Luận án tiến sĩ điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em - TS. Phú Quốc Việt, ĐH Y Dược TP.HCM (2021)

Phẫu thuật điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản ở trẻ em: phương pháp, kỹ thuật và kết quả hồi phục sau mổ.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh học hẹp hạ thanh môn khí quản trẻ em
Số trang:
187 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh học hẹp hạ thanh môn khí quản trẻ em

Hẹp hạ thanh môn và khí quản trên ở trẻ em là bệnh lý đường thở nguy hiểm. Vùng hạ thanh môn là vị trí hẹp nhất của đường dẫn khí ở trẻ nhỏ. Khung sụn nhẫn hình vòng tròn hoàn chỉnh bao quanh khu vực này. Tổn thương viêm phù nề hoặc sẹo xơ tại đây làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng thông khí. Phần lớn trường hợp hẹp mắc phải xuất phát từ việc đặt ống nội khí quản kéo dài. Thiếu máu cục bộ niêm mạc gây loét hoại tử sụn và hình thành mô sẹo co rút. Việc nhận biết sớm bệnh học giúp xây dựng phác đồ can thiệp kịp thời. Mục tiêu điều trị là khôi phục khẩu kính đường thở và bảo tồn chức năng phát âm của trẻ.

1.1. Nguyên nhân và cơ chế hình thành sẹo hẹp thanh khí quản

Đặt ống nội khí quản dài ngày là nguyên nhân hàng đầu gây sẹo hẹp đường thở. Áp lực từ bóng chèn hoặc thân ống đè ép lên niêm mạc sụn nhẫn. Tình trạng thiếu máu nuôi dưỡng dẫn đến loét niêm mạc và viêm sụn. Quá trình lành thương bất thường kích thích tăng sinh mô hạt và lắng đọng collagen dày đặc. Sẹo xơ co kéo làm thu hẹp chu vi lòng đường thở. Trẻ sinh non có nguy cơ tổn thương cao do cấu trúc mô mềm mỏng manh. Ngoài ra, chấn thương cổ, bỏng hóa chất hoặc phẫu thuật thanh khí quản trước đó cũng là nguyên nhân phổ biến. Bệnh lý gây ra triệu chứng thở rít khó thở kéo dài và suy hô hấp tái diễn.

1.2. Phân loại sẹo hẹp bẩm sinh và mắc phải ở bệnh nhi

Hẹp hạ thanh môn ở trẻ em được phân chia thành hai nhóm chính gồm bẩm sinh và mắc phải. Hẹp bẩm sinh xuất phát từ dị tật phôi thai trong quá trình tạo lòng thanh quản. Khung sụn nhẫn bẩm sinh có thể có kích thước quá nhỏ hoặc hình dạng phễu bất thường. Hẹp mắc phải chiếm hơn chín mươi phần trăm các ca bệnh lâm sàng thực tế. Tổn thương mắc phải thường có tính chất xơ chai phức tạp và lan rộng lên thanh môn hoặc xuống khí quản trên. Việc phân biệt chính xác nguyên nhân giúp tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị. Đánh giá đúng tính chất sẹo là bước quyết định để chọn lựa giữa can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật mở.

II. Chẩn đoán phân độ hẹp hạ thanh môn theo Myer Cotton

Chẩn đoán chính xác mức độ hẹp thanh khí quản quyết định sự thành công của kế hoạch điều trị. Quá trình thăm khám kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, nội soi và chẩn đoán hình ảnh. Hệ thống phân độ Myer-Cotton là thước đo chuẩn hóa quốc tế để phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở. Thăm dò cận lâm sàng cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, chiều dài và độ cứng của đoạn hẹp. Bác sĩ xác định tình trạng viêm niêm mạc và sự tham gia của các cấu trúc lân cận. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa tai mũi họng và gây mê hồi sức nhi khoa giúp đảm bảo an toàn tối đa trong suốt quy trình chẩn đoán.

2.1. Ứng dụng hệ thống phân độ Myer Cotton trong đánh giá hẹp

Hệ thống phân độ Myer-Cotton phân loại mức độ hẹp đường thở thành bốn cấp độ rõ ràng. Độ một biểu thị mức độ tắc nghẽn lòng thở dưới năm mươi phần trăm diện tích. Độ hai biểu thị mức độ hẹp từ năm mươi mốt đến bảy mươi phần trăm. Độ ba là tình trạng tắc nghẽn nặng từ bảy mươi mốt đến chín mươi chín phần trăm nhưng vẫn còn khe hở. Độ bốn đại diện cho sự tắc nghẽn hoàn toàn không còn quan sát thấy lòng ống thở. Thang điểm phân độ Myer-Cotton giúp phẫu thuật viên lựa chọn chính xác phương pháp can thiệp phù hợp. Bảng phân loại này cũng dùng làm tiêu chí đánh giá mức độ cải thiện giải phẫu sau phẫu thuật.

2.2. Vai trò của nội soi ống cứng và CT Scan đường thở

Nội soi ống cứng dưới gây mê toàn thân là phương tiện đánh giá trực tiếp chính xác nhất. Phẫu thuật viên đo lường đường kính lòng thở bằng ống nội khí quản có kích thước chuẩn. Kỹ thuật cho phép quan sát trực tiếp mô hạt, độ dày sẹo và tầm vận động của hai dây thanh. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) đa lát cắt tái tạo không gian ba chiều toàn bộ cây khí phế quản. Hình ảnh CT Scan giúp đo đạc chiều dài đoạn hẹp và đánh giá tình trạng sụn nhẫn. Sự kết hợp giữa nội soi ống cứng và CT Scan giúp xây dựng bản đồ tổn thương chi tiết trước khi can thiệp.

III. Phẫu thuật nội soi hạ thanh môn và nong bóng khí quản

Phẫu thuật nội soi hạ thanh môn là giải pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu được ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật phù hợp cho các trường hợp sẹo mỏng, sẹo mềm hoặc hẹp mức độ nhẹ đến trung bình. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn cơ học lên khung sụn thanh quản và bảo tồn tối đa giải phẫu tự nhiên. Việc kết hợp laser vi phẫu, nong áp lực cao và thuốc chống tái phát mang lại hiệu quả vượt trội. Bệnh nhi tránh được phẫu thuật mở vùng cổ phức tạp, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm đau đớn. Tỷ lệ biến chứng chảy máu và nhiễm trùng hậu phẫu qua nội soi ở mức rất thấp.

3.1. Kỹ thuật nong bóng khí quản balloon dilation qua nội soi

Kỹ thuật nong bóng khí quản (balloon dilation) sử dụng áp lực thủy lực giãn rộng đường kính lòng thở. Bóng nong chuyên dụng được đưa chính xác vào vị trí sẹo hẹp qua kính nội soi. Bơm căng bóng bằng nước muối sinh lý với áp lực tăng dần theo tiêu chuẩn định sẵn. Áp lực bóng tác động lực đều tâm giúp phá vỡ vòng xơ mà không làm rách nát lớp niêm mạc lân cận. Phương pháp nong bóng khí quản (balloon dilation) rất hiệu quả đối với sẹo màng hoặc sẹo mới hình thành. Thủ thuật có thể tiến hành lặp lại an toàn nhiều lần nhằm duy trì khẩu kính đường thở tối ưu.

3.2. Ứng dụng laser CO2 đường thở và laser diode cắt sẹo hẹp

Sử dụng laser CO2 đường thở hoặc laser diode cho phép cắt rạch mô sẹo với độ chính xác vi phẫu. Tia laser bốc hơi tổ chức xơ dày mà không gây tổn thương nhiệt lan tỏa sang mô lành kế cận. Bác sĩ thực hiện các đường rạch hình sao giải phóng hoàn toàn lực co kéo của vòng sẹo. Kỹ thuật phối hợp cắt sẹo laser và nong bóng giúp mở rộng khẩu kính tức thì. Phương pháp này kiểm soát cầm máu tuyệt đối trong suốt quá trình thao tác trong lòng thanh khí quản. Kiểm soát năng lượng laser cẩn thận giúp phòng ngừa nguy cơ hoại tử sụn nhẫn nâng đỡ phía dưới.

3.3. Hiệu quả áp Mitomycin C chống sẹo hẹp tái phát tại chỗ

Phương pháp áp Mitomycin-C chống sẹo hẹp được thực hiện ngay sau bước cắt laser hoặc nong bóng. Mitomycin-C là chất kháng chuyển hóa ức chế mạnh mẽ sự tăng sinh nguyên bào sợi và tổng hợp collagen. Dung dịch được thấm vào bông gạc và áp trực tiếp lên bề mặt vết thương trong thời gian quy định. Thuốc ngăn chặn hiệu quả sự tái tạo mô hạt phì đại và ức chế hình thành sẹo co rút trở lại. Kỹ thuật áp Mitomycin-C chống sẹo hẹp nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi hạ thanh môn. Kiểm soát nồng độ và liều lượng thuốc đảm bảo tính an toàn sinh học cao cho trẻ nhỏ.

IV. Kỹ thuật tạo hình thanh khí quản và cắt nối đường thở

Phẫu thuật mở đường thở chỉ định cho các ca hẹp nặng độ ba, độ bốn hoặc thất bại sau can thiệp nội soi. Đây là nhóm kỹ thuật tái tạo cấu trúc phức tạp đòi hỏi trình độ vi phẫu chuyên sâu. Phẫu thuật viên tiến hành mở rộng khung sụn hoặc cắt bỏ triệt để đoạn sẹo xơ để khôi phục lưu thông khí. Các phương pháp phẫu thuật mở mang lại hiệu quả mở rộng lòng thở ổn định và lâu dài. Can thiệp tái tạo thành công giúp bệnh nhi nhanh chóng cai máy thở và rút bỏ canule mở khí quản. Mục tiêu là phục hồi giải phẫu sinh lý đường thở và bảo tồn giọng nói tự nhiên.

4.1. Tạo hình thanh khí quản LTR ghép sụn sườn tái tạo đường thở

Phẫu thuật tạo hình thanh khí quản (LTR) là kỹ thuật mở rộng chu vi lòng sụn nhẫn bị chít hẹp. Phẫu thuật viên xẻ dọc mặt trước hoặc mặt sau khung sụn nhẫn để giải phóng đoạn hẹp. Kỹ thuật ghép sụn sườn tái tạo đường thở sử dụng mảnh sụn tự thân chèn vào khe hở giải phẫu. Mảnh ghép sụn sườn có độ bền cơ học cao, không bị tiêu ngót và tương thích sinh học hoàn hảo. Stent định hình đường thở có thể được đặt hỗ trợ trong lòng ống trong giai đoạn đầu liền sẹo. Phẫu thuật tạo hình thanh khí quản (LTR) tái lập cấu trúc khung thở vững chắc cho trẻ nhỏ.

4.2. Cắt nối thanh khí quản CTR trong điều trị sẹo hẹp nặng

Kỹ thuật cắt nối thanh khí quản (CTR) là phẫu thuật triệt căn cắt bỏ toàn bộ đoạn sẹo xơ và sụn nhẫn tổn thương. Sau khi loại bỏ triệt để mô bệnh lý, hai đầu thanh quản và khí quản lành được khâu nối trực tiếp tận - tận. Cắt nối thanh khí quản (CTR) mang lại tỷ lệ thành công vượt trội đối với sẹo hẹp độ bốn hoặc sẹo vôi hóa dày. Phẫu thuật viên thao tác tỉ mỉ nhằm bảo vệ an toàn tuyệt đối cho đôi dây thần kinh thanh quản quặt ngược. Miệng nối được cố định chắc chắn giúp tái lập đường thở hoàn toàn tự nhiên mà không cần dùng mảnh ghép.

V. Quy trình mở khí quản trẻ em và rút canule an toàn

Quản lý đường thở toàn diện bao gồm mở khí quản an toàn và theo dõi sát sao quá trình cai canule. Mở khí quản kịp thời giải phóng tình trạng tắc nghẽn cấp tính, duy trì thông khí ổn định cho bệnh nhi. Chăm sóc canule đúng kỹ thuật phòng ngừa hiệu quả các biến chứng nhiễm trùng và tắc nghẽn đờm dãi. Quá trình theo dõi hậu phẫu đánh giá liên tục độ ổn định của khẩu kính lòng thở mới tái tạo. Đạt được tiêu chuẩn rút ống là đích đến cuối cùng chứng minh sự thành công của toàn bộ lộ trình điều trị. Bệnh nhi được trả lại khả năng hô hấp tự nhiên và nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.1. Chỉ định và chăm sóc mở khí quản trẻ em trước phẫu thuật

Mở khí quản trẻ em là giải pháp cấp thiết nhằm bảo vệ tính mạng khi trẻ suy hô hấp nặng không thể đặt ống. Vị trí mở khí quản được tính toán chuẩn xác để tránh làm tổn thương thêm vùng hạ thanh môn đang hẹp. Ống mở khí quản được cố định vững chắc và thực hiện hút đờm vô khuẩn định kỳ hàng ngày. Quy trình chăm sóc canule đúng chuẩn giúp ngăn ngừa biến chứng viêm phổi và xẹp phổi thứ phát. Giai đoạn mở khí quản trẻ em giúp duy trì thông khí ổn định và nâng đỡ thể trạng cho bệnh nhi trước phẫu thuật. Trẻ được kiểm soát tốt đường thở sẽ giảm thiểu rủi ro trong cuộc mổ lớn.

5.2. Tiêu chuẩn rút canule mở khí quản decannulation thành công

Tiến trình rút canule mở khí quản (decannulation) là mục tiêu cốt lõi của điều trị phẫu thuật đường thở. Bệnh nhi được nội soi kiểm tra đảm bảo lòng hạ thanh môn thông thoáng trên bảy mươi phần trăm diện tích. Vùng phẫu thuật liền sẹo hoàn toàn, không còn mô hạt viêm hay dấu hiệu hẹp tái phát. Bác sĩ tiến hành thử nghiệm bịt canule liên tục trong hai mươi bốn đến bốn mươi tám giờ dưới sự giám sát y tế. Bệnh nhi thở êm, không co kéo cơ hô hấp phụ và duy trì độ bão hòa oxy ổn định khi ngủ. Rút canule mở khí quản (decannulation) thành công giúp trẻ phát triển khỏe mạnh bình thường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu vùng hạ thanh môn- khí quản trên ở trẻ em
1.1.1. Các tầng của thanh quản
1.1.2. Các tầng của khí quản
1.2. Mạch máu vùng hạ thanh môn - khí quản
1.3. BỆNH HỌC HẸP HẠ THANH MÔN - KHÍ QUẢN MẮC PHẢI
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.6. Quy trình nghiên cứu
2.7. Phân tích và xử lý số liệu
2.8. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.2. Các kết quả thu được khi khảo sát đoạn hẹp bằng nội soi ống cứng và CT Scan
3.3. Kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – hẹp khí quản trên sử dụng laser diode, bóng nong và stent Montgomery T
4. CHƯƠNG 4: Bàn về đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
4.1. Bàn về vai trò của nội soi ống cứng và CT Scan trong nghiên cứu
4.2. Bàn về phẫu thuật và kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1. Phụ lục 1: Bệnh án thu thập dữ liệu
Phụ lục 2. Phụ lục 2: Tờ thông tin nghiên cứu và phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu
Phụ lục 3. Phụ lục 3: Bệnh án minh hoạ
Phụ lục 4. Phụ lục 4: chứng nhận của công ty Bosmed và stent Montgomery T đặt vào đường thở trẻ em
Phụ lục 5. Danh sách bệnh nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều trị phẫu thuật động kinh thùy thái dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÚ QUỐC VIỆT ĐIỀU TRỊ HẸP HẠ THANH MÔN – KHÍ QUẢN TRÊN Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHÚ QUỐC VIỆT ĐIỀU TRỊ HẸP HẠ THANH MÔN – KHÍ QUẢN TRÊN Ở TRẺ EM NGÀNH: TAI MŨI HỌNG MÃ SỐ: 62.55 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÂM HUYỀN TRÂN 2. TS NGUYỄN HỮU DŨNG TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phú Quốc Việt luan an MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục Danh mục các chữ viết tắt ii Danh mục các bảng v Danh mục các hình vii Danh mục các biểu đồ ix ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh học hẹp hạ thanh môn – khí quản mắc phải. Nguyên nhân hẹp hạ thanh môn – khí quản ở trẻ em. Chẩn đoán hẹp hạ thanh môn - khí quản.

Các phương tiện sử dụng trong điều trị hẹp hạ thanh môn - khí quản trên qua nội soi. Các phương pháp phẫu thuật hẹp hạ thanh môn và hẹp khí quản trên ở trẻ em. Một số nghiên cứu về phẫu thuật điều trị hẹp hạ thanh môn và khí quản trên qua nội soi. 29 luan an CHƯƠNG 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Các kết quả thu được khi khảo sát đoạn hẹp bằng nội soi ống cứng và CT Scan. Kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – hẹp khí quản trên sử dụng laser diode, bóng nong và stent Montgomery T.

79 luan an CHƯƠNG 4. Bàn về đặc điểm chung và đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Bàn về vai trò của nội soi ống cứng và CT Scan trong nghiên cứu. Bàn về phẫu thuật và kết quả điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên.

131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bệnh án thu thập dữ liệu. Phụ lục 2: Tờ thông tin nghiên cứu và phiếu đồng thuận tham gia nghiên cứu. Phụ lục 3: Bệnh án minh hoạ. Phụ lục 4: chứng nhận của công ty Bosmed và stent Montgomery T đặt vào đường thở trẻ em Danh sách bệnh nhân.

luan an ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BT : Bình thường Cs : Cộng sự CT Scan : Chụp cắt lớp điện toán HHTM : Hẹp hạ thanh môn HKQT : Hẹp khí quản trên KQ : Khí quản NKQ : Nội khí quản NS : Nội soi PTV : Phẫu thuật viên SN : Sụn nhẫn TKDD : Tràn khí dưới da TKMP : Tràn khí màng phổi TKQ : Thanh khí quản TL : Tỷ lệ TM : Thanh môn TMH : Tai mũi họng Tp HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TQ : Thanh quản TS : Tổng số luan an iii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT ADVS :Airway–Dyspnea –Voice–Swallowing Anterio : Thuộc về phía trước Aryepiglottic : Phễu nắp Arytenoid cartilage : Sụn phễu Balloon : Bong bóng Cannulation : Việc đặt ống vào đường thở Complication : Biến chứng Corniculate cartilage : Sụn sừng Coronal : Thuộc mặt phảntrán Cricoid cartilage : Sụn nhẫn CT Scan : Chụp cắt lớp điện toán Dilation : Việc nong làm rộng Dislocation : Sự di lệch Dyspnea : Khó thở Emergency : Cấp cứu Endoscopy : Nội soi Fibrosis : Sợi xơ Flexible endoscope : Nội soi ống mềm Glossopharyngeal nerve : Thần kinh thiệt hầu Granulation : Sự tạo mô hạt Hematoma : Tụ máu Hoarseness : Khàn tiếng Hyoid bone : Xương móng Injury : Chấn thương Oblique arytenoid muscle : Cơ phễu chéo Optique rigide : Ống nội soi cứng luan an iv Platysma muscle : Cơ bám da cổ Posterio : Sau PROM : Thang điểm đánh giá bệnh nhân sau (Patient Reported Outcome Measure) mổ Reconstruction : Sự tái tạo Stenosis : Sẹo hẹp Sternocleidomastoid muscle : Cơ ức đòn chũm Sternohyoid muscle : Cơ ức móng Sternoththyroid muscle : Cơ ức giáp Subcutaneus emphysema : Tràn khí dưới da Superior laryngeal artery : Động mạch thanh quản trên Superior laryngeal nerve : Thần kinh thanh quản trên Surgery : Phẫu thuật Thyroepiglottic muscle : Cơ giáp nắp Thyrohyoid muscle : Cơ giáp móng Trachea : Khí quản Thyroid artery : Động mạch giáp dưới (trên) Thyroid Cartilage : Sụn giáp Thyroarytenoid muscle : Cơ giáp phễu Tracheal cartilage : Sụn khí quản Tracheotomy : Mở khí quản Transverse arytenoid muscle : Cơ phễu ngang Upper tracheal : Khí quản phía trên lỗ mở khí quản Vocal cord paralysis : Liệt dây thanh luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng phân độ hẹp thanh khí quản của Myer – Cotton. Kích cỡ bóng tối đa trong nong hẹp hạ thanh môn- khí quản. Ưu và khuyết điểm của các loại stent hạ thanh môn – khí quản.

Bảng điểm đánh giá qua triệu chứng lâm sàng. Các đặc điểm đoạn hẹp ghi nhận trên CT Scan. Các đặc điểm đoạn hẹp qua nội soi ống cứng. Bảng điểm đánh giá triệu chứng lâm sàng sau rút stent.

Bảng điểm đánh giá qua nội soi bằng ống cứng sau rút stent. Sự phân bố theo lứa tuổi và giới. Sự phân bố theo nơi cư trú. Triệu chứng lâm sàng chung của bệnh nhi trước phẫu thuật.

Đặc điểm lâm sàng phân theo vị trí hẹp đường thở. Nguyên nhân gây ra HHTM – HKQT. Phân bố vị trí chỗ hẹp qua nội soi ống cứng. Liên quan giữa hình dạng đoạn hẹp và vị trí hẹp qua nội soi.

Khoảng cách từ đoạn hẹp đến các mốc giải phẫu khảo sát qua nội Soi. Tổn thương phối hợp kèm theo. Khoảng cách từ đoạn hẹp đến các mốc giải phẫu khảo sát qua CT Scan theo từng vị trí hẹp. Thông số chung thu được qua CT Scan ở 2 nhóm.

Phân độ đoạn hẹp bằng CT Scan. So sánh các thông số đo được giữa nội soi và CT Scan. Thông tin về số lần can thiệp phẫu thuật và thời gian điều trị. Các loại phẫu thuật và thủ thuật đã được áp dụng trước đó.

So sánh giữa bệnh nhi đã rút stent được và chưa rút stent. 82 luan an vi Bảng 3. Thời gian theo dõi để rút stent và sau khi rút stent. Kết quả đánh giá lâm sàng sau khi rút stent Montgomery.

Đánh giá qua tiêu chí nội soi bằng ống soi cứng. Điểm số ADVS- PROM trước và sau khi rút từ 3-6 tháng. So sánh điểm ADVS-PROM trước và sau rút stent 3 – 6 tháng. So sánh điểm ADVS-PROM trước và sau rút stent 6 – 12 tháng.

So sánh điểm ADVS - PROM tại 2 thời điểm sau rút stent từ 3–6 tháng và sau 6-12 tháng. Biến chứng sớm sau phẫu thuật. Biến chứng muộn sau phẫu thuật. Các tác giả trên thế giới sử dụng laser diode trong phẫu thuật thanh khí quản .2 Thông số bóng nong của các tác giả sử dụng trong phẫu thuật thanh Khí quản.

So sánh phẫu thuật nội soi và mổ hở trong PT thanh khí quản. Thời gian lưu stent silicone trong đường thở của các tác giả. 116 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ phân chia các tầng của thanh khí quản.

Hình ảnh thanh quản hạ thanh môn qua nội soi. Nguyên nhân hẹp khí quản sau mở khí quản. Tác động của ống nội khí quản lên niêm mạc khí quản. Vị trí bóng chẹn của nội khí quản có thể gây hẹp đường thở.

Chẩn đoán hình ảnh của hẹp hạ thanh môn – khí quản. Các thông số cần đo trên CT Scan. Bóng nong và dụng cụ nong cứng. Đồng hồ đo áp lực bóng nong.

Các loại stent Montgomery T. Phương pháp đặt Montgomery T theo cách thông thường. Đặt Montgomery T bằng chỉ hoặc ống sonde dạ dày. Sơ đồ mô tả phác đồ điều trị hẹp thanh khí quản trẻ em.

Dùng laser cắt hình tia kết hợp với nong bằng bóng nong. Những sai số khi đo qua nội soi. Các thông số cần đo trên CT Scan. Hình dạng loại tổn thương trên CT Scan.

Tư thế bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật nội soi. Thực hiện phẫu thuật nội soi vùng thanh khí quản. Dụng cụ trong phẫu thuật nội soi thanh khí quản. Máy laser diode và các thông số của máy.

Đồng hồ đo áp lực bóng nong và bóng nong. Đánh dấu bằng bút trên ống nội soi khi đo các khoảng cách. Các khoảng cách của đoạn hẹp cần đo trên nội soi. Các số đo cần khảo sát trên nội soi bằng ống cứng.

54 luan an viii Hình 2. Đốt sẹo hẹp bằng laser diode qua dây dẫn thuỷ tinh. Nong đoạn hẹp bằng bóng nong. Đặt stent Montgomery T sau khi đã nong và đốt sẹo hẹp.

Hình ảnh trước và sau khi cắt đốt laser và nong sẹo hẹp. Hình dạng tổn thương trên nội soi. Tổn thương phối hợp kèm theo .3 Hẹp hạ thanh môn độ 3 bệnh nhi Nguyễn. Hẹp hạ thanh môn độ 4 – bệnh nhân Đồng.

CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn độ 3, bệnh nhân Phạm. CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn độ 3 bệnh nhân Nguyễn N. CT Scan và nội soi hẹp hạ thanh môn - khí quản độ 4 bệnh nhân Nguyễn. Sau phẫu thuật 3 tháng bệnh nhân Nguyễn H.

Truớc khi cắt bằng laser vùng seo hẹp khí quản độ 3. Sau khi cắt đốt bằng laser diode qua dây dẫn bằng thuỷ tinh. Quy trình điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản trên của nhóm Nghiên cứu. 128 luan an ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Các nguyên nhân gây hẹp hạ thanh môn – hẹp khí quản trên. Các phương pháp phẫu thuật đã từng can thiệp trước đây. Mức độ hẹp trước phẫu thuật và sau rút stent .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phú Quốc Việt (2021). Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-dieu-tri-hep-ha-thanh-mon-khi-quan-tren-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật điều trị hẹp hạ thanh môn – khí quản ở trẻ em: phương pháp, kỹ thuật và kết quả hồi phục sau mổ.

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị phẫu thuật hẹp hạ thanh môn – khí quản trên trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter