Luận án tiến sĩ: Hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua ngực phải - Võ Tuấn Anh (2020)

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua ngực phải, cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải
Số trang:
176 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Lồng Ngực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải

Phẫu thuật van hai lá đóng vai trò then chốt trong điều trị bệnh lý tim mạch. Phương pháp kinh điển đòi hỏi cưa toàn bộ xương ức. Đường mổ lớn gây tổn thương mô nhiều và kéo dài thời gian hồi phục. Phẫu thuật tim ít xâm lấn ra đời nhằm khắc phục các nhược điểm này. Kỹ thuật mở ngực nhỏ bên phải mang lại bước tiến lớn trong ngoại khoa tim mạch. Đường mổ ngực phải giúp tiếp cận van hai lá trực tiếp và thuận lợi. Phẫu thuật viên quan sát tổn thương rõ nét qua hệ thống nội soi hiện đại. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn cơ học cho lồng ngực. Bệnh nhân mất ít máu hơn và hồi phục nhanh hơn. Luận án tiến sĩ y học của tác giả Võ Tuấn Anh phân tích sâu sắc hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tính an toàn và tính khả thi trong thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam.

1.1. Bệnh lý van hai lá và nhu cầu can thiệp ngoại khoa

Bệnh lý van hai lá bao gồm hẹp van, hở van hoặc tổn thương phối hợp. Hở van hai lá nặng là chỉ định phẫu thuật phổ biến nhất. Nguyên nhân thường gặp gồm thoái hóa mô sợi đàn hồi, viêm nội tâm mạc và thấp tim. Hiện tượng sa van hai lá gây hở van tiến triển và suy giảm chức năng thất trái. Hướng dẫn điều trị của AHA và ESC khuyến cáo can thiệp sớm khi có triệu chứng hoặc giãn buồng tim. Mục tiêu điều trị là phục hồi chức năng van hoặc thay thế van nhân tạo. Can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa rung nhĩ và suy tim sung huyết. Kỹ thuật mổ ít xâm lấn đáp ứng tốt nhu cầu điều trị triệt để cho bệnh nhân.

1.2. Sự phát triển của phẫu thuật tim ít xâm lấn hiện nay

Phẫu thuật tim ít xâm lấn phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20. Kỹ thuật mổ mở xương ức kinh điển từng là tiêu chuẩn vàng trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, vết mổ giữa ngực dài gây nhiều bất tiện cho người bệnh. Biến chứng viêm xương ức và mất vững thành ngực tiềm ẩn nguy cơ tử vong. Kỹ thuật tiếp cận qua đường mở ngực phải ra đời như một giải pháp thay thế ưu việt. Công nghệ nội soi và dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng hỗ trợ phẫu trường tối ưu. Phương pháp giúp bảo tồn cấu trúc lồng ngực và giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Xu hướng điều trị ngoại khoa hiện đại ưu tiên giảm thiểu xâm lấn tối đa.

II. Kỹ thuật mổ van hai lá ít xâm lấn qua mở ngực phải

Kỹ thuật mổ van hai lá ít xâm lấn qua đường mở ngực phải đòi hỏi quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên rạch da nhỏ khoảng 4 đến 6 cm tại khoang liên sườn 4 bên phải. Kỹ thuật này còn gọi là right mini-thoracotomy. Trường mổ hẹp được hỗ trợ bởi hệ thống camera nội soi độ nét cao 3D hoặc 2D. Ống kính nội soi truyền hình ảnh chi tiết của bộ máy van hai lá lên màn hình phẫu thuật. Dụng cụ cán dài chuyên dụng cho phép thao tác chuẩn xác trong không gian giới hạn. Bơm khí CO2 liên tục vào khoang ngực giúp đẩy khí ứ đọng và hạn chế thuyên tắc khí não. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê và kỹ thuật viên tim phổi quyết định thành công của ca mổ.

2.1. Thiết lập tuần hoàn ngoài cơ thể mạch ngoại vi

Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể mạch ngoại vi là nền tảng của phẫu thuật ít xâm lấn. Động mạch và tĩnh mạch đùi được bộc lộ qua vết rạch nhỏ tại nếp lằn bẹn. Phẫu thuật viên đặt ống thông động mạch đùi để cấp máu nuôi cơ thể. Ống thông tĩnh mạch đùi hai tầng được luồn lên tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới. Quá trình đặt ống thông được kiểm soát liên tục bằng siêu âm tim qua thực quản. Siêu âm xác nhận đầu ống thông nằm đúng vị trí trong tĩnh mạch chủ trên. Hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch có hỗ trợ hút chân không giúp duy trì lưu lượng tuần hoàn ổn định. Kỹ thuật này giải phóng toàn bộ không gian lồng ngực để thao tác phẫu thuật.

2.2. Kỹ thuật kẹp động mạch chủ Chitwood và liệt tim

Ngừng tim tạm thời là điều kiện bắt buộc để thực hiện can thiệp buồng tim. Kỹ thuật kẹp động mạch chủ Chitwood sử dụng kẹp chuyên dụng luồn qua thành ngực. Kẹp đi qua khoang liên sườn 2 hoặc 3 đường nách trước. Kim bơm dung dịch liệt tim được định vị tại gốc động mạch chủ dưới hướng dẫn nội soi. Dung dịch liệt tim Custodiol được truyền một liều duy nhất để bảo vệ cơ tim. Tim ngừng đập nhanh chóng và duy trì trạng thái mềm mại suốt thời gian thao tác. Khi hoàn tất sửa chữa hoặc thay van, phẫu thuật viên mở kẹp Chitwood để tim đập lại. Khí trong buồng tim được hút sạch qua gốc động mạch chủ nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối.

III. Hiệu quả lâm sàng phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn

Hiệu quả lâm sàng của phương pháp mổ ít xâm lấn ngực phải đã được chứng minh qua nhiều chỉ số y học. Kỹ thuật này áp dụng hiệu quả cho cả hai hình thức sửa van và thay van. Phẫu thuật viên bộc lộ rõ toàn bộ cấu trúc van hai lá và các thành phần nâng đỡ. Tỉ lệ phục hồi chức năng tim sau mổ đạt mức rất cao. Phân suất tống máu và kích thước thất trái cải thiện rõ rệt trong thời gian theo dõi. Bệnh nhân giảm nhanh các triệu chứng khó thở và nâng cao mức độ gắng sức. Nghiên cứu ghi nhận tỉ lệ biến chứng tim mạch sớm ở mức rất thấp. Kỹ thuật mang lại sự an tâm cho người bệnh nhờ tính ổn định về mặt huyết động học.

3.1. Phương pháp sửa van hai lá nội soi cho bệnh nhân

Phương pháp sửa van hai lá nội soi là lựa chọn hàng đầu cho tổn thương thoái hóa. Trường hợp sa van hai lá do đứt hoặc giãn dây chằng được xử trí triệt để. Phẫu thuật viên tạo hình lá van bằng dây chằng nhân tạo Gore-Tex có chiều dài định sẵn. Kỹ thuật cắt mép van hoặc khâu gấp nếp lá van được thực hiện chính xác dưới hình ảnh nội soi phóng đại. Đặt vòng van nhân tạo giúp thu hẹp và cố định đường kính vòng van. Thử nghiệm độ kín bằng nước muối khẳng định lá van áp sát hoàn toàn. Sửa van thành công giúp bảo tồn hình học thất trái và tránh việc dùng thuốc kháng đông suốt đời.

3.2. Chỉ định và kỹ thuật thay van hai lá ít xâm lấn

Kỹ thuật thay van hai lá ít xâm lấn được chỉ định khi van bị tổn thương nặng không thể sửa chữa. Các nguyên nhân phổ biến gồm vôi hóa dày đặc, xơ chai do thấp tim hoặc tổn thương phức tạp nhiều thành phần. Phẫu thuật viên cắt bỏ lá van bệnh lý nhưng bảo tồn tối đa hệ thống dây chằng cơ nhú. Van tim cơ học hoặc van tim sinh học được lựa chọn tùy thuộc vào độ tuổi và bệnh lý đi kèm của bệnh nhân. Các mũi khâu có đệm Teflon được đặt cẩn thận quanh vòng van. Van nhân tạo được hạ xuống đúng vị trí và buộc chỉ chắc chắn bằng dụng cụ chuyên biệt. Kết quả siêu âm tim kiểm tra sau mổ ghi nhận van hoạt động trơn tru và không có dòng hở quanh chân van.

IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn

Nghiên cứu của tác giả Võ Tuấn Anh đưa ra các đánh giá toàn diện về kết quả phẫu thuật sớm và trung hạn. Các số liệu khoa học chứng minh tính an toàn và độ tin cậy của phương pháp mở ngực phải. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo và thời gian kẹp động mạch chủ duy trì ở mức hợp lý. Đường cong học tập được phân tích chi tiết bằng phương pháp tổng tích lũy CUSUM. Số lượng ca mổ càng nhiều thì thời gian phẫu thuật càng được rút ngắn. Tỉ lệ tai biến và biến chứng kỹ thuật giảm dần theo kinh nghiệm của kíp phẫu thuật. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để triển khai rộng rãi phương pháp tại các trung tâm tim mạch.

4.1. Kết quả phẫu thuật sớm và thời gian hồi phục viện

Kết quả phẫu thuật sớm ghi nhận tỉ lệ tử vong chu phẫu ở mức rất thấp, tương đương hoặc thấp hơn mổ mở kinh điển. Lượng máu mất qua ống dẫn lưu màng phổi giảm đáng kể. Tỉ lệ bệnh nhân phải truyền máu và chế phẩm máu sau mổ duy trì ở mức tối thiểu. Thời gian thở máy trung bình ngắn, giúp người bệnh rút ống nội khí quản sớm ngay trong ngày đầu. Thời gian nằm theo dõi tại khoa hồi sức tích cực và thời gian nằm viện được rút ngắn rõ rệt. Vết mổ ngực nhỏ giúp giảm đau sau mổ hiệu quả. Bệnh nhân nhanh chóng tự vận động và trở lại sinh hoạt nhẹ nhàng sau vài ngày.

4.2. Kết quả trung hạn và đường cong học tập kỹ thuật

Theo dõi trung hạn sau mổ cho thấy tỉ lệ sống còn tích lũy theo biểu đồ Kaplan-Meier đạt mức cao vượt trội. Chức năng van hai lá sau sửa chữa duy trì độ ổn định lâu dài. Tỉ lệ bệnh nhân phải mổ lại do tái phát hở van hoặc thoái hóa van rất thấp. Áp lực động mạch phổi và kích thước buồng tim giảm dần về giới hạn bình thường. Phân tích đường cong học tập CUSUM chỉ ra kíp mổ đạt độ thuần thục sau khoảng 30 đến 50 ca phẫu thuật ban đầu. Khi vượt qua giai đoạn này, tốc độ thao tác tăng lên và nguy cơ biến chứng giảm xuống mức thấp nhất. Kỹ thuật chứng minh tính bền vững cao trong điều trị dài hạn.

V. Ưu thế vượt trội của phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn

Phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua đường mở ngực phải mang lại nhiều lợi thế lâm sàng rõ rệt. Phương pháp này thay đổi toàn diện trải nghiệm điều trị của bệnh nhân tim mạch. Nhờ không cưa xương ức, cấu trúc giải phẫu thành ngực được bảo toàn nguyên vẹn. Mức độ sang chấn mô mềm và phản ứng viêm toàn thân sau mổ giảm đi rõ rệt. Nguy cơ biến chứng hô hấp và nhiễm trùng vết mổ được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu quả kinh tế y tế gia tăng nhờ giảm bớt chi phí nằm viện và chi phí dùng thuốc kháng sinh dài ngày. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngoại khoa tim mạch hiện đại.

5.1. So sánh với phương pháp mổ mở xương ức kinh điển

So sánh với phương pháp mổ mở xương ức kinh điển, kỹ thuật mở ngực nhỏ thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội. Cưa xương ức truyền thống tiềm ẩn nguy cơ viêm xương ức và toác xương ức khó điều trị. Mổ ngực nhỏ bên phải loại bỏ hoàn toàn các biến chứng nguy hiểm này. Bệnh nhân chịu ít đau đớn hơn và không gặp tình trạng hạn chế biên độ hô hấp sau mổ. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid giảm đi đáng kể. Khả năng vận động hai tay của người bệnh không bị kiêng cữ khắt khe như khi cưa xương ức. Quá trình liền sẹo thành ngực diễn ra suôn sẻ và ít gặp biến chứng cục bộ.

5.2. Lợi ích thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Vết rạch ngực nhỏ nằm kín đáo dưới nếp lằn vú bên phải mang lại giá trị thẩm mỹ vượt bậc. Bệnh nhân không phải mang vết sẹo dài dọc giữa xương ức suốt đời. Yếu tố này giúp giảm bớt rào cản tâm lý và cảm giác mặc cảm tự ti sau phẫu thuật. Chất lượng cuộc sống của người bệnh được nâng cao toàn diện sau khi xuất viện. Bệnh nhân có thể trở lại với công việc và các hoạt động thể chất thường ngày trong thời gian ngắn. Tỉ lệ hài lòng về kết quả phẫu thuật và tính thẩm mỹ đạt mức cao. Phương pháp mở ngực phải là lựa chọn điều trị lý tưởng cho các bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIẢI PHẪU VÀ SINH LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA VAN HAI LÁ
1.1. Giải phẫu ứng dụng van hai lá
1.1.1. Vòng van hai lá
1.2. Lá van hai lá
1.3. Bộ máy dưới van
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ BỆNH LÝ VAN HAI LÁ
2.1. Các đường tiếp cận điều trị ngoại khoa bệnh van hai lá
2.2. Phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn
2.3. Tình hình nghiên cứu phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn
3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.2. Đối tượng nghiên cứu
3.3. Phương pháp tiến hành
3.4. Thu thập dữ liệu
3.5. Định nghĩa biến số
3.6. Đánh giá kết quả phẫu thuật
3.7. Phương pháp quản lý và phân tích số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân
4.2. Kết quả phẫu thuật sớm
4.3. Kết quả trung hạn
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua đường mở ngực phải

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ TUẤN ANH NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA PHẪU THUẬT VAN HAI LÁ ÍT XÂM LẤN QUA ĐƯỜNG MỞ NGỰC PHẢI Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HOÀNG ĐỊNH TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. VÕ TUẤN ANH luan an iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Danh mục viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh Việt. v Danh mục các hình. vi Danh mục các bảng. viii Danh mục các biểu đồ.

Giải phẫu và sinh lý hoạt động của van hai lá. Tổng quan về bệnh lý van hai lá. Các đường tiếp cận điều trị ngoại khoa bệnh van hai lá. Phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn.

Tình hình nghiên cứu phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp tiến hành. Thu thập dữ liệu. Định nghĩa biến số. Đánh giá kết quả phẫu thuật.

Phương pháp quản lý và phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả phẫu thuật sớm.

Kết quả trung hạn. 91 luan an iv Chương 4. Đặc tính lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả phẫu thuật sớm.

Kết quả trung hạn. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an v DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AHA American Heart Association Hiệp hội Tim mạch Hoa Kì CUSUM Cumulative Sum Biểu đồ tổng tích lũy EF Ejection Fraction Phân suất tống máu ESC European Society of Cardiology Hiệp hội Tim mạch Châu Âu Effective Regurgitant Orifice Diện tích lỗ dòng hở hiệu quả EROA Area Extracorporeal Membrane Oxy hóa bằng màng ngoài cơ thể ECMO Oxygenation Left ventricular Internal Đường kính thất trái cuối tâm LVIDd Diameter – Diastole trương Left ventricular Internal Đường kính thất trái cuối tâm thu LVIDs Diameter – Systole Left ventricular End Systolic Đường kính thất trái cuối tâm thu LVESD Diameter Multisliced Computed Chụp cắt lớp vi tính MSCT Tomography NYHA New York Heart Association Hội Tim mạch New York Pulmonary artery pressure – Áp lực động mạch phổi tâm thu PAPs Systole Tricuspid Annular Plane Systolic Mức độ di động của mặt phẳng TAPSE Excursion vòng van ba lá trong thì tâm thu luan an vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Van hai lá nhìn từ nhĩ trái. Sự thay đổi của hình dạng vòng van hai lá trong chu chuyển tim.

Hình dạng yên ngựa của vòng van hai lá. Các cấu trúc quan trọng xung quanh van hai lá. Cấu trúc của lá van và vòng van hai lá. Hệ thống treo van và các dạng cơ nhú.

Các loại dây chằng van hai lá. Cử động của van hai lá trên M – mode của siêu âm tim. Hẹp van hai lá trên mặt cắt cạnh ức trục dọc và mặt cắt trục ngang qua van hai lá. Phân loại hở van hai lá theo Carpentier.

Bộ ống thông động mạch đùi đầy đủ. Ống thông tĩnh mạch hai tầng. Siêu âm tim qua thực quản cho thấy ống thông tĩnh mạch nằm trong tĩnh mạch chủ trên. Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi căn bản.

Bộ vén tâm nhĩ trái. Đường mở ngực bên phải và các vị trí làm việc. Mở màng tim trên thần kinh hoành 2 cm. Kết quả theo dõi sau 10 năm phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn.

Sống còn trung hạn giữa nhóm phẫu thuật ít xâm lấn và kinh điển. Tỉ lệ tai biến, biến chứng giảm dần theo số ca phẫu thuật. Bộc lộ bó mạch đùi phải. Đặt kim gốc động mạch chủ dưới màn hình nội soi.

Đặt vòng van và kiểm tra độ kín van hai lá. 51 luan an vii Hình 2. Đặt chỉ vòng van có đệm. Dây chằng nhân tạo có chiều dài định sẵn.

Thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy tim phổi nhân tạo của phẫu thuật van hai lá và phẫu thuật van động mạch chủ ít xâm lấn. Đường cong học tập biểu diễn bằng hiệu số của số lượng biến chứng thực tế và số lượng biến chứng mong đợi theo thời gian. Tương quan giữa tỉ lệ biến chứng và số lượng phẫu thuật trung bình mỗi tuần. Thanh vén nhĩ trái giúp bộc lộ van hai lá theo Misfeld và cộng sự.

Dụng cụ Visor giúp bộc lộ nhĩ trái và van hai lá của Lamelas. Dụng cụ bộc lộ cơ nhú của tác giả Lamelas. Biểu đồ Kaplan – Meier của Seeburger và cộng sự về tỉ lệ sống còn sau 5 năm và tỉ lệ không mổ lại sau 5 năm. Biểu đồ Kaplan – Meier của sống còn sau 5 và 10 năm của tất cả bệnh nhân và tỉ lệ không mổ lại của sửa van.

135 luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các yếu tố gợi ý khả năng sửa van thành công cao. Chỉ định phẫu thuật của hở van hai lá nặng nguyên phát theo AHA và ESC. Thành phần dung dịch liệt tim Custodiol.

So sánh kết quả phẫu thuật kinh điển và phẫu thuật ít xâm lấn. Kết quả của phẫu thuật ít xâm lấn so với phẫu thuật kinh điển. Cân nặng, chiều cao và chỉ số khối của bệnh nhân. Lý do nhập viện.

Phân bố bệnh nhân theo cơ chế bệnh sinh. Tiền sử bệnh. Phân bố bệnh nhân hở van hai lá nặng theo phân loại của Carpentier. Các đặc tính về siêu âm tim trước mổ.

Đặc điểm nguy cơ phẫu thuật theo các thang điểm EuroSCORE II và STS. Đặc điểm thời gian kẹp động mạch chủ và thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo trung bình. Phân bố bệnh nhân theo số lần bơm dung dịch liệt tim. Phân bố bệnh nhân theo số lần sốc điện.

Phân bố bệnh nhân theo tỉ lệ chuyển mổ mở. Phân bố bệnh nhân theo cách thức sửa van. Phân bố bệnh nhân thay van nhân tạo theo kích thước van. Phân bố bệnh nhân theo loại phẫu thuật đi kèm.

Thông số thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật. Lượng máu mất và số lượng máu truyền. 84 luan an ix Bảng 3.

Phân bố bệnh nhân theo lượng máu truyền. Đặc điểm siêu âm tim sau mổ. Thông số phẫu thuật phân chia theo nhóm 50 ca mổ. Kết cục trung hạn.

Tuổi trung bình và cơ chế bệnh sinh của các tác giả. Tiền sử bệnh theo các nghiên cứu. Phân loại nguy cơ bệnh nhân theo STS và EuroSCORE II. Thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo và thời gian kẹp động mạch chủ .5 Thời gian thở máy và thời gian nằm hồi sức.

Biến chứng và tỉ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn. Phân độ mảng xơ vữa trên động mạch chủ. Tỉ lệ sống còn trung hạn của phẫu thuật van hai lá. 132 luan an x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo mức độ suy tim. Đặc điểm tổn thương van tim trên siêu âm tim .4: Phân bố tổn thương van của hở van hai lá loại II theo phân loại của Carpentier .5: Phân bố tổn thương van theo lá trước đơn thuần, lá sau đơn thuần và tổn thương phối hợp lá trước và lá sau. Phân bố giữa thay van và sửa van.

Phân bố lượng bệnh nhân phẫu thuật theo năm. Phân bố số lượng bệnh nhân với hai nhóm thay và sửa van theo thời gian. Phân bố bệnh nhân hở van hai lá đơn thuần loại II được sửa van theo năm. Thay đổi thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo theo năm.

Thay đổi thời gian kẹp động mạch chủ theo năm. Phân bố bệnh nhân theo kích thước vòng van. Phân bố bệnh nhân thay van theo loại van. Tỉ lệ phẫu thuật đi kèm theo năm.

Kết quả phẫu thuật sửa van ngắn hạn. Kết quả phẫu thuật thay van ngắn hạn. Phân bố thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo theo năm. Phân bố thời gian chạy kẹp động mạch chủ theo năm.

Phân bố thời gian thở máy theo năm. Phân bố thời gian nằm hồi sức theo năm. Phân tích CUSUM đường cong học tập của phẫu thuật van hai lá. 89 luan an xi Biểu đồ 3.

Phân tích CUSUM riêng của sửa van hai lá. Phân tích CUSUM riêng của thay van hai lá. Biểu đồ Kaplan – Meier sống còn trung hạn. Biểu đồ Kaplan – Meier không có chỉ định phẫu thuật lại.

Biểu đồ Kaplan – Meier không phẫu thuật lại trung hạn. Biểu đồ Kaplan – Meier sống còn của hai nhóm thay van và sửa van. Biểu đồ Kaplan – Meier không tái phát bệnh van hai lá của hai nhóm thay van và sửa van. Biểu đồ Kaplan – Meier không mổ lại của hai nhóm thay van và sửa van.

Thay đổi phân suất tống máu theo 3 giai đoạn. Thay đổi đường kính thất trái cuối tâm trương theo 3 giai đoạn. Thay đổi áp lực động mạch phổi tâm thu theo 3 giai đoạn. Thay đổi triệu chứng theo NYHA.

96 luan an 1 MỞ ĐẦU Bệnh lý van hai lá là một trong những bệnh lý tim cấu trúc quan trọng, chiếm tỉ lệ cao trong nhóm bệnh van tim [33]. Tại Mỹ, tần suất mắc bệnh lý van tim nói chung là 2,5%, tần suất mắc hở van hai lá là 1,7% và hẹp van hai lá là 0,1% [114]. Ở các nước đang phát triển, bệnh van hai lá hậu thấp đóng vai trò quan trọng, tỉ lệ bị sốt thấp cấp lần đầu ước tính khoảng 5 đến 51/100.000 dân mỗi năm và khoảng 60% các trường hợp sốt thấp cấp sẽ tiến triển đến bệnh van tim hậu thấp, trong đó có van hai lá [28], [144]. Điều trị bệnh lý van hai lá đã có những tiến bộ vượt bậc trong những năm gần đây, các phương pháp điều trị chính bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp qua da và phẫu thuật với những chỉ định mở rộng từ nhóm bệnh nhân trẻ ít nguy cơ cho đến những bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật rất cao [66].

Trong các phương pháp trên, phẫu thuật vẫn là điều trị tiêu chuẩn cho bệnh lý van hai lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Tuấn Anh (2020). Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-phau-thuat-van-hai-la-it-xam-lan-nguc-phai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn qua ngực phải, cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả phẫu thuật van hai lá ít xâm lấn ngực phải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter