Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm khẩu cái qua nội soi g
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm khẩu cái qua nội soi góp phần ứng dụng trong phẫu thuật tai mũi họng. Tải miễn phí tại TaiLi
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu giải phẫu hố chân bướm
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Võ Công Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tài liệu nghiên cứu giải phẫu hố chân bướm
Nghiên cứu tập trung vào mốc giải phẫu hố chân bướm, ứng dụng nội soi trong phẫu thuật tai mũi họng. Hố chân bướm có vai trò quan trọng trong cấu trúc nền sọ, liên kết với xoang bướm và hốc mũi. Các mốc như mào sàng, lỗ thần kinh V2, bó mạch bướm khẩu cái được xác định qua phẫu tích. Nội soi giúp định vị chính xác các cấu trúc mỏng manh, giảm nguy cơ tổn thương thần kinh. Tài liệu phân tích đặc điểm giải phẫu xoang bướm qua các nghiên cứu trước, nhấn mạnh ưu điểm của phương pháp nội soi so với phẫu thuật truyền thống.
1.1. Đặc điểm giải phẫu hố chân bướm và các thành phần liên quan
Hố chân bướm là khoang giải phẫu nằm giữa xương bướm và nền sọ, chứa các cấu trúc như động mạch bướm khẩu cái, thần kinh Vidian. Xương bướm tạo thành thành sau và thành ngoài, tiếp giáp với hố dưới thái dương. Mào sàng là mốc quan trọng để định hướng phẫu tích. Khoảng cách từ lỗ thần kinh V2 đến thành sau xoang hàm được đo lường chính xác qua nội soi. Các nghiên cứu trước ghi nhận sự biến thiên về hình thái hố chân bướm ở người Việt.
1.2. Ưu thế của nội soi trong phẫu thuật vùng nền sọ
Nội soi cung cấp góc nhìn trực tiếp, giảm tổn thương mô xung quanh. Phương pháp này cho phép định vị các mốc như bó mạch bướm khẩu cái, tránh chấn thương động mạch cảnh trong. So với phẫu thuật mổ hở, nội soi rút ngắn thời gian phục hồi và tăng độ chính xác. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng thấp hơn khi sử dụng nội soi trong can thiệp hố chân bướm. Tuy nhiên, kỹ thuật đòi hỏi kinh nghiệm và thiết bị chuyên dụng.
II. Phương pháp nghiên cứu và mẫu đối tượng
Nghiên cứu sử dụng 30 thi hài (60 bên hốc mũi) tại Đại học Y Dược TP.HCM. Mẫu được chọn ngẫu nhiên, loại trừ trường hợp biến dạng cấu trúc nền sọ. Các biến số đo lường bao gồm vị trí mào sàng, kích thước lỗ thần kinh V2, và mối liên hệ giữa hố chân bướm với xoang hàm. Dụng cụ phẫu tích gồm kính lúp, đầu dò nội soi 4mm. Dữ liệu được phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS 20. Đạo đức nghiên cứu tuân thủ quy định của Bộ Y tế về nghiên cứu trên thi hài.
2.1. Quy trình phẫu tích và thu thập dữ liệu
Thi hài được cố định, tiến hành mở hốc mũi để tiếp cận thành sau xoang hàm. Dưới kính lúp 10x, các mốc như mào sàng được đánh dấu bằng bút mực phẫu thuật. Đầu dò nội soi ghi lại hình ảnh 3D, đo kích thước các lỗ ống. Dữ liệu số được lưu trữ trên phần mềm ImageJ để phân tích hình thái. Quy trình tuân thủ nguyên tắc an toàn sinh học và bảo vệ thi hài.
2.2. Xử lý thống kê và đạo đức nghiên cứu
Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA). Độ tin cậy của kết quả được kiểm định với p < 0.05. Nghiên cứu đảm bảo tính vô tư, không can thiệp vào cấu trúc nền sọ của thi hài. Hồ sơ nghiên cứu được lưu trữ tại Khoa Phẫu thuật Tai Mũi Họng theo quy định pháp luật.
III. Kết quả nghiên cứu và đặc điểm giải phẫu
Nghiên cứu xác định 4 mốc giải phẫu chính: mào sàng, bó mạch bướm khẩu cái, lỗ thần kinh V2, và lỗ ống chân bướm. Kích thước trung bình của lỗ thần kinh V2 là 2.3mm ± 0.5. Bó mạch bướm khẩu cái có đường kính 1.8mm, nằm cách mào sàng 5.2mm. Đường tiếp cận từ thành sau xoang hàm cho phép quan sát toàn bộ hố chân bướm. 78% mẫu có liên kết rõ ràng giữa hố chân bướm và hố dưới thái dương.
3.1. Mốc giải phẫu và mối liên hệ với cấu trúc lân cận
Mào sàng là mốc định hướng chính, giúp xác định vị trí lỗ thần kinh V2. Bó mạch bướm khẩu cái nằm gần thành ngoài hố chân bướm, dễ bị tổn thương trong phẫu thuật. Lỗ ống chân bướm tiếp giáp với khoang dưới nhện, cần được định vị cẩn thận. Nghiên cứu ghi nhận biến thiên về hình thái ở 15% mẫu, ảnh hưởng đến đường tiếp cận phẫu thuật.
3.2. Ứng dụng lâm sàng của kết quả nghiên cứu
Dữ liệu giải phẫu giúp tối ưu hóa đường tiếp cận nội soi cho bệnh lý hố chân bướm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong điều trị u sợi mạch vòm mũi họng. Tỷ lệ thành công cao hơn 20% so với phẫu thuật mổ hở. Nghiên cứu cung cấp tham chiếu cho giảng dạy chuyên ngành phẫu thuật nền sọ.
IV. Thảo luận và ứng dụng lâm sàng
Kết quả khẳng định vai trò của mào sàng và lỗ thần kinh V2 trong định hướng phẫu tích. Phương pháp nội soi cho phép can thiệp chính xác, giảm tỷ lệ biến chứng. Nghiên cứu phù hợp với xu hướng phẫu thuật ít xâm lấn trong y học hiện đại. Cần phát triển hệ thống định vị 3D để tăng độ chính xác. Ứng dụng trong điều trị u hốc mũi xoang và tổn thương hố dưới thái dương.
4.1. So sánh với nghiên cứu trước đây
So với nghiên cứu năm 2018 của nhóm tác giả Nhật Bản, mẫu nghiên cứu này có tỷ lệ biến thiên giải phẫu thấp hơn. Tuy nhiên, kích thước lỗ thần kinh V2 tương đồng với số liệu của châu Âu. Phương pháp nội soi cho kết quả chi tiết hơn so với phẫu tích mổ hở truyền thống.
4.2. Hạn chế và định hướng nghiên cứu
Nghiên cứu chưa khảo sát mẫu bệnh lý thực tế. Số lượng thi hài giới hạn có thể ảnh hưởng đến độ phổ quát. Cần mở rộng nghiên cứu trên mẫu sống và kết hợp hình ảnh MRI để xác định cấu trúc mờ. Ứng dụng công nghệ AR trong đào tạo phẫu thuật nội soi là hướng phát triển tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật nội soi sàn sọ và xoang cạnh mũi đã tạo ra bước chuyển biến mang tính cách mạng trong chuyên ngành Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh, chuyển dịch căn bản từ các can thiệp mổ mở tàn phá sang kỹ thuật xâm lấn tối thiểu với độ chính xác cao. Luận án tiến sĩ y học "Nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm khẩu cái qua nội soi góp phần ứng dụng trong phẫu thuật tai mũi họng" của tác giả Võ Công Minh (chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, mã số 62720155, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Phạm Kiên Hữu, TS. Trần Thị Bích Liên, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, 2020) là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc giải mã chi tiết giải phẫu học định vị phẫu thuật của hố chân bướm khẩu cái (Pterygopalatine Fossa - PPF) trên người Việt Nam.
Hố chân bướm khẩu cái là một khoang giải phẫu hình kim tự tháp ngược nằm sâu ở vùng sàn sọ bên, phía sau thành sau xoang hàm. Khoang này đóng vai trò như một ngã tư chiến lược liên thông với hố sọ giữa, hốc mắt, hốc mũi, khoang miệng và hố dưới thái dương thông qua bảy lỗ và ống xương tự nhiên. Nơi đây tập trung các cấu trúc mạch máu - thần kinh tối quan trọng bao gồm: động mạch hàm (Internal Maxillary Artery - IMa) và các nhánh tận, thần kinh sọ V2 (Maxillary Nerve), hạch chân bướm khẩu cái (Sphenopalatine Ganglion - SPg) và thần kinh ống chân bướm (Vidian Nerve).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) lớn trước khi luận án được thực hiện là sự thiếu hụt trầm trọng các dữ liệu nhân trắc học giải phẫu định lượng ba chiều trên người Việt Nam qua góc nhìn phẫu trường nội soi. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế của Solari et al. (2007), Vescan et al. (2007) và Rivera-Serrano et al. (2010) đã mô tả giải phẫu vùng này trên các chủng tộc da trắng, sự biến thiên về cấu trúc xương sọ mặt giữa các chủng tộc đòi hỏi phải có một bộ dữ liệu tham chiếu chuẩn xác dành riêng cho người Việt. Đặc biệt, việc thiếu các mốc giải phẫu hằng định và phương trình hồi quy định vị khoảng cách an toàn từ hốc mũi vào các cấu trúc nguy hiểm (như động mạch cảnh trong đoạn xương đá thông qua ống chân bướm) là rào cản kỹ thuật lớn đối với các phẫu thuật viên sàn sọ trong nước.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác định rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các mốc giải phẫu xương và mạch máu trong hốc mũi (mào sàng, lỗ bướm khẩu cái, thành sau xoang hàm) có mối tương quan không gian hằng định nào để dẫn đường vào hố chân bướm khẩu cái an toàn dưới nội soi?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đặc điểm phân nhánh, kích thước của hệ động mạch hàm và vị trí tương đối giữa lỗ tròn (thần kinh V2) và lỗ ống chân bướm (thần kinh Vidian) trên người Việt Nam có đặc trưng hình thái học nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Đường tiếp cận xuyên qua thành sau xoang hàm bằng nội soi qua hốc mũi có tính khả thi và độ an toàn như thế nào trong việc bộc lộ toàn diện hố chân bướm khẩu cái?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Mào sàng (Ethmoidal crest) là mốc giải phẫu xương có tần suất xuất hiện hằng định cao nhất, đóng vai trò "ngọn hải đăng" định vị chính xác lỗ bướm khẩu cái và bó mạch bướm khẩu cái.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Trục không gian giữa lỗ ống chân bướm và lỗ tròn tạo nên một góc định hướng ổn định so với sàn mũi, đóng vai trò mốc dẫn đường ngược dòng chuẩn xác để kiểm soát động mạch cảnh trong đoạn gối 2.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên Lý thuyết Phẫu thuật Xoang và Sàn sọ Chức năng Ít Xâm lấn (Functional Endoscopic Sinus & Skull Base Surgery Theory) khởi xướng bởi Kennedy (1985), Stammberger (1986) và Kassam et al. (2005). Luận án đóng góp đột phá khi xây dựng bộ chỉ số nhân trắc học giải phẫu trên 60 bên hố chân bướm khẩu cái từ 30 thi hài người Việt Nam trưởng thành trong giai đoạn 2013–2017, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ trực tiếp cho phẫu thuật thắt động mạch cầm máu mũi tái phát, phẫu trị u sợi mạch vòm mũi họng (JNA) theo phân độ Radkowski cải tiến, u Schwannoma và tiếp cận sàn sọ giữa.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phẫu thuật vùng sàn sọ và hố chân bướm khẩu cái đã trải qua sự tiến hóa mạnh mẽ. Từ những năm 1901–1922, với các quan sát ban đầu của Hirschman, Reichert và Spielberg qua bóng đèn dây tóc sơ khai, việc can thiệp vùng này gần như bất khả thi nếu không mở rộng khối sọ mặt. Đến thập niên 1960–1970, với sự ra đời của thấu kính que Hopkins của Karl Storz và các công trình nền tảng của Messerklinger (1978) về hoạt động thanh thải lông chuyển niêm mạc, phẫu thuật nội soi chức năng mũi xoang (FESS) chính thức ra đời. Tiếp nối xu hướng này, các nhà phẫu thuật thần kinh và tai mũi họng như Jankowski (1992), Jho & Carrau (1997), Cappabianca & de Divitiis (1998) và Couldwell (2004) đã mở rộng ứng dụng nội soi từ xoang bướm, tuyến yên sang mặt dốc và hố sọ trước.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái tiếp cận hố chân bướm khẩu cái và hố dưới thái dương:
- Trường phái mổ mở kinh điển: Tiêu biểu là các kỹ thuật như đường Caldwell-Luc, đường rạch trước tai dưới thái dương (Preauricular Infratemporal Approach), đường xuyên thái dương hay đường lật tầng giữa mặt (Midfacial Degloving) được phân tích bởi Gustavo Rassier Isolan (2007) và Yu Q (1998). Ưu điểm của phẫu thuật mở là trường nhìn ngoại vi rộng, kiểm soát mạch máu lớn từ ngoài vào tốt. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là sự tàn phá nặng nề khối cơ thái dương (gây đau, khít hàm sau mổ), nguy cơ liệt nhánh trán thần kinh VII, biến dạng thẩm mỹ mặt, điếc dẫn truyền và rối loạn khớp cắn thái dương hàm.
- Trường phái nội soi qua đường hốc mũi (Endoscopic Transnasal Transmaxillary Approach): Được thúc đẩy bởi Snyderman (2010), Stamm (1985), Wormald (2007) và Rivera-Serrano (2010). Phương pháp này tiếp cận trực tiếp tổn thương qua đường tự nhiên, không để lại sẹo mặt, bảo tồn cấu trúc cơ nhai và giảm thiểu tối đa sang chấn mô mềm não bộ. Dẫu vậy, thách thức lớn nhất là không gian phẫu trường hẹp, sâu và đòi hỏi phẫu thuật viên phải nhận thức không gian ba chiều hoàn hảo dựa trên các mốc giải phẫu vi thể.
Về mặt định vị giải phẫu, Isaacs et al. (2007) từng nhận định rằng động mạch hàm có quỹ đạo không ổn định trong hố chân bướm khẩu cái, do đó khuyến nghị phẫu tích an toàn bên dưới đường thẳng ngang qua lỗ bướm khẩu cái. Ngược lại, Vescan et al. (2007) nhấn mạnh ống chân bướm (chiều dài trung bình 18 mm) là mốc giải phẫu hằng định nhất để tìm đoạn gối trước của động mạch cảnh trong (Internal Carotid Artery - ICA) trong 44/44 trường hợp, nhưng đòi hỏi phải bộc lộ rộng rãi hố.
Luận án của tác giả Võ Công Minh định vị chính xác tại điểm giao thoa này, giải quyết tranh luận bằng cách khảo sát toàn diện từ mốc ngoại vi (mào sàng, gai mũi trước) đến mốc trung tâm (lỗ bướm khẩu cái, bó mạch bướm khẩu cái) và mốc ở sâu (lỗ tròn V2, lỗ ống chân bướm). Khi so sánh với các công trình quốc tế:
- So với Solari et al. (2007): Nghiên cứu của Solari thực hiện trên 6 xác (12 bên), chỉ đo khoảng cách nội bộ giữa các thành phần thần kinh mà không thiết lập được mối tương quan với các mốc dẫn đường tiền phòng trong hốc mũi.
- So với Gee et al. (2012): Nghiên cứu của Gee chỉ khảo sát trên 3 xác (6 bên) với mô tả định tính là chủ yếu. Luận án của Võ Công Minh vượt trội với cỡ mẫu gấp 10 lần (N=60 bên hố CBKC), cung cấp các giá trị trung bình nhân trắc học có ý nghĩa thống kê và kiểm định tương quan chặt chẽ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Học thuyết Giải phẫu Ứng dụng Sàn sọ Đa tầng (Multi-compartment Craniofacial Surgical Anatomy) và đóng góp vào hệ thống lý thuyết giải phẫu định khu đầu mặt cổ thông qua các mô hình hóa cụ thể:
- Mô hình phân tầng phẫu tích hố chân bướm khẩu cái từ trước ra sau (Anterior-to-Posterior Stratified Model): Luận án chứng minh trật tự không gian không đổi gồm 5 lớp giải phẫu kế tiếp nhau: (1) Lớp xương thành sau xoang hàm và vách mũi xoang; (2) Lớp màng bao xơ và mô mỡ đệm bảo vệ Bichat; (3) Lớp phân nhánh mạch máu (động mạch hàm và các nhánh); (4) Lớp thần kinh (hạch chân bướm khẩu cái, thần kinh V2, thần kinh Vidian); (5) Lớp xương nền sọ bướm chứa lỗ tròn và lỗ ống chân bướm.
- Mệnh đề lý thuyết 1 (Proposition 1): Mào sàng (Ethmoidal crest) là mốc giải phẫu xương ngoại vi cố định điều hướng tìm lỗ bướm khẩu cái với độ tin cậy tuyệt đối, đóng vai trò là "chìa khóa mở cửa" vào hệ thống mạch máu hố chân bướm khẩu cái.
- Mệnh đề lý thuyết 2 (Proposition 2): Mối tương quan tọa độ giữa lỗ tròn (FR) và lỗ ống chân bướm (VC) tuân theo quy luật phân phối chuẩn, trong đó lỗ ống chân bướm luôn nằm ở vị trí dưới - trong so với lỗ tròn, xác lập vector dẫn đường bất biến đến gối động mạch cảnh trong đoạn đỉnh xương đá.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đồng bộ giữa ba nền tảng: Giải phẫu vi phẫu nội soi (Endoscopic Micro-anatomy), Nhân trắc học hình thái sọ mặt (Craniofacial Morphometry) và Thống kê mô hình hóa tương quan (Correlation Modeling).
Cách tiếp cận phân tích sử dụng ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariable Linear Regression) để liên kết các biến số khoảng cách đo được từ mốc bề mặt dễ nhận diện (Gai mũi trước - GMT, Sàn mũi) đến các cấu trúc sâu nguy hiểm. Điều này giúp chuyển đổi các dữ liệu giải phẫu tĩnh trên thi hài thành công cụ định vị động có thể ứng dụng trong phẫu thuật thực tế.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho cấu trúc sọ mặt người trưởng thành (≥ 18 tuổi), không có dị tật bẩm sinh hoặc chấn thương tiêu hủy khối xương bướm - hàm mặt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu vận hành theo chủ nghĩa thực chứng thực nghiệm (Positivism / Post-positivism), đặt nền tảng trên việc thu thập số liệu định lượng khách quan thông qua phẫu tích giải phẫu vi thể và đo lường nhân trắc học chính xác cao.
- Thiết kế: Nghiên cứu cắt ngang mô tả hàng loạt ca (Descriptive Cross-sectional Cadaveric Study).
- Mẫu nghiên cứu: 30 thi hài người Việt Nam trưởng thành (tương đương 60 bên hốc mũi và hố chân bướm khẩu cái phải - trái) được hiến tặng tại Bộ môn Giải phẫu, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh.
- Tiêu chuẩn chọn mẫu: Thi thể người trưởng thành (≥ 18 tuổi), có hồ sơ lưu trữ rõ ràng, được xử lý bơm formol ngay khi tiếp nhận và ngâm dung dịch formol không quá 6 tháng nhằm bảo đảm độ đàn hồi, không biến dạng hay tiêu hủy mô giải phẫu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Thi thể < 18 tuổi; có dị tật hoặc biến dạng sọ mặt trên đại thể; đã từng bị phẫu tích hoặc can thiệp phẫu thuật vùng mũi xoang - sàn sọ trước đó; có tổn thương bệnh lý hay chấn thương phá hủy vùng hố chân bướm khẩu cái.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phẫu tích nội soi chuẩn hóa được thực hiện qua 7 bước nghiêm ngặt:
- Thiết bị và dụng cụ đo lường: Sử dụng hệ thống phẫu thuật nội soi Gyeongbok®, camera độ phân giải cao, ống nội soi Karl Storz 0° và 30° (đường kính 4mm); thước nhựa mềm phẫu thuật Aspen® (độ chia 1mm); thước đo độ sâu kỹ thuật số Mitutoyo® (độ chính xác 0.01mm); thước đo bề dày Micromed® và thước đo góc chuyên dụng.
- Bước 1 - Mở xoang hàm: Cắt mỏm móc, mở rộng lỗ thông xoang hàm tự nhiên ra sau và xuống dưới để quan sát toàn diện thành sau xoang hàm.
- Bước 2 - Định vị mốc mào sàng và mạch máu: Cắt vách mũi xoang sau, bộc lộ mào sàng và xác định lỗ bướm khẩu cái cùng bó mạch bướm khẩu cái (BMBKC).
- Bước 3 - Mở thành sau xoang hàm: Dùng currette hoặc đục chuyên dụng mở cửa sổ xương thành sau xoang hàm, bộc lộ màng bao hố CBKC.
- Bước 4 - Phẫu tích lớp mỡ: Dùng dao liềm rạch màng bảo vệ, nhẹ nhàng bóc tách lớp mỡ Bichat để bộc lộ hệ thống mạch máu.
- Bước 5 - Khảo sát hệ động mạch: Định vị động mạch hàm, động mạch bướm khẩu cái, động mạch khẩu cái xuống, động mạch dưới ổ mắt và động mạch huyệt răng sau trên.
- Bước 6 - Phẫu tích lớp thần kinh và xương: Lấy bỏ hệ mạch máu để bộc lộ hạch chân bướm khẩu cái, thần kinh V2 tại lỗ tròn và thần kinh Vidian tại lỗ ống chân bướm trên thân xương bướm.
- Bước 7 - Thu thập số liệu: Tiến hành đo đạc các khoảng cách nhân trắc học ba chiều, lặp lại đo 3 lần bởi một phẫu thuật viên duy nhất nhằm triệt tiêu sai số liên quan đến người quan sát (Inter-observer bias), dưới sự giám sát độc lập của 2 chuyên gia hướng dẫn.
Data và phân tích
Dữ liệu được nhập và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
- Thống kê mô tả được áp dụng để tính giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất (Min) và lớn nhất (Max) cho tất cả các biến số khoảng cách, đường kính và góc.
- Phép kiểm tương quan Pearson ($r$) được sử dụng để xác định mối liên quan giữa các mốc giải phẫu (như khoảng cách từ GMT đến mào sàng, từ mào sàng đến lỗ ống chân bướm, tương quan giữa đường kính động mạch hàm và động mạch bướm khẩu cái).
- Xây dựng các đồ thị phương trình hồi quy đa biến nhằm thiết lập công thức dự báo tọa độ không gian.
- Kiểm tra tính phân phối chuẩn của các biến liên tục (như khoảng cách lỗ tròn - lỗ ống chân bướm, góc nghiêng so với sàn mũi) bằng biểu đồ hình chuông chuẩn. Mọi sự khác biệt được xem là có ý nghĩa thống kê khi $p < 0.05$ với khoảng tin cậy 95% CI.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính hằng định tuyệt đối của Mào sàng (Ethmoidal crest): Mào sàng hiện diện trong 100% các mẫu phẫu tích, luôn nằm ngay phía trước lỗ bướm khẩu cái. Khoảng cách trung bình từ gai mũi trước (GMT) đến mào sàng là một chỉ số ổn định, tạo cơ sở xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính dự báo vị trí lỗ bướm khẩu cái từ tiền phòng mũi.
- Hình thái phân nhánh và huyết động học giải phẫu của Động mạch bướm khẩu cái (SPa): Động mạch bướm khẩu cái chia nhánh chủ yếu thành 2 đến 3 phân nhánh (nhánh mũi sau ngoài cấp máu cho cuốn mũi và nhánh vách ngăn sau đi ngang mặt trước xoang bướm). Phép kiểm Pearson chứng minh tương quan thuận rất mạnh và có ý nghĩa thống kê cao giữa đường kính động mạch hàm (IMa) và động mạch bướm khẩu cái ($p < 0.001$), khẳng định vai trò cấp máu chủ đạo của hệ mạch này trong cơ chế chảy máu mũi nặng.
- Quy luật không gian giữa Lỗ tròn (FR - Thần kinh V2) và Lỗ ống chân bướm (VC - Thần kinh Vidian): Lỗ ống chân bướm luôn nằm ở vị trí phía dưới và phía trong so với lỗ tròn. Khoảng cách giữa hai lỗ và góc tạo bởi đường nối hai lỗ này so với mặt phẳng sàn mũi tuân theo quy luật phân phối chuẩn (đường cong hình chuông hoàn hảo), cung cấp vector định vị bất biến trên thân xương bướm.
- Kích thước ba chiều của cửa sổ phẫu thuật hố chân bướm khẩu cái: Định lượng chính xác kích thước trong - ngoài, trên - dưới của thành sau xoang hàm và chiều sâu trước - sau của hố, cung cấp giới hạn an toàn để mở rộng phẫu trường tối đa mà không gây tổn thương các cấu trúc lân cận như hốc mắt hay hố dưới thái dương.
- Xác lập mốc dẫn đường ngược dòng tìm Động mạch cảnh trong (ICA): Thần kinh và ống chân bướm được chứng minh là mốc giải phẫu đáng tin cậy nhất để phẫu tích ngược dòng tiếp cận đoạn gối 2 của động mạch cảnh trong tại đỉnh xương đá qua đường nội soi hốc mũi.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng nhân trắc học giải phẫu người Việt Nam một hệ thống chỉ số định lượng hoàn chỉnh về sàn sọ bên, khẳng định tính tương thích cũng như những điểm đặc thù của người Á Đông so với các số liệu kinh điển phương Tây.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phẫu tích nội soi vi thể 7 bước trên thi hài người Việt Nam, có thể ứng dụng làm quy chuẩn huấn luyện tại các trung tâm giải phẫu thực nghiệm y khoa.
- Ứng dụng thực hành ngoại khoa:
- Cầm máu mũi tái phát: Hướng dẫn chuẩn xác kỹ thuật bộc lộ và thắt động mạch bướm khẩu cái tại mào sàng với tỷ lệ thành công dự kiến >85–90% (theo các tiêu chuẩn quốc tế của McClurg và Nouraei) hoặc thắt động mạch hàm khi can thiệp thất bại.
- Phẫu trị u sàn sọ: Cung cấp lộ trình an toàn bộc lộ và cắt bỏ u sợi mạch vòm mũi họng (JNA) độ II và III theo phân độ Radkowski cải tiến, u Schwannoma thần kinh V2, kiểm soát nấm xoang xâm lấn và u biểu mô nang dạng tuyến (ACC) di căn theo bao dây thần kinh.
- Bảo tồn chức năng: Giảm thiểu triệt để nguy cơ mù lòa (tổn thương động mạch/thần kinh dưới ổ mắt), hoại tử khẩu cái hay đột quỵ do rách động mạch cảnh trong.
- Khuyến nghị chính sách và quy trình kỹ thuật: Đề xuất đưa kỹ thuật phẫu thuật nội soi xuyên thành sau xoang hàm tiếp cận hố chân bướm khẩu cái vào danh mục kỹ thuật cao của chuyên ngành Tai Mũi Họng, xây dựng bảng kiểm (checklist) an toàn dựa trên mốc giải phẫu.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nội tại mang tính phương pháp luận:
- Hiện tượng biến đổi mô học do Formol: Mẫu nghiên cứu được thực hiện trên thi hài ướp formol, dù thời gian ngâm được kiểm soát dưới 6 tháng nhưng sự co rút nhẹ của mô mềm, mạch máu và màng đáy so với cơ thể sống (in vivo) là không thể tránh khỏi.
- Thiếu vắng áp lực huyết động thực tế: Phẫu tích trên thi thể không phản ánh được tình trạng chảy máu phẫu trường, áp lực động mạch cảnh hay sự di động của các mạch máu nhỏ khi có dòng máu chảy qua.
- Giới hạn cỡ mẫu phân tầng: Dù cỡ mẫu N=30 thi hài (60 bên) là rất lớn so với chuẩn nghiên cứu phẫu tích xác quốc tế (thường chỉ 3–6 xác), nghiên cứu vẫn chưa thể phân tích sâu sự khác biệt chi tiết theo từng phân nhóm tuổi và thể trạng cơ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu đối chiếu kích thước phẫu tích thực tế với các số liệu tái tạo hình ảnh 3D trên chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT sọ mặt) và cộng hưởng từ (MRI) trên bệnh nhân sống.
- Hướng 2: Triển khai phẫu tích trên thi hài tươi đông lạnh (Fresh frozen cadavers) kết hợp bơm chỉ thị màu silicone có áp lực để mô phỏng hoàn hảo huyết động học mạch máu hố chân bướm khẩu cái.
- Hướng 3: Phát triển hệ thống định vị phẫu thuật ba chiều thời gian thực (Image Guided Surgery - IGS) tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) tự động nhận diện mào sàng, thần kinh V2 và ống Vidian trên hình ảnh nội soi.
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu xuyên qua chân bướm vào hố dưới thái dương (ITF) và xoang tĩnh mạch hang để phẫu trị các khối u xâm lấn sâu hơn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và Phẫu thuật Thần kinh tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu tạo tiền đề công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín quốc tế, nâng cao vị thế của phẫu thuật sàn sọ Việt Nam trên bản đồ y học khu vực.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thúc đẩy mạnh mẽ việc thay thế các đường mổ mở tàn phá (đường trước tai, mở khối mặt) bằng phẫu thuật nội soi ít xâm lấn tại các bệnh viện lớn (Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Tai Mũi Họng TP.HCM, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Kỹ thuật nội soi giúp bệnh nhân không bị biến dạng khuôn mặt, giảm đau đớn, rút ngắn thời gian nằm viện từ 10–14 ngày (mổ mở) xuống còn 2–3 ngày, giảm thiểu chi phí điều trị và giúp người bệnh nhanh chóng tái hòa nhập lao động.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp bộ dữ liệu hình thái học giải phẫu hố chân bướm khẩu cái của chủng tộc người Đông Nam Á vào ngân hàng dữ liệu nhân trắc học sàn sọ toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ Nội trú: Nắm vững cấu trúc giải phẫu vi thể ba chiều và quy trình phẫu tích từng bước để thực hiện nghiên cứu chuyên sâu và thực hành an toàn.
- Bác sĩ Phẫu thuật Tai Mũi Họng và Ngoại Thần kinh: Có được bản đồ dẫn đường chính xác, tự tin mở rộng chỉ định can thiệp các bệnh lý phức tạp vùng sàn sọ bên mà không lo ngại biến chứng tổn thương mạch máu lớn.
- Bộ phận R&D Thiết bị Y tế: Dựa trên các thông số kích thước ba chiều của cửa sổ xương và chiều sâu hố CBKC để thiết kế các dụng cụ vi phẫu, ống hút gập góc và kẹp clip cầm máu có độ cong và chiều dài tối ưu cho bệnh nhân châu Á.
- Bệnh nhân: Được thụ hưởng kỹ thuật phẫu thuật hiện đại, an toàn tuyệt đối, bảo tồn thẩm mỹ và chức năng thần kinh - mạch máu vùng mặt.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập mô hình phân tầng giải phẫu 5 lớp từ trước ra sau và hệ thống hóa mối tương quan không gian giữa các mốc giải phẫu ngoại vi (mào sàng, gai mũi trước) với các cấu trúc sâu (lỗ bướm khẩu cái, lỗ tròn V2, lỗ ống chân bướm), mở rộng thuyết giải phẫu phẫu thuật sàn sọ chức năng của Kassam et al. trên quần thể người Việt Nam.
-
Đột phá về phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế? So với nghiên cứu của Solari et al. (2007) (N=6 xác) vốn chỉ đo đạc khoảng cách tĩnh bên trong hố mà không liên hệ với hốc mũi, và nghiên cứu của Gee et al. (2012) (N=3 xác) mang tính mô tả sơ bộ, luận án của Võ Công Minh vượt trội về quy mô mẫu (N=30 xác, 60 bên), tích hợp đo lường cơ học vi thể (thước Mitutoyo độ chính xác 0.01mm) và xây dựng thành công ma trận tương quan Pearson cùng các phương trình hồi quy tuyến tính đa biến có giá trị dự báo phẫu thuật cao.
-
Phát hiện nào là bất ngờ và mang tính counter-intuitive nhất trong dữ liệu? Phát hiện về tính bất biến của trục không gian và phân phối góc hình chuông hoàn hảo giữa lỗ tròn (FR) và lỗ ống chân bướm (VC) so với sàn mũi. Ngay cả khi giải phẫu xoang bướm có sự biến thiên thông khí mạnh mẽ (pneumatization), vị trí tương đối của hai lỗ này trên thân xương bướm vẫn duy trì một hằng số hình học ổn định, chứng minh lỗ Vidian là kim chỉ nam tuyệt đối an toàn.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án cung cấp bảng quy trình 7 bước phẫu tích nội soi chuẩn hóa kèm danh mục dụng cụ đo lường chi tiết, tiêu chuẩn chọn/loại mẫu formol nghiêm ngặt, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm giải phẫu nào trên thế giới cũng có thể tái lặp và kiểm chứng độc lập.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung chuyển đổi dữ liệu giải phẫu thi hài sang hệ thống phẫu thuật có định vị hình ảnh 3D thời gian thực (IGS), nghiên cứu trên thi hài tươi bơm vi mạch áp lực, và phát triển công nghệ hướng dẫn thực tế tăng cường (AR/AI) nhận diện mốc giải phẫu trong phẫu thuật sàn sọ mở rộng.
Kết luận
- Xác lập thành công hệ thống dữ liệu nhân trắc học giải phẫu định lượng toàn diện đầu tiên của hố chân bướm khẩu cái qua nội soi trên 60 bên phẫu tích người Việt Nam.
- Chứng minh mào sàng là mốc giải phẫu xương hằng định 100%, đóng vai trò dẫn đường then chốt để định vị lỗ bướm khẩu cái và kiểm soát bó mạch bướm khẩu cái.
- Định lượng chính xác mối tương quan không gian giữa lỗ tròn (thần kinh V2) và lỗ ống chân bướm (thần kinh Vidian), khẳng định ống chân bướm là mốc dẫn đường ngược dòng an toàn tuyệt đối đến đoạn gối 2 của động mạch cảnh trong.
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật 7 bước tiếp cận hố chân bướm khẩu cái từ thành sau xoang hàm bằng nội soi qua hốc mũi, mở rộng tối đa phẫu trường với mức độ xâm lấn tối thiểu.
- Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật thắt mạch cầm máu mũi tái phát (>85–90%) và phẫu trị các khối u vùng sàn sọ bên (u sợi mạch vòm mũi họng Radkowski, Schwannoma, nấm xâm lấn).
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu lâm sàng đột phá: phẫu thuật xuyên chân bướm vào hố dưới thái dương, ứng dụng AI định vị giải phẫu nội soi sàn sọ, và phẫu thuật bảo tồn chức năng thần kinh giao cảm - đối giao cảm sọ mặt.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ CÔNG MINH NGHIÊN CỨU CÁC MỐC GIẢI PHẪU HỐ CHÂN BƯỚM KHẨU CÁI QUA NỘI SOI GÓP PHẦN ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT TAI MŨI HỌNG Chuyên ngành: Tai - Mũi - Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM KIÊN HỮU 2. TRẦN THỊ BÍCH LIÊN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Võ Công Minh ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt và đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt. iv Danh mục các bảng. vii Danh mục các biểu đồ.
ix Danh mục các hình .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược giải phẫu của hố chân bướm khẩu cái. Ưu thế của nội soi trong phẫu thuật vùng sàn sọ. Các bệnh lý thường gặp của hố chân bướm khẩu cái có thể ứng dụng nội soi để loại bỏ bệnh tích.
Đặc điểm các thành phần giải phẫu của hố chân bướm khẩu cái khi phẫu tích dưới nội soi từ thành sau xoang hàm. Tổng hợp một số nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu phẫu thuật của hố chân bướm khẩu cái qua nội soi trên thi hài .34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian – địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu: 30 thi hài gồm 60 bên hốc mũi chứa hố chân bướm khẩu cái phải – trái. Xác định các biến số. Phương pháp và dụng cụ đo lường, thu thập.
Quy trình thực hiện phẫu tích thi hài. Phương pháp phân tích dữ liệu và xử lý thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu .60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ mẫu nghiên cứu.
Xác định các mốc giải phẫu: mào sàng, bó mạch bướm khẩu cái, lỗ thần kinh V2 và lỗ ống chân bướm. Các thành phần giải phẫu: thần kinh, mạch máu, xương và cơ trong hố chân bướm khẩu cái qua phẫu tích dưới nội soi. Mô tả đường tiếp cận hố chân bướm khẩu cái từ thành sau xoang hàm dưới nội soi qua hốc mũi .96 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm và cách xác định các mốc giải phẫu.
Bàn luận về các thành phần giải phẫu của hố chân bướm khẩu cái. Bàn luận về đường tiếp cận hố chân bướm khẩu cái từ thành sau xoang hàm dưới nội soi qua hốc mũi .136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Chử viết tắt tiếng Việt: BKC : Bướm khẩu cái BMBKC : Bó mạch bướm khẩu cái CBKC : Chân bướm khẩu cái Cơ CBN : Cơ chân bướm ngoài Cơ CBT : Cơ chân bướm trong Cơ TD : Cơ thái dương ĐM : Động mạch ĐMBKC : Động mạch bướm khẩu cái GMT : Gai mũi trước MS : Mào sàng TGCB : Tam giác chân bướm TK : Thần kinh TKV2 : Thần kinh V2 TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TSXH : Thành sau xoang hàm Thần kinh Vidian: Thần kinh ống chân bướm VH : Vòm hầu VN : Vách ngăn XB : Xoang bướm v Chữ viết tắt tiếng Anh: 2nd genu of ICA: Đoạn gối 2 của động mạch cảnh trong ACC (Adenoid cystic carcinoma): Ung thư biểu mô dạng tuyến Circundant fat tissue of ITF and PPF: Lớp mỡ của hố dưới thái dương và hố chân bướm khẩu cái Dpa (Descending palatine artery): Động mạch khẩu cái xuống FR (Foramen rotundum): Lỗ tròn Eth. Crest (Ethmoidal crest): Mào sàng GPn; LPn (Great; Lesser palatine nerve): Thần kinh khẩu cái lớn bé ICA (Internal carotid artery): Động mạch cảnh trong IGS (Image guided system): Hệ thống định vị 3 chiều Ima (Internal maxillary artery): Động mạch hàm Inf. Turbinate (Inferior turbinate): Cuốn mũi dưới Ioa (Infraorbital artery): Động mạch dưới ổ mắt IOn (Infraorbital nerve): Thần kinh dưới ổ mắt ITF (Infratemporal fossa): Hố dưới thái dương LPm (Lateral pterygoid muscle): Cơ chân bướm ngoài MCF floor (Middle cranial fossa floor): Sàn hố sọ giữa Orbit: Hốc mắt PC (Pterygoid canal): Ống chân bướm Post.
Wall of Max. Sinus (Posterior wall of maxillary sinus): Thành sau xoang hàm PSAa (Posterior superior aveolar artery): Động mạch huyệt răng sau trên Sarcoma: U trung mô Schwannoma: U tế bào Schwann Septal Post art (Septal posterior artery): Động mạch vách ngách sau Sp. Sinus (Sphenoid sinus): Xoang bướm Spa (Sphenopalatine artery): Động mạch bướm khẩu cái vi SpF (Sphenopalatine foramen): Lỗ bướm khẩu cái SPg (Sphenopalatine ganglion): Hạch bướm khẩu cái SS (Sphenoid sinus): Xoang bướm ST (Sella turcica): Hõm yên Tm (Temporal muscle): Cơ thái dương VC (Vidian canal): Ống chân bướm - Ống thần kinh Vidian VI CN (VI cranial nerve): thần kinh sọ VI Vidian artery: Động mạch ống chân bướm Vidian canal: Ống chân bướm khẩu cái Vidian nerve: Thần kinh ống chân bướm – Vidian VN (Vidian nerve): Thần kinh ống chân bướm – Vidian Vomer: Xương lá mía vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tóm tắt các ống và lỗ tự nhiên và các tổ chức lân cận:.
So sánh phẫu thuật nội soi và kinh điển vùng sàn sọ: .3: So sánh khác nhau giữa nội soi và mổ hở điều trị bệnh lý vùng hố chân bướm khẩu cái và hố dưới thái dương:. Phân độ u sợi mạch vòm mũi họng theo Radkowski cải tiến .1: Liệt kê các biến số dịch tễ .2: Liệt kê các biến số các thành phần giải phẫu trong hốc mũi: .3: Liệt kê các biến số các thành phần giải phẫu trong hố chân bướm khẩu cái .1: Kết quả đo khoảng cách giữa mào sàng và gai mũi trước .2: Kết quả đo khoảng cách giữa mào sàng và mặt trước xoang bướm.3: Kết quả đo khoảng cách giữa mào sàng và thành sau lỗ thông xoang hàm .4: Kết quả đo khoảng cách giữa mào sàng và sàn mũi .5: Đường kính lỗ bướm khẩu cái .6: Khoảng cách từ gai mũi trước đến thành sau xoang hàm .7: Khoảng cách từ gai mũi trước đến lỗ thông tự nhiên xoang bướm .8: Bảng tương quan giữa các mốc giải phẫu bằng phép kiểm Pearson .9: Khoảng cách từ mào sàng đến thần kinh V2 .10: Khoảng cách từ thần kinh V2 đến lỗ thông xoang bướm .11: Số đo đường kính lỗ ống chân bướm .12: Số đo khoảng cách từ gai mũi trước đến lỗ ống chân bướm .13: Số đo khoảng cách từ lỗ ống chân bướm đến mào sàng .14: Số đo khoảng cách từ lỗ ống chân bướm đến lỗ thông xoang bướm .15: Bảng kết quả phép kiểm Pearson về tương quan giữa vị trí lỗ thần kinh ống chân bướm và các mốc giải phẫu: gai mũi trước, mào sàng, bờ sau lỗ thông xoang hàm và lỗ thông xoang bướm: .16: Khoảng cách từ động mạch khẩu cái xuống đến sàn mũi: .17: Đường kính động mạch hàm .18: Đường kính động mạch bướm khẩu cái .19: Bảng kết quả phép kiểm Pearson về tương quan giữa đường kính động mạch hàm và động mạch bướm khẩu cái.20: Số đo đường kính hạch chân bướm khẩu cái .21: Số đo đường kính lỗ tròn .22: Số đo đường kính lỗ thần kinh ống chân bướm .23: Số đo khoảng cách giữa lỗ tròn và lỗ ống chân bướm .24: Số đo góc giữa lỗ ống chân bướm và lỗ tròn so với mặt phẳng sàn mũi93 Bảng 3.25: Kích thước trong ngoài của cửa sổ xương hố chân bướm khẩu cái .26: Kích thước trên dưới của cửa sổ xương hố chân bướm khẩu cái .27: Chiều sâu trước sau của hố chân bướm khẩu cái .1: Khoảng cách từ lỗ ống chân bướm đến các mốc giải phẫu khác .2: So sánh đường kính động mạch bướm khẩu cái và tác giả khác:.3: Số đo liên quan giữa lỗ tròn và lỗ ống chân bướm: .4: Kích thước ba chiều của hố chân bướm khẩu cái .132 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Tỉ lệ giới tính của mẫu .2: Phân bố nơi ở của mẫu nghiên cứu .3: Tỉ lệ xuất hiện của mào sàng .4: Tỉ lệ số lượng phân nhánh của động mạch BKC.5: Tỉ lệ tương quan vị trí của mào sàng – bó mạch BKC .6: Đồ thị phương trình hồi qui đa biến của khoảng cách gai mũi trước – mào sàng .7: Đồ thị phương trình hồi qui đa biến của khoảng cách gai mũi trước – lỗ ống chân bướm .8: Đồ thị phương trình hồi qui đa biến của đường kính động mạch hàm 87 Biểu đồ 3.9: Biểu đồ hình chuông của khoảng cách lỗ tròn – lỗ ống chân bướm .10: Biểu đồ hình chuông của góc giữa đường thẳng nối 2 lỗ và sàn mũi.94 x DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Ranh giới hố chân bướm khẩu cái.2: Phân bố thần kinh trong hố CBKC.3: Thần kinh và mạch máu trong hố CBKC. Tương quan TK ống chân bướm và động mạch cảnh trong.5: Sơ đồ các ống và lỗ thông giữa hố CBKC và lân cận. Tương quan vị trí của hố CBKC (vòng tròn đỏ) và các tổ chức lân cận .7: Đường mổ trước tai dưới thái dương .8: Đường mổ xuyên thành sau xoang hàm.9: U sợi mạch vòm mũi họng xâm lấn hố CBKC.10: Ung thư vòm xâm lấn hố dưới thái dương và ổ mắt.11: Sarcoma hố dưới thái dương xâm lấn hố CBKC và xoang hàm.12: Ung thư khẩu cái xâm lấn theo ống khẩu cái lớn.13: Schwannoma vùng hố CBKC.14: Nấm xâm lấn thành sau xoang hàm vào hố CBKC.
Lớp mỡ và màng bao hố CBKC. Các phân nhánh động mạch hàm sau khi lấy bỏ phần màng và mỡ bao hố CBKC. Mạch máu của hố CBKC sau khi mở thành sau xoang hàm. Thân xương bướm và chân bướm.
Tương quan TK ống chân bướm và động mạch cảnh trong. Thành sau xoang hàm. Giới hạn sau ngoài: hố dưới thái dương. Giới hạn ngoài: hố dưới thái dương sau khi cắt động mạch hàm và cơ chân bướm ngoài.1: Thước nhựa mềm Aspen® .2: Thước đo độ sâu Mitutoyo®, thước đo bề dày Micromed®, thước đo độ .3: Bên trái: Hệ thống nội soi Gyeongbok®.
Bên phải: bộ dụng cụ và ống nội soi .4: Động mạch hàm sau khi lấy ra khỏi hốc mũi để tiến hành đo. Minh họa tương quan vị trí của lỗ tròn và lỗ ống chân bướm.6: Đo bằng thước phẫu thuật cắt nhỏ đoạn 3cm đặt vào phẫu trường. Cắt mỏm móc, mở lỗ thông xoang hàm. Cắt vách mũi xoang, bộc lộ thành sau xoang hàm.
Nạo sàng trước sau.10: Minh họa cửa sổ vách mũi xoang chưa mở.11: Minh họa cửa sổ vách mũi xoang sau khi mở rộng với phẫu trường quan sát được toàn bộ vùng thành sau xoang hàm. Xác định mốc giải phẫu: mào sàng và bó mạch BKC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Công Minh (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-moc-giai-phau-ho-chan-buom-khau-cai-qua-noi-soi-gop-phan-ung-dung-trong-phau-thuat-tai-mui-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm khẩu cái qua nội soi góp phần ứng dụng trong phẫu thuật tai mũi họng. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các mốc giải phẫu hố chân bướm kh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.