Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ

Luận án: Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ điều trị sỏi thận nhiều viên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan giải phẫu thận: Nền tảng phẫu thuật bể
Số trang:
190 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan giải phẫu thận Nền tảng phẫu thuật bể

Luận án tiến sĩ ngoại khoa này tập trung vào đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ điều trị sỏi thận nhiều viên. Nền tảng cho mọi can thiệp ngoại khoa là sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu thận. Đặc điểm giải phẫu thận liên quan mật thiết đến phẫu thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật và kết quả điều trị. Việc nắm vững cấu trúc hình thể chung của thận, giải phẫu đài bể thận, và giải phẫu mạch máu là cực kỳ quan trọng. Các biến thể giải phẫu có thể gây ra thách thức trong quá trình phẫu thuật, đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kiến thức toàn diện và kinh nghiệm. Nghiên cứu giải phẫu giúp tối ưu hóa đường mổ, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị sỏi thận.

1.1. Hình thể và cấu trúc tổng quát của thận

Thận có hình thể đặc trưng, quyết định các phương pháp tiếp cận trong phẫu thuật. Hiểu rõ cấu trúc tổng thể là nền tảng cho mọi can thiệp ngoại khoa. Vị trí của thận trong cơ thể ảnh hưởng đến đường mổ, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các đặc điểm giải phẫu này cần được nắm vững trước khi tiến hành phẫu thuật mở bể thận. Sự thay đổi về kích thước hoặc hình dạng thận cũng cần được xem xét cẩn thận.

1.2. Giải phẫu đài bể thận liên quan phẫu thuật

Cấu trúc đài bể thận rất đa dạng, có ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật phẫu thuật. Vị trí và kích thước đài bể thận là yếu tố then chốt trong việc tiếp cận sỏi thận nhiều viên. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu đài bể thận giúp các bác sĩ xác định chính xác đường vào, giảm thiểu tổn thương cho nhu mô thận. Đây là thông tin quan trọng khi thực hiện phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ, đặc biệt với các sỏi phức tạp.

II.Phân bố mạch máu thận Yếu tố then chốt phẫu thuật

Hệ thống mạch máu thận có nhiều biến thể, là yếu tố then chốt trong phẫu thuật mở bể thận. Động mạch thận thường có một hoặc nhiều nhánh phụ, với tỷ lệ phân bố khác nhau. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự dao động lớn về tỷ lệ có một động mạch thận chính hoặc nhiều động mạch. Điều này đặt ra yêu cầu cao về việc khảo sát giải phẫu mạch máu trước phẫu thuật. Động mạch cực cũng có vai trò quan trọng, với tỷ lệ và nguyên ủy khác nhau. Việc xác định chính xác đường đi của mạch máu giúp phẫu thuật viên lựa chọn vùng an toàn phẫu thuật, giảm thiểu nguy cơ chảy máu và các biến chứng mạch máu nghiêm trọng. Kỹ thuật nội soi có thể hỗ trợ rất nhiều trong việc hình dung các cấu trúc này.

2.1. Biến thể và phân nhánh động mạch thận

Động mạch thận có nhiều biến thể về số lượng và vị trí nguyên ủy. Tỷ lệ một động mạch cho mỗi thận dao động đáng kể giữa các nghiên cứu, khoảng 36% đến 87,8%. Nhiều trường hợp thận có thêm động mạch, chiếm 17,7% cho một động mạch phụ, và 2,4% cho hai động mạch phụ. Động mạch cực xuất hiện từ 14,2% đến 31,7% các trường hợp, với động mạch cực trên thường gặp hơn động mạch cực dưới. Nguyên ủy động mạch cực có thể từ động mạch thận hoặc các nguồn gốc khác. Sự hiểu biết về các biến thể này là cần thiết để tránh tai biến mạch máu trong phẫu thuật mở bể thận.

2.2. Động mạch trước bể sau bể và liên quan rốn thận

Động mạch thận chính thường chia thành ngành trước bểngành sau bể khi còn cách rốn thận 1-3 cm (70-80% trường hợp). Động mạch trước bể thường chạy che phủ mặt trước bể thận, sau đó đi vào rốn thận. Các nhánh động mạch này chi phối các phân thùy thận. Động mạch sau bể có đường đi phức tạp hơn, thường liên quan đến mặt sau bể thận, sau đó chia thành các nhánh chi phối phân thùy sau. Việc nắm rõ đường đi của động mạch tại rốn thận giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường mổ an toàn. Phẫu thuật mặt trước thận tiềm ẩn nhiều nguy cơ chảy máu do mật độ mạch máu cao. Động mạch phân thùy cực dưới thường bắt chéo mặt trước bể thận, đi qua góc trước dưới rốn thận (62,2%).

2.3. Vùng an toàn phẫu thuật và tránh biến chứng

Vùng góc sau dưới rốn thận thường được coi là phù hợp cho phẫu thuật, do mật độ mạch máu tại đây thấp hơn. Động mạch phân thùy sau và các nhánh của nó thường chỉ che phủ phần sau trên bể thận, và hiếm khi đi tới góc sau dưới rốn thận. Tuy nhiên, khoảng 30% trường hợp động mạch sau bể vẫn có nhánh chi phối cực dưới, gây khó khăn cho phẫu thuật vùng này. Phẫu thuật viên cần thận trọng. Xác định vị trí động mạch trước mổ bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp giảm thiểu nguy cơ chảy máubiến chứng. Kỹ thuật nội soi có thể hỗ trợ xác định rõ hơn các cấu trúc mạch máu trong quá trình can thiệp.

III.Kỹ thuật phẫu thuật sỏi thận Giải pháp tiên tiến

Đứng trước thách thức sỏi thận nhiều viênsỏi phức tạp, phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ nổi lên như một giải pháp tiên tiến. Luận án này tập trung đánh giá kết quả của phương pháp này. Sự kết hợp giữa phẫu thuật mở truyền thốngnội soi mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nội soi cho phép phẫu thuật viên có tầm nhìn rõ ràng hơn về bể thận, các đài thận và vị trí sỏi. Điều này tăng cường độ chính xác khi lấy sỏi, giảm thiểu sỏi sóttổn thương nhu mô thận. Kỹ thuật này hướng tới hiệu quả lấy sỏi cao nhất, đồng thời tối ưu hóa an toàn phẫu thuật cho bệnh nhân.

3.1. Phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ

Phẫu thuật mở bể thận là phương pháp được sử dụng để tiếp cận và loại bỏ sỏi thận. Việc nội soi hỗ trợ mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Kỹ thuật này giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng hơn các cấu trúc bên trong bể thận, bao gồm cả đài thận và các viên sỏi. Sỏi thận nhiều viên hoặc sỏi san hô thường cần đến phương pháp này để đảm bảo lấy sỏi triệt để. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn sỏi, bảo tồn chức năng thận tối đa. Đây được coi là một tiến bộ ngoại khoa quan trọng trong điều trị sỏi thận.

3.2. Ưu điểm và tính năng nổi bật của phương pháp

Kỹ thuật nội soi giúp tăng cường độ chính xác khi lấy sỏi thận. Khả năng quan sát trực tiếp, phóng đại hình ảnh giúp phát hiện sỏi sót hiệu quả hơn. Đường mổ có thể được tối ưu hóa, giảm thiểu xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở truyền thống đơn thuần. Thời gian phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật thường được cải thiện. Sự kết hợp này giảm nguy cơ biến chứng, đặc biệt là chảy máu do tổn thương mạch máu không mong muốn. Phương pháp này mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân sỏi thận phức tạp.

IV.Hiệu quả điều trị sỏi thận Kết quả lâm sàng ứng dụng

Luận án tiến sĩ này thực hiện đánh giá kết quả phẫu thuật một cách khoa học. Hiệu quả điều trị sỏi thận được xác định thông qua các kết quả lâm sàngcận lâm sàng. Tỷ lệ sạch sỏi là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ thành công của phẫu thuật. Bên cạnh đó, các biến chứng hậu phẫu cũng được theo dõi sát sao để đánh giá an toàn của phương pháp. Thời gian nằm viện, thời gian phục hồichất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật cũng là những tiêu chí được xem xét. Những kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, góp phần ứng dụng rộng rãitối ưu hóa phác đồ điều trị sỏi thận trong tương lai.

4.1. Đánh giá kết quả sạch sỏi và an toàn phẫu thuật

Luận án tập trung đánh giá kết quả của phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ. Một trong những chỉ số quan trọngtỷ lệ sạch sỏi, cần đạt mức tối đa để điều trị triệt để. Phẫu thuật phải đảm bảo loại bỏ sỏi thận nhiều viên một cách hiệu quả. An toàn phẫu thuật cũng là yếu tố then chốt, được đánh giá qua tỷ lệ biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương thận. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho hiệu quả điều trịtính an toàn của phương pháp.

4.2. Giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng

Mục tiêu của phẫu thuậtgiảm thiểu biến chứng liên quan đến sỏi thậnphẫu thuật. Nội soi hỗ trợ có thể giúp giảm tổn thương mô thậnbiến chứng mạch máu do tầm nhìn tốt hơn. Tiên lượng bệnh nhân sau phẫu thuật được cải thiện đáng kể, đặc biệt về chức năng thậnchất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này góp phần xây dựng phác đồ điều trị sỏi thận tối ưu, đảm bảo lợi ích lâu dài cho người bệnh. Các dữ liệu thu thập được sẽ là cơ sở cho các ứng dụng lâm sàng rộng rãi hơn.

V.Phân tích đặc điểm động mạch thận rủi ro phẫu thuật

Việc phân tích đặc điểm của hệ thống động mạch trong thận là tối quan trọng để đảm bảo an toàn phẫu thuật. Các động mạch thùyđộng mạch liên thùy đảm nhiệm cấp máu cho từng vùng nhu mô thận. Động mạch cung có kích thước và nhánh bên lớn nhất ở hai mặt thận, và bé nhất ở vùng sát mép rốn thận. Sự phân bố này tạo ra các vùng nguy hiểmvùng an toàn trong phẫu thuật. Rủi ro chảy máu là một biến chứng đáng lo ngại, đặc biệt khi phẫu thuật viên không nắm rõ giải phẫu mạch máu hoặc gặp phải các biến thể hiếm. Kỹ thuật hình ảnh trước mổ đóng vai trò then chốt trong việc xác định mạch máulập kế hoạch phẫu thuật phù hợp.

5.1. Cấu trúc mạch máu trong nhu mô thận

Trong nhu mô thận, mỗi động mạch thùy đảm nhiệm cấp máu cho một thùy thận (tháp Malpighi) và vùng vỏ tương ứng. Trước khi đi vào nhu mô, mỗi động mạch thùy chia thành động mạch liên thùy. Các động mạch này chạy quanh tháp và đi về phía đáy tháp, sau đó tách ra động mạch cung nằm giữa vùng vỏ và vùng tủy. Động mạch cung có kích thước và nhánh bên lớn nhất ở hai mặt thận, rồi tới bờ lồi thận và bé nhất ở vùng sát mép rốn thận. Hiểu rõ phân bố mạch máu này rất quan trọng để tránh tổn thương trong phẫu thuật mở bể thận.

5.2. Vùng phẫu thuật an toàn và nguy cơ chảy máu

Động mạch cung và các nhánh của nó dày đặc tại một số vùng của thận. Điều này tạo ra những vùng nguy hiểm khi tiếp cận phẫu thuật, đặc biệt là mặt trước thận. Vùng sát mép rốn thận thường có động mạch cung bé nhất, có thể được ưu tiên làm đường rạch nếu phù hợp. Phẫu thuật viên cần có kiến thức sâu về giải phẫu mạch máu để lựa chọn đường rạch chính xác, tránh tổn thương động mạch lớn. Nguy cơ chảy máu là một biến chứng cần được kiểm soát chặt chẽ trong phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ điều trị sỏi thận nhiều viên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY THỊNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT MỞ BỂ THẬN CÓ NỘI SOI HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN NHIỀU VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI ­ 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY THỊNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT MỞ BỂ THẬN CÓ NỘI SOI HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ SỎI THẬN NHIỀU VIÊN Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đào Quang Minh 2.TS Nguyễn Phú Việt HÀ NỘI ­ 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác giả Nguyễn Duy Thịnh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình MỤC LỤC.5 DANH MỤC BẢNG. 29 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 31 DANH MỤC HÌNH.3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm giải phẫu thận liên quan tới phẫu thuật.

Hình thể chung của thận. Giải phẫu đài bể thận liên quan đến phẫu thuật. Giải phẫu mạch máu liên quan đến phẫu thuật. 6 Tỷ lệ có một ĐM cho mỗi thận dao động theo các tác giả: Auson (1936) là 36%, Perner (1973) là 87,8% (dẫn theo [15]), Trịnh Xuân Đàn (1999) là 69,8% [11].

Ngoài ĐM thận chính, có thêm một ĐM chiếm 17,7%, hai ĐM chiếm 2,4%, còn nhiều hơn nữa thì hiếm. Một bên thận có nhiều ĐM chiếm 76,5%, cả hai bên có hai ĐM chiếm 37,5%, cả hai bên thận có ba ĐM là 11% [15].7 Theo đa số các tác giả, nguyên ủy ĐM thận không quan trọng, mà điều đáng quan tâm là cách phân nhánh của ĐM thận: ĐM thận chính sau khi vào rốn thận, chia làm 2 ngành trước và sau bể; ĐM thận phụ là những ĐM đi vào rốn thận chỉ cấp máu cho một vùng thận, ĐM không đi vào rốn thận cấp máu cho một vùng thận là ĐM xiên hay ĐM cực. Theo quan điểm này đôi khi khó phân biệt giữa ĐM thận chính và ĐM thận phụ. (1978) phân biệt: nhiều ĐM thận là trường hợp các ĐM có nguyên uỷ từ ĐM chủ bụng đi vào rốn thận, ĐM thận phụ là ĐM không xuất phát từ động mạch chủ bụng nhưng đi vào rốn thận, quan điểm của Aivazian A.

7 Tỷ lệ thận có ĐM cực dao động từ 14,2 ­ 31,7%, trong đó ĐM cực trên nhiều hơn ĐM cực dưới, về nguyên ủy của ĐM cực: trong 31,7% trường hợp có động mạch cực thì: 23,5% có nguyên ủy từ ĐM thận, ĐM trước bể hoặc ĐM sau bể; 8,2% có các nguồn gốc khác [17]. 8 70 ­ 80% các trường hợp, ĐM thận chia thành 2 ngành: ĐM trước bể và ĐM sau bể khi còn cách rốn thận 1­3 cm [15], [18], số còn lại chia thành chùm: 3­5 ngành tận, trong xoang hay sát rốn thận [15]. ĐM thận chia ngoài xoang chiếm tỷ lệ 68­ 80%; chia trong xoang: 18%; chia tại rốn thận: 14% [18], [19]. 8 Do vậy, tại rốn thận có thể tìm thấy một ĐM: 53,3%, hai ĐM: 7,9%, ba ĐM: 1,9%.

Tỷ lệ thấy một ĐM sau khi đã tách ra ĐM cực trên là 14,3% [17]. Nhánh ĐM đầu tiên tách từ ĐM thận theo tỷ lệ: ĐM cho phân thuỳ sau 50%, ĐM cực trên 33%, ĐM phân thuỳ trước trên 8,7% [18].8 ĐM trước bể chạy chếch xuống dưới, sau đó chia thành 3­5 nhánh thường ỏ ngoài xoang, 64,6% các trường hợp các nhánh này tỏa ra che phủ kín mặt trước bể thận, sau đó mới đi vào rốn thận [12]. ĐM sau bể có hai đoạn: đoạn thứ nhất chạy ngang đi theo bờ trên bể thận, sau đó ĐM này đổi hướng trở thành đoạn thứ hai chạy thẳng xuống dưới và bắt chéo mép sau rốn thận hình chữ X để vào trong xoang, khi vào trong xoang ĐM sau bể mới chia thành 3­5 nhánh chi phối phân thuỳ sau [15]. 8 Trong xoang, ĐM phân thuỳ nằm trong tổ chức mỡ nằm giữa đài bể thận và nhu mô.

Ở mặt trước, các ĐM phân thuỳ che phủ kín bể thận, đặc biệt ĐM cho phân thuỳ cực dưới thường bắt chéo mặt trước bể thận sau đó đi qua góc trước dưới rốn thận (62,2%) và chi phối cực dưới thận. Do đó phẫu thuật vào mặt trước thận rất nguy hiểm [12]. 8 Ở mặt sau thận, sau khi vào trong xoang, đoạn thứ hai của ĐM sau bể có phần đi hơi ngang hơn, do đó ĐM phân thuỳ sau và các nhánh của nó thường chỉ che phủ phần sau trên bể thận và liên quan phần trên mép sau rốn thận; 57,3% các ĐM này liên quan chỗ tiếp giáp bể thận và đài trên; 42,7% còn lại ĐM sau bể và các nhánh của nó liên quan 1/3 giữa bể thận [12]. Các nhánh của ĐM phân thuỳ sau thường tận hết trước khi đi tới góc sau dưới rốn thận.

Do đó phẫu thuật vào mặt sau thận đặc biệt là góc sau dưới rốn thận là phù hợp với giải phẫu của thận [12]. Trong thực tế ĐM sau bể vẫn có các nhánh xuống chi phối cho cực dưới với tỷ lệ khoảng 30% tùy theo thống kê [8], [11], [20], khi đó phẫu thuật vào vùng góc sau dưới rốn thận nhiều khi cũng gặp khó khăn.9 Trong thận, mỗi ĐM thùy đảm nhiệm một thùy (tháp Malpighi) và vùng vỏ tương ứng. Trước khi đi vào nhu mô, mỗi ĐM thuỳ chia thành vài ĐM liên (gian) thùy, các ĐM này chạy quanh tháp và đi về phía đáy tháp, sau đó tách ra ĐM cung nằm giữa vùng vỏ và vùng tủy [12]. ĐM cung có kích thước và nhánh bên lớn nhất ở hai mặt thận, rồi tới bờ lồi thận và bé nhất ở vùng sát mép rốn thận.

ĐM cung tách: nhánh thẳng đi vào trong tháp Malpighi để nối với TM thẳng và ĐM liên tiểu thùy đi giữa các tháp Ferrein, từ đó cho các nhánh ĐM tới đi vào cuộn mạch của tiểu cầu thận.9 Hệ tĩnh mạch (TM) ngoài thận được hình thành khi phôi dài 3 cm, tới tháng cuối trước khi sinh, mới hình thành và hoàn thiện hệ thống tĩnh mạch trong thận.9 Gần giống như nghiên cứu ĐM, nghiên cứu phân chia hệ TM thận có thể dùng các phương pháp: làm tiêu bản ăn mòn và phẫu tích kinh điển. Mới đầu, từ mạng lưới mao mạch bao quanh ống lượn gần, ống lượn xa, một phần quai Henlé và ống góp, các TM này nối với nhau thành mạng lưới tĩnh mạch hình sao ở vùng vỏ. Các TM hình sao cùng với TM thẳng trong tháp Malpighi đổ vào TM cung nằm ở đáy tháp Malpighi. TM cung nối thông với nhau thành mạng lưới, sau đó TM chạy tùy hành ĐM đi ra rốn thận.9 Hệ thống TM thận được nối thông trong mỗi nửa thận (trước hoặc sau) nhờ ba đám rối: TM hình sao, TM mạch cung, TM liên thùy.

Nối thông giữa hai nửa thận do tĩnh mạch thùy ở cổ đài (cung TM sâu) [21].10 Các nhánh TM chính trước khi chập thành TM thận còn gọi là tĩnh mạch phân thuỳ, có thể tìm thấy ở xung quanh rốn thận [21]. Tỷ lệ là 53,8% có 3 nhánh TM chính, tỷ lệ là 28,8% có hai nhánh TM chính [21]. Các nhánh tĩnh mạch chính thường che phủ kín mặt trước rốn thận sau đó kết hợp với nhau trong hoặc ngoài xoang tạo thành TM thận, 40% TM thận có liên quan tận tới khúc nối bể thận ­ niệu quản [21].10 69,2% có nhánh TM sau bể, trong đó TM này nhận máu của phân thuỳ sau và cực trên là 48,9%; 21,1% còn lại TM sau bể chỉ nhận máu của riêng phân thuỳ sau [21]. Phân loại sỏi thận.10 * Nguồn: Dẫn theo Trần Văn Hinh (2001) [15].

Các phương pháp điều trị sỏi thận. Tán sỏi ngoài cơ thể. Lấy sỏi thận qua da đơn trị và phối hợp với tán sỏi ngoài cơ thể. Phẫu thuật mở điều trị soỉ thận.

Cać đường mở bể thân ̣ trong phẫu thuật mở lấy sỏi thận. Mở bể thận mặt trước lấy sỏi. Mở bể thận mặt sau lấy sỏi. Đường mở bể thận theo chiều ngang.

Đường mở bể thận theo chiều dọc. Mở bể thận trong xoang có vén rốn thận. Các nghiên cứu hạn chế sót sỏi trong phẫu thuật mở điều trị sỏi thận. Sử dụng Xquang trong mổ.

Ứng dụng siêu âm trong mổ. Nội soi trong mổ. Một số kết quả ứng dụng ống soi mềm và laser Holmium trong điều trị sỏi thận. Sơ lược lịch sử và sự phát triển của ống soi mềm.

Kết quả ứng dụng nội soi ống mềm trong điều trị sỏi thận 29 * Phẫu thuật nội soi lấy sỏi kết hợp với ống soi mềm. Vai tròcuả Laser Homium trong điêu ̀ trị. 35 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Công thức tính cỡ mẫu. Nội dung nghiên cứu. Ghi nhận các đặc điểm lâm sàng.41 + Tuổi và giới tính. 41 Tuổi bệnh nhân: tính theo năm và được chia thành các nhóm: [21­ 40]; [41­60]; [> 60].

41 Giới tính: chia thành 2 giới và xác định tỷ lệ nam/nữ.41 + Chỉ số BMI.41 ­ Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) được tính theo công thức: .41 Trọng lượng cơ thể (kg).41 ­ Phân nhóm BMI theo 4 mức:. Bệnh nhân gày: < 18,5. Bệnh nhân trung bình: 18,5 ­ 22,9. Bệnh nhân béo: 23 ­ 24,9.

Bệnh nhân tiền béo phì: 25 ­ 29,9. Bệnh nhân béo phì: ≥ 30. 41 + Bệnh lý toàn thân kết hợp.41 Được chia thành các nhóm bệnh: Bệnh hô hấp, bệnh tim mạch, bệnh nội tiết, bệnh tiêu hóa, bệnh xương khớp.41 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh kết hợp: được chẩn đoán theo ý kiến khám chuyên khoa. 41 + Bệnh lý tiết niệu kết hợp.

41 Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.41 42 + Các phương pháp điều trị sỏi đã áp dụng trước đó, chia thành các nhóm:.42 ­ Chưa điều trị. 42 ­ Điều trị nội khoa.42 ­ Tán sỏi ngoài cơ thể.42 ­ Điều trị ngoại khoa: Sau mổ mở lấy sỏi, sau mổ nội soi, sau lấy sỏi qua da. Ghi nhận các đặc điểm cận lâm sàng.42 Phân độ suy thận: Chúng tôi phân độ suy thận theo KDIGO [108] 43 ­ Thận ứ nước độ I: Bể thận căng nước tiểu, đáy các đài thận giãn nhẹ. Chỉ số nhu mô (parenchyma)/ bể thận (pelvis) vẫn bình thường bằng 2/1 (PPI = 2/1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Thịnh (2019). Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-ngoai-khoa-danh-gia-ket-qua-phau-thuat-mo-be-than-co-noi-soi-ho-tro-dieu-tri-soi-than-nhieu-vien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể thận có nội soi hỗ trợ điều trị sỏi thận nhiều viên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngoại khoa đánh giá kết quả phẫu thuật mở bể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter