Luận án tiến sĩ y học ngành ngoại khoa: Nghiên cứu đột biến gen IDH, P53, methyl hóa promoter MGMT và kết quả điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao - Trần Anh Đức (Học viện Quân y)
Nghiên cứu đột biến gen IDH, p53 và methyl hóa promoter gen MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao, đánh giá kết quả điều trị và tiên lượng bệnh.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan u tế bào thần kinh đệm bậc cao và sinh học
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trần Anh Đức
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan u tế bào thần kinh đệm bậc cao và sinh học
U tế bào thần kinh đệm bậc cao là nhóm u não ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành. Bệnh tiến triển nhanh. Khối u xâm lấn sâu vào nhu mô não xung quanh. Tỷ lệ tái phát sau can thiệp rất cao. Tổ chức Y tế Thế giới xếp loại các khối u này vào độ III và độ IV. Phân loại hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa mô bệnh học và các dấu ấn sinh học phân tử. Những biến đổi cấu trúc gen quyết định trực tiếp đến tiên lượng và khả năng đáp ứng điều trị. Việc xác định các đột biến gen then chốt giúp xây dựng chiến lược can thiệp chính xác hơn.
1.1. Khái niệm và phân loại u não bậc cao
U tế bào thần kinh đệm bậc cao chiếm phần lớn các ca u não ác tính trong phẫu thuật thần kinh. Khối u có tốc độ phân chia tế bào mạnh mẽ. Mạng lưới mạch máu tăng sinh bất thường gây hoại tử trung tâm mô u. Phân loại mới của Tổ chức Y tế Thế giới tích hợp các xét nghiệm di truyền phân tử vào tiêu chuẩn chẩn đoán bắt buộc. Các biến đổi cấu trúc gen phản ánh chính xác bản chất sinh học của khối u. Bệnh nhân có cùng thể mô bệnh học nhưng khác biệt về gen sẽ có diễn tiến bệnh khác nhau. Chẩn đoán phân tử giúp phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa phác đồ can thiệp.
1.2. Phân biệt glioblastoma và u sao bào thoái biến
U sao bào thoái biến thuộc phân nhóm ác tính độ III. Khối u có mật độ tế bào dày đặc, nhân quái và tỷ lệ phân bào tăng cao. Dạng u này chưa xuất hiện hiện tượng hoại tử khối hoặc tăng sinh nội mô vi mạch. Ngược lại, u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) thuộc độ IV, là dạng u não ác tính nhất. Glioblastoma đặc trưng bởi hiện tượng hoại tử dạng dải và mạng lưới mạch máu tân sinh dị dạng. Thời gian sống thêm trung bình của bệnh nhân glioblastoma ngắn hơn đáng kể so với u sao bào thoái biến. Việc định danh chính xác hai thể bệnh là tiền đề bắt buộc để lựa chọn liều lượng xạ trị và hóa trị.
II. Vai trò đột biến gen IDH1 R132H và thể IDH hoang dại
Gen IDH mã hóa enzyme Isocitrate Dehydrogenase tham gia vào chu trình chuyển hóa năng lượng tế bào. Đột biến gen IDH là sự kiện khởi phát sớm trong quá trình hình thành u não. Dạng đột biến phổ biến nhất là đột biến gen IDH1 R132H. Sự xuất hiện của đột biến này tạo ra chất chuyển hóa bất thường D-2-Hydroxyglutarate. Chất này làm thay đổi quá trình methyl hóa biểu sinh của toàn bộ bộ gen tế bào u. Tình trạng đột biến chia u não thành hai nhóm sinh học tách biệt: nhóm mang đột biến và nhóm mang thể IDH hoang dại.
2.1. Ý nghĩa lâm sàng của đột biến gen IDH1 R132H
Đột biến gen IDH1 R132H xảy ra tại vị trí codon 132 của chuỗi polypeptide. Đột biến thay thế acid amin arginine bằng histidine. Tỷ lệ đột biến này gặp rất cao ở u sao bào thoái biến độ III và u nguyên bào thần kinh đệm thứ phát. Bệnh nhân mang đột biến gen IDH1 R132H thường ở độ tuổi trẻ hơn. Khối u có xu hướng đáp ứng tốt hơn với các liệu pháp bổ trợ sau phẫu thuật. Đột biến IDH1 R132H là yếu tố tiên lượng độc lập có lợi. Thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống không tiến triển bệnh ở nhóm có đột biến dài hơn rõ rệt so với nhóm không có đột biến.
2.2. Tiên lượng sống ở nhóm bệnh nhân IDH hoang dại
Nhóm mang gen IDH hoang dại chiếm đa số ở bệnh nhân u nguyên bào thần kinh đệm nguyên phát. Bệnh nhân ở nhóm này thường lớn tuổi hơn. Khối u có tính chất xâm lấn rất hung hãn và phá hủy nhanh các vùng chức năng não. Thể IDH hoang dại thường đi kèm với nhiều biến đổi di truyền bất lợi khác như khuếch đại gen EGFR hoặc mất đoạn nhiễm sắc thể 10q. Tiên lượng của bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao mang thể IDH hoang dại rất xấu. Khối u có nguy cơ tái phát sớm sau mổ, đòi hỏi kế hoạch theo dõi sát sao và điều trị đa mô thức quyết liệt.
III. Đột biến gen ức chế khối u TP53 và methyl hóa MGMT
Sự bất hoạt của các cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào và sửa chữa DNA là nền tảng hình thành u não ác tính. Gen ức chế khối u TP53 đóng vai trò bảo vệ hệ gen và kích hoạt quá trình tự chết của tế bào bất thường. Bên cạnh đó, tình trạng methyl hóa promoter MGMT quyết định mức độ nhạy cảm của khối u với thuốc hóa trị. Khi promoter của gen MGMT bị methyl hóa, quá trình biểu hiện protein sửa chữa DNA bị ức chế. Điều này giúp hóa chất tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn.
3.1. Cơ chế sinh học của gen ức chế khối u TP53
Gen ức chế khối u TP53 nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 17. Gen này mã hóa protein p53 có chức năng kiểm soát điểm dừng chu kỳ tế bào G1/S. Khi DNA bị tổn thương, p53 kích hoạt cơ chế sửa chữa hoặc dẫn dắt tế bào đi vào con đường tự chết theo chương trình. Đột biến gen TP53 làm mất chức năng ức chế khối u. Protein p53 đột biến tích tụ kéo dài trong nhân tế bào. Tế bào u thoát khỏi sự kiểm soát phân bào và liên tục nhân lên. Đột biến TP53 thường xuất hiện đồng thời với đột biến IDH trong các khối u sao bào tiến triển.
3.2. Vai trò của methyl hóa promoter MGMT trong hóa trị
MGMT là enzyme chịu trách nhiệm sửa chữa các tổn thương DNA do thuốc alkyl hóa gây ra. Thuốc hóa trị temozolomide hoạt động bằng cách gắn gốc methyl vào vị trí O6 của guanine trên phân tử DNA. Khi xảy ra hiện tượng methyl hóa promoter MGMT, gen MGMT bị khóa biểu hiện biểu sinh. Tế bào u không thể tổng hợp đủ enzyme để sửa chữa tổn thương, dẫn đến việc bị tiêu diệt bởi hóa chất. Bệnh nhân có methyl hóa promoter MGMT đạt thời gian sống thêm vượt trội khi dùng temozolomide. Đây là chỉ dấu sinh học then chốt để dự đoán đáp ứng hóa trị.
IV. Chẩn đoán u não qua hóa mô miễn dịch IHC và kỹ thuật MSP
Chẩn đoán chính xác tình trạng sinh học phân tử đòi hỏi các phương pháp cận lâm sàng chuyên sâu. Hóa mô miễn dịch IHC và kỹ thuật MSP là hai công cụ cốt lõi được áp dụng thường quy tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh. Hóa mô miễn dịch giúp phát hiện nhanh protein đột biến trực tiếp trên mẫu mô bệnh phẩm. Kỹ thuật sinh học phân tử đánh giá mức độ methyl hóa gen ở cấp độ DNA với độ nhạy cao. Sự kết hợp hai phương pháp mang lại kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác.
4.1. Quy trình thực hiện hóa mô miễn dịch IHC
Hóa mô miễn dịch IHC sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện protein mục tiêu trong mô u não. Kháng thể kháng IDH1-R132H nhận diện nhanh tế bào mang đột biến thông qua phản ứng tạo màu nâu trong bào tương. Nhuộm IHC đối với protein p53 giúp đánh giá tình trạng tích tụ protein đột biến trong nhân tế bào u. Kỹ thuật IHC có ưu điểm chi phí hợp lý, thao tác nhanh và dễ triển khai thường quy. Đây là bước sàng lọc ban đầu thiết yếu trước khi thực hiện các kỹ thuật giải trình tự gen phức tạp hơn cho bệnh nhân u não.
4.2. Độ chính xác của kỹ thuật MSP xác định methyl hóa
Kỹ thuật MSP là phương pháp tiêu chuẩn để xác định tình trạng methyl hóa promoter MGMT. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý mẫu DNA tách chiết từ mô u bằng hóa chất sodium bisulfite. Phản ứng hóa học chuyển đổi cytosine không methyl hóa thành uracil, trong khi cytosine đã methyl hóa giữ nguyên cấu trúc. Các cặp mồi chuyên biệt sẽ khuếch đại đoạn gen đích trong phản ứng chuỗi polymerase. Kỹ thuật MSP đạt độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Kết quả MSP cung cấp bằng chứng khách quan giúp bác sĩ đưa ra quyết định chỉ định phác đồ temozolomide.
V. Tiên lượng điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao
Điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Chiến lược chuẩn mực hiện nay là phẫu thuật vi phẫu cắt u tối đa an toàn, kết hợp xạ trị gia tốc và hóa trị temozolomide theo phác đồ Stupp. Kết quả điều trị và tiên lượng sống phụ thuộc vào mức độ lấy bỏ khối u, thể trạng người bệnh và các dấu ấn sinh học phân tử. Việc tích hợp các thông số này giúp xây dựng mô hình tiên lượng chính xác thời gian sống thêm.
5.1. Hiệu quả phẫu thuật kết hợp xạ trị và hóa trị
Phẫu thuật vi phẫu là bước can thiệp tiên quyết nhằm giải áp nội sọ và giảm thể tích khối u tối đa. Cắt bỏ toàn bộ khối u trên hình ảnh cộng hưởng từ giúp kéo dài thời gian sống thêm so với cắt bán phần hoặc sinh thiết. Sau mổ, bệnh nhân được chỉ định xạ trị đồng thời với uống hóa chất temozolomide hàng ngày trong 6 tuần. Tiếp theo là giai đoạn hóa trị duy trì từ 6 đến 12 chu kỳ. Phác đồ phối hợp này làm chậm quá trình tái phát và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân u nguyên bào thần kinh đệm và u sao bào thoái biến.
5.2. Tác động của các dấu ấn sinh học tới thời gian sống thêm
Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa hồ sơ gen và thời gian sống thêm. Bệnh nhân có đột biến gen IDH1 R132H và có methyl hóa promoter MGMT đạt thời gian sống không tiến triển bệnh và sống thêm toàn bộ dài nhất. Nhóm mang thể IDH hoang dại kèm promoter MGMT không methyl hóa có tiên lượng xấu nhất và dễ kháng hóa trị. Đột biến TP53 cũng ảnh hưởng đến động học phát triển khối u. Việc phân loại theo dấu ấn phân tử mở ra hướng tiếp cận y học chính xác và liệu pháp nhắm trúng đích trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN IDH, P53, METHYL HÓA PROMOTER GEN MGMT VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TẾ BÀO THẦN KINH ĐỆM BẬC CAO Chuyên ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Liên HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn của cán bộ khoa học chuyên ngành. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố ở bất cứ đâu.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. TÁC GIẢ Trần Anh Đức LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Quân y, Phòng Sau đại học - Học viện Quân y và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện K cùng các Khoa, Phòng, Ban đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS.
Nguyễn Văn Ba, TS. Nguyễn Đức Liên - Những Thầy đã tận tụy dành thời gian quý báu hướng dẫn, giúp tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Thành Bắc - Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh, PGS.
Vũ Văn Hòe - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh, cùng các cán bộ của Bộ môn - Khoa thuộc Học Viện Quân y, Khoa Ngoại Thần kinh, Bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ tôi thực hiện đề tài và hoàn chỉnh luận án. Tôi xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và tạo điều kiện của các bệnh nhân đã tham gia trong đề tài nghiên cứu. Tôi xin dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tác giả Trần Anh Đức MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu về đột biến gen IDH, TP53 và methyl hóa promoter gen MGMT. Trên thế giới.
Phân loại u tế bào thần kinh đệm. Chẩn đoán u tế bào thần kinh đệm. Cộng hưởng từ. Đặc điểm và vai trò của đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao.
Đột biến IDH ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao. Đột biến TP53 ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao. Tình trạng methyl hóa promoter gen MGMT ở bệnh nhân UTBTKĐ độ cao. Các phương pháp điều trị u tế bào thần kinh đệm bậc cao.
38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Nội dung và các biến số nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số cận lâm sàng trước điều trị. Tiến hành điều trị.
Đánh giá kết quả điều trị. Theo dõi bệnh nhân sau điều trị. Một số biến số nghiên cứu khác. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen IDH, TP53, methyl hóa promoter gen MGMT của bệnh nhân u não tế bào thần kinh đệm bậc cao. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân. Quá trình điều trị. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao được phẫu thuật kết hợp hóa, xạ trị. Đánh giá kết quả điều trị.
Giá trị tiên lượng của đột biến gen trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao. 82 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi mắc bệnh.
Giới mắc bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ, đột biến gen ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Hình ảnh cộng hưởng từ.
Kết quả mô bệnh học. Kết quả xét nghiệm đột biến gen. Kết quả điều trị và liên quan của đột biến gen IDH, TP53, methyl hoá promoter gen MGMT ở bệnh nhân u tế bào thần kinh đệm bậc cao. Kết quả phẫu thuật.
Kết quả điều trị sau phẫu thuật. Thời gian sống thêm. Mối liên quan của các loại đột biến gen với kết quả điều trị và tiên lượng ở bệnh nhân UTBTKĐ bậc cao. Hạn chế của nghiên cứu.
142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALNS Áp lực nội sọ Alpha thalassemia/mental retardation syndrome X- 2 ATRX linked 3 BN Bệnh nhân 4 CHT Cộng hưởng từ 5 CIC Capicua transcriptional repressor (Đột biến CIC) 6 CLVT Cắt lớp vi tính 7 D2HG D-2-Hydroxyglutarate 8 DNA Deoxyribonucleic acid Epidermal growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 9 EGFR tăng trưởng biểu mô) Fibroblast growth factor receptor (Thụ thể yếu tố 10 FGFR tăng trưởng nguyên bào sợi) Fluid attenuated inversion recovery (Chuỗi xung xóa 11 FLAIR tín hiệu dịch) 12 FUBP Far upstream element-binding protein (gen FUBP) Glioblastoma multiform (U nguyên bào thần kinh 13 GBM đệm đa hình thái) Glioma CpG island methylator phenotype (Kiểu 14 G-CIMP hình đột biến G-CIMP) 15 GCS Glasgow coma scale (Thang điểm hôn mê Glasgow) 16 HE Hematoxylin - Eosin (Phương pháp nhuộm HE) 17 IDH Isocitrate dehydrogenase (gen IDH) O6-methylguanine–DNA methyltransferase (Tình 18 MGMT trạng methyl hóa MGMT) TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Magnetic resonance angiography (Cộng hưởng từ 19 MRA mạch) 20 NADP Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate 21 NST Nhiễm sắc thể 22 PET Positron Emission Tomography 23 TERT telomerase reverse transcriptase 24 TMZ Temozolomid (Thuốc TMZ) 25 TP53 Tumor protein 53 26 UNBTKĐ U nguyên bào thần kinh đệm 27 UTBTKĐIN U nguyên bào thần kinh đệm ít nhánh 28 UTBTKĐLT U nguyên bào thần kinh đệm lan tỏa 29 UTR Untranslated region (Vùng không phiên mã) 30 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại u thần kinh trung ương theo WHO 2016. Đánh giá chức năng và lâm sàng theo Karnofsky.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Đặc điểm về tiền sử và bệnh đi kèm. Lý do vào viện của bệnh nhân. Thời gian từ khi có triệu chứng lâm sàng đến khi chẩn đoán bệnh.
Triệu chứng lâm sàng tại thời điểm nhập viện. Điểm Karnofsky của đối tượng nghiên cứu khi vào viện. Đặc điểm vị trí khối u. Đặc điểm vị trí khối u theo bán cầu não.
Đặc điểm đường kính khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh khối u trên phim chụp cộng hưởng từ. Mức độ đè đẩy đường giữa của khối u não trên MRI. Tuýp mô bệnh học khối u ở bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm về đột biến gen IDH. Đặc điểm về đột biến gen TP53. Đặc điểm về tình trạng methyl hóa MGMT. Thời gian phẫu thuật.
Kết quả lấy u. Triệu chứng lâm sàng sau phẫu thuật. Thay đổi chỉ số Karnofsky sau điều trị. Đáp ứng khách quan sau điều trị theo RECIST sau mổ 6 tháng.
Thông tin bệnh nhân sau điều trị. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến IDH. 83 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không đột biến TP53.
Mối liên quan giữa tuổi, giới tính, kích thước, loại khối u, độ ác tính, điểm Karnofsky với sự có hay không sự methyl hóa MGMT. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến IDH. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa đáp ứng khách quan theo phân độ RECIST và sự có hay methyl hóa promoter MGMT.
Phân tích hồi quy đa biến giữa các loại đột biến gen và tỷ lệ kiểm soát bệnh theo phân nhóm RECIST. Đặc điểm về sống thêm không tiến triển. Đặc điểm về sống thêm toàn bộ. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến IDH.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không đột biến TP53. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm không tiến triển và sự có hay không sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ bệnh tiến triển theo các loại đột biến gen. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến IDH.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không đột biến TP53. 96 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm toàn bộ và sự có hay không sự methyl hóa MGMT. Phân tích đa biến tiên lượng nguy cơ tử vong theo các loại đột biến gen.
Tỉ lệ methyl hóa promoter gen MGMT trên bệnh nhân UNBTKĐ qua các nghiên cứu. Thời gian sống của bệnh nhân UNBTKĐ trong các nghiên cứu. 129 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. U tế bào hình sao thoái sản chảy máu thùy trán phải.
Hình ảnh u sao bào thoái sản. Hình ảnh MRI của u tế bảo hình sao không tăng sinh. Hình ảnh u tế bào đệm ít nhánh thoái sản. U nguyên bào thần kinh đệm đa hình.
Chu trình biến đổi isocitrate thành αKG và từ αKG thành D2HG. Cấu trúc phân tử gen TP53. Cấu trúc phân tử protein TP53. Hệ thống định vị thần kinh trong phẫu thuật.
Lập kế hoạch điều trị bằng phương pháp 3D.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Anh Đức (2023). Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-y-hoc-nganh-ngoai-khoa-nghien-cuu-dot-bien-gen-idh-p53-methyl-hoa-promoter-gen-mgmt-va-ket-qua-dieu-tri-u-te-bao-than-kinh-dem-bac-cao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đột biến gen IDH, p53 và methyl hóa promoter gen MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao, đánh giá kết quả điều trị và tiên lượng bệnh.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học: Đột biến gen IDH, P53, methyl hóa MGMT trong u tế bào thần kinh đệm bậc cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.