Luận án tiến sĩ: Kết quả phẫu thuật một thì điều trị bệnh Hirschsprung thể kinh điển được chẩn đoán bằng sinh thiết hút tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật một thì điều trị Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút chẩn đoán.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh Hirschsprung & phẫu thuật kéo ruột
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Hồ Trần Bản
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh Hirschsprung phẫu thuật kéo ruột
Bệnh Hirschsprung là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng của đường tiêu hóa. Nó đặc trưng bởi sự thiếu vắng các tế bào hạch thần kinh tại một đoạn ruột. Thường gặp nhất là ở đại tràng sigma và trực tràng. Tình trạng này gây tắc nghẽn chức năng ruột, dẫn đến táo bón mãn tính, chướng bụng và viêm ruột cấp tính. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt để tránh các biến chứng đe dọa tính mạng. Phẫu thuật là phương pháp điều trị dứt điểm duy nhất. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của phẫu thuật một thì cho thể kinh điển của bệnh.
1.1. Bệnh đại tràng vô hạch bẩm sinh
Bệnh Hirschsprung là dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa. Nó đặc trưng bởi sự thiếu vắng tế bào hạch thần kinh ở một đoạn ruột, thường là đại tràng sigma và trực tràng. Điều này gây tắc nghẽn chức năng, dẫn đến táo bón mãn tính và chướng bụng. Nếu không điều trị, bệnh có thể gây viêm ruột hoại tử. Chẩn đoán sớm rất quan trọng để tránh biến chứng nghiêm trọng. Điều trị chính cho bệnh Hirschsprung là phẫu thuật.
1.2. Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung
Phẫu thuật một thì là phương pháp điều trị phổ biến hiện nay. Mục tiêu chính là loại bỏ đoạn ruột vô hạch. Sau đó, đoạn ruột có hạch thần kinh được kéo xuống và nối với hậu môn. Thủ thuật TOET (Transanal Endorectal Pull-Through) là một kỹ thuật kéo ruột qua ngả hậu môn phổ biến. Phương pháp này tránh phải mở bụng rộng, giúp giảm đau sau mổ cho bệnh nhi. Nó cũng góp phần rút ngắn thời gian hồi phục và nằm viện.
1.3. Các phương pháp chẩn đoán Hirschsprung
Chẩn đoán bệnh Hirschsprung dựa trên nhiều phương pháp phối hợp. Sinh thiết hút trực tràng là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này giúp xác định sự thiếu vắng tế bào hạch thần kinh. X-quang đại tràng cản quang cung cấp thông tin về đoạn chuyển tiếp. Nó cũng giúp đánh giá mức độ giãn của đại tràng. Đo áp lực hậu môn - trực tràng hỗ trợ đánh giá chức năng. Các phương pháp này bổ trợ lẫn nhau, đảm bảo độ chính xác cao nhất trong chẩn đoán.
II. Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật một thì Hirschsprung
Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống kết quả của phẫu thuật một thì điều trị bệnh Hirschsprung thể kinh điển. Một quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt đã được áp dụng. Các tiêu chuẩn chọn và loại mẫu rõ ràng đã được thiết lập. Mục đích là đảm bảo tính khách quan và khoa học của các phát hiện. Nghiên cứu tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc đạo đức trong y học. Các biến số độc lập và phụ thuộc được xác định rõ ràng để phân tích thống kê.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu lâm sàng. Đây là nghiên cứu hồi cứu hoặc tiền cứu, tập trung vào kết quả phẫu thuật. Đối tượng bao gồm bệnh nhi mắc bệnh Hirschsprung thể kinh điển. Tất cả bệnh nhi đều được chẩn đoán xác định bằng sinh thiết hút trực tràng. Các tiêu chuẩn chọn và loại mẫu được xác định rõ ràng. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế lớn.
2.2. Quy trình thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập chi tiết từ hồ sơ bệnh án. Thông tin bao gồm đặc điểm dân số học của bệnh nhi. Các triệu chứng lâm sàng và kết quả cận lâm sàng cũng được ghi lại. Chi tiết về phương pháp phẫu thuật và diễn biến hậu phẫu được theo dõi. Biến chứng cấp tính và dài hạn cũng là trọng tâm thu thập. Thời gian theo dõi sau phẫu thuật được quy định cụ thể. Các biến số độc lập và phụ thuộc được xác định rõ ràng để phân tích. Phương pháp phân tích dữ liệu thống kê phù hợp được áp dụng.
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Sự đồng thuận có thông tin đầy đủ từ phụ huynh hoặc người giám hộ là bắt buộc. Quyền riêng tư và bảo mật thông tin của bệnh nhân được bảo vệ tối đa. Các dữ liệu cá nhân được mã hóa hoàn toàn. Đề tài nghiên cứu đã được hội đồng đạo đức của cơ sở y tế thông qua và phê duyệt.
III. Kết quả chẩn đoán bệnh Hirschsprung thể kinh điển
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán bệnh Hirschsprung thể kinh điển. Sinh thiết hút trực tràng được chứng minh là một công cụ chẩn đoán có giá trị cao. X-quang đại tràng cản quang và đo áp lực hậu môn - trực tràng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận chẩn đoán. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhi được mô tả chi tiết. Điều này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về việc xác định bệnh nhân đủ tiêu chuẩn cho phẫu thuật.
3.1. Giá trị sinh thiết hút trong chẩn đoán
Sinh thiết hút trực tràng là một công cụ chẩn đoán đặc biệt hiệu quả. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó giúp xác định chính xác sự vắng mặt của tế bào hạch thần kinh. Nhuộm hóa mô miễn dịch với calretinin được sử dụng để tăng cường độ chính xác. Sinh thiết hút ít xâm lấn hơn so với sinh thiết phẫu thuật. Đây là kỹ thuật quan trọng hàng đầu trong chẩn đoán sớm bệnh Hirschsprung.
3.2. Vai trò X quang và đo áp lực hậu môn
X-quang đại tràng cản quang cung cấp hình ảnh chi tiết. Nó chỉ ra đoạn ruột vô hạch và đoạn chuyển tiếp điển hình. Đo áp lực hậu môn - trực tràng đánh giá chức năng co giãn của cơ vòng hậu môn. Nó phát hiện sự không thư giãn của cơ thắt trong hậu môn. Các phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho chẩn đoán lâm sàng. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác.
3.3. Đặc điểm nhóm bệnh Hirschsprung
Nhóm nghiên cứu gồm các bệnh nhi mắc bệnh Hirschsprung thể kinh điển. Nghiên cứu mô tả đặc điểm dân số, như phân bố giới tính. Tuổi trung bình khi nhập viện và khi phẫu thuật cũng được ghi nhận. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp như táo bón mãn tính, chướng bụng được thống kê. Tỷ lệ dị tật kết hợp được xác định. Thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về quần thể bệnh nhân được nghiên cứu.
IV. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật một thì Hirschsprung
Kết quả phẫu thuật một thì cho bệnh Hirschsprung được đánh giá toàn diện. Các chỉ số về thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện được ghi nhận. Sự hồi phục chức năng đường ruột ban đầu của bệnh nhân là một tiêu chí quan trọng. Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh hiệu quả giữa các phương pháp phẫu thuật khác nhau. Việc này nhằm xác định kỹ thuật kéo ruột nào mang lại kết quả tốt nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục cũng được phân tích.
4.1. Kết quả phẫu thuật kéo ruột ban đầu
Kết quả phẫu thuật một thì được đánh giá kỹ lưỡng. Thời gian phẫu thuật trung bình được ghi nhận. Thời gian nằm viện sau mổ cũng là một chỉ số quan trọng. Sự hồi phục chức năng ruột ban đầu được theo dõi sát. Thời gian trung tiện và thời gian bắt đầu ăn uống đường miệng được thống kê. Các kỹ thuật như Hạ Đại Tràng Qua Ngả Hậu Môn (HĐTQNHM) và phương pháp Georgeson được so sánh về kết quả tức thời.
4.2. Thời gian hồi phục sau mổ
Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn hậu phẫu. Các yếu tố như thời gian có trung tiện, thời gian bắt đầu nuôi ăn miệng một phần và hoàn toàn được đánh giá. Mối liên quan giữa chiều dài đoạn ruột vô hạch được cắt bỏ và thời gian hồi phục cũng được phân tích. Đây là các chỉ số quan trọng. Chúng quyết định thời điểm bệnh nhân có thể xuất viện an toàn.
4.3. So sánh các phương pháp phẫu thuật
Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu quả giữa các kỹ thuật phẫu thuật một thì. Đặc biệt tập trung vào phương pháp kéo ruột qua ngả hậu môn. Sự khác biệt về thời gian phẫu thuật giữa các nhóm được phân tích. Tỷ lệ biến chứng cấp tính trong thời gian nằm viện cũng được so sánh. Mục tiêu là xác định phương pháp tối ưu hơn về mặt an toàn và hiệu quả ban đầu.
V. Chất lượng sống biến chứng sau phẫu thuật Hirschsprung
Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá các biến chứng sau phẫu thuật một thì. Cả biến chứng cấp tính và dài hạn đều được ghi nhận. Chất lượng đại tiện, bao gồm số lần và độ đặc của phân, được theo dõi kỹ lưỡng. Mức độ són phân cũng là một chỉ số quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhi Hirschsprung. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức sau phẫu thuật.
5.1. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật một thì
Các biến chứng sau mổ được ghi nhận và phân tích. Bao gồm hẹp miệng nối, viêm ruột cấp sau mổ (enterocolitis). Són phân và táo bón dai dẳng là những biến chứng dài hạn. Tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của biến chứng được phân tích theo thời gian. So sánh tỷ lệ giữa các phương pháp phẫu thuật cũng được thực hiện. Thông tin này rất quan trọng để cải thiện quy trình điều trị.
5.2. Chất lượng đại tiện và són phân
Chức năng đại tiện được đánh giá khách quan. Tiêu chuẩn Teitelbaum được sử dụng để lượng giá. Số lần đại tiện mỗi ngày, độ đặc của phân được ghi nhận tại các mốc tái khám. Mức độ són phân cũng được theo dõi kỹ lưỡng. Mối liên quan giữa các yếu tố này và chiều dài đoạn ruột đã cắt được phân tích. Chất lượng đại tiện là thước đo quan trọng về kết quả lâu dài.
5.3. Ảnh hưởng đến chất lượng sống
Kết quả chức năng đường ruột ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhi. Són phân, táo bón hoặc viêm ruột tái phát có thể gây suy giảm đáng kể. Hăm da quanh hậu môn cũng là một vấn đề phổ biến. Nghiên cứu đánh giá mức độ ảnh hưởng của các biến chứng này. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi Hirschsprung sau phẫu thuật.
VI. Bàn luận ý nghĩa nghiên cứu phẫu thuật một thì
Nghiên cứu đã bàn luận các kết quả chi tiết, so sánh chúng với y văn thế giới. Các điểm mạnh và hạn chế của đề tài được nêu rõ. Điều này giúp đánh giá đúng giá trị khoa học của nghiên cứu. Các khuyến nghị lâm sàng và hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất. Mục tiêu là tiếp tục cải thiện phác đồ điều trị. Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết về phẫu thuật một thì cho bệnh Hirschsprung.
6.1. So sánh kết quả với y văn
Kết quả của nghiên cứu được so sánh chi tiết với các báo cáo trên thế giới. Sự tương đồng và khác biệt trong tỷ lệ biến chứng được thảo luận. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cũng được phân tích. Điều này giúp định vị nghiên cứu trong bối cảnh kiến thức y khoa hiện đại. Nghiên cứu củng cố tính khoa học và độ tin cậy của các phát hiện.
6.2. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu
Nghiên cứu có điểm mạnh về số lượng bệnh nhân tham gia. Phương pháp chẩn đoán và theo dõi được chuẩn hóa cao. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định. Ví dụ, thời gian theo dõi dài hạn hơn có thể cần thiết. Điều này ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Tính đơn trung tâm cũng có thể là một hạn chế.
6.3. Khuyến nghị và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị lâm sàng cụ thể. Cần tiếp tục theo dõi dài hạn các bệnh nhân sau phẫu thuật. Đề xuất thực hiện các nghiên cứu so sánh đa trung tâm. Phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới hoặc cải tiến kỹ thuật hiện có. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa kết quả điều trị bệnh Hirschsprung.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HỒ TRẦN BẢN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT MỘT THÌ ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG THỂ KINH ĐIỂN ĐƯỢC CHẨN ĐOÁN BẰNG SINH THIẾT HÚT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------- HỒ TRẦN BẢN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT MỘT THÌ ĐIỀU TRỊ BỆNH HIRSCHSPRUNG THỂ KINH ĐIỂN ĐƯỢC CHẨN ĐOÁN BẰNG SINH THIẾT HÚT Chuyên ngành: NGOẠI TIÊU HÓA Mã số: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRƯƠNG NGUYỄN UY LINH 2. TRƯƠNG QUANG ĐỊNH TP.
Hồ Chí Minh - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Hồ Trần Bản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG.
iv DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii BẢNG ĐỐI CHIẾU CÁC TỪ TIẾNG ANH. ix MỞ ĐẦU.
1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 3 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN. Giải phẫu đại tràng sigma - trực tràng. Giải phẫu bệnh.
Biểu hiện lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán .8 Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. 35 CHƯƠNG 2 - ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn và loại mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm nghiên cứu.
Các phương pháp chẩn đoán bệnh Hirschsprung. Đánh giá kết quả phẫu thuật. 67 CHƯƠNG 4 - BÀN LUẬN. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm sinh thiết hút. Đánh giá kết quả phẫu thuật một thì. Điểm mạnh và yếu của đề tài.
140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phụ lục 1: Phiếu thu thập số liệu Phụ lục 2: Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp nhận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Quy trình xử lý mẫu sinh thiết hút Phụ lục 4: Nong hậu môn Phụ lục 5: Phương pháp phẫu thuật Phụ lục 6: Biến chứng tái khám Phụ lục 7: Danh sách bệnh nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.2: Kết quả chức năng đại tiện theo tiêu chuẩn Teitelbaum .1: Đặc điểm dân số nghiên cứu .2: Phân bố bệnh nhi theo giới .3: Lý do nhập viện .4: Triệu chứng lâm sàng .5: Các triệu chứng thường gặp .6: Dị tật kết hợp trong nhóm bệnh Hirschsprung .7: X - quang đại tràng trong chẩn đoán .8: Đặc điểm đo áp lực hậu môn - trực tràng trong chẩn đoán .9: Sinh thiết hút với nhuộm hematoxylin - eosin trong chẩn đoán .10: Sinh thiết hút với nhuộm calretinin trong chẩn đoán .11: Giá trị của các phương pháp chẩn đoán .12: Biến chứng do sinh thiết hút.13: Phương pháp sinh thiết .14: Phương pháp phẫu thuật trong nghiên cứu .15: Phân bố nhóm tuổi theo phương pháp HĐTQNHM và Georgeson .16: Phân bố giới theo phương pháp HĐTQNHM và Georgeson .17: Phân bố địa chỉ theo phương pháp HĐTQNHM và Georgeson .18: Tiền căn gia đình mắc bệnh Hirschsprung theo phương pháp HĐTQNHM và Georgeson .19: Các đặc điểm phẫu thuật theo hai phương pháp .20: Thời gian phẫu thuật theo nhóm tuổi .21: Thời gian có trung tiện hay đại tiện. 71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.22: Thời gian bắt đầu nuôi ăn đường miệng một phần .23: Thời gian bắt đầu nuôi ăn đường miệng hoàn toàn .24: Mối liên quan giữa chiều dài đoạn ruột hẹp và chiều dài đoạn ruột được cắt .25: Biến chứng của hai phương pháp trong thời gian nằm viện .26: Biến chứng của hai phương pháp phẫu thuật khi tái khám .27: Biến chứng của hai phương pháp phẫu thuật theo thời gian .28: Hăm da quanh hậu môn sau mổ 14 ngày theo tuổi bệnh nhi phẫu thuật .29: Số lần đại tiện/ngày theo thời gian tái khám ở hai phương pháp .30: Số lần đại tiện/ngày theo chiều dài đoạn ruột được cắt theo hạ đại tràng qua ngả hậu môn .31: Số lần đại tiện/ngày theo chiều dài đoạn ruột được cắt theo Georgeson .32: Độ đặc phân theo thời gian tái khám ở hai phương pháp .33: Độ đặc của phân theo chiều dài đoạn ruột được cắt theo hạ đại tràng qua ngả hậu môn .34: Độ đặc của phân theo chiều dài đoạn ruột được cắt theo Georgeson .35: Mức độ són phân theo thời gian tái khám ở hai phương pháp .36: Mức độ són phân và chiều dài đoạn ruột được cắt theo hạ đại tràng qua ngả hậu môn .37: Mức độ són phân và chiều dài đoạn ruột được cắt theo Georgeson .38: Mối liên quan giữa mức độ són phân và số lần đại tiện/ngày theo phương pháp hạ đại tràng qua ngả hậu môn.39: Mối liên quan giữa mức độ són phân và số lần đại tiện/ngày theo phương pháp Georgeson .40: Mối liên quan mức độ són phân với độ đặc phân theo hạ đại tràng qua ngả hậu môn .41: Mối liên quan mức độ són phân với độ đặc phân theo Georgeson.
90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi Bảng 3.42: Chức năng đại tiện ở tái khám 3 năm .1: Giá trị chẩn đoán của nhuộm HMMD calretinin.2: So sánh độ nhạy, độ đặc hiệu với nghiên cứu de Lorijin .3: So sánh đặc điểm kỹ thuật sinh thiết hút của các nghiên cứu .4: So sánh các kỹ thuật sinh thiết trực tràng.5: Phương pháp nhuộm cho sinh thiết trực tràng .6: So sánh các đặc điểm cơ bản giữa các nghiên cứu.7: So sánh viêm ruột non - đại tràng giữa các nghiên cứu .8: So sánh són phân giữa các nghiên cứu .9: So sánh táo bón sau mổ giữa các nghiên cứu .10: So sánh hăm da quanh hậu môn giữa các nghiên cứu. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Hình 1.1: Đặc điểm giải phẫu của đại tràng .2: Phân loại bệnh Hirschsprung .4: X - quang đại tràng .5: Cách đo đường kính trực tràng và đại tràng sigma .1: Biểu đồ phản xạ ức chế hậu môn - trực tràng .7: Mẫu sinh thiết trực tràng với nhuộm hematoxylin - eosin .8: Sinh thiết hút với nhuộm acetylcholinesterase .9: Sinh thiết hút với nhuộm calretinin .10: Phẫu thuật Swenson .11: Phẫu thuật Duhamel .12: Phẫu thuật Soave .13: Phẫu thuật Georgeson .14: Phẫu thuật hạ đại tràng của de La Torre .1: Các bước tiến hành trong nghiên cứu .1: Phẫu tích đại tràng .1: Kết quả các bước tiến hành trong nghiên cứu .1: Đặc điểm về giới ở nhóm bệnh Hirschsprung. 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ĐALHMTT Đo áp lực hậu môn - trực tràng HĐTQNHM Hạ đại tràng qua ngả hậu môn HMMD Hóa mô miễn dịch KTC Khoảng tin cậy XQĐT X - quang đại tràng TIẾNG ANH HE Hematoxylin - eosin RSI Recto - sigmoid index LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Aganglionic segment Đoạn vô hạch Enterocolitis Viêm ruột non - đại tràng Fecal incontinence Đại tiện không tự chủ Ganglionic segment Đoạn có hạch Immature ganglion cell Tế bào thần kinh chưa trưởng thành Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch Mature ganglion cell Tế bào thần kinh trưởng thành Pull - through Hạ đại tràng Rectoanal inhibitory reflex Phản xạ ức chế hậu môn - trực tràng Recto - sigmoid index Chỉ số trực tràng - đại tràng sigma Soiling Són phân Transanal endorectal pull - through Hạ đại tràng qua ngả hậu môn Urinary incontinence Tiểu không kiểm soát LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU Bệnh Hirschsprung là nguyên nhân thường gặp nhất gây tắc ruột ở trẻ em với tần suất 1/5.000 trẻ sinh sống [97]. Bệnh đặc trưng bởi sự vắng mặt bẩm sinh tế bào hạch của đám rối thần kinh ruột ở đoạn cuối ống tiêu hóa và lan rộng lên phía trên với chiều dài thay đổi.
Đoạn ruột bệnh không có nhu động, dẫn đến ứ hơi và phân phía trên gây bệnh cảnh tắc ruột trên lâm sàng. Chẩn đoán bệnh dựa vào triệu chứng lâm sàng, hình ảnh X - quang và quan trọng nhất là giải phẫu bệnh. Tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh Hirschsprung là dựa vào kết quả mô học khi sinh thiết trực tràng. Nhiều trung tâm trên thế giới nhuộm hematoxylin - eosin (HE) thường quy cùng với nhuộm acetylcholinesterase cho hình ảnh đặc trưng lớp niêm mạc và dưới niêm ở trẻ bệnh Hirschsprung.
Trước đây, chẩn đoán dựa vào nhuộm acetylcholinesterase cho kết quả đáng tin cậy nhất [86]. Kết quả chẩn đoán dựa vào nhuộm HE đòi hỏi nhà giải phẫu bệnh phải có nhiều kinh nghiệm trong bệnh Hirschsprung. Trong khi đó, acetylcholinesterase đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và tốn kém. Một số phương pháp nhuộm mới cho thấy giá trị trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung.
Hiện nay, chính xác nhất là nhuộm hoá mô miễn dịch calretinin, chất luôn thiếu trong bệnh nhi Hirschsprung. Calretinin được ứng dụng khoảng 10 năm nay và ngày càng trở nên phổ biến. Calretinin có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn nhưng chi phí thấp hơn và kỹ thuật đơn giản hơn acetylcholinesterase [65]. Đặc biệt chất đánh dấu này có khả năng chẩn đoán bệnh Hirschsprung ở những trường hợp vô hạch toàn bộ đại tràng, trẻ sơ sinh non tháng trong khi những kỹ thuật khác khó phát hiện [21], [65], [88], [123].
Tại Việt Nam, hiện chỉ chẩn đoán bệnh Hirschsprung dựa vào X - quang đại tràng và sinh thiết Swenson. Kỹ thuật sinh thiết Swenson với nhuộm HE hiện đang áp dụng tại Việt Nam yêu cầu phải gây mê để lấy lớp cơ, trong khi đó, sinh thiết hút với nhuộm calretinin chỉ cần lấy lớp niêm mạc và dưới niêm, không cần gây mê, thời gian nằm viện ngắn [24], [65]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Nếu không được điều trị sớm, tình trạng ứ đọng phân lâu ngày sẽ làm trẻ “ngộ độc phân”, suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể chất. Nặng hơn, có thể xảy ra các biến chứng nguy hiểm, có khả năng dẫn đến tử vong như thủng đại tràng, viêm ruột non - đại tràng.
Do vậy, từ năm 1948 với sự khám phá ra nguyên nhân bệnh đã làm thay đổi hoàn toàn về thái độ điều trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Trần Bản (2022). Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-phau-thuat-mot-thi-dieu-tri-benh-hirschsprung-the-kinh-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật một thì điều trị Hirschsprung thể kinh điển bằng sinh thiết hút chẩn đoán.
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật một thì bệnh Hirschsprung thể kinh điển - Kết quả nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.