Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị dị tật miệng niệu đạo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tạo hình vật liệu xốp ứng dụng điều trị y khoa, đề xuất phương pháp chế tạo tối ưu và đánh giá hiệu quả lâm sàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan dị tật niệu đạo thấp và vật xốp điều trị
Số trang:
177 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Thận và Tiết Niệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan dị tật niệu đạo thấp và vật xốp điều trị

Dị tật miệng niệu đạo thấp là bất thường bẩm sinh phổ biến ở trẻ trai. Niệu đạo không mở ra ở đầu dương vật, mà nằm ở vị trí thấp hơn. Dị tật này gây ra các vấn đề về chức năng tiểu tiện và thẩm mỹ. Nguồn gốc của dị tật liên quan đến sự phát triển phôi thai. Phân loại dị tật dựa trên vị trí lỗ niệu đạo lạc chỗ. Vật xốp là cấu trúc mô quan trọng. Nó bao quanh niệu đạo, hỗ trợ chức năng và cương cứng. Trong dị tật, vật xốp thường bị giảm sản, gây khó khăn tái tạo. Kỹ thuật tạo hình vật xốp (spongioplasty) nhằm khôi phục cấu trúc này. Kỹ thuật này sử dụng vật liệu sinh học xốp hoặc mô tự thân. Nó tạo lớp đệm xung quanh niệu đạo mới. Mục tiêu là giảm biến chứng, tăng cường độ bền niệu đạo. Đây là phần quan trọng của phẫu thuật tái tạo. Nó cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhi.

1.1. Hiểu về dị tật miệng niệu đạo thấp ở trẻ em

Dị tật miệng niệu đạo thấp là tình trạng bẩm sinh. Lỗ niệu đạo không nằm ở đỉnh quy đầu. Vị trí có thể ở mặt dưới dương vật, bìu hoặc tầng sinh môn. Dị tật này ảnh hưởng đến việc tiểu tiện và thẩm mỹ. Sự phát triển phôi thai bất thường của dương vật gây ra dị tật. Hiểu về giải phẫu dương vật, đặc biệt là vật xốp, rất cần thiết. Vật xốp giữ vai trò quan trọng trong chức năng dương vật. Bệnh nguyên của dị tật phức tạp. Các yếu tố di truyền và môi trường đều có thể góp phần. Phân loại dị tật dựa trên vị trí lỗ niệu đạo lạc chỗ.

1.2. Vật xốp và vai trò trong phẫu thuật tái tạo

Vật xốp là mô mềm bao quanh niệu đạo. Nó có chức năng hỗ trợ và bảo vệ niệu đạo. Đồng thời, nó tham gia vào quá trình cương cứng. Trong dị tật niệu đạo thấp, vật xốp thường bị thiếu hụt hoặc giảm sản. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Tạo hình vật xốp là kỹ thuật phẫu thuật. Nó sử dụng mô tự thân hoặc vật liệu sinh học. Mục đích là tạo lại lớp đệm vật xốp. Kỹ thuật này cải thiện cấu trúc niệu đạo. Nó giảm tỷ lệ rò niệu đạo, hẹp niệu đạo. Việc tái tạo vật xốp là bước tiến trong phẫu thuật tái tạo.

1.3. Thách thức và hướng nghiên cứu hiện tại

Điều trị dị tật miệng niệu đạo thấp đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ biến chứng sau mổ còn cao. Rò niệu đạo và hẹp niệu đạo là hai biến chứng phổ biến. Các phương pháp phẫu thuật truyền thống chưa tối ưu hoàn toàn. Nghiên cứu tạo hình vật xốp mở ra hướng đi mới. Mục tiêu là giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu quốc tế đang khám phá vật liệu sinh học xốp. Chúng đóng vai trò như giàn giáo y tế. Các vật liệu này hỗ trợ tái tạo mô hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ đó. Nó cung cấp dữ liệu về ứng dụng vật xốp trong điều trị.

II.Phương pháp nghiên cứu tạo hình vật xốp hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp để đánh giá. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của kỹ thuật tạo hình vật xốp. Bệnh nhi được lựa chọn theo tiêu chí khoa học. Tiêu chí bao gồm độ tuổi, loại dị tật, và tiền sử y tế. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán cẩn thận. Điều này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Sự đồng thuận từ phụ huynh là bắt buộc. Quyền lợi và an toàn của bệnh nhi luôn là ưu tiên hàng đầu. Dữ liệu được thu thập chi tiết. Các biến số lâm sàng, phẫu thuật, và kết quả hậu phẫu đều được ghi nhận. Kỹ thuật tạo hình vật xốp được mô tả cụ thể. Nó bao gồm quy trình phẫu thuật và vật liệu sử dụng. Phân tích số liệu sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp. Nó đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố. Hiệu quả được đo bằng tỷ lệ biến chứng và chức năng niệu đạo.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng lựa chọn

Thiết kế nghiên cứu là dạng can thiệp. Mục đích đánh giá kết quả tạo hình vật xốp. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi bị dị tật niệu đạo thấp. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhi được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe, và loại dị tật. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và ý nghĩa thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu được ưu tiên hàng đầu. Hồ sơ bệnh án được bảo mật. Sự đồng thuận có thông tin đầy đủ từ gia đình là bắt buộc.

2.2. Kỹ thuật phẫu thuật tạo hình và thu thập dữ liệu

Kỹ thuật tạo hình vật xốp được thực hiện theo quy trình chuẩn. Quy trình này nhằm khôi phục cấu trúc vật xốp bị giảm sản. Các biến số quan trọng được thu thập. Điều này bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhi. Dữ liệu về phẫu thuật như chiều dài niệu đạo tạo hình cũng được ghi nhận. Tình trạng vật xốp trước và sau mổ cũng được đánh giá. Công cụ thu thập dữ liệu là các bảng biểu chi tiết. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Dữ liệu được ghi nhận tại nhiều thời điểm khác nhau. Thời điểm trước mổ, trong mổ, và sau mổ.

2.3. Phân tích số liệu và đánh giá các biến số

Số liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả và phân tích được áp dụng. Điều này giúp xác định mối liên quan giữa các biến số. Hiệu quả phẫu thuật được đánh giá toàn diện. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ biến chứng (rò, hẹp). Thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện cũng được xem xét. Chức năng tiểu tiện và chất lượng cuộc sống được theo dõi. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị được phân tích chi tiết. Mục tiêu là rút ra kết luận khoa học có giá trị.

III.Phân tích kết quả tạo hình vật xốp trong phẫu thuật

Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm chi tiết của nhóm bệnh nhi. Phần lớn bệnh nhi là trẻ nhỏ, đến từ nhiều vùng khác nhau. Các dị tật miệng niệu đạo thấp được phân loại rõ ràng. Vị trí miệng niệu đạo lạc chỗ là yếu tố quan trọng. Tình trạng quy đầu, sàn niệu đạo, và dị tật phối hợp cũng được đánh giá. Nhiều kỹ thuật tạo hình niệu đạo đã được áp dụng. Chiều dài niệu đạo tạo hình là một chỉ số thành công. Kích thước thông niệu đạo và đặc điểm mô vật xốp sau mổ cũng được theo dõi. Tỷ lệ biến chứng sớm được ghi nhận. Rò niệu đạo, hẹp niệu đạo là những biến chứng phổ biến. Biến chứng muộn cũng được theo dõi trong thời gian dài. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị đã được phân tích. Điều này bao gồm tuổi bệnh nhi và kỹ thuật phẫu thuật. Tình trạng cong dương vật và chiều dài dương vật sau mổ cũng được đánh giá. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế.

3.1. Đặc điểm bệnh nhi và dị tật miệng niệu đạo thấp

Nhóm bệnh nhi nghiên cứu có sự phân bố đa dạng. Độ tuổi và nơi cư trú của trẻ được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch tễ học. Dị tật miệng niệu đạo thấp được phân loại chi tiết. Tiêu chí chính là vị trí miệng niệu đạo lạc chỗ. Tình trạng tụt bao quy đầu và độ rộng quy đầu cũng được đánh giá. Hình dạng sàn niệu đạo và chiều dài đoạn niệu đạo khiếm khuyết được đo đạc chính xác. Sự hiện diện của các dị tật phối hợp cũng được ghi nhận. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phù hợp nhất.

3.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật và biến chứng sớm

Nhiều kỹ thuật tạo hình niệu đạo khác nhau đã được áp dụng. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào loại dị tật. Chiều dài niệu đạo tạo hình là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ kéo dài niệu đạo thành công. Kích thước thông niệu đạo sau mổ được kiểm tra định kỳ. Điều này đảm bảo đường tiểu thông thoáng. Đặc điểm mô vật xốp sau phẫu thuật cũng được theo dõi. Nó liên quan đến khả năng tái tạo mô. Tỷ lệ biến chứng sớm được ghi nhận cẩn thận. Rò niệu đạo, hẹp niệu đạo, và nhiễm trùng là những biến chứng phổ biến.

3.3. Biến chứng muộn và yếu tố ảnh hưởng đến thành công

Biến chứng muộn được theo dõi trong thời gian dài. Thời gian theo dõi kéo dài đến 6 tháng sau phẫu thuật. Điều này giúp đánh giá kết quả bền vững của kỹ thuật. Các yếu tố như độ tuổi bệnh nhi được phân tích. Mối liên quan giữa kỹ thuật phẫu thuật và tỷ lệ biến chứng được làm rõ. Tình trạng cong dương vật sau mổ là một biến chứng quan trọng. Chiều dài dương vật sau phẫu thuật cũng được so sánh. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thành công. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình điều trị.

IV.Ứng dụng vật liệu sinh học xốp kỹ thuật mô y học

Giàn giáo y tế (scaffolds) đóng vai trò quan trọng trong y học tái tạo. Chúng cung cấp cấu trúc hỗ trợ cho tế bào phát triển và tái tạo mô. Vật liệu sinh học xốp được sử dụng phổ biến. Chúng có khả năng tương thích sinh học cao và cấu trúc xốp. Điều này giúp mạch máu và tế bào dễ dàng xâm nhập, thúc đẩy tái tạo vật xốp. Giàn giáo cung cấp khuôn mẫu cho niệu đạo mới. Nó duy trì hình dạng và chức năng trong quá trình lành thương. Việc sử dụng giàn giáo y tế mở ra triển vọng mới. Nó cải thiện hiệu quả của phẫu thuật tái tạo. Vật liệu phân hủy sinh học cũng được ưu tiên. Chúng tự tiêu đi sau khi mô đã tái tạo hoàn chỉnh. Kỹ thuật mô và y học tái tạo hứa hẹn phục hồi chức năng mô. Công nghệ in 3D sinh học đang phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra giàn giáo y tế tùy chỉnh, phù hợp từng bệnh nhân. Luận án này đóng góp vào lĩnh vực phẫu thuật tái tạo. Nó cung cấp bằng chứng về hiệu quả tạo hình vật xốp. Dữ liệu chi tiết giúp nâng cao hiểu biết về bệnh lý và tối ưu hóa điều trị.

4.1. Vai trò của giàn giáo y tế trong tái tạo vật xốp

Giàn giáo y tế là cấu trúc hỗ trợ ba chiều. Chúng tạo môi trường tối ưu cho tế bào bám dính và tăng trưởng. Vật liệu sinh học xốp được ứng dụng rộng rãi. Chúng có khả năng phân hủy sinh học và không gây phản ứng miễn dịch. Cấu trúc xốp cho phép mạch máu và tế bào di chuyển vào. Điều này thúc đẩy quá trình tái tạo vật xốp bị tổn thương. Giàn giáo cung cấp khuôn mẫu. Nó giúp niệu đạo mới hình thành với cấu trúc chính xác. Việc sử dụng giàn giáo là bước tiến lớn. Nó cải thiện đáng kể kết quả của phẫu thuật tái tạo niệu đạo.

4.2. Kỹ thuật mô và y học tái tạo trong tương lai

Kỹ thuật mô và y học tái tạo đang mở ra những tiềm năng lớn. Chúng hướng tới việc phục hồi hoàn toàn chức năng mô. Nghiên cứu đang phát triển các mô vật xốp nhân tạo. Các mô này có thể thay thế cấu trúc vật xốp bị giảm sản. Công nghệ in 3D sinh học là một hướng đi đột phá. Nó cho phép tạo ra giàn giáo y tế tùy chỉnh. Các giàn giáo này có hình dạng và kích thước chính xác. Chúng phù hợp với giải phẫu từng bệnh nhân. In 3D sinh học có thể kết hợp tế bào gốc. Điều này thúc đẩy quá trình tái tạo mô mạnh mẽ hơn.

4.3. Đóng góp của luận án vào lĩnh vực phẫu thuật tái tạo

Luận án này mang lại những đóng góp quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của tạo hình vật xốp. Kỹ thuật được áp dụng trong điều trị dị tật niệu đạo thấp. Dữ liệu chi tiết về đặc điểm bệnh nhi và kết quả phẫu thuật được trình bày. Phân tích biến chứng cũng được thực hiện kỹ lưỡng. Công trình này nâng cao hiểu biết về bệnh lý. Nó đề xuất các cải tiến trong kỹ thuật phẫu thuật. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Luận án là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó thúc đẩy ứng dụng vật liệu sinh học xốp tiên tiến.

V.Hướng phát triển vật xốp y học tái tạo cho dị tật

Tương lai của tạo hình vật xốp nằm ở việc cải tiến vật liệu. Các vật liệu sinh học xốp cần được phát triển liên tục. Mục tiêu là tăng cường khả năng tương thích sinh học và hỗ trợ tái tạo mô. Việc kết hợp vật liệu phân hủy sinh học là hướng đi quan trọng. Nó giúp giàn giáo tự tiêu sau khi mô tự nhiên phát triển. Công nghệ in 3D sinh học sẽ đóng vai trò lớn. Nó cho phép tạo ra các cấu trúc giàn giáo y tế tùy chỉnh, mô phỏng vật xốp tự nhiên. Kỹ thuật mô và ứng dụng tế bào gốc có tiềm năng lớn. Chúng thúc đẩy quá trình tái tạo mô vật xốp. Cá nhân hóa giải pháp điều trị là xu hướng. In 3D sinh học có thể tạo giàn giáo chứa tế bào hoặc yếu tố tăng trưởng. Mục tiêu là tạo ra mô có chức năng hoàn chỉnh. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Nghiên cứu đa ngành là cần thiết để thúc đẩy y học tái tạo.

5.1. Cải tiến vật liệu và công nghệ tạo hình vật xốp

Việc cải tiến vật liệu là yếu tố then chốt. Vật liệu sinh học xốp cần có tính chất cơ học tốt. Chúng phải tương thích sinh học cao. Khả năng hỗ trợ tăng trưởng tế bào cũng cần được nâng cao. Vật liệu phân hủy sinh học là lựa chọn lý tưởng. Chúng tự tiêu sau khi mô tái tạo hoàn chỉnh. Công nghệ in 3D sinh học sẽ giúp tạo ra giàn giáo chính xác. Giàn giáo này mô phỏng cấu trúc vật xốp tự nhiên. Các vật liệu thông minh có thể phản ứng với môi trường. Điều này mở ra nhiều khả năng mới trong tái tạo.

5.2. Tích hợp kỹ thuật mô và in 3D sinh học hiện đại

Tích hợp kỹ thuật mô vào phẫu thuật tái tạo là xu hướng. Sử dụng tế bào gốc có tiềm năng lớn. Tế bào gốc có thể thúc đẩy quá trình tái tạo mô vật xốp hiệu quả. Công nghệ in 3D sinh học cho phép cá nhân hóa điều trị. Nó tạo ra giàn giáo y tế phù hợp với từng bệnh nhân. Giàn giáo này có thể chứa tế bào hoặc các yếu tố tăng trưởng. Điều này tối ưu hóa khả năng tái tạo. Mục tiêu là tạo ra mô có chức năng hoàn chỉnh. Mô này có thể tích hợp tốt với cơ thể. Sự kết hợp này mở ra kỷ nguyên mới.

5.3. Mở rộng ứng dụng và nâng cao chất lượng cuộc sống

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi. Các kỹ thuật tạo hình vật xốp cần được chuẩn hóa. Điều này nâng cao hiệu quả điều trị dị tật niệu đạo thấp. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhi sẽ có chức năng tiểu tiện và thẩm mỹ tốt hơn. Nghiên cứu trong tương lai cần sự hợp tác đa ngành. Các lĩnh vực như vật liệu học, kỹ thuật sinh học, và y học lâm sàng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của y học tái tạo. Nó mang lại hy vọng cho những trường hợp phức tạp. Việc theo dõi lâu dài bệnh nhi cũng rất cần thiết.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Phôi thai học của dương vật và dị tật miệng niệu đạo thấp
1.2. Sơ lược mô học, giải phẫu, sinh lý vật xốp
1.3. Giải phẫu học dương vật miệng niệu đạo thấp
1.4. Bệnh nguyên của miệng niệu đạo thấp
1.5. Dị tật phối hợp
1.6. Phân loại miệng niệu đạo thấp
1.7. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.8. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.5. Xác định biến số nghiên cứu
2.6. Phương pháp và công cụ đo lường thu thập số liệu
2.7. Tóm tắt quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của nhóm bệnh nhi
3.2. Đánh giá kết quả, biến chứng sau phẫu thuật
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Phân tích đặc điểm của nhóm bệnh nhi
4.2. Đánh giá kết quả, biến chứng của phẫu thuật
4.3. Những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu
4.4. Những điểm mới và tính ứng dụng của nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Phụ lục 1. Bảng thu thập số liệu
Phụ lục 2. Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu
Phụ lục 3. Một số hình ảnh minh họa
Phụ lục 4. Bảng chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Phụ lục 5. Biên bản xét duyệt nghiên cứu của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhi
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị dị tật miệng niệu đạo thấp ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN XUÂN CẢNH NGHIÊN CỨU TẠO HÌNH VẬT XỐP TRONG ĐIỀU TRỊ DỊ TẬT MIỆNG NIỆU ĐẠO THẤP Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN XUÂN CẢNH NGHIÊN CỨU TẠO HÌNH VẬT XỐP TRONG ĐIỀU TRỊ DỊ TẬT MIỆNG NIỆU ĐẠO THẤP Ở TRẺ EM CHUYÊN NGÀNH: Ngoại thận và tiết niệu MÃ SỐ: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TẤN SƠN TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phan Xuân Cảnh luan an ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan.

ii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt. v Danh mục các bảng. vi Danh mục các biểu đồ.

viii Danh mục các hình. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Phôi thai học của dương vật và dị tật miệng niệu đạo thấp. Sơ lược mô học, giải phẫu, sinh lý vật xốp.

Giải phẫu học dương vật miệng niệu đạo thấp. Bệnh nguyên của miệng niệu đạo thấp. Dị tật phối hợp. Phân loại miệng niệu đạo thấp.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định biến số nghiên cứu.

Phương pháp và công cụ đo lường thu thập số liệu. 42 luan an iii 2. Tóm tắt quy trình nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm của nhóm bệnh nhi. Đánh giá kết quả, biến chứng sau phẫu thuật. Phân tích đặc điểm của nhóm bệnh nhi.

Đánh giá kết quả, biến chứng của phẫu thuật. 110 NHỮNG ĐIỂM MẠNH VÀ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 125 NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ TÍNH ỨNG DỤNG CỦA NGHIÊN CỨU. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN LUẬN ÁN PHỤ LỤC Phụ lục 1.

Bảng thu thập số liệu Phụ lục 2. Bảng đồng thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3. Một số hình ảnh minh họa Phụ lục 4. Bảng chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Đại học Y Dược TP.

Hồ Chí Minh Phụ lục 5. Biên bản xét duyệt nghiên cứu của Bệnh viện Nhi Đồng 1 Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhi luan an iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DV Dương vật MNĐT Miệng niệu đạo thấp NĐ Niệu đạo QĐ Quy đầu VX Vật xốp luan an v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Spongioplasty tạo hình vật xốp Midline dorsal plication khâu gấp vùng lưng vị trí 12 giờ Penile curvature cong dương vật Urethral fold nếp gấp niệu đạo Urethral groove rãnh niệu đạo Dermal graft mảnh ghép bì Urethrocutaneous fistula rò niệu đạo Hypospadias cripple MNĐT đã mổ nhiều lần nhưng thất bại. Tubularized urethral plate sàn niệu đạo cuộn ống Tubularized incised urethral plate sàn niệu đạo cuộn ống có rạch dọc Preputial onlay island flap vạt niêm mạc bao quy đầu Preputial tube island flap vạt niêm mạc bao quy đầu hình ống Dorsal preputial flap vạt mô dưới da vùng lưng bao quy đầu Ventral dartos flap vạt cân nông vùng bụng dương vật Scrotal dartos flap vạt cân nông vùng bìu Tunica vaginalis flap vạt tinh mạc bao tinh hoàn External spermatic fascia lớp ngoài bao tinh mạc tinh hoàn Hypoplastic spongiosum vật xốp giảm sản luan an vi DANH CÁC MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Tỉ lệ rò niệu đạo khi sử dụng vật xốp để che phủ. Các biến số thu thập. Phân bố theo nơi cư trú. Phân loại miệng niệu đạo thấp theo vị trí chia đôi vật xốp.

Phân loại miệng niệu đạo thấp theo miệng niệu đạo lạc chỗ. Tình trạng tụt bao quy đầu. Độ rộng quy đầu và nhóm tuổi. Tình trạng quy đầu nhỏ và nhóm tuổi.

Quy đầu nhỏ và miệng niệu đạo thấp theo chia đôi vật xốp. Hình dạng sàn niệu đạo. Hình dạng sàn niệu đạo và bề rộng quy đầu. Hình dạng sàn niệu đạo và thể miệng niệu đạo thấp.

Rãnh dạng khe ở sàn niệu đạo. Liên quan giữa chiều dài đoạn niệu đạo khiếm khuyết. Dị tật phối hợp. Kỹ thuật tạo hình niệu đạo.

Kỹ thuật tạo hình niệu đạo và tình trạng quy đầu nhỏ. Kỹ thuật tạo hình niệu đạo và dạng sàn niệu đạo. Kỹ thuật tạo hình niệu đạo và độ rộng sàn niệu đạo. Chiều dài niệu đạo tạo hình và thể miệng niệu đạo thấp.

Kích thước thông niệu đạo. Kích thước thông niệu đạo và độ rộng sàn niệu đạo. Đặc điểm mô vật xốp. Phát triển của mô vật xốp và bề rộng quy đầu.

71 luan an vii Bảng 3. Phát triển của mô vật xốp và thể miệng niệu đạo thấp. Phát triển của mô vật xốp và tuổi của bệnh nhi. Độ cong dương vật kỹ thuật phẫu tích da, cân nông sửa được.

Độ cong dương vật kỹ thuật tạo hình vật xốp sửa được. So sánh chiều dài dương vật. Thời gian phẫu thuật và độ tuổi. Thời gian phẫu thuật và thể miệng niệu đạo thấp.

Thời gian phẫu thuật và trình tự các trường hợp phẫu thuật. Thời gian lưu thông niệu đạo và thể miệng niệu đạo thấp. Thời gian lưu thông niệu đạo và kỹ thuật tạo hình niệu đạo. Biến chứng sớm sau mổ.

Biến chứng trong thời gian theo dõi sau mổ đến 6 tháng. Liên quan giữa độ tuổi và biến chứng trên niệu đạo. Tình trạng quy đầu nhỏ và biến chứng trên niệu đạo. Độ cong dương vật và biến chứng trên niệu đạo.

Chiều dài đoạn niệu đạo tạo hình và biến chứng niệu đạo. Miệng niệu đạo thấp theo chia đôi vật xốp và biến chứng. Biến chứng trên niệu đạo và kỹ thuật tạo hình niệu đạo. Biến chứng trên niệu đạo và phát triển vật xốp.

Kích thước ống thông niệu đạo và chu vi thật sự. Đối chiếu kết quả phẫu thuật với các tác giả khác. 123 luan an viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố theo tuổi (năm).

Yếu tố gia đình. Độ rộng quy đầu. Tình trạng quy đầu nhỏ. Đoạn niệu đạo mỏng không có vật xốp che phủ.

Chiều dài đoạn niệu đạo khiếm khuyết từ miệng niệu đạo. Chiều dài đoạn niệu đạo khiếm khuyết từ chỗ chia đôi vật xốp 63 Biểu đồ 3. Độ cong dương vật trước phẫu thuật. Tình trạng xoay dương vật trước mổ.

Chiều dài dương vật sau khi phẫu tích da, cân nông. Độ rộng sàn niệu đạo. Chiều dài đoạn niệu đạo tạo hình. Độ cong dương vật sau khi phẫu tích da và cân nông.

Độ cong dương vật sau khi tạo hình vật xốp. Chiều dài dương vật sau mổ. Thời gian phẫu thuật. Đường hồi quy thể hiện tương quan.

Thời gian lưu thông niệu đạo. Thời gian điều trị sau mổ. Thời gian theo dõi sau mổ. Kết quả phẫu thuật.

85 luan an (LUAN.em ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Quá trình biệt hoá cơ quan sinh dục ngoài. Quá trình hợp nhất hai nếp gấp niệu đạo. Phôi thai học quá trình cong dương vật.

Thiết đồ cắt ngang dương vật. Giải phẫu miệng niệu đạo thấp. Phân loại miệng niệu đạo thấp theo vị trí miệng niệu đạo lạc chỗ. Phân loại miệng niệu đạo thấp theo vị trí chia đôi vật xốp.

Phân độ cong dương vật theo Hội Niệu Nhi Hoa Kỳ. Phẫu tích da và cân nông về gốc dương vật. Kỹ thuật gây cương dương vật nhân tạo. Kỹ thuật khâu gấp bao trắng vùng lưng dương vật của Nesbit.

Kỹ thuật khâu gấp bao trắng vùng lưng dương vật của Duckett. Kỹ thuật khâu gấp bao trắng vùng lưng dương vật của Baskin. Nguyên lý sửa cong dương vật khi tạo hình vật xốp. Phẫu tích tách sàn niệu đạo khỏi vật hang.

Phẫu tích sàn niệu đạo khỏi vật hang và mở rộng bao trắng. Mở bao trắng vật hang vùng bụng dương vật và đặt mảnh ghép. Kĩ thuật Duplay. Kỹ thuật Snodgrass cho thể trước.

Phẫu tích mô dưới da bao quy đầu theo Retik. Phẫu tích mô dưới da bao quy đầu theo Snodgrass. Phẫu tích mô dưới da bao quy đầu theo Kamal. Phẫu tích cân nông vùng bìu.

Phẫu tích tinh mạc bao tinh hoàn .em luan an (LUAN. Hình ảnh mô học sàn niệu đạo. Tạo hình vật xốp. Dụng cụ phẫu thuật dị tật miệng niệu đạo thấp.

Đo bề rộng quy đầu. Đo độ cong dương vật trước mổ. Vẽ đường rạch niêm mạc ở sàn niệu đạo và dưới rãnh quy đầu. Tiêm thuốc tê Medicain theo đường vẽ và rạch sàn niệu đạo.

Gây cương nhân tạo và đo độ cong dương vật. Các dạng sàn niệu đạo. Phẫu tích vật xốp và che phủ qua niệu đạo mới theo Dodat. Vật xốp “phát triển”.

Vật xốp “kém phát triển”. Phẫu tích mô dưới da vùng lưng bao quy đầu theo Snodgrass. Kiểm tra lại độ cong dương vật sau tạo hình vật xốp giảm sản. Cố định thông niệu đạo và băng ép sau mổ.

Miệng niệu đạo lạc chỗ ở thân dương vật xa gốc. Miệng niệu đạo thấp theo vị trí chia đôi vật xốp. Miệng niệu đạo thấp có rãnh dạng khe trước miệng niệu đạo. Đoạn niệu đạo mỏng không có vật xốp che phủ.

Đoạn niệu đạo khiếm khuyết. Xoay dương vật trước mổ. Đo độ rộng sàn niệu đạo. Rạch dọc sàn niệu đạo dương vật.

Chiều dài đoạn niệu đạo tạo hình. Độ cong dương vật sau khi phẫu tích da, cân nông. Cong dương vật nhẹ, tạo hình vật xốp, dương vật thẳng. Tái khám lúc 6 tháng sau phẫu thuật.em luan an (LUAN.em 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Miệng niệu đạo thấp là một dị tật bẩm sinh hay gặp ở trẻ em [8], [13], [34].

Tỉ lệ mắc phải hiện nay khoảng 1/250 trẻ trai sinh còn sống [80], [89]. Dị tật này gồm 3 thương tổn chính đó là (1) miệng niệu đạo lạc chỗ mở ra bất kỳ vị trí nào ở bụng dương vật, (2) cong dương vật với các mức độ khác nhau, (3) bao quy đầu thừa ở phía lưng và thiếu ở phía bụng dương vật [72], [89].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Xuân Cảnh (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tao-hinh-vat-xop-trong-dieu-tri-di-tat-mieng-nieu-dao-thap-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tạo hình vật liệu xốp ứng dụng điều trị y khoa, đề xuất phương pháp chế tạo tối ưu và đánh giá hiệu quả lâm sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo hình vật xốp trong điều trị d" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter