến hành áp dụng kỹ thuật Harms cải tiến từ năm 2011 để điều trị cho các bệnh nhân chấn thương cột sống cổ cao mất vững. Kết quả thành công phẫu thuật bước đầu khá cao, mức độ mất máu ít, kỹ thuật an toàn, mức độ liền xương cao.
Có nhiều câu hỏi đặt ra: Người Việt Nam nhỏ hơn người Âu, Mỹ, vậy kích cỡ của vít qua cung sau C1 có an toàn cho người Việt Nam không? Hơn nữa, với một phương pháp mới cần thiết có một nghiên cứu giải phẫu hình thái trên phim CLVT, là cơ sở khoa học để áp dụng trên người Việt Nam và cũng cần có một nghiên cứu ứng dụng phương pháp mới này nhằm đánh giá hiệu quả của nó. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài "Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến trong điều trị chấn thương mất vững C1 - C2" tại Khoa phẫu thuật cột sống Bệnh viện HN Việt Đức nhằm mục tiêu sau: 1. Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến trong điều trị chấn thương mất vững C1 - C2 2. Đánh giá kết quả phẫu thuật Harms cải tiến trong điều trị chấn thương mất vững C1 - C2.
3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. PHÔI THAI HỌC CỘT SỐNG CỔ CAO Có ba giai đoạn phát triển đốt sống: giai đoạn màng, gian đoạn sụn và giai đoạn xương. Giai đoạn màng xảy ra ở tuần thứ 3 của thai kỳ, các tế bào trung mô xuất phát từ các khoanh xương phát triển xung quanh dây sống để trở thành thân của các đốt sống và phát triển xung quanh ống thần kinh để tạo thành các cung sống. Các tế bào từ các khoanh xương lân cận nối kết nhau để tạo ra tiền thân của thân đốt sống, là một cấu trúc nhiều đoạn.
Dây sống phát triển vào giữa các thân sống này, tạo ra các đĩa đệm [1],[5]. Giai đoạn sụn xảy ra ở tuần thứ 4 của thai kỳ, các trung tâm sụn hoá xuất hiện tại ba điểm ở mỗi bên của các đốt sống trung mô. Trung tâm thân đốt sống được tạo ra bởi sự kết nối của hai trung tâm phía trước. Giai đoạn xương xuất hiện ở tuần thứ 6 của quá trình thai kỳ, quá trình sụn hoá hoàn tất khi xuất hiện các trung tâm cốt hoá, có ba trung tâm cốt hoá nguyên phát: trung tâm cốt hoá thân đốt sống, hai trung tâm cốt hoá cung sống hai bên.
Quá trình phát triển cấu trúc cột sống cổ cao và chẩm xảy ra ở giai đoạn sau của giai đoạn sụn, có 4 trung tâm sụn hoá phát triển thành thân đốt sống và cung đốt sống [1],[5]. Đốt đội (Atlas - C1) Đốt đội phát triển từ 3 trung tâm cốt hoá xuất hiện ở tuần thứ 7 của thai kỳ. Khi sinh các phần xương này vẫn tách rời nhau và liên kết với nhau bởi cấu trúc sụn, đến năm thứ 3 từ các cấu trúc sụn này phát triển thành xương để 4 liên kết với khối bên, quá trình liên kết sẽ hoàn tất khi trẻ lên 8 tuổi. Đôi khi không có trung tâm cốt hoá xuất hiện ở cung trước và cung trước được hình thành do sự phát triển của hai khối bên [1],[5].
Hình ảnh đốt đội ở trẻ nhỏ [5] 1. Mỏm răng được hình thành từ 3 trung tâm cốt hoá: hai trung tâm cốt hoá hình thành mỏm răng xuất hiện quanh tháng thứ 6 của thai kỳ. Chúng phát triển thành hai nửa của mỏm răng và liên kết với nhau cũng như liên kết với thân đốt sống bởi các cấu trúc sụn. Trung tâm cốt hoá thứ 6 chính là đỉnh của mỏm răng, chúng có thể xuất hiện vào năm thứ nhất sau sinh nhưng thường không phát triển cho đến năm 10 - 12 tuổi [1], [5].
Các trung tâm cốt hóa đốt trục [5] 5 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-ung-dung-ky-thuat-harms-cai-tien-dieu-tri-chan-thuong-mat-vung-c1-c2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật HARMS cải tiến điều trị chấn thương mất vững C1-C2, nâng cao hiệu quả lâm sàng và giảm biến chứng.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa / Phẫu thuật cột sống. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật Harms cải tiến điều trị chấn thương C1-C2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.