Luận án nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy - Trường Đại học Y Dược
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật.
Y học / Ngoại khoa Ung bướu
Luan An
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phương pháp cắt tá tụy nạo hạch: Điều trị ung thư đầu tụy hiệu quả
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa Ung bướu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phương pháp cắt tá tụy nạo hạch Điều trị ung thư đầu tụy hiệu quả
Ung thư vùng đầu tụy là một căn bệnh hiểm nghèo. Các loại ung thư bao gồm ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater, và ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để duy nhất. Đặc biệt, phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để đóng vai trò trung tâm. Kỹ thuật này đã được phát triển và cải tiến liên tục. Mục tiêu chính là loại bỏ toàn bộ khối u và các hạch bạch huyết di căn. Việc này nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Phẫu thuật Whipple, hay Pancreaticoduodenectomy, là một ca mổ phức tạp. Nó đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao từ đội ngũ y bác sĩ. Sự thành công của phương pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng ung thư đầu tụy. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phẫu thuật này. Các biến chứng và thời gian sống còn cũng được phân tích kỹ lưỡng. Điều trị ung thư tụy bằng phẫu thuật triệt để mang lại hy vọng sống cho bệnh nhân.
1.1. Tổng quan về ung thư đầu tụy và phương pháp phẫu thuật
Ung thư đầu tụy chiếm phần lớn các trường hợp ung thư tụy. Đây là bệnh có tiên lượng xấu. Tỷ lệ sống còn sau 5 năm vẫn còn thấp. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị, và xạ trị. Phẫu thuật cắt khối tá tụy (Pancreaticoduodenectomy) là nền tảng. Đây là phương pháp duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh. Nó loại bỏ khối u cùng một phần dạ dày, tá tràng, ống mật chủ, và túi mật. Sau đó, đường tiêu hóa được tái lập. Quy trình này rất phức tạp. Mục tiêu là loại bỏ tối đa tế bào ung thư. Đồng thời, bảo tồn chức năng sống còn của các cơ quan còn lại. Việc hiểu rõ bệnh học và giải phẫu giúp tối ưu hóa kết quả.
1.2. Vai trò của Pancreaticoduodenectomy trong điều trị ung thư
Pancreaticoduodenectomy, hay còn gọi là Phẫu thuật Whipple, là phẫu thuật kinh điển. Nó được chỉ định cho ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater, và ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Đây là phương pháp cắt bỏ triệt để. Phẫu thuật này loại bỏ khối tá tụy và các cấu trúc lân cận. Sau đó, các đoạn ruột và ống tụy được nối lại. Việc này giúp khôi phục đường tiêu hóa. Sự thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là rất quan trọng. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Phẫu thuật Whipple cải thiện đáng kể tiên lượng ung thư đầu tụy. Nó mang lại cơ hội sống lâu hơn cho bệnh nhân. Đây là một trong những ca phẫu thuật lớn nhất trong lĩnh vực ngoại khoa.
1.3. Lợi ích của nạo hạch triệt để trong phẫu thuật Whipple
Nạo hạch tụy triệt để là một phần không thể thiếu của Phẫu thuật Whipple. Việc này giúp loại bỏ các hạch bạch huyết bị di căn. Các hạch này thường nằm xung quanh khối tá tụy. Mục tiêu là kiểm soát sự lây lan của tế bào ung thư. Số lượng hạch nạo được có ý nghĩa tiên lượng. Việc nạo sạch hạch làm giảm nguy cơ tái phát. Đồng thời, nó giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh. Từ đó, kế hoạch điều trị bổ trợ được đưa ra. Điều này bao gồm hóa trị bổ trợ ung thư tụy. Nạo hạch triệt để cải thiện kết quả điều trị. Nó tăng cường khả năng sống còn của bệnh nhân ung thư đầu tụy. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức giải phẫu sâu rộng.
II.Kỹ thuật cắt khối tá tụy nạo hạch Nâng cao hiệu quả điều trị
Kỹ thuật cắt khối tá tụy nạo hạch là một quy trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là loại bỏ khối u ác tính. Đồng thời, bảo tồn tối đa chức năng của các cơ quan còn lại. Kỹ thuật này đã trải qua nhiều cải tiến. Các cải tiến giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng tăng cường hiệu quả điều trị ung thư tụy. Việc hiểu rõ giải phẫu vùng tụy là cần thiết. Nạo hạch tụy một cách có hệ thống là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để là tiêu chuẩn vàng. Nó áp dụng cho các khối u ác tính vùng đầu tụy. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp an toàn hơn. Nó cũng hướng đến các kỹ thuật hiệu quả hơn.
2.1. Các bước thực hiện kỹ thuật cắt khối tá tụy nạo hạch chi tiết
Phẫu thuật Whipple bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là cắt bỏ phần đầu tụy. Kế tiếp là cắt bỏ tá tràng, phần xa dạ dày, ống mật chủ, và túi mật. Sau đó, tiến hành nạo hạch tụy triệt để. Các nhóm hạch quanh khối tá tụy được loại bỏ. Điều này bao gồm hạch dọc động mạch mạc treo tràng trên và động mạch chủ bụng. Cuối cùng, tái lập lưu thông tiêu hóa. Ống tụy, ống mật chủ và dạ dày được nối vào hỗng tràng. Mỗi bước đều cần sự cẩn trọng. Điều này nhằm giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Nạo hạch tụy đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.
2.2. Định danh và phân loại nhóm hạch trong nạo hạch tụy
Việc định danh các nhóm hạch rất quan trọng. Các nhóm hạch chính bao gồm nhóm hạch quanh đầu tụy, nhóm hạch dọc động mạch mạc treo tràng trên, và nhóm hạch dọc động mạch chủ. Tiêu chuẩn quốc tế định nghĩa các nhóm hạch này. Việc phân loại hạch giúp đánh giá mức độ di căn. Nó cũng hỗ trợ việc xác định giai đoạn ung thư tụy. Số lượng hạch nạo được và tỷ lệ hạch di căn có ý nghĩa tiên lượng. Nạo hạch triệt để yêu cầu loại bỏ tất cả các nhóm hạch liên quan. Điều này tối đa hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp giảm nguy cơ tái phát.
2.3. Quy trình xử lý bệnh phẩm và đánh giá mô bệnh học sau mổ
Sau khi cắt bỏ khối tá tụy, bệnh phẩm được xử lý cẩn thận. Khối tá tụy và các hạch nạo được tách riêng. Chúng được gửi đi để làm giải phẫu bệnh. Chuyên gia giải phẫu bệnh sẽ kiểm tra mô học của u. Họ đánh giá kích thước u, độ biệt hóa, và mức độ xâm lấn. Việc này xác định yếu tố T, N, M (khối u, hạch, di căn xa). Kết quả giải phẫu bệnh quan trọng cho chẩn đoán ung thư tụy. Nó cũng quyết định kế hoạch điều trị tiếp theo. Thông tin này cần thiết cho hóa trị bổ trợ ung thư tụy. Đồng thời, nó giúp đánh giá tiên lượng ung thư đầu tụy.
III.Chẩn đoán ung thư đầu tụy Tiêu chuẩn và đánh giá trước mổ
Chẩn đoán ung thư đầu tụy đòi hỏi một quy trình chặt chẽ. Việc phát hiện sớm rất quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến khả năng phẫu thuật triệt để. Các tiêu chuẩn chẩn đoán đã được thiết lập. Mục tiêu là xác định chính xác vị trí, kích thước khối u. Đồng thời, đánh giá mức độ xâm lấn và di căn. Trước khi tiến hành Phẫu thuật Whipple, cần có đánh giá toàn diện. Điều này giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp nhất. Nó cũng giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Chẩn đoán chính xác là chìa khóa. Nó quyết định liệu pháp điều trị hiệu quả.
3.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết ung thư tụy
Nhiều phương pháp hình ảnh được sử dụng. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là công cụ chính. Nó giúp phát hiện khối u, đánh giá mức độ xâm lấn. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Nội soi siêu âm (EUS) cho phép quan sát gần. Nó cũng hỗ trợ sinh thiết chẩn đoán ung thư tụy. Sinh thiết là phương pháp xác định chẩn đoán vàng. Nó lấy mẫu mô để phân tích. Kết quả giải phẫu bệnh xác định loại ung thư. Nó cũng giúp đánh giá độ biệt hóa của tế bào.
3.2. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thể trạng bệnh nhân trước mổ
Tình trạng dinh dưỡng bệnh nhân ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được đánh giá. Mức độ bilirubin máu trước mổ cũng được ghi nhận. Tình trạng suy dinh dưỡng có thể làm tăng biến chứng. Các yếu tố khác như bệnh lý nền, tuổi tác cũng được xem xét. Thang điểm ASA đánh giá nguy cơ phẫu thuật. Việc tối ưu hóa sức khỏe bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong Phẫu thuật Whipple. Nó cũng thúc đẩy quá trình hồi phục sau mổ.
3.3. Xác định giai đoạn ung thư đầu tụy theo tiêu chuẩn AJCC
Phân loại giai đoạn ung thư là bước quan trọng. Nó dựa trên hệ thống TNM (khối u, hạch, di căn xa). Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) đưa ra tiêu chuẩn này. Giai đoạn ung thư ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Nó cũng liên quan đến tiên lượng ung thư đầu tụy. Xác định giai đoạn chính xác giúp lựa chọn phương pháp phù hợp. Liệu phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch có khả thi không? Hay cần kết hợp với hóa trị bổ trợ ung thư tụy? Tất cả đều dựa trên phân loại giai đoạn.
IV.Tiên lượng ung thư đầu tụy Giảm biến chứng phẫu thuật Whipple
Tiên lượng ung thư đầu tụy phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, đây là một ca đại phẫu. Các biến chứng sau mổ là mối quan tâm lớn. Giảm thiểu biến chứng phẫu thuật Whipple là mục tiêu ưu tiên. Nó giúp cải thiện chất lượng sống. Đồng thời, nó tăng tỷ lệ sống còn của bệnh nhân. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ là cần thiết. Quản lý biến chứng kịp thời rất quan trọng. Phân tích các yếu tố tiên lượng giúp đưa ra kế hoạch điều trị cá nhân hóa.
4.1. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật Whipple và các yếu tố liên quan
Phẫu thuật Whipple có tỷ lệ biến chứng cao. Các biến chứng thường gặp bao gồm rò tụy, chảy máu, nhiễm trùng. Thời gian mổ kéo dài và lượng máu mất trong mổ ảnh hưởng. Yếu tố dinh dưỡng trước mổ cũng tác động. Mức độ bilirubin máu cao có thể làm tăng nguy cơ. Việc truyền máu trong mổ cũng liên quan đến biến chứng. Nghiên cứu phân tích chi tiết các yếu tố này. Mục đích là tìm cách giảm thiểu rủi ro. Quản lý biến chứng hiệu quả giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.
4.2. Thời gian sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh sau phẫu thuật
Thời gian sống còn là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả điều trị. Thời gian sống còn toàn bộ là tổng thời gian bệnh nhân sống. Thời gian sống còn không bệnh là khoảng thời gian không có tái phát. Phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để cải thiện các chỉ số này. Tuy nhiên, tiên lượng ung thư đầu tụy vẫn còn thách thức. Các loại ung thư khác nhau trong vùng đầu tụy có tiên lượng khác nhau. Ví dụ, ung thư bóng Vater thường có tiên lượng tốt hơn. Biểu đồ sống còn được sử dụng để phân tích.
4.3. Phân tích yếu tố tiên lượng và nguy cơ tái phát sớm ung thư tụy
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Mức độ xâm lấn của u (yếu tố T) quan trọng. Tình trạng di căn hạch (yếu tố N) cũng vậy. Tỷ số di căn hạch là một chỉ số mới. Nó phản ánh mức độ nặng của bệnh. Kích thước u và độ biệt hóa cũng tác động. Các yếu tố này giúp dự đoán nguy cơ tái phát sớm ung thư tụy. Phân tích đơn biến và đa biến được thực hiện. Nó xác định các yếu tố độc lập liên quan đến thời gian sống còn. Điều này giúp cá nhân hóa điều trị và theo dõi.
V.Quản lý sau phẫu thuật Whipple Hóa trị bổ trợ ung thư tụy
Quản lý sau phẫu thuật Whipple là một giai đoạn quan trọng. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị lâu dài. Hóa trị bổ trợ ung thư tụy đóng vai trò thiết yếu. Mục tiêu là loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại. Điều này giúp giảm nguy cơ tái phát. Đồng thời, nó cải thiện tiên lượng ung thư đầu tụy. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ cũng cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các biến chứng hoặc tái phát. Kế hoạch chăm sóc toàn diện đảm bảo chất lượng sống cho bệnh nhân. Phối hợp đa chuyên khoa là chìa khóa thành công.
5.1. Vai trò của hóa trị bổ trợ sau Pancreaticoduodenectomy
Pancreaticoduodenectomy là phương pháp chính. Tuy nhiên, hóa trị bổ trợ thường được khuyến nghị. Nó áp dụng cho bệnh nhân ung thư đầu tụy. Hóa trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể. Các tế bào này có thể đã lan ra ngoài vùng phẫu thuật. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát. Các phác đồ hóa trị được lựa chọn dựa trên loại ung thư. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân cũng được xem xét. Hóa trị bổ trợ ung thư tụy cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn không bệnh.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị bổ trợ
Quyết định hóa trị bổ trợ không phải lúc nào cũng đơn giản. Nhiều yếu tố cần được cân nhắc. Giai đoạn ung thư là yếu tố hàng đầu. Tình trạng di căn hạch bạch huyết ảnh hưởng lớn. Mức độ xâm lấn của khối u cũng được xem xét. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân là quan trọng. Các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp hóa trị. Bác sĩ cần thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Mục tiêu là đưa ra quyết định tối ưu nhất.
5.3. Theo dõi sau mổ và kế hoạch chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân
Sau phẫu thuật Whipple và hóa trị bổ trợ, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Các cuộc hẹn tái khám định kỳ rất quan trọng. Chụp chiếu hình ảnh và xét nghiệm dấu ấn ung thư được thực hiện. Mục đích là phát hiện sớm tái phát hoặc di căn. Kế hoạch chăm sóc dài hạn bao gồm dinh dưỡng. Nó cũng bao gồm hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng. Quản lý các biến chứng muộn cũng cần được chú ý. Chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân có chất lượng sống tốt nhất. Nó cũng kéo dài thời gian sống còn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Định danh các nhóm hạch quanh khối tá tụy.2: Yếu tố di truyền trong thƣ thƣ tụy .3: Giai đoạn ung thƣ vùng đầu tụy theo AJCC 2009 .4: Định nghĩa nạo hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy .1: Chỉ số đánh giá dinh dƣỡng trƣớc mổ .2: Thang điểm ASA .3: Triệu chứng lâm sàng.4: Nồng độ bilirubin máu trƣớc mổ .5: Liên quan giữa mức độ bilirubin trƣớc mổ và biến chứng sau mổ 66 Bảng 3.6: Dấu ấn ung thƣ học trƣớc mổ .7: Vị trí u trên XQCLĐT .8: Dấu hiệu gián tiếp của khối u trên XQCLĐT .9: Di căn hạch trên XQCLĐT (cN).10: Kết quả sinh thiết của ERCP.11: Mô học của u vùng đầu tụy.12: Kích thƣớc u vùng đầu tụy.13: Độ biệt hoá của u vùng đầu tụy .14: Xâm lấn vi thể của u vùng đầu tụy .15: Mức độ xâm lấn (yếu tố T) .16: Mức độ di căn hạch (yếu tố N) .17: Mức độ di căn xa (yếu tố M) .18: Giai đoạn ung thƣ theo AJCC 2009 .19: Di căn hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy.20: Tỉ số di căn hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy .21: Tỉ lệ di căn hạch theo từng vị trí trong ung thƣ vùng đầu tụy .22: Lƣợng máu mất trong mổ .23: Truyền máu trong mổ .24: Biến chứng sau mổ.25: Thời gian sống còn toàn bộ.26: Phân tích đơn biến yếu tố tiên lƣợng thời gian sống còn toàn bộ 85 Bảng 3.27: Phân tích đa biến yếu tố tiên lƣợng thời gian sống còn toàn bộ .28: Thời gian sống còn không bệnh .29: Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến tái phát sớm .30: Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến tái phát sớm .1: Các triệu chứng lâm sàng thƣờng gặp .2: So sánh độ nhạy của XQCLĐT trong phát hiện u vùng đầu tụy .3: So sánh độ nhạy của ERCP trong phát hiện u vùng đầu tụy .4: So sánh tỉ lệ các loại ung thƣ vùng đầu tụy .5: So sánh số lƣợng hạch nạo đƣợc trong các nghiên cứu .6: So sánh tỉ lệ di căn hạch N1 .7: So sánh thời gian mổ.8: So sánh lƣợng máu mất và lƣợng máu cần truyền trong mổ .9: So sánh tỉ lệ biến chứng và tử vong .10: So sánh thời gian hồi phục sau mổ .11: So sánh tỉ lệ sống còn sau mổ .12: So sánh đặc điểm hai dân số tại cùng bệnh viện Chợ Rẫy .13: So sánh tỉ lệ sống còn sau mổ đối với từng loại ung thƣ. 125 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ ung thƣ vùng đầu tụy đã đƣợc phẫu thuật tại bệnh viện Chợ Rẫy giai đoạn 2012 – 2016.3: Chỉ số khối cơ thể .4: Phân bố hạch di căn trong ung thƣ vùng đầu tụy .5: Thời gian sống còn toàn bộ sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy và từng nhóm ung thƣ .6: Thời gian sống còn không bệnh sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy và từng nhóm ung thƣ .7: Thời gian sống còn giữa nhóm tái phát sớm và trễ sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy , ung thƣ đầu tụy , ung thƣ bóng Vater và ung thƣ đoạn cuối OMC. 89 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.2: Các thành phần của tụy .4: Động mạch cấp máu cho khối tá tụy.5: Tĩnh mạch cấp máu cho khối tá tụy .6: Nhóm hạch vùng đầu tụy .7: Nhóm hạch dọc ĐM MTTT, nhóm hạch dọc ĐM chủ bụng .8: Các nhóm hạch chính vùng quanh tụy theo châu Âu và Mỹ .9: Dẫn lƣu bạch huyết vùng đầu tụy – nhìn từ phía trƣớc .10: Dẫn lƣu bạch huyết vùng đầu tụy – nhìn từ phía sau.11: Dẫn lƣu bạch huyết quanh ĐM chủ bụng .12: Thần kinh tự động chi phối vùng đầu tụy .13: Ung thƣ đầu tụy.14: Ung thƣ bóng Vater.15: Ung thƣ đoạn cuối OMC .16: Hình ảnh giãn OMC và ống tụy chính trên phim XQCLĐT .17: Di căn hạch trong ung thƣ tụy.18: Hình ảnh ung thƣ bóng Vater quan sát qua ERCP.19: Ung thƣ đầu tụy, ung thƣ bóng Vater, ung thƣ đoạn cuối OMC .20: Hình ảnh đại thể ung thƣ đầu tụy .21: Phân loại đại thể của ung thƣ bóng Vater .22: Hình ảnh đại thể ung thƣ đoạn cuối OMC .23: Hình ảnh vi thể ung thƣ tuyến tụy.24: Ung thƣ tuyến bóng Vater .25: Ung thƣ đoạn cuối OMC sau khi đƣợc nhuộm HE.26: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ tụy.27: Mức độ xâm lấn của ung thƣ đầu tụy.28: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ bóng Vater .29: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ đoạn cuối OMC .30: Hạch vùng trong ung thƣ vùng đầu tụy .31: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ đầu tụy.32: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ bóng Vater.33: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ đoạn cuối OMC .34: Phẫu thuật thì đầu: Nối túi mật – hỗng tràng, Phẫu thuật thì hai: cắt một phần tá tràng và một phần đầu tụy, nối vị - tràng, đóng môn vị, nối tụy – ruột .35: Phẫu thuật cắt toàn bộ tá tràng và đầu tụy hai thì đƣợc mô tả bởi Whipple năm 1936 .36: Phẫu thuật cắt toàn bộ tá tràng và đầu tụy kèm tái lập lƣu thông tiêu hóa đƣợc mô tả bởi Whipple .37: Hình trong mổ PTCKTTNHTĐ và hình minh họa sau PTCKTTNHTĐ .1: Nạo hạch nhóm 8 .2: Nạo hạch nhóm 12 .3: Nạo hạch nhóm 16a2 và 16b1 .4: Nạo hạch nhóm 14 .5: Lấy trọn khối tá tụy .6: Sơ đồ tái lập lƣu thông tiêu hóa .7: Khối tá tụy trong PTCKTTNHTĐ .8: Lấy hạch nhóm 17 từ bệnh phẩm và cho vào các lọ riêng .9: Xử lí bệnh phẩm sau mổ.10: Mô học ung thƣ vùng đầu tụy .1: Sơ đồ biểu diễn số lƣợng hạch di căn ứng với các vị trí hạch .1: Hình ảnh ung thƣ bóng Vater phát hiện qua ERCP trong khi XQCLĐT chỉ ghi nhận giãn OMC. 99 1 MỞ ĐẦU Ung thƣ vùng đầu tụy bao gồm: ung thƣ đầu tụy, ung thƣ đoạn cuối ống mật chủ và ung thƣ bóng Vater, là bệnh gây tử vong thƣờng gặp trong các loại ung thƣ tiêu hóa gan mật.
Đây là bệnh ác tính thƣờng phát hiện ở giai đoạn trễ với tiên lƣợng sống thấp. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có trên 30.000 bệnh nhân tử vong về bệnh này [51]. Cho đến thời điểm hiện tại, phẫu thuật là phƣơng pháp duy nhất chữa khỏi bệnh đối với ung thƣ vùng đầu tụy. Trong đó, phẫu thuật cắt khối tá tụy (PTCKTT) là phƣơng pháp điều trị triệt để nhất với tỉ lệ sống còn sau mổ 1, 3 và 5 năm lần lƣợt là 80%, 40% và 15%; và ngƣợc lại, nếu để theo diễn tiến tự nhiên của bệnh, tỉ lệ sống còn sau 5 năm gần nhƣ 0% [17].
Mặc dù có nhiều cải thiện về kĩ thuật cũng nhƣ phƣơng tiện phẫu thuật, thời gian sống còn trung và dài hạn của bệnh nhân ung thƣ vùng đầu tụy vẫn còn thấp so với các ung thƣ đƣờng tiêu hóa khác [47]. Do đó, vấn đề đánh giá di căn hạch và nạo hạch triệt để đã đƣợc rất nhiều tác giả xem xét nhƣ là một trong các yếu tố quan trọng nhất giúp kéo dài sống còn sau mổ trên những bệnh nhân này [32, 37, 54, 68, 80, 97, 142]. Tuy vậy, tính hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật cắt khối tá tụy k m nạo hạch triệt để (PTCKTTNHTĐ) so với PTCKTT vẫn còn nhiều tranh cãi. Hơn nữa, do sự phức tạp về kĩ thuật, hiệu quả cũng nhƣ độ an toàn của phƣơng pháp này có khác nhau trong nhiều báo cáo đƣợc công bố ở các tạp chí ở quốc tế [50], [62], [107], [114], [133], [158].
Tại Việt Nam, có rất ít công trình nghiên cứu về lĩnh vực này, đa số các phẫu thuật viên mổ cắt khối tá tụy chỉ là cắt u kèm các cơ quan cận u nhƣ bán phần dƣới dạ dày, khung tá tràng, đầu tụy, đƣờng mật ngoài gan, đoạn đầu hỗng tràng mà không nạo hạch hoặc nếu có nạo hạch thì cũng chƣa thấy có 2 báo cáo nào mô tả nạo hạch đúng chuẩn nhƣ các báo cáo nƣớc ngoài [2], [4], [6], [8]. Cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để là phẫu thuật khó, đòi hỏi cơ sở thực hiện phải có trang thiết bị đầy đủ, phẫu thuật viên có đủ trình độ và kinh nghiệm trong phẫu thuật cắt khối tá tụy kinh điển cũng nhƣ nơi thực hiện phẫu thuật phải thƣờng xuyên có bệnh phẫu thuật. Bệnh viện Chợ Rẫy là một bệnh viện tuyến cuối của miền Nam thực hiện rất nhiều phẫu thuật lớn, khó và phức tạp. Theo thống kê không chính thức (báo cáo của phòng kế hoạch tổng hợp), tại bệnh viện Chợ Rẫy số lƣợng bệnh nhân bị ung thƣ vùng đầu tụy mỗi năm cần phẫu thuật cắt khối tá tụy khoảng 40 - 50 trƣờng hợp.
Phẫu thuật này cũng đƣợc triển khai khá lâu từ năm 1996 [2], [3]. Cho đến gần cuối kỳ nghiên cứu trong nghiên cứu này, chúng tôi cũng xem đƣợc một báo cáo của bệnh viện Chợ Rẫy với số liệu thống kê trong vòng 5 năm từ 2012 đến 2016 có 226 bệnh nhân đƣợc phẫu thuật cắt khối tá tụy do ung thƣ vùng đầu tụy (trung bình 45 ca/1 năm) [9]. Nhƣ vậy nghiên cứu này chúng tôi nghĩ có thể thực hiện đƣợc tại bệnh viện Chợ Rẫy với đầy đủ trang thiết bị, trình độ phẫu thuật viên, số mẫu nghiên cứu… Với tính cần mẫn, chịu khó, lòng đam mê, bản thân nghiên cứu viên cũng có nhiều kinh nghiệm trong phẫu thuật cắt khối tá tụy. Kết hợp với sự dìu dắt, hƣớng dẫn của thầy hƣớng dẫn, chúng tôi mong muốn thực hiện nghiên cứu này tại khoa ngoại gan mật tụy bệnh viện Chợ Rẫy với mong muốn ứng dụng một kỹ thuật tƣơng đối mới, mặc dù đã có nhiều báo cáo trên thế giới nhƣng ở trong nƣớc chƣa có một báo cáo nào đề cập đến tính hiệu quả của phẫu thuật cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để.
Tuy nhiên để thực hiện thành công nghiên cứu này chúng tôi đƣa ra một số câu hỏi nghiên cứu mà chƣa có một lời giải đáp thuyết phục nào trong số ít ỏi nghiên cứu trong 3 nƣớc nhƣ vị trí và tỉ lệ di căn hạch? Phẫu thuật này có an toàn so với nạo hạch tiêu chuẩn không? Trong đó quan trọng nhất là có giúp cải thiện thời gian sống còn sau mổ hay không? Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: ―Nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy" nhằm giải quyết các vấn đề trên. Dựa vào cơ sở các câu hỏi nghiên cứu chúng tôi thƣc hiện đề tài này với các mục tiêu cụ thể nhƣ sau: 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phuong-phap-cat-khoi-ta-tuy-kem-nao-hach-triet-de
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của kỹ thuật.
Luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa Ung bướu. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.