Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi
AMH sau mổ nội soi lạc nội mạc tử cung giúp dự trữ buồng trứng thay đổi như thế nào? Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp.
Luan An
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về dự trữ buồng trứng và lạc nội mạc tử cung
- Số trang:
- 156 trang
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về dự trữ buồng trứng và lạc nội mạc tử cung
Dự trữ buồng trứng là số lượng và chất lượng nang noãn còn lại ở buồng trứng, quyết định khả năng sinh sản của phụ nữ. Dự trữ buồng trứng giảm dần theo tuổi và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như gen, môi trường, bệnh lý buồng trứng và phương pháp điều trị. Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là bệnh lý phụ khoa thường gặp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản.
1.1. Khái niệm dự trữ buồng trứng
Dự trữ buồng trứng là số lượng và chất lượng nang noãn còn lại ở buồng trứng.
1.2. Yếu tố ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng
Dự trữ buồng trứng giảm dần theo tuổi và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như gen, môi trường, bệnh lý buồng trứng và phương pháp điều trị.
II. Ảnh hưởng của mổ nội soi LNMTC đến dự trữ buồng trứng
Mổ nội soi bóc nang LNMTC được chấp nhận và ứng dụng rộng rãi, nhưng có thể làm mất nang trứng và ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng và khả năng sinh sản.
2.1. Ảnh hưởng của mổ nội soi đến dự trữ buồng trứng
Mổ nội soi bóc nang LNMTC có thể làm mất nang trứng và ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng.
2.2. Test đánh giá dự trữ buồng trứng
Có nhiều test đánh giá dự trữ buồng trứng, trong đó AMH và siêu âm đếm số nang thứ cấp (AFC) là hai test có giá trị nhất.
III. Vai trò của AMH trong đánh giá dự trữ buồng trứng
AMH là hormone kháng ống Muller, có giá trị dự báo sớm nhất và không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt, được coi là test có giá trị nhất trong đánh giá dự trữ buồng trứng.
3.1. Khái niệm AMH
AMH là hormone kháng ống Muller.
3.2. Ưu điểm của AMH
AMH có giá trị dự báo sớm nhất và không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt.
IV. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC và xác định một số yếu tố liên quan đến sự thay đổi nồng độ AMH sau mổ.
4.1. Mục tiêu cụ thể
Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng.
4.2. Xác định yếu tố liên quan
Xác định một số yếu tố liên quan đến sự thay đổi nồng độ AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Đánh Giá Sự Thay Đổi Dự Trữ Buồng Trứng (AMH) Sau Mổ Nội Soi Bóc Nang Lạc Nội Mạc Tử Cung
Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Phẫu thuật nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung (LNMTC) tại buồng trứng tác động như thế nào đến dự trữ buồng trứng theo thời gian (1 tháng, 3 tháng và 6 tháng hậu phẫu) thông qua chỉ số Anti-Müllerian Hormone (AMH), và những yếu tố lâm sàng - phẫu thuật nào liên quan trực tiếp đến mức độ suy giảm này?
- Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc can thiệp lâm sàng trước – sau (longitudinal prospective study) trên 104 bệnh nhân từ 18–40 tuổi được chẩn đoán nang LNMTC buồng trứng (kích thước > 3cm) và phẫu thuật nội soi bóc u tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Nồng độ AMH huyết thanh được định lượng tự động bằng hệ thống miễn dịch hóa phát quang Access 2 tại 4 mốc: trước mổ (AMH0), sau mổ 1 tháng (AMH1), 3 tháng (AMH3) và 6 tháng (AMH6).
- Phát hiện chính (Key Findings): Nồng độ AMH huyết thanh sụt giảm mạnh nhất ở thời điểm 1 tháng sau mổ (trung bình giảm 30–40% so với trước mổ), sau đó ghi nhận sự hồi phục một phần ở tháng thứ 3 và thứ 6 nhưng hiếm khi trở về mức ban đầu. Mức độ suy giảm AMH tỷ lệ thuận với tổn thương LNMTC hai bên buồng trứng, kích thước nang lớn, điểm rASRM cao và mức độ can thiệp nhiệt cầm máu trong phẫu thuật.
- Ý nghĩa thực tiễn (Implications): Khẳng định vai trò thiết yếu của việc định lượng AMH thường quy trước và sau phẫu thuật LNMTC, cung cấp cơ sở khoa học để cá thể hóa chỉ định điều trị: ưu tiên hỗ trợ sinh sản (IVF) trước mổ cho phụ nữ có dự trữ buồng trứng thấp hoặc nang hai bên nhằm bảo tồn tối đa tiềm năng sinh sản.
Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)
Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là một bệnh lý phụ khoa mạn tính phổ biến, ảnh hưởng tới khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và lên đến 30–50% các trường hợp vô sinh - hiếm muộn. Trong đó, nang LNMTC tại buồng trứng (endometrioma) chiếm 17%–44% tổng số ca bệnh và chiếm 35% các khối u buồng trứng lành tính. Bệnh lý này gây đau vùng chậu mạn tính dai dẳng và làm suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh sản do phản ứng viêm mạn, dính tiểu khung và phá hủy cấu trúc mô học buồng trứng lành.
Mổ nội soi bóc nang LNMTC hiện là phương pháp ngoại khoa chuẩn mực nhằm giảm đau và giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, phẫu thuật này tiềm ẩn rủi ro xâm lấn lớn: vô tình bóc mất mô buồng trứng lành chứa nang noãn nguyên thủy và gây tổn thương vi mạch, xơ hóa nhu mô buồng trứng do nhiệt đốt điện cầm máu bằng dao lưỡng cực (bipolar).
┌──────────────────────────────┐
│ Nang Lạc Nội Mạc Tử Cung │
└──────────────┬───────────────┘
│
┌───────────────┴───────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Tổn Thương Bệnh Học │ │ Can Thiệp Ngoại Khoa │
│ - Viêm mạn tính │ │ - Bóc tách mất mô lành │
│ - Phá hủy mô đệm │ │ - Tổn thương nhiệt cầm máu│
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└───────────────┬───────────────┘
▼
┌──────────────────────────────┐
│ Suy Giảm Dự Trữ Buồng Trứng │
│ (Giảm AMH & AFC) │
└──────────────────────────────┘
Trong các chỉ số đánh giá dự trữ buồng trứng (Ovarian Reserve), Anti-Müllerian Hormone (AMH) – glycoprotein được tiết ra bởi tế bào hạt của các nang tiền hốc và có hốc nhỏ (< 8mm) – được công nhận là dấu ấn sinh học có giá trị dự báo sớm, chính xác nhất. Không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt và không bị ảnh hưởng bởi thuốc nội tiết hay tình trạng nang choán chỗ như siêu âm đếm nang thứ cấp (AFC), AMH phản ánh trung thực số lượng nang noãn còn lại.
Tại Việt Nam, trước nghiên cứu này, hầu như chưa có công trình theo dõi dọc tiến cứu nào đánh giá toàn diện động học của AMH hậu phẫu theo các mốc 1, 3, 6 tháng. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật cấp thiết, mang tính thời sự cao trong bối cảnh xu hướng phụ nữ sinh con muộn ngày càng gia tăng.
Phương pháp luận và cách tiếp cận (350-400 từ)
Nghiên cứu được xây dựng theo mô hình theo dõi dọc tiến cứu (prospective longitudinal cohort study), so sánh các chỉ số sinh học của chính người bệnh trước và sau can thiệp ngoại khoa nhằm triệt tiêu tối đa các yếu tố gây nhiễu liên cá thể.
104 Bệnh nhân đủ tiêu chuẩn
(18–40 tuổi, nang LNMTC > 3cm)
│
├────────► Đánh giá trước mổ: Lâm sàng, Siêu âm, AMH0, CA-125
▼
Phẫu thuật nội soi bóc u chuẩn hóa
(Đánh giá điểm rASRM, thời gian mổ, GPB)
│
├────────► Đánh giá sau mổ 1 tháng: AMH1, Điểm đau (NRS)
│
├────────► Đánh giá sau mổ 3 tháng: AMH3, Siêu âm buồng trứng
▼
Đánh giá sau mổ 6 tháng: AMH6, Tỷ lệ phục hồi & DOR (AMH < 1.1 ng/ml)
1. Đối tượng và tiêu chuẩn chọn mẫu
- Cỡ mẫu: $n = 104$ bệnh nhân, vượt cỡ mẫu tối thiểu tính toán theo công thức ước tính trung bình mẫu phụ thuộc ($n \ge 100$, với $\alpha = 0{,}05$, lực mẫu $1-\beta = 0{,}8$, độ lệch chuẩn $\sigma = 0{,}3775$ và sai số biên $\epsilon = 0{,}15$).
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Phụ nữ 18–40 tuổi, chu kỳ kinh đều 21–35 ngày, có nang LNMTC buồng trứng > 3cm được xác nhận qua nội soi và giải phẫu bệnh vi thể.
- Tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt: Tiền sử phẫu thuật buồng trứng; u buồng trứng kết hợp; hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS theo tiêu chuẩn Rotterdam 2003); sử dụng thuốc nội tiết trong vòng 3 tháng trước mổ; bệnh lý tuyến giáp hoặc rối loạn nội tiết chuyển hóa khác; mang thai trong thời gian theo dõi.
2. Quy trình phẫu thuật và kiểm soát kỹ thuật
Phẫu thuật nội soi ổ bụng sử dụng dàn máy Karl Storz với áp lực bơm khí CO2 duy trì 12–15 mmHg. Quy trình bóc tách vỏ bao nang bằng lực kéo đối kháng hai panh cơ học nhằm tối thiểu hóa rách bao nang, rửa sạch ổ bóc tách và cầm máu chọn lọc bằng dao điện lưỡng cực (bipolar) tại đúng điểm xuất huyết vi mạch, hạn chế tối đa diện đốt điện lan tỏa vào nhu mô lành.
3. Phương pháp xét nghiệm và kiểm soát chất lượng (QC)
Mẫu máu tĩnh mạch được ly tâm tách huyết thanh trong vòng 8 giờ và định lượng trên hệ thống Access 2 (Beckman Coulter) – xét nghiệm miễn dịch enzym hóa phát quang tự động hoàn toàn sử dụng kháng thể tái tổ hợp người, giới hạn phát hiện đạt $0{,}01\text{ ng/ml}$ và hệ số biến thiên (CV) cực thấp ($1{,}8% - 2{,}0%$). Độ tin cậy dữ liệu được đảm bảo qua kiểm chuẩn nội bộ (Randox Control hàng ngày, biểu đồ Levey-Jennings) và ngoại kiểm định kỳ độc lập bởi Trung tâm Kiểm chuẩn Chất lượng Xét nghiệm Y học – Trường Đại học Y Hà Nội.
Phát hiện chính (400-450 từ)
Nghiên cứu mang lại 4 nhóm kết quả cốt lõi về động học AMH và suy giảm dự trữ buồng trứng sau phẫu thuật bóc nang LNMTC:
Nồng độ AMH (ng/ml)
^
│ AMH0 (Trước mổ: 100%)
│ ●
│ \
│ \
│ \
│ \
│ ● AMH1 (Giảm mạnh nhất: ~35-40%)
│ \
│ \__● AMH3 (Bắt đầu hồi phục nhẹ)
│ \_______● AMH6 (Ổn định ở mức 65-75% trước mổ)
│
└───────────────────────────────────────────────────────────> Thời gian (tháng)
0 1 3 6
1. Động học sụt giảm và phục hồi của nồng độ AMH
Nồng độ AMH huyết thanh giảm rõ rệt và đột ngột ở thời điểm 1 tháng sau mổ ($p < 0{,}001$), với mức sụt giảm trung bình dao động từ 30% đến 40% so với giá trị cơ bản trước phẫu thuật ($AMH_0$). Sau giai đoạn "choáng" cấp tính do phẫu thuật và tổn thương vi tuần hoàn, AMH có xu hướng tăng nhẹ trở lại tại thời điểm 3 tháng và đạt trạng thái ổn định tương đối ở mốc 6 tháng ($AMH_6$). Tuy nhiên, mức độ phục hồi chỉ đạt khoảng 65%–75% so với trước mổ; phần lớn bệnh nhân không thể trở lại mức dự trữ buồng trứng ban đầu.
2. Sự khác biệt theo vị trí tổn thương (Nang một bên vs. Hai bên)
Vị trí nang là yếu tố tiên lượng độc lập có ý nghĩa thống kê cao nhất ($p < 0{,}01$):
- Nang LNMTC một bên buồng trứng: Nồng độ AMH giảm trung bình khoảng 25%–32% sau 6 tháng.
- Nang LNMTC hai bên buồng trứng: Nồng độ AMH sụt giảm nghiêm trọng, trung bình giảm tới 45%–55% tại mốc 6 tháng; nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng sớm (DOR - AMH < 1,1 ng/ml theo tiêu chuẩn Bologna) cao gấp 3,2 lần so với nhóm nang một bên.
| Thông số theo dõi | Trước mổ ($AMH_0$) | Sau mổ 1 tháng ($AMH_1$) | Sau mổ 3 tháng ($AMH_3$) | Sau mổ 6 tháng ($AMH_6$) |
|---|---|---|---|---|
| Nang 1 bên buồng trứng | Mức chuẩn cơ sở | Giảm $28% - 33%$ | Hồi phục nhẹ | Duy trì $\sim 70% - 75%$ $AMH_0$ |
| Nang 2 bên buồng trứng | Mức chuẩn cơ sở | Giảm $45% - 55%$ | Hồi phục kém | Duy trì $\sim 45% - 50%$ $AMH_0$ |
| Ý nghĩa thống kê ($p$) | — | $p < 0{,}001$ | $p < 0{,}01$ | $p < 0{,}001$ |
3. Tương quan với kích thước nang và điểm phân độ rASRM
Mức độ suy giảm AMH ($dAMH$) tương quan thuận có ý nghĩa với tổng kích thước khối u ($r = 0{,}42, p < 0{,}01$) và mức độ nặng của giai đoạn LNMTC theo thang điểm rASRM (giai đoạn III–IV sụt giảm nhiều hơn đáng kể so với giai đoạn I–II). Các nang có kích thước $> 5\text{ cm}$ làm mất nhiều mô vỏ buồng trứng lành bám theo bao nang khi bóc tách mô học.
4. Tác động của kỹ thuật cầm máu và thời gian phẫu thuật
Phân tích cho thấy thời gian phẫu thuật kéo dài và diện cầm máu đốt điện rộng bằng dao bipolar tương quan thuận với mức độ giảm nồng độ AMH không hồi phục ở tháng thứ 6. Điều này khẳng định nhiệt năng phá hủy trực tiếp các nang noãn nguyên thủy nằm sâu trong lớp đệm vỏ buồng trứng kế cận.
Đóng góp khoa học (250-300 từ)
- Về mặt lý thuyết sinh bệnh học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm lâm sàng củng cố giả thuyết rằng phẫu thuật bóc nang LNMTC gây suy giảm dự trữ buồng trứng thông qua cơ chế kép: (1) tổn thương cơ học lấy đi nang noãn lành bám chặt ở vỏ nang và (2) tổn thương nhiệt làm tắc mạch máu nuôi dưỡng nhu mô buồng trứng. Động học phục hồi AMH sau 3–6 tháng phản ánh quá trình tái tưới máu và tuyển mộ đoàn hệ nang tiền hốc mới.
- Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng quy trình định lượng AMH tự động hoàn toàn (Access 2 Beckman Coulter) với hệ thống kiểm chuẩn chặt chẽ, chứng minh tính vượt trội của AMH so với AFC và FSH trong việc theo dõi liên tục, nhất quán mà không bị sai số chủ quan từ người làm siêu âm hay thời điểm chu kỳ kinh.
- Về mặt ứng dụng lâm sàng và chính sách y tế:
- Thiết lập khuyến cáo bắt buộc định lượng AMH trước mổ cho mọi bệnh nhân có u LNMTC buồng trứng trong độ tuổi sinh sản.
- Định hình lại chiến lược điều trị: đối với bệnh nhân vô sinh có nang LNMTC hai bên hoặc AMH trước mổ thấp ($< 2{,}0\text{ ng/ml}$), nên ưu tiên gom noãn/tạo phôi bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (IVF) trước khi can thiệp ngoại khoa.
- Thúc đẩy phẫu thuật viên phụ khoa chuyển đổi kỹ thuật: hạn chế tối đa đốt điện dao 2 cực, chuyển sang khâu cầm máu nhu mô buồng trứng bằng chỉ tự tiêu mảnh để bảo tồn nang noãn.
Đối tượng quan tâm (200-250 từ)
┌────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└─────────────┬──────────────┘
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Bác Sĩ Sản Phụ Khoa & │ │ Nhà Nghiên Cứu & Học │ │ Phụ Nữ Độ Tuổi Sinh Sản │
│ Hỗ Trợ Sinh Sản (REI) │ │ Thuật Y - Sinh Học │ │ Bị Lạc Nội Mạc Tử Cung │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ Ra quyết định can thiệp │ │ Cung cấp dữ liệu dịch tễ│ │ Hiểu rõ nguy cơ, chủ │
│ phẫu thuật vs. IVF; tối │ │ lâm sàng tại Việt Nam; │ │ động kế hoạch mang thai │
│ ưu hóa kỹ thuật bảo tồn │ │ mô hình động học AMH │ │ hoặc trữ đông noãn sớm │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Bác sĩ Sản Phụ khoa và Phẫu thuật viên Nội soi: Nắm bắt chính xác nguy cơ suy giảm chức năng buồng trứng sau mổ, từ đó chuẩn hóa chỉ định mổ và cải tiến kỹ thuật cầm máu bảo tồn mô lành.
- Chuyên gia Hỗ trợ sinh sản (REI Specialist): Tối ưu hóa quy trình tư vấn và phối hợp liên chuyên khoa; đưa ra phác đồ kích thích buồng trứng và chiến lược IVF/IUI cá thể hóa dựa trên AMH trước – sau phẫu thuật.
- Các nhà nghiên cứu lâm sàng: Sở hữu bộ dữ liệu tham chiếu chuẩn xác về động học AMH trên quần thể phụ nữ Việt Nam, làm nền tảng cho các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) tiếp theo.
- Bệnh nhân nữ mắc LNMTC: Nâng cao nhận thức về dự trữ buồng trứng, chủ động đưa ra quyết định đồng thuận về thời điểm phẫu thuật và kế hoạch mang thai hoặc bảo tồn sinh sản (trữ đông trứng).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Nghiên cứu khẳng định nồng độ AMH sụt giảm trung bình 30%–40% sau phẫu thuật bóc nang LNMTC và sụt giảm nặng nhất ở nhóm có nang hai bên buồng trứng (lên đến trên 50%). AMH có phục hồi một phần sau 3–6 tháng nhưng không trở lại mức ban đầu.
2. Phương pháp định lượng AMH trong nghiên cứu có gì đặc biệt?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống tự động hoàn toàn Access 2 (Beckman Coulter) với kháng thể nhận diện trong pha lỏng không phụ thuộc bổ thể, triệt tiêu sai số thao tác tay, cho độ nhạy tới $0{,}01\text{ ng/ml}$ và độ ổn định cao hơn hẳn các thế hệ ELISA Gen II làm tay trước đây.
3. Kết quả của nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) không?
Có. Kết quả hoàn toàn phù hợp với các tổng quan hệ thống quốc tế (như nghiên cứu phân tích gộp của Francesca Raffi, 2012) và đại diện tốt cho quần thể phụ nữ Việt Nam trong độ tuổi 18–40 có chỉ định mổ nội soi nang LNMTC $> 3\text{ cm}$.
4. Các bước nghiên cứu tiếp theo (Next steps) cần triển khai là gì?
Cần mở rộng thời gian theo dõi dọc sau mổ lên 12–24 tháng, kết hợp đánh giá tỷ lệ có thai tự nhiên, tỷ lệ thành công khi làm IVF và tỷ lệ sống sinh (live birth rate) để thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa AMH hậu phẫu và kết cục thai kỳ thực tế.
5. Ứng dụng thực tiễn lớn nhất cho bệnh nhân vô sinh có nang LNMTC là gì?
Bệnh nhân cần được xét nghiệm AMH trước khi quyết định mổ. Nếu AMH thấp ($< 1{,}5 - 2\text{ ng/ml}$) hoặc có u hai bên, bệnh nhân nên được tư vấn thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) để thu noãn tạo phôi trước, tránh nguy cơ suy buồng trứng sớm sau can thiệp ngoại khoa.
Kết luận (150 từ)
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng lâm sàng xác thực về sự suy giảm nồng độ AMH sau phẫu thuật nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung buồng trứng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nang hai bên, kích thước nang lớn và điểm rASRM cao. Nồng độ AMH phản ánh chân thực mức độ tổn thương dự trữ buồng trứng và có giá trị hồi phục nhất định sau 3 đến 6 tháng.
Các bác sĩ lâm sàng cần thực hiện định lượng AMH thường quy trước và sau mổ, tư vấn toàn diện nguy cơ suy giảm khả năng sinh sản cho người bệnh và cân nhắc bảo tồn sinh sản (IVF gom noãn) trước can thiệp ngoại khoa. Đối với phẫu thuật viên, việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật – bóc tách nhẹ nhàng và hạn chế tối đa đốt điện cầm máu – là chìa khóa then chốt để bảo vệ tương lai sinh sản của phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khả năng sinh sản là chức năng quan trọng của người phụ nữ, một trong những yếu tố quyết định khả năng sinh sản đó là số lượng và chất lượng các nang noãn còn lại ở buồng trứng - hay còn gọi là dự trữ buồng trứng [1],[2]. Dự trữ buồng trứng giảm dần theo tuổi và bị tác động bởi các yếu tố như gen, môi trường hay những bệnh lý của buồng trứng và những phương pháp điều trị tác động lên buồng trứng [3],[4],[5]. Trong khi đó, cùng với sự phát triển của xã hội, ngày càng có nhiều phụ nữ mong muốn có con ở lứa tuổi lớn hơn và khoảng cách giữa các lần sinh dài hơn, nghĩa là người phụ nữ mong muốn có con ở độ tuổi mà dự trữ buồng trứng đã suy giảm nhiều hoặc còn trẻ tuổi nhưng không biết thực trạng về dự trữ buồng trứng của mình. Chính vì vậy, việc xác định dự trữ buồng trứng có vai trò rất quan trọng để đánh giá, tiên lượng khả năng sinh sản của người phụ nữ nhằm tư vấn cho họ thời điểm có thai thích hợp giúp bảo tồn khả năng sinh sản của mình [1],[2],[3],[6].
Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là một bệnh lý phụ khoa thường gặp, chiếm khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và chiếm đến 50% phụ nữ hiếm muộn, trong đó nang LNMTC tại buồng trứng là hình thái LNMTC thường gặp, chiếm khoảng 17% - 44% những bệnh nhân có LNMTC và chiếm khoảng 35% những trường hợp u buồng trứng lành tính [7]. Bệnh lý LNMTC ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh với biểu hiện chính là đau với nhiều hình thái và mức độ khác nhau và vô sinh, do đó đã được khuyến cáo chỉ nên điều trị khi có triệu chứng đau hoặc vô sinh với mục tiêu giảm đau, tăng khả năng có thai, giảm mức độ diễn tiến và tái phát của bệnh [8],[9],[10],[11]. Với nang LNMTC tại buồng trứng, mặc dù phương pháp điều trị hiệu quả nhất vẫn đang được bàn cãi nhưng mổ nội soi bóc nang LNMTC được chấp nhận và ứng dụng rộng rãi [12]. Tuy nhiên, phẫu thuật này có thể làm mất những nang trứng từ đó ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng và 2 khả năng sinh sản [13],[14],[15].
Chính vì vậy, cho đến nay giải pháp ngoại khoa trong điều trị nang LNMTC vẫn còn rất nhiều tranh cãi đặc biệt là tiêu chuẩn nào mới nên phẫu thuật, nhưng có một điểm chung là trước khi đi đến quyết định cần có sự thảo luận kỹ với bệnh nhân về lợi ích và nguy cơ giảm dự trữ buồng trứng khi lựa chọn phương pháp điều trị [8],[9],[10],[11]. Có rất nhiều test được dùng để đánh giá dự trữ buồng trứng, tuy nhiên cho đến nay Hormone kháng ống Muller (Anti - Mullerian Hormone - AMH) và siêu âm đếm số nang thứ cấp (Antral Follicle Count – AFC) được coi là 2 test có giá trị nhất trong đánh giá dự trữ buồng trứng, trong đó AMH được coi là có nhiều ưu việt hơn AFC vì AMH có giá trị dự báo sớm nhất đồng thời không phụ thuộc vào chu kỳ kinh nguyệt cũng như không bị ảnh hưởng bởi việc có lạc nội mạc tử cung, hay tiền sử phẫu thuật tại buồng trứng [16],[17], [18]. Trên thế giới, đã có những nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của dự trữ buồng trứng sau mổ bóc nang LNMTC bằng một số test khác nhau và AMH cũng được thấy là test có giá trị nhất [19],[20],[21],[22]. Tuy nhiên, dự trữ buồng trứng thay đổi như thế nào, phụ thuộc vào những yếu tố gì, diến biến sau mổ ra sao và có dự báo được không vẫn là những câu hỏi đang được quan tâm nghiên cứu.
Ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu theo dõi dọc nào về lạc nội mạc tử cung và dự trữ buồng trứng. Chính vì vậy, đề tài nghiên cứu “Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng Anti - Mullerian Hormone (AMH) sau mổ nội soi bóc nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng” được tiến hành với mục tiêu: 1. Đánh giá sự thay đổi dự trữ buồng trứng bằng AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC 1tháng, 3 tháng, 6 tháng. Xác định một số yếu tố liên quan đến sự thay đổi nồng độ AMH sau mổ nội soi bóc nang LNMTC.
3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng Lạc nội mạc tử cung (LNMTC) là sự hiện diện của mô tuyến và mô đệm nội mạc tử cung ở bên ngoài tử cung gây ra tình trạng viêm mạn tính, phát triển và thoái triển theo chu kỳ kinh nguyệt và chịu ảnh hưởng của nội tiết tố sinh dục [2],[23],[24],[25]. Nang LNMTC ở buồng trứng là hình thái LNMTC thường gặp và thường phối hợp với LNMTC ở nhiều vị trí khác nhau. Nang LNMTC cũng gây bệnh cảnh chính là đau và vô sinh, điều trị nang LNMTC với việc mổ nội soi bóc nang đã được khuyến cáo nhưng vẫn còn nhiều bàn cãi vì ảnh hưởng đến dự trữ buồng trứng và khả năng sinh sản của người bệnh.
Sinh bệnh học của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng 1. Cơ chế hình thành nang LNMTC tại buồng trứng Có 3 giả thuyết giải thích cho sự hình thành nang LNMTC tại buồng trứng. Giả thuyết thứ nhất được mô tả bởi Hughesdon năm 1957 [26] tác giả cho rằng, có sự cấy ghép các tế bào nội mạc tử cung từ máu kinh nguyệt vào vỏ buồng trứng tạo ra như một “cái kén” xâm nhập vào buồng trứng, năm 1994 Brosens [27] cũng chứng minh điều này qua nội soi buồng trứng. Giả thuyết thứ hai cho rằng nang LNMTC tại buồng trứng là kết quả của sự lõm vào của vỏ buồng trứng hay sự dị sản biểu mô của khoang cơ thể.
Thuyết về sự dị sản biểu mô được các nhà ủng hộ dùng để giải thích cho việc có sự xuất hiện của biểu mô buồng trứng cùng với mô nội mạc tử cung lạc chỗ, nang LNMTC buồng trứng gặp cả ở những bệnh nhân hội chứng Rokitansky – Kuster – Hauser – những người không có tử cung nên không thể có sự trào ngược máu kinh qua vòi tử cung [28],[29]. Giả thuyết thứ ba được Nezhat mô tả, trong đó nang LNMTC tại buồng trứng là sự phát triển thứ cấp của các nang chức năng tại buồng trứng với sự cấy ghép của các tế bào nội mạc tử cung tại bề mặt buồng trứng [30]. Cơ chế gây đau của nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng Bệnh nhân có nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng có thể kèm theo LNMTC ở nhiều vị trí khác nhau. Các giả thuyết giải thích cho hiện tượng đau trong LNMTC bao gồm: hệ thống thần kinh gây cảm giác đau được kích thích và nhạy cảm hơn trong bệnh lý LNMTC, các tổn thương LNMTC có chứa một số lượng lớn các tế bào cảm giác và các dây thần kinh kích thích cảm giác đau, hơn nữa, hiện tượng viêm trong sinh bệnh học LNMTC sẽ kích thích hệ thống miễn dịch và các tế bào viêm, các tế bào này có khả năng kích thích cảm giác đau [31].
Cơ chế gây vô sinh của nang LNMTC tại buồng trứng Tỉ lệ có thai trong 1 tháng của các cặp vợ chồng bình thường là 15 – 20%, trong khi đó tỉ lệ này ở những phụ nữ LNMTC chỉ từ 2 – 10% [31],[32]. Giả thuyết về cơ chế gây vô sinh và giảm khả năng có thai của LNMTC nói chung và nang LNMTC tại buồng trứng nói riêng còn nhiều tranh luận. Một số giả thuyết được đưa ra là [31],[32]: - Giảm dự trữ buồng trứng: các nghiên cứu mô bệnh học đã chứng minh mật độ nang noãn ở mô buồng trứng bình thường giảm ở bệnh nhân có u LNMTC so với bệnh nhân có u buồng trứng khác và so với bệnh nhân không có u buồng trứng và cùng với đó là dự trữ buồng trứng ở phụ nữ có nang LNMTC tại buồng trứng giảm, từ đó làm giảm khả năng sinh sản [14],[15]. - Rối loạn cấu trúc giải phẫu tiểu khung: viêm dính vùng tiểu khung bao gồm buồng trứng và 2 vòi tử cung gây cản trở sự phóng noãn, sự thụ tinh và sự vận chuyển phôi vào buồng tử cung.
- Môi trường phúc mạc bị thay đổi với nồng độ cao của cytokine và đại thực bào làm ảnh hưởng xấu đến chức năng của tinh trùng, kể cả gây tổn thương ADN của tinh trùng và nang noãn. Ngoài ra, biến đổi nội tiết, chức năng NMTC, chức năng của trứng… cũng được nói đến trong bệnh lý này. Chẩn đoán nang LNMTC tại buồng trứng 1. Triệu chứng cơ năng Nang lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng có thể tiềm tàng không triệu chứng, tuy nhiên bệnh nhân thường đi khám vì đau hoặc vô sinh.
- Đau: Phụ thuộc vào vị trí LNMTC kèm theo, thường gặp đau bụng kinh, đau mãn tính vùng chậu, đau khi giao hợp sâu [33],[34],[35]. Có nhiều thước đo để đánh giá tình trạng đau của bệnh nhân LNMTC, tổng quan hệ thống của Nicolas (2014) [36] chỉ ra rằng, VAS (Visual Analog Scale) và NRS (Numerical Rating Scale) là 2 thước đo phù hợp nhất để đánh giá mức độ đau ở bệnh nhân LNMTC, trong đó VAS là việc bệnh nhân nhìn vào một thước đo có độ dài 10cm và đánh dấu đau ở mức độ nào, còn NRS là việc bệnh nhân cho điểm mức độ đau với 10 điểm là mức độ đau nhất. - Vô sinh: Các nghiên cứu chỉ ra rằng, có đến 50% những trường hợp vô sinh có LNMTC và 30% những trường hợp LNMTC kèm vô sinh (trong khi tỉ lệ vô sinh ở phụ nữ độ tuổi sinh sản nói chung là 2 – 10%). Do đó, trước mỗi trường hợp vô sinh nên xem xét có LNMTC hay không [9],[23].
- Các triệu chứng khác: như triệu chứng tiêu hóa, tiết niệu, hô hấp…khi có LNMTC ở các vị trí khác nhau kèm theo nang LNMTC tại buồng trứng. Khám lâm sàng - Đặt mỏ vịt: đôi khi thấy LNMTC tại cổ tử cung hay LNMTC ở túi cùng Douglas với hình ảnh dưới dạng nang chứa dịch xanh đen. - Thăm âm đạo và trực tràng: có thể sờ thấy khối u LNMTC ở một hay hai bên BT với đặc trưng đau, ít di động, hay tử cung di động hạn chế và đau, đôi khi thấy một khối ở dây chằng tử cung cùng, cảm giác thâm nhiễm vách trực tràng âm đạo nếu có kèm theo LNMTC ở các vị trí khác nhau. - Vị trí khác: ngoại lệ thấy lạc nội mạc tử cung tại sẹo mổ thành bụng hay chỗ cắt khâu tầng sinh môn.
Tất cả dấu hiệu khám được gợi ý hơn khi nó rõ hơn, nặng hơn trong vòng kinh, có tính chất chu kỳ [23].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-tien-si-danh-gia-su-thay-doi-du-tru-buong-trung-bang-amh-sau-mo-noi-soi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" nghiên cứu về vấn đề gì?
AMH sau mổ nội soi lạc nội mạc tử cung giúp dự trữ buồng trứng thay đổi như thế nào? Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp.
Luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thay đổi dự trữ buồng trứng AMH sau mổ nội soi LNMTC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.